Gói thầu: Gói 03: Thi công công trình Nâng cao độ tin cậy cung cấp điện lưới điện trung áp tỉnh Nghệ An theo phương án đa chia đa nối (MDMC) - khu vực TX Thái Hòa, huyện Nghĩa Đàn, Quỳ Hợp, Đô Lương, Thanh Chương, Yên Thành, Nghi Lộc
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200873672-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/09/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC NGHỆ AN - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC |
| Tên gói thầu | Gói 03: Thi công công trình Nâng cao độ tin cậy cung cấp điện lưới điện trung áp tỉnh Nghệ An theo phương án đa chia đa nối (MDMC) - khu vực TX Thái Hòa, huyện Nghĩa Đàn, Quỳ Hợp, Đô Lương, Thanh Chương, Yên Thành, Nghi Lộc |
| Số hiệu KHLCNT | 20200865006 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay TDTM và KHCB năm 2020 của Tổng Công ty Điện lực Miền Bắc |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-01 15:21:00 đến ngày 2020-09-11 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,909,577,418 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 68,000,000 VNĐ ((Sáu mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TKHỐI LƯỢNG VẬT TƯ - THIẾT BỊ Recloser 35kV | |||
| 1 | Máy cắt tự động đóng lặp lại Recloser <br/>35kV- 630A/16kA (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Máy |
| 2 | Tủ điều khiển máy cắt TĐK (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Tủ |
| 3 | Cầu chì tự rơi SI-35 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Pha |
| 4 | Chống sét van 35kV không khe hở HES-42 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 5 | Cầu dao cách ly hợp bộ 35kV chém ngang CDCL-35kV-630A-CN(VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 6 | Máy biến áp cấp nguồn điều khiển MBA-35/0,22kV-100VA (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 7 | Giá đỡ Recloser GĐ-Recloser | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 8 | Giá đỡ tủ điều khiển GĐ-TĐK | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 9 | Giá đỡ tủ điều khiển GĐ-TĐK-BB(cột vuông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 10 | Giá đỡ máy biến áp cấp nguồn điều khiển GĐ-MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 11 | Giá đỡ máy biến áp cấp nguồn điều khiển GĐ-MBA-BB (cột vuông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 12 | Xà néo XN2s-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 13 | Xà đỡ cầu chì tự rơi XĐ-SI | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 14 | Xà đỡ cầu chì tự rơi XĐ-SI-BB (cột vuông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 15 | Xà đỡ cung cột đôi XĐC-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 16 | Xà đỡ dao cách ly và chống sét van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 17 | Chụp tròn CT-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 18 | Ống thép mạ kẽm (F33,5 dày 2mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 19 | Ghế thao tác GTT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 20 | Giá đỡ tay gật cầu dao chém ngang GTG-CN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 21 | Giá đỡ tay gật cầu dao chém ngang GTG-CN-BB (cột vuông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 22 | Thang trèo 2.4m TT-2.4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 23 | Cách điện đứng Polymer + kẹp + ty PPI-35 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Quả |
| 24 | Chuỗi néo 35kV CN-35 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Chuỗi |
| 25 | Cách điện đứng VHĐ-35 + ty (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Quả |
| 26 | Dây cấp nguồn xạc Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0,6/1kV-2x2,5mm2 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 27 | Dây bọc cách điện AC120/19-XLPE4.3/HDPE (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81 | m |
| 28 | Dây đồng mềm bọc Cu/PVC-1x50mm2 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | m |
| 29 | Kẹp cáp nhôm KC-Al-120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | Cái |
| 30 | Đầu cốt đồng - nhôm ĐC-Cu/Al-120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63 | Cái |
| 31 | Đầu cốt đồng ĐC-Cu-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | Cái |
| 32 | Khóa Minh khai MK | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 33 | Tiếp địa ngọn TĐN-RE | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 34 | Cô lyê cố định truyền động dọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 35 | Tiếp địa TĐ-RE | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 36 | Trụ đỡ máy cắt Tr-MC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 37 | Trụ đỡ cầu dao cách ly Tr-CDCL | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 38 | Móng trụ đỡ máy cắt MTr-MC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 39 | Móng trụ đỡ xà cầu dao MTr-CDCL | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 40 | Ống nhựa chịu lự HDPE 65/50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 41 | Căng lại dây AC50/8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 492 | m |
| 42 | Máy cắt và giá đỡ MC-35 (thu hồi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 43 | Cầu dao cách ly và giá đỡ CDCL (thu hồi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 44 | Giá đỡ tay dật GTD (thu hồi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 45 | Xà đỡ thẳng XĐ1-35 (thu hồi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 46 | Sứ đứng VHĐ-35(thu hồi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| B | VẬT TƯ - THIẾT BỊ LBS 35kV | |||
| 1 | Dao phụ tải LBS dập hồ quang bằng khí SF6, điều khiển bằng điện LBS-35kV- 630A/16kA (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Máy |
| 2 | Tủ điều khiển dao phụ tải TĐK (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Tủ |
| 3 | Cầu chì tự rơi SI-35kV (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Pha |
| 4 | Chống sét van 35kV không khe hở HES-42 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Bộ |
| 5 | Cầu dao cách ly hợp bộ 35kV chém ngang CDCL-35kV-630A-CN (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 6 | Dao cách ly 1 pha + phụ kiện (cầu dao pha lẻ) - Polymer LTD 630A-35kV-120KN (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Cái |
| 7 | Máy biến áp cấp nguồn điều khiển MBA-35/0,22kV-100VA (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Cái |
| 8 | Giá đỡ cầu dao phụ tải GĐ-LBS-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 9 | Giá đỡ tủ điều khiển GĐ-TĐK | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 10 | Giá đỡ máy biến áp cấp nguồn điều khiển GĐ-MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 11 | Xà đỡ cầu dao cách ly và chống sét van cột đơn XCDCL&CSV-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 12 | Xà đỡ cầu dao cách ly và chống sét van cột đôi XCDCL&CSV-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 13 | Xà đỡ cầu chì tự rơi XĐ-SI | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 14 | Xà đỡ cung và chống sét van cột đơn XĐC&CSV-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 15 | Ống thép mạ kẽm (F33,5 dày 2mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | m |
| 16 | Ghế thao tác GTT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 17 | Giá đỡ tay gật cầu dao chém ngang GTG-CN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 18 | Thang trèo 2.4m TT-2.4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | Bộ |
| 19 | Cách điện đứng Polymer + kẹp + ty PPI-35 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31 | Quả |
| 20 | Cách điện đứng VHĐ-35 + ty (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | Quả |
| 21 | Dây cấp nguồn xạc Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0,6/1kV-2x2,5mm2 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | m |
| 22 | Dây bọc cách điện AC120/19-XLPE4.3/HDPE (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 261 | m |
| 23 | Dây đồng mềm bọc Cu/PVC-1x50mm2 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 105 | m |
| 24 | Kẹp cáp nhôm KC-Al-120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 126 | Cái |
| 25 | Đầu cốt đồng - nhôm ĐC-Cu/Al-120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 196 | Cái |
| 26 | Đầu cốt đồng ĐC-Cu-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 140 | Cái |
| 27 | Khóa Minh Khai MK | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cái |
| 28 | Tiếp địa ngọn TĐN-RE | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 29 | Cô lyê cố định truyền động dọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 30 | Tiếp địa TĐ-LBS | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 31 | Xà néo XN2s-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 32 | Chuỗi néo Polymer + ty CN-35 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Chuỗi |
| 33 | Chụp tròn CT-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 34 | Xà phụ đỡ cung XP3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 35 | Xà phụ đỡ cung XP1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 36 | Xà đỡ XĐ1-35 (thu hồi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 37 | Cách điện đứng VHĐ-35 (thu hồi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Quả |
| C | KHỐI LƯỢNG CÁP NGẦM ĐƯỜNG DÂY CÁP NGẦM 35KV Liên Thông NR Phú Nhuận ĐZ 374E15.11 & NR DTLS Truông Bồn ĐZ 376E15.4 (Huyện Thanh Chương) Từ cột 21 đến cột 22 |
|||
| 1 | Cáp ngầm 35KV Cu/XLPE/PVC/DSTA PVC-Water 3x240 - 20/35(40,5)kV (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 264,78 | Mét |
| 2 | Hào cáp ngầm 35kV trong đất HC1-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | Mét |
| 3 | Hào cáp ngầm 35kV trong nền bê tông atphan HC2-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | Mét |
| 4 | Hào cáp ngầm 35kV trong nền bê tông atphan HC3-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 191 | Mét |
| 5 | Phá dỡ Bê tông Atphan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,212 | m3 |
| 6 | Hoàn trả nền Bê tông Atphan PG&HT- AT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 114,6 | m2 |
| 7 | Phá vỡ và hoàn trả nền Bê tông dày 200mm, rộng 600mm mác 200# PG&HT- AT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4 | m3 |
| 8 | Đầu cáp trung thế ngoài trời 35kV ĐC 3x240 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 9 | Ống nhựa chịu lực HDPE -195/150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 208 | Mét |
| 10 | Ống thép mạ kẽm F-219 (dày 4,78mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | Mét |
| 11 | Măng xông Ống thép mạ kẽm f219,1 MX | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 12 | Giá đỡ cáp lên cột GĐC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 13 | Xà đỡ chống sét van XCSV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 14 | Dây tiếp địa phần nổi DTĐPN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 15 | Xà phụ XP3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 16 | Cách điện đứng Polymer 35kV + ty mạ kẽm + kẹp quai PPI-35 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Bộ |
| 17 | Dây dẫn (dây bọc) AC120/19-XLPE4.3/HDPE(VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | Mét |
| 18 | Dây đồng mềm nhiều sợi 1x50 Cu /PVC 1x50 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Mét |
| 19 | Đầu cốt đồng M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cái |
| 20 | Đầu cốt đồng - nhôm ĐC-Cu/Al-120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cái |
| 21 | Chống sét van 35kV HES-42 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 22 | Mốc báo hiệu cáp ngầm MBHCN-S | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | Cái |
| 23 | Thẻ báo hiệu cáp ngầm TBHCN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 113 | Cái |
| 24 | Biển báo tên đường dây BBĐZ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| D | ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ TRÊN KHÔNG | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép bọc mỡ toàn phần trừ lớp ngoài cùng AC-120/19 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18.693 | Mét |
| 2 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện AC-120/19 ACSR/XLPE4.3/HDPE-20/35(40,5)kV (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.026 | Mét |
| 3 | Dây nhôm lõi thép bọc mỡ toàn phần trừ lớp ngoài cùng AC-70/11 (bổ sung cột số 9 Nghi Công Nam 5) (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | Mét |
| 4 | Căng dây lấy lại độ võng dây AC-70 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.245 | Mét |
| 5 | Cột bê tông ly tâm 14m (có bích) PC.I-14-190-11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cột |
| 6 | Cột bê tông ly tâm 16m PC.I-16-190-11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 94 | Cột |
| 7 | Cột bê tông ly tâm 18m PC.I-18-190-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Cột |
| 8 | Cột bê tông ly tâm 20m PC.I-20-190-13 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cột |
| 9 | Móng cột đôi 14m MĐ4-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Móng |
| 10 | Móng cột đôi 16m MĐ4-16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | Móng |
| 11 | Móng cột đôi 18m MĐ4-18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Móng |
| 12 | Móng cột đôi 20m MĐ4-20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Móng |
| 13 | Móng cột đơn 16m MT4-16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | Móng |
| 14 | Giằng cột 14m GC-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 15 | Giằng cột 16m GC-16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | Bộ |
| 16 | Giằng cột 18m GC-18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 17 | Giằng cột 20m GC-20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 18 | Tiếp địa cột RC2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68 | Bộ |
| 19 | Tiếp địa cột lắp thiết bị RC3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Bộ |
| 20 | Xà đỡ vượt cột đơn sứ đứng 35kV XDV-1T-35D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | Bộ |
| 21 | Xà néo cột đơn sứ chuỗi 35kV XN-1T-35C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 22 | Xà néo ngang tuyến cột đôi sứ chuỗi 35kV XNKN-1T-35C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | Bộ |
| 23 | Xà néo dọc tuyến cột đôi sứ chuỗi 35kV XNKD-1T-35C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Bộ |
| 24 | Xà néo lệch dọc tuyến cột đôi sứ chuỗi 35kV XNKD-3T-35C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 25 | Xà néo lắp xà câu dao phân đoạn cột đôi 35kV XNKDCD-1T-35C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 26 | Xà phụ XP3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 27 | Xà rẽ cột đơn 35kV XR-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 28 | Xà rẽ cột đôi 35kV XRKD-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Bộ |
| 29 | Xà rẽ cột đôi 35kV XRKN-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 30 | Cầu dao cách ly 35kV - Polymer CDCL-35-CN-630A (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 31 | Dao cách ly 1 pha + phụ kiện (cầu dao pha lẻ) - Polymer LTD 630A-35kV-120KN (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cái |
| 32 | Sứ chuỗi néo đơn 35 kV + phụ kiện (4 chi tiết)CN-35 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 246 | Bộ |
| 33 | Sứ đứng Polymer 35kV có kẹp dây + ty mạ kẽm PPI-35 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 308 | Quả |
| 34 | Sứ đứng 35kV + ty mạ kẽm VHĐ-35 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | Quả |
| 35 | Kẹp cáp nhôm 3 Bulông KC-120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 138 | Cái |
| 36 | Ống nối trung thế ON-120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | Cái |
| 37 | Đầu cốt đồng nhôm - H120 CU-AL | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | Cái |
| 38 | Ghế thao tác GTT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | Bộ |
| 39 | Thang trèo TT-2,4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | Bộ |
| 40 | Giá tay giật cầu dao chém ngang GTG | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 41 | Ống truyền độngF32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | Mét |
| 42 | Kéo dây bẻ góc dây AC120 KD-BG | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Vị trí |
| 43 | Kéo dây vượt đường giao thông lớn hơn 5m & nhỏ hơng 10m 5<KD-VĐ≤10 | 12 | Vị trí | |
| 44 | Cột bê tông ly tâm 10m LT-10-TH (thu hồi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cột |
| 45 | Xà rẽ cột đơn 35kV XR2s-TH (thu hồi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 46 | Sứ chuỗi thủy tinh 35kV CNTT-35-TH (thu hồi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Quả |
| E | THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH TÍN HIỆU SCADA | |||
| 1 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 203 | tín hiệu |
| 2 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 148 | tín hiệu |
| 3 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | tín hiệu |
| 4 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Output | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | tín hiệu |
| 5 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | tín hiệu |
| F | Phần viễn thông | |||
| 1 | Cước hòa mạng và dịch vụ (sim 3G/4G + phí hòa mạng + cước sim ezCom120 /12 tháng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | ht |
| G | Phần đo đếm | |||
| 1 | Máy biến điện áp TU-35kV-30VA (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Máy |
| 2 | Máy biến dòng TI-35kV-600/5A (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 3 | Chống sét van 35kV HES-42 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 4 | Dây nhôm bọc cách điện 35kV Al-120/19-XLPE4.3/HDPE (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | Mét |
| 5 | Giá đỡ máy biến điện áp GĐ-TU | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 6 | Giá đỡ máy biến dòng GĐ-TI | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 7 | Xà đỡ cung và chống sét van cột đôi XĐC&CSV-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 8 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm PPI-35 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Quả |
| 9 | Dây đồng mềm nhiều sợi Cu /PVC 1x50 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Mét |
| 10 | Dây nhị thứ Cu/PVC-2x2.5 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | Mét |
| 11 | Đầu cốt đồng M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | Cái |
| 12 | Đầu cốt đồng nhôm H-Cu/Al-120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | Cái |
| 13 | Kẹp cáp nhôm 3 Bu lông KC-Al-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | Cái |
| H | Phần đền bù thi công | |||
| 1 | Lúa | 2.270 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi