Gói thầu: Gói thầu số 01XL: Xây lắp toàn bộ công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200889524-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn và xây dựng Thống Nhất
Tên gói thầu Gói thầu số 01XL: Xây lắp toàn bộ công trình
Số hiệu KHLCNT 20200865305
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-31 22:13:00 đến ngày 2020-09-09 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,975,744,216 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 44,000,000 VNĐ ((Bốn mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Phần xây dựng
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng <=6m, đất cấp III Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2,6468 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 66,1694 m3
3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 38,4089 m3
4 Bê tông lót móng rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 16,2245 m3
5 Bê tông lót móng rộng <= 250cm, M100, đá 4x6 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 5,4684 m3
6 Bê tông lót móng rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 25,807 m3
7 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2M250 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 34,9529 m3
8 SXLD cốt thép móng đường kính<=10mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,2632 tấn
9 SXLD cốt thép móng đường kính<=18mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,9856 tấn
10 Xây móng đá chẻ 15x20x25 M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 28,139 m3
11 Xây móng gạch thẻ 5x9x19 chiều dầy<=30cm M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,82 m3
12 Bê tông giằng móng rộng <=250cm đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 10,096 m3
13 SXLD cốt thép giằng móng đường kính <=10mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,2395 tấn
14 SXLD cốt thép giằng móng đường kính <=18mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,4616 tấn
15 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt k = 0,90 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3,0208 100m3
16 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu k = 0,90 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,8924 100m3
17 Bê tông nền đá 1x2 M250 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,3318 m3
18 Xây bậc cấp gạch thẻ 5x9x19 h<=16m M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2,3086 m3
19 Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=16m đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 11,4134 m3
20 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính<=10mm h<=16m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,492 tấn
21 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=16m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,9104 tấn
22 Bê tông xà dầm nhà đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 37,1645 m3
23 SXLD cốt thép xà dầm đường kính <=10mm h<=16m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,9654 tấn
24 SXLD cốt thép xà dầm đường kính <=18mm h<=16m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 5,4574 tấn
25 SXLD cốt thép xà dầm đường kính > 18mm h<=16m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,5437 tấn
26 Bê tông sàn mái đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 44,5145 m3
27 SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm h<=16m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3,7453 tấn
28 Bê tông cầu thang thường đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3,3052 m3
29 SXLD cốt thép cầu thang đk <=10mm h<=16m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,098 tấn
30 SXLD cốt thép cầu thang đk <=18mm h<=16m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,4556 tấn
31 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, M250, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 8,5538 m3
32 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm h<=16m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,545 tấn
33 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=18mm h<=16m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,4167 tấn
34 Xây tường thẳng gạch block bê tông rỗng 20x20x40, chiều dày 20cm, chiều cao ≤16m vữa XM mác 50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 85,248 m3
35 Xây tường thẳng gạch block bê tông rỗng 10x20x40, chiều dày 10cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 17,5668 m3
36 Xây tường gạch block 9x9x19 chiều dầy<=30cm h<=16m M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,2143 m3
37 Xây tường gạch block 9x9x19 chiều dầy<=10cm h<=16m M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 13,7288 m3
38 Xây tường gạch thông gió 20x20 M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 26,56 m2
39 Ngâm nước sê nô xi măng chống thấm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 58,24 m2
40 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 98,8 m2
41 Láng nền sàn có đánh màu dày 3cm vữaM75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 79,2 m2
42 Cung cấp và lắp dựng cửa khung sắt (kể cả kính + khóa và phụ kiện) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 116,64 m2
43 Cung cấp và lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện (bao gồm cả kính, khóa + phụ kiện) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 22,6 m2
44 Cung cấp và lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện (bao gồm cả kính + phụ kiện) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2,88 m2
45 Cung cấp và lắp dựng vách kính khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện (bao gồm cả kính + phụ kiện) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 8,64 m2
46 Cung cấp và lắp dựng hoa sắt cửa thép hộp 1,2x1,2x1,2 sơn tĩnh điện Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 78,48 m2
47 Sản xuất và lắp dựng lan can hành lang, ram dốc bằng sắt tráng kẽm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,2868 tấn
48 Cung cấp và lắp dựng xà gồ thép C100x50x10 dày 2,3mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,7049 tấn
49 Lợp mái, che tường bằng tôn màu sóng vuông dày 0,43mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3,5976 100m2
50 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 193,0389 1m2
51 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 126,36 1m2
52 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 78,48 1m2
53 Làm trần bằng tấm thạch cao chống ẩm khung xương nổi 600x600 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 24,96 m2
54 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 60x60 cm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 458,73 m2
55 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 30x30 cm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 47,32 m2
56 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch 10x60 cm (cắt ra từ gạch 60x60) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 27,316 m2
57 Ốp tường gạch tiết diện 300x450 mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 149,544 m2
58 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch 10x30 cm (cắt ra từ gạch 30x30cm) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 8,3 m2
59 Công tác ốp gạch trang trí, gạch 50x230mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3,46 m2
60 Lát đá bậc tam cấp, cầu thang Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 47,125 m2
61 Trát granitô tam cấp, giằng ram dốc, cầu thang dày 2,5cm M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 23,823 m2
62 Trát trụ cột chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 67,34 m2
63 Trát trụ cột chiều dày trát 1,5cm vữa M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 174,49 m2
64 Trát cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 28,906 m2
65 Trát ô văng, lam dày 1cmM75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 60,441 m2
66 Trát xà dầm vữa M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 378,791 m2
67 Trát lanh tô vữa M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 51,464 m2
68 Trát trần vữa M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 541,46 m2
69 Trát gờ chỉ vữa M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 219,4 m
70 Kẻ roon tường Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 22,6 m
71 Miết mạch tường đá loại lồi chân móng Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 40,17 m2
72 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 486,922 m2
73 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 487,232 m2
74 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 487,232 m2
75 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 444,592 m2
76 Bả bằng bột bả vào tường Ngoài nhà Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 974,154 m2
77 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 360,483 m2
78 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 931,824 m2
79 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1.334,637 m2
80 Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 7,752 100m2
81 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 90mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,465 100m
82 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 60mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,052 100m
83 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 27mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,035 100m
84 Cung cấp và lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 90mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 6 cái
85 Cung cấp và lắp đặt cầu chắn rác D100 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 6 cái
86 Cung cấp và lắp đặt ống tôn có hàn mặt bích ống thoát nước mái Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 6 cái
87 SXLD cửa lên mái bằng tole Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cái
88 SXLD bậc thang sắt lên mái Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 25 cái
89 Đắp biểu tượng sảnh chính Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 cái
B Hạng mục: Cấp điện
1 Cung cấp và lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 54 bộ
2 Cung cấp và lắp đặt đèn sát trần có chụp D300 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 25 bộ
3 Cung cấp và lắp đặt công tắc 1 hạt Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 38 cái
4 Cung cấp và lắp đặt ổ cắm ba Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 24 cái
5 Cung cấp và lắp đặt cầu chì 5A Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 48 cái
6 Cung cấp và lắp đặt quạt trần Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 12 cái
7 Cung cấp và lắp đặt tủ điện 300x400 vào tường gạch Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cái
8 Cung cấp và lắp đặt aptomat 1P-40A Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cái
9 Cung cấp và lắp đặt aptomat 1P-75A Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 cái
10 Cung cấp và lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 100x50cm2 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 48 hộp
11 Cung cấp và lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 120x120 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 28 hộp
12 Cung cấp và lắp đặt dây đơn 1x16mm2 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 108 m
13 Cung cấp và lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 225 m
14 Cung cấp và lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 342 m
15 Cung cấp và lắp đặt dây đơn 1x1.5mm2 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1.090 m
16 Cung cấp và lắp đặt chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk16mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 581 m
17 Cung cấp và lắp đặt chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk20mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 144 m
18 Cung cấp và lắp đặt xà bằng thủ công Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 bộ
C Hạng mục: Cấp nước, thoát nước
1 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 21mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,312 100m
2 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 34mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,211 100m
3 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 27mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,703 100m
4 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 27mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 36 cái
5 Cung cấp và lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, ĐK34mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3 cái
6 Cung cấp và lắp đặtTê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 27mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 26 cái
7 Cung cấp và lắp đặt chữ thập ĐK 34mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 cái
8 Cung cấp và lắp đặt khâu rút D34-27 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 6 cái
9 Cung cấp và lắp đặt khâu rút D34-27 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 6 cái
10 Cung cấp và lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 40mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 32 cái
11 Cung cấp và lắp đặt côn, cút ,măng sông nhựa nhôm, ĐK 21mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 32 cái
12 Cung cấp và lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 40mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cái
13 Cung cấp và lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 40mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 cái
14 Cung cấp và lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 40mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 6 cái
15 Cung cấp và lắp đặt vòi rửa 1 vòi Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 8 bộ
16 Cung cấp và lắp đặt bể nước Inox 2m3 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 bể
17 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 114mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,256 100m
18 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 90mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,128 100m
19 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 60mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,55 100m
20 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 34mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,096 100m
21 Cung cấp và lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 60mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 18 cái
22 Cung cấp và lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 34mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 cái
23 Cung cấp và lắp đặt nối Y nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 6 cái
24 Cung cấp và lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 90mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cái
25 Cung cấp và lắp đặt tê nhựa miệng bát nối phương pháp dán keo, ĐK 60mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 20 cái
26 Cung cấp và lắp đặt chữ thập ĐK 90mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cái
27 Cung cấp và lắp đặt lơi nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 114mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 8 cái
28 Cung cấp và lắp đặt lơi nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 90mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cái
29 Cung cấp và lắp đặt lơi nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 34mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 cái
30 Cung cấp và lắp đặt khâu rút D90-60 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 8 cái
31 Cung cấp và lắp đặt chậu xí xổm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 8 cái
32 Cung cấp và lắp đặt chậu tiểu nam Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 10 cái
33 Cung cấp và lắp đặt chậu tiểu xổm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 6 cái
34 Cung cấp và lắp đặt lavabo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 8 cái
35 Cung cấp và lắp đặt phễu thu Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4 cái
D Hạng mục: Hầm tự hoại
1 Bê tông lót móng rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,4019 m3
2 Láng nền sàn có đánh màu dày 3cm vữa M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4,0192 m2
3 SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,0298 tấn
4 SX bêtông ống buy đk > 70cm đúc sẵn đá 1x2 M200 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3,2028 m3
5 SX bêtông tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M200 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,6104 m3
6 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3 cái
7 Quét nước ximăng 2 nước Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 19,0912 m2
8 Làm tầng lọc đá dăm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,0121 100m3
9 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 42mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cái
10 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 114mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cái
11 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng phương pháp nối gioăng, ĐK 220mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,004 100m
12 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 114mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,01 cái
13 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 49mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,003 100m
14 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 42mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,03 100m
E Hạng mục: Chống sét
1 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt k = 0,90 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,151 100m3
2 Gia công và đóng cọc chống sét mạ kẽm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 10 cọc
3 Cung cấp và lắp đặt kim thu sét, dài 2m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 cái
4 Kéo rải dây đồng chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=8mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 72 m
5 Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất, d=8mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 136 m
6 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 27mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,16 100m
7 Bộ giá đỡ kim thu sét Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,02 100m
8 Cung cấp và lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp dán keo, ĐK 50mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,02 100m
9 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 27mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4 cái
10 Cung cấp và lắp đặt hệ giằng cáp trụ kim thu sét Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 bộ
11 Bình chữa cháy CO2 3kg MT3 China Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4 bình
12 Bình chữa cháy bột MFZ8-loại 8kg China Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4 bình
13 4 bộ bảng tiêu lệnh chữa cháy (bộ 4 bảng) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4 bộ
14 Rọ treo bình chữa cháy Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 8 rọ
F Hạng mục: San nền
1 Đắp nền bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt yêu cầu k = 0,9 (kể cả công tác đào xúc, thuế TNMT và vận chuyển) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4,8603 100m3
G Hạng mục: Sân bê tông, tam cấp
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng <=6m, đất cấp III Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,3092 100m3
2 Bê tông lót móng rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3,64 m3
3 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 28,076 m3
4 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,396 m3
5 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, chiều cao <=6m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,1037 tấn
6 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, chiều cao <=6m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,4889 tấn
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M250, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4,65 m3
8 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 8,28 m2
9 Rải đệm cát Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,0466 100m3
10 Lót bạt nhựa Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,554 100m2
11 Bê tông nền M200, đá 1x2 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 15,54 m3
12 Cắt khe sân bê tông 3mx3m, khe 1x4 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 36,3 10m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->