Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình( bao gồm cả chi phí HMC)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200889162-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Cẩm Thủy
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình( bao gồm cả chi phí HMC)
Số hiệu KHLCNT 20200881787
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn Chương trình MTQG về xây dựng NTM và nguồn vốn huy động hợp pháp khác của UBND xã Cẩm Thành
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 5 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-31 10:03:00 đến ngày 2020-09-10 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,652,588,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 99,000,000 VNĐ ((Chín mươi chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Hạng mục 01
1 Đào nền đường, khuôn đường bằng thủ công-đất cấp II Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt 135,306 m3
2 Đào nền đường, khuôn đường bằng máy đào-đất cấp II Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt 25,7081 100m3
3 Đào rãnh bằng thủ công-đất cấp II Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt 60,177 m3
4 Đào rãnh bằng máy-đất cấp II Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt 11,4336 100m3
5 Đào bóc hữu cơ + vét bùn- đất cấp I Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt 14,6221 100m3
6 Đánh cấp + đào xử lý nền-đất cấp II Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt 23,7839 100m3
7 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤500m-đất cấp I Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt 14,6221 100m3
8 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤500m-đất cấp II Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt 62,8805 100m3
9 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt 3,5054 100m3
10 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt 66,6032 100m3
11 Mua đất tại mỏ đất thôn Trúc-xã Điền Trung-huyện Bá Thước(49.000đ/m3, phí tài nguyên 7%, phí môi trường 3.000đ/m3, cự ly vận chuyển 8,5km) Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt 7.922,2718 m3
12 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt 79,2227 100m3
13 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt 79,2227 100m3
14 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt 79,2227 100m3
15 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt 145,95 10m
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt 1.235,63 m3
17 Lớp nilong tái sinh Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt 4.870,54 m2
18 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt 3,7554 100m3
19 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 2x4 Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt 248,34 m3
20 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt 5,6295 100m2
21 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt 1,1408 100m3
22 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt 21,6754 100m3
23 Mua đất tại mỏ đất thôn Trúc-xã Điền Trung-huyện Bá Thước(49.000đ/m3, phí tài nguyên 7%, phí môi trường 3.000đ/m3, cự ly vận chuyển 8,5km) Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt 2.578,2306 m3
24 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt 25,7823 100m3
25 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt 25,7823 100m3
26 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt 25,7823 100m3
B Hạng mục: Phụ Trợ
1 Bê tông thân, đáy rãnh M250, đá 1x2 Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt 319,87 m3
2 Ván khuôn rãnh Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt 36,2193 100m2
3 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt 962 1cấu kiện
4 Cốt thép thân rãnh, ĐK ≤10mm Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt 7,1188 tấn
5 Cốt thép thân rãnh, ĐK ≤18mm Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt 13,391 tấn
6 Lớp đệm móng đá 4x6 Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt 76,96 m3
7 Bê tông bịt đầu rãnh M250, đá 1x2 Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt 0,3675 m3
8 Bê tông tấm đan mác M300, đá 1x2 Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt 111,1 m3
9 Ván khuôn tấm đan Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt 10,8935 100m2
10 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt 962 1cấu kiện
11 Cốt thép tấm đan Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt 12,9774 tấn
12 Bê tông hố ga M250, đá 1x2 Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt 10,9725 m3
13 Ván khuôn Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt 1,2563 100m2
14 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt 33 1cấu kiện
15 Cốt thép hố ga, đường kính cốt thép ≤10mm Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt 0,2442 tấn
16 Cốt thép hố ga, đường kính cốt thép ≤18mm Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt 0,4594 tấn
17 Bê tông đáy ga M200 đổ tại chỗ tại trước và sau hố ga, đá 1x2 Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt 1,584 m3
18 Ván khuôn Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt 0,198 100m2
19 Lớp đệm móng đá 4x6 Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt 2,64 m3
20 Bê tông hố ga M250, đá 1x2 Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt 2,97 m3
21 Ván khuôn Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt 0,396 100m2
22 Cốt thép hố ga, ĐK ≤10mm Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt 0,0815 tấn
23 Cốt thép hố ga, ĐK ≤18mm Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt 0,0799 tấn
24 Bê tông tấm đan mác M300, đá 1x2 Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt 3,7422 m3
25 Ván khuôn tấm đan Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt 0,8276 100m2
26 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt 33 1cấu kiện
27 Cốt thép tấm đan Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt 0,4452 tấn
28 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt 300 m2
29 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt 30 m3
30 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cơ giới - Bốc xếp lên Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt 995 1 cấu kiện
31 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cơ giới - Bốc xếp lên Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt 995 1 cấu kiện
32 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cơ giới - Bốc xếp xuống Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt 995 1 cấu kiện
33 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cơ giới - Bốc xếp xuống Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt 995 1 cấu kiện
34 Vận chuyển cấu kiện BT đúc sẵn bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt 111,8814 10 tấn/1km
C Hạng mục: Cống bản
1 Lớp đệm móng đá 4x6 Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt 10,72 m3
2 Bê tông đáy cống, M150, PC40, đá 1x2 Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt 55,1 m3
3 Bê tông tường thân cống, M150, đá 1x2 Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt 36,04 m3
4 Ván khuôn Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt 2,6265 100m2
5 Bê tông tạo dốc, M300, PC40, đá 1x2 Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt 4,12 m3
6 Ván khuôn bê tông tạo dốc Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt 0,0504 100m2
7 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt 14,25 m3
8 Cốt thép mũ mố, đường kính <=10mm Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt 0,2829 tấn
9 Ván khuôn mũ mố Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt 1,2251 100m2
10 Bê tông tấm bản, đá 1x2, mác 300 Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt 13,43 m3
11 Cốt thép tấm bản, đường kính cốt thép <=10mm Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt 0,3243 tấn
12 Cốt thép tấm bản, đường kính cốt thép =>10mm Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt 0,8467 tấn
13 Ván khuôn tấm bản Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt 0,653 100m2
14 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cầu trục ≤3T bằng náy Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt 59 cái
15 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cơ giới - Bốc xếp lên Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt 4 1 cấu kiện
16 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cơ giới - Bốc xếp lên Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt 49 1 cấu kiện
17 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤2T bằng cơ giới - Bốc xếp lên Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt 6 1 cấu kiện
18 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cơ giới - Bốc xếp xuống Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt 4 1 cấu kiện
19 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cơ giới - Bốc xếp xuống Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt 49 1 cấu kiện
20 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤2T bằng cơ giới - Bốc xếp xuống Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt 6 1 cấu kiện
21 Vận chuyển cấu kiện BT đúc sẵn bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt 3,457 10 tấn/1km
22 Bê tông khớp nối M300, PC40, đá 1x2 Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt 0,33 m3
23 Lớp đệm móng đá 4x6 Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt 0,87 m3
24 Bê tông hố thu, M150, PC40, đá 1x2 Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt 8,83 m3
25 Ván khuôn Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt 0,4542 100m2
26 Lớp đệm móng đá 4x6 Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt 2,84 m3
27 Bê tông tường cánh, M150, PC40, đá 1x2 Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt 7,12 m3
28 Ván khuôn Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt 0,3731 100m2
29 Bê tông móng sân cống, M150, PC40, đá 1x2 Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt 18,38 m3
30 Ván khuôn Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt 0,491 100m2
31 Lớp đệm móng đá 4x6 Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt 4,87 m3
32 Bê tông tường cánh, M150, PC40, đá 1x2 Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt 12,17 m3
33 Ván khuôn Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt 0,5591 100m2
34 Bê tông móng sân cống, M150, PC40, đá 1x2 Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt 29,36 m3
35 Ván khuôn Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt 0,7424 100m2
36 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt 8,46 m3
37 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt 2,13 m3
38 Xây rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt 0,54 m3
39 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt 4,9091 m2
40 Đào đất thi công cống bằng máy, đất C2(95%) Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt 5,5482 100m3
41 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤500m-đất cấp II Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt 5,5482 100m3
42 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt 1,0977 100m3
43 Mua đất tại mỏ đất thôn Trúc-xã Điền Trung-huyện Bá Thước(49.000đ/m3, phí tài nguyên 7%, phí môi trường 3.000đ/m3, cự ly vận chuyển 8,5km) Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt 1,2404 100m3
44 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt 1,2404 100m3
45 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt 1,2404 100m3
46 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt 1,2404 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->