Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200889787-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Lang Chánh
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200889528
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Thuộc Chương trình MTQG về xây dựng nông thôn mới năm 2020 tỉnh Thanh Hóa
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 06 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-31 14:36:00 đến ngày 2020-09-08 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,875,210,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC:CHI PHÍ XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH
1 Bê tông CT M250- Tấm nắp kênh từ K0+00 ~ K0+675 Theo Mục II Chương V  34,84 m3
2 Bê tông thường M200 - kênh Theo Mục II Chương V  188,4 m3
3 Ván khuôn tấm nắp kênh Theo Mục II Chương V  1,7688 100m2
4 Ván khuôn thép kênh Theo Mục II Chương V  13,348 100m2
5 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2lớp giấy 3lớp nhựa Theo Mục II Chương V  18,28 m2
6 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 32mm Theo Mục II Chương V  0,65 100m
7 Bê tông lót đáy kênh đá 1x2 Theo Mục II Chương V  60,3 m3
8 Thép tròn tấm nắp kênh D6-8mm Theo Mục II Chương V  1,5544 tấn
9 Thép tròn tấm nắp kênh D10mm Theo Mục II Chương V  2,0234 tấn
10 Lắp tấm nắp kênh P<100kg Theo Mục II Chương V  670 1cấu kiện
11 Thép lưới chắn rác Theo Mục II Chương V  0,0182 tấn
12 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc - Bốc xếp lên Theo Mục II Chương V  80,2258 tấn
13 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn - Bốc xếp xuống Theo Mục II Chương V  80,2258 tấn
14 Vận chuyển tấm cấu kiện ĐS, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  34,84 m3
15 Bê tông CTM250-Tấm nắp kênh từ K0+680.0~K1+75.0 Theo Mục II Chương V  16,94 m3
16 Bê tông thường M200 - kênh Theo Mục II Chương V  90,94 m3
17 Ván khuôn tấm nắp kênh Theo Mục II Chương V  0,9548 100m2
18 Ván khuôn thép kênh Theo Mục II Chương V  8,6429 100m2
19 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Theo Mục II Chương V  8,5 m2
20 Bê tông lót đáy kênh đá 1x2 Theo Mục II Chương V  30,8 m3
21 Thép tròn tấm nắp kênh D6-8mm Theo Mục II Chương V  0,7354 tấn
22 Thép tròn tấm nắp kênh D=10mm Theo Mục II Chương V  0,9818 tấn
23 Lắp tấm nắp kênh P<100kg Theo Mục II Chương V  385 1cấu kiện
24 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn - Bốc xếp lên Theo Mục II Chương V  38,9852 tấn
25 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn - Bốc xếp xuống Theo Mục II Chương V  38,9852 tấn
26 Vận chuyển tấm CK đúc sẵn, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  16,94 m3
27 Bê tông CT M250-Tấm nắp kênh từ K1+82.0~ K1+823.68 Theo Mục II Chương V  38,58 m3
28 Bê tông thường M200 - kênh Theo Mục II Chương V  208,56 m3
29 Ván khuôn tấm nắp kênh Theo Mục II Chương V  1,9589 100m2
30 Ván khuôn thép kênh Theo Mục II Chương V  19,6429 100m2
31 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2lớp giấy 3lớp nhựa Theo Mục II Chương V  20,53 m2
32 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 32mm Theo Mục II Chương V  0,85 100m
33 Bê tông lót đáy kênh đá 1x2 Theo Mục II Chương V  66,76 m3
34 Thép tròn tấm nắp kênh D6-8mm Theo Mục II Chương V  1,722 tấn
35 Thép tròn tấm nắp kênh D=10mm Theo Mục II Chương V  2,2408 tấn
36 Lắp tấm nắp kênh P<100kg Theo Mục II Chương V  744 1cấu kiện
37 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn - Bốc xếp lên Theo Mục II Chương V  88,8388 tấn
38 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn - Bốc xếp xuống Theo Mục II Chương V  88,8388 tấn
39 Vận chuyển tấm cấu kiện ĐS, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  38,58 m3
40 Đào kênh mương -đất cấp III Theo Mục II Chương V  1.212,23 m3
41 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II Chương V  16,2401 100m3
42 Đào xúc đất -đất cấp III Theo Mục II Chương V  525,4607 m3
43 Bê tông CTM250 - Tấm nắp ĐS Dốc nước đoạn K0+370.0~K0+375.0 và K0+675.0~K0+680.0 Theo Mục II Chương V  0,52 m3
44 Bê tông thường M200 - Dốc nước Theo Mục II Chương V  3,3 m3
45 Ván khuôn tấm nắp ĐS Theo Mục II Chương V  0,0264 100m2
46 Ván khuôn thép dốc Theo Mục II Chương V  0,3347 100m2
47 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Theo Mục II Chương V  1,69 m2
48 Bê tông lót đáy kênh đá 4x6 Theo Mục II Chương V  0,92 m3
49 Thép tròn tấm nắp kênh D6-8mm Theo Mục II Chương V  0,0232 tấn
50 Thép tròn tấm nắp kênh D=10mm Theo Mục II Chương V  0,0302 tấn
51 Lắp tấm nắp kênh P<100kg Theo Mục II Chương V  10 1cấu kiện
52 Bê tông CT M250 - Tấm nắp ĐS Dốc nước đoạn K0+945.0 ~ K0+950.0; K1+20.0 ~ K1+25.0 và K1+75.0~K1+82 Theo Mục II Chương V  0,75 m3
53 Bê tông thường M200 - Dốc nước Theo Mục II Chương V  4,71 m3
54 Ván khuôn tấm nắp ĐS Theo Mục II Chương V  0,0422 100m2
55 Ván khuôn thép dốc Theo Mục II Chương V  0,4757 100m2
56 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Theo Mục II Chương V  2,13 m2
57 Bê tông lót đáy kênh đá 4x6 Theo Mục II Chương V  1,86 m3
58 Thép tròn tấm nắp kênh D6-8mm Theo Mục II Chương V  0,0325 tấn
59 Thép tròn tấm nắp kênh D=10mm Theo Mục II Chương V  0,0449 tấn
60 Lắp tấm nắp kênh P<100kg Theo Mục II Chương V  17 1cấu kiện
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->