Gói thầu: Gói thầu số 01XL: Xây lắp toàn bộ công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200889444-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/09/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn và xây dựng Thống Nhất
Tên gói thầu Gói thầu số 01XL: Xây lắp toàn bộ công trình
Số hiệu KHLCNT 20200865263
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-31 21:57:00 đến ngày 2020-09-09 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,982,488,539 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 44,000,000 VNĐ ((Bốn mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Phần xây lắp
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng>1m,sâu >1m, đất cấp III Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 57,015 m3
2 Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2,28 100m3
3 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 38,408 m3
4 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 16,225 m3
5 Bê tông lót nền ram dốc, tam cấp, <=250cm đá 4x6 M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 5,469 m3
6 Bê tông lót nền rộng > 250cm đá 4x6 M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 25,807 m3
7 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 34,405 m3
8 SXLD cốt thép móng đường kính<=10mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,256 tấn
9 SXLD cốt thép móng đường kính<=18mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,932 tấn
10 Xây móng đá chẻ 15x20x25 M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 28,139 m3
11 Xây móng gạch thẻ 5x9x19 chiều dày <=30cm M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,82 m3
12 Bê tông giằng móng rộng <=250cm đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 10,096 m3
13 SXLD cốt thép giằng móng đường kính<=10mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,24 tấn
14 SXLD cốt thép giằng móng đường kính<=18mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,462 tấn
15 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2,542 100m3
16 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,894 100m3
17 Bê tông nền đá 1x2 M250 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,332 m3
18 Xây bậc cấp gạch thẻ 5x9x19 h<=16m M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2,309 m3
19 Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=16m đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 11,413 m3
20 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, cao <=28m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,492 tấn
21 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, cao <=28m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,91 tấn
22 Bê tông xà dầm nhà đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 37,092 m3
23 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, cao <=28m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,965 tấn
24 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, cao <=28m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 5,457 tấn
25 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính > 18mm, cao <=28m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,544 tấn
26 Bê tông sàn mái đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 44,514 m3
27 SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm, cao <=28m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3,745 tấn
28 Bê tông cầu thang thường đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3,305 m3
29 SXLD cốt thép cầu thang đk <=10mm, cao <=28m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,098 tấn
30 SXLD cốt thép cầu thang đk > 10mm, cao <=28m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,456 tấn
31 Bê tông lanh tô, ô văng, giằng, lam đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 8,554 m3
32 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm, cao <=28m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,545 tấn
33 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk >10mm, cao <=28m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,417 tấn
34 Xây tường bằng gạch block bê tông rỗng 20x20x40cm, dày 20cm, cao <=28m, VXM M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 85,248 m3
35 Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 10x20x40cm, dày 10cm, cao <=28m, VXM M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 17,567 m3
36 Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dày <=30cm, chiều cao <=28m, VXM M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,214 m3
37 Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dày <=10cm, chiều cao <=28m, VXM M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 13,73 m3
38 Xây tường gạch thông gió 20x20 M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 26,56 m2
39 Ngâm nước sê nô xi măng chống thấm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 65,97 m2
40 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 104,93 m2
41 Láng nền sàn có đánh màu dày 3cm vữa M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 86,93 m2
42 Cung cấp và lắp dựng cửa khung sắt (kể cả kính + khóa và phụ kiện) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 126,36 m2
43 Cung cấp và lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện (bao gồm cả kính, khóa + phụ kiện) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 12,88 m2
44 Cung cấp và lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện (bao gồm cả kính + phụ kiện) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2,88 m2
45 Cung cấp và lắp dựng vách kính khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện (bao gồm cả kính + phụ kiện) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 8,64 m2
46 Cung cấp và lắp dựng hoa sắt cửa thép hộp 1,2x1,2x1,2 sơn tĩnh điện Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 78,48 m2
47 Gia công và lắp dựng lan can hành lang, ram dốc bằng sắt tráng kẽm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,282 tấn
48 Cung cấp và lắp dựng xà gồ thép C100x50x10 dày 2,5mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,841 tấn
49 Cung cấp và lợp mái, che tường bằng tôn màu sóng vuông dày 0,45mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3,345 100m2
50 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 192,673 m2
51 Sơn cửa kính 3 nước bằng sơn tổng hợp Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 126,36 m2
52 Làm trần bằng tấm thạch cao chống ẩm khung xương nổi 600x600 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 24,96 m2
53 Lát nền, sàn gạch ceramic 60x60 vữa M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 458,73 m2
54 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 47,32 m2
55 Công tác ốp gạch vào chân tường, gạch 100x600mm (cắt từ gạch 600x600mm) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 27,316 m2
56 Công tác ốp gạch vào tường, gạch 300x450mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 149,544 m2
57 Công tác ốp gạch viền tường, gạch 100x250mm (cắt từ gạch 250x400mm) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 8,3 m2
58 Công tác ốp gạch trang trí, gạch 50x230mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3,46 m2
59 Lát đá granít tự nhiên bậc cầu thang Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 27,425 m2
60 Lát đá granít tự nhiên bậc tam cấp Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 24,2 m2
61 Trát granitô tam cấp, giằng ram dốc, cầu thang dày 2,5cm M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 23,823 m2
62 Trát trụ cột chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 67,34 m2
63 Trát trụ cột chiều dày trát 1,5cm vữa M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 174,49 m2
64 Trát cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 28,906 m2
65 Trát ô văng, lam dày 1cmM75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 60,441 m2
66 Trát xà dầm vữa M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 378,047 m2
67 Trát lanh tô vữa M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 51,464 m2
68 Trát trần vữa M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 541,78 m2
69 Trát gờ chỉ vữa M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 219,8 m
70 Kẻ roon tường Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 22,6 m
71 Miết mạch tường đá loại lồi chân móng Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 40,17 m2
72 Trát tường xây bằng gạch không nung, tường ngoài, dày 1,5cm, VXM M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 491,962 m2
73 Trát tường xây bằng gạch không nung, tường trong, dày 1,5cm, VXM M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 487,232 m2
74 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 491,962 m2
75 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 487,232 m2
76 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1.226,484 m2
77 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 931,824 m2
78 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1.339,334 m2
79 Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 7,752 100m2
80 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa đk 90mm thoát nước mái Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,465 100m
81 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa đk 60mm thông dầm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,052 100m
82 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa đk 27mm ống tràn Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,035 100m
83 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa đk 90mm thoát nước mái Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 6 cái
84 Cung cấp và lắp đặt cầu chắn rác D100 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 6 cái
85 Cung cấp và lắp đặt ống tôn có hàn mặt bích ống thoát nước mái Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 6 cái
86 SXLD cửa lên mái bằng tole Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cái
87 SXLD bậc thang sắt lên mái Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 25 cái
88 Đắp biểu tượng sảnh chính Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 cái
B Hạng mục: Phần hầm tự hoại
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 16,252 m3
2 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,402 m3
3 Láng nền sàn có đánh màu dày 3cm vữa M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4,019 m2
4 SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,03 tấn
5 SX bê tông ống buy đk > 70cm đúc sẵn đá 1x2 M200 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3,203 m3
6 SX bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M200 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,61 m3
7 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn trọng lượng >50kg Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3 cái
8 Quét nước ximăng 2 nước Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 19,091 m2
9 Làm tầng lọc đá dăm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,012 100m3
10 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 42mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cái
11 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cái
12 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 225mm bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,004 100m
13 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,01 100m
14 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 49mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,003 100m
15 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 42mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,03 100m
C Hạng mục: Phần chống sét
1 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 15,435 m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, máy ủi 110cv, độ chặt K = 0,90 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,154 100m3
3 Gia công và đóng cọc chống sét L63x63x6 dài 2,5m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 10 cọc
4 Cung cấp và lắp đặt kim thu sét Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 cái
5 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà loại dây đồng M 50mm2 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 56 m
6 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất loại dây đồng M 50mm2 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 71 m
7 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa luồn dây thoát sét đk 27mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,16 100m
8 Cung cấp và lắp đặt trụ đỡ kim thu sét, ống thép tráng kẽm đường kính 60mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,02 100m
9 Cung cấp và lắp đặt trụ đỡ kim thu sét, ống thép tráng kẽm đường kính 50mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,02 100m
10 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa đk 27mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4 cái
11 Cung cấp và lắp dựng hệ giằng cáp trụ kim thu sét Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 bộ
D Hạng mục: Cấp thoát nước
1 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,115 100m
2 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,703 100m
3 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 21mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,312 100m
4 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cái
5 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 23 cái
6 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 21mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 36 cái
7 Cung cấp và lắp đặt tê nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3 cái
8 Cung cấp và lắp đặt tê nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 26 cái
9 Cung cấp và lắp đặt chữ thập đk 34mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 cái
10 Cung cấp và lắp đặt khâu rút đk 32-27mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 6 cái
11 Cung cấp và lắp đặt khâu rút đk 27-21mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 32 cái
12 Cung cấp và lắp đặt co răng trong miệng bát đk 21mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 32 cái
13 Cung cấp và lắp đặt van nhựa đk 34mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cái
14 Cung cấp và lắp đặt van nhựa đk 27mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 cái
15 Cung cấp và lắp đặt van nhựa đk 21mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 6 cái
16 Cung cấp và lắp đặt vòi rửa 1 vòi Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 8 bộ
17 Cung cấp và lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 2m3 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 bể
18 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,256 100m
19 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 90mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,128 100m
20 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 60mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,55 100m
21 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,096 100m
22 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 60mm bằng phương pháp hàn Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 18 cái
23 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 cái
24 Cung cấp và lắp đặt nối Y nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 6 cái
25 Cung cấp và lắp đặt tê nhựa miệng bát đk 90mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cái
26 Cung cấp và lắp đặt tê nhựa miệng bát đk 60mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 20 cái
27 Cung cấp và lắp đặt chữ thập nhựa miệng bát đk 90mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cái
28 Cung cấp và lắp đặt lơi nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 8 cái
29 Cung cấp và lắp đặt lơi nhựa miệng bát đk 90mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cái
30 Cung cấp và lắp đặt lơi nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 cái
31 Cung cấp và lắp đặt khâu rút đk 90-60mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 8 cái
32 Cung cấp và lắp đặt chậu xí xổm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 8 bộ
33 Cung cấp và lắp đặt chậu tiểu nam Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 10 bộ
34 Cung cấp và lắp đặt chậu tiểu xổm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 6 bộ
35 Cung cấp và lắp đặt lavabo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 8 bộ
36 Cung cấp và lắp đặt phễu thu D100 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4 cái
E Hạng mục: Phần cấp Điện
1 Cung cấp và lắp đặt đèn ống dài 1,2m - loại hộp đèn 1 bóng Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 54 bộ
2 Cung cấp và lắp đặt đèn sát trần có chụp D300 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 25 bộ
3 Cung cấp và lắp đặt công tắc 1 hạt Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 38 cái
4 Cung cấp và lắp đặt ổ cắm ba Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 24 cái
5 Cung cấp và lắp đặt cầu chì 5A Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 48 cái
6 Cung cấp và lắp đặt quạt trần Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 12 cái
7 Cung cấp và lắp đặt tủ điện 300x400 vào tường gạch Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cái
8 Cung cấp và lắp đặt aptomat 1P-40A Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cái
9 Cung cấp và lắp đặt aptomat 1P-75A Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 cái
10 Cung cấp và lắp đặt hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat kích thước 50x100mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 48 hộp
11 Cung cấp và lắp đặt hộp nối, hộp phân dây kích thước 120x120mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 28 hộp
12 Cung cấp và lắp đặt dây đơn, t/diện dây 16mm2 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 140,4 m
13 Cung cấp và lắp đặt dây đơn, t/diện dây 6,0mm2 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 195 m
14 Cung cấp và lắp đặt dây đơn, t/diện dây 2,5mm2 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 296,4 m
15 Cung cấp và lắp đặt dây đơn, t/diện dây 1,5mm2 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1.417 m
16 Cung cấp và lắp đặt chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 16mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 755,3 m
17 Cung cấp và lắp đặt chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 20mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 122,2 m
18 Cung cấp và lắp đặt xà thép loại 2 sứ Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 bộ
19 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2,5 m3
20 Đóng thép góc L63x63x6 dài 2,4m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 cọc
21 Kéo rải dây cáp đồng trần D50mm2 dưới mương nước Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 5 m
22 Kéo rải dây áp đồng trần D50mm2 theo tường Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,5 m
23 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt theo thiết kế Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2,5 m3
24 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,05 100m
25 Lát gạch thẻ 5x9x19 cảnh báo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,95 m2
F Hạng mục: Phòng cháy chữa cháy
1 Cung cấp và lắp đặt bình chữa cháy khí CO2 - MT5 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4 bình
2 Cung cấp và lắp đặt bình chữa cháy bột MFZ8 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4 bình
3 Cung cấp và lắp đặt bảng tiêu lệnh Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->