Gói thầu: Gói thầu số 01XL: Thi công toàn bộ công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200887012-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/09/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn và xây dựng Thống Nhất
Tên gói thầu Gói thầu số 01XL: Thi công toàn bộ công trình
Số hiệu KHLCNT 20200857258
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Trung ương (nguồn vốn Chương trình MTQG xây dựng NTM), đối ứng ngân sách huyện, ngân sách xã và nguồn vốn nhân dân đóng góp
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-31 20:33:00 đến ngày 2020-09-09 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,994,304,801 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Phần xây dựng
1 Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3,947 100m3
2 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 98,697 m3
3 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 37,386 m3
4 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 19,897 m3
5 Bê tông lót móng rộng > 250cm đá 4x6 M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 13,22 m3
6 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 74,209 m3
7 SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,378 tấn
8 SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3,431 tấn
9 SXLD cốt thép móng đường kính > 18mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,304 tấn
10 Xây móng đá chẻ 15x20x25 M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 44,603 m3
11 Bê tông giằng rộng <=250cm đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 18,461 m3
12 SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,477 tấn
13 SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2,322 tấn
14 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, máy ủi 110cv, độ chặt K = 0,90 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3,937 100m3
15 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3,654 100m3
16 Bê tông lót nền rộng > 250cm đá 4x6 M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 59,481 m3
17 Bê tông nền đá 1x2 M250 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,09 m3
18 Xây móng gạch thẻ 5x9x19 chiều dày <=30cm, VXM M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2,922 m3
19 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4,5x9x19, h<=28m, VXM M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4,285 m3
20 Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2, cao <=28m, đá 1x2 M250 (Kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 26,26 m3
21 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, cao <=28m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,811 tấn
22 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, cao <=28m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,23 tấn
23 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính > 18mm, cao <=28m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3,4 tấn
24 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 63,822 m3
25 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, cao <=28m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,652 tấn
26 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, cao <=28m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 9,245 tấn
27 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính > 18mm, cao <=28m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,589 tấn
28 Bê tông sàn mái đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 103,878 m3
29 SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm, cao <=28m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 7,469 tấn
30 SXLD cốt thép sàn mái đk > 10mm, cao <=28m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,38 tấn
31 Bê tông cầu thang thường đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 5,735 m3
32 SXLD cốt thép cầu thang đk <=10mm, cao <=28m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,162 tấn
33 SXLD cốt thép cầu thang đk > 10mm, cao <=28m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,87 tấn
34 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 14,875 m3
35 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm, cao <=28m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,69 tấn
36 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk >10mm, cao <=28m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,851 tấn
37 Xây tường bằng gạch block bê tông rỗng 20x20x40cm, dày 20cm, cao <=28m, VXM M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 124,017 m3
38 Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 10x20x40cm, dày 10cm, cao <=28m, VXM M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2,39 m3
39 Xây tường bằng gạch block bê tông rỗng 20x20x40cm, dày 20cm, cao <=28m, VXM M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 17,68 m3
40 Xây tường trong nhà bằng gạch bê tông rỗng 10x20x40cm, dày 10cm, cao <=28m, VXM M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 22,083 m3
41 Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dày <=10cm, chiều cao <=28m, VXM M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 22,315 m3
42 Xây tường trong nhà gạch ống 9x9x19 chiều dày <=30cm, chiều cao <=28m, VXM M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4,432 m3
43 Xây tường gạch thông gió 30x30 M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 34,56 m2
44 Ngâm nước xi măng chống thấm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 106,622 m2
45 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng ... Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 170,853 m2
46 Láng nền sàn có đánh màu dày 3cm vữa M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 197,042 m2
47 Cung cấp và lắp dựng cửa khung sắt (kể cả kính + khóa và phụ kiện) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 184,68 m2
48 Cung cấp và lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện (bao gồm cả kính, khóa + phụ kiện) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 12,88 m2
49 Cung cấp và lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện (bao gồm cả kính + phụ kiện) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4,32 m2
50 Cung cấp và lắp dựng vách kính khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện (bao gồm cả kính + phụ kiện) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 17,28 m2
51 Cung cấp và lắp dựng hoa sắt cửa thép hộp 1,2x1,2x1,2 sơn tĩnh điện Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 117,72 m2
52 Sản xuất và lắp dựng lan can sắt tráng kẽm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,48 tấn
53 Cung cấp và lắp dựng xà gồ thép C125x50x10x2,5 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3,899 tấn
54 Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 6,547 100m2
55 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 417,09 m2
56 Sơn cửa kính bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 184,68 m2
57 Sơn hoa sắt bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 117,72 m2
58 Làm trần bằng tấm thạch cao chống ẩm khung xương nổi 600 x 600 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 26,97 m2
59 Lát nền, sàn gạch ceramic 60x60 vữa M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 973,321 m2
60 Lát nền, sàn gạch ceramic 30x30 vữa M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 49,863 m2
61 Công tác ốp gạch vào tường, gạch 300x600mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 166,576 m2
62 Công tác ốp gạch vào chân tường, gạch 100 x 600mm (cắt từ gạch 600 x 600mm) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 48,205 m2
63 Công tác ốp gạch viền tường, gạch 100 x 300mm (cắt từ gạch 300 x 600mm) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 9,228 m2
64 Láng nền sàn không đánh màu dày 2cm vữa M75 trước khi láng granitô Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 104,296 m2
65 Láng granitô cầu thang Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 104,296 m2
66 Trát granitô dày 2,5cm M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 20,253 m2
67 Trát trụ cột chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 160,14 m2
68 Trát ô văng, lam ngang dày 1cm M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 128,86 m2
69 Trát lanh tô, giằng vữa M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 161,978 m2
70 Trát xà dầm vữa M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 497,429 m2
71 Trát trần vữa M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1.165,866 m2
72 Trát cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 52,84 m2
73 Trát gờ chỉ vữa M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 556,26 m
74 Miết mạch tường đá loại lồi Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 73,2 m2
75 Trát trụ cột chiều dày trát 1,5cm vữa M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 224,51 m2
76 Trát tường xây bằng gạch không nung, tường ngoài, dày 1,5cm, VXM M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 787,863 m2
77 Trát tường xây bằng gạch không nung, tường trong, dày 1,5cm, VXM M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1.009,897 m2
78 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2.161,995 m2
79 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1.993,24 m2
80 Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <= 16m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 13,685 100m2
81 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa đk 90mm thoát nước mái Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,161 100m
82 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa đk 60mm thông dầm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,09 100m
83 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa đk 27mm chống tràn Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,072 100m
84 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa đk 90mm thoát nước mái Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 15 cái
85 Cung cấp và lắp đặt cầu chắn rác D100 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 15 cái
86 Cung cấp và lắp ống tôn có hàn mặt bích ống thoát nước mái Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 15 cái
87 SXLD cửa lên mái bằng sắt Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cái
88 SXLD bậc thang sắt lên mái Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 25 cái
89 Đắp biểu tượng sảnh chính Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 cái
90 SXLD nẹp nhôm che khe lún Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 13,4 m
B Hạng mục: Phần cấp điện
1 Cung cấp và lắp đặt đèn ống 1,2m - 1 bóng chuyên dụng Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 96 bộ
2 Cung cấp và đặt đèn ống 1,2m - 1 bóng loại thường Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 6 bộ
3 Cung cấp và đặt đèn sát trần có chụp D300 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 31 bộ
4 Cung cấp và đặt công tắc 1 hạt Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 50 cái
5 Cung cấp và đặt ổ cắm ba Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 36 cái
6 Cung cấp và đặt cầu chì Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 66 cái
7 Cung cấp và đặt quạt trần Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 20 cái
8 Cung cấp và đặt tủ điện 300x400 vào tường gạch Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cái
9 Cung cấp và đặt aptomat 1P-60A Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cái
10 Cung cấp và đặt aptomat 1P-125A Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 cái
11 Cung cấp và đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat kích thước <= 50x120mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 66 hộp
12 Cung cấp và đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat kích thước <= 120x120mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 48 hộp
13 Cung cấp và đặt dây đơn, t/diện dây 1x25mm2 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 94 m
14 Cung cấp và đặt dây đơn, t/diện dây 1x10mm2 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 271 m
15 Cung cấp và đặt dây đơn, t/diện dây 1x2.5mm2 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 475 m
16 Cung cấp và đặt dây đơn, t/diện dây 1x1.5mm2 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1.844 m
17 Cung cấp và chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 16mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 988 m
18 Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 20mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 128 m
19 Cung cấp và chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 27mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 17 m
20 Cung cấp và đặt ống sứ, ống nhựa chiều dài <=250mm luồn qua tường gạch Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 ống
21 Cung cấp và đặt puli sứ kẹp ở tường Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 cái
22 Cung cấp và đặt sứ các loại Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 sứ
23 Gia công và đóng cọc tiếp địa ổ cắm ba chấu sắt tròn D18 dài 2 m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 cọc
C Hạng mục: Phần cấp, thoát nước
1 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PVC đk 34mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,115 100m
2 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PVC đk 27mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,587 100m
3 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PVC đk 21mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,236 100m
4 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3 cái
5 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 14 cái
6 Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 21mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 30 cái
7 Cung cấp và lắp đặt tê nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 cái
8 Cung cấp và lắp đặt tê nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 22 cái
9 Cung cấp và lắp đặt khâu rút đk 34-27mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cái
10 Cung cấp và lắp đặt khâu rút đk 27-21mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 24 cái
11 Lắp đặt co răng trong nhựa miệng bát đk 21mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 24 cái
12 Cung cấp và lắp đặt van nhựa đk 34mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cái
13 Cung cấp và lắp đặt van nhựa đk 27mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 cái
14 Cung cấp và lắp đặt van nhựa đk 21mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 6 cái
15 Cung cấp và lắp đặt vòi rửa 1 vòi Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 8 bộ
16 Cung cấp và lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 2m3 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 bể
17 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,21 100m
18 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PVC đk 90mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,124 100m
19 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 60mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,466 100m
20 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,096 100m
21 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 60mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 12 cái
22 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 cái
23 Cung cấp và lắp đặt Y nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 7 cái
24 Cung cấp và lắp đặt tê nhựa miệng bát đk 90mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cái
25 Cung cấp và lắp đặt tê nhựa đk 60mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 12 cái
26 Cung cấp và lắp đặt chữ thập nhựa đk 90mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cái
27 Cung cấp và lắp đặt lơi nhựa đk 114mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 9 cái
28 Cung cấp và lắp đặt lơi nhựa đk 60mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4 cái
29 Cung cấp và lắp đặt lơi nhựa đk 34mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 cái
30 Cung cấp và lắp đặt khâu rút đk 90-60mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 8 cái
31 Cung cấp và lắp đặt chậu xí xổm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 8 bộ
32 Cung cấp và lắp đặt chậu tiểu nam Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 6 bộ
33 Cung cấp và lắp đặt chậu tiểu xổm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 6 bộ
34 Cung cấp và lắp đặt lavabo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4 bộ
35 Cung cấp và lắp đặt phễu thu D100 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4 cái
D Hạng mục: Phần Hầm tự hoại
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 16,252 m3
2 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,402 m3
3 Láng nền sàn có đánh màu dày 3cm vữa M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4,019 m2
4 SXLD cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,03 tấn
5 Bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường >70 cm, đá 1x2, mác 200 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3,203 m3
6 Bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,61 m3
7 Cung cấp và lắp đặt các loại cấu kiện BT đúc sẵn trọng lượng >50kg Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3 cái
8 Quét nước ximăng 2 nước Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 19,091 m2
9 Làm tầng lọc đá dăm 1x2 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,012 100m3
10 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa PVC đk 42mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cái
11 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa PVC đk 114mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cái
12 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 220mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,004 100m
13 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,01 100m
14 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 49mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,003 100m
15 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PVC đk 42mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,03 100m
E Hạng mục: Phần chống sét
1 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 15,097 m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, máy ủi 110cv, độ chặt K = 0,90 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,151 100m3
3 Gia công và đóng cọc chống sét Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 10 cọc
4 Cung cấp và lắp đặt kim thu sét Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 cái
5 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất loại dây đồng M 50mm2 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 36 m
6 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà loại dây đồng M50mm2 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 68 m
7 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa luồn dây thoát sét đk 27mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,016 100m
8 Cung cấp và lắp đặt trụ đỡ kim thu sét, ống tráng kẽm đk 60mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,02 100m
9 Cung cấp và lắp đặt trụ đỡ kim thu sét, ống tráng kẽm đk 50mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,02 100m
10 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa đk 27mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4 cái
11 Cung cấp và lắp dựng hệ giằng cáp trụ kim thu sét Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 bộ
F Hạng mục: Phòng cháy chữa cháy
1 Cung cấp và lắp đặt bảng tiêu lệnh PCCC Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4 cái
2 Cung cấp và lắp đặt bình khí CO2-MT5 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4 bình
3 Cung cấp và lắp đặt bình bột MFZ-8 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4 bình
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->