Gói thầu: Gói thầu XL01: Xây lắp toàn bộ công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200889222-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn và xây dựng Thống Nhất
Tên gói thầu Gói thầu XL01: Xây lắp toàn bộ công trình
Số hiệu KHLCNT 20200865141
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Trung ương (Ngồn vốn Chương trình MTQG xây dựng NTM năm 2020), ngân sách huyện, ngân sách xã và nhân dân đóng góp
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-31 21:37:00 đến ngày 2020-09-09 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,773,624,630 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 41,000,000 VNĐ ((Bốn mươi mốt triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Mô tả công việc mời thầu
B Hạng mục: Phần xây lắp
1 Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2,777 100m³
2 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 71,93 m3
3 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 35,43
4 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 15,473
5 Bê tông lót móng rộng > 250cm đá 4x6 M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 5,28
6 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 31,813
7 SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,799 tấn
8 SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,925 tấn
9 Xây móng đá chẻ 15x20x25 M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 43,265 m3
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 11,705 m3
11 SXLD cốt thép xà dầm, giằng nhà đường kính <=10mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,211 tấn
12 SXLD cốt thép xà dầm, giằng nhà đường kính <=18mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,768 tấn
13 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2,951 100m³
14 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,377 100m³
15 Bê tông lót nền rộng > 250cm đá 4x6 M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 24,669
16 Lót bạt nhựa làm đường bê tông ram dốc Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,121 100m²
17 Bê tông nền đá 1x2 M250 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,204
18 Xây bậc cấp gạch thẻ 5x9x19 h<=16m M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3,761
19 Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=6m đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 5,509
20 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=6m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,133 tấn
21 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=6m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,708 tấn
22 Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=28m đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 5,664
23 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=28m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,187 tấn
24 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=28m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,699 tấn
25 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 32,73
26 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=28m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,068 tấn
27 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=28m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 5,275 tấn
28 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính > 18mm h<=28m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,249 tấn
29 Bê tông sàn mái đá 1x2 M250 (Kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 45,13 m3
30 SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm h<=28m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3,511 tấn
31 SXLD cốt thép sàn mái đk <=18mm h<=28m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,127 tấn
32 Bê tông cầu thang thường đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2,775 m3
33 SXLD cốt thép cầu thang đk <=10mm h<=28m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,097 tấn
34 SXLD cốt thép cầu thang đk <=18mm h<=28m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,342 tấn
35 Bê tông lanh tô, lanh tô, lam , giằng đá1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 8,706 m3
36 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm h<=28m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,783 tấn
37 Xây tường bao gạch bêtông rỗng 20x20x40cm, dày 20cm, cao <= 28m, VXM M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 79,274 m3
38 Xây tường trong gạch bêtông rỗng 20x20x40cm, dày 20cm, cao <= 28m, VXM M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 10,773 m3
39 Xây tường trong gạch bêtông rỗng 10x20x40cm, dày 10cm, cao <= 28m, VXM M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 8,548 m3
40 Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dày <=10cm h<=28m M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 12,19
41 Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dày <=30cm h<=28m M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4,935
42 Xây tường gạch thông gió 40x40cm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4,16 m2
43 Xây tường gạch thông gió 25x30 M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 18,45 m2
44 Xây tường gạch thông gió 20x20 M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,28 m2
45 Ngâm nước xi măng chống thấm sê nô Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 79,52
46 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 179,134
47 Láng nền sàn không đánh màu dày 3cm vữa M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 95,72 m2
48 Cung cấp và lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện (bao gồm cả kính, khóa + phụ kiện) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 41,68
49 Cung cấp và lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện (bao gồm cả kính + phụ kiện) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 58,32
50 Cung cấp và lắp dựng vách kính khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện (bao gồm cả kính + phụ kiện) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 15
51 Cung cấp và lắp dựng hoa sắt cửa thép hộp 1,2x1,2x1,2 sơn tĩnh điện Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 67,657
52 Sản xuất và lắp dựng lan can tay vịn ram dốc, cầu thang bằng sắt tráng kẽm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,349 tấn
53 Cung cấp và lắp dựng xà gồ thép C100x50x10x2,5 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2,014 tấn
54 Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ (lợp chồng 2 sóng) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3,765 100m²
55 Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 218,309 m2
56 Làm trần bằng tấm nhựa 600x600 khung xương nổi Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 35,62 m2
57 Lát nền, sàn gạch ceramic 60x60 vữa M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 459,769 m2
58 Lát nền, sàn gạch ceramic 30x30 vữa M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 18,75 m2
59 Ốp tường gạch 5x20cm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 7,293
60 Ốp tường, trụ, cột gạch 30x60cm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 61,49 m2
61 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột gạch 10x60cm (cắt từ gạch 60x60cm) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 20,46 m2
62 Lát đá granít tự nhiên bậc tam cấp Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 22,3 m2
63 Trát trụ cột BTCT chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 46,893
64 Trát trụ hộp gen chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 186,758 m2
65 Trát lanh tô, ô văng, giằng M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 142,73
66 Trát xà dầm vữa M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 267,084
67 Trát trần vữa M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 540,86
68 Trát cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 22,5
69 Trát gờ chỉ vữa M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 493,46 m
70 Trát chân móng chiều dày trát 2cm vữa M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 47,88
71 Ốp đá granít rẻo chân móng Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 44,388
72 Kẽ ron lõm trang trí trụ mặt tiền Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 120,96 m
73 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 424,909
74 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 568,122
75 Bả bằng bột bả vào tường Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 958,989 m2
76 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1.207,325 m2
77 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1.193,505 m2
78 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 972,809 m2
79 Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <= 16m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 5,414 100m²
80 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa đk 90mm thoát nước mái Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,092 100m
81 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa đk 60mm thông dầm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,095 100m
82 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PVC đk 27mm ống tràn Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,062 100m
83 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 90mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 14 cái
84 Cung cấp và lắp đặt cầu chắn rác D100 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 14 cái
85 Cung cấp và lắp ống tôn có hàn mặt bích ống thoát nước mái Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 14 cái
86 Cung cấp và lắp đặt cửa lên mái bằng tole Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cái
87 Cung cấp và lắp đặt bậc thang sắt lên mái Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 10 cái
88 Cung cấp và lắp biểu tượng sảnh chính Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 cái
C Hạng mục: Phần cấp điện
1 Cung cấp và lắp đặt đèn ống 1,2m - 2 bóng Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 6 bộ
2 Cung cấp và lắp đặt đèn ống 1,2m - 1 bóng Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 22 bộ
3 Cung cấp và lắp đặt đèn ống đèn ốp trần Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 12 bộ
4 Cung cấp và lắp đặt đèn LED tròn 5W Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 10 bộ
5 Cung cấp và lắp đặt công tắc 1 hạt Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 50 cái
6 Cung cấp và lắp đặt ổ cắm đơn Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 50 cái
7 Cung cấp và lắp đặt cầu chì Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 38 cái
8 Cung cấp và lắp đặt quạt trần Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 12 cái
9 Cung cấp và lắp đặt tủ điện 300x400 vào tường gạch Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cái
10 Cung cấp và lắp đặt aptomat 1P-60A Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cái
11 Cung cấp và lắp đặt aptomat 1P-125A Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 cái
12 Cung cấp và lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì các loại Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 72 hộp
13 Cung cấp và lắp đặt dây đơn 1x10mm2 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 550 m
14 Cung cấp và lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 480 m
15 Cung cấp và lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 450 m
16 Cung cấp và lắp đặt chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 16mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 320 m
17 Cung cấp và lắp đặt chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 27mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 280 m
18 Cung cấp và lắp đặt ống sứ, ống nhựa chiều dài <=250mm luồn qua tường gạch Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 cái
19 Cung cấp và lắp đặt puli sứ kẹp ở tường Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 cái
20 Cung cấp và lắp đặt bộ sứ - 2 sứ Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 sứ
D Hạng Mục: Phần cấp, thoát nước
1 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PVC đk 34mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,13 100m
2 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PVC đk 27mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,7 100m
3 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3 cái
4 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 20 cái
5 Cung cấp và lắp đặt cút ren đk 27mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 24 cái
6 Cung cấp và lắp đặt khâu rút đk 34-27mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cái
7 Cung cấp và lắp đặt khâu rút đk 27mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 24 cái
8 Cung cấp và lắp đặt van nhựa đường kính 34mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cái
9 Cung cấp và lắp đặt van nhựa đường kính 27mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 10 cái
10 Cung cấp và lắp đặt vòi rửa vệ sinh Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4 bộ
11 Cung cấp và lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 2m3 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 bể
12 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,236 100m
13 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PVC đk 90mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,15 100m
14 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 60mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,466 100m
15 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,096 100m
16 Cung cấp và lắp đặt tê nhựa đk 90mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cái
17 Cung cấp và lắp đặt tê nhựa đk 60mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 12 cái
18 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 60mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 12 cái
19 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 cái
20 Cung cấp và lắp đặt Y nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 7 cái
21 Cung cấp và lắp đặt chữ thập nhựa đk 90mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cái
22 Cung cấp và lắp đặt lơi nhựa đk 114mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 9 cái
23 Cung cấp và lắp đặt lơi nhựa đk 90mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cái
24 Cung cấp và lắp đặt lơi nhựa đk 60mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4 cái
25 Cung cấp và lắp đặt lơi nhựa đk 34mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 cái
26 Cung cấp và lắp đặt khâu rút đk 90-60mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 8 cái
27 Cung cấp và lắp đặt chậu xí bệt Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 6 bộ
28 Cung cấp và lắp đặt chậu tiểu nam Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4 bộ
29 Cung cấp và lắp đặt lavabo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4 bộ
30 Cung cấp và lắp đặt vòi lavabo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4 bộ
31 Cung cấp và lắp đặt phễu thu D150 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4 cái
E Hạng Mục: Phần hầm tự hoại
1 Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,289 100m3
2 Bê tông nền đá 1x2 M200 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,509 m3
3 Láng nền sàn có đánh màu dày 3cm vữa M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 5,087
4 SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,024 tấn
5 SX bê tông ống buy đk > 70cm đúc sẵn đá 1x2 M200 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3,58
6 SX bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M200 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,754
7 Cung cấp và lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn trọng lượng >50kg Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3 cái
8 Quét nước xi măng 2 nước Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 21,478
9 Làm tầng lọc đá dăm 1x2 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,013 100m³
10 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,115 100m3
11 Cung cấp và lắp đặt tê PVC D34mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 cái
12 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3 cái
13 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PVC đk 34mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,076 100m
14 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PVC đk 114mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,058 100m
15 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PVC đk 60mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,005 100m
F Hạng mục: Phần chống sét
1 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 7,2 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,9 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 7,2 m3
3 Gia công và đóng cọc chống sét L 63x63x6 dài 2,5m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 11 cọc
4 Cung cấp và lắp đặt Kim thu sét Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 cái
5 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất loại dây đồng M 50mm2 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 45 m
6 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà loại dây đồng M 50mm2 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 18 m
7 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa luồn dây thoát sét đk 27mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,08 100m
8 Cung cấp và lắp đặt ống thép đường kính 60mm bằng phương pháp hàn Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,02 100m
9 Cung cấp và lắp đặt ống thép đường kính 50mm bằng phương pháp hàn Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,02 100m
10 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa đk 27mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cái
11 Cung cấp và lắp dựng hệ giằng cáp trụ kim thu sét Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 bộ
G Hạng mục: PCCC
1 Cung cấp và lắp đặt bảng tiêu lệnh PCCC bộ 4 bảng Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4 bộ
2 Cung cấp và lắp đặt kệ treo bình chữa cháy Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4 bộ
3 Bình khí CO2-MT5 - 5kg Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4 bình
4 Bình bột MFZ-8 - 8kg Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4 bình
H Hạng mục: Sân bê tông
1 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,378
2 Đắp cát nền móng công trình Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 43,137
3 Lót bạt nhựa làm sân bê tông Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,537 100m2
4 Bê tông nền đá 1x2 M200 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 12,219
5 Cắt khe sân bê tông Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 6,566 10m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->