Gói thầu: Xây lắp+ Thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200887698-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Liên Bão |
| Tên gói thầu | Xây lắp+ Thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200887646 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn từ các hộ được giao đất tại dự án |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-29 15:36:00 đến ngày 2020-09-11 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,382,160,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Chống sét thông minh 24kV SAi20A | CHƯƠNG V E-HSMT | 6 | bộ 1 pha |
| 2 | Lắp đặt chống sét van ZnO ≤ 35kV, vỏ Polymer | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | bộ |
| 3 | Cột bê tông ly tâm PC.I-18-190-11 | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | cái |
| 4 | Bốc dỡ, vận chuyển đường dài, cự ly ngắn cột điện | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | Triết tính |
| 5 | Bộ xà nánh néo dây cột ly tâm đúp sứ chuỗi XN5F-22c-XT | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Bộ xà đỡ chống sét van thông minh trên cột ly tâm | CHƯƠNG V E-HSMT | 6 | bộ |
| 7 | Bộ gông ghép 2 cột ly tâm 18m GC2-18 | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Tiếp địa hỗn hợp T4C-1,5 | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | bộ |
| 9 | Chi tiết tiếp địa dọc cột TĐ-1 | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | bộ |
| 10 | Bốc dỡ, vận chuyển đường dài, cự ly ngắn xà, tiếp địa, cách điện | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | Triết tính |
| 11 | Lắp chuỗi sứ néo kép Polymer 25kV dây AC 50-95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 3 | chuỗi |
| 12 | Bốc dỡ, vận chuyển đường dài, cự ly ngắn cách điện, cầu chì | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | Triết tính |
| 13 | Hạ và rải căng lại dây dẫn AC-95 cũ | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,195 | km |
| 14 | Hạ thu hồi dây dẫn AC-50 cũ | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,366 | km |
| 15 | Hạ thu hồi dây dẫn AC-95 cũ | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,099 | km |
| 16 | Hạ sứ đứng 22kV cũ trên cột bê tông ly tâm | CHƯƠNG V E-HSMT | 5 | quả |
| 17 | Hạ sứ đứng 22kV cũ trên cột bê tông vuông | CHƯƠNG V E-HSMT | 6 | quả |
| 18 | Hạ thu hồi chuỗi sứ néo đơn Polimer 25kV | CHƯƠNG V E-HSMT | 6 | chuỗi |
| 19 | Hạ thu hồi chuỗi sứ néo kép Polymer 25kV | CHƯƠNG V E-HSMT | 3 | chuỗi |
| 20 | Hạ thu hồi xà néo <100kg trên cột bê tông vuông đơn | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | bộ |
| 21 | Hạ thu hồi xà đỡ <50kg trên cột bê tông ly tâm đơn | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | bộ |
| 22 | Hạ xà néo <100kg trên cột bê tông ly tâm đơn | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | bộ |
| 23 | Hạ thu hồi cột bê tông vuông H-8,5 cũ | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | cột |
| 24 | Hạ thu hồi cột bê tông ly tâm cao 16m cũ | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | cột |
| 25 | Bốc lên và xếp xuống cột bê tông cốt thép thu hồi cũ | CHƯƠNG V E-HSMT | 2,392 | tấn |
| 26 | Bốc lên và xếp xuống kết cấu thép thu hồi cũ | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,35 | tấn |
| 27 | Bốc lên và xếp xuống sứ cách điện cũ | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,144 | tấn |
| 28 | Bốc lên và xếp xuống dây dẫn thu hồi cũ | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,109 | tấn |
| 29 | Ép đầu cốt đồng nhôm AM-120 | CHƯƠNG V E-HSMT | 3 | đầu |
| 30 | Biển báo an toàn, số cột | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | cái |
| B | TUYẾN CÁP NGẦM TRUNG THẾ 22-35KV | |||
| 1 | Chống sét van không khe hở (Ur=25kV) | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | bộ |
| 2 | Lắp đặt chống sét van ZnO ≤ 35kV, vỏ Polymer | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | bộ |
| 3 | Bộ xà phụ dẫn lèo 1 pha XP1F-22 | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | bộ |
| 4 | Bộ xà phụ dẫn lèo 2 pha XP2F-22 | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | bộ |
| 5 | Bộ xà phụ dẫn lèo 3 pha XP3F-22 | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | bộ |
| 6 | Bộ xà cố định 1 đầu cáp và đỡ CSV trên cột bê tông ly tâm | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Bộ xà cố định 2 đầu cáp và đỡ CSV trên cột bê tông ly tâm | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Bộ cổ dề cố định cáp ngầm 24kV lên cột cao 18m CD-1 | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | bộ |
| 9 | Bộ cổ dề cố định cáp ngầm 24kV lên cột cao 20m CD-2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | bộ |
| 10 | Bốc dỡ, vận chuyển đường dài, cự ly ngắn xà, tiếp địa, cách điện | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | Triết tính |
| 11 | Cáp đồng ngầm Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W-12/20(24)kV-3x70mm2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 203 | m |
| 12 | Cáp đồng ngầm Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W-12/20(24)kV-3x240mm2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 50 | m |
| 13 | Lắp đặt cáp đồng ngầm 24kV-3x70mm2 trong ống bảo vệ | CHƯƠNG V E-HSMT | 179 | m |
| 14 | Lắp đặt cáp đồng ngầm 24kV-3x70mm2 lên cột | CHƯƠNG V E-HSMT | 24 | m |
| 15 | Lắp đặt cáp đồng ngầm 24kV-3x240mm2 trong ống bảo vệ | CHƯƠNG V E-HSMT | 39 | m |
| 16 | Lắp đặt cáp đồng ngầm 24kV-3x240mm2 lên cột | CHƯƠNG V E-HSMT | 11 | m |
| 17 | Cáp đồng bọc Cu/PVC-1x35mm2 nối đất chống sét van, đầu cáp | CHƯƠNG V E-HSMT | 24 | m |
| 18 | Bốc dỡ, vận chuyển đường dài, cự ly ngắn dây, cáp điện | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | Triết tính |
| 19 | Lắp sứ đứng Polymer PPI-25 trên cột ly tâm | CHƯƠNG V E-HSMT | 12 | quả |
| 20 | Bốc dỡ, vận chuyển đường dài, cự ly ngắn cách điện, cầu chì | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | Triết tính |
| 21 | Hạ và lắp đặt lại cáp đồng ngầm 3x95mm2 cũ | CHƯƠNG V E-HSMT | 12 | m |
| 22 | Hạ thu hồi chống sét van 22kV cũ | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | m |
| 23 | Tháo hạ, thu hồi bộ xà cố định cáp ngầm và đỡ CSV trên cột ly tâm, trọng lượng ≤50kg | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | bộ |
| 24 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE bảo vệ cáp loại TFP-160/125 | CHƯƠNG V E-HSMT | 179 | m |
| 25 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE bảo vệ cáp loại TFP-195/150 | CHƯƠNG V E-HSMT | 39 | m |
| 26 | Hộp đầu cáp ngoài trời 3 pha 24kV-3x70mm2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | đầu |
| 27 | Hộp đầu cáp trong nhà 3 pha 24kV-3x70mm2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | đầu |
| 28 | Hộp đầu cáp ngoài trời 3 pha 24kV-3x240mm2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | đầu |
| 29 | Hộp nối cáp ngầm 3 pha 24kV-3x240mm2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | hộp |
| 30 | Ép đầu cốt đồng M-35 dây nối đất chống sét van, đầu cáp | CHƯƠNG V E-HSMT | 16 | đầu |
| 31 | Ép đầu cốt đồng nhôm AM-70 | CHƯƠNG V E-HSMT | 6 | đầu |
| 32 | Ép đầu cốt đồng nhôm AM-95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 6 | đầu |
| 33 | Đai thép đầu cáp | CHƯƠNG V E-HSMT | 5 | cuộn |
| 34 | Vật liệu phụ bịt đầu cáp | CHƯƠNG V E-HSMT | 5 | đầu |
| C | PHẦN THIẾT BỊ TRẠM, LẮP ĐẶT THIẾT BỊ | |||
| 1 | Trụ đỡ MBA kiêm tủ điện hạ thế 500V-500A; 3 lộ ra 3x250A | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | trụ |
| 2 | Vỏ tủ trung thế 24kV trọn bộ (bằng tôn 1,5~3mm sơn tĩnh điện; kích thước rộng 1400, sâu 900, cao 1600) lắp đặt RMU 24kV 3 ngăn | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | cái |
| 3 | Tủ trung thế RMU 24kV, 630A, 20kA/1s 3 ngăn (2 ngăn CDPT cho lộ đến và đi, 1 ngăn CDPT kèm cầu chì bảo vệ máy biến áp; bao gồm cả vỏ tủ, cầu chì, bộ cảnh báo sự cố đầu cáp ngăn cáp đến và bộ báo khí SF6) | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | tủ |
| 4 | Lắp đặt tủ điện trung thế trọn bộ, điện áp ≤ 35kV | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | tủ |
| 5 | Lắp đặt trụ đỡ MBA kiêm tủ hạ thế lên bệ | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | trụ |
| 6 | Giá đỡ cáp 0,4kV mặt máy biến áp trạm treo cột, một trụ | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Giá đỡ cáp ngầm trung thế mặt máy biến áp | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Tiếp địa hỗn hợp trạm biến áp và tủ RMU T8C-1,5 | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | bộ |
| 9 | Bốc lên, xếp xuống kết cấu thép | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | Triết tính |
| 10 | Cáp đồng ngầm Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W-12/20(24)kV-3x70mm2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 20 | m |
| 11 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC-1x150mm2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 29 | m |
| 12 | Lắp đặt cáp Cu/PVC-1x95mm2 nối đất trung tính máy biến áp | CHƯƠNG V E-HSMT | 4 | m |
| 13 | Bốc lên, xếp xuống dây, cáp điện | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | Triết tính |
| 14 | Lắp sứ hạ thế A30 cả ty mạ | CHƯƠNG V E-HSMT | 4 | quả |
| 15 | Bốc lên, xếp xuống cách điện | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | Triết tính |
| 16 | Tháo hạ MBA 320kVA-35/0,4kV trên cột | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | máy |
| 17 | Lắp đặt lại MBA 320kVA điện áp 35-22/0,4kV lên cột hoặc lên trụ đỡ kiêm tủ điện hạ thế | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | máy |
| 18 | Tháo hạ, thu hồi cầu dao liên động điện áp 35-22kV trạm biến áp | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | bộ |
| 19 | Tháo hạ, thu hồi cầu chì ống PK, điện áp 35-22kV trong trạm biến áp | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | bộ |
| 20 | Tháo hạ, thu hồi chống sét van điện áp 35-22kV trạm biến áp | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | bộ |
| 21 | Hạ thu hồi dây nhôm AC-50/8 trong trạm biến áp | CHƯƠNG V E-HSMT | 15 | m |
| 22 | Hạ thu hồi thanh dẫn đồng D8 trong trạm biến áp | CHƯƠNG V E-HSMT | 9 | m |
| 23 | Hạ và lắp đặt lại tủ điện phân phối, tủ tụ bù cũ trạm biến áp | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | tủ |
| 24 | Tháo hạ, thu hồi tủ phân phối 0,4kV cũ | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | tủ |
| 25 | Hạ thu hồi sứ đứng 22kV trong TBA | CHƯƠNG V E-HSMT | 12 | quả |
| 26 | Tháo hạ và lắp đặt lại xà phụ dẫn lèo 1 pha trên cột bê tông ly tâm, trọng lượng ≤ 15kg | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | bộ |
| 27 | Hạ thu hồi bộ xà hãm dây đỉnh trạm biến áp, trọng lượng <100kg | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | bộ |
| 28 | Tháo hạ, thu hồi bộ xà đỡ cầu dao trên cột bê tông ly tâm hình PI, trọng lượng ≤ 140kg | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | bộ |
| 29 | Tháo hạ, thu hồi bộ xà đỡ sứ trung gian, cầu chì ...trên 2 cột bê tông ly tâm hình PI, trọng lượng ≤ 50kg | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | bộ |
| 30 | Hạ thu hồi giá và côliê đỡ máy biến áp, trọng lượng <320kg trên 2 cột ly tâm hình P | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | bộ |
| 31 | Tháo hạ, thu hồi bộ ghế cách điện thao tác cầu dao cột ly tâm hình PI, trọng lượng ≤ 230kg | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | bộ |
| 32 | Tháo hạ, thu hồi bộ xà đỡ tay thao tác cầu dao trên cột bê tông vuông, trọng lượng ≤ 50kg | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | bộ |
| 33 | Hạ thu hồi thang sắt <=50kg trên cột ly tâm | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | bộ |
| 34 | Hạ thu hồi cột bê tông ly tâm cao 12m cũ | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | cột |
| 35 | Hạ thu hồi cáp mặt máy Cu/XLPE/PVC-1x120mm2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 24 | m |
| 36 | Hạ thu hồi cáp Cu/XLPE-1x95mm2 nối đất trung tính MBA | CHƯƠNG V E-HSMT | 4 | m |
| 37 | Hộp đầu cáp ngoài trời 3 pha 24kV-3x70mm2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | đầu |
| 38 | Hộp đầu cáp T-plug 3 pha 24kV-3x70mm2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | đầu |
| 39 | Ép đầu cốt đồng M-95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | đầu |
| 40 | Ép đầu cốt đồng M-150 | CHƯƠNG V E-HSMT | 14 | đầu |
| 41 | Ống nhựa xoắn HDPE TFP-D40/30 bọc dây tiếp địa dọc cột TBA | CHƯƠNG V E-HSMT | 4 | m |
| 42 | Ống nhựa xoắn HDPE TFP-D105/80 bảo vệ cáp mặt máy biến áp, cáp xuất tuyến hạ áp | CHƯƠNG V E-HSMT | 16 | m |
| 43 | Ống nhựa xoắn HDPE TFP-D160/125 bảo vệ cáp ngầm | CHƯƠNG V E-HSMT | 10 | m |
| 44 | Lạt nhựa 450mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 20 | cái |
| 45 | Băng dính cách điện | CHƯƠNG V E-HSMT | 10 | Cuộn |
| 46 | Đai thép, khóa đai cố định cáp, dây nối tiếp địa dọc cột | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | bộ |
| 47 | Chụp bảo vệ cho MBA-F170mm (loại 3 mầu) | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | cái |
| 48 | Bóng chữa cháy tự động tủ phân phối | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | quả |
| 49 | Biển báo tên trạm biến áp | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | cái |
| 50 | Biển 5S TBA; dán đề can sơ đồ nguyên lý, tên lộ trong tủ, tên cầu dao, cầu chì, tên lộ xuất tuyến… | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | hệ thống |
| 51 | Biển báo an toàn | CHƯƠNG V E-HSMT | 4 | cái |
| 52 | Bình xịt keo bọt chống chim chuột tủ 0,4kV | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | bình |
| D | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4KV | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm PC.I-8,5-190-3 | CHƯƠNG V E-HSMT | 3 | cái |
| 2 | Bốc dỡ, vận chuyển đường dài, cự ly ngắn cột điện | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | Triết tính |
| 3 | Bộ xà cáp vặn xoắn XVXF-1 | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Bộ xà cáp vặn xoắn XVXF-5 | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Ốp cột treo cáp vặn xoắn MT-D18 (Cả dây đai, khóa đai) | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Tiếp địa lặp lại T2C-1,5 (cáp vặn xoắn cột cao 8,5m) | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Bốc dỡ, vận chuyển đường dài, cự ly ngắn xà, tiếp địa, cách điện | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | Triết tính |
| 8 | Rải căng dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x50mm2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,009 | km |
| 9 | Rải căng dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x120mm2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,18 | km |
| 10 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC-2x10mm2 (bổ sung dây ra sau công tơ) | CHƯƠNG V E-HSMT | 30 | m |
| 11 | Bốc dỡ, vận chuyển đường dài, cự ly ngắn dây, cáp điện | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | Triết tính |
| 12 | Hộp chia điện 3 pha 200A, vỏ hộp Composite (cả đai treo hộp và phụ kiện) | CHƯƠNG V E-HSMT | 3 | hộp |
| 13 | Hạ cột bê tông cũ <=8m | CHƯƠNG V E-HSMT | 3 | cột |
| 14 | Hạ xà cũ <25kg trên cột bê tông vuông | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | bộ |
| 15 | Hạ và lắp đặt lại hộp 2 công tơ 1 pha cũ | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | bộ |
| 16 | Hạ và lắp đặt lại hộp 4 công tơ 1 pha cũ | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | bộ |
| 17 | Hạ và lắp đặt lại hộp công tơ 3 pha cũ | CHƯƠNG V E-HSMT | 3 | bộ |
| 18 | Hạ và lắp đặt lại đèn chiếu sáng tự chế cũ | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | bộ |
| 19 | Hạ và lắp đặt loa phát thanh | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | bộ |
| 20 | Tháo hạ và lắp đặt lại tủ điện hạ thế 3 pha cũ | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | tủ |
| 21 | Hạ và lắp đặt lại dây dẫn xuống hộp 2 công tơ có tổng tiết diện <70mm2 cũ | CHƯƠNG V E-HSMT | 3 | m |
| 22 | Hạ và lắp đặt lại dây dẫn xuống hộp 4 công tơ có tổng tiết diện <70mm2 cũ | CHƯƠNG V E-HSMT | 6 | m |
| 23 | Hạ và lắp đặt lại dây dẫn xuống hộp công tơ 3 pha có tổng tiết diện <70mm2 cũ | CHƯƠNG V E-HSMT | 8 | m |
| 24 | Hạ và rải căng lại dây ra sau công tơ 1 pha có tổng tiết diện <= 16mm2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 25 | m |
| 25 | Hạ và rải căng lại dây ra sau công tơ 3 pha có tổng tiết diện <= 70mm2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 7,5 | m |
| 26 | Hạ thu hồi dây dẫn AV50 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,087 | km |
| 27 | Hạ thu hồi dây dẫn AV70 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,261 | km |
| 28 | Hạ thu hồi dây cáp vặn xoắn XLPE-4A120 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,024 | km |
| 29 | Bốc lên và xếp xuống cột bê tông cốt thép thu hồi cũ | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,7 | tấn |
| 30 | Bốc lên và xếp xuống kết cấu thép thu hồi cũ | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,02 | tấn |
| 31 | Bốc lên và xếp xuống dây dẫn thu hồi cũ | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,089 | tấn |
| 32 | Vận chuyển vật tư thu hồi về kho | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | Triết tính |
| 33 | Ép đầu cốt đồng nhôm loại 50mm2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 12 | đầu |
| 34 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn tiết diện 120-185mm2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 8 | bộ |
| 35 | Ghíp bọc kép đấu nối cáp vặn xoắn | CHƯƠNG V E-HSMT | 8 | bộ |
| 36 | Ghíp đồng nhôm bọc 3 bu lông đấu nối xuống hộp công tơ | CHƯƠNG V E-HSMT | 10 | bộ |
| 37 | Ghíp đồng nhôm trần 3 bu lông đấu nối xuống hộp công tơ | CHƯƠNG V E-HSMT | 8 | bộ |
| 38 | Ghíp kép 3 bulông đùn nhôm A35-120 | CHƯƠNG V E-HSMT | 12 | bộ |
| 39 | Đai thép không gỉ và khoá đai treo hộp công tơ | CHƯƠNG V E-HSMT | 6 | bộ |
| 40 | Hộp xịt RP7 | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | Hộp |
| 41 | Sứ quả bàng | CHƯƠNG V E-HSMT | 3 | quả |
| 42 | Lạt nhựa bó gọn dây ra sau công tơ L=350mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 39 | cái |
| 43 | Dây thép buộc F2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,148 | kg |
| 44 | Băng dính cách điện | CHƯƠNG V E-HSMT | 5 | cuộn |
| E | TUYẾN CÁP NGẦM 0,4KV | |||
| 1 | Cổ dề cố định cáp ngầm 0,4kV lên cột ly tâm CDC-1 | CHƯƠNG V E-HSMT | 3 | bộ |
| 2 | Cáp đồng ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1kV-3x120+1x70mm2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 75 | m |
| 3 | Lắp đặt cáp đồng ngầm 0,4kV-3x120+1x70mm2 trong ống bảo vệ | CHƯƠNG V E-HSMT | 51 | m |
| 4 | Lắp đặt cáp đồng ngầm 0,4kV-3x120+1x70mm2 trong rãnh cáp, lên cột | CHƯƠNG V E-HSMT | 24 | m |
| 5 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE bảo vệ cáp loại TFP-130/100 | CHƯƠNG V E-HSMT | 51 | m |
| 6 | Hộp đầu cáp co nhiệt hạ thế 0,6/1kV 3x120+1x70mm2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 6 | đầu |
| 7 | Ép đầu cốt đồng nhôm AM-120 | CHƯƠNG V E-HSMT | 24 | đầu |
| 8 | Đai thép đầu cáp | CHƯƠNG V E-HSMT | 6 | cuộn |
| 9 | Băng dính cách điện | CHƯƠNG V E-HSMT | 6 | cuộn |
| 10 | Trụ sứ báo hiệu cáp | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | cái |
| F | CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG | |||
| 1 | Móng cột bê tông ly tâm đúp MTĐ-5 | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | móng |
| 2 | Đào đắp đất tiếp địa hỗn hợp T4C-1,5 | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Hố ga kỹ thuật tuyến cáp ngầm 24kV HG24-1 | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | Rãnh cáp ngầm 24kV trên nền đường đất RC24-1 | CHƯƠNG V E-HSMT | 130 | m |
| 5 | Rãnh cáp ngầm 24kV giao chéo với đường bê tông RC24-2BT | CHƯƠNG V E-HSMT | 38 | m |
| 6 | Bệ đỡ tủ RMU-24kV, 3 ngăn trọn bộ | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | cái |
| 7 | Móng trụ đỡ MBA kiêm tủ điện hạ thế | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | cái |
| 8 | Đào đắp đất tiếp địa hỗn hợp trạm biến áp và tủ RMU T8C-1,5 | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | bộ |
| 9 | Móng cột bê tông ly tâm trên đường bê tông M-3B | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | móng |
| 10 | Móng cột bê tông ly tâm đúp trên đường bê tông MĐ-3B | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | móng |
| 11 | Đào đắp đất tiếp địa hỗn hợp T2C-1,5 | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | bộ |
| 12 | Rãnh cáp ngầm mặt nền đất RC0,4-2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 4 | m |
| 13 | Rãnh cáp ngầm qua đường bê tông RC0,4-2BT | CHƯƠNG V E-HSMT | 9 | m |
| G | PHẦN THÍ NGHIỆM | |||
| 1 | Chống sét van, điện áp 22-35kV, 1 pha | CHƯƠNG V E-HSMT | 6 | bộ |
| 2 | Cách điện treo đã lắp thành chuỗi | CHƯƠNG V E-HSMT | 3 | bát |
| 3 | Tiếp địa Cột điện, cột thu lôi bằng bê tông | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | vị trí |
| 4 | Chống sét van, điện áp 22-35kV, 1 pha | CHƯƠNG V E-HSMT | 6 | bộ |
| 5 | Cáp lực và dây điện 2 ruột trở lên; điện áp 1-35kV | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | sợi |
| 6 | Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA; đến 35kV, có 2 cuộn dây | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | máy |
| 7 | Hợp bộ đo lường đa chức năng, điều khiển Cosφ tương đương thí nghiệm Tần số kế | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | cái |
| 8 | Aptômát và khởi động từ, dòng điện 300-<500A | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | cái |
| 9 | Aptômát và khởi động từ, dòng điện ≤300A | CHƯƠNG V E-HSMT | 3 | cái |
| 10 | Chống sét van, điện áp ≤1kV, 1 pha | CHƯƠNG V E-HSMT | 3 | bộ |
| 11 | Điện trở tiếp đất TBA điện áp ≤35kV | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | hệ thống |
| 12 | Kiểm định máy biến dòng điện ≤ 1kV | CHƯƠNG V E-HSMT | 3 | Máy |
| 13 | Cáp lực, điện áp ≤1000V, cáp 1 ruột | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | sợi |
| 14 | Tiếp địa Cột điện, cột thu lôi bằng bê tông | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | vị trí |
| 15 | Cáp lực và dây điện 2 ruột trở lên; điện áp ≤ 1kV | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | sợi |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi