Gói thầu: Gói thầu số 01XL: Xây lắp toàn bộ công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200889524-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn và xây dựng Thống Nhất |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01XL: Xây lắp toàn bộ công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200865305 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-31 22:13:00 đến ngày 2020-09-09 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,975,744,216 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 44,000,000 VNĐ ((Bốn mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Phần xây dựng | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng <=6m, đất cấp III | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2,6468 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 66,1694 | m3 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 38,4089 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 16,2245 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng rộng <= 250cm, M100, đá 4x6 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 5,4684 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 25,807 | m3 |
| 7 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2M250 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 34,9529 | m3 |
| 8 | SXLD cốt thép móng đường kính<=10mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,2632 | tấn |
| 9 | SXLD cốt thép móng đường kính<=18mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,9856 | tấn |
| 10 | Xây móng đá chẻ 15x20x25 M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 28,139 | m3 |
| 11 | Xây móng gạch thẻ 5x9x19 chiều dầy<=30cm M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,82 | m3 |
| 12 | Bê tông giằng móng rộng <=250cm đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 10,096 | m3 |
| 13 | SXLD cốt thép giằng móng đường kính <=10mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,2395 | tấn |
| 14 | SXLD cốt thép giằng móng đường kính <=18mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,4616 | tấn |
| 15 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt k = 0,90 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3,0208 | 100m3 |
| 16 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu k = 0,90 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,8924 | 100m3 |
| 17 | Bê tông nền đá 1x2 M250 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,3318 | m3 |
| 18 | Xây bậc cấp gạch thẻ 5x9x19 h<=16m M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2,3086 | m3 |
| 19 | Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=16m đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 11,4134 | m3 |
| 20 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính<=10mm h<=16m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,492 | tấn |
| 21 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=16m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,9104 | tấn |
| 22 | Bê tông xà dầm nhà đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 37,1645 | m3 |
| 23 | SXLD cốt thép xà dầm đường kính <=10mm h<=16m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,9654 | tấn |
| 24 | SXLD cốt thép xà dầm đường kính <=18mm h<=16m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 5,4574 | tấn |
| 25 | SXLD cốt thép xà dầm đường kính > 18mm h<=16m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,5437 | tấn |
| 26 | Bê tông sàn mái đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 44,5145 | m3 |
| 27 | SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm h<=16m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3,7453 | tấn |
| 28 | Bê tông cầu thang thường đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3,3052 | m3 |
| 29 | SXLD cốt thép cầu thang đk <=10mm h<=16m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,098 | tấn |
| 30 | SXLD cốt thép cầu thang đk <=18mm h<=16m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,4556 | tấn |
| 31 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, M250, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 8,5538 | m3 |
| 32 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm h<=16m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,545 | tấn |
| 33 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=18mm h<=16m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,4167 | tấn |
| 34 | Xây tường thẳng gạch block bê tông rỗng 20x20x40, chiều dày 20cm, chiều cao ≤16m vữa XM mác 50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 85,248 | m3 |
| 35 | Xây tường thẳng gạch block bê tông rỗng 10x20x40, chiều dày 10cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 17,5668 | m3 |
| 36 | Xây tường gạch block 9x9x19 chiều dầy<=30cm h<=16m M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,2143 | m3 |
| 37 | Xây tường gạch block 9x9x19 chiều dầy<=10cm h<=16m M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 13,7288 | m3 |
| 38 | Xây tường gạch thông gió 20x20 M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 26,56 | m2 |
| 39 | Ngâm nước sê nô xi măng chống thấm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 58,24 | m2 |
| 40 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 98,8 | m2 |
| 41 | Láng nền sàn có đánh màu dày 3cm vữaM75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 79,2 | m2 |
| 42 | Cung cấp và lắp dựng cửa khung sắt (kể cả kính + khóa và phụ kiện) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 116,64 | m2 |
| 43 | Cung cấp và lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện (bao gồm cả kính, khóa + phụ kiện) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 22,6 | m2 |
| 44 | Cung cấp và lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện (bao gồm cả kính + phụ kiện) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2,88 | m2 |
| 45 | Cung cấp và lắp dựng vách kính khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện (bao gồm cả kính + phụ kiện) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 8,64 | m2 |
| 46 | Cung cấp và lắp dựng hoa sắt cửa thép hộp 1,2x1,2x1,2 sơn tĩnh điện | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 78,48 | m2 |
| 47 | Sản xuất và lắp dựng lan can hành lang, ram dốc bằng sắt tráng kẽm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,2868 | tấn |
| 48 | Cung cấp và lắp dựng xà gồ thép C100x50x10 dày 2,3mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,7049 | tấn |
| 49 | Lợp mái, che tường bằng tôn màu sóng vuông dày 0,43mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3,5976 | 100m2 |
| 50 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 193,0389 | 1m2 |
| 51 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 126,36 | 1m2 |
| 52 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 78,48 | 1m2 |
| 53 | Làm trần bằng tấm thạch cao chống ẩm khung xương nổi 600x600 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 24,96 | m2 |
| 54 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 60x60 cm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 458,73 | m2 |
| 55 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 30x30 cm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 47,32 | m2 |
| 56 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch 10x60 cm (cắt ra từ gạch 60x60) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 27,316 | m2 |
| 57 | Ốp tường gạch tiết diện 300x450 mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 149,544 | m2 |
| 58 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch 10x30 cm (cắt ra từ gạch 30x30cm) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 8,3 | m2 |
| 59 | Công tác ốp gạch trang trí, gạch 50x230mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3,46 | m2 |
| 60 | Lát đá bậc tam cấp, cầu thang | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 47,125 | m2 |
| 61 | Trát granitô tam cấp, giằng ram dốc, cầu thang dày 2,5cm M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 23,823 | m2 |
| 62 | Trát trụ cột chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 67,34 | m2 |
| 63 | Trát trụ cột chiều dày trát 1,5cm vữa M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 174,49 | m2 |
| 64 | Trát cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 28,906 | m2 |
| 65 | Trát ô văng, lam dày 1cmM75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 60,441 | m2 |
| 66 | Trát xà dầm vữa M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 378,791 | m2 |
| 67 | Trát lanh tô vữa M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 51,464 | m2 |
| 68 | Trát trần vữa M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 541,46 | m2 |
| 69 | Trát gờ chỉ vữa M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 219,4 | m |
| 70 | Kẻ roon tường | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 22,6 | m |
| 71 | Miết mạch tường đá loại lồi chân móng | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 40,17 | m2 |
| 72 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 486,922 | m2 |
| 73 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 487,232 | m2 |
| 74 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 487,232 | m2 |
| 75 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 444,592 | m2 |
| 76 | Bả bằng bột bả vào tường Ngoài nhà | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 974,154 | m2 |
| 77 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 360,483 | m2 |
| 78 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 931,824 | m2 |
| 79 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1.334,637 | m2 |
| 80 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 7,752 | 100m2 |
| 81 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 90mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,465 | 100m |
| 82 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 60mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,052 | 100m |
| 83 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 27mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,035 | 100m |
| 84 | Cung cấp và lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 90mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 6 | cái |
| 85 | Cung cấp và lắp đặt cầu chắn rác D100 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 6 | cái |
| 86 | Cung cấp và lắp đặt ống tôn có hàn mặt bích ống thoát nước mái | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 6 | cái |
| 87 | SXLD cửa lên mái bằng tole | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 88 | SXLD bậc thang sắt lên mái | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 25 | cái |
| 89 | Đắp biểu tượng sảnh chính | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| B | Hạng mục: Cấp điện | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 54 | bộ |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt đèn sát trần có chụp D300 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 25 | bộ |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt công tắc 1 hạt | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 38 | cái |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt ổ cắm ba | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 24 | cái |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt cầu chì 5A | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 48 | cái |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt quạt trần | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 12 | cái |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt tủ điện 300x400 vào tường gạch | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt aptomat 1P-40A | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt aptomat 1P-75A | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 100x50cm2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 48 | hộp |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 120x120 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 28 | hộp |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt dây đơn 1x16mm2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 108 | m |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 225 | m |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 342 | m |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt dây đơn 1x1.5mm2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1.090 | m |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk16mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 581 | m |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk20mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 144 | m |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt xà bằng thủ công | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| C | Hạng mục: Cấp nước, thoát nước | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 21mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,312 | 100m |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 34mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,211 | 100m |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 27mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,703 | 100m |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 27mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 36 | cái |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, ĐK34mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3 | cái |
| 6 | Cung cấp và lắp đặtTê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 27mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 26 | cái |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt chữ thập ĐK 34mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt khâu rút D34-27 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 6 | cái |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt khâu rút D34-27 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 6 | cái |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 40mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 32 | cái |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt côn, cút ,măng sông nhựa nhôm, ĐK 21mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 32 | cái |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 40mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 40mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 40mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 6 | cái |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 8 | bộ |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | bể |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 114mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,256 | 100m |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 90mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,128 | 100m |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 60mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,55 | 100m |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 34mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,096 | 100m |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 60mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 18 | cái |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 34mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt nối Y nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 6 | cái |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 90mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt tê nhựa miệng bát nối phương pháp dán keo, ĐK 60mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 20 | cái |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt chữ thập ĐK 90mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt lơi nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 114mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 8 | cái |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt lơi nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 90mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt lơi nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 34mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt khâu rút D90-60 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 8 | cái |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt chậu xí xổm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 8 | cái |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt chậu tiểu nam | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 10 | cái |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt chậu tiểu xổm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 6 | cái |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt lavabo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 8 | cái |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt phễu thu | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4 | cái |
| D | Hạng mục: Hầm tự hoại | |||
| 1 | Bê tông lót móng rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,4019 | m3 |
| 2 | Láng nền sàn có đánh màu dày 3cm vữa M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4,0192 | m2 |
| 3 | SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,0298 | tấn |
| 4 | SX bêtông ống buy đk > 70cm đúc sẵn đá 1x2 M200 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3,2028 | m3 |
| 5 | SX bêtông tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M200 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,6104 | m3 |
| 6 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3 | cái |
| 7 | Quét nước ximăng 2 nước | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 19,0912 | m2 |
| 8 | Làm tầng lọc đá dăm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,0121 | 100m3 |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 42mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 114mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng phương pháp nối gioăng, ĐK 220mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,004 | 100m |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 114mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,01 | cái |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 49mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,003 | 100m |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 42mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,03 | 100m |
| E | Hạng mục: Chống sét | |||
| 1 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt k = 0,90 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,151 | 100m3 |
| 2 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ kẽm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 10 | cọc |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt kim thu sét, dài 2m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 4 | Kéo rải dây đồng chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=8mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 72 | m |
| 5 | Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất, d=8mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 136 | m |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 27mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,16 | 100m |
| 7 | Bộ giá đỡ kim thu sét | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,02 | 100m |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp dán keo, ĐK 50mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,02 | 100m |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 27mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4 | cái |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt hệ giằng cáp trụ kim thu sét | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| 11 | Bình chữa cháy CO2 3kg MT3 China | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4 | bình |
| 12 | Bình chữa cháy bột MFZ8-loại 8kg China | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4 | bình |
| 13 | 4 bộ bảng tiêu lệnh chữa cháy (bộ 4 bảng) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4 | bộ |
| 14 | Rọ treo bình chữa cháy | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 8 | rọ |
| F | Hạng mục: San nền | |||
| 1 | Đắp nền bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt yêu cầu k = 0,9 (kể cả công tác đào xúc, thuế TNMT và vận chuyển) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4,8603 | 100m3 |
| G | Hạng mục: Sân bê tông, tam cấp | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng <=6m, đất cấp III | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,3092 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3,64 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 28,076 | m3 |
| 4 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,396 | m3 |
| 5 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, chiều cao <=6m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,1037 | tấn |
| 6 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, chiều cao <=6m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,4889 | tấn |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M250, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4,65 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 8,28 | m2 |
| 9 | Rải đệm cát | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,0466 | 100m3 |
| 10 | Lót bạt nhựa | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,554 | 100m2 |
| 11 | Bê tông nền M200, đá 1x2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 15,54 | m3 |
| 12 | Cắt khe sân bê tông 3mx3m, khe 1x4 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 36,3 | 10m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi