Gói thầu: Xây lắp Đường bê tông nông thôn thôn 1 Trà Giáp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200886902-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án - quỹ đất huyện Bắc Trà My
Tên gói thầu Xây lắp Đường bê tông nông thôn thôn 1 Trà Giáp
Số hiệu KHLCNT 20200867717
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách Trung ương, ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-29 11:42:00 đến ngày 2020-09-08 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,760,456,464 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 56,000,000 VNĐ ((Năm mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A *\ Nền mặt đường
B * Nền đường
1 Đào nền đường đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4.897,7 1 m3
2 Đào khuôn đường đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.391,12 1 m3
3 Đào rãnh đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 463,31 1 m3
4 Vận chuyển đất để đắp bằng ô tô tự đổ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 586,89 1 m3
5 Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6.165,24 1 m3
6 Đắp đất đầm chặt K95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 519,37 1 m3
7 Lu lèn nền đường K95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4.953,03 m2
C * Mặt đường
1 Bê tông mặt đường M250 đá 1x2 dày 20cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 990,61 1 m3
2 Ván khuôn mặt đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 811,16 1 m2
3 Rải giấy dầu lớp cách ly Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4.953,03 1 m2
4 Làm móng cấp phối đá dăm Dmax25 dày 15cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 742,09 1 m3
5 Sản xuất thanh truyền lực khe co, khe giãn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,3 1 tấn
D * Cống tròn
E * Thân cống
1 Bê tông ống cống đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,82 1 m3
2 Ván khuôn ống cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 289,28 1 m2
3 Cốt thép ống cống d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,73 Tấn
4 Quét nhựa đường chống thấm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34 1 ống
5 Lắp đặt ống cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34 1 ống
6 Bê tông móng cống M150 đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23,41 1 m3
7 Ván khuôn móng cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24,23 1 m2
8 Dăm sạn đệm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,19 1 m3
F * Thượng lưu
1 Bê tông M150 đá 2x4 thân hố thu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,69 1 m3
2 Bê tông M150 đá 4x6 móng hố thu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,2 1 m3
3 Ván khuôn thân hố thu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 68,43 1 m2
4 Ván khuôn móng hố thu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,8 1 m2
5 Bê tông M150 đá 2x4 thân tường đầu, tường cánh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,87 1 m3
6 Ván khuôn tường đầu, tường cánh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,9 1 m2
7 Bê tông M150 đá 4x6 móng tường đầu, tường cánh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,16 1 m3
8 Ván khuôn móng tường đầu, tường cánh, hố thu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,63 1 m2
9 Bê tông M150 đá 4x6 sân cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,17 1 m3
10 Bê tông M150 đá 4x6 chân khay sân cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,43 1 m3
11 Ván khuôn sân cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,25 1 m2
12 Dăm sạn đệm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,09 1 m3
G * Hạ lưu
1 Bê tông M150 đá 2x4 thân tường đầu, tường cánh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,9 1 m3
2 Ván khuôn tường đầu, tường cánh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 64,84 1 m2
3 Bê tông M150 đá 4x6 móng tường đầu, tường cánh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,1 1 m3
4 Ván khuôn móng tường đầu, tường cánh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40,76 1 m2
5 Bê tông M150 đá 4x6 sân cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,01 1 m3
6 Bê tông M150 đá 4x6 chân khay sân cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,66 1 m3
7 Ván khuôn sân cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 39,94 1 m2
8 Dăm sạn đệm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,86 1 m3
H * Gia cố thượng, hạ lưu
1 Bê tông M150 đá 4x6 sân gia cố, chân khay Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,77 1 m3
2 Ván khuôn sân gia cố, chân khay Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30,65 1 m2
3 Bê tông M150 đá 2x4 gia cố mái, lề đường đầu cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,85 1 m3
4 Ván khuôn gia cố máI taluy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,37 1 m2
5 Dăm sạn đệm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,67 1 m3
6 Gia cố rọ đá Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 1 rọ
I * Hạng mục khác
1 Đào hố móng đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 521,03 1 m3
2 Đắp đất hố móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 193,47 1 m3
3 Cọc tiêu KT(12x12x120)cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 1 Cái
J Gia cố rãnh
1 Bê tông M150 đá 2x4 dày 15cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 339,352 m3
2 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.573,36 m2
3 Đào khuôn rãnh dọc đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 278,352 m3
K Nhân dân đóng góp (Nhà thầu không chào giá cho phần khối lượng này)
1 Đào rãnh đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 61 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->