Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, sửa chữa Đội CSGT số 4, số 8 và Đội chỉ huy và ĐKĐTH giao thông
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200885962-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/09/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công an Thành phố Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, sửa chữa Đội CSGT số 4, số 8 và Đội chỉ huy và ĐKĐTH giao thông |
| Số hiệu KHLCNT | 20200859677 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-28 17:24:00 đến ngày 2020-09-08 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 838,001,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,570,000 VNĐ ((Mười hai triệu năm trăm bảy mươi nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đội CSGT số 4 | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà | Mục II Chương V, HSMT | 395,315 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà, hành lang | Mục II Chương V, HSMT | 464,79 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Mục II Chương V, HSMT | 237,139 | m2 |
| 4 | Bả bằng bột bả vào trần | Mục II Chương V, HSMT | 237,139 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 22,83 | m2 |
| 6 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 22,83 | m2 |
| 7 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 724,759 | m2 |
| 8 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 395,315 | m2 |
| 9 | lắp đặt phào thạch cao | Mục II Chương V, HSMT | 20 | m |
| 10 | Tháo dỡ chậu tiểu | Mục II Chương V, HSMT | 4 | bộ |
| 11 | Tháo dỡ chậu rửa | Mục II Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 12 | Tháo dỡ bệ xí | Mục II Chương V, HSMT | 9 | cái |
| 13 | Tháo dỡ trần nhựa | Mục II Chương V, HSMT | 57,187 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) | Mục II Chương V, HSMT | 20 | bộ |
| 15 | Tháo dỡ vách ngăn | Mục II Chương V, HSMT | 39,927 | m2 |
| 16 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục II Chương V, HSMT | 14,4 | m2 |
| 17 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mục II Chương V, HSMT | 38,125 | m2 |
| 18 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mục II Chương V, HSMT | 74,304 | m2 |
| 19 | Lát nền, sàn bằng gạch KT 300x300, vữa XM M75 | Mục II Chương V, HSMT | 38,125 | 1m2 |
| 20 | Ốp tường, trụ, cột bằng gạch KT 300x450, vữa XM M75 | Mục II Chương V, HSMT | 74,304 | 1m2 |
| 21 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà vệ sinh | Mục II Chương V, HSMT | 44,248 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 44,248 | m2 |
| 23 | Tháo dỡ thiết bị điện | Mục II Chương V, HSMT | 2 | Công |
| 24 | Lắp đặt chậu tiểu nam (ko kèm thiết bị) | Mục II Chương V, HSMT | 4 | bộ |
| 25 | Lắp đặt van xả tiểu | Mục II Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 26 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (ko kèm thiết bị) | Mục II Chương V, HSMT | 4 | bộ |
| 27 | Lắp đặt chậu xí bệt (ko kèm thiết bị) | Mục II Chương V, HSMT | 7 | bộ |
| 28 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mục II Chương V, HSMT | 2 | bộ |
| 29 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mục II Chương V, HSMT | 4 | bộ |
| 30 | Vòi xịt bồn cầu | Mục II Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 31 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Mục II Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| 32 | Vệ sinh các thiết bị vệ sinh, phòng tắm | Mục II Chương V, HSMT | 4 | Công |
| 33 | Làm trần thạch cao khung xương nổi, tấm 600x600 chịu nước | Mục II Chương V, HSMT | 57,187 | m2 |
| 34 | Lắp đặt gương soi | Mục II Chương V, HSMT | 4,5 | m2 |
| 35 | Lắp đặt phễu thu 150x150mm | Mục II Chương V, HSMT | 8 | cái |
| 36 | Sửa chữa, thay thế phụ kiện, lắp đặt vách ngăn khu vệ sinh | Mục II Chương V, HSMT | 39,927 | m2 |
| 37 | Lắp đặt xiphong cho tiểu nam | Mục II Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 38 | Vệ sinh gạch ốp tường bằng dung dịch tẩy rửa chuyên dụng | Mục II Chương V, HSMT | 29,31 | m2 |
| 39 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | Mục II Chương V, HSMT | 0,4 | 100m2 |
| 40 | Lợp thay thế mái loại tấm lợp tấm tôn | Mục II Chương V, HSMT | 0,4 | 100m2 |
| 41 | Vệ sinh mái, tháo dỡ đường ống thoát nước cũ | Mục II Chương V, HSMT | 4 | công |
| 42 | Ống nhựa PVC D90 | Mục II Chương V, HSMT | 0,074 | 100m |
| 43 | Tháo dỡ, lợp thay thế tôn úp lóc, sườn... | Mục II Chương V, HSMT | 130,031 | md |
| 44 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 45 | Cầu chắn rác | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 46 | Đai giữ máng nước | Mục II Chương V, HSMT | 6 | cái |
| 47 | Đai giữ ống nước mưa | Mục II Chương V, HSMT | 10 | cái |
| 48 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mục II Chương V, HSMT | 5 | bộ |
| 49 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mục II Chương V, HSMT | 4 | bộ |
| 50 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường | Mục II Chương V, HSMT | 6 | cái |
| 51 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5 | Mục II Chương V, HSMT | 100 | m |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Mục II Chương V, HSMT | 100 | m |
| 53 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Mục II Chương V, HSMT | 10 | cái |
| 54 | Trọn gói nhân viên vận chuyển đồ đạc,dọn dẹp mặt bằng | Mục II Chương V, HSMT | 1 | trọn gói |
| 55 | Thông tắc, hút bể phốt | Mục II Chương V, HSMT | 1 | trọn gói |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa UPVC D110mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,2 | 100m |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa UPVC D76mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,15 | 100m |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa UPVC D42mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,04 | 100m |
| 59 | Lắp đặt Y nhựa UPVC 110mm | Mục II Chương V, HSMT | 6 | cái |
| 60 | Lắp nút bịt nhựa UPVC 110mm | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 61 | Lắp đặt chếch nhựa UPVC D110mm | Mục II Chương V, HSMT | 10 | cái |
| 62 | Lắp đặt Y nhựa UPVC D76mm | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 63 | Lắp đặt chếch nhựa UPVC D76mm | Mục II Chương V, HSMT | 8 | cái |
| 64 | Lắp đặt cút nhựa UPVC D42mm | Mục II Chương V, HSMT | 8 | cái |
| 65 | Lắp đặt chếch nhựa UPVC D42mm | Mục II Chương V, HSMT | 8 | cái |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25 | Mục II Chương V, HSMT | 0,186 | 100m |
| 67 | Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 68 | Lắp đặt Cút nhựa PPR D 25mm | Mục II Chương V, HSMT | 22 | cái |
| 69 | Lắp đặt Tê nhựa PPR D 25mm | Mục II Chương V, HSMT | 8 | cái |
| 70 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mục II Chương V, HSMT | 2,12 | m3 |
| 71 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Mục II Chương V, HSMT | 2,12 | m3 |
| 72 | Vận chuyển phế thải tiếp 9000m bằng ô tô - 2,5T | Mục II Chương V, HSMT | 2,12 | m3 |
| B | Đội CSGT số 8 | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 37,819 | m2 |
| 2 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 37,819 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 718,569 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt xà, dầm, trần | Mục II Chương V, HSMT | 186 | m2 |
| 5 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 756,388 | m2 |
| 6 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 186 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề lan can, tay vịn cầu thang | Mục II Chương V, HSMT | 9,374 | m2 |
| 8 | Sơn tay vịn cầu thang bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 9,374 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 22,18 | m2 |
| 10 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 22,18 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 88,72 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 110,9 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 31,105 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Mục II Chương V, HSMT | 18,122 | m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 49,227 | m2 |
| 16 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mục II Chương V, HSMT | 4,749 | m2 |
| 17 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 4,749 | m2 |
| 18 | Lắp đặt quạt hút mùi bếp nấu | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 19 | Vệ sinh toàn bộ gạch men nền, tường, bếp | Mục II Chương V, HSMT | 5 | công |
| 20 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Mục II Chương V, HSMT | 2 | bộ |
| 21 | Tháo dỡ chậu rửa | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 22 | Tháo dỡ bệ xí | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 23 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) | Mục II Chương V, HSMT | 10 | bộ |
| 24 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mục II Chương V, HSMT | 9,622 | m2 |
| 25 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mục II Chương V, HSMT | 55,968 | m2 |
| 26 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mục II Chương V, HSMT | 35,107 | m2 |
| 27 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Mục II Chương V, HSMT | 9,622 | m2 |
| 28 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục II Chương V, HSMT | 4,76 | m2 |
| 29 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Mục II Chương V, HSMT | 0,059 | m3 |
| 30 | Cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt máng nước, tấm đan, ô văng, đường kính cốt thép <=10mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,067 | 100kg |
| 31 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, vữa BT M200 | Mục II Chương V, HSMT | 0,01 | 1 m3 |
| 32 | Ván khuôn gia cố lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan - lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục II Chương V, HSMT | 0,27 | 1m2 |
| 33 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300 chống trơn, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 9,622 | m2 |
| 34 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 51,36 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 44,729 | m2 |
| 36 | Quét dung dịch chống thấm sàn bằng sika | Mục II Chương V, HSMT | 14,71 | m2 |
| 37 | Cung cấp, lắp đặt cửa đi 1 cánh mở quay khung nhôm kính | Mục II Chương V, HSMT | 5,88 | m2 |
| 38 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mục II Chương V, HSMT | 2 | bộ |
| 39 | Lắp đặt van xả tiểu | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 40 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mục II Chương V, HSMT | 2 | bộ |
| 41 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mục II Chương V, HSMT | 2 | bộ |
| 42 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mục II Chương V, HSMT | 2 | bộ |
| 43 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Mục II Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| 44 | Lắp đặt gương soi | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 45 | Tháo dỡ vách ngăn khung mắt cáo | Mục II Chương V, HSMT | 38,08 | m2 |
| 46 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 32,775 | m2 |
| 47 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 76,475 | m2 |
| 48 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 109,27 | m2 |
| 49 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Mục II Chương V, HSMT | 75,787 | m2 |
| 50 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 75,787 | m2 |
| 51 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | Mục II Chương V, HSMT | 0,287 | 100m2 |
| 52 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mục II Chương V, HSMT | 0,287 | 100m2 |
| 53 | Tháo dỡ đá ốp tường | Mục II Chương V, HSMT | 20,24 | m2 |
| 54 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Mục II Chương V, HSMT | 10,12 | m2 |
| 55 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m | Mục II Chương V, HSMT | 164,43 | m2 |
| 56 | Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ | Mục II Chương V, HSMT | 2,152 | m3 |
| 57 | Thi công quét 3 lớp chống thấm | Mục II Chương V, HSMT | 76,8 | m2 |
| 58 | Trộn sika latex TH để láng nền sàn không đánh màu dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 76,8 | m2 |
| 59 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mục II Chương V, HSMT | 1,644 | 100m2 |
| 60 | Lợp thay thế tôn úp lóc, sườn... | Mục II Chương V, HSMT | 60,31 | md |
| 61 | Tháo dỡ ống nước cũ | Mục II Chương V, HSMT | 22,5 | m |
| 62 | Ống nhựa UPVC D110mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,225 | 100m |
| 63 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Mục II Chương V, HSMT | 22,62 | m2 |
| 64 | Tháo dỡ trần | Mục II Chương V, HSMT | 18,559 | m2 |
| 65 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Mục II Chương V, HSMT | 0,745 | m3 |
| 66 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Mục II Chương V, HSMT | 0,319 | m3 |
| 67 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, HSMT | 2,704 | m3 |
| 68 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Mục II Chương V, HSMT | 0,304 | 100m2 |
| 69 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Mục II Chương V, HSMT | 0,144 | tấn |
| 70 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, HSMT | 0,45 | m3 |
| 71 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Mục II Chương V, HSMT | 0,084 | 100m2 |
| 72 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mục II Chương V, HSMT | 0,121 | tấn |
| 73 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | Mục II Chương V, HSMT | 0,804 | m3 |
| 74 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 13,348 | m2 |
| 75 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 18,559 | m2 |
| 76 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mục II Chương V, HSMT | 0,228 | 100m2 |
| 77 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 56,954 | m2 |
| 78 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Mục II Chương V, HSMT | 30,4 | m2 |
| 79 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 87,354 | m2 |
| 80 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 45,495 | m2 |
| 81 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Mục II Chương V, HSMT | 2,77 | m3 |
| 82 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | Mục II Chương V, HSMT | 2,77 | m3 |
| 83 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 7,993 | m2 |
| 84 | Quét dung dịch chống thấm sê nô mái | Mục II Chương V, HSMT | 7,993 | m2 |
| 85 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 7,993 | m2 |
| 86 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Mục II Chương V, HSMT | 0,25 | tấn |
| 87 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mục II Chương V, HSMT | 0,228 | 100m2 |
| 88 | Ốp sườn khổ 400mm | Mục II Chương V, HSMT | 14,41 | md |
| 89 | Lắp đặt cầu chắn rác | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa UPVC D90mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,1 | 100m |
| 91 | Lắp đặt chếch nhựa UPVC 90mm | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 92 | Trọn gói nhân viên dọn dẹp mặt bằng | Mục II Chương V, HSMT | 10 | công |
| 93 | Thông tắc, hút bể phốt | Mục II Chương V, HSMT | 1 | trọn gói |
| 94 | Tháo dỡ đèn trần hành lang tầng 1, 2 | Mục II Chương V, HSMT | 20 | bộ |
| 95 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí nổi | Mục II Chương V, HSMT | 20 | bộ |
| 96 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5 | Mục II Chương V, HSMT | 50 | m |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Mục II Chương V, HSMT | 50 | m |
| 98 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mục II Chương V, HSMT | 5 | bộ |
| 99 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mục II Chương V, HSMT | 2 | bộ |
| 100 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mục II Chương V, HSMT | 6 | cái |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa UPVC D110mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,1 | 100m |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa UPVC D90mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,1 | 100m |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa UPVC D76mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,1 | 100m |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa UPVC D42mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,05 | 100m |
| 105 | Lắp đặt Y nhựa UPVC 110mm | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 106 | Lắp nút bịt nhựa UPVC 110mm | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 107 | Lắp đặt chếch nhựa UPVC D110mm | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 108 | Lắp đặt chếch nhựa UPVC 90mm | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 109 | Lắp đặt Y nhựa UPVC 90mm | Mục II Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 110 | Lắp đặt chếch nhựa UPVC D76mm | Mục II Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 111 | Lắp đặt cút nhựa UPVC, D42mm | Mục II Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 112 | Lắp đặt chếch nhựa UPVC D42mm | Mục II Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25 | Mục II Chương V, HSMT | 0,15 | 100m |
| 114 | Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 115 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25mm | Mục II Chương V, HSMT | 8 | cái |
| 116 | Lắp đặt Tê nhựa PPR D25mm | Mục II Chương V, HSMT | 6 | cái |
| 117 | Bình lọc nước công nghiệp | Mục II Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| C | Đội Chỉ huy giao thông và ĐKĐTH giao thông | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 15,635 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Mục II Chương V, HSMT | 10,639 | m2 |
| 3 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mục II Chương V, HSMT | 10,639 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mục II Chương V, HSMT | 25,898 | m2 |
| 5 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 15,635 | m2 |
| 6 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 11,539 | m2 |
| 7 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 29,363 | m2 |
| 8 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 10,639 | m2 |
| 9 | Thi công quét 3 lớp chống thấm | Mục II Chương V, HSMT | 13,249 | m2 |
| 10 | Trộn sika latex TH để láng nền sàn không đánh màu dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 13,249 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 24,316 | m2 |
| 12 | Lắp đặt kính cửa bị vỡ | Mục II Chương V, HSMT | 0,51 | m2 |
| 13 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | Mục II Chương V, HSMT | 0,126 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông mặt bếp | Mục II Chương V, HSMT | 0,147 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục II Chương V, HSMT | 0,001 | 100m2 |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mục II Chương V, HSMT | 0,012 | tấn |
| 17 | Lát gạch ceramic mặt bệ bếp kích thước 300x450 mm | Mục II Chương V, HSMT | 1,467 | m2 |
| 18 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 2,601 | m2 |
| 19 | Lắp đặt phễu thu đường kính 150mm | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 20 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Mục II Chương V, HSMT | 1,746 | m3 |
| 21 | Vận chuyển phế thải tiếp 9000m bằng ô tô - 2,5T | Mục II Chương V, HSMT | 1,746 | m3 |
| 22 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | Mục II Chương V, HSMT | 1 | hộp |
| 23 | Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp - 1 công tắc, 2 ổ cắm | Mục II Chương V, HSMT | 1 | bảng |
| 24 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 25 | Lắp đặt các aptomat MCB 250V/20A | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mục II Chương V, HSMT | 2 | bộ |
| 27 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x1.5mm | Mục II Chương V, HSMT | 7 | m |
| 28 | Lắp đặt quạt hút mùi bếp + Gia công máng hút mùi inox | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 29 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 8,707 | m2 |
| 30 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Mục II Chương V, HSMT | 2,653 | m2 |
| 31 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 8,707 | m2 |
| 32 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 2,653 | m2 |
| 33 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 51,342 | m2 |
| 34 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Mục II Chương V, HSMT | 23,879 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 86,581 | m2 |
| 36 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Mục II Chương V, HSMT | 0,294 | m3 |
| 37 | Vận chuyển phế thải tiếp 9000m bằng ô tô - 2,5T | Mục II Chương V, HSMT | 0,294 | m3 |
| 38 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 9,274 | m2 |
| 39 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 9,274 | m2 |
| 40 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 52,244 | m2 |
| 41 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Mục II Chương V, HSMT | 53,868 | m2 |
| 42 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 115,386 | m2 |
| 43 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mục II Chương V, HSMT | 6,06 | m2 |
| 44 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 6,06 | m2 |
| 45 | Khoét mảng thạch cao bị thủng | Mục II Chương V, HSMT | 1 | m2 |
| 46 | sửa chữa vách thạch cao | Mục II Chương V, HSMT | 1 | m2 |
| 47 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Mục II Chương V, HSMT | 0,445 | m3 |
| 48 | Vận chuyển phế thải tiếp 9000m bằng ô tô - 2,5T | Mục II Chương V, HSMT | 0,445 | m3 |
| 49 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Mục II Chương V, HSMT | 18,252 | m2 |
| 50 | Trát trần, vữa XM mác 100 | Mục II Chương V, HSMT | 18,252 | m2 |
| 51 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 237,303 | m2 |
| 52 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 230,555 | m2 |
| 53 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Mục II Chương V, HSMT | 0,274 | m3 |
| 54 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | Mục II Chương V, HSMT | 0,274 | m3 |
| 55 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 19,325 | m2 |
| 56 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 19,325 | m2 |
| 57 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 26,05 | m2 |
| 58 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Mục II Chương V, HSMT | 77,022 | m2 |
| 59 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 122,397 | m2 |
| 60 | Cung cấp lắp đặt cửa đi nhôm kính , kính dày 6.38, phụ kiên đồng bộ | Mục II Chương V, HSMT | 7,2 | m2 |
| 61 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 72,468 | m2 |
| 62 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 124,308 | m2 |
| 63 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Mục II Chương V, HSMT | 2 | bộ |
| 64 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Mục II Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| 65 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) | Mục II Chương V, HSMT | 5 | bộ |
| 66 | Tháo dỡ chậu rửa | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 67 | Tháo dỡ trần | Mục II Chương V, HSMT | 10,288 | m2 |
| 68 | Tháo dỡ gạch ốp tường cao 1.35m | Mục II Chương V, HSMT | 15,08 | m2 |
| 69 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mục II Chương V, HSMT | 5,104 | m2 |
| 70 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục II Chương V, HSMT | 1,54 | m2 |
| 71 | Thi công quét 3 lớp chống thấm | Mục II Chương V, HSMT | 7,338 | m2 |
| 72 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Mục II Chương V, HSMT | 5,104 | m2 |
| 73 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 5,104 | m2 |
| 74 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 15,08 | m2 |
| 75 | làm trần thạch cao khung xương nổi, tấm 600x600 chịu nước | Mục II Chương V, HSMT | 10,288 | m2 |
| 76 | Lắp đặt xiphong cho tiểu nam | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 77 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mục II Chương V, HSMT | 2 | bộ |
| 78 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mục II Chương V, HSMT | 2 | bộ |
| 79 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mục II Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| 80 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 81 | Lắp đặt gương soi | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 82 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 83 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 13,506 | m2 |
| 84 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V, HSMT | 13,506 | m2 |
| 85 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 53,746 | m2 |
| 86 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Mục II Chương V, HSMT | 80,988 | m2 |
| 87 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 148,24 | m2 |
| 88 | Sửa chữa tay nắm cửa nhôm kính | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 89 | Tháo dỡ trần | Mục II Chương V, HSMT | 10,288 | m2 |
| 90 | làm trần thạch cao khung xương nổi, tấm 600x600 chịu nước | Mục II Chương V, HSMT | 10,288 | m2 |
| 91 | Lắp đặt gương soi | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 92 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 93 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Mục II Chương V, HSMT | 2 | bộ |
| 94 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Mục II Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| 95 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) | Mục II Chương V, HSMT | 5 | bộ |
| 96 | Tháo dỡ chậu rửa | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 97 | Tháo dỡ trần | Mục II Chương V, HSMT | 10,288 | m2 |
| 98 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mục II Chương V, HSMT | 15,08 | m2 |
| 99 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mục II Chương V, HSMT | 5,104 | m2 |
| 100 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục II Chương V, HSMT | 1,54 | m2 |
| 101 | Lắp dựng cửa nhôm kính | Mục II Chương V, HSMT | 3,08 | m2 |
| 102 | Thi công quét 3 lớp chống thấm | Mục II Chương V, HSMT | 7,338 | m2 |
| 103 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Mục II Chương V, HSMT | 5,104 | m2 |
| 104 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 5,104 | m2 |
| 105 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 15,08 | m2 |
| 106 | làm trần thạch cao khung xương nổi, tấm 600x600 chịu nước | Mục II Chương V, HSMT | 10,288 | m2 |
| 107 | Lắp đặt xiphong cho tiểu nam | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 108 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mục II Chương V, HSMT | 2 | bộ |
| 109 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mục II Chương V, HSMT | 2 | bộ |
| 110 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mục II Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| 111 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 112 | Lắp đặt gương soi | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 113 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 114 | Tháo dỡ trần | Mục II Chương V, HSMT | 10,288 | m2 |
| 115 | làm trần thạch cao khung xương nổi, tấm 600x600 chịu nước | Mục II Chương V, HSMT | 10,288 | m2 |
| 116 | Trọn gói nhân công dọn dẹp mặt bằng | Mục II Chương V, HSMT | 10 | công |
| 117 | Công tác thông tắc, hút bể phốt | Mục II Chương V, HSMT | 1 | Trọn gói |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa UPVC D110mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,1 | 100m |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa UPVC D76mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,172 | 100m |
| 120 | Lắp đặt ống nhựa UPVC D42mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,104 | 100m |
| 121 | Lắp đặt Y nhựa UPVC 110mm | Mục II Chương V, HSMT | 8 | cái |
| 122 | Lắp nút bịt nhựa UPVC 110mm | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 123 | Lắp đặt Y nhựa UPVC 90mm | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 124 | Lắp đặt Y nhựa UPVC D76mm | Mục II Chương V, HSMT | 12 | cái |
| 125 | Lắp đặt chếch nhựa UPVC D76mm | Mục II Chương V, HSMT | 7 | cái |
| 126 | Lắp đặt cút nhựa UPVC, D42mm | Mục II Chương V, HSMT | 9 | cái |
| 127 | Lắp đặt chếch nhựa UPVC D42mm | Mục II Chương V, HSMT | 9 | cái |
| 128 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25 | Mục II Chương V, HSMT | 0,32 | 100m |
| 129 | Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 130 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25mm | Mục II Chương V, HSMT | 22 | cái |
| 131 | Lắp đặt Tê nhựa PPR D25mm | Mục II Chương V, HSMT | 12 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi