Gói thầu: Cải tạo, sửa chữa trụ sở làm việc chi cục Thuế quận Hoàng Mai
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200907476-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/09/2020 17:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CỤC THUẾ THÀNH PHỐ HÀ NỘI |
| Tên gói thầu | Cải tạo, sửa chữa trụ sở làm việc chi cục Thuế quận Hoàng Mai |
| Số hiệu KHLCNT | 20200907426 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-04 12:29:00 đến ngày 2020-09-14 17:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,131,561,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: XÂY DỰNG | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V, E - HSMT | 6,3936 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Chương V, E - HSMT | 16,4 | m |
| 3 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V, E - HSMT | 7,04 | m2 |
| 4 | Cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm hệ kính an toàn 6.38mm (bao gồm phụ kiện) | Chương V, E - HSMT | 4,4 | m2 |
| 5 | Cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ kính an toàn 6.38mm (bao gồm phụ kiện) | Chương V, E - HSMT | 2,64 | m2 |
| 6 | Vận chuyển ghế ngồi tầng 1 ra để cải tạo nền sau đó kê lại | Chương V, E - HSMT | 105 | cái |
| 7 | Tháo dỡ khu vực bàn quầy bộ phận 1 cửa ra để cải tạo nền sau đó lắp lại | Chương V, E - HSMT | 34,03 | m |
| 8 | Tháo dỡ và lắp lại vách gỗ sau lưng quầy 1 cửa | Chương V, E - HSMT | 10 | m |
| 9 | Phá dỡ toàn bộ sàn gỗ, xà gồ thép tầng 1 | Chương V, E - HSMT | 248 | m2 |
| 10 | Phá dỡ nền đá tầng 1 | Chương V, E - HSMT | 312 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ và vệ sinh tận dụng lại đá lát nền tầng 1 | Chương V, E - HSMT | 168 | m2 |
| 12 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Chương V, E - HSMT | 100,3752 | m3 |
| 13 | Phá dỡ bậc sảnh | Chương V, E - HSMT | 2,7 | m3 |
| 14 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V, E - HSMT | 131,0752 | m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Chương V, E - HSMT | 131,0752 | m3 |
| 16 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m | Chương V, E - HSMT | 131,0752 | m3 |
| 17 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V, E - HSMT | 2,4 | 100m3 |
| 18 | Ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V, E - HSMT | 104,96 | m2 |
| 19 | Bê tông lót móng, vữa BT M100 | Chương V, E - HSMT | 5,5104 | m3 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V, E - HSMT | 8,6592 | m3 |
| 21 | Khoan cấy ramset thép dầm phi 18 | Chương V, E - HSMT | 100 | lỗ |
| 22 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm | Chương V, E - HSMT | 5,0532 | 100kg |
| 23 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <=18mm | Chương V, E - HSMT | 14,0271 | 100kg |
| 24 | Nilon lót nền | Chương V, E - HSMT | 581,808 | m2 |
| 25 | Bê tông lót móng, vữa BT M100 | Chương V, E - HSMT | 2,24 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gia cố móng dài, bệ máy | Chương V, E - HSMT | 11,2 | m2 |
| 27 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Chương V, E - HSMT | 64,9512 | m3 |
| 28 | Cốt thép nền đường kính cốt thép <=10mm | Chương V, E - HSMT | 39,1865 | 100kg |
| 29 | Khoan cấy ramset thép nền tầng 1 | Chương V, E - HSMT | 776 | lỗ |
| 30 | Lát nền tầng 1 bằng đá granite tự nhiên ( nền mới) | Chương V, E - HSMT | 312 | 1m2 |
| 31 | Lát nền tầng 1 bằng đá granite tự nhiên ( nền tận dung) | Chương V, E - HSMT | 168 | 1m2 |
| 32 | Xây bậc sảnh bằng gạch không nung 6.5x10.5x22 | Chương V, E - HSMT | 3,15 | m3 |
| 33 | Lát đá bậc tam cấp | Chương V, E - HSMT | 63 | 1m2 |
| 34 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà | Chương V, E - HSMT | 1.783,2925 | m2 |
| 35 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà | Chương V, E - HSMT | 6.850,2782 | m2 |
| 36 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà | Chương V, E - HSMT | 198,1436 | m2 |
| 37 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà | Chương V, E - HSMT | 761,142 | m2 |
| 38 | Phá lớp vữa trát má cửa | Chương V, E - HSMT | 2,42 | m2 |
| 39 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V, E - HSMT | 19,2341 | m3 |
| 40 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Chương V, E - HSMT | 19,2341 | m3 |
| 41 | Vận chuyển phế thải tiếp 14km | Chương V, E - HSMT | 19,2341 | m3 |
| 42 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E - HSMT | 763,562 | m2 |
| 43 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E - HSMT | 198,1436 | m2 |
| 44 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường ngoài | Chương V, E - HSMT | 1.981,4361 | m2 |
| 45 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường trong | Chương V, E - HSMT | 7.613,8402 | m2 |
| 46 | Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, E - HSMT | 1.981,4361 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, E - HSMT | 7.613,8402 | m2 |
| 48 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại ( mỗi tầng tính 10m2 những viên gạch vỡ) | Chương V, E - HSMT | 60 | m2 |
| 49 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V, E - HSMT | 3 | m3 |
| 50 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Chương V, E - HSMT | 3 | m3 |
| 51 | Vận chuyển phế thải tiếp 14km | Chương V, E - HSMT | 3 | m3 |
| 52 | Lát nền gạch granite 400x400 | Chương V, E - HSMT | 60 | m2 |
| 53 | Tháo dỡ đường ống cấp vệ sinh | Chương V, E - HSMT | 6 | nhà |
| 54 | Tháo dỡ điện nhà vệ sinh | Chương V, E - HSMT | 6 | nhà |
| 55 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Chương V, E - HSMT | 24 | bộ |
| 56 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Chương V, E - HSMT | 30 | bộ |
| 57 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Chương V, E - HSMT | 30 | bộ |
| 58 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V, E - HSMT | 175,9338 | m2 |
| 59 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V, E - HSMT | 362,8821 | m2 |
| 60 | Tháo dỡ vách ngăn thạch cao | Chương V, E - HSMT | 196,038 | m2 |
| 61 | Tháo dỡ trần | Chương V, E - HSMT | 175,9338 | m2 |
| 62 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V, E - HSMT | 54,3361 | m3 |
| 63 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Chương V, E - HSMT | 54,3361 | m3 |
| 64 | Vận chuyển phế thải tiếp 14km | Chương V, E - HSMT | 54,3361 | m3 |
| 65 | Vệ sinh nền trước khi chống thầm | Chương V, E - HSMT | 175,9338 | m2 |
| 66 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | Chương V, E - HSMT | 175,9338 | m2 |
| 67 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao chống ấm | Chương V, E - HSMT | 175,9338 | m2 |
| 68 | Thi công vách bằng tấm thạch cao Tận dụng lại chỉ tính công lắp đặt | Chương V, E - HSMT | 58,8114 | m2 |
| 69 | Vách ngăn liền cửa composite chống ẩm | Chương V, E - HSMT | 142,2666 | m2 |
| 70 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic chống trơn 300x300 | Chương V, E - HSMT | 175,9338 | m2 |
| 71 | Ốp tường, trụ, cột bằng gạch 300x600 | Chương V, E - HSMT | 362,8821 | m2 |
| 72 | LĐ đèn LED âm trần 600x600 - 48W | Chương V, E - HSMT | 30 | bộ |
| 73 | Quạt gió gắn tường 300x300, Q= 500M3/H | Chương V, E - HSMT | 30 | cái |
| 74 | Công tắc 2 hạt âm tường 10A/250V | Chương V, E - HSMT | 12 | cái |
| 75 | Dây CU/PVC (1Cx2,5mm2) | Chương V, E - HSMT | 300 | m |
| 76 | Ống nhựa luồn dây điện PVC D16 | Chương V, E - HSMT | 150 | m |
| 77 | Ống gió mềm không bảo ôn D200 | Chương V, E - HSMT | 120 | m |
| 78 | Ống nhựa PVC D200 | Chương V, E - HSMT | 0,12 | 100m |
| 79 | Vật tư phụ | Chương V, E - HSMT | 1 | lô |
| 80 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Chương V, E - HSMT | 120,844 | m2 |
| 81 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, E - HSMT | 120,844 | m2 |
| 82 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Chương V, E - HSMT | 0,846 | m3 |
| 83 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V, E - HSMT | 0,846 | m3 |
| 84 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Chương V, E - HSMT | 0,846 | m3 |
| 85 | Vận chuyển phế thải tiếp 14km | Chương V, E - HSMT | 0,846 | m3 |
| 86 | Thi công khớp nối bằng tấm nhựa PVC | Chương V, E - HSMT | 18,8 | m |
| 87 | Tôn dày 3mm ốp mặt | Chương V, E - HSMT | 9,4 | m |
| 88 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Chương V, E - HSMT | 0,188 | m3 |
| 89 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Chương V, E - HSMT | 5,64 | m2 |
| 90 | Bê tông đổ bù liên kết 2 tòa nhà, vữa BT M200 | Chương V, E - HSMT | 0,846 | m3 |
| 91 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 50 m | Chương V, E - HSMT | 38,1089 | 100m2 |
| 92 | Lưới chống bụi | Chương V, E - HSMT | 3.810 | m2 |
| 93 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V, E - HSMT | 17,8 | m3 |
| 94 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Chương V, E - HSMT | 17,8 | m3 |
| 95 | Vận chuyển phế thải tiếp 14km | Chương V, E - HSMT | 17,8 | m3 |
| 96 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V, E - HSMT | 0,89 | 100m3 |
| 97 | Nilon lót nền | Chương V, E - HSMT | 178 | m2 |
| 98 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V, E - HSMT | 35,6 | m3 |
| 99 | Cắt khe sân bê tông | Chương V, E - HSMT | 4,5 | 10m |
| 100 | Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | Chương V, E - HSMT | 45 | m |
| 101 | Ốp đá bồn hoa | Chương V, E - HSMT | 52,65 | m2 |
| B | HẠNG MỤC 2: CẤP THOÁT NƯỚC NHÀ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Lavabo (Inax Lavabo AL-2094V hoặc tương đương) | Chương V, E - HSMT | 24 | bộ |
| 2 | Vòi rửa 1 vòi ( Inax Vòi LFV-1201S-1 hoặc tương đương) | Chương V, E - HSMT | 24 | bộ |
| 3 | Lắp đặt chậu xí bệt (Inax AC-959VAN hoặc tương đương) | Chương V, E - HSMT | 30 | bộ |
| 4 | Lắp đặt vòi xịt nền (Mitco M9937 hoặc tương đương) | Chương V, E - HSMT | 30 | cái |
| 5 | Lắp đặt chậu tiểu nam + van xả tiểu (Inax tiểu nam AU-411V + van xả UF-3VS hoặc tương đương) | Chương V, E - HSMT | 30 | bộ |
| 6 | Lắp đặt Gương soi 900x800 (Caesar M936 hoặc tương đương) | Chương V, E - HSMT | 24 | cái |
| 7 | Lắp đặt móc giấy vệ sinh (Duraqua 9607 hoặc tương đương) | Chương V, E - HSMT | 30 | cái |
| 8 | Lắp đặt hộp đựng (Interhasa HSD E1008 hoặc tương đương) | Chương V, E - HSMT | 12 | cái |
| 9 | Lắp đặt hộp đựng nước rửa tay | Chương V, E - HSMT | 12 | bộ |
| 10 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen (Inax BFV-1403S-7C hoặc tương đương) | Chương V, E - HSMT | 2 | bộ |
| 11 | Bình nước nóng 30L | Chương V, E - HSMT | 2 | bộ |
| 12 | Vòi nước gạt tay D20 | Chương V, E - HSMT | 12 | cái |
| 13 | Phễu thu sàn D90 | Chương V, E - HSMT | 12 | cái |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa PPR D32 Cấp lạnh PN10 | Chương V, E - HSMT | 0,73 | 100m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25 Cấp lạnh PN10 | Chương V, E - HSMT | 0,49 | 100m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20 Cấp lạnh PN10 | Chương V, E - HSMT | 0,58 | 100m |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20 Cấp nóng PN20 | Chương V, E - HSMT | 0,07 | 100m |
| 18 | Thử áp lực đường ống nhựa đường kính 32mm | Chương V, E - HSMT | 0,73 | 100m |
| 19 | Thử áp lực đường ống nhựa đường kính 25mm | Chương V, E - HSMT | 0,49 | 100m |
| 20 | Thử áp lực đường ống nhựa đường kính 20mm | Chương V, E - HSMT | 0,58 | 100m |
| 21 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=20mm | Chương V, E - HSMT | 0,07 | 100m |
| 22 | Lắp đặt van chặn D32mm | Chương V, E - HSMT | 6 | cái |
| 23 | Lắp đặt tê đều nhựa D32mm | Chương V, E - HSMT | 6 | cái |
| 24 | Lắp đặt tê đều nhựa D25mm | Chương V, E - HSMT | 6 | cái |
| 25 | Lắp đặt tê đều nhựa 1đầu ren trong D20mm | Chương V, E - HSMT | 30 | cái |
| 26 | Lắp đặt tê thu nhựa D32*25*32 | Chương V, E - HSMT | 6 | cái |
| 27 | Lắp đặt tê thu nhựa D32*20*32 | Chương V, E - HSMT | 28 | cái |
| 28 | Lắp đặt tê thu nhựa D25*20*25 | Chương V, E - HSMT | 48 | cái |
| 29 | Lắp đặt côn thu nhựa D32*25 | Chương V, E - HSMT | 12 | cái |
| 30 | Lắp đặt côn thu nhựa D25*20 | Chương V, E - HSMT | 24 | cái |
| 31 | Lắp đặt cút nhựa 90 D32mm | Chương V, E - HSMT | 42 | cái |
| 32 | Lắp đặt cút nhựa 90 D25mm | Chương V, E - HSMT | 24 | cái |
| 33 | Lắp đặt cút nhựa 90 D20mm | Chương V, E - HSMT | 23 | cái |
| 34 | Lắp đặt cút nhựa 90 ren trong D20mm | Chương V, E - HSMT | 86 | cái |
| 35 | Lắp đặt măng sông nhựa một đầu ren trong D20mm | Chương V, E - HSMT | 12 | cái |
| 36 | Kép 2 đầu ren ngoài inox 1/2 | Chương V, E - HSMT | 86 | cái |
| 37 | Lắp đặt măng sông ống D32mm | Chương V, E - HSMT | 18 | cái |
| 38 | Lắp đặt măng sông ống D25mm | Chương V, E - HSMT | 12 | cái |
| 39 | Lắp đặt măng sông ống D20mm | Chương V, E - HSMT | 16 | cái |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa UPVC CLASS 2 D140 | Chương V, E - HSMT | 0,25 | 100m |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa UPVC CLASS 2 D110 | Chương V, E - HSMT | 0,92 | 100m |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa UPVC CLASS 2 D90 | Chương V, E - HSMT | 0,57 | 100m |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa UPVC CLASS 1 D75 | Chương V, E - HSMT | 0,46 | 100m |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa UPVC CLASS 1 D60 | Chương V, E - HSMT | 0,64 | 100m |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa UPVC CLASS 1 D48 | Chương V, E - HSMT | 0,87 | 100m |
| 46 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=140mm | Chương V, E - HSMT | 0,25 | 100m |
| 47 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=110mm | Chương V, E - HSMT | 0,92 | 100m |
| 48 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=90mm | Chương V, E - HSMT | 0,57 | 100m |
| 49 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=75mm | Chương V, E - HSMT | 0,46 | 100m |
| 50 | Thử áp lực đường ống nhựa đường kính 60mm | Chương V, E - HSMT | 0,64 | 100m |
| 51 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=48mm | Chương V, E - HSMT | 0,87 | 100m |
| 52 | Lắp đặt tê nhựa UPVC 45 D140*140 | Chương V, E - HSMT | 6 | cái |
| 53 | Lắp đặt tê nhựa UPVC 45 D140*110 | Chương V, E - HSMT | 30 | cái |
| 54 | Lắp đặt tê nhựa UPVC 45 D110*90 | Chương V, E - HSMT | 12 | cái |
| 55 | Lắp đặt tê nhựa UPVC 45 D110*75 | Chương V, E - HSMT | 12 | cái |
| 56 | Lắp đặt tê nhựa UPVC 45 D90*75 | Chương V, E - HSMT | 12 | cái |
| 57 | Lắp đặt tê nhựa UPVC 45 D75*75 | Chương V, E - HSMT | 6 | cái |
| 58 | Lắp đặt tê nhựa UPVC 45 D75*48 | Chương V, E - HSMT | 18 | cái |
| 59 | Lắp đặt tê nhựa UPVC 90 D110*60 | Chương V, E - HSMT | 6 | cái |
| 60 | Lắp đặt tê nhựa UPVC 90 D90*60 | Chương V, E - HSMT | 6 | cái |
| 61 | Lắp đặt tê nhựa UPVC 90 D60*60 | Chương V, E - HSMT | 6 | cái |
| 62 | Lắp đặt cút nhựa UPVC 45 D140mm | Chương V, E - HSMT | 12 | cái |
| 63 | Lắp đặt cút nhựa UPVC 45 D110mm | Chương V, E - HSMT | 18 | cái |
| 64 | Lắp đặt cút nhựa UPVC 45 D90mm | Chương V, E - HSMT | 24 | cái |
| 65 | Lắp đặt cút nhựa UPVC 45 D75mm | Chương V, E - HSMT | 18 | cái |
| 66 | Lắp đặt cút nhựa UPVC 45 D48mm | Chương V, E - HSMT | 30 | cái |
| 67 | Lắp đặt cút nhựa UPVC 90 D110mm | Chương V, E - HSMT | 30 | cái |
| 68 | Lắp đặt cút nhựa UPVC 90 D60mm | Chương V, E - HSMT | 24 | cái |
| 69 | Lắp đặt cút nhựa UPVC 90 D48mm | Chương V, E - HSMT | 192 | cái |
| 70 | Lắp đặt cút nhựa UPVC 90 D34mm | Chương V, E - HSMT | 24 | cái |
| 71 | Lắp đặt côn thu nhựa UPVC D140*110 | Chương V, E - HSMT | 6 | cái |
| 72 | Lắp đặt côn thu nhựa UPVC D110*48 | Chương V, E - HSMT | 6 | cái |
| 73 | Lắp đặt côn thu nhựa UPVC D75*48 | Chương V, E - HSMT | 30 | cái |
| 74 | Lắp đặt côn thu nhựa UPVC D48*34 | Chương V, E - HSMT | 24 | cái |
| 75 | Bịt xả nhựa UPVC D140mm | Chương V, E - HSMT | 6 | cái |
| 76 | Bịt xả nhựa UPVC D110mm | Chương V, E - HSMT | 6 | cái |
| 77 | Con thỏ D90 | Chương V, E - HSMT | 12 | cái |
| 78 | Lắp đặt măng sông ống D140mm | Chương V, E - HSMT | 4 | cái |
| 79 | Lắp đặt măng sông ống D110mm | Chương V, E - HSMT | 15 | cái |
| 80 | Lắp đặt măng sông ống D90mm | Chương V, E - HSMT | 9 | cái |
| 81 | Lắp đặt măng sông ống D75mm | Chương V, E - HSMT | 8 | cái |
| 82 | Lắp đặt măng sông ống D60mm | Chương V, E - HSMT | 9 | cái |
| 83 | Lắp đặt măng sông ống D48mm | Chương V, E - HSMT | 14 | cái |
| 84 | Vật tư phụ | Chương V, E - HSMT | 1 | lô |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi