Gói thầu: Xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200887046-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/09/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | SỞ GIAO THÔNG VẬN TẢI TỈNH ĐIỆN BIÊN |
| Tên gói thầu | Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200605862 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp kinh tế đường bộ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 05 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-29 10:20:00 đến ngày 2020-09-08 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,002,376,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đào đất C2 | 1.210 | m3 | |
| 2 | Đào nền đất C4 | 42.246,5 | m3 | |
| 3 | Đào nền đá C4 | 15.574,1 | m3 | |
| 4 | Đào rãnh đất C4 | 379,11 | m3 | |
| 5 | Đào rãnh đá C4 | 139,76 | m3 | |
| 6 | Đánh cấp đất C2 | Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt theo Quyết định số 2216/QĐ-SGTVT ngày 22/5/2020 | 228,33 | m3 |
| 7 | Đắp nền K95 | 2.705,74 | m3 | |
| 8 | Đắp nền K98 | 305,43 | m3 | |
| B | Mặt đường | |||
| 1 | Đào khuôn đất C4 | 1.245,72 | m3 | |
| 2 | Đào khuôn đá C4 | 459,23 | m3 | |
| 3 | Móng lớp dưới CPĐD II dày 30cm | 1.502,66 | m3 | |
| 4 | Móng đá dăm nước lớp trên dày 15cm | 5.137,98 | m2 | |
| 5 | Láng nhựa 03 lớp, TCN 4.5kg/m2 | 5.357,72 | m2 | |
| 6 | Láng nhựa 01 lớp, TCN 1.8kg/m2 | 247,7 | m2 | |
| 7 | Bù vênh đá dăm nước | 28,46 | m3 | |
| 8 | Bù vênh CPĐD loại II | 14,11 | m3 | |
| C | Rãnh gia cố dọc tuyến | |||
| 1 | BTXM M200 tấm đan | 77,88 | m3 | |
| 2 | BTXM M200 đáy rãnh | Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt theo Quyết định số 2216/QĐ-SGTVT ngày 22/5/2020 | 24,78 | m3 |
| 3 | Vữa đệm và chèn mối nối | 35,4 | m3 | |
| 4 | Đào rãnh đất C4 | 94,78 | m3 | |
| 5 | Đào rãnh đá C4 | 40,62 | m3 | |
| D | Cống tròn D1m; D2m kết hợp kè | |||
| 1 | Quét nhựa chống thấm và mối nối ống cống | Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt theo Quyết định số 2216/QĐ-SGTVT ngày 22/5/2020 | 30 | mn |
| 2 | Cốt thép D <= 10 | 1.070,44 | Kg | |
| 3 | Cốt thép D >10 | 1.543,3 | Kg | |
| 4 | Bê tông ống cống M300 | 22,2 | m3 | |
| 5 | Bê tông móng cống + TĐ + TC + HT M200 | 49,81 | m3 | |
| 6 | Bê tông tường đầu + TC + HT M200 | 23,1 | m3 | |
| 7 | Bê tông chân khay + sân gia cố M200 | 21,01 | m3 | |
| 8 | Đá hộc xếp khan | 1,58 | m3 | |
| 9 | Lớp đệm dăm sạn | 7,22 | m3 | |
| 10 | Đào đất C2 | 71,2 | m3 | |
| 11 | Đào đất C4 | 166,13 | m3 | |
| 12 | Đào đá C4 | 138,2 | m3 | |
| 13 | Đắp đất K95 | 100,79 | m3 | |
| E | Tường chắn vai đường | |||
| 1 | Cốt thép chờ F12 | 68,18 | kg | |
| 2 | Bê tông kè M200 | 651,9 | m3 | |
| 3 | Bê tông chống thấm M150 | 12,95 | m3 | |
| 4 | Đá dăm tầng lọc ngược Dmax=6cm | 30,33 | m3 | |
| 5 | Lớp đệm móng đá dăm Dmax=4cm | 19,69 | m3 | |
| 6 | ống nhựa PVC D110 | 76,59 | m | |
| 7 | Đào đá C4 | 304,75 | m3 | |
| 8 | Đắp đất K95 | 91,43 | m3 | |
| F | An toàn giao thông | |||
| 1 | Hộ lan tôn sóng | 190 | m | |
| 2 | Đào móng đất C4 | 10,98 | m3 | |
| 3 | Bê tông móng M200 | 10,45 | m3 | |
| 4 | Sơn tim đường (vạch 1.1) | 49,34 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi