Gói thầu: Gói thầu XL01: Xây lắp toàn bộ công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200889222-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn và xây dựng Thống Nhất |
| Tên gói thầu | Gói thầu XL01: Xây lắp toàn bộ công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200865141 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Trung ương (Ngồn vốn Chương trình MTQG xây dựng NTM năm 2020), ngân sách huyện, ngân sách xã và nhân dân đóng góp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-31 21:37:00 đến ngày 2020-09-09 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,773,624,630 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 41,000,000 VNĐ ((Bốn mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | Hạng mục: Phần xây lắp | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2,777 | 100m³ |
| 2 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 71,93 | m3 |
| 3 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 35,43 | m³ |
| 4 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 15,473 | m³ |
| 5 | Bê tông lót móng rộng > 250cm đá 4x6 M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 5,28 | m³ |
| 6 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 31,813 | m³ |
| 7 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,799 | tấn |
| 8 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,925 | tấn |
| 9 | Xây móng đá chẻ 15x20x25 M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 43,265 | m3 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 11,705 | m3 |
| 11 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng nhà đường kính <=10mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,211 | tấn |
| 12 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng nhà đường kính <=18mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,768 | tấn |
| 13 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2,951 | 100m³ |
| 14 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,377 | 100m³ |
| 15 | Bê tông lót nền rộng > 250cm đá 4x6 M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 24,669 | m³ |
| 16 | Lót bạt nhựa làm đường bê tông ram dốc | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,121 | 100m² |
| 17 | Bê tông nền đá 1x2 M250 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,204 | m³ |
| 18 | Xây bậc cấp gạch thẻ 5x9x19 h<=16m M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3,761 | m³ |
| 19 | Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=6m đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 5,509 | m³ |
| 20 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=6m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,133 | tấn |
| 21 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=6m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,708 | tấn |
| 22 | Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=28m đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 5,664 | m³ |
| 23 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=28m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,187 | tấn |
| 24 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=28m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,699 | tấn |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 32,73 | m³ |
| 26 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=28m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,068 | tấn |
| 27 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=28m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 5,275 | tấn |
| 28 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính > 18mm h<=28m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,249 | tấn |
| 29 | Bê tông sàn mái đá 1x2 M250 (Kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 45,13 | m3 |
| 30 | SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm h<=28m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3,511 | tấn |
| 31 | SXLD cốt thép sàn mái đk <=18mm h<=28m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,127 | tấn |
| 32 | Bê tông cầu thang thường đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2,775 | m3 |
| 33 | SXLD cốt thép cầu thang đk <=10mm h<=28m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,097 | tấn |
| 34 | SXLD cốt thép cầu thang đk <=18mm h<=28m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,342 | tấn |
| 35 | Bê tông lanh tô, lanh tô, lam , giằng đá1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 8,706 | m3 |
| 36 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm h<=28m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,783 | tấn |
| 37 | Xây tường bao gạch bêtông rỗng 20x20x40cm, dày 20cm, cao <= 28m, VXM M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 79,274 | m3 |
| 38 | Xây tường trong gạch bêtông rỗng 20x20x40cm, dày 20cm, cao <= 28m, VXM M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 10,773 | m3 |
| 39 | Xây tường trong gạch bêtông rỗng 10x20x40cm, dày 10cm, cao <= 28m, VXM M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 8,548 | m3 |
| 40 | Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dày <=10cm h<=28m M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 12,19 | m³ |
| 41 | Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dày <=30cm h<=28m M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4,935 | m³ |
| 42 | Xây tường gạch thông gió 40x40cm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4,16 | m2 |
| 43 | Xây tường gạch thông gió 25x30 M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 18,45 | m2 |
| 44 | Xây tường gạch thông gió 20x20 M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,28 | m2 |
| 45 | Ngâm nước xi măng chống thấm sê nô | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 79,52 | m² |
| 46 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 179,134 | m² |
| 47 | Láng nền sàn không đánh màu dày 3cm vữa M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 95,72 | m2 |
| 48 | Cung cấp và lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện (bao gồm cả kính, khóa + phụ kiện) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 41,68 | m² |
| 49 | Cung cấp và lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện (bao gồm cả kính + phụ kiện) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 58,32 | m² |
| 50 | Cung cấp và lắp dựng vách kính khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện (bao gồm cả kính + phụ kiện) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 15 | m² |
| 51 | Cung cấp và lắp dựng hoa sắt cửa thép hộp 1,2x1,2x1,2 sơn tĩnh điện | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 67,657 | m² |
| 52 | Sản xuất và lắp dựng lan can tay vịn ram dốc, cầu thang bằng sắt tráng kẽm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,349 | tấn |
| 53 | Cung cấp và lắp dựng xà gồ thép C100x50x10x2,5 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2,014 | tấn |
| 54 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ (lợp chồng 2 sóng) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3,765 | 100m² |
| 55 | Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 218,309 | m2 |
| 56 | Làm trần bằng tấm nhựa 600x600 khung xương nổi | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 35,62 | m2 |
| 57 | Lát nền, sàn gạch ceramic 60x60 vữa M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 459,769 | m2 |
| 58 | Lát nền, sàn gạch ceramic 30x30 vữa M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 18,75 | m2 |
| 59 | Ốp tường gạch 5x20cm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 7,293 | m² |
| 60 | Ốp tường, trụ, cột gạch 30x60cm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 61,49 | m2 |
| 61 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột gạch 10x60cm (cắt từ gạch 60x60cm) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 20,46 | m2 |
| 62 | Lát đá granít tự nhiên bậc tam cấp | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 22,3 | m2 |
| 63 | Trát trụ cột BTCT chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 46,893 | m² |
| 64 | Trát trụ hộp gen chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 186,758 | m2 |
| 65 | Trát lanh tô, ô văng, giằng M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 142,73 | m² |
| 66 | Trát xà dầm vữa M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 267,084 | m² |
| 67 | Trát trần vữa M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 540,86 | m² |
| 68 | Trát cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 22,5 | m² |
| 69 | Trát gờ chỉ vữa M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 493,46 | m |
| 70 | Trát chân móng chiều dày trát 2cm vữa M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 47,88 | m² |
| 71 | Ốp đá granít rẻo chân móng | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 44,388 | m² |
| 72 | Kẽ ron lõm trang trí trụ mặt tiền | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 120,96 | m |
| 73 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 424,909 | m² |
| 74 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 568,122 | m² |
| 75 | Bả bằng bột bả vào tường | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 958,989 | m2 |
| 76 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1.207,325 | m2 |
| 77 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1.193,505 | m2 |
| 78 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 972,809 | m2 |
| 79 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <= 16m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 5,414 | 100m² |
| 80 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa đk 90mm thoát nước mái | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,092 | 100m |
| 81 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa đk 60mm thông dầm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,095 | 100m |
| 82 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PVC đk 27mm ống tràn | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,062 | 100m |
| 83 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 90mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 14 | cái |
| 84 | Cung cấp và lắp đặt cầu chắn rác D100 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 14 | cái |
| 85 | Cung cấp và lắp ống tôn có hàn mặt bích ống thoát nước mái | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 14 | cái |
| 86 | Cung cấp và lắp đặt cửa lên mái bằng tole | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 87 | Cung cấp và lắp đặt bậc thang sắt lên mái | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 10 | cái |
| 88 | Cung cấp và lắp biểu tượng sảnh chính | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| C | Hạng mục: Phần cấp điện | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt đèn ống 1,2m - 2 bóng | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 6 | bộ |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt đèn ống 1,2m - 1 bóng | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 22 | bộ |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt đèn ống đèn ốp trần | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 12 | bộ |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt đèn LED tròn 5W | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 10 | bộ |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt công tắc 1 hạt | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 50 | cái |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt ổ cắm đơn | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 50 | cái |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt cầu chì | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 38 | cái |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt quạt trần | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 12 | cái |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt tủ điện 300x400 vào tường gạch | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt aptomat 1P-60A | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt aptomat 1P-125A | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì các loại | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 72 | hộp |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 550 | m |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 480 | m |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 450 | m |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 16mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 320 | m |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 27mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 280 | m |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt ống sứ, ống nhựa chiều dài <=250mm luồn qua tường gạch | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt puli sứ kẹp ở tường | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt bộ sứ - 2 sứ | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | sứ |
| D | Hạng Mục: Phần cấp, thoát nước | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PVC đk 34mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,13 | 100m |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PVC đk 27mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,7 | 100m |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3 | cái |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 20 | cái |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt cút ren đk 27mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 24 | cái |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt khâu rút đk 34-27mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt khâu rút đk 27mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 24 | cái |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt van nhựa đường kính 34mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt van nhựa đường kính 27mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 10 | cái |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4 | bộ |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 2m3 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | bể |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,236 | 100m |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PVC đk 90mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,15 | 100m |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 60mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,466 | 100m |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,096 | 100m |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt tê nhựa đk 90mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt tê nhựa đk 60mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 12 | cái |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 60mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 12 | cái |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Y nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 7 | cái |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt chữ thập nhựa đk 90mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt lơi nhựa đk 114mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 9 | cái |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt lơi nhựa đk 90mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt lơi nhựa đk 60mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4 | cái |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt lơi nhựa đk 34mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt khâu rút đk 90-60mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 8 | cái |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt chậu xí bệt | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 6 | bộ |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt chậu tiểu nam | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4 | bộ |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt lavabo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4 | bộ |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt vòi lavabo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4 | bộ |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt phễu thu D150 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4 | cái |
| E | Hạng Mục: Phần hầm tự hoại | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,289 | 100m3 |
| 2 | Bê tông nền đá 1x2 M200 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,509 | m3 |
| 3 | Láng nền sàn có đánh màu dày 3cm vữa M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 5,087 | m² |
| 4 | SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,024 | tấn |
| 5 | SX bê tông ống buy đk > 70cm đúc sẵn đá 1x2 M200 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3,58 | m³ |
| 6 | SX bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M200 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,754 | m³ |
| 7 | Cung cấp và lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn trọng lượng >50kg | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3 | cái |
| 8 | Quét nước xi măng 2 nước | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 21,478 | m² |
| 9 | Làm tầng lọc đá dăm 1x2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,013 | 100m³ |
| 10 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,115 | 100m3 |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt tê PVC D34mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3 | cái |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PVC đk 34mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,076 | 100m |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PVC đk 114mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,058 | 100m |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PVC đk 60mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,005 | 100m |
| F | Hạng mục: Phần chống sét | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 7,2 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,9 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 7,2 | m3 |
| 3 | Gia công và đóng cọc chống sét L 63x63x6 dài 2,5m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 11 | cọc |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Kim thu sét | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 5 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất loại dây đồng M 50mm2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 45 | m |
| 6 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà loại dây đồng M 50mm2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 18 | m |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa luồn dây thoát sét đk 27mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,08 | 100m |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt ống thép đường kính 60mm bằng phương pháp hàn | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,02 | 100m |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt ống thép đường kính 50mm bằng phương pháp hàn | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,02 | 100m |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa đk 27mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 11 | Cung cấp và lắp dựng hệ giằng cáp trụ kim thu sét | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| G | Hạng mục: PCCC | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt bảng tiêu lệnh PCCC bộ 4 bảng | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4 | bộ |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt kệ treo bình chữa cháy | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4 | bộ |
| 3 | Bình khí CO2-MT5 - 5kg | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4 | bình |
| 4 | Bình bột MFZ-8 - 8kg | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4 | bình |
| H | Hạng mục: Sân bê tông | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,378 | m³ |
| 2 | Đắp cát nền móng công trình | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 43,137 | m³ |
| 3 | Lót bạt nhựa làm sân bê tông | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,537 | 100m2 |
| 4 | Bê tông nền đá 1x2 M200 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 12,219 | m³ |
| 5 | Cắt khe sân bê tông | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 6,566 | 10m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi