Gói thầu: Gói thầu 49 2020 “Thi công sửa chữa lớn nhà điều hành khu B – khu C và mua bảo hiểm công trình phần công việc thuộc gói thầu”

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200902211-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Chi nhánh Tổng Công ty Điện lực TPHCM TNHH đại diện bởi Công ty Thí nghiệm Điện lực TPHCM
Tên gói thầu Gói thầu 49 2020 “Thi công sửa chữa lớn nhà điều hành khu B – khu C và mua bảo hiểm công trình phần công việc thuộc gói thầu”
Số hiệu KHLCNT 20200902100
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-01 16:31:00 đến ngày 2020-09-12 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,047,368,452 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,700,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu bảy trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục chung
1 Mua bảo hiểm công trình phần công việc của gói thầu Theo qui định pháp luật hiện hành về bảo hiểm công trình xây dựng. 1 Khoản
B SCL NHÀ ĐIỀU HÀNH KHU B
1 Phá dỡ kết cấu gạch Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 20,6456 m3
2 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 1.143,2885 m2
3 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 419,6 m2
4 Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 28m Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 1,1782 tấn
5 Tháo dỡ trần Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 246,54 m2
6 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 97,025 m2
7 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kích, gỗ kính, thạch cao Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 38,115 m2
8 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 5 bộ
9 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 5 bộ
10 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 20,64 m3
11 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 20,64 m3
12 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 10km Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 40,92 10m3/km
13 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 39,6864 m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 0,2646 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 1,0201 100m3
16 Cung cấp và thi công Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 1,908 m3
17 Cung cấp và thi công Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 4,77 m3
18 Cung cấp và thi công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 0,0473 tấn
19 Cung cấp và thi công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 0,587 tấn
20 Cung cấp và thi công Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 0,2967 100m2
21 Cung cấp và thi công Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 13,2288 m3
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 0,0968 tấn
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 0,4554 tấn
24 Cung cấp và thi công Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 0,2096 100m2
25 Cung cấp và thi công Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 2,096 m3
26 Cung cấp và thi công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 0,0346 tấn
27 Cung cấp và thi công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 0,1106 tấn
28 Cung cấp và thi công Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 0,152 100m2
29 Cung cấp và thi công Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150 Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 0,76 m3
30 Cung cấp và thi công Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 8,9978 m3
31 Cung cấp và thi công Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 18,698 m3
32 Cung cấp và thi công Xây gạch đất không nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 5,3183 m3
33 Cung cấp và thi công Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 403,1542 m2
34 Cung cấp và thi công Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 33,297 m2
35 Cung cấp và thi công Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 72,82 m
36 Cung cấp và thi công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 0,4029 tấn
37 Cung cấp và thi công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 0,234 tấn
38 Cung cấp và thi công Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 0,597 100m2
39 Cung cấp và thi công Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 4,18 m3
40 Cung cấp và lắp đặt lan can Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 1,2503 tấn
41 Cung cấp & lắp dựng lan can sắt Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 54,195 m2
42 Cung cấp và thi công Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 101,2883 m2
43 Cung cấp và thi công Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 437,7775 m2
44 Cung cấp và thi công quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 122,6614 m2
45 Cung cấp và thi công lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XM mác 75 Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 402,6295 m2
46 Cung cấp và thi công lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 17,9415 m2
47 Cung cấp và thi công ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 75 Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 107,928 m2
48 Cung cấp và thi công ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,075m2 Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 5,13 m2
49 Cung cấp và thi công lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 29,3725 m2
50 Cung cấp & lắp đặt thanh gỗ tay vin cầu thang Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 24,78 md
51 Cung cấp & lắp đặt trụ đỡ cầu thang Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 2 trụ
52 Cung cấp và thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 313,577 m2
53 Cung cấp và thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao chống ẩm Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 37,233 m2
54 Cung cấp & lắp dựng cửa khung nhôm Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 87,7404 m2
55 Cung cấp và thi công vách kính khung nhôm trong nhà Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 20,7 m2
56 Cung cấp và thi công thang sắt Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 1,4708 tấn
57 Cung cấp & lắp dựng cột thép các loại Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 1,4708 tấn
58 Cung cấp và thi công sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 138,764 m2
59 Cung cấp bu long M24 Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 16 cái
60 Cung cấp và thi công bả bằng bột bả vào tường Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 1.608,4531 m2
61 Cung cấp và thi công Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 308,9868 m2
62 Cung cấp và thi công Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 1.298,9561 m2
63 Cung cấp & lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 3,12 100m2
64 Cung cấp & lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 6 bộ
65 Cung cấp & lắp đặt chậu xí bệt Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 5 bộ
66 Cung cấp & lắp đặt chậu tiểu nam Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 2 bộ
67 Cung cấp & lắp dựng Vách ngăn chậu tiểu (nhôm) Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 1 cái
68 Cung cấp & lắp đặt gương soi Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 5 cái
69 Cung cấp & lắp đặt giá treo Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 5 cái
70 Cung cấp & lắp đặt kệ kính Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 5 cái
71 Cung cấp & lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 8 cái
72 Cung cấp & lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 6 cái
73 Cung cấp & lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 5 cái
74 Cung cấp & lắp đặt hộp đựng xà bông Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 6 cái
75 Cung cấp & lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 0,8 100m
76 Cung cấp & lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 0,65 100m
77 Cung cấp & lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 0,5 100m
78 Cung cấp & lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 0,4 100m
79 Cung cấp & lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 32mm Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 40 cái
80 Cung cấp & lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 25mm Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 50 cái
81 Cung cấp & lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 67mm Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 25 cái
82 Cung cấp & lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 100mm Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 18 cái
83 Cung cấp & lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 25mm Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 25 cái
84 Cung cấp & lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 32mm Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 30 cái
85 Cung cấp & lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 67mm Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 16 cái
86 Cung cấp & lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 100mm Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 8 cái
87 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 66,372 m3
88 Cung cấp và thi công Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 5,977 m3
89 Cung cấp và thi công Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 4,417 m3
90 Cung cấp và thi công Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 2,589 m3
91 Cung cấp và thi công lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 0,3697 tấn
92 Cung cấp và thi công Xây gạch đất sét không nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 9,765 m3
93 Cung cấp và thi công Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 2,76 m3
94 Cung cấp và thi công Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp cột, trọng lượng cấu kiện <= 2,5 tấn Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 80 cái
95 Cung cấp và thi công Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 111 m2
96 Cung cấp và thi công Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 41,2 m2
97 Cung cấp & lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 55 bộ
98 Cung cấp & lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 20mm Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 8,9 100m
99 Cung cấp & lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 27 bộ
100 Cung cấp & lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 1.200 m
101 Cung cấp & lắp đặt dây đơn 1x3mm2 Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 800 m
102 Cung cấp & lắp đặt dây đơn 1x6mm2 Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 300 m
103 Cung cấp & lắp đặt dây đơn 1x10mm2 Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 30 m
104 Cung cấp & lắp đặt dây dẫn AMP Category 6 UTP Cable, 4-Pair, 23AWG, Solid, CM, 305m, Blue (Cáp 4 pair) Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 850 m
105 Cung cấp & lắp đặt thiết bị phát sóng WiFi Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 6 bộ
106 Cung cấp & lắp đặt ổ cắm mạng Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 20 bộ
107 Cung cấp & lắp đặt cắm điện thoại Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 20 bộ
108 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, loại máy treo tường (không bao gồm máy lạnh) Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 10 máy
109 Cung cấp & lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 40 cái
110 Cung cấp & lắp đặt ổ cắm đôi Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 40 cái
111 Cung cấp & lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 3 cái
112 Cung cấp & lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 22 cái
113 Cung cấp & lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 1600cm2 Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 2 hộp
C SCL NHÀ ĐIỀU HÀNH KHU C
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 27,9388 m3
2 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 1.223,84 m2
3 Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 28m Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 0,9895 tấn
4 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 14,42 m2
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 6,864 m3
6 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 32,76 m2
7 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 73,26 m2
8 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 208,7 m2
9 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 4 bộ
10 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 4 bộ
11 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 0 bộ
12 Vận chuyển cửa các loại Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 28,196 10m2
13 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 2.290,2502 m2
14 Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 183,704 m2
15 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 34,794 m3
16 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 34,794 m3
17 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 10km Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 69,58 10m3/km
18 Cung cấp và thi công Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 4,9556 m3
19 Cung cấp và thi công Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 1,888 m3
20 Cung cấp và thi công Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 9,4984 m3
21 Cung cấp và thi công Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 2,687 m3
22 Cung cấp và thi công Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 5,8952 m3
23 Cung cấp và thi công Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 219,854 m2
24 Cung cấp và thi công Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 87,626 m2
25 Cung cấp và thi công Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 76,18 m2
26 Cung cấp và thi công Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 253,02 m
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 0,152 tấn
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 0,314 tấn
29 Cung cấp và thi công Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 0,7056 100m2
30 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 4,704 m3
31 Cung cấp và thi công lan can Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 1,4284 tấn
32 Cung cấp & lắp dựng lan can sắt Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 60,075 m2
33 Cung cấp và thi công xà gồ thép Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 0,1157 tấn
34 Cung cấp & lắp dựng xà gồ thép Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 0,1157 tấn
35 Cung cấp và thi công Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 223,41 m2
36 Cung cấp và thi công Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 0,19 100m2
37 Cung cấp và thi công Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 406,83 m2
38 Cung cấp và thi công Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 452,435 m2
39 Cung cấp và lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XM mác 75 Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 366,24 m2
40 Cung cấp và lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 50,535 m2
41 Cung cấp và ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 75 Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 174,96 m2
42 Cung cấp và ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,036m2 Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 17,4195 m2
43 Cung cấp và lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 38,105 m2
44 Cung cấp & lắp đặt thanh gỗ tay vin cầu thang Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 30,15 md
45 Cung cấp & lắp đặt trụ đỡ cầu thang Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 2 trụ
46 Cung cấp và lắp đặt trần phẳng bằng tấm thạch cao Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 376,23 m2
47 Cung cấp và lắp đặt trần phẳng bằng tấm thạch cao chống ẩm Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 50,535 m2
48 Cung cấp và lắp dựng cửa khung nhôm Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 117,636 m2
49 Cung cấp và lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 37,95 m2
50 Cung cấp và thi công Bả bằng bột bả vào tường Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 2.188,0302 m2
51 Cung cấp và thi công Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 285,924 m2
52 Cung cấp và thi công Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 938,7766 m2
53 Cung cấp và thi công Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 1.535,1776 m2
54 Cung cấp và thi công Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 8,48 100m2
55 Cung cấp & lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 5 bộ
56 Cung cấp & lắp đặt chậu xí bệt Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 11 bộ
57 Cung cấp & lắp đặt chậu tiểu nam Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 5 bộ
58 Cung cấp & lắp dựng Vách ngăn chậu tiểu (nhôm) Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 5 cái
59 Cung cấp & lắp đặt gương soi Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 5 cái
60 Cung cấp & lắp đặt giá treo Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 5 cái
61 Cung cấp & lắp đặt kệ kính Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 5 cái
62 Cung cấp & lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 15 cái
63 Cung cấp & lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 16 bộ
64 Cung cấp & lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 11 cái
65 Cung cấp & lắp đặt hộp đựng xà bông Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 16 cái
66 Cung cấp & lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 0,62 100m
67 Cung cấp & lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 0,45 100m
68 Cung cấp & lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 0,4 100m
69 Cung cấp & lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 1,5 100m
70 Cung cấp & lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 32mm Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 40 cái
71 Cung cấp & lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 25mm Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 32 cái
72 Cung cấp & lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 67mm Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 25 cái
73 Cung cấp & lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 100mm Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 20 cái
74 Cung cấp & lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 25mm Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 25 cái
75 Cung cấp & lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 32mm Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 15 cái
76 Cung cấp & lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 67mm Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 16 cái
77 Cung cấp & lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 100mm Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 15 cái
78 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 56,908 m3
79 Cung cấp và thi công Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 5,067 m3
80 Cung cấp và thi công Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 3,767 m3
81 Cung cấp và thi công Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 2,199 m3
82 Cung cấp và thi công Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 0,315 tấn
83 Cung cấp và thi công Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 8,205 m3
84 Cung cấp và thi công Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 2,76 m3
85 Cung cấp và thi công Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp cột, trọng lượng cấu kiện <= 2,5 tấn Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 67 cái
86 Cung cấp và thi công Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 95,4 m2
87 Cung cấp và thi công Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 34,7 m2
88 Cung cấp & lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 112 bộ
89 Cung cấp & lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 20mm Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 0,9 100m
90 Cung cấp & lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 17 bộ
91 Cung cấp & lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 850 m
92 Cung cấp & lắp đặt dây đơn <= 6mm2 Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 450 m
93 Cung cấp & lắp đặt dây đơn <= 6mm2 Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 200 m
94 Cung cấp & lắp đặt dây đơn <= 10mm2 Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 100 m
95 Cung cấp & lắp đặt dây dẫn AMP Category 6 UTP Cable, 4-Pair, 23AWG, Solid, CM, 305m, Blue (Cáp 4 pair) Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 600 m
96 Cung cấp & lắp đặt thiết bị phát sóng WiFi Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 4 bộ
97 Cung cấp & lắp đặt ổ cắm mạng Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 45 bộ
98 Cung cấp & lắp đặt cắm điện thoại Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 40 bộ
99 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, loại máy treo tường (không bao gồm máy lạnh) Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 10 máy
100 Cung cấp & lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 40 cái
101 Cung cấp & lắp đặt ổ cắm đôi Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 42 cái
102 Cung cấp & lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 2 cái
103 Cung cấp & lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 8 cái
104 Cung cấp & lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 1600cm2 Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm 2 hộp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->