Gói thầu: Gói thầu 01XL: Xây lắp toàn bộ công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200881327-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/09/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn và xây dựng Thống Nhất |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01XL: Xây lắp toàn bộ công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200880184 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-31 20:16:00 đến ngày 2020-09-09 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,078,999,199 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 46,000,000 VNĐ ((Bốn mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Phần xây dựng | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3,081 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng>1m,sâu >1m, đất cấp III | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 77,048 | m3 |
| 3 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp III | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 14,61 | m3 |
| 4 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 44,352 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 19,193 | m3 |
| 6 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 38,953 | m3 |
| 7 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,981 | tấn |
| 8 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,944 | tấn |
| 9 | Xây móng đá chẻ 15x20x25 M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 25,622 | m3 |
| 10 | Xây móng gạch thẻ 5x9x19 chiều dày <=30cm, vxm M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,586 | m3 |
| 11 | Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dày <=30cm, chiều cao <=6m, vxm M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,758 | m3 |
| 12 | Bê tông lót móng đà kiềng đá 4x6 M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 7,011 | m3 |
| 13 | Bê tông đà kiềng đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 18,499 | m3 |
| 14 | SXLD cốt thép đà kiềng đường kính <=10mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,46 | tấn |
| 15 | SXLD cốt thép đà kiềng đường kính <=18mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2,645 | tấn |
| 16 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3,691 | 100m3 |
| 17 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2,499 | 100m3 |
| 18 | Bê tông nền đá 1x2 M250 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,766 | m3 |
| 19 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 5x9x19, h<=6m, vxm M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,815 | m3 |
| 20 | Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2, cao <=6m, đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 14,098 | m3 |
| 21 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, cao <=6m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,269 | tấn |
| 22 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, cao <=6m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,436 | tấn |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 37,537 | m3 |
| 24 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, cao <=6m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,006 | tấn |
| 25 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, cao <=6m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 5,605 | tấn |
| 26 | Bê tông sàn mái đá 1x2 M250(kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 43,216 | m3 |
| 27 | SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm, cao <=28m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3,479 | tấn |
| 28 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3,839 | m3 |
| 29 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm, cao <=6m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,167 | tấn |
| 30 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk >10mm, cao <=6m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,283 | tấn |
| 31 | Bê tông đúc sẵn, bê tông buy tròn đá 1x2, mác 250 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,009 | m3 |
| 32 | SXLD cốt thép buy tròn | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,011 | tấn |
| 33 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=25kg | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 17 | cái |
| 34 | Xây tường bằng gạch block bê tông rỗng 20x20x40cm, dày 20cm, cao <=6m, vxm M50 ngoài nhà | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 48,548 | m3 |
| 35 | Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 10x20x40cm, dày 10cm, cao <=6m, vxm M50 ngoài nhà | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3,345 | m3 |
| 36 | Xây tường bằng gạch block bê tông rỗng 20x20x40cm, dày 20cm, cao <=6m, vxm M50 trong nhà | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 19,367 | m3 |
| 37 | Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 10x20x40cm, dày 10cm, cao <=6m, vxm M50 trong nhà | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 6,808 | m3 |
| 38 | Xây tường gạch thẻ 5x9x19 chiều dày <=30cm, chiều cao <=6m, vxm M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3,648 | m3 |
| 39 | Xây tường gạch thẻ 5x9x19 chiều dày <=10cm, chiều cao <=6m, vxm M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,116 | m3 |
| 40 | Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dày <=10cm, chiều cao <=6m, vxm M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2,043 | m3 |
| 41 | Xây tường gạch thông gió 40x40 M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2,4 | m2 |
| 42 | Ngâm nước ximăng chống thấm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 129,72 | m2 |
| 43 | Quét flinkote chống thấm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 228,776 | m2 |
| 44 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm vữa M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 240,695 | m2 |
| 45 | Cung cấp và lắp dựng cửa khung sắt (kể cả kính + khóa và phụ kiện) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 75,33 | m2 |
| 46 | Cung cấp và lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện (bao gồm cả kính, khóa + phụ kiện) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 16,1 | m2 |
| 47 | Cung cấp và lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện (bao gồm cả kính + phụ kiện) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4,68 | m2 |
| 48 | Cung cấp và lắp dựng hoa sắt cửa thép hộp 1,2x1,2x1,2 sơn tĩnh điện | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 45,78 | m2 |
| 49 | Gia công và lắp dựng lan can bằng thép tráng kẽm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,192 | tấn |
| 50 | Cung cấp và lắp dựng xà gồ thép C100x50x10x2,5 ly | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2,863 | tấn |
| 51 | Lợp mái bằng tôn múi dày 0,45ly | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 5,769 | 100m2 |
| 52 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 277,324 | m2 |
| 53 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 98,28 | m2 |
| 54 | Lát nền, sàn gạch ceramic 60x60 vữa M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 426,277 | m2 |
| 55 | Lát gạch bê tông tự chèn 300x300 dày 5cm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 31,6 | m2 |
| 56 | Lát nền, sàn gạch ceramic 30x30cm chống trượt vữa M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 44,995 | m2 |
| 57 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột gạch 10x30cm (cắt ra từ gạch 60x60cm) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 20,862 | m2 |
| 58 | Ốp tường, trụ, cột gạch 300x450cm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 126,225 | m2 |
| 59 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột gạch 10x30cm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 9,35 | m2 |
| 60 | Láng nền sàn không đánh màu dày 2cm vữa M75 trước khi láng granitô | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 26,4 | m2 |
| 61 | Láng granitô bậc cấp | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 26,4 | m2 |
| 62 | Trát granitô dày 2,5cm vữa M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 18,218 | m2 |
| 63 | Trát trụ cột chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 113,324 | m2 |
| 64 | Trát lanh tô, ô văng, giằng lan can vữa M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 48,86 | m2 |
| 65 | Trát xà dầm vữa M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 370,019 | m2 |
| 66 | Trát trần vữa M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 544,499 | m2 |
| 67 | Trát gờ chỉ vữa M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 280,586 | m |
| 68 | Đắp phào đơn vữa M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 218,293 | m |
| 69 | Trát + kẻ roon chân móng 15x20 vữa M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 38,05 | m2 |
| 70 | Kẻ roon tường | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 57,03 | m2 |
| 71 | Trát tường xây bằng gạch không nung, tường ngoài, dày 1,5cm, VXM M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 317,99 | m2 |
| 72 | Trát tường xây bằng gạch không nung, tường trong, dày 1,5cm, VXM M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 509,593 | m2 |
| 73 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 317,99 | m2 |
| 74 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 506,065 | m2 |
| 75 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 958,156 | m2 |
| 76 | Sơn tường ngoài nhà tạo gai đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 1 nước phủ | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 29,28 | m2 |
| 77 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1.184,443 | m2 |
| 78 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 590,228 | m2 |
| 79 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <= 16m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4,15 | 100m2 |
| 80 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 60mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,434 | 100m |
| 81 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,04 | 100m |
| 82 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 60mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 10 | cái |
| 83 | Cung cấp và lắp đặt lơi nhựa miệng bát đk 60mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 10 | cái |
| 84 | Cung cấp và lắp đặt cầu chắn rác D100 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 10 | cái |
| 85 | Cung cấp và lắp ống tôn có hàn mặt bích ống thoát nước mái | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 10 | cái |
| 86 | Đắp bánh ú lan can | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 16 | cái |
| 87 | Đắp chi tiết phù điêu trang trí mặt tiền | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 88 | Cắt khe rãnh ram dốc | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2,1 | 10m |
| 89 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,081 | m3 |
| 90 | Xây tường gạch thẻ 5x9x19 chiều dày <=10cm, chiều cao <=6m, vxm M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,13 | m3 |
| 91 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,08 | m2 |
| 92 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm vữa M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,25 | m2 |
| 93 | Bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 (Kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,029 | m3 |
| 94 | SXLD cốt thép tấm đan | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,002 | tấn |
| 95 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn trọng lượng >50kg | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 96 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,046 | 100m |
| B | Hạng mục: Phần hầm tự hoại | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 18,014 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,452 | m3 |
| 3 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm vữa M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4,522 | m2 |
| 4 | SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,043 | tấn |
| 5 | SX bêtông ống buy đk > 70cm đúc sẵn đá 1x2 M200 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3,35 | m3 |
| 6 | SX bêtông tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M200 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,677 | m3 |
| 7 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 6 | cái |
| 8 | Quét nước ximăng 2 nước | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 28,637 | m2 |
| 9 | Làm tầng lọc đá dăm 1x2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,014 | 100m3 |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 42mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4 | cái |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4 | cái |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 220mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,008 | 100m |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,006 | 100m |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 42mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,06 | 100m |
| C | Hạng mục: Phần chống sét | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 15,097 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, máy ủi 110cv, độ chặt K = 0,90 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,151 | 100m3 |
| 3 | Gia công và đóng cọc chống sét L63x63x6 dài 2,5m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 10 | cọc |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt kim thu sét | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 5 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà loại dây đồng M 50mm2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 18 | m |
| 6 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất loại dây đồng M 50mm2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 68 | m |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa luồn dây thoát sét đk 27mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,08 | 100m |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt trụ đỡ kim thu sét, ống thép tráng kẽm đường kính 60mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,02 | 100m |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt trụ đỡ kim thu sét, ống thép tráng kẽm đường kính 50mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,02 | 100m |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa đk 27mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 11 | Cung cấp và lắp dựng hệ giằng cáp trụ kim thu sét | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| 12 | Kiểm tra thông mạch đường dây từ chân kim thu sét đến hệ thống tiếp địa (01 hệ thống) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 5 | công |
| 13 | Kiểm tra điện trở suất nối đất (01 hệ thống) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 5 | công |
| D | Hạng mục: Cấp thoát nước | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,5 | 100m |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,67 | 100m |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 21mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,21 | 100m |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 9 | cái |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 12 | cái |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 21mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 36 | cái |
| 7 | Lắp đặt cút giảm nhựa miệng bát đk 27-21mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 12 | cái |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt tê nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 7 | cái |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát đk 27-21mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 14 | cái |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát đk 34-27mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Y nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt măng sông nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 6 | cái |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt măng sông nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 15 | cái |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt cút răng trong nhựa miệng bát đk 21mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 36 | cái |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt van nhựa đường kính 34mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt van nhựa đường kính 27mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt vòi tắm D21 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 7 | cái |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 2m3 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | bể |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,47 | 100m |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 60mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,58 | 100m |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,19 | 100m |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt lơi nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 44 | cái |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt lơi nhựa miệng bát đk 60mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 22 | cái |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Y nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 9 | cái |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Y nhựa miệng bát đk 114-60mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 6 | cái |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt tê nhựa miệng bát đk 60mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 15 | cái |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt tê nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt lơi nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt măng sông nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4 | cái |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt chậu xí bệt (người lớn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt chậu xí bệt (trẻ em) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 12 | bộ |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt lavabo đủ bộ (trẻ em) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 9 | bộ |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt lavabo đủ bộ (người lớn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt chậu tiểu nam | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 6 | bộ |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt phễu thu D100 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 10 | cái |
| E | Hạng mục: Điện trong nhà, đấu nối cấp nước, điện ngoài nhà | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 24 | bộ |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt đèn ống dài 0,6m, loại hộp đèn 1 bóng | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4 | bộ |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt đèn sát trần có chụp D300 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 11 | bộ |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt công tắc 1 hạt | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 21 | cái |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt ổ cắm ba | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 8 | cái |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt cầu chì 5A | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 28 | cái |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt quạt trần | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 14 | cái |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt tủ điện 300x400 vào tường gạch | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt aptomat 1P-40A | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat kích thước 50x100mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 28 | hộp |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt hộp nối, hộp phân dây kích thước 120x120mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 19 | hộp |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt dây đơn, t/diện dây 6,0mm2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 201,5 | m |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt dây đơn, t/diện dây 2,5mm2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 22,1 | m |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt dây đơn, t/diện dây 1,5mm2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 772 | m |
| 15 | Cung cấp và lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk16mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 390 | m |
| 16 | Cung cấp và lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk20mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 45 | m |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt bộ sứ - 2 sứ | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | sứ |
| 18 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,4 | m3 |
| 19 | Đóng thép góc L63x63x6 dài 2,4m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cọc |
| 20 | Kéo rải dây cáp đồng trần D50mm2 dưới mương nước | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 5 | m |
| 21 | Kéo rải dây áp đồng trần D50mm2 theo tường và mái nhà | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3 | m |
| 22 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt theo thiết kế | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,4 | m3 |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,05 | 100m |
| 24 | Lát gạch thẻ 5x9x19 cảnh báo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,95 | m2 |
| 25 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3 | m3 |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,2 | 100m |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4 | cái |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt van nhựa đường kính 27mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt máy bơm chìm 1.0HP | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 30 | Đắp đất đường ống | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3 | m3 |
| 31 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 12,04 | m3 |
| 32 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc độ chặt K = 0,90 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,126 | 100m3 |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt dây, t/diện dây <= 6,0mm2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 45 | m |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt bộ sứ - 2 sứ | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,43 | 100m |
| 36 | Gia công và đóng cọc thép mạ đồng D16mm L=2,4mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cọc |
| 37 | Lát gạch thẻ cảnh báo 5viên/m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 8,55 | m2 |
| F | Hạng mục: Phòng cháy chữa cháy | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt bình chữa cháy khí CO2-MT5 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | bình |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt bình chữ cháy bột MFZ8 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | bình |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt bảng tiêu lệnh | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | bảng |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt kệ treo bình | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | kệ |
| G | Hạng mục: Phần cổng - tường rào | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 15,345 | m3 |
| 2 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,614 | 100m3 |
| 3 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 18,698 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 5,694 | m3 |
| 5 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 5,152 | m3 |
| 6 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,036 | tấn |
| 7 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,173 | tấn |
| 8 | Bê tông đà kiềng, giằng đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,265 | m3 |
| 9 | SXLD cốt thép đà kiềng đường kính <=10mm, cao <=6m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,028 | tấn |
| 10 | SXLD cốt thép đà kiềng đường kính <=18mm, cao <=6m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,148 | tấn |
| 11 | Xây móng đá chẻ 15x20x25 M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 8,411 | m3 |
| 12 | Xây móng gạch thẻ block 5x9x19 chiều dày <=30cm, vxm M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,725 | m3 |
| 13 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, máy ủi 110cv, độ chặt K = 0,90 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,751 | 100m3 |
| 14 | Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2, cao <=6m, đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2,913 | m3 |
| 15 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, cao <=6m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,068 | tấn |
| 16 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, cao <=6m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,17 | tấn |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 (Kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,955 | m3 |
| 18 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, cao <=6m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,02 | tấn |
| 19 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, cao <=6m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,097 | tấn |
| 20 | Xây cột, trụ gạch thẻ block 5x9x19, chiều cao <=6m, vxm M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4,567 | m3 |
| 21 | Lắp dựng đầu trụ đúc sẵn trụ cổng lớn (Bao gồm chi phí tạo ra sản phẩm và chi phí lắp đặt chi tiết) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 22 | Lắp dựng đầu trụ đúc sẵn trụ cổng nhỏ (Bao gồm chi phí tạo ra sản phẩm và chi phí lắp đặt chi tiết) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 23 | Bê tông bảng tên đá 1x2 M250 (Kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,436 | m3 |
| 24 | SXLD cốt thép bảng tên đường kính <=10mm, cao <=6m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,009 | tấn |
| 25 | SXLD cốt thép bảng tên đường kính <=18mm, cao <=6m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,036 | tấn |
| 26 | Bê tông lam cong đá 1x2 M250 (Kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,387 | m3 |
| 27 | SXLD cốt thép lam cong đk <=10mm, cao <=6m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,018 | tấn |
| 28 | SXLD cốt thép lam cong đk >10mm, cao <=6m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,134 | tấn |
| 29 | Bê tông đúc sẵn, bê tông lam đứng đá 1x2, mác 250 (Kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,389 | m3 |
| 30 | SXLD cốt thép BT đúc sẵn lam đứng đk <=10mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,067 | tấn |
| 31 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 102 | cái |
| 32 | Xây tường gạch ống block 9x9x19 chiều dày <=30cm, chiều cao <=6m, vxm M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2,665 | m3 |
| 33 | Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dày <=10cm, chiều cao <=6m, vxm M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3,748 | m3 |
| 34 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 137,099 | m2 |
| 35 | Trát trụ cột, lam đứng, lam cong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 88,264 | m2 |
| 36 | Trát giằng vữa M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 45,711 | m2 |
| 37 | Đắp chỉ nổi vữa M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 21,98 | m |
| 38 | Sơn tường ngoài không bả bằng sơn dầu 2 nước | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 60,48 | m2 |
| 39 | Sơn tường, trụ cột ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 204,594 | m2 |
| 40 | Ốp tường, trụ, cột gạch 5x20cm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 28,056 | m2 |
| 41 | Cung cấp và lắp đặt bộ chữ bằng Aluminium | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| 42 | Vẽ tranh tường rào (bao gồm chi phí vật liệu + nhân công) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 60,48 | m2 |
| 43 | Gia công và lắp dựng cửa sắt cổng | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,299 | tấn |
| 44 | Cung cấp và lắp đặt mũi chông sắt đỉnh cánh cổng | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 41 | cái |
| 45 | Sơn cổng 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 19,397 | m2 |
| 46 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,607 | m3 |
| 47 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M200 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,607 | m3 |
| 48 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <= 16m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,277 | 100m2 |
| H | Hạng mục: Phần Sân bê tông | |||
| 1 | Đào san gạt, cuốc cỏ, dọn rác tạo mặt bằng trước khi thi công sân | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 63,906 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,399 | m3 |
| 3 | Bê tông bó vỉa đá 1x2 M200 (Kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,399 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường, độ chặt theo thiết kế | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,466 | m3 |
| 5 | Lót bạt ni long chống mất nước xi măng | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 6,391 | 100m2 |
| 6 | Bê tông nền đá 1x2 M200 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 51,125 | m3 |
| 7 | Cắt khe sân bê tông | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 38,43 | 10m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi