Gói thầu: Gói thầu số 01XL: Thi công toàn bộ công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200887012-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/09/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn và xây dựng Thống Nhất |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01XL: Thi công toàn bộ công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200857258 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Trung ương (nguồn vốn Chương trình MTQG xây dựng NTM), đối ứng ngân sách huyện, ngân sách xã và nguồn vốn nhân dân đóng góp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-31 20:33:00 đến ngày 2020-09-09 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,994,304,801 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Phần xây dựng | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3,947 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 98,697 | m3 |
| 3 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 37,386 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 19,897 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng rộng > 250cm đá 4x6 M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 13,22 | m3 |
| 6 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 74,209 | m3 |
| 7 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,378 | tấn |
| 8 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3,431 | tấn |
| 9 | SXLD cốt thép móng đường kính > 18mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,304 | tấn |
| 10 | Xây móng đá chẻ 15x20x25 M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 44,603 | m3 |
| 11 | Bê tông giằng rộng <=250cm đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 18,461 | m3 |
| 12 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,477 | tấn |
| 13 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2,322 | tấn |
| 14 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, máy ủi 110cv, độ chặt K = 0,90 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3,937 | 100m3 |
| 15 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3,654 | 100m3 |
| 16 | Bê tông lót nền rộng > 250cm đá 4x6 M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 59,481 | m3 |
| 17 | Bê tông nền đá 1x2 M250 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,09 | m3 |
| 18 | Xây móng gạch thẻ 5x9x19 chiều dày <=30cm, VXM M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2,922 | m3 |
| 19 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4,5x9x19, h<=28m, VXM M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4,285 | m3 |
| 20 | Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2, cao <=28m, đá 1x2 M250 (Kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 26,26 | m3 |
| 21 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, cao <=28m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,811 | tấn |
| 22 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, cao <=28m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,23 | tấn |
| 23 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính > 18mm, cao <=28m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3,4 | tấn |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 63,822 | m3 |
| 25 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, cao <=28m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,652 | tấn |
| 26 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, cao <=28m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 9,245 | tấn |
| 27 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính > 18mm, cao <=28m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,589 | tấn |
| 28 | Bê tông sàn mái đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 103,878 | m3 |
| 29 | SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm, cao <=28m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 7,469 | tấn |
| 30 | SXLD cốt thép sàn mái đk > 10mm, cao <=28m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,38 | tấn |
| 31 | Bê tông cầu thang thường đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 5,735 | m3 |
| 32 | SXLD cốt thép cầu thang đk <=10mm, cao <=28m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,162 | tấn |
| 33 | SXLD cốt thép cầu thang đk > 10mm, cao <=28m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,87 | tấn |
| 34 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 14,875 | m3 |
| 35 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm, cao <=28m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,69 | tấn |
| 36 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk >10mm, cao <=28m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,851 | tấn |
| 37 | Xây tường bằng gạch block bê tông rỗng 20x20x40cm, dày 20cm, cao <=28m, VXM M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 124,017 | m3 |
| 38 | Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 10x20x40cm, dày 10cm, cao <=28m, VXM M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2,39 | m3 |
| 39 | Xây tường bằng gạch block bê tông rỗng 20x20x40cm, dày 20cm, cao <=28m, VXM M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 17,68 | m3 |
| 40 | Xây tường trong nhà bằng gạch bê tông rỗng 10x20x40cm, dày 10cm, cao <=28m, VXM M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 22,083 | m3 |
| 41 | Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dày <=10cm, chiều cao <=28m, VXM M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 22,315 | m3 |
| 42 | Xây tường trong nhà gạch ống 9x9x19 chiều dày <=30cm, chiều cao <=28m, VXM M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4,432 | m3 |
| 43 | Xây tường gạch thông gió 30x30 M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 34,56 | m2 |
| 44 | Ngâm nước xi măng chống thấm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 106,622 | m2 |
| 45 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng ... | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 170,853 | m2 |
| 46 | Láng nền sàn có đánh màu dày 3cm vữa M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 197,042 | m2 |
| 47 | Cung cấp và lắp dựng cửa khung sắt (kể cả kính + khóa và phụ kiện) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 184,68 | m2 |
| 48 | Cung cấp và lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện (bao gồm cả kính, khóa + phụ kiện) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 12,88 | m2 |
| 49 | Cung cấp và lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện (bao gồm cả kính + phụ kiện) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4,32 | m2 |
| 50 | Cung cấp và lắp dựng vách kính khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện (bao gồm cả kính + phụ kiện) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 17,28 | m2 |
| 51 | Cung cấp và lắp dựng hoa sắt cửa thép hộp 1,2x1,2x1,2 sơn tĩnh điện | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 117,72 | m2 |
| 52 | Sản xuất và lắp dựng lan can sắt tráng kẽm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,48 | tấn |
| 53 | Cung cấp và lắp dựng xà gồ thép C125x50x10x2,5 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3,899 | tấn |
| 54 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 6,547 | 100m2 |
| 55 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 417,09 | m2 |
| 56 | Sơn cửa kính bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 184,68 | m2 |
| 57 | Sơn hoa sắt bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 117,72 | m2 |
| 58 | Làm trần bằng tấm thạch cao chống ẩm khung xương nổi 600 x 600 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 26,97 | m2 |
| 59 | Lát nền, sàn gạch ceramic 60x60 vữa M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 973,321 | m2 |
| 60 | Lát nền, sàn gạch ceramic 30x30 vữa M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 49,863 | m2 |
| 61 | Công tác ốp gạch vào tường, gạch 300x600mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 166,576 | m2 |
| 62 | Công tác ốp gạch vào chân tường, gạch 100 x 600mm (cắt từ gạch 600 x 600mm) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 48,205 | m2 |
| 63 | Công tác ốp gạch viền tường, gạch 100 x 300mm (cắt từ gạch 300 x 600mm) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 9,228 | m2 |
| 64 | Láng nền sàn không đánh màu dày 2cm vữa M75 trước khi láng granitô | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 104,296 | m2 |
| 65 | Láng granitô cầu thang | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 104,296 | m2 |
| 66 | Trát granitô dày 2,5cm M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 20,253 | m2 |
| 67 | Trát trụ cột chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 160,14 | m2 |
| 68 | Trát ô văng, lam ngang dày 1cm M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 128,86 | m2 |
| 69 | Trát lanh tô, giằng vữa M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 161,978 | m2 |
| 70 | Trát xà dầm vữa M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 497,429 | m2 |
| 71 | Trát trần vữa M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1.165,866 | m2 |
| 72 | Trát cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 52,84 | m2 |
| 73 | Trát gờ chỉ vữa M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 556,26 | m |
| 74 | Miết mạch tường đá loại lồi | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 73,2 | m2 |
| 75 | Trát trụ cột chiều dày trát 1,5cm vữa M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 224,51 | m2 |
| 76 | Trát tường xây bằng gạch không nung, tường ngoài, dày 1,5cm, VXM M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 787,863 | m2 |
| 77 | Trát tường xây bằng gạch không nung, tường trong, dày 1,5cm, VXM M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1.009,897 | m2 |
| 78 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2.161,995 | m2 |
| 79 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1.993,24 | m2 |
| 80 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <= 16m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 13,685 | 100m2 |
| 81 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa đk 90mm thoát nước mái | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,161 | 100m |
| 82 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa đk 60mm thông dầm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,09 | 100m |
| 83 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa đk 27mm chống tràn | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,072 | 100m |
| 84 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa đk 90mm thoát nước mái | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 15 | cái |
| 85 | Cung cấp và lắp đặt cầu chắn rác D100 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 15 | cái |
| 86 | Cung cấp và lắp ống tôn có hàn mặt bích ống thoát nước mái | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 15 | cái |
| 87 | SXLD cửa lên mái bằng sắt | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 88 | SXLD bậc thang sắt lên mái | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 25 | cái |
| 89 | Đắp biểu tượng sảnh chính | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 90 | SXLD nẹp nhôm che khe lún | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 13,4 | m |
| B | Hạng mục: Phần cấp điện | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt đèn ống 1,2m - 1 bóng chuyên dụng | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 96 | bộ |
| 2 | Cung cấp và đặt đèn ống 1,2m - 1 bóng loại thường | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 6 | bộ |
| 3 | Cung cấp và đặt đèn sát trần có chụp D300 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 31 | bộ |
| 4 | Cung cấp và đặt công tắc 1 hạt | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 50 | cái |
| 5 | Cung cấp và đặt ổ cắm ba | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 36 | cái |
| 6 | Cung cấp và đặt cầu chì | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 66 | cái |
| 7 | Cung cấp và đặt quạt trần | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 20 | cái |
| 8 | Cung cấp và đặt tủ điện 300x400 vào tường gạch | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 9 | Cung cấp và đặt aptomat 1P-60A | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 10 | Cung cấp và đặt aptomat 1P-125A | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 11 | Cung cấp và đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat kích thước <= 50x120mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 66 | hộp |
| 12 | Cung cấp và đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat kích thước <= 120x120mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 48 | hộp |
| 13 | Cung cấp và đặt dây đơn, t/diện dây 1x25mm2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 94 | m |
| 14 | Cung cấp và đặt dây đơn, t/diện dây 1x10mm2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 271 | m |
| 15 | Cung cấp và đặt dây đơn, t/diện dây 1x2.5mm2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 475 | m |
| 16 | Cung cấp và đặt dây đơn, t/diện dây 1x1.5mm2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1.844 | m |
| 17 | Cung cấp và chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 16mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 988 | m |
| 18 | Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 20mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 128 | m |
| 19 | Cung cấp và chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 27mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 17 | m |
| 20 | Cung cấp và đặt ống sứ, ống nhựa chiều dài <=250mm luồn qua tường gạch | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | ống |
| 21 | Cung cấp và đặt puli sứ kẹp ở tường | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 22 | Cung cấp và đặt sứ các loại | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | sứ |
| 23 | Gia công và đóng cọc tiếp địa ổ cắm ba chấu sắt tròn D18 dài 2 m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cọc |
| C | Hạng mục: Phần cấp, thoát nước | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PVC đk 34mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,115 | 100m |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PVC đk 27mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,587 | 100m |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PVC đk 21mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,236 | 100m |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3 | cái |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 14 | cái |
| 6 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 21mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 30 | cái |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt tê nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt tê nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 22 | cái |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt khâu rút đk 34-27mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt khâu rút đk 27-21mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 24 | cái |
| 11 | Lắp đặt co răng trong nhựa miệng bát đk 21mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 24 | cái |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt van nhựa đk 34mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt van nhựa đk 27mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt van nhựa đk 21mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 6 | cái |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 8 | bộ |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 2m3 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | bể |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,21 | 100m |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PVC đk 90mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,124 | 100m |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 60mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,466 | 100m |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,096 | 100m |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 60mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 12 | cái |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Y nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 7 | cái |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt tê nhựa miệng bát đk 90mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt tê nhựa đk 60mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 12 | cái |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt chữ thập nhựa đk 90mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt lơi nhựa đk 114mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 9 | cái |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt lơi nhựa đk 60mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4 | cái |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt lơi nhựa đk 34mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt khâu rút đk 90-60mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 8 | cái |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt chậu xí xổm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 8 | bộ |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt chậu tiểu nam | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 6 | bộ |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt chậu tiểu xổm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 6 | bộ |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt lavabo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4 | bộ |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt phễu thu D100 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4 | cái |
| D | Hạng mục: Phần Hầm tự hoại | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 16,252 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,402 | m3 |
| 3 | Láng nền sàn có đánh màu dày 3cm vữa M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4,019 | m2 |
| 4 | SXLD cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,03 | tấn |
| 5 | Bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường >70 cm, đá 1x2, mác 200 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3,203 | m3 |
| 6 | Bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,61 | m3 |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt các loại cấu kiện BT đúc sẵn trọng lượng >50kg | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3 | cái |
| 8 | Quét nước ximăng 2 nước | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 19,091 | m2 |
| 9 | Làm tầng lọc đá dăm 1x2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,012 | 100m3 |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa PVC đk 42mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa PVC đk 114mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 220mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,004 | 100m |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,01 | 100m |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 49mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,003 | 100m |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PVC đk 42mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,03 | 100m |
| E | Hạng mục: Phần chống sét | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 15,097 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, máy ủi 110cv, độ chặt K = 0,90 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,151 | 100m3 |
| 3 | Gia công và đóng cọc chống sét | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 10 | cọc |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt kim thu sét | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 5 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất loại dây đồng M 50mm2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 36 | m |
| 6 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà loại dây đồng M50mm2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 68 | m |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa luồn dây thoát sét đk 27mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,016 | 100m |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt trụ đỡ kim thu sét, ống tráng kẽm đk 60mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,02 | 100m |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt trụ đỡ kim thu sét, ống tráng kẽm đk 50mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,02 | 100m |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa đk 27mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4 | cái |
| 11 | Cung cấp và lắp dựng hệ giằng cáp trụ kim thu sét | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| F | Hạng mục: Phòng cháy chữa cháy | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt bảng tiêu lệnh PCCC | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4 | cái |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt bình khí CO2-MT5 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4 | bình |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt bình bột MFZ-8 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4 | bình |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi