Gói thầu: Xây lắp công trình Chỉnh trang tuyến đường trung tâm xã Trà Kót
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200881007-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/09/2020 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án - quỹ đất huyện Bắc Trà My |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình Chỉnh trang tuyến đường trung tâm xã Trà Kót |
| Số hiệu KHLCNT | 20200651229 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí tăng chi kiến thiết thị chính |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 130 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-27 16:57:00 đến ngày 2020-09-07 07:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,400,759,649 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 21,000,000 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,041 | 100m3 |
| 2 | Đào khuôn đường, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,474 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền đường K95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,818 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất điều phối, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,314 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất thừa đổ thải, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,201 | 100m3 |
| 6 | Lu lèn nền đường K98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,404 | 100m2 |
| 7 | Bê tông mặt đường dày 24cm đá 2x4 mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 226,81 | m3 |
| 8 | Lót giấy dầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,45 | 100m2 |
| 9 | Lớp cát đệm dày trung bình 2cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,715 | m3 |
| 10 | Móng cấp phối đá dăm Dmax25 dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,412 | 100m3 |
| 11 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,018 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép khe co, khe giãn d=25mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,856 | tấn |
| B | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| C | */ Cống dọc | |||
| 1 | Lắp đặt ống BTLT D500 chịu lực, đoạn ống dài 4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | đoạn ống |
| 2 | Lắp đặt ống BTLT D500 vỉa hè, đoạn ống dài 4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42 | đoạn ống |
| 3 | Mối nối cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | mối nối |
| 4 | Sỏi xô bồ đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,04 | m3 |
| D | */ Hố ga | |||
| 1 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,88 | m3 |
| 2 | Cốt thép tấm đan, đường kính d=6mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,017 | tấn |
| 3 | Cốt thép tấm đan, đường kính d=8mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,048 | tấn |
| 4 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,05 | 100m2 |
| 5 | Thép niềng hố ga (90x90x6)mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,357 | tấn |
| 6 | Thép niềng tấm đan (80x80x6)mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,456 | tấn |
| 7 | Lắp đặt tấm đan đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cái |
| 8 | Bê tông mũ hố ga đá 1x2 mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,088 | m3 |
| 9 | Ván khuôn mũ hố ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,141 | 100m2 |
| 10 | Bê tông thân hố ga đá 2x4 mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,724 | m3 |
| 11 | Ván khuôn thân hố ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,872 | 100m2 |
| 12 | Bê tông móng hố ga đá 4x6 mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,88 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng hố ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,096 | 100m2 |
| 14 | Sỏi xô bồ đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,44 | m3 |
| 15 | Bê tông cửa thu nước đá 1x2 mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,21 | m3 |
| 16 | Ván khuôn cửa thu nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,033 | 100m2 |
| 17 | Sỏi xô bồ đệm móng cửa thu nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,6 | m3 |
| 18 | Lắp đặt tấm chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| E | */ Thi công | |||
| 1 | Đào móng , đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,616 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất K95 đầm cóc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,404 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất thừa, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,639 | 100m3 |
| F | BÓ VỈA, VỈA HÈ | |||
| G | */ Bó vỉa, vỉa hè | |||
| 1 | Bê tông bó vỉa đá 1x2 mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,3 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,898 | 100m2 |
| 3 | Sỏi xô bồ đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,207 | m3 |
| 4 | Bao tải tẩm nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,876 | m2 |
| 5 | Lát vỉa hè bằng gạch xi măng (40x40x3)cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 758,213 | m2 |
| H | */ Hố trồng cây | |||
| 1 | Bê tông hố trồng cây đá 1x2 mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,74 | m3 |
| 2 | Ván khuôn hố trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,748 | 100m2 |
| 3 | Quét vôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 56,1 | m2 |
| 4 | Sỏi xô bồ đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,87 | m3 |
| I | */ Gia cố taluy | |||
| 1 | Bê tông gia cố mái taluy đá 1x2 mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 39,332 | m3 |
| 2 | Bê tông chân khay đá 2x4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,557 | m3 |
| 3 | Ván khuôn chân khay | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,928 | 100m2 |
| 4 | Sỏi xô bồ đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,093 | m3 |
| 5 | Đào móng chân khay | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32,474 | m3 |
| 6 | Đắp đất chân khay , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,825 | m3 |
| J | ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC(4x16)XLPE/PVC-0,6kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,485 | 100m |
| 2 | Luồn Cáp đồng bọc M(2x2.5)PVC/PVC-600V | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,32 | 100m |
| 3 | Lắp đặt Cáp đồng bọc M(2X25)PVC/PVC-600V | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2 | 100m |
| 4 | Lắp đặt đèn Led 107W - 220V | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | bộ |
| 5 | Lắp đặt Cầu chì đuôi cá 5 A 600V | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 6 | Lắp đặt Khóa đỡ dây ABC-A(4x16) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 7 | Lắp đặt Khóa néo dây ABC-A(4x16) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | cái |
| 8 | Lắp đặt Ghíp nối 1BL (lên đèn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 9 | Lắp đặt Ghíp nối 2BL (rẽ nhánh) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt Đầu cos đồng 1 lỗ; ĐC-M16 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 11 | Lắp đặt Bulông móc BLM-250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 12 | Lắp đặt Tấm móc khóa treo dây cột ly tâm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | cái |
| 13 | Đai thép buộc + khóa đai thép cột đơn; ĐTB-1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | cái |
| 14 | Lắp dựng Cột bê tông ly tâm PCI-8.4-3.0 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cột |
| 15 | Lắp dựng Cột bê tông ly tâm PCI-8.4-5.0 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cột |
| 16 | Đánh số cột bê tông ly tâm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cột |
| 17 | Bê tông lót M100 đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,75 | m3 |
| 18 | Bê tông móng chính M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,5 | m3 |
| 19 | Bê tông chèn M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,35 | m3 |
| 20 | Làm ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,211 | 100m2 |
| 21 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,048 | tấn |
| 22 | Đào móng, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,97 | m3 |
| 23 | Đắp đất hố móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,37 | m3 |
| 24 | Lắp dựng Cần đèn CĐL-1.5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cần đèn |
| 25 | Lắp dựng Xà kẹp cần đèn cột ly tâm KCĐLT-1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | bộ |
| 26 | Lắp dựng giá đỡ tủ điện cột ly tâm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 27 | Làm tiếp địa lặp lại cho cáp treo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 28 | Đào đất rãnh tiếp địa đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,6 | m3 |
| 29 | Đắp đất rãnh tiếp địa, k=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,6 | m3 |
| 30 | Lắp đặt tiếp địa gốc; TĐG-1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 31 | Lắp đặt tiếp địa ngọn vặn xoắn độc lập; TĐN-1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 32 | Lắp đặt tủ điện chiếu sáng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi