Gói thầu: Gói thầu 01XL: Xây lắp toàn Công trình: Trường THCS La Văn Cầu. Hạng mục: Xây mới 06 phòng học
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200889737-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn và xây dựng Thống Nhất |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01XL: Xây lắp toàn Công trình: Trường THCS La Văn Cầu. Hạng mục: Xây mới 06 phòng học |
| Số hiệu KHLCNT | 20200865221 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Trung ương (Ngồn vốn chương trình MTQG xây dựng NTM), ngân sách huyện, ngân sách xã và nhân dân đóng góp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-31 21:17:00 đến ngày 2020-09-09 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,267,398,803 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 49,000,000 VNĐ ((Bốn mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Phần xây dựng | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 80,384 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 8,664 | m3 |
| 3 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3,56 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 20,861 | m3 |
| 5 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 46,9 | m3 |
| 6 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,276 | tấn |
| 7 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,859 | tấn |
| 8 | SXLD cốt thép móng đường kính > 18mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,193 | tấn |
| 9 | Xây móng đá chẻ 15x20x25 M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 30,948 | m3 |
| 10 | Bê tông giằng móng rộng <=250cm đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 12,948 | m3 |
| 11 | SXLD cốt thép giằng móng đường kính <=10mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,243 | tấn |
| 12 | SXLD cốt thép giằng móng đường kính <=18mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,226 | tấn |
| 13 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, máy ủi 110cv, độ chặt K = 0,90 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3,563 | 100m3 |
| 14 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2,332 | 100m3 |
| 15 | Bê tông lót nền rộng > 250cm đá 4x6 M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 38,511 | m3 |
| 16 | Bê tông nền đá 1x2 M250 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,09 | m3 |
| 17 | Xây móng gạch thẻ 5x9x19 chiều dày <=30cm, vxm M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,758 | m3 |
| 18 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 5x9x19, h<=28m, vxm M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2,131 | m3 |
| 19 | Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2, cao <=6m, đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 7,596 | m3 |
| 20 | Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2, cao <=28m, đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 8,605 | m3 |
| 21 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, cao <=28m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,571 | tấn |
| 22 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, cao <=28m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,585 | tấn |
| 23 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính > 18mm, cao <=28m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2,231 | tấn |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 39,799 | m3 |
| 25 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, cao <=6m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,402 | tấn |
| 26 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, cao <=28m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,562 | tấn |
| 27 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, cao <=6m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2,183 | tấn |
| 28 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, cao <=28m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3,263 | tấn |
| 29 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính > 18mm, cao <=6m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,445 | tấn |
| 30 | Bê tông sàn mái đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 68,81 | m3 |
| 31 | SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm, cao <=28m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4,875 | tấn |
| 32 | SXLD cốt thép sàn mái đk > 10mm, cao <=28m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,28 | tấn |
| 33 | Bê tông cầu thang thường đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3,023 | m3 |
| 34 | SXLD cốt thép cầu thang đk <=10mm, cao <=28m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,083 | tấn |
| 35 | SXLD cốt thép cầu thang đk > 10mm, cao <=28m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,46 | tấn |
| 36 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 10,072 | m3 |
| 37 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm, cao <=28m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,463 | tấn |
| 38 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk >10mm, cao <=28m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,486 | tấn |
| 39 | Xây tường bằng gạch block bê tông rỗng 20x20x40cm, dày 20cm, cao <=6m, vxm M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 50,622 | m3 |
| 40 | Xây tường bằng gạch block bê tông rỗng 20x20x40cm, dày 20cm, cao <=28m, vxm M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 52,992 | m3 |
| 41 | Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 10x20x40cm, dày 10cm, cao <=6m, vxm M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 6,241 | m3 |
| 42 | Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 10x20x40cm, dày 10cm, cao <=28m, vxm M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 7,322 | m3 |
| 43 | Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dày <=10cm, chiều cao <=6m, vxm M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 10,504 | m3 |
| 44 | Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dày <=10cm, chiều cao <=28m, vxm M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 5,337 | m3 |
| 45 | Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dày <=30cm, chiều cao <=6m, vxm M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,928 | m3 |
| 46 | Xây tường gạch thông gió 30x30 M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 27,36 | m2 |
| 47 | Ngâm nước xi măng chống thấm sê nô | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 74,045 | m2 |
| 48 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng,... | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 148,167 | m2 |
| 49 | Láng nền sàn có đánh màu dày 3cm vữa M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 150,115 | m2 |
| 50 | Cung cấp và lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện (bao gồm cả kính, khóa + phụ kiện) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 22,6 | m2 |
| 51 | Cung cấp và lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện (bao gồm cả kính + phụ kiện) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2,88 | m2 |
| 52 | Cung cấp và lắp dựng cửa khung sắt (kể cả kính + khóa và phụ kiện) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 116,64 | m2 |
| 53 | Cung cấp và lắp dựng vách kính khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện (bao gồm cả kính + phụ kiện) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 8,64 | m2 |
| 54 | Cung cấp và lắp dựng hoa sắt cửa thép hộp 1,2x1,2x1,2 sơn tĩnh điện | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 78,48 | m2 |
| 55 | Gia công và lắp dựng lan can bằng sắt tráng kẽm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,345 | tấn |
| 56 | Cung cấp và lắp dựng xà gồ thép C125x50x10x2.3mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2,402 | tấn |
| 57 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4,352 | 100m2 |
| 58 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 278,647 | m2 |
| 59 | Sơn cửa kính bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 127,436 | m2 |
| 60 | Sơn hoa sắt bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 57,507 | m2 |
| 61 | Làm trần bằng tấm thạch cao chống ẩm khung xương nổi 600x600 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 27,9 | m2 |
| 62 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 600x600 vữa M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 618,851 | m2 |
| 63 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 250x250 vữa M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 45,267 | m2 |
| 64 | Ốp tường gạch 250x400 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 155,408 | m2 |
| 65 | Ốp chân tường, viền tường, gạch 100x400 (cắt từ gạch 400x400) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 31,326 | m2 |
| 66 | Ốp chân tường, viền tường, gạch 100x250 (cắt từ gạch 250x400) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 8,738 | m2 |
| 67 | Láng nền sàn không đánh màu dày 2cm vữa M75 trước khi láng granitô | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 50,267 | m2 |
| 68 | Láng granitô cầu thang | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 50,267 | m2 |
| 69 | Trát granitô dày 2,5cm M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 17,809 | m2 |
| 70 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 95,11 | m2 |
| 71 | Trát ô văng, lam ngang dày 1cm M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 107,359 | m2 |
| 72 | Trát lanh tô, giằng vữa M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 102,946 | m2 |
| 73 | Trát xà dầm vữa M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 279,339 | m2 |
| 74 | Trát trần vữa M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 714,511 | m2 |
| 75 | Trát cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 27,756 | m2 |
| 76 | Trát gờ chỉ vữa M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 286,64 | m |
| 77 | Miết mạch tường đá loại lồi | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 54,75 | m2 |
| 78 | Trát trụ cột chiều dày trát 1,5cm vữa M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 126,555 | m2 |
| 79 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 513,151 | m2 |
| 80 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 700,031 | m2 |
| 81 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1.317,77 | m2 |
| 82 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1.394,958 | m2 |
| 83 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <= 16m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 9,771 | 100m2 |
| 84 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa đk 90mm thoát nước mái | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,548 | 100m |
| 85 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa đk 60mm thông dầm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,065 | 100m |
| 86 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa đk 27mm ống tràn | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,052 | 100m |
| 87 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa đk 90mm thoát nước mái | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 7 | cái |
| 88 | Cung cấp và lắp đặt cầu chắn rác D114mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 7 | cái |
| 89 | Cung cấp và lắp đặt ống tôn có hàn mặt bích ống thoát nước mái D76 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 7 | cái |
| 90 | SXLD cửa lên mái bằng tôn | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 91 | SXLD bậc thang sắt trên mái | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 25 | cái |
| 92 | Đắp biểu tượng sảnh chính | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,49 | m |
| B | Hạng mục: Phần hầm tự hoại | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III (kể cả tận dụng để đắp và vận chuyển đổ đi đúng nơi quy định) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,163 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,402 | m3 |
| 3 | Láng nền sàn có đánh màu dày 3cm vữa M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4,019 | m2 |
| 4 | SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,03 | tấn |
| 5 | Bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đk >70 cm, đá 1x2 M200 (Kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3,203 | m3 |
| 6 | Bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 M200 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,61 | m3 |
| 7 | Cung cấp và lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn trọng lượng >50kg | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3 | cái |
| 8 | Quét nước xi măng 2 nước | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 19,091 | m2 |
| 9 | Làm tầng lọc đá dăm 1x2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,012 | 100m3 |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 42mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 220mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,004 | 100m |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,01 | 100m |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 49mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,003 | 100m |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 42mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,03 | 100m |
| C | Hạng mục: Phần chống sét | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III (đất tận dụng để đắp) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 15,097 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, máy ủi 110cv, độ chặt K = 0,90 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,151 | 100m3 |
| 3 | Gia công và đóng cọc chống sét L63x63x6 dài 2,5m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 10 | cọc |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt kim thu sét | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 5 | Kéo rải dây chống sét theo tường và mái nhà loại dây đồng M 50mm2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 36 | m |
| 6 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất loại dây đồng M50mm2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 136 | m |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa luồn dây thoát sét đk 27mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,16 | 100m |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt trụ đỡ kim thu sét, ống thép tráng kẽm đường kính 60mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,02 | 100m |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt trụ đỡ kim thu sét, ống thép tráng kẽm đường kính 50mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,02 | 100m |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa đk 27mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt hệ giằng cáp trụ kim thu sét | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| D | Hạng mục: Cấp thoát nước | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,12 | 100m |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,552 | 100m |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 21mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,23 | 100m |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3 | cái |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 15 | cái |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 21mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 24 | cái |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt tê nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt tê nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 21 | cái |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt khâu rút đk 34-27mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt khâu rút đk 27-21mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 24 | cái |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt co răng trong nhựa miệng bát đk 21mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 24 | cái |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt van nhựa đk 34mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt van nhựa đk 27mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt van nhựa đk 21mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 6 | cái |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 8 | bộ |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 2m3 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | bể |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,222 | 100m |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 90mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,125 | 100m |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 60mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,444 | 100m |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,096 | 100m |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 90mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4 | cái |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 60mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 12 | cái |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt nối Y nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 7 | cái |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt tê nhựa miệng bát đk 90mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4 | cái |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt tê nhựa miệng bát đk 60mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 15 | cái |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt chữ thập nhựa đk 90mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt lơi nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 10 | cái |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt lơi nhựa miệng bát đk 60mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt lơi nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt khâu rút đk 90-60mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 6 | cái |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt chậu xí xổm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 8 | bộ |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt chậu tiểu nam | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4 | bộ |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt chậu tiểu xổm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 6 | bộ |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt lavabo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 6 | bộ |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt phễu thu D100 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4 | cái |
| E | Hạng mục: Phần điện | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 72 | bộ |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt đèn sát trần có chụp D300 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 26 | bộ |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt công tắc 1 hạt | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 38 | cái |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt ổ cắm đôi (ổ cắm 3 chấu) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 24 | cái |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt cầu chì 5A | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 50 | bộ |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt quạt trần | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 12 | cái |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt tủ điện 300x400 vào tường gạch | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | tủ |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt aptomat 1P-50A | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt aptomat 1P-100A | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat kích thước 50x100mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 50 | hộp |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt hộp nối, hộp phân dây kích thước 120x120mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 38 | hộp |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x16mm2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 120 | m |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x6mm2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 198 | m |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 254 | m |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1.317 | m |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 16mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 703 | m |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 20mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 122 | m |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt xà thép loại 2 sứ | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | sứ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi