Gói thầu: Xây lắp công trình Chỉnh trang tuyến đường trung tâm xã Trà Nú

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200882003-01
Thời điểm đóng mở thầu 07/09/2020 07:05:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án - quỹ đất huyện Bắc Trà My
Tên gói thầu Xây lắp công trình Chỉnh trang tuyến đường trung tâm xã Trà Nú
Số hiệu KHLCNT 20200650776
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Kinh phí tăng chi kiến thiết thị chính
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-28 06:48:00 đến ngày 2020-09-07 07:05:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,165,822,264 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 32,000,000 VNĐ ((Ba mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN MẶT ĐƯỜNG
1 Đào nền đường, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6 100m3
2 Đào khuôn đường, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,792 100m3
3 Đắp nền đường K95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,596 100m3
4 Vận chuyển đất điều phối, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,392 100m3
5 Đào xúc đất để đắp , đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,671 100m3
6 Vận chuyển đất để đắp, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,671 100m3
7 Lu lèn nền đường K98 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,569 100m2
8 Bê tông mặt đường dày 24cm đá 2x4 mác 300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 537,954 m3
9 Lót giấy dầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,415 100m2
10 Lớp cát đệm dày trung bình 2cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 37,688 m3
11 Móng cấp phối đá dăm Dmax25 dày 15cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,899 100m3
12 Ván khuôn mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,58 100m2
13 Cốt thép khe dọc d=12mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,218 tấn
14 Cốt thép khe co, khe giãn d=25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,923 tấn
B HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
C */ Cống dọc
1 Lắp đặt ống BTLT D500 chịu lực, đoạn ống dài 4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 đoạn ống
2 Lắp đặt ống BTLT D500 vỉa hè, đoạn ống dài 4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 73 đoạn ống
3 Mối nối cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 66 mối nối
4 Sỏi xô bồ đệm móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,86 m3
D */ Hố ga
1 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,408 m3
2 Cốt thép tấm đan, đường kính d=6mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,027 tấn
3 Cốt thép tấm đan, đường kính d=8mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,077 tấn
4 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,079 100m2
5 Thép niềng hố ga (90x90x6)mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,57 tấn
6 Thép niềng tấm đan (80x80x6)mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,73 tấn
7 Lắp đặt tấm đan đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32 cái
8 Bê tông mũ hố ga đá 1x2 mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,741 m3
9 Ván khuôn mũ hố ga Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,225 100m2
10 Bê tông thân hố ga đá 2x4 mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,92 m3
11 Ván khuôn thân hố ga Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,392 100m2
12 Bê tông móng hố ga đá 4x6 mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,608 m3
13 Ván khuôn móng hố ga Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,154 100m2
14 Sỏi xô bồ đệm móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,304 m3
15 Bê tông cửa thu nước đá 1x2 mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,336 m3
16 Ván khuôn cửa thu nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,053 100m2
17 Sỏi xô bồ đệm móng cửa thu nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,56 m3
18 Lắp đặt tấm chắn rác Mô tả kỹ thuật theo Chương V  16 cái
E */ Thi công
1 Đào móng , đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,075 100m3
2 Đắp đất K95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,067 100m3
3 Vận chuyển đất thừa đổ thải, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,219 100m3
F */ Cửa xả
1 Bê tông thân tường đầu, tường cánh đá 2x4 mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,145 m3
2 Ván khuôn thân tường đầu, tường cánh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,075 100m2
3 Bê tông móng tường đầu, tường cánh, chân khay, sân gia cố đá 4x6 mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,139 m3
4 Ván khuôn móng tường đầu, tường cánh, chân khay, sân gia cố Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,127 100m2
5 Sỏi xô bồ đệm móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,791 m3
G BÓ VỈA, VỈA HÈ, HỐ TRỒNG CÂY
H */ Bó vỉa, vỉa hè
1 Bê tông bó vỉa đá 1x2 mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,757 m3
2 Ván khuôn bó vỉa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,387 100m2
3 Sỏi xô bồ đệm móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,651 m3
4 Bao tải tẩm nhựa đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,542 m2
5 Lát vỉa hè bằng gạch xi măng (40x40x3)cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 586,108 m2
I */ Hố trồng cây
1 Bê tông hố trồng cây đá 1x2 mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,788 m3
2 Ván khuôn hố trồng cây Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,558 100m2
3 Quét vôi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 41,82 m2
4 Sỏi xô bồ đệm móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,394 m3
5 Đắp đất màu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,531 m3
J ĐIỆN CHIẾU SÁNG
1 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC(4x16)XLPE/PVC-0,6kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,388 100m
2 Luồn Cáp đồng bọc M(2x2.5)PVC/PVC-600V Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,44 100m
3 Lắp đặt Cáp đồng bọc M(2X25)PVC/PVC-600V Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,103 100m
4 Lắp đặt đèn Led 107W - 220V Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 bộ
5 Lắp đặt Cầu chì đuôi cá 5 A 600V Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
6 Lắp đặt Khóa đỡ dây ABC-A(4x16) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cái
7 Lắp đặt Khóa néo dây ABC-A(4x16) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
8 Lắp đặt Ghíp nối 1BL (lên đèn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 cái
9 Lắp đặt Đầu cos đồng 1 lỗ; ĐC-M16 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
10 Lắp đặt Bulông móc BLM-250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cái
11 Lắp đặt Tấm móc khóa treo dây cột ly tâm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
12 Đai thép buộc + khóa đai thép cột đơn; Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 cái
13 Lắp dựng Cột bê tông ly tâm PCI-8.4-3.0 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cột
14 Lắp dựng Cột bê tông ly tâm PCI-8.4-5.0 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cột
15 Đánh số cột bê tông ly tâm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cột
16 Bê tông lót M100 đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,05 m3
17 Bê tông móng chính M150 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,9 m3
18 Bê tông chèn M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,49 m3
19 Làm ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,295 100m2
20 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,067 tấn
21 Đào móng trụ điện, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 39,158 m3
22 Đắp đất hố móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32,718 m3
23 Lắp dựng Cần đèn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cần đèn
24 Lắp dựng Xà kẹp cần đèn cột ly tâm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 bộ
25 Lắp dựng giá đỡ tủ điện cột ly tâm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
26 Làm tiếp địa lặp lại cho cáp treo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
27 Đào đất rãnh tiếp địa đất cấp 2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,4 m3
28 Đắp đất rãnh tiếp địa, k=0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,4 m3
29 Lắp đặt tiếp địa gốc; Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
30 Lắp đặt tiếp địa ngọn vặn xoắn độc lập; Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
31 Lắp đặt tủ điện chiếu sáng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 tủ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->