Gói thầu: Thi công cải tạo, sửa chữa nhà làm việc và các hạng mục phụ trợ

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200907278-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/09/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CỤC THUẾ THÀNH PHỐ HÀ NỘI
Tên gói thầu Thi công cải tạo, sửa chữa nhà làm việc và các hạng mục phụ trợ
Số hiệu KHLCNT 20200907266
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-03 21:10:00 đến ngày 2020-09-14 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,341,811,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN XÂY LẮP
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V, E-HSMT 418,24 m2
2 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Chương V, E-HSMT 296,2 m
3 Tháo dỡ khuôn cửa kép Chương V, E-HSMT 652,8 m
4 Tháo dỡ hoa sắt cửa Chương V, E-HSMT 157,121 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V, E-HSMT 1.183,167 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V, E-HSMT 824,124 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V, E-HSMT 758,771 m2
8 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V, E-HSMT 507,071 m2
9 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V, E-HSMT 353,196 m2
10 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V, E-HSMT 133,901 m2
11 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V, E-HSMT 208,78 m2
12 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V, E-HSMT 757,184 m2
13 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V, E-HSMT 95,508 m2
14 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Chương V, E-HSMT 1,824 m3
15 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay Chương V, E-HSMT 0,241 m3
16 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V, E-HSMT 44,907 m3
17 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái Chương V, E-HSMT 191,62 m2
18 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Chương V, E-HSMT 16,936 m2
19 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ Chương V, E-HSMT 5,782 m2
20 Phá dỡ nền - Nền láng Granito Chương V, E-HSMT 60,242 m2
21 Tháo dỡ chậu rửa Chương V, E-HSMT 4 bộ
22 Tháo dỡ bệ xí Chương V, E-HSMT 4 bộ
23 Tháo dỡ chậu tiểu Chương V, E-HSMT 8 bộ
24 Tháo dỡ vách ngăn giấy, ván ép, gỗ ván Chương V, E-HSMT 10,66 m2
25 Tháo dỡ hệ thống điện cũ Chương V, E-HSMT 15 Công
26 Nhân công di chuyển đồ đạc, nội thất công trình phục vụ thi công Chương V, E-HSMT 20 công
27 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Chương V, E-HSMT 94,429 m3
28 Vận chuyển phế thải tiếp 14km Chương V, E-HSMT 94,429 m3
29 Bê tông nền, đá 1x2, vữa BT M200 Chương V, E-HSMT 1,824 m3
30 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 0,258 m3
31 Trát tường ngoài - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 507,071 m2
32 Trát tường trong - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 355,541 m2
33 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 208,78 m2
34 Căng lưới thép mạ kẽm d=0,07mm; a10x10mm Chương V, E-HSMT 133,901 m2
35 Trát trần, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 133,901 m2
36 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ (sơn Kova K109, K260 hoặc tương đương) Chương V, E-HSMT 2.278,772 m2
37 Sơn tường nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ (sơn Kova K209, K261 hoặc tương đương) Chương V, E-HSMT 1.690,238 m2
38 Lát nền, sàn bằng gạch Granite KT600x600mm Chương V, E-HSMT 747,91 m2
39 Quét Sika chống thấm mái, sênô, ô văng Chương V, E-HSMT 548,301 m2
40 Rải lưới thép mạ kẽm d=0,07mm; a10x10mm Chương V, E-HSMT 191,62 m2
41 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa xi măng mác 75 Chương V, E-HSMT 191,62 m2
42 Láng vữa tạo dốc sàn mái dày TB 3cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 356,681 m2
43 Lát gạch chống nóng - gạch 6 lỗ 22x15x 10,5cm Chương V, E-HSMT 356,681 m2
44 Lát sàn gạch lá nem KT300x300 Chương V, E-HSMT 356,681 m2
45 Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa BT M100 Chương V, E-HSMT 1,771 m3
46 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 4,907 m3
47 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - chiều dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V, E-HSMT 75,245 m2
48 Láng granitô tam cấp Chương V, E-HSMT 41,184 m2
49 Láng granitô cầu thang Chương V, E-HSMT 34,061 m2
50 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 Chương V, E-HSMT 163,39 m
51 Quét Sika chống thấm sàn WC Chương V, E-HSMT 50,118 m2
52 Lát nền gạch Granite chống trơn KT300x300 Chương V, E-HSMT 36,474 m2
53 Ốp tường gạch Granite KT30x60cm Chương V, E-HSMT 95,508 m2
54 Gia công hệ khung dàn Chương V, E-HSMT 0,096 tấn
55 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn Chương V, E-HSMT 0,096 tấn
56 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 6,118 1m2
57 Lát đá mặt bệ các loại Chương V, E-HSMT 4,48 m2
58 Thi công trần phẳng bằng hệ trần nhôm Clip-in KT600x600 Chương V, E-HSMT 36,474 m2
59 Sản xuất lắp đặt vách ngăn vệ sinh bằng tấm compact chịu nước dày 12mm + phụ kiện đồng bộ INOX Chương V, E-HSMT 38,556 m2
60 Sản xuất lắp đặt cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ kính an toàn 6.38mm (bao gồm phụ kiện và lắp đặt) Chương V, E-HSMT 67,16 m2
61 Sản xuất lắp đặt cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm hệ kính an toàn 6.38mm (bao gồm phụ kiện và lắp đặt) Chương V, E-HSMT 6,3 m2
62 Sản xuất lắp đặt cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ kính an toàn 6.38mm (bao gồm phụ kiện và lắp đặt) Chương V, E-HSMT 139,08 m2
63 Sản xuất lắp đặt cửa sổ 1 cánh mở hất, cửa nhôm hệ kính an toàn 6.38mm (bao gồm phụ kiện và lắp đặt) Chương V, E-HSMT 8,02 m2
64 Sản xuất lắp đặt vách kính nhôm hệ kính an toàn 6.38mm (bao gồm phụ kiện ) Chương V, E-HSMT 58,6 m2
65 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền Chương V, E-HSMT 58,6 m2
66 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V, E-HSMT 3,414 tấn
67 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 178,215 1m2
68 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V, E-HSMT 205,7 m2
69 Rèm cửa Chương V, E-HSMT 90,707 m2
70 Sơn sắt thép lan can bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 16,936 m2
71 Sơn kết cấu gỗ lan can bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 5,782 m2
72 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Chương V, E-HSMT 9,44 100m2
73 Vận chuyển Xi măng lên cao Chương V, E-HSMT 12,031 tấn
74 Vận chuyển Cát các loại, than xỉ lên cao Chương V, E-HSMT 40,628 m3
75 Vận chuyển Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) lên cao Chương V, E-HSMT 1,234 tấn
76 Vận chuyển Gạch xây các loại lên cao Chương V, E-HSMT 35,169 tấn
77 Vận chuyển Gạch ốp, lát các loại lên cao bằng vận thăng lồng Chương V, E-HSMT 35,668 10m2
B PHẦN ĐIỆN
1 Lắp đặt tủ điện KT(600x400x200)mm Chương V, E-HSMT 1 hộp
2 Lắp đặt Tủ điện Modul 8 aptomat Chương V, E-HSMT 4 hộp
3 Lắp đặt Tủ điện Modul 4 aptomat Chương V, E-HSMT 13 hộp
4 Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A Chương V, E-HSMT 2 cái
5 Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A Chương V, E-HSMT 1 cái
6 Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A Chương V, E-HSMT 3 cái
7 Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A Chương V, E-HSMT 11 cái
8 Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A Chương V, E-HSMT 2 cái
9 Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A Chương V, E-HSMT 2 cái
10 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V, E-HSMT 20 cái
11 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V, E-HSMT 24 cái
12 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V, E-HSMT 18 cái
13 Lắp đặt hộp đèn chiếu sáng Led 2x18W-220V Chương V, E-HSMT 40 bộ
14 Lắp đặt hộp đèn chiếu sáng Led 1x18W-220V Chương V, E-HSMT 8 bộ
15 Lắp đặt đèn gương Led 12W Chương V, E-HSMT 4 bộ
16 Lắp đặt đèn tường 10W Chương V, E-HSMT 2 bộ
17 Lắp đặt Đèn áp trần bóng Led 1x14W-220V Chương V, E-HSMT 24 bộ
18 Lắp đặt quạt thông gió âm trần KT300x300 Chương V, E-HSMT 4 cái
19 Lắp đặt quạt trần Chương V, E-HSMT 24 cái
20 Móc treo quạt trần Chương V, E-HSMT 24 cái
21 Lắp đặt Triết áp quạt + mặt + đế âm Chương V, E-HSMT 24 cái
22 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V, E-HSMT 16 cái
23 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V, E-HSMT 12 cái
24 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V, E-HSMT 4 cái
25 Lắp đặt công tắc đảo chiều Chương V, E-HSMT 4 cái
26 Lắp đặt hộp chia ngả Chương V, E-HSMT 172 hộp
27 Lắp đặt hộp nối âm tường công tắc, ổ cắm KT250x250mm Chương V, E-HSMT 19 hộp
28 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu Chương V, E-HSMT 89 cái
29 Lắp đặt hộp nối âm tường công tắc, ổ cắm KT60x80mm Chương V, E-HSMT 125 hộp
30 Lắp đặt dây CU/XLPE/PVC (3x16+1x10)mm2 Chương V, E-HSMT 15 m
31 Lắp đặt dây CU/PVC 1x10mm2 Chương V, E-HSMT 15 m
32 Lắp đặt dây CU/XPLE/PVC 2x6mm2 Chương V, E-HSMT 30 m
33 Lắp đặt dây CU/PVC 1x6mm2 Chương V, E-HSMT 30 m
34 Lắp đặt dây CU/XPLE/PVC 2x4mm2 Chương V, E-HSMT 480 m
35 Lắp đặt dây CU/PVC 1x4mm2 Chương V, E-HSMT 480 m
36 Lắp đặt dây CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V, E-HSMT 4.494 m
37 Lắp đặt dây CU/PVC 1x1,5mm2 Chương V, E-HSMT 2.486 m
38 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤48mm Chương V, E-HSMT 15 m
39 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm Chương V, E-HSMT 30 m
40 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Chương V, E-HSMT 480 m
41 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Chương V, E-HSMT 2.467 m
42 Măng sông D40 Chương V, E-HSMT 5 Cái
43 Măng sông D32 Chương V, E-HSMT 10 Cái
44 Măng sông D25 Chương V, E-HSMT 166 Cái
45 Măng sông D20 Chương V, E-HSMT 851 Cái
46 Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn Chương V, E-HSMT 7 cọc
47 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm Chương V, E-HSMT 14 m
48 Lắp đặt ống luồn cáp điện HDPE D32/25 Chương V, E-HSMT 28 m
49 Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột ≤10m bằng thủ công Chương V, E-HSMT 7 1 cột
50 Lắp đặt Đèn Led chiếu sáng đường 100W Chương V, E-HSMT 7 1 bộ
51 Bảng điện cửa cột 250x120x10mm Chương V, E-HSMT 7 bảng
52 Lắp đặt dây CU/XPLE/PVC 2x4mm2 Chương V, E-HSMT 180 m
53 Lắp đặt ống luồn cáp điện HDPE D32/25 Chương V, E-HSMT 180 m
54 Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 2x2,5mm2 Chương V, E-HSMT 84 m
C PHẦN CẤP - THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Chương V, E-HSMT 0,24 100m
2 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V, E-HSMT 1 100m
3 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 32mm Chương V, E-HSMT 0,24 100m
4 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 25mm Chương V, E-HSMT 1 100m
5 Khử trùng ống nước, ĐK 100mm Chương V, E-HSMT 1,24 100m
6 Lắp đặt cút nhựa PPR D32 Chương V, E-HSMT 12 cái
7 Lắp đặt cút nhựa PPR D25 Chương V, E-HSMT 24 cái
8 Lắp đặt chếch nhựa PPR D32 Chương V, E-HSMT 1 cái
9 Lắp đặt Côn thu hàn nhiệt PPR D32-25 Chương V, E-HSMT 5 cái
10 Lắp đặt Côn thu TTK DN40/25 Chương V, E-HSMT 1 cái
11 Lắp đặt Tê nhựa PPR D32 Chương V, E-HSMT 3 cái
12 Lắp đặt Tê nhựa PPR D25 Chương V, E-HSMT 22 cái
13 Lắp đặt Tê nhựa PPR D32-25 Chương V, E-HSMT 1 cái
14 Lắp đặt cút ren PPR D25x1/2" Chương V, E-HSMT 22 cái
15 Lắp đặt Tê nhựa ren trong PPR D25x1.1/2" Chương V, E-HSMT 4 cái
16 Lắp đặt Măng sông nhựa ren trong PPR D32x1" Chương V, E-HSMT 4 cái
17 Lắp đặt Măng sông nhựa ren trong PPR D25x1/2" Chương V, E-HSMT 2 cái
18 Kép TTK D40 Chương V, E-HSMT 1 cái
19 Kép TTK D25 Chương V, E-HSMT 4 cái
20 Kép TTK D15 Chương V, E-HSMT 40 cái
21 Lắp đặt Rắc co PPR D32 Chương V, E-HSMT 2 cái
22 Lắp đặt Rắc co PPR D25 Chương V, E-HSMT 6 cái
23 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 15mm Chương V, E-HSMT 26 cái
24 Tê TTK DN15 Chương V, E-HSMT 8 cái
25 Lắp đặt Măng sông PPR D32 Chương V, E-HSMT 6 cái
26 Lắp đặt Măng sông PPR D25 Chương V, E-HSMT 25 cái
27 Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 Chương V, E-HSMT 0,3 100m
28 Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 Chương V, E-HSMT 2,3 100m
29 Lắp đặt ống nhựa uPVC D60 Chương V, E-HSMT 0,24 100m
30 Lắp đặt ống nhựa uPVC D48 Chương V, E-HSMT 0,12 100m
31 Lắp đặt ống nhựa uPVC D42 Chương V, E-HSMT 0,16 100m
32 Lắp đặt Y nhựa PVC D110 Chương V, E-HSMT 12 cái
33 Lắp đặt Y nhựa PVC D90 Chương V, E-HSMT 6 cái
34 Lắp đặt Y nhựa PVC D60 Chương V, E-HSMT 3 cái
35 Lắp đặt Y nhựa PVC D110-90 Chương V, E-HSMT 4 cái
36 Lắp đặt Y nhựa PVC D90-60 Chương V, E-HSMT 8 cái
37 Lắp đặt chếch nhựa uPVC D110 Chương V, E-HSMT 23 cái
38 Lắp đặt chếch nhựa uPVC D90 Chương V, E-HSMT 114 cái
39 Lắp đặt chếch nhựa uPVC D60 Chương V, E-HSMT 3 cái
40 Lắp đặt chếch nhựa uPVC D42 Chương V, E-HSMT 2 cái
41 Lắp đặt bạc nhựa uPVC D60/48 Chương V, E-HSMT 6 cái
42 Lắp đặt bạc nhựa uPVC D60/42 Chương V, E-HSMT 8 cái
43 Si phong uPVC D90 Chương V, E-HSMT 4 cái
44 Lắp đặt Cút nhựa uPVC D60 Chương V, E-HSMT 7 cái
45 Lắp đặt Cút nhựa uPVC D48 Chương V, E-HSMT 18 cái
46 Lắp đặt Cút nhựa uPVC D42 Chương V, E-HSMT 24 cái
47 Lắp đặt Côn nhựa uPVC D110-60 Chương V, E-HSMT 1 cái
48 Lắp đặt Côn nhựa uPVC D90-60 Chương V, E-HSMT 1 cái
49 Lắp nút Đầu bịt thông tắc nhựa PVC D110 Chương V, E-HSMT 5 cái
50 Lắp nút Đầu bịt thông tắc nhựa PVC D90 Chương V, E-HSMT 2 cái
51 Lắp nút Đầu bịt thông tắc nhựa PVC D60 Chương V, E-HSMT 1 cái
52 Măng xông nhựa PVC D110 Chương V, E-HSMT 8 cái
53 Măng xông nhựa PVC D90 Chương V, E-HSMT 58 cái
54 Măng xông nhựa PVC D60 Chương V, E-HSMT 6 cái
55 Măng xông nhựa PVC D48 Chương V, E-HSMT 3 cái
56 Măng xông nhựa PVC D42 Chương V, E-HSMT 4 cái
57 Lắp Nút bịt nhựa uPVC D110 Chương V, E-HSMT 9 cái
58 Lắp Nút bịt nhựa uPVC D90 Chương V, E-HSMT 40 cái
59 Lắp Nút bịt nhựa uPVC D60 Chương V, E-HSMT 4 cái
60 Lắp Nút bịt nhựa uPVC D48 Chương V, E-HSMT 6 cái
61 Lắp Nút bịt nhựa uPVC D42 Chương V, E-HSMT 8 cái
62 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (Inax: AL-2094 hoặc tương đương) Chương V, E-HSMT 8 bộ
63 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi ( Inax: LFV-1201S-1 hoặc tương đương) Chương V, E-HSMT 8 bộ
64 Lắp đặt gương soi KT1500x1000 Chương V, E-HSMT 4 cái
65 Lắp đặt kệ kính Chương V, E-HSMT 4 cái
66 Lắp đặt chậu tiểu nam (Inax: AU-411V + UF-3VS hoặc tương đương) Chương V, E-HSMT 6 bộ
67 Lắp đặt xí bệt (Inax: AC-959VAN hoặc tương đương) Chương V, E-HSMT 8 bộ
68 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh (Inax: CFV-102M hoặc tương đương) Chương V, E-HSMT 8 cái
69 Lắp đặt thoát sàn D90 Chương V, E-HSMT 4 cái
70 Lắp đặt cầu chắn rác D120 Chương V, E-HSMT 14 cái
71 Lắp đặt Van PPR D32 Chương V, E-HSMT 2 cái
72 Lắp đặt Van PPR D25 Chương V, E-HSMT 6 cái
73 Lắp đặt Van 1 chiều PPR D25 Chương V, E-HSMT 1 cái
74 Van Phao điện Chương V, E-HSMT 1 Cái
75 Van Phao chống cạn Chương V, E-HSMT 1 Cái
76 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V, E-HSMT 4 bộ
77 Crephin DN25 Chương V, E-HSMT 1 Cái
78 Máy bơm nước (Q= 3,7m3/h; H= 24m) Chương V, E-HSMT 1 Cái
79 Lắp đặt bể nước Inox 3m3 Chương V, E-HSMT 1 bể
D PHẦN PHỤ TRỢ (Nhà bảo vệ, cổng - tường rào, Thoát nước tổng thể, sân, bồn cây, Chiếu sáng hạ tầng)
1 Tháo dỡ cửa nhà bảo vệ bằng thủ công Chương V, E-HSMT 5,22 m2
2 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Chương V, E-HSMT 17,8 m
3 Tháo dỡ hoa sắt cửa Chương V, E-HSMT 3,12 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V, E-HSMT 32,847 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V, E-HSMT 31,665 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V, E-HSMT 21,364 m2
7 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V, E-HSMT 14,078 m2
8 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V, E-HSMT 13,571 m2
9 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V, E-HSMT 3,916 m2
10 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Chương V, E-HSMT 0,415 m3
11 Vận chuyển phế thải tiếp 14km Chương V, E-HSMT 0,415 m3
12 Trát tường ngoài - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 14,078 m2
13 Trát tường trong - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 13,571 m2
14 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - chiều dày 2cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 3,916 m2
15 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ (sơn Kova K109, K260 hoặc tương đương) Chương V, E-HSMT 70,516 m2
16 Sơn tường nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ (sơn Kova K209, K261 hoặc tương đương) Chương V, E-HSMT 46,925 m2
17 SX cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm hệ kính an toàn 6.38mm (bao gồm phụ kiện và lắp đặt) Chương V, E-HSMT 2,1 m2
18 SX cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ kính an toàn 6.38mm (bao gồm phụ kiện và lắp đặt) Chương V, E-HSMT 3,12 m2
19 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V, E-HSMT 0,045 tấn
20 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 1,65 1m2
21 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V, E-HSMT 3,12 m2
22 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (cổng tường rào) Chương V, E-HSMT 137,054 m2
23 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V, E-HSMT 58,738 m2
24 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Chương V, E-HSMT 38,927 m2
25 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Chương V, E-HSMT 0,881 m3
26 Vận chuyển phế thải tiếp 14km Chương V, E-HSMT 0,881 m3
27 Trát tường ngoài - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 58,738 m2
28 Sơn tường nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ (sơn Kova K209, K261 hoặc tương đương) Chương V, E-HSMT 195,792 m2
29 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 38,927 1m2
30 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép (Thoát nước tổng thể) Chương V, E-HSMT 22,172 m3
31 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đất cấp II Chương V, E-HSMT 47,954 m3
32 Đào móng, đất cấp II Chương V, E-HSMT 1,414 100m3
33 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V, E-HSMT 0,913 100m3
34 Đắp móng đường ống bằng thủ công Chương V, E-HSMT 17,833 m3
35 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Chương V, E-HSMT 120,226 m3
36 Vận chuyển phế thải tiếp 14km Chương V, E-HSMT 120,226 m3
37 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 21,337 m3
38 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V, E-HSMT 0,449 100m2
39 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Chương V, E-HSMT 24,64 m3
40 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 10,085 m3
41 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V, E-HSMT 1,163 100m2
42 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 135,309 m2
43 Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 48,919 m2
44 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 6,464 m3
45 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V, E-HSMT 0,392 100m2
46 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V, E-HSMT 1,499 tấn
47 Đế cống BTCT D400 (3cái/2m) Chương V, E-HSMT 30 cái
48 Cống tròn BTCT D400 (Cống dài 2m) Chương V, E-HSMT 20 m
49 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V, E-HSMT 30 cái
50 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V, E-HSMT 128,7 1cấu kiện
51 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, ĐK ≤600mm Chương V, E-HSMT 10 1 đoạn ống
52 Song chắn rác bằng gang KT530x960 Chương V, E-HSMT 12 cái
53 Bê tông nền, đá 1x2, vữa BT M200 Chương V, E-HSMT 2,64 m3
54 Tháo dỡ cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V, E-HSMT 10 1cấu kiện
55 Đào bùn đăc trong mọi điều kiện, thủ công Chương V, E-HSMT 1,01 m3
56 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Chương V, E-HSMT 1,01 m3
57 Vận chuyển phế thải tiếp 14km Chương V, E-HSMT 1,01 m3
58 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 0,495 m3
59 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V, E-HSMT 0,03 100m2
60 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V, E-HSMT 0,113 tấn
61 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V, E-HSMT 9,9 1cấu kiện
62 Bơm nước thi công (Máy bơm nước điện 1,1kW- 9m3/h) (Sân) Chương V, E-HSMT 1,744 ca
63 Tháo dỡ hàng rào Chương V, E-HSMT 23,325 m2
64 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V, E-HSMT 3,079 m3
65 Đào xúc đất, đất cấp II Chương V, E-HSMT 0,137 100m3
66 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V, E-HSMT 0,168 100m3
67 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V, E-HSMT 1,088 100m3
68 Bê tông nền, M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 41,54 m3
69 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V, E-HSMT 0,166 100m2
70 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Chương V, E-HSMT 16,616 m2
71 Lát gạch Terrazzo KT400x400 Chương V, E-HSMT 410,6 m2
72 Lát gạch Vân sỏi KT400x400 Chương V, E-HSMT 4,8 m2
73 Tháo dỡ gạch ốp tường (Bồn cây) Chương V, E-HSMT 8,937 m2
74 Đào móng băng, đất cấp II Chương V, E-HSMT 7,526 m3
75 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V, E-HSMT 0,018 100m3
76 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Chương V, E-HSMT 5,994 m3
77 Vận chuyển phế thải tiếp 14km Chương V, E-HSMT 5,994 m3
78 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V, E-HSMT 1,8 m3
79 Ván khuôn móng dài Chương V, E-HSMT 0,084 100m2
80 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Chương V, E-HSMT 7,553 m3
81 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Chương V, E-HSMT 19,679 m2
82 Ốp gạch thẻ KT60x240x9mm Chương V, E-HSMT 28,616 m2
83 Đổ đất màu trồng cây Chương V, E-HSMT 17,395 m3
84 Đào móng cột, trụ, hố, đất cấp II (chiếu sáng hạ tầng) Chương V, E-HSMT 10,36 m3
85 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 8,4 m3
86 Khung móng cột M24x30x30x750 Chương V, E-HSMT 7 1 cột
87 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V, E-HSMT 5,25 m3
88 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Chương V, E-HSMT 0,227 100m3
89 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V, E-HSMT 2,52 m3
90 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Chương V, E-HSMT 40,83 m3
91 Vận chuyển phế thải tiếp 14km Chương V, E-HSMT 40,83 m3
92 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V, E-HSMT 0,252 100m3
93 Băng báo cáp B40 Chương V, E-HSMT 105 m
94 Chặt hạ, đào gốc cây thực hiện chủ yếu bằng cơ giới. Cây loại 1 Chương V, E-HSMT 11 cây/lần
E CHỐNG MỐI
1 Chi phí diệt trừ mối cho công trình đang sử dụng Chương V, E-HSMT 408,2 m2
2 Agenda 25EC ( Đinh mức 2L/ 1 lỗ khoan) Chương V, E-HSMT 920 Lít
3 Tạo hàng rào phòng mối bên ngoài bằng phương pháp khoan bơm thuốc sử dụng dung dịch Agenda 25EC Chương V, E-HSMT 60 1 lỗ khoan
4 Agenda 25EC ( Đinh mức 1L/ 1 lỗ khoan) Chương V, E-HSMT 641 Lít
5 Tạo hàng rào phòng mối bên trong bằng phương pháp khoan, bơm thuốc sử dụng dung dịch Agenda 25EC Chương V, E-HSMT 641 1 lỗ khoan
6 Agenda 25EC ( Đinh mức 5L/ 1m2) Chương V, E-HSMT 1.214,5 Lít
7 Phòng mối nền công trình cải tạo: sử dụng dung dịch Agenda 25EC Chương V, E-HSMT 242,9 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->