Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, sửa chữa Đội CSGT số 4, số 8 và Đội chỉ huy và ĐKĐTH giao thông

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200885962-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/09/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công an Thành phố Hà Nội
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, sửa chữa Đội CSGT số 4, số 8 và Đội chỉ huy và ĐKĐTH giao thông
Số hiệu KHLCNT 20200859677
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 75 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-28 17:24:00 đến ngày 2020-09-08 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 838,001,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 12,570,000 VNĐ ((Mười hai triệu năm trăm bảy mươi nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Đội CSGT số 4
1 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà Mục II Chương V, HSMT 395,315 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà, hành lang Mục II Chương V, HSMT 464,79 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mục II Chương V, HSMT 237,139 m2
4 Bả bằng bột bả vào trần Mục II Chương V, HSMT 237,139 m2
5 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 22,83 m2
6 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 22,83 m2
7 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 724,759 m2
8 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 395,315 m2
9 lắp đặt phào thạch cao Mục II Chương V, HSMT 20 m
10 Tháo dỡ chậu tiểu Mục II Chương V, HSMT 4 bộ
11 Tháo dỡ chậu rửa Mục II Chương V, HSMT 4 cái
12 Tháo dỡ bệ xí Mục II Chương V, HSMT 9 cái
13 Tháo dỡ trần nhựa Mục II Chương V, HSMT 57,187 m2
14 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) Mục II Chương V, HSMT 20 bộ
15 Tháo dỡ vách ngăn Mục II Chương V, HSMT 39,927 m2
16 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục II Chương V, HSMT 14,4 m2
17 Phá dỡ nền gạch lá nem Mục II Chương V, HSMT 38,125 m2
18 Tháo dỡ gạch ốp tường Mục II Chương V, HSMT 74,304 m2
19 Lát nền, sàn bằng gạch KT 300x300, vữa XM M75 Mục II Chương V, HSMT 38,125 1m2
20 Ốp tường, trụ, cột bằng gạch KT 300x450, vữa XM M75 Mục II Chương V, HSMT 74,304 1m2
21 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà vệ sinh Mục II Chương V, HSMT 44,248 m2
22 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 44,248 m2
23 Tháo dỡ thiết bị điện Mục II Chương V, HSMT 2 Công
24 Lắp đặt chậu tiểu nam (ko kèm thiết bị) Mục II Chương V, HSMT 4 bộ
25 Lắp đặt van xả tiểu Mục II Chương V, HSMT 4 cái
26 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (ko kèm thiết bị) Mục II Chương V, HSMT 4 bộ
27 Lắp đặt chậu xí bệt (ko kèm thiết bị) Mục II Chương V, HSMT 7 bộ
28 Lắp đặt chậu xí bệt Mục II Chương V, HSMT 2 bộ
29 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục II Chương V, HSMT 4 bộ
30 Vòi xịt bồn cầu Mục II Chương V, HSMT 4 cái
31 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Mục II Chương V, HSMT 1 bộ
32 Vệ sinh các thiết bị vệ sinh, phòng tắm Mục II Chương V, HSMT 4 Công
33 Làm trần thạch cao khung xương nổi, tấm 600x600 chịu nước Mục II Chương V, HSMT 57,187 m2
34 Lắp đặt gương soi Mục II Chương V, HSMT 4,5 m2
35 Lắp đặt phễu thu 150x150mm Mục II Chương V, HSMT 8 cái
36 Sửa chữa, thay thế phụ kiện, lắp đặt vách ngăn khu vệ sinh Mục II Chương V, HSMT 39,927 m2
37 Lắp đặt xiphong cho tiểu nam Mục II Chương V, HSMT 4 cái
38 Vệ sinh gạch ốp tường bằng dung dịch tẩy rửa chuyên dụng Mục II Chương V, HSMT 29,31 m2
39 Tháo dỡ tấm lợp - Tôn Mục II Chương V, HSMT 0,4 100m2
40 Lợp thay thế mái loại tấm lợp tấm tôn Mục II Chương V, HSMT 0,4 100m2
41 Vệ sinh mái, tháo dỡ đường ống thoát nước cũ Mục II Chương V, HSMT 4 công
42 Ống nhựa PVC D90 Mục II Chương V, HSMT 0,074 100m
43 Tháo dỡ, lợp thay thế tôn úp lóc, sườn... Mục II Chương V, HSMT 130,031 md
44 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Mục II Chương V, HSMT 2 cái
45 Cầu chắn rác Mục II Chương V, HSMT 2 cái
46 Đai giữ máng nước Mục II Chương V, HSMT 6 cái
47 Đai giữ ống nước mưa Mục II Chương V, HSMT 10 cái
48 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục II Chương V, HSMT 5 bộ
49 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mục II Chương V, HSMT 4 bộ
50 Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường Mục II Chương V, HSMT 6 cái
51 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5 Mục II Chương V, HSMT 100 m
52 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Mục II Chương V, HSMT 100 m
53 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Mục II Chương V, HSMT 10 cái
54 Trọn gói nhân viên vận chuyển đồ đạc,dọn dẹp mặt bằng Mục II Chương V, HSMT 1 trọn gói
55 Thông tắc, hút bể phốt Mục II Chương V, HSMT 1 trọn gói
56 Lắp đặt ống nhựa UPVC D110mm Mục II Chương V, HSMT 0,2 100m
57 Lắp đặt ống nhựa UPVC D76mm Mục II Chương V, HSMT 0,15 100m
58 Lắp đặt ống nhựa UPVC D42mm Mục II Chương V, HSMT 0,04 100m
59 Lắp đặt Y nhựa UPVC 110mm Mục II Chương V, HSMT 6 cái
60 Lắp nút bịt nhựa UPVC 110mm Mục II Chương V, HSMT 2 cái
61 Lắp đặt chếch nhựa UPVC D110mm Mục II Chương V, HSMT 10 cái
62 Lắp đặt Y nhựa UPVC D76mm Mục II Chương V, HSMT 2 cái
63 Lắp đặt chếch nhựa UPVC D76mm Mục II Chương V, HSMT 8 cái
64 Lắp đặt cút nhựa UPVC D42mm Mục II Chương V, HSMT 8 cái
65 Lắp đặt chếch nhựa UPVC D42mm Mục II Chương V, HSMT 8 cái
66 Lắp đặt ống nhựa PPR D25 Mục II Chương V, HSMT 0,186 100m
67 Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm Mục II Chương V, HSMT 2 cái
68 Lắp đặt Cút nhựa PPR D 25mm Mục II Chương V, HSMT 22 cái
69 Lắp đặt Tê nhựa PPR D 25mm Mục II Chương V, HSMT 8 cái
70 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Mục II Chương V, HSMT 2,12 m3
71 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Mục II Chương V, HSMT 2,12 m3
72 Vận chuyển phế thải tiếp 9000m bằng ô tô - 2,5T Mục II Chương V, HSMT 2,12 m3
B Đội CSGT số 8
1 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 37,819 m2
2 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 37,819 m2
3 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 718,569 m2
4 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt xà, dầm, trần Mục II Chương V, HSMT 186 m2
5 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 756,388 m2
6 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 186 m2
7 Cạo bỏ lớp sơn trên bề lan can, tay vịn cầu thang Mục II Chương V, HSMT 9,374 m2
8 Sơn tay vịn cầu thang bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 9,374 m2
9 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 22,18 m2
10 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 22,18 m2
11 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 88,72 m2
12 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 110,9 m2
13 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 31,105 m2
14 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mục II Chương V, HSMT 18,122 m2
15 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 49,227 m2
16 Phá dỡ nền gạch lá nem Mục II Chương V, HSMT 4,749 m2
17 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 4,749 m2
18 Lắp đặt quạt hút mùi bếp nấu Mục II Chương V, HSMT 1 cái
19 Vệ sinh toàn bộ gạch men nền, tường, bếp Mục II Chương V, HSMT 5 công
20 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu Mục II Chương V, HSMT 2 bộ
21 Tháo dỡ chậu rửa Mục II Chương V, HSMT 2 cái
22 Tháo dỡ bệ xí Mục II Chương V, HSMT 2 cái
23 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) Mục II Chương V, HSMT 10 bộ
24 Phá dỡ nền gạch lá nem Mục II Chương V, HSMT 9,622 m2
25 Tháo dỡ gạch ốp tường Mục II Chương V, HSMT 55,968 m2
26 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mục II Chương V, HSMT 35,107 m2
27 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Mục II Chương V, HSMT 9,622 m2
28 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục II Chương V, HSMT 4,76 m2
29 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Mục II Chương V, HSMT 0,059 m3
30 Cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt máng nước, tấm đan, ô văng, đường kính cốt thép <=10mm Mục II Chương V, HSMT 0,067 100kg
31 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, vữa BT M200 Mục II Chương V, HSMT 0,01 1 m3
32 Ván khuôn gia cố lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan - lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục II Chương V, HSMT 0,27 1m2
33 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300 chống trơn, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 9,622 m2
34 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 51,36 m2
35 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 44,729 m2
36 Quét dung dịch chống thấm sàn bằng sika Mục II Chương V, HSMT 14,71 m2
37 Cung cấp, lắp đặt cửa đi 1 cánh mở quay khung nhôm kính Mục II Chương V, HSMT 5,88 m2
38 Lắp đặt chậu tiểu nam Mục II Chương V, HSMT 2 bộ
39 Lắp đặt van xả tiểu Mục II Chương V, HSMT 2 cái
40 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục II Chương V, HSMT 2 bộ
41 Lắp đặt chậu xí bệt Mục II Chương V, HSMT 2 bộ
42 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục II Chương V, HSMT 2 bộ
43 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Mục II Chương V, HSMT 1 bộ
44 Lắp đặt gương soi Mục II Chương V, HSMT 2 cái
45 Tháo dỡ vách ngăn khung mắt cáo Mục II Chương V, HSMT 38,08 m2
46 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 32,775 m2
47 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 76,475 m2
48 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 109,27 m2
49 Cạo rỉ các kết cấu thép Mục II Chương V, HSMT 75,787 m2
50 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 75,787 m2
51 Tháo dỡ tấm lợp - Tôn Mục II Chương V, HSMT 0,287 100m2
52 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mục II Chương V, HSMT 0,287 100m2
53 Tháo dỡ đá ốp tường Mục II Chương V, HSMT 20,24 m2
54 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Mục II Chương V, HSMT 10,12 m2
55 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m Mục II Chương V, HSMT 164,43 m2
56 Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ Mục II Chương V, HSMT 2,152 m3
57 Thi công quét 3 lớp chống thấm Mục II Chương V, HSMT 76,8 m2
58 Trộn sika latex TH để láng nền sàn không đánh màu dày 2cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 76,8 m2
59 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mục II Chương V, HSMT 1,644 100m2
60 Lợp thay thế tôn úp lóc, sườn... Mục II Chương V, HSMT 60,31 md
61 Tháo dỡ ống nước cũ Mục II Chương V, HSMT 22,5 m
62 Ống nhựa UPVC D110mm Mục II Chương V, HSMT 0,225 100m
63 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m Mục II Chương V, HSMT 22,62 m2
64 Tháo dỡ trần Mục II Chương V, HSMT 18,559 m2
65 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Mục II Chương V, HSMT 0,745 m3
66 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Mục II Chương V, HSMT 0,319 m3
67 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, HSMT 2,704 m3
68 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Mục II Chương V, HSMT 0,304 100m2
69 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Mục II Chương V, HSMT 0,144 tấn
70 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, HSMT 0,45 m3
71 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Mục II Chương V, HSMT 0,084 100m2
72 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục II Chương V, HSMT 0,121 tấn
73 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 Mục II Chương V, HSMT 0,804 m3
74 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 13,348 m2
75 Trát trần, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 18,559 m2
76 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mục II Chương V, HSMT 0,228 100m2
77 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 56,954 m2
78 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mục II Chương V, HSMT 30,4 m2
79 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 87,354 m2
80 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 45,495 m2
81 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Mục II Chương V, HSMT 2,77 m3
82 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T Mục II Chương V, HSMT 2,77 m3
83 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 7,993 m2
84 Quét dung dịch chống thấm sê nô mái Mục II Chương V, HSMT 7,993 m2
85 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 7,993 m2
86 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Mục II Chương V, HSMT 0,25 tấn
87 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mục II Chương V, HSMT 0,228 100m2
88 Ốp sườn khổ 400mm Mục II Chương V, HSMT 14,41 md
89 Lắp đặt cầu chắn rác Mục II Chương V, HSMT 1 cái
90 Lắp đặt ống nhựa UPVC D90mm Mục II Chương V, HSMT 0,1 100m
91 Lắp đặt chếch nhựa UPVC 90mm Mục II Chương V, HSMT 3 cái
92 Trọn gói nhân viên dọn dẹp mặt bằng Mục II Chương V, HSMT 10 công
93 Thông tắc, hút bể phốt Mục II Chương V, HSMT 1 trọn gói
94 Tháo dỡ đèn trần hành lang tầng 1, 2 Mục II Chương V, HSMT 20 bộ
95 Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí nổi Mục II Chương V, HSMT 20 bộ
96 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5 Mục II Chương V, HSMT 50 m
97 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Mục II Chương V, HSMT 50 m
98 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục II Chương V, HSMT 5 bộ
99 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mục II Chương V, HSMT 2 bộ
100 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mục II Chương V, HSMT 6 cái
101 Lắp đặt ống nhựa UPVC D110mm Mục II Chương V, HSMT 0,1 100m
102 Lắp đặt ống nhựa UPVC D90mm Mục II Chương V, HSMT 0,1 100m
103 Lắp đặt ống nhựa UPVC D76mm Mục II Chương V, HSMT 0,1 100m
104 Lắp đặt ống nhựa UPVC D42mm Mục II Chương V, HSMT 0,05 100m
105 Lắp đặt Y nhựa UPVC 110mm Mục II Chương V, HSMT 3 cái
106 Lắp nút bịt nhựa UPVC 110mm Mục II Chương V, HSMT 2 cái
107 Lắp đặt chếch nhựa UPVC D110mm Mục II Chương V, HSMT 2 cái
108 Lắp đặt chếch nhựa UPVC 90mm Mục II Chương V, HSMT 1 cái
109 Lắp đặt Y nhựa UPVC 90mm Mục II Chương V, HSMT 4 cái
110 Lắp đặt chếch nhựa UPVC D76mm Mục II Chương V, HSMT 4 cái
111 Lắp đặt cút nhựa UPVC, D42mm Mục II Chương V, HSMT 4 cái
112 Lắp đặt chếch nhựa UPVC D42mm Mục II Chương V, HSMT 4 cái
113 Lắp đặt ống nhựa PPR D25 Mục II Chương V, HSMT 0,15 100m
114 Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm Mục II Chương V, HSMT 2 cái
115 Lắp đặt cút nhựa PPR D25mm Mục II Chương V, HSMT 8 cái
116 Lắp đặt Tê nhựa PPR D25mm Mục II Chương V, HSMT 6 cái
117 Bình lọc nước công nghiệp Mục II Chương V, HSMT 1 bộ
C Đội Chỉ huy giao thông và ĐKĐTH giao thông
1 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 15,635 m2
2 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Mục II Chương V, HSMT 10,639 m2
3 Phá dỡ nền gạch lá nem Mục II Chương V, HSMT 10,639 m2
4 Tháo dỡ gạch ốp tường Mục II Chương V, HSMT 25,898 m2
5 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 15,635 m2
6 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 11,539 m2
7 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 29,363 m2
8 Trát trần, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 10,639 m2
9 Thi công quét 3 lớp chống thấm Mục II Chương V, HSMT 13,249 m2
10 Trộn sika latex TH để láng nền sàn không đánh màu dày 2cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 13,249 m2
11 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 24,316 m2
12 Lắp đặt kính cửa bị vỡ Mục II Chương V, HSMT 0,51 m2
13 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 Mục II Chương V, HSMT 0,126 m3
14 Đổ bê tông mặt bếp Mục II Chương V, HSMT 0,147 m3
15 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục II Chương V, HSMT 0,001 100m2
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục II Chương V, HSMT 0,012 tấn
17 Lát gạch ceramic mặt bệ bếp kích thước 300x450 mm Mục II Chương V, HSMT 1,467 m2
18 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 2,601 m2
19 Lắp đặt phễu thu đường kính 150mm Mục II Chương V, HSMT 1 cái
20 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Mục II Chương V, HSMT 1,746 m3
21 Vận chuyển phế thải tiếp 9000m bằng ô tô - 2,5T Mục II Chương V, HSMT 1,746 m3
22 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 Mục II Chương V, HSMT 1 hộp
23 Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp - 1 công tắc, 2 ổ cắm Mục II Chương V, HSMT 1 bảng
24 Lắp đặt ổ cắm đôi Mục II Chương V, HSMT 2 cái
25 Lắp đặt các aptomat MCB 250V/20A Mục II Chương V, HSMT 1 cái
26 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục II Chương V, HSMT 2 bộ
27 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x1.5mm Mục II Chương V, HSMT 7 m
28 Lắp đặt quạt hút mùi bếp + Gia công máng hút mùi inox Mục II Chương V, HSMT 1 cái
29 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 8,707 m2
30 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Mục II Chương V, HSMT 2,653 m2
31 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 8,707 m2
32 Trát trần, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 2,653 m2
33 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 51,342 m2
34 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mục II Chương V, HSMT 23,879 m2
35 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 86,581 m2
36 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Mục II Chương V, HSMT 0,294 m3
37 Vận chuyển phế thải tiếp 9000m bằng ô tô - 2,5T Mục II Chương V, HSMT 0,294 m3
38 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 9,274 m2
39 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 9,274 m2
40 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 52,244 m2
41 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mục II Chương V, HSMT 53,868 m2
42 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 115,386 m2
43 Phá dỡ nền gạch lá nem Mục II Chương V, HSMT 6,06 m2
44 Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 6,06 m2
45 Khoét mảng thạch cao bị thủng Mục II Chương V, HSMT 1 m2
46 sửa chữa vách thạch cao Mục II Chương V, HSMT 1 m2
47 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Mục II Chương V, HSMT 0,445 m3
48 Vận chuyển phế thải tiếp 9000m bằng ô tô - 2,5T Mục II Chương V, HSMT 0,445 m3
49 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Mục II Chương V, HSMT 18,252 m2
50 Trát trần, vữa XM mác 100 Mục II Chương V, HSMT 18,252 m2
51 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 237,303 m2
52 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 230,555 m2
53 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Mục II Chương V, HSMT 0,274 m3
54 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T Mục II Chương V, HSMT 0,274 m3
55 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 19,325 m2
56 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 19,325 m2
57 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 26,05 m2
58 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mục II Chương V, HSMT 77,022 m2
59 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 122,397 m2
60 Cung cấp lắp đặt cửa đi nhôm kính , kính dày 6.38, phụ kiên đồng bộ Mục II Chương V, HSMT 7,2 m2
61 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 72,468 m2
62 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 124,308 m2
63 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu Mục II Chương V, HSMT 2 bộ
64 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mục II Chương V, HSMT 1 bộ
65 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) Mục II Chương V, HSMT 5 bộ
66 Tháo dỡ chậu rửa Mục II Chương V, HSMT 2 cái
67 Tháo dỡ trần Mục II Chương V, HSMT 10,288 m2
68 Tháo dỡ gạch ốp tường cao 1.35m Mục II Chương V, HSMT 15,08 m2
69 Phá dỡ nền gạch lá nem Mục II Chương V, HSMT 5,104 m2
70 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục II Chương V, HSMT 1,54 m2
71 Thi công quét 3 lớp chống thấm Mục II Chương V, HSMT 7,338 m2
72 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Mục II Chương V, HSMT 5,104 m2
73 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 5,104 m2
74 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 15,08 m2
75 làm trần thạch cao khung xương nổi, tấm 600x600 chịu nước Mục II Chương V, HSMT 10,288 m2
76 Lắp đặt xiphong cho tiểu nam Mục II Chương V, HSMT 2 cái
77 Lắp đặt chậu tiểu nam Mục II Chương V, HSMT 2 bộ
78 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục II Chương V, HSMT 2 bộ
79 Lắp đặt chậu xí bệt Mục II Chương V, HSMT 1 bộ
80 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mục II Chương V, HSMT 2 cái
81 Lắp đặt gương soi Mục II Chương V, HSMT 3 cái
82 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Mục II Chương V, HSMT 3 cái
83 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 13,506 m2
84 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V, HSMT 13,506 m2
85 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 53,746 m2
86 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mục II Chương V, HSMT 80,988 m2
87 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 148,24 m2
88 Sửa chữa tay nắm cửa nhôm kính Mục II Chương V, HSMT 2 cái
89 Tháo dỡ trần Mục II Chương V, HSMT 10,288 m2
90 làm trần thạch cao khung xương nổi, tấm 600x600 chịu nước Mục II Chương V, HSMT 10,288 m2
91 Lắp đặt gương soi Mục II Chương V, HSMT 3 cái
92 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Mục II Chương V, HSMT 3 cái
93 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu Mục II Chương V, HSMT 2 bộ
94 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mục II Chương V, HSMT 1 bộ
95 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) Mục II Chương V, HSMT 5 bộ
96 Tháo dỡ chậu rửa Mục II Chương V, HSMT 2 cái
97 Tháo dỡ trần Mục II Chương V, HSMT 10,288 m2
98 Tháo dỡ gạch ốp tường Mục II Chương V, HSMT 15,08 m2
99 Phá dỡ nền gạch lá nem Mục II Chương V, HSMT 5,104 m2
100 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục II Chương V, HSMT 1,54 m2
101 Lắp dựng cửa nhôm kính Mục II Chương V, HSMT 3,08 m2
102 Thi công quét 3 lớp chống thấm Mục II Chương V, HSMT 7,338 m2
103 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Mục II Chương V, HSMT 5,104 m2
104 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 5,104 m2
105 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 15,08 m2
106 làm trần thạch cao khung xương nổi, tấm 600x600 chịu nước Mục II Chương V, HSMT 10,288 m2
107 Lắp đặt xiphong cho tiểu nam Mục II Chương V, HSMT 2 cái
108 Lắp đặt chậu tiểu nam Mục II Chương V, HSMT 2 bộ
109 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục II Chương V, HSMT 2 bộ
110 Lắp đặt chậu xí bệt Mục II Chương V, HSMT 1 bộ
111 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mục II Chương V, HSMT 2 cái
112 Lắp đặt gương soi Mục II Chương V, HSMT 3 cái
113 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Mục II Chương V, HSMT 3 cái
114 Tháo dỡ trần Mục II Chương V, HSMT 10,288 m2
115 làm trần thạch cao khung xương nổi, tấm 600x600 chịu nước Mục II Chương V, HSMT 10,288 m2
116 Trọn gói nhân công dọn dẹp mặt bằng Mục II Chương V, HSMT 10 công
117 Công tác thông tắc, hút bể phốt Mục II Chương V, HSMT 1 Trọn gói
118 Lắp đặt ống nhựa UPVC D110mm Mục II Chương V, HSMT 0,1 100m
119 Lắp đặt ống nhựa UPVC D76mm Mục II Chương V, HSMT 0,172 100m
120 Lắp đặt ống nhựa UPVC D42mm Mục II Chương V, HSMT 0,104 100m
121 Lắp đặt Y nhựa UPVC 110mm Mục II Chương V, HSMT 8 cái
122 Lắp nút bịt nhựa UPVC 110mm Mục II Chương V, HSMT 2 cái
123 Lắp đặt Y nhựa UPVC 90mm Mục II Chương V, HSMT 2 cái
124 Lắp đặt Y nhựa UPVC D76mm Mục II Chương V, HSMT 12 cái
125 Lắp đặt chếch nhựa UPVC D76mm Mục II Chương V, HSMT 7 cái
126 Lắp đặt cút nhựa UPVC, D42mm Mục II Chương V, HSMT 9 cái
127 Lắp đặt chếch nhựa UPVC D42mm Mục II Chương V, HSMT 9 cái
128 Lắp đặt ống nhựa PPR D25 Mục II Chương V, HSMT 0,32 100m
129 Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm Mục II Chương V, HSMT 2 cái
130 Lắp đặt cút nhựa PPR D25mm Mục II Chương V, HSMT 22 cái
131 Lắp đặt Tê nhựa PPR D25mm Mục II Chương V, HSMT 12 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->