Gói thầu: Gói 03: Thi công công trình Nâng cao độ tin cậy cung cấp điện lưới điện trung áp tỉnh Nghệ An theo phương án đa chia đa nối (MDMC) - khu vực TX Thái Hòa, huyện Nghĩa Đàn, Quỳ Hợp, Đô Lương, Thanh Chương, Yên Thành, Nghi Lộc

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200873672-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/09/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY ĐIỆN LỰC NGHỆ AN - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC
Tên gói thầu Gói 03: Thi công công trình Nâng cao độ tin cậy cung cấp điện lưới điện trung áp tỉnh Nghệ An theo phương án đa chia đa nối (MDMC) - khu vực TX Thái Hòa, huyện Nghĩa Đàn, Quỳ Hợp, Đô Lương, Thanh Chương, Yên Thành, Nghi Lộc
Số hiệu KHLCNT 20200865006
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay TDTM và KHCB năm 2020 của Tổng Công ty Điện lực Miền Bắc
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-01 15:21:00 đến ngày 2020-09-11 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,909,577,418 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 68,000,000 VNĐ ((Sáu mươi tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TKHỐI LƯỢNG VẬT TƯ - THIẾT BỊ Recloser 35kV
1 Máy cắt tự động đóng lặp lại Recloser <br/>35kV- 630A/16kA (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Máy
2 Tủ điều khiển máy cắt TĐK (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Tủ
3 Cầu chì tự rơi SI-35 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Pha
4 Chống sét van 35kV không khe hở HES-42 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
5 Cầu dao cách ly hợp bộ 35kV chém ngang CDCL-35kV-630A-CN(VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
6 Máy biến áp cấp nguồn điều khiển MBA-35/0,22kV-100VA (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
7 Giá đỡ Recloser GĐ-Recloser Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
8 Giá đỡ tủ điều khiển GĐ-TĐK Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
9 Giá đỡ tủ điều khiển GĐ-TĐK-BB(cột vuông) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
10 Giá đỡ máy biến áp cấp nguồn điều khiển GĐ-MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
11 Giá đỡ máy biến áp cấp nguồn điều khiển GĐ-MBA-BB (cột vuông) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
12 Xà néo XN2s-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
13 Xà đỡ cầu chì tự rơi XĐ-SI Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
14 Xà đỡ cầu chì tự rơi XĐ-SI-BB (cột vuông) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
15 Xà đỡ cung cột đôi XĐC-2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
16 Xà đỡ dao cách ly và chống sét van Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
17 Chụp tròn CT-2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
18 Ống thép mạ kẽm (F33,5 dày 2mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m
19 Ghế thao tác GTT Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
20 Giá đỡ tay gật cầu dao chém ngang GTG-CN Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
21 Giá đỡ tay gật cầu dao chém ngang GTG-CN-BB (cột vuông) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
22 Thang trèo 2.4m TT-2.4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
23 Cách điện đứng Polymer + kẹp + ty PPI-35 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Quả
24 Chuỗi néo 35kV CN-35 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Chuỗi
25 Cách điện đứng VHĐ-35 + ty (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Quả
26 Dây cấp nguồn xạc Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0,6/1kV-2x2,5mm2 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
27 Dây bọc cách điện AC120/19-XLPE4.3/HDPE (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 81 m
28 Dây đồng mềm bọc Cu/PVC-1x50mm2 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 33 m
29 Kẹp cáp nhôm KC-Al-120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 Cái
30 Đầu cốt đồng - nhôm ĐC-Cu/Al-120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 63 Cái
31 Đầu cốt đồng ĐC-Cu-50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 46 Cái
32 Khóa Minh khai MK Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cái
33 Tiếp địa ngọn TĐN-RE Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
34 Cô lyê cố định truyền động dọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
35 Tiếp địa TĐ-RE Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
36 Trụ đỡ máy cắt Tr-MC Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
37 Trụ đỡ cầu dao cách ly Tr-CDCL Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
38 Móng trụ đỡ máy cắt MTr-MC Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
39 Móng trụ đỡ xà cầu dao MTr-CDCL Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
40 Ống nhựa chịu lự HDPE 65/50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m
41 Căng lại dây AC50/8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 492 m
42 Máy cắt và giá đỡ MC-35 (thu hồi) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
43 Cầu dao cách ly và giá đỡ CDCL (thu hồi) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
44 Giá đỡ tay dật GTD (thu hồi) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
45 Xà đỡ thẳng XĐ1-35 (thu hồi) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
46 Sứ đứng VHĐ-35(thu hồi) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
B VẬT TƯ - THIẾT BỊ LBS 35kV
1 Dao phụ tải LBS dập hồ quang bằng khí SF6, điều khiển bằng điện LBS-35kV- 630A/16kA (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Máy
2 Tủ điều khiển dao phụ tải TĐK (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Tủ
3 Cầu chì tự rơi SI-35kV (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 Pha
4 Chống sét van 35kV không khe hở HES-42 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 Bộ
5 Cầu dao cách ly hợp bộ 35kV chém ngang CDCL-35kV-630A-CN (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Bộ
6 Dao cách ly 1 pha + phụ kiện (cầu dao pha lẻ) - Polymer LTD 630A-35kV-120KN (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Cái
7 Máy biến áp cấp nguồn điều khiển MBA-35/0,22kV-100VA (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Cái
8 Giá đỡ cầu dao phụ tải GĐ-LBS-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Bộ
9 Giá đỡ tủ điều khiển GĐ-TĐK Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Bộ
10 Giá đỡ máy biến áp cấp nguồn điều khiển GĐ-MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Bộ
11 Xà đỡ cầu dao cách ly và chống sét van cột đơn XCDCL&CSV-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
12 Xà đỡ cầu dao cách ly và chống sét van cột đôi XCDCL&CSV-2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
13 Xà đỡ cầu chì tự rơi XĐ-SI Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Bộ
14 Xà đỡ cung và chống sét van cột đơn XĐC&CSV-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Bộ
15 Ống thép mạ kẽm (F33,5 dày 2mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 m
16 Ghế thao tác GTT Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Bộ
17 Giá đỡ tay gật cầu dao chém ngang GTG-CN Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Bộ
18 Thang trèo 2.4m TT-2.4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 Bộ
19 Cách điện đứng Polymer + kẹp + ty PPI-35 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 31 Quả
20 Cách điện đứng VHĐ-35 + ty (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 Quả
21 Dây cấp nguồn xạc Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0,6/1kV-2x2,5mm2 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 m
22 Dây bọc cách điện AC120/19-XLPE4.3/HDPE (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 261 m
23 Dây đồng mềm bọc Cu/PVC-1x50mm2 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 105 m
24 Kẹp cáp nhôm KC-Al-120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 126 Cái
25 Đầu cốt đồng - nhôm ĐC-Cu/Al-120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 196 Cái
26 Đầu cốt đồng ĐC-Cu-50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 140 Cái
27 Khóa Minh Khai MK Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Cái
28 Tiếp địa ngọn TĐN-RE Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Bộ
29 Cô lyê cố định truyền động dọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Bộ
30 Tiếp địa TĐ-LBS Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
31 Xà néo XN2s-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
32 Chuỗi néo Polymer + ty CN-35 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Chuỗi
33 Chụp tròn CT-2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
34 Xà phụ đỡ cung XP3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
35 Xà phụ đỡ cung XP1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
36 Xà đỡ XĐ1-35 (thu hồi) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
37 Cách điện đứng VHĐ-35 (thu hồi) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Quả
C KHỐI LƯỢNG CÁP NGẦM ĐƯỜNG DÂY CÁP NGẦM 35KV Liên Thông NR Phú Nhuận ĐZ 374E15.11 & NR DTLS Truông Bồn ĐZ 376E15.4
(Huyện Thanh Chương) Từ cột 21 đến cột 22
1 Cáp ngầm 35KV Cu/XLPE/PVC/DSTA PVC-Water 3x240 - 20/35(40,5)kV (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 264,78 Mét
2 Hào cáp ngầm 35kV trong đất HC1-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 Mét
3 Hào cáp ngầm 35kV trong nền bê tông atphan HC2-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 Mét
4 Hào cáp ngầm 35kV trong nền bê tông atphan HC3-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 191 Mét
5 Phá dỡ Bê tông Atphan Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,212 m3
6 Hoàn trả nền Bê tông Atphan PG&HT- AT Mô tả kỹ thuật theo chương V 114,6 m2
7 Phá vỡ và hoàn trả nền Bê tông dày 200mm, rộng 600mm mác 200# PG&HT- AT Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4 m3
8 Đầu cáp trung thế ngoài trời 35kV ĐC 3x240 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
9 Ống nhựa chịu lực HDPE -195/150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 208 Mét
10 Ống thép mạ kẽm F-219 (dày 4,78mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 Mét
11 Măng xông Ống thép mạ kẽm f219,1 MX Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
12 Giá đỡ cáp lên cột GĐC Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
13 Xà đỡ chống sét van XCSV Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
14 Dây tiếp địa phần nổi DTĐPN Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
15 Xà phụ XP3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
16 Cách điện đứng Polymer 35kV + ty mạ kẽm + kẹp quai PPI-35 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Bộ
17 Dây dẫn (dây bọc) AC120/19-XLPE4.3/HDPE(VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 Mét
18 Dây đồng mềm nhiều sợi 1x50 Cu /PVC 1x50 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Mét
19 Đầu cốt đồng M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Cái
20 Đầu cốt đồng - nhôm ĐC-Cu/Al-120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Cái
21 Chống sét van 35kV HES-42 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
22 Mốc báo hiệu cáp ngầm MBHCN-S Mô tả kỹ thuật theo chương V 23 Cái
23 Thẻ báo hiệu cáp ngầm TBHCN Mô tả kỹ thuật theo chương V 113 Cái
24 Biển báo tên đường dây BBĐZ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
D ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ TRÊN KHÔNG
1 Dây nhôm lõi thép bọc mỡ toàn phần trừ lớp ngoài cùng AC-120/19 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 18.693 Mét
2 Dây nhôm lõi thép bọc cách điện AC-120/19 ACSR/XLPE4.3/HDPE-20/35(40,5)kV (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.026 Mét
3 Dây nhôm lõi thép bọc mỡ toàn phần trừ lớp ngoài cùng AC-70/11 (bổ sung cột số 9 Nghi Công Nam 5) (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 Mét
4 Căng dây lấy lại độ võng dây AC-70 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.245 Mét
5 Cột bê tông ly tâm 14m (có bích) PC.I-14-190-11 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cột
6 Cột bê tông ly tâm 16m PC.I-16-190-11 Mô tả kỹ thuật theo chương V 94 Cột
7 Cột bê tông ly tâm 18m PC.I-18-190-12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Cột
8 Cột bê tông ly tâm 20m PC.I-20-190-13 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Cột
9 Móng cột đôi 14m MĐ4-14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Móng
10 Móng cột đôi 16m MĐ4-16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 Móng
11 Móng cột đôi 18m MĐ4-18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Móng
12 Móng cột đôi 20m MĐ4-20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Móng
13 Móng cột đơn 16m MT4-16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 46 Móng
14 Giằng cột 14m GC-14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
15 Giằng cột 16m GC-16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 Bộ
16 Giằng cột 18m GC-18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
17 Giằng cột 20m GC-20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
18 Tiếp địa cột RC2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 68 Bộ
19 Tiếp địa cột lắp thiết bị RC3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Bộ
20 Xà đỡ vượt cột đơn sứ đứng 35kV XDV-1T-35D Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 Bộ
21 Xà néo cột đơn sứ chuỗi 35kV XN-1T-35C Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
22 Xà néo ngang tuyến cột đôi sứ chuỗi 35kV XNKN-1T-35C Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 Bộ
23 Xà néo dọc tuyến cột đôi sứ chuỗi 35kV XNKD-1T-35C Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Bộ
24 Xà néo lệch dọc tuyến cột đôi sứ chuỗi 35kV XNKD-3T-35C Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
25 Xà néo lắp xà câu dao phân đoạn cột đôi 35kV XNKDCD-1T-35C Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Bộ
26 Xà phụ XP3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
27 Xà rẽ cột đơn 35kV XR-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
28 Xà rẽ cột đôi 35kV XRKD-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Bộ
29 Xà rẽ cột đôi 35kV XRKN-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
30 Cầu dao cách ly 35kV - Polymer CDCL-35-CN-630A (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Bộ
31 Dao cách ly 1 pha + phụ kiện (cầu dao pha lẻ) - Polymer LTD 630A-35kV-120KN (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Cái
32 Sứ chuỗi néo đơn 35 kV + phụ kiện (4 chi tiết)CN-35 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 246 Bộ
33 Sứ đứng Polymer 35kV có kẹp dây + ty mạ kẽm PPI-35 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 308 Quả
34 Sứ đứng 35kV + ty mạ kẽm VHĐ-35 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 Quả
35 Kẹp cáp nhôm 3 Bulông KC-120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 138 Cái
36 Ống nối trung thế ON-120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 39 Cái
37 Đầu cốt đồng nhôm - H120 CU-AL Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 Cái
38 Ghế thao tác GTT Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 Bộ
39 Thang trèo TT-2,4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 Bộ
40 Giá tay giật cầu dao chém ngang GTG Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Bộ
41 Ống truyền độngF32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 Mét
42 Kéo dây bẻ góc dây AC120 KD-BG Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Vị trí
43 Kéo dây vượt đường giao thông lớn hơn 5m & nhỏ hơng 10m 5<KD-VĐ≤10 12 Vị trí
44 Cột bê tông ly tâm 10m LT-10-TH (thu hồi) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cột
45 Xà rẽ cột đơn 35kV XR2s-TH (thu hồi) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
46 Sứ chuỗi thủy tinh 35kV CNTT-35-TH (thu hồi) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Quả
E THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH TÍN HIỆU SCADA
1 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input Mô tả kỹ thuật theo chương V 203 tín hiệu
2 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input Mô tả kỹ thuật theo chương V 148 tín hiệu
3 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 tín hiệu
4 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Output Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 tín hiệu
5 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 tín hiệu
F Phần viễn thông
1 Cước hòa mạng và dịch vụ (sim 3G/4G + phí hòa mạng + cước sim ezCom120 /12 tháng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 ht
G Phần đo đếm
1 Máy biến điện áp TU-35kV-30VA (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Máy
2 Máy biến dòng TI-35kV-600/5A (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cái
3 Chống sét van 35kV HES-42 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
4 Dây nhôm bọc cách điện 35kV Al-120/19-XLPE4.3/HDPE (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 Mét
5 Giá đỡ máy biến điện áp GĐ-TU Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
6 Giá đỡ máy biến dòng GĐ-TI Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
7 Xà đỡ cung và chống sét van cột đôi XĐC&CSV-2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
8 Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm PPI-35 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Quả
9 Dây đồng mềm nhiều sợi Cu /PVC 1x50 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Mét
10 Dây nhị thứ Cu/PVC-2x2.5 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 Mét
11 Đầu cốt đồng M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 Cái
12 Đầu cốt đồng nhôm H-Cu/Al-120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 Cái
13 Kẹp cáp nhôm 3 Bu lông KC-Al-12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 Cái
H Phần đền bù thi công
1 Lúa 2.270 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->