Gói thầu: Gói thầu 01XL: Xây lắp toàn Công trình: Trường THCS La Văn Cầu. Hạng mục: Xây mới 06 phòng học

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200889737-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn và xây dựng Thống Nhất
Tên gói thầu Gói thầu 01XL: Xây lắp toàn Công trình: Trường THCS La Văn Cầu. Hạng mục: Xây mới 06 phòng học
Số hiệu KHLCNT 20200865221
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Trung ương (Ngồn vốn chương trình MTQG xây dựng NTM), ngân sách huyện, ngân sách xã và nhân dân đóng góp
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-31 21:17:00 đến ngày 2020-09-09 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,267,398,803 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 49,000,000 VNĐ ((Bốn mươi chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Phần xây dựng
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 80,384 m3
2 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 8,664 m3
3 Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3,56 100m3
4 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 20,861 m3
5 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 46,9 m3
6 SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,276 tấn
7 SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,859 tấn
8 SXLD cốt thép móng đường kính > 18mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,193 tấn
9 Xây móng đá chẻ 15x20x25 M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 30,948 m3
10 Bê tông giằng móng rộng <=250cm đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 12,948 m3
11 SXLD cốt thép giằng móng đường kính <=10mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,243 tấn
12 SXLD cốt thép giằng móng đường kính <=18mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,226 tấn
13 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, máy ủi 110cv, độ chặt K = 0,90 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3,563 100m3
14 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2,332 100m3
15 Bê tông lót nền rộng > 250cm đá 4x6 M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 38,511 m3
16 Bê tông nền đá 1x2 M250 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,09 m3
17 Xây móng gạch thẻ 5x9x19 chiều dày <=30cm, vxm M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,758 m3
18 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 5x9x19, h<=28m, vxm M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2,131 m3
19 Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2, cao <=6m, đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 7,596 m3
20 Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2, cao <=28m, đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 8,605 m3
21 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, cao <=28m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,571 tấn
22 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, cao <=28m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,585 tấn
23 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính > 18mm, cao <=28m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2,231 tấn
24 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 39,799 m3
25 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, cao <=6m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,402 tấn
26 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, cao <=28m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,562 tấn
27 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, cao <=6m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2,183 tấn
28 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, cao <=28m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3,263 tấn
29 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính > 18mm, cao <=6m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,445 tấn
30 Bê tông sàn mái đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 68,81 m3
31 SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm, cao <=28m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4,875 tấn
32 SXLD cốt thép sàn mái đk > 10mm, cao <=28m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,28 tấn
33 Bê tông cầu thang thường đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3,023 m3
34 SXLD cốt thép cầu thang đk <=10mm, cao <=28m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,083 tấn
35 SXLD cốt thép cầu thang đk > 10mm, cao <=28m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,46 tấn
36 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 10,072 m3
37 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm, cao <=28m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,463 tấn
38 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk >10mm, cao <=28m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,486 tấn
39 Xây tường bằng gạch block bê tông rỗng 20x20x40cm, dày 20cm, cao <=6m, vxm M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 50,622 m3
40 Xây tường bằng gạch block bê tông rỗng 20x20x40cm, dày 20cm, cao <=28m, vxm M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 52,992 m3
41 Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 10x20x40cm, dày 10cm, cao <=6m, vxm M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 6,241 m3
42 Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 10x20x40cm, dày 10cm, cao <=28m, vxm M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 7,322 m3
43 Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dày <=10cm, chiều cao <=6m, vxm M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 10,504 m3
44 Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dày <=10cm, chiều cao <=28m, vxm M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 5,337 m3
45 Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dày <=30cm, chiều cao <=6m, vxm M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,928 m3
46 Xây tường gạch thông gió 30x30 M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 27,36 m2
47 Ngâm nước xi măng chống thấm sê nô Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 74,045 m2
48 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng,... Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 148,167 m2
49 Láng nền sàn có đánh màu dày 3cm vữa M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 150,115 m2
50 Cung cấp và lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện (bao gồm cả kính, khóa + phụ kiện) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 22,6 m2
51 Cung cấp và lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện (bao gồm cả kính + phụ kiện) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2,88 m2
52 Cung cấp và lắp dựng cửa khung sắt (kể cả kính + khóa và phụ kiện) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 116,64 m2
53 Cung cấp và lắp dựng vách kính khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện (bao gồm cả kính + phụ kiện) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 8,64 m2
54 Cung cấp và lắp dựng hoa sắt cửa thép hộp 1,2x1,2x1,2 sơn tĩnh điện Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 78,48 m2
55 Gia công và lắp dựng lan can bằng sắt tráng kẽm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,345 tấn
56 Cung cấp và lắp dựng xà gồ thép C125x50x10x2.3mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2,402 tấn
57 Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4,352 100m2
58 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 278,647 m2
59 Sơn cửa kính bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 127,436 m2
60 Sơn hoa sắt bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 57,507 m2
61 Làm trần bằng tấm thạch cao chống ẩm khung xương nổi 600x600 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 27,9 m2
62 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 600x600 vữa M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 618,851 m2
63 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 250x250 vữa M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 45,267 m2
64 Ốp tường gạch 250x400 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 155,408 m2
65 Ốp chân tường, viền tường, gạch 100x400 (cắt từ gạch 400x400) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 31,326 m2
66 Ốp chân tường, viền tường, gạch 100x250 (cắt từ gạch 250x400) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 8,738 m2
67 Láng nền sàn không đánh màu dày 2cm vữa M75 trước khi láng granitô Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 50,267 m2
68 Láng granitô cầu thang Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 50,267 m2
69 Trát granitô dày 2,5cm M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 17,809 m2
70 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 95,11 m2
71 Trát ô văng, lam ngang dày 1cm M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 107,359 m2
72 Trát lanh tô, giằng vữa M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 102,946 m2
73 Trát xà dầm vữa M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 279,339 m2
74 Trát trần vữa M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 714,511 m2
75 Trát cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 27,756 m2
76 Trát gờ chỉ vữa M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 286,64 m
77 Miết mạch tường đá loại lồi Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 54,75 m2
78 Trát trụ cột chiều dày trát 1,5cm vữa M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 126,555 m2
79 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 513,151 m2
80 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 700,031 m2
81 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1.317,77 m2
82 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1.394,958 m2
83 Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <= 16m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 9,771 100m2
84 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa đk 90mm thoát nước mái Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,548 100m
85 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa đk 60mm thông dầm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,065 100m
86 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa đk 27mm ống tràn Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,052 100m
87 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa đk 90mm thoát nước mái Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 7 cái
88 Cung cấp và lắp đặt cầu chắn rác D114mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 7 cái
89 Cung cấp và lắp đặt ống tôn có hàn mặt bích ống thoát nước mái D76 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 7 cái
90 SXLD cửa lên mái bằng tôn Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cái
91 SXLD bậc thang sắt trên mái Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 25 cái
92 Đắp biểu tượng sảnh chính Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,49 m
B Hạng mục: Phần hầm tự hoại
1 Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III (kể cả tận dụng để đắp và vận chuyển đổ đi đúng nơi quy định) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,163 100m3
2 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,402 m3
3 Láng nền sàn có đánh màu dày 3cm vữa M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4,019 m2
4 SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,03 tấn
5 Bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đk >70 cm, đá 1x2 M200 (Kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3,203 m3
6 Bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 M200 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,61 m3
7 Cung cấp và lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn trọng lượng >50kg Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3 cái
8 Quét nước xi măng 2 nước Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 19,091 m2
9 Làm tầng lọc đá dăm 1x2 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,012 100m3
10 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 42mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cái
11 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cái
12 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 220mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,004 100m
13 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,01 100m
14 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 49mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,003 100m
15 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 42mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,03 100m
C Hạng mục: Phần chống sét
1 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III (đất tận dụng để đắp) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 15,097 m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, máy ủi 110cv, độ chặt K = 0,90 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,151 100m3
3 Gia công và đóng cọc chống sét L63x63x6 dài 2,5m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 10 cọc
4 Cung cấp và lắp đặt kim thu sét Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 cái
5 Kéo rải dây chống sét theo tường và mái nhà loại dây đồng M 50mm2 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 36 m
6 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất loại dây đồng M50mm2 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 136 m
7 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa luồn dây thoát sét đk 27mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,16 100m
8 Cung cấp và lắp đặt trụ đỡ kim thu sét, ống thép tráng kẽm đường kính 60mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,02 100m
9 Cung cấp và lắp đặt trụ đỡ kim thu sét, ống thép tráng kẽm đường kính 50mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,02 100m
10 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa đk 27mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cái
11 Cung cấp và lắp đặt hệ giằng cáp trụ kim thu sét Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 bộ
D Hạng mục: Cấp thoát nước
1 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,12 100m
2 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,552 100m
3 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 21mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,23 100m
4 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3 cái
5 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 15 cái
6 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 21mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 24 cái
7 Cung cấp và lắp đặt tê nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 cái
8 Cung cấp và lắp đặt tê nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 21 cái
9 Cung cấp và lắp đặt khâu rút đk 34-27mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cái
10 Cung cấp và lắp đặt khâu rút đk 27-21mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 24 cái
11 Cung cấp và lắp đặt co răng trong nhựa miệng bát đk 21mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 24 cái
12 Cung cấp và lắp đặt van nhựa đk 34mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cái
13 Cung cấp và lắp đặt van nhựa đk 27mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 cái
14 Cung cấp và lắp đặt van nhựa đk 21mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 6 cái
15 Cung cấp và lắp đặt vòi rửa 1 vòi Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 8 bộ
16 Cung cấp và lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 2m3 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 bể
17 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,222 100m
18 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 90mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,125 100m
19 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 60mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,444 100m
20 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,096 100m
21 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 90mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4 cái
22 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 60mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 12 cái
23 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 cái
24 Cung cấp và lắp đặt nối Y nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 7 cái
25 Cung cấp và lắp đặt tê nhựa miệng bát đk 90mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4 cái
26 Cung cấp và lắp đặt tê nhựa miệng bát đk 60mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 15 cái
27 Cung cấp và lắp đặt chữ thập nhựa đk 90mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 cái
28 Cung cấp và lắp đặt lơi nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 10 cái
29 Cung cấp và lắp đặt lơi nhựa miệng bát đk 60mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cái
30 Cung cấp và lắp đặt lơi nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 cái
31 Cung cấp và lắp đặt khâu rút đk 90-60mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 6 cái
32 Cung cấp và lắp đặt chậu xí xổm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 8 bộ
33 Cung cấp và lắp đặt chậu tiểu nam Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4 bộ
34 Cung cấp và lắp đặt chậu tiểu xổm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 6 bộ
35 Cung cấp và lắp đặt lavabo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 6 bộ
36 Cung cấp và lắp đặt phễu thu D100 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4 cái
E Hạng mục: Phần điện
1 Cung cấp và lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 72 bộ
2 Cung cấp và lắp đặt đèn sát trần có chụp D300 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 26 bộ
3 Cung cấp và lắp đặt công tắc 1 hạt Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 38 cái
4 Cung cấp và lắp đặt ổ cắm đôi (ổ cắm 3 chấu) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 24 cái
5 Cung cấp và lắp đặt cầu chì 5A Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 50 bộ
6 Cung cấp và lắp đặt quạt trần Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 12 cái
7 Cung cấp và lắp đặt tủ điện 300x400 vào tường gạch Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 tủ
8 Cung cấp và lắp đặt aptomat 1P-50A Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 cái
9 Cung cấp và lắp đặt aptomat 1P-100A Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cái
10 Cung cấp và lắp đặt hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat kích thước 50x100mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 50 hộp
11 Cung cấp và lắp đặt hộp nối, hộp phân dây kích thước 120x120mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 38 hộp
12 Cung cấp và lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x16mm2 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 120 m
13 Cung cấp và lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x6mm2 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 198 m
14 Cung cấp và lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 254 m
15 Cung cấp và lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1.317 m
16 Cung cấp và lắp đặt chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 16mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 703 m
17 Cung cấp và lắp đặt chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 20mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 122 m
18 Cung cấp và lắp đặt xà thép loại 2 sứ Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 sứ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->