Gói thầu: Thi công xây dựng công trình: Nâng cấp, láng nhựa đường vận chuyển mủ từ lô 36 đến lô 43, Nông trường 1 - Công ty TNHH MTV cao su Phú Riềng.

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200890251-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/09/2020 15:40:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH MTV Cao su Phú Riềng
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình: Nâng cấp, láng nhựa đường vận chuyển mủ từ lô 36 đến lô 43, Nông trường 1 - Công ty TNHH MTV cao su Phú Riềng.
Số hiệu KHLCNT 20200889514
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay và vốn điều lệ hiện có
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-31 15:39:00 đến ngày 2020-09-11 15:40:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,118,014,531 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN NỀN
1 Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100m2: 0 cây Đáp ứng yêu cầu thiết kế 20,49 100m2
2 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤20cm Đáp ứng yêu cầu thiết kế 6 cây
3 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤20cm Đáp ứng yêu cầu thiết kế 6 gốc
4 Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3-đất cấp II Đáp ứng yêu cầu thiết kế 6,2413 100m3
5 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp II Đáp ứng yêu cầu thiết kế 6,2313 100m3
6 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Đáp ứng yêu cầu thiết kế 8,1837 100m3
7 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Đáp ứng yêu cầu thiết kế 4,6785 100m3
8 Cung cấp đất C3 Đáp ứng yêu cầu thiết kế 763,3214 m3
9 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Đáp ứng yêu cầu thiết kế 7,6332 100m3
10 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Đáp ứng yêu cầu thiết kế 7,6332 100m3
11 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Đáp ứng yêu cầu thiết kế 7,6332 100m3
B PHẦN MẶT ĐƯỜNG
1 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 15cm Đáp ứng yêu cầu thiết kế 30,8447 100m2
2 Láng nhựa mặt đường 3 lớp bằng nhựa đặc dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5 kg/m2 Đáp ứng yêu cầu thiết kế 30,8447 100m2
C AN TOAN GIAO THÔNG
1 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển tròn đường kính 70 cm, bát giác cạnh 25 cm 2 cái
2 Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 80mm Đáp ứng yêu cầu thiết kế 2 cái
D PHẦN CỐNG
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Đáp ứng yêu cầu thiết kế 0,2 100m3
2 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Đáp ứng yêu cầu thiết kế 9,4 m3
3 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Đáp ứng yêu cầu thiết kế 1,312 m3
4 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Đáp ứng yêu cầu thiết kế 0,024 100m2
5 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Đáp ứng yêu cầu thiết kế 0,1312 100m2
6 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 Đáp ứng yêu cầu thiết kế 66,625 m3
7 Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 Đáp ứng yêu cầu thiết kế 87,125 m3
8 Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 Đáp ứng yêu cầu thiết kế 42 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->