Gói thầu: Gói thầu 49 2020 “Thi công sửa chữa lớn nhà điều hành khu B – khu C và mua bảo hiểm công trình phần công việc thuộc gói thầu”
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200902211-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Tổng Công ty Điện lực TPHCM TNHH đại diện bởi Công ty Thí nghiệm Điện lực TPHCM |
| Tên gói thầu | Gói thầu 49 2020 “Thi công sửa chữa lớn nhà điều hành khu B – khu C và mua bảo hiểm công trình phần công việc thuộc gói thầu” |
| Số hiệu KHLCNT | 20200902100 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-01 16:31:00 đến ngày 2020-09-12 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,047,368,452 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,700,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu bảy trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung | |||
| 1 | Mua bảo hiểm công trình phần công việc của gói thầu | Theo qui định pháp luật hiện hành về bảo hiểm công trình xây dựng. | 1 | Khoản |
| B | SCL NHÀ ĐIỀU HÀNH KHU B | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 20,6456 | m3 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 1.143,2885 | m2 |
| 3 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 419,6 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 28m | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 1,1782 | tấn |
| 5 | Tháo dỡ trần | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 246,54 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 97,025 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kích, gỗ kính, thạch cao | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 38,115 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 5 | bộ |
| 9 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 5 | bộ |
| 10 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 20,64 | m3 |
| 11 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 20,64 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 40,92 | 10m3/km |
| 13 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 39,6864 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 0,2646 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 1,0201 | 100m3 |
| 16 | Cung cấp và thi công Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 1,908 | m3 |
| 17 | Cung cấp và thi công Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 4,77 | m3 |
| 18 | Cung cấp và thi công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 0,0473 | tấn |
| 19 | Cung cấp và thi công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 0,587 | tấn |
| 20 | Cung cấp và thi công Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 0,2967 | 100m2 |
| 21 | Cung cấp và thi công Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 13,2288 | m3 |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 0,0968 | tấn |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 0,4554 | tấn |
| 24 | Cung cấp và thi công Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 0,2096 | 100m2 |
| 25 | Cung cấp và thi công Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 2,096 | m3 |
| 26 | Cung cấp và thi công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 0,0346 | tấn |
| 27 | Cung cấp và thi công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 0,1106 | tấn |
| 28 | Cung cấp và thi công Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 0,152 | 100m2 |
| 29 | Cung cấp và thi công Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150 | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 0,76 | m3 |
| 30 | Cung cấp và thi công Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 8,9978 | m3 |
| 31 | Cung cấp và thi công Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 18,698 | m3 |
| 32 | Cung cấp và thi công Xây gạch đất không nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 5,3183 | m3 |
| 33 | Cung cấp và thi công Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 403,1542 | m2 |
| 34 | Cung cấp và thi công Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 33,297 | m2 |
| 35 | Cung cấp và thi công Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 72,82 | m |
| 36 | Cung cấp và thi công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 0,4029 | tấn |
| 37 | Cung cấp và thi công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 0,234 | tấn |
| 38 | Cung cấp và thi công Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 0,597 | 100m2 |
| 39 | Cung cấp và thi công Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 4,18 | m3 |
| 40 | Cung cấp và lắp đặt lan can | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 1,2503 | tấn |
| 41 | Cung cấp & lắp dựng lan can sắt | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 54,195 | m2 |
| 42 | Cung cấp và thi công Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 101,2883 | m2 |
| 43 | Cung cấp và thi công Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 437,7775 | m2 |
| 44 | Cung cấp và thi công quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 122,6614 | m2 |
| 45 | Cung cấp và thi công lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 402,6295 | m2 |
| 46 | Cung cấp và thi công lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 17,9415 | m2 |
| 47 | Cung cấp và thi công ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 107,928 | m2 |
| 48 | Cung cấp và thi công ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,075m2 | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 5,13 | m2 |
| 49 | Cung cấp và thi công lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 29,3725 | m2 |
| 50 | Cung cấp & lắp đặt thanh gỗ tay vin cầu thang | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 24,78 | md |
| 51 | Cung cấp & lắp đặt trụ đỡ cầu thang | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 2 | trụ |
| 52 | Cung cấp và thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 313,577 | m2 |
| 53 | Cung cấp và thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao chống ẩm | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 37,233 | m2 |
| 54 | Cung cấp & lắp dựng cửa khung nhôm | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 87,7404 | m2 |
| 55 | Cung cấp và thi công vách kính khung nhôm trong nhà | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 20,7 | m2 |
| 56 | Cung cấp và thi công thang sắt | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 1,4708 | tấn |
| 57 | Cung cấp & lắp dựng cột thép các loại | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 1,4708 | tấn |
| 58 | Cung cấp và thi công sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 138,764 | m2 |
| 59 | Cung cấp bu long M24 | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 16 | cái |
| 60 | Cung cấp và thi công bả bằng bột bả vào tường | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 1.608,4531 | m2 |
| 61 | Cung cấp và thi công Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 308,9868 | m2 |
| 62 | Cung cấp và thi công Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 1.298,9561 | m2 |
| 63 | Cung cấp & lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 3,12 | 100m2 |
| 64 | Cung cấp & lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 6 | bộ |
| 65 | Cung cấp & lắp đặt chậu xí bệt | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 5 | bộ |
| 66 | Cung cấp & lắp đặt chậu tiểu nam | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 2 | bộ |
| 67 | Cung cấp & lắp dựng Vách ngăn chậu tiểu (nhôm) | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 1 | cái |
| 68 | Cung cấp & lắp đặt gương soi | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 5 | cái |
| 69 | Cung cấp & lắp đặt giá treo | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 5 | cái |
| 70 | Cung cấp & lắp đặt kệ kính | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 5 | cái |
| 71 | Cung cấp & lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 8 | cái |
| 72 | Cung cấp & lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 6 | cái |
| 73 | Cung cấp & lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 5 | cái |
| 74 | Cung cấp & lắp đặt hộp đựng xà bông | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 6 | cái |
| 75 | Cung cấp & lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 0,8 | 100m |
| 76 | Cung cấp & lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 0,65 | 100m |
| 77 | Cung cấp & lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 0,5 | 100m |
| 78 | Cung cấp & lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 0,4 | 100m |
| 79 | Cung cấp & lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 32mm | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 40 | cái |
| 80 | Cung cấp & lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 25mm | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 50 | cái |
| 81 | Cung cấp & lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 67mm | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 25 | cái |
| 82 | Cung cấp & lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 100mm | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 18 | cái |
| 83 | Cung cấp & lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 25mm | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 25 | cái |
| 84 | Cung cấp & lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 32mm | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 30 | cái |
| 85 | Cung cấp & lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 67mm | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 16 | cái |
| 86 | Cung cấp & lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 100mm | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 8 | cái |
| 87 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 66,372 | m3 |
| 88 | Cung cấp và thi công Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 5,977 | m3 |
| 89 | Cung cấp và thi công Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 4,417 | m3 |
| 90 | Cung cấp và thi công Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 2,589 | m3 |
| 91 | Cung cấp và thi công lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 0,3697 | tấn |
| 92 | Cung cấp và thi công Xây gạch đất sét không nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 9,765 | m3 |
| 93 | Cung cấp và thi công Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 2,76 | m3 |
| 94 | Cung cấp và thi công Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp cột, trọng lượng cấu kiện <= 2,5 tấn | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 80 | cái |
| 95 | Cung cấp và thi công Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 111 | m2 |
| 96 | Cung cấp và thi công Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 41,2 | m2 |
| 97 | Cung cấp & lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 55 | bộ |
| 98 | Cung cấp & lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 20mm | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 8,9 | 100m |
| 99 | Cung cấp & lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 27 | bộ |
| 100 | Cung cấp & lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 1.200 | m |
| 101 | Cung cấp & lắp đặt dây đơn 1x3mm2 | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 800 | m |
| 102 | Cung cấp & lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 300 | m |
| 103 | Cung cấp & lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 30 | m |
| 104 | Cung cấp & lắp đặt dây dẫn AMP Category 6 UTP Cable, 4-Pair, 23AWG, Solid, CM, 305m, Blue (Cáp 4 pair) | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 850 | m |
| 105 | Cung cấp & lắp đặt thiết bị phát sóng WiFi | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 6 | bộ |
| 106 | Cung cấp & lắp đặt ổ cắm mạng | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 20 | bộ |
| 107 | Cung cấp & lắp đặt cắm điện thoại | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 20 | bộ |
| 108 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, loại máy treo tường (không bao gồm máy lạnh) | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 10 | máy |
| 109 | Cung cấp & lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 40 | cái |
| 110 | Cung cấp & lắp đặt ổ cắm đôi | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 40 | cái |
| 111 | Cung cấp & lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 3 | cái |
| 112 | Cung cấp & lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 22 | cái |
| 113 | Cung cấp & lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 1600cm2 | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 2 | hộp |
| C | SCL NHÀ ĐIỀU HÀNH KHU C | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 27,9388 | m3 |
| 2 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 1.223,84 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 28m | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 0,9895 | tấn |
| 4 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 14,42 | m2 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 6,864 | m3 |
| 6 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 32,76 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 73,26 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 208,7 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 4 | bộ |
| 10 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 4 | bộ |
| 11 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 0 | bộ |
| 12 | Vận chuyển cửa các loại | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 28,196 | 10m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 2.290,2502 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 183,704 | m2 |
| 15 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 34,794 | m3 |
| 16 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 34,794 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 69,58 | 10m3/km |
| 18 | Cung cấp và thi công Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 4,9556 | m3 |
| 19 | Cung cấp và thi công Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 1,888 | m3 |
| 20 | Cung cấp và thi công Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 9,4984 | m3 |
| 21 | Cung cấp và thi công Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 2,687 | m3 |
| 22 | Cung cấp và thi công Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 5,8952 | m3 |
| 23 | Cung cấp và thi công Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 219,854 | m2 |
| 24 | Cung cấp và thi công Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 87,626 | m2 |
| 25 | Cung cấp và thi công Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 76,18 | m2 |
| 26 | Cung cấp và thi công Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 253,02 | m |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 0,152 | tấn |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 0,314 | tấn |
| 29 | Cung cấp và thi công Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 0,7056 | 100m2 |
| 30 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 4,704 | m3 |
| 31 | Cung cấp và thi công lan can | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 1,4284 | tấn |
| 32 | Cung cấp & lắp dựng lan can sắt | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 60,075 | m2 |
| 33 | Cung cấp và thi công xà gồ thép | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 0,1157 | tấn |
| 34 | Cung cấp & lắp dựng xà gồ thép | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 0,1157 | tấn |
| 35 | Cung cấp và thi công Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 223,41 | m2 |
| 36 | Cung cấp và thi công Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 0,19 | 100m2 |
| 37 | Cung cấp và thi công Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 406,83 | m2 |
| 38 | Cung cấp và thi công Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 452,435 | m2 |
| 39 | Cung cấp và lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 366,24 | m2 |
| 40 | Cung cấp và lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 50,535 | m2 |
| 41 | Cung cấp và ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 174,96 | m2 |
| 42 | Cung cấp và ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,036m2 | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 17,4195 | m2 |
| 43 | Cung cấp và lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 38,105 | m2 |
| 44 | Cung cấp & lắp đặt thanh gỗ tay vin cầu thang | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 30,15 | md |
| 45 | Cung cấp & lắp đặt trụ đỡ cầu thang | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 2 | trụ |
| 46 | Cung cấp và lắp đặt trần phẳng bằng tấm thạch cao | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 376,23 | m2 |
| 47 | Cung cấp và lắp đặt trần phẳng bằng tấm thạch cao chống ẩm | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 50,535 | m2 |
| 48 | Cung cấp và lắp dựng cửa khung nhôm | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 117,636 | m2 |
| 49 | Cung cấp và lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 37,95 | m2 |
| 50 | Cung cấp và thi công Bả bằng bột bả vào tường | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 2.188,0302 | m2 |
| 51 | Cung cấp và thi công Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 285,924 | m2 |
| 52 | Cung cấp và thi công Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 938,7766 | m2 |
| 53 | Cung cấp và thi công Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 1.535,1776 | m2 |
| 54 | Cung cấp và thi công Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 8,48 | 100m2 |
| 55 | Cung cấp & lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 5 | bộ |
| 56 | Cung cấp & lắp đặt chậu xí bệt | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 11 | bộ |
| 57 | Cung cấp & lắp đặt chậu tiểu nam | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 5 | bộ |
| 58 | Cung cấp & lắp dựng Vách ngăn chậu tiểu (nhôm) | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 5 | cái |
| 59 | Cung cấp & lắp đặt gương soi | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 5 | cái |
| 60 | Cung cấp & lắp đặt giá treo | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 5 | cái |
| 61 | Cung cấp & lắp đặt kệ kính | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 5 | cái |
| 62 | Cung cấp & lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 15 | cái |
| 63 | Cung cấp & lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 16 | bộ |
| 64 | Cung cấp & lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 11 | cái |
| 65 | Cung cấp & lắp đặt hộp đựng xà bông | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 16 | cái |
| 66 | Cung cấp & lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 0,62 | 100m |
| 67 | Cung cấp & lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 0,45 | 100m |
| 68 | Cung cấp & lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 0,4 | 100m |
| 69 | Cung cấp & lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 1,5 | 100m |
| 70 | Cung cấp & lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 32mm | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 40 | cái |
| 71 | Cung cấp & lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 25mm | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 32 | cái |
| 72 | Cung cấp & lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 67mm | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 25 | cái |
| 73 | Cung cấp & lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 100mm | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 20 | cái |
| 74 | Cung cấp & lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 25mm | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 25 | cái |
| 75 | Cung cấp & lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 32mm | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 15 | cái |
| 76 | Cung cấp & lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 67mm | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 16 | cái |
| 77 | Cung cấp & lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 100mm | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 15 | cái |
| 78 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 56,908 | m3 |
| 79 | Cung cấp và thi công Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 5,067 | m3 |
| 80 | Cung cấp và thi công Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 3,767 | m3 |
| 81 | Cung cấp và thi công Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 2,199 | m3 |
| 82 | Cung cấp và thi công Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 0,315 | tấn |
| 83 | Cung cấp và thi công Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 8,205 | m3 |
| 84 | Cung cấp và thi công Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 2,76 | m3 |
| 85 | Cung cấp và thi công Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp cột, trọng lượng cấu kiện <= 2,5 tấn | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 67 | cái |
| 86 | Cung cấp và thi công Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 95,4 | m2 |
| 87 | Cung cấp và thi công Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 34,7 | m2 |
| 88 | Cung cấp & lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 112 | bộ |
| 89 | Cung cấp & lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 20mm | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 0,9 | 100m |
| 90 | Cung cấp & lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 17 | bộ |
| 91 | Cung cấp & lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 850 | m |
| 92 | Cung cấp & lắp đặt dây đơn <= 6mm2 | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 450 | m |
| 93 | Cung cấp & lắp đặt dây đơn <= 6mm2 | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 200 | m |
| 94 | Cung cấp & lắp đặt dây đơn <= 10mm2 | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 100 | m |
| 95 | Cung cấp & lắp đặt dây dẫn AMP Category 6 UTP Cable, 4-Pair, 23AWG, Solid, CM, 305m, Blue (Cáp 4 pair) | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 600 | m |
| 96 | Cung cấp & lắp đặt thiết bị phát sóng WiFi | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 4 | bộ |
| 97 | Cung cấp & lắp đặt ổ cắm mạng | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 45 | bộ |
| 98 | Cung cấp & lắp đặt cắm điện thoại | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 40 | bộ |
| 99 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, loại máy treo tường (không bao gồm máy lạnh) | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 10 | máy |
| 100 | Cung cấp & lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 40 | cái |
| 101 | Cung cấp & lắp đặt ổ cắm đôi | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 42 | cái |
| 102 | Cung cấp & lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 2 | cái |
| 103 | Cung cấp & lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 8 | cái |
| 104 | Cung cấp & lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 1600cm2 | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT và bản vẽ đính kèm | 2 | hộp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi