Gói thầu: Gói thầu XL01: Xây lắp toàn bộ công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200888953-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/09/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn và xây dựng Thống Nhất |
| Tên gói thầu | Gói thầu XL01: Xây lắp toàn bộ công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200861519 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Trung ương (nguồn vốn Chương trình MTQG xây dựng NTM 2020), ngân sách huyện, ngân sách xã và nhân dan đóng góp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-31 20:49:00 đến ngày 2020-09-09 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,932,737,330 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 43,000,000 VNĐ ((Bốn mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | Hạng mục: Phần xây lắp | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng>1m,sâu >1m, đất cấp III | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 57,015 | m3 |
| 2 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2,28 | 100m3 |
| 3 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 38,408 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 16,225 | m3 |
| 5 | Bê tông lót nền ram dốc, tam cấp, <=250cm đá 4x6 M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 5,469 | m3 |
| 6 | Bê tông lót nền rộng > 250cm đá 4x6 M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 25,807 | m3 |
| 7 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 34,405 | m3 |
| 8 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,256 | tấn |
| 9 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,932 | tấn |
| 10 | Xây móng đá chẻ 15x20x25 M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 28,139 | m3 |
| 11 | Xây móng gạch thẻ 5x9x19 chiều dày <=30cm M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,82 | m3 |
| 12 | Bê tông giằng móng rộng <=250cm đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 10,096 | m3 |
| 13 | SXLD cốt thép giằng móng đường kính <=10mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,24 | tấn |
| 14 | SXLD cốt thép giằng móng đường kính <=18mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,462 | tấn |
| 15 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2,542 | 100m3 |
| 16 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,894 | 100m3 |
| 17 | Bê tông nền đá 1x2 M250 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,332 | m3 |
| 18 | Xây bậc cấp gạch thẻ 5x9x19 h<=16m M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2,309 | m3 |
| 19 | Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=16m đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 11,413 | m3 |
| 20 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, cao <=28m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,492 | tấn |
| 21 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, cao <=28m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,91 | tấn |
| 22 | Bê tông xà dầm nhà đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 37,092 | m3 |
| 23 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, cao <=28m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,965 | tấn |
| 24 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, cao <=28m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 5,457 | tấn |
| 25 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính > 18mm, cao <=28m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,544 | tấn |
| 26 | Bê tông sàn mái đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 44,514 | m3 |
| 27 | SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm, cao <=28m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3,745 | tấn |
| 28 | Bê tông cầu thang thường đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3,305 | m3 |
| 29 | SXLD cốt thép cầu thang đk <=10mm, cao <=28m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,098 | tấn |
| 30 | SXLD cốt thép cầu thang đk > 10mm, cao <=28m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,456 | tấn |
| 31 | Bê tông lanh tô, ô văng, giằng, lam đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 8,554 | m3 |
| 32 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm, cao <=28m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,545 | tấn |
| 33 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk >10mm, cao <=28m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,417 | tấn |
| 34 | Xây tường bằng gạch block bê tông rỗng 20x20x40cm, dày 20cm, cao <=28m, vxm M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 85,248 | m3 |
| 35 | Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 10x20x40cm, dày 10cm, cao <=28m, vxm M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 17,567 | m3 |
| 36 | Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dày <=30cm, chiều cao <=28m, VXM M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,214 | m3 |
| 37 | Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dày <=10cm, chiều cao <=28m, VXM M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 13,73 | m3 |
| 38 | Xây tường gạch thông gió 20x20 M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 26,56 | m2 |
| 39 | Ngâm nước sê nô xi măng chống thấm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 65,97 | m2 |
| 40 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng ... | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 104,93 | m2 |
| 41 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm vữa M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 86,93 | m2 |
| 42 | Cung cấp và lắp dựng cửa khung sắt (kể cả kính + khóa và phụ kiện) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 126,36 | m2 |
| 43 | Cung cấp và lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện (bao gồm cả kính, khóa + phụ kiện) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 12,88 | m2 |
| 44 | Cung cấp và lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện (bao gồm cả kính + phụ kiện) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2,88 | m2 |
| 45 | Cung cấp và lắp dựng vách kính khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện (bao gồm cả kính + phụ kiện) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 8,64 | m2 |
| 46 | Cung cấp và lắp dựng hoa sắt cửa thép hộp 1,2x1,2x1,2 sơn tĩnh điện | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 78,48 | m2 |
| 47 | Sản xuất và lắp dựng lan can hành lang, ram dốc bằng thép tráng kẽm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,282 | tấn |
| 48 | Cung cấp và lắp dựng xà gồ thép C100x50x10 dày 2,5mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,841 | tấn |
| 49 | Lợp mái, che tường bằng tôn màu sóng vuông dày 0,45mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3,345 | 100m2 |
| 50 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 192,673 | m2 |
| 51 | Sơn cửa kính 3 nước bằng sơn tổng hợp | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 126,36 | m2 |
| 52 | Làm trần bằng tấm thạch cao chống ẩm khung xương nổi 600x600 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 24,96 | m2 |
| 53 | Lát nền, sàn gạch ceramic 60x60 vữa M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 458,73 | m2 |
| 54 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 47,32 | m2 |
| 55 | Công tác ốp gạch vào chân tường, gạch 100x600mm (cắt từ gạch 600x600mm) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 27,316 | m2 |
| 56 | Công tác ốp gạch vào tường, gạch 300x450mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 149,544 | m2 |
| 57 | Công tác ốp gạch viền tường, gạch 100x250mm (cắt từ gạch 250x400mm) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 8,3 | m2 |
| 58 | Công tác ốp gạch trang trí, gạch 50x230mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3,46 | m2 |
| 59 | Lát đá granít tự nhiên bậc cầu thang | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 27,425 | m2 |
| 60 | Lát đá granít tự nhiên bậc tam cấp | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 24,2 | m2 |
| 61 | Trát granitô tam cấp, giằng ram dốc, cầu thang dày 2,5cm M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 23,823 | m2 |
| 62 | Trát trụ cột chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 67,34 | m2 |
| 63 | Trát trụ cột chiều dày trát 1,5cm vữa M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 174,49 | m2 |
| 64 | Trát cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 28,906 | m2 |
| 65 | Trát ô văng, lam dày 1cmM75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 60,441 | m2 |
| 66 | Trát xà dầm vữa M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 378,047 | m2 |
| 67 | Trát lanh tô vữa M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 51,464 | m2 |
| 68 | Trát trần vữa M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 541,78 | m2 |
| 69 | Trát gờ chỉ vữa M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 219,8 | m |
| 70 | Kẻ roon tường | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 22,6 | m |
| 71 | Miết mạch tường đá loại lồi chân móng | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 40,17 | m2 |
| 72 | Trát tường xây bằng gạch không nung, tường ngoài, dày 1,5cm, vxm M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 491,962 | m2 |
| 73 | Trát tường xây bằng gạch không nung, tường trong, dày 1,5cm, vxm M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 487,232 | m2 |
| 74 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 491,962 | m2 |
| 75 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 487,232 | m2 |
| 76 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1.226,484 | m2 |
| 77 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 931,824 | m2 |
| 78 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1.339,334 | m2 |
| 79 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 7,752 | 100m2 |
| 80 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa đk 90mm thoát nước mái | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,465 | 100m |
| 81 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa đk 60mm thông dầm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,052 | 100m |
| 82 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa đk 27mm ống tràn | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,035 | 100m |
| 83 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa đk 90mm thoát nước mái | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 6 | cái |
| 84 | Cung cấp và lắp đặt cầu chắn rác D100 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 6 | cái |
| 85 | Lắp ống tôn có hàn mặt bích ống thoát nước mái | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 6 | cái |
| 86 | SXLD cửa lên mái bằng tole | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 87 | SXLD bậc thang sắt lên mái | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 25 | cái |
| 88 | Đắp biểu tượng sảnh chính | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| C | Hạng mục: Hầm tự hoại | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 16,252 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,402 | m3 |
| 3 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm vữa M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4,019 | m2 |
| 4 | SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,03 | tấn |
| 5 | SX bê tông ống buy đk > 70cm đúc sẵn đá 1x2 M200 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3,203 | m3 |
| 6 | SX bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô ... đúc sẵn đá 1x2 M200 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,61 | m3 |
| 7 | Cung cấp và lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3 | cái |
| 8 | Quét nước ximăng 2 nước | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 19,091 | m2 |
| 9 | Làm tầng lọc đá dăm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,012 | 100m3 |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 42mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 225mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,004 | 100m |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,01 | 100m |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 49mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,003 | 100m |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 42mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,03 | 100m |
| D | Hạng Mục: Chống sét | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 15,435 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, máy ủi 110cv, độ chặt K = 0,90 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,154 | 100m3 |
| 3 | Gia công và đóng cọc chống sét L63x63x6 dài 2,5m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 10 | cọc |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt kim thu sét ONAY OLP- 80 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 5 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà loại dây đồng M 50mm2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 56 | m |
| 6 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất loại dây đồng M 50mm2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 71 | m |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa luồn dây thoát sét đk 27mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,16 | 100m |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt trụ đỡ kim thu sét, ống thép tráng kẽm đường kính 60mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,02 | 100m |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt trụ đỡ kim thu sét, ống thép tráng kẽm đường kính 50mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,02 | 100m |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa đk 27mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4 | cái |
| 11 | Cung cấp và lắp dựng hệ giằng cáp trụ kim thu sét | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| E | Hạng mục: Cấp thoát nước | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,115 | 100m |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,703 | 100m |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 21mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,312 | 100m |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 23 | cái |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 21mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 36 | cái |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt tê nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3 | cái |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt tê nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 26 | cái |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt chữ thập đk 34mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt khâu rút đk 32-27mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 6 | cái |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt khâu rút đk 27-21mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 32 | cái |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt co răng trong miệng bát đk 21mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 32 | cái |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt van nhựa đk 34mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt van nhựa đk 27mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt van nhựa đk 21mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 6 | cái |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 8 | bộ |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 2m3 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | bể |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,256 | 100m |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 90mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,128 | 100m |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 60mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,55 | 100m |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,096 | 100m |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 60mm bằng phương pháp hàn | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 18 | cái |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt nối Y nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 6 | cái |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt tê nhựa miệng bát đk 90mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt tê nhựa miệng bát đk 60mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 20 | cái |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt chữ thập nhựa miệng bát đk 90mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt lơi nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 8 | cái |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt lơi nhựa miệng bát đk 90mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt lơi nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt khâu rút đk 90-60mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 8 | cái |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt chậu xí xổm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 8 | bộ |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt chậu tiểu nam | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 10 | bộ |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt chậu tiểu xổm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 6 | bộ |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt lavabo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 8 | bộ |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt phễu thu D100 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4 | cái |
| F | Hạng mục: Phần Cấp điện | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt đèn ống dài 1,2m - loại hộp đèn 1 bóng | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 54 | bộ |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt đèn sát trần có chụp D300 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 25 | bộ |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt công tắc 1 hạt | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 38 | cái |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt ổ cắm ba | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 24 | cái |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt cầu chì 5A | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 48 | cái |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt quạt trần | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 12 | cái |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt tủ điện 300x400 vào tường gạch | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt aptomat 1P-40A | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt aptomat 1P-75A | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat kích thước 50x100mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 48 | hộp |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt hộp nối, hộp phân dây kích thước 120x120mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 28 | hộp |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt dây đơn, t/diện dây 16mm2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 140,4 | m |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt dây đơn, t/diện dây 6,0mm2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 195 | m |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt dây đơn, t/diện dây 2,5mm2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 296,4 | m |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt dây đơn, t/diện dây 1,5mm2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1.417 | m |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 16mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 755,3 | m |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 20mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 122,2 | m |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt xà thép loại 2 sứ | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| 19 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2,5 | m3 |
| 20 | Đóng thép góc L63x63x6 dài 2,4m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cọc |
| 21 | Kéo rải dây cáp đồng trần D50mm2 dưới mương nước | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 5 | m |
| 22 | Kéo rải dây áp đồng trần D50mm2 theo tường | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,5 | m |
| 23 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt theo thiết kế | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2,5 | m3 |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,05 | 100m |
| 25 | Lát gạch thẻ 5x9x19 cảnh báo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,95 | m2 |
| G | Hạng mục: PCCC | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt bình chữa cháy khí CO2 - MT5 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4 | bình |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt bình chữa cháy bột MFZ8 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4 | bình |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt bảng tiêu lệnh | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi