Gói thầu: Gói thầu 01XL: Xây lắp toàn bộ công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200881327-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/09/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn và xây dựng Thống Nhất
Tên gói thầu Gói thầu 01XL: Xây lắp toàn bộ công trình
Số hiệu KHLCNT 20200880184
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-31 20:16:00 đến ngày 2020-09-09 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,078,999,199 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 46,000,000 VNĐ ((Bốn mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Phần xây dựng
1 Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3,081 100m3
2 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng>1m,sâu >1m, đất cấp III Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 77,048 m3
3 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp III Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 14,61 m3
4 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 44,352 m3
5 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 19,193 m3
6 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 38,953 m3
7 SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,981 tấn
8 SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,944 tấn
9 Xây móng đá chẻ 15x20x25 M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 25,622 m3
10 Xây móng gạch thẻ 5x9x19 chiều dày <=30cm, vxm M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,586 m3
11 Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dày <=30cm, chiều cao <=6m, vxm M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,758 m3
12 Bê tông lót móng đà kiềng đá 4x6 M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 7,011 m3
13 Bê tông đà kiềng đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 18,499 m3
14 SXLD cốt thép đà kiềng đường kính <=10mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,46 tấn
15 SXLD cốt thép đà kiềng đường kính <=18mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2,645 tấn
16 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3,691 100m3
17 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2,499 100m3
18 Bê tông nền đá 1x2 M250 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,766 m3
19 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 5x9x19, h<=6m, vxm M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,815 m3
20 Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2, cao <=6m, đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 14,098 m3
21 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, cao <=6m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,269 tấn
22 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, cao <=6m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,436 tấn
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 37,537 m3
24 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, cao <=6m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,006 tấn
25 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, cao <=6m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 5,605 tấn
26 Bê tông sàn mái đá 1x2 M250(kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 43,216 m3
27 SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm, cao <=28m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3,479 tấn
28 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3,839 m3
29 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm, cao <=6m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,167 tấn
30 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk >10mm, cao <=6m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,283 tấn
31 Bê tông đúc sẵn, bê tông buy tròn đá 1x2, mác 250 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,009 m3
32 SXLD cốt thép buy tròn Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,011 tấn
33 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=25kg Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 17 cái
34 Xây tường bằng gạch block bê tông rỗng 20x20x40cm, dày 20cm, cao <=6m, vxm M50 ngoài nhà Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 48,548 m3
35 Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 10x20x40cm, dày 10cm, cao <=6m, vxm M50 ngoài nhà Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3,345 m3
36 Xây tường bằng gạch block bê tông rỗng 20x20x40cm, dày 20cm, cao <=6m, vxm M50 trong nhà Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 19,367 m3
37 Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 10x20x40cm, dày 10cm, cao <=6m, vxm M50 trong nhà Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 6,808 m3
38 Xây tường gạch thẻ 5x9x19 chiều dày <=30cm, chiều cao <=6m, vxm M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3,648 m3
39 Xây tường gạch thẻ 5x9x19 chiều dày <=10cm, chiều cao <=6m, vxm M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,116 m3
40 Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dày <=10cm, chiều cao <=6m, vxm M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2,043 m3
41 Xây tường gạch thông gió 40x40 M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2,4 m2
42 Ngâm nước ximăng chống thấm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 129,72 m2
43 Quét flinkote chống thấm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 228,776 m2
44 Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm vữa M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 240,695 m2
45 Cung cấp và lắp dựng cửa khung sắt (kể cả kính + khóa và phụ kiện) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 75,33 m2
46 Cung cấp và lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện (bao gồm cả kính, khóa + phụ kiện) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 16,1 m2
47 Cung cấp và lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện (bao gồm cả kính + phụ kiện) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4,68 m2
48 Cung cấp và lắp dựng hoa sắt cửa thép hộp 1,2x1,2x1,2 sơn tĩnh điện Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 45,78 m2
49 Gia công và lắp dựng lan can bằng thép tráng kẽm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,192 tấn
50 Cung cấp và lắp dựng xà gồ thép C100x50x10x2,5 ly Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2,863 tấn
51 Lợp mái bằng tôn múi dày 0,45ly Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 5,769 100m2
52 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 277,324 m2
53 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 98,28 m2
54 Lát nền, sàn gạch ceramic 60x60 vữa M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 426,277 m2
55 Lát gạch bê tông tự chèn 300x300 dày 5cm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 31,6 m2
56 Lát nền, sàn gạch ceramic 30x30cm chống trượt vữa M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 44,995 m2
57 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột gạch 10x30cm (cắt ra từ gạch 60x60cm) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 20,862 m2
58 Ốp tường, trụ, cột gạch 300x450cm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 126,225 m2
59 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột gạch 10x30cm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 9,35 m2
60 Láng nền sàn không đánh màu dày 2cm vữa M75 trước khi láng granitô Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 26,4 m2
61 Láng granitô bậc cấp Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 26,4 m2
62 Trát granitô dày 2,5cm vữa M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 18,218 m2
63 Trát trụ cột chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 113,324 m2
64 Trát lanh tô, ô văng, giằng lan can vữa M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 48,86 m2
65 Trát xà dầm vữa M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 370,019 m2
66 Trát trần vữa M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 544,499 m2
67 Trát gờ chỉ vữa M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 280,586 m
68 Đắp phào đơn vữa M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 218,293 m
69 Trát + kẻ roon chân móng 15x20 vữa M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 38,05 m2
70 Kẻ roon tường Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 57,03 m2
71 Trát tường xây bằng gạch không nung, tường ngoài, dày 1,5cm, VXM M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 317,99 m2
72 Trát tường xây bằng gạch không nung, tường trong, dày 1,5cm, VXM M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 509,593 m2
73 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 317,99 m2
74 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 506,065 m2
75 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 958,156 m2
76 Sơn tường ngoài nhà tạo gai đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 1 nước phủ Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 29,28 m2
77 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1.184,443 m2
78 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 590,228 m2
79 Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <= 16m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4,15 100m2
80 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 60mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,434 100m
81 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,04 100m
82 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 60mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 10 cái
83 Cung cấp và lắp đặt lơi nhựa miệng bát đk 60mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 10 cái
84 Cung cấp và lắp đặt cầu chắn rác D100 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 10 cái
85 Cung cấp và lắp ống tôn có hàn mặt bích ống thoát nước mái Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 10 cái
86 Đắp bánh ú lan can Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 16 cái
87 Đắp chi tiết phù điêu trang trí mặt tiền Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 cái
88 Cắt khe rãnh ram dốc Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2,1 10m
89 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,081 m3
90 Xây tường gạch thẻ 5x9x19 chiều dày <=10cm, chiều cao <=6m, vxm M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,13 m3
91 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,08 m2
92 Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm vữa M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,25 m2
93 Bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 (Kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,029 m3
94 SXLD cốt thép tấm đan Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,002 tấn
95 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn trọng lượng >50kg Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 cái
96 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,046 100m
B Hạng mục: Phần hầm tự hoại
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 18,014 m3
2 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,452 m3
3 Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm vữa M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4,522 m2
4 SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,043 tấn
5 SX bêtông ống buy đk > 70cm đúc sẵn đá 1x2 M200 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3,35 m3
6 SX bêtông tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M200 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,677 m3
7 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 6 cái
8 Quét nước ximăng 2 nước Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 28,637 m2
9 Làm tầng lọc đá dăm 1x2 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,014 100m3
10 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 42mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4 cái
11 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4 cái
12 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 220mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,008 100m
13 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,006 100m
14 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 42mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,06 100m
C Hạng mục: Phần chống sét
1 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 15,097 m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, máy ủi 110cv, độ chặt K = 0,90 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,151 100m3
3 Gia công và đóng cọc chống sét L63x63x6 dài 2,5m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 10 cọc
4 Cung cấp và lắp đặt kim thu sét Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 cái
5 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà loại dây đồng M 50mm2 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 18 m
6 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất loại dây đồng M 50mm2 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 68 m
7 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa luồn dây thoát sét đk 27mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,08 100m
8 Cung cấp và lắp đặt trụ đỡ kim thu sét, ống thép tráng kẽm đường kính 60mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,02 100m
9 Cung cấp và lắp đặt trụ đỡ kim thu sét, ống thép tráng kẽm đường kính 50mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,02 100m
10 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa đk 27mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cái
11 Cung cấp và lắp dựng hệ giằng cáp trụ kim thu sét Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 bộ
12 Kiểm tra thông mạch đường dây từ chân kim thu sét đến hệ thống tiếp địa (01 hệ thống) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 5 công
13 Kiểm tra điện trở suất nối đất (01 hệ thống) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 5 công
D Hạng mục: Cấp thoát nước
1 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,5 100m
2 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,67 100m
3 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 21mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,21 100m
4 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 9 cái
5 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 12 cái
6 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 21mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 36 cái
7 Lắp đặt cút giảm nhựa miệng bát đk 27-21mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 12 cái
8 Cung cấp và lắp đặt tê nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 7 cái
9 Cung cấp và lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát đk 27-21mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 14 cái
10 Cung cấp và lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát đk 34-27mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cái
11 Cung cấp và lắp đặt Y nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 cái
12 Cung cấp và lắp đặt măng sông nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 6 cái
13 Cung cấp và lắp đặt măng sông nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 15 cái
14 Cung cấp và lắp đặt cút răng trong nhựa miệng bát đk 21mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 36 cái
15 Cung cấp và lắp đặt van nhựa đường kính 34mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 cái
16 Cung cấp và lắp đặt van nhựa đường kính 27mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 cái
17 Cung cấp và lắp đặt vòi tắm D21 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 7 cái
18 Cung cấp và lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 2m3 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 bể
19 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,47 100m
20 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 60mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,58 100m
21 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,19 100m
22 Cung cấp và lắp đặt lơi nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 44 cái
23 Cung cấp và lắp đặt lơi nhựa miệng bát đk 60mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 22 cái
24 Cung cấp và lắp đặt Y nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 9 cái
25 Cung cấp và lắp đặt Y nhựa miệng bát đk 114-60mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 6 cái
26 Cung cấp và lắp đặt tê nhựa miệng bát đk 60mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 15 cái
27 Cung cấp và lắp đặt tê nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cái
28 Cung cấp và lắp đặt lơi nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cái
29 Cung cấp và lắp đặt măng sông nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4 cái
30 Cung cấp và lắp đặt chậu xí bệt (người lớn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 bộ
31 Cung cấp và lắp đặt chậu xí bệt (trẻ em) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 12 bộ
32 Cung cấp và lắp đặt lavabo đủ bộ (trẻ em) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 9 bộ
33 Cung cấp và lắp đặt lavabo đủ bộ (người lớn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 bộ
34 Cung cấp và lắp đặt chậu tiểu nam Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 6 bộ
35 Cung cấp và lắp đặt phễu thu D100 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 10 cái
E Hạng mục: Điện trong nhà, đấu nối cấp nước, điện ngoài nhà
1 Cung cấp và lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 24 bộ
2 Cung cấp và lắp đặt đèn ống dài 0,6m, loại hộp đèn 1 bóng Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4 bộ
3 Cung cấp và lắp đặt đèn sát trần có chụp D300 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 11 bộ
4 Cung cấp và lắp đặt công tắc 1 hạt Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 21 cái
5 Cung cấp và lắp đặt ổ cắm ba Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 8 cái
6 Cung cấp và lắp đặt cầu chì 5A Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 28 cái
7 Cung cấp và lắp đặt quạt trần Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 14 cái
8 Cung cấp và lắp đặt tủ điện 300x400 vào tường gạch Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 cái
9 Cung cấp và lắp đặt aptomat 1P-40A Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 cái
10 Cung cấp và lắp đặt hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat kích thước 50x100mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 28 hộp
11 Cung cấp và lắp đặt hộp nối, hộp phân dây kích thước 120x120mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 19 hộp
12 Cung cấp và lắp đặt dây đơn, t/diện dây 6,0mm2 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 201,5 m
13 Cung cấp và lắp đặt dây đơn, t/diện dây 2,5mm2 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 22,1 m
14 Cung cấp và lắp đặt dây đơn, t&#x2F;diện dây 1,5mm2 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 772 m
15 Cung cấp và lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk16mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 390 m
16 Cung cấp và lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk20mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 45 m
17 Cung cấp và lắp đặt bộ sứ - 2 sứ Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 sứ
18 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,4 m3
19 Đóng thép góc L63x63x6 dài 2,4m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 cọc
20 Kéo rải dây cáp đồng trần D50mm2 dưới mương nước Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 5 m
21 Kéo rải dây áp đồng trần D50mm2 theo tường và mái nhà Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3 m
22 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt theo thiết kế Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,4 m3
23 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,05 100m
24 Lát gạch thẻ 5x9x19 cảnh báo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,95 m2
25 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3 m3
26 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,2 100m
27 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4 cái
28 Cung cấp và lắp đặt van nhựa đường kính 27mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 cái
29 Cung cấp và lắp đặt máy bơm chìm 1.0HP Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 cái
30 Đắp đất đường ống Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3 m3
31 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 12,04 m3
32 Đắp đất công trình bằng đầm cóc độ chặt K = 0,90 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,126 100m3
33 Cung cấp và lắp đặt dây, t/diện dây <= 6,0mm2 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 45 m
34 Cung cấp và lắp đặt bộ sứ - 2 sứ Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 bộ
35 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,43 100m
36 Gia công và đóng cọc thép mạ đồng D16mm L=2,4mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 cọc
37 Lát gạch thẻ cảnh báo 5viên/m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 8,55 m2
F Hạng mục: Phòng cháy chữa cháy
1 Cung cấp và lắp đặt bình chữa cháy khí CO2-MT5 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 bình
2 Cung cấp và lắp đặt bình chữ cháy bột MFZ8 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 bình
3 Cung cấp và lắp đặt bảng tiêu lệnh Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 bảng
4 Cung cấp và lắp đặt kệ treo bình Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 kệ
G Hạng mục: Phần cổng - tường rào
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 15,345 m3
2 Đào móng chiều rộng &lt;&#x3D; 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,614 100m3
3 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 18,698 m3
4 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 5,694 m3
5 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 5,152 m3
6 SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,036 tấn
7 SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,173 tấn
8 Bê tông đà kiềng, giằng đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,265 m3
9 SXLD cốt thép đà kiềng đường kính <=10mm, cao <=6m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,028 tấn
10 SXLD cốt thép đà kiềng đường kính <=18mm, cao <=6m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,148 tấn
11 Xây móng đá chẻ 15x20x25 M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 8,411 m3
12 Xây móng gạch thẻ block 5x9x19 chiều dày <=30cm, vxm M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,725 m3
13 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, máy ủi 110cv, độ chặt K &#x3D; 0,90 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,751 100m3
14 Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2, cao <=6m, đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2,913 m3
15 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, cao <=6m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,068 tấn
16 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, cao <=6m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,17 tấn
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 (Kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,955 m3
18 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, cao <=6m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,02 tấn
19 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, cao <=6m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,097 tấn
20 Xây cột, trụ gạch thẻ block 5x9x19, chiều cao <=6m, vxm M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4,567 m3
21 Lắp dựng đầu trụ đúc sẵn trụ cổng lớn (Bao gồm chi phí tạo ra sản phẩm và chi phí lắp đặt chi tiết) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cái
22 Lắp dựng đầu trụ đúc sẵn trụ cổng nhỏ (Bao gồm chi phí tạo ra sản phẩm và chi phí lắp đặt chi tiết) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 cái
23 Bê tông bảng tên đá 1x2 M250 (Kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,436 m3
24 SXLD cốt thép bảng tên đường kính <=10mm, cao <=6m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,009 tấn
25 SXLD cốt thép bảng tên đường kính <=18mm, cao <=6m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,036 tấn
26 Bê tông lam cong đá 1x2 M250 (Kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,387 m3
27 SXLD cốt thép lam cong đk <=10mm, cao <=6m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,018 tấn
28 SXLD cốt thép lam cong đk >10mm, cao <=6m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,134 tấn
29 Bê tông đúc sẵn, bê tông lam đứng đá 1x2, mác 250 (Kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,389 m3
30 SXLD cốt thép BT đúc sẵn lam đứng đk <=10mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,067 tấn
31 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 102 cái
32 Xây tường gạch ống block 9x9x19 chiều dày <=30cm, chiều cao <=6m, vxm M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2,665 m3
33 Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dày <=10cm, chiều cao <=6m, vxm M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3,748 m3
34 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 137,099 m2
35 Trát trụ cột, lam đứng, lam cong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 88,264 m2
36 Trát giằng vữa M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 45,711 m2
37 Đắp chỉ nổi vữa M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 21,98 m
38 Sơn tường ngoài không bả bằng sơn dầu 2 nước Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 60,48 m2
39 Sơn tường, trụ cột ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 204,594 m2
40 Ốp tường, trụ, cột gạch 5x20cm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 28,056 m2
41 Cung cấp và lắp đặt bộ chữ bằng Aluminium Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 bộ
42 Vẽ tranh tường rào (bao gồm chi phí vật liệu + nhân công) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 60,48 m2
43 Gia công và lắp dựng cửa sắt cổng Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,299 tấn
44 Cung cấp và lắp đặt mũi chông sắt đỉnh cánh cổng Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 41 cái
45 Sơn cổng 1 nước lót + 2 nước phủ Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 19,397 m2
46 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,607 m3
47 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M200 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,607 m3
48 Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <= 16m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,277 100m2
H Hạng mục: Phần Sân bê tông
1 Đào san gạt, cuốc cỏ, dọn rác tạo mặt bằng trước khi thi công sân Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 63,906 m3
2 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,399 m3
3 Bê tông bó vỉa đá 1x2 M200 (Kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,399 m3
4 Đắp đất nền móng công trình, nền đường, độ chặt theo thiết kế Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,466 m3
5 Lót bạt ni long chống mất nước xi măng Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 6,391 100m2
6 Bê tông nền đá 1x2 M200 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 51,125 m3
7 Cắt khe sân bê tông Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 38,43 10m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->