Gói thầu: Cải tạo, sửa chữa trụ sở làm việc chi cục Thuế quận Hoàng Mai

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200907476-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/09/2020 17:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CỤC THUẾ THÀNH PHỐ HÀ NỘI
Tên gói thầu Cải tạo, sửa chữa trụ sở làm việc chi cục Thuế quận Hoàng Mai
Số hiệu KHLCNT 20200907426
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-04 12:29:00 đến ngày 2020-09-14 17:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,131,561,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC 1: XÂY DỰNG
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V, E - HSMT 6,3936 m2
2 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn Chương V, E - HSMT 16,4 m
3 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V, E - HSMT 7,04 m2
4 Cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm hệ kính an toàn 6.38mm (bao gồm phụ kiện) Chương V, E - HSMT 4,4 m2
5 Cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ kính an toàn 6.38mm (bao gồm phụ kiện) Chương V, E - HSMT 2,64 m2
6 Vận chuyển ghế ngồi tầng 1 ra để cải tạo nền sau đó kê lại Chương V, E - HSMT 105 cái
7 Tháo dỡ khu vực bàn quầy bộ phận 1 cửa ra để cải tạo nền sau đó lắp lại Chương V, E - HSMT 34,03 m
8 Tháo dỡ và lắp lại vách gỗ sau lưng quầy 1 cửa Chương V, E - HSMT 10 m
9 Phá dỡ toàn bộ sàn gỗ, xà gồ thép tầng 1 Chương V, E - HSMT 248 m2
10 Phá dỡ nền đá tầng 1 Chương V, E - HSMT 312 m2
11 Tháo dỡ và vệ sinh tận dụng lại đá lát nền tầng 1 Chương V, E - HSMT 168 m2
12 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Chương V, E - HSMT 100,3752 m3
13 Phá dỡ bậc sảnh Chương V, E - HSMT 2,7 m3
14 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương V, E - HSMT 131,0752 m3
15 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Chương V, E - HSMT 131,0752 m3
16 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m Chương V, E - HSMT 131,0752 m3
17 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V, E - HSMT 2,4 100m3
18 Ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V, E - HSMT 104,96 m2
19 Bê tông lót móng, vữa BT M100 Chương V, E - HSMT 5,5104 m3
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V, E - HSMT 8,6592 m3
21 Khoan cấy ramset thép dầm phi 18 Chương V, E - HSMT 100 lỗ
22 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm Chương V, E - HSMT 5,0532 100kg
23 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <=18mm Chương V, E - HSMT 14,0271 100kg
24 Nilon lót nền Chương V, E - HSMT 581,808 m2
25 Bê tông lót móng, vữa BT M100 Chương V, E - HSMT 2,24 m3
26 Ván khuôn gia cố móng dài, bệ máy Chương V, E - HSMT 11,2 m2
27 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Chương V, E - HSMT 64,9512 m3
28 Cốt thép nền đường kính cốt thép <=10mm Chương V, E - HSMT 39,1865 100kg
29 Khoan cấy ramset thép nền tầng 1 Chương V, E - HSMT 776 lỗ
30 Lát nền tầng 1 bằng đá granite tự nhiên ( nền mới) Chương V, E - HSMT 312 1m2
31 Lát nền tầng 1 bằng đá granite tự nhiên ( nền tận dung) Chương V, E - HSMT 168 1m2
32 Xây bậc sảnh bằng gạch không nung 6.5x10.5x22 Chương V, E - HSMT 3,15 m3
33 Lát đá bậc tam cấp Chương V, E - HSMT 63 1m2
34 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà Chương V, E - HSMT 1.783,2925 m2
35 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà Chương V, E - HSMT 6.850,2782 m2
36 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà Chương V, E - HSMT 198,1436 m2
37 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà Chương V, E - HSMT 761,142 m2
38 Phá lớp vữa trát má cửa Chương V, E - HSMT 2,42 m2
39 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương V, E - HSMT 19,2341 m3
40 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Chương V, E - HSMT 19,2341 m3
41 Vận chuyển phế thải tiếp 14km Chương V, E - HSMT 19,2341 m3
42 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V, E - HSMT 763,562 m2
43 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V, E - HSMT 198,1436 m2
44 Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường ngoài Chương V, E - HSMT 1.981,4361 m2
45 Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường trong Chương V, E - HSMT 7.613,8402 m2
46 Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E - HSMT 1.981,4361 m2
47 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E - HSMT 7.613,8402 m2
48 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại ( mỗi tầng tính 10m2 những viên gạch vỡ) Chương V, E - HSMT 60 m2
49 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương V, E - HSMT 3 m3
50 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Chương V, E - HSMT 3 m3
51 Vận chuyển phế thải tiếp 14km Chương V, E - HSMT 3 m3
52 Lát nền gạch granite 400x400 Chương V, E - HSMT 60 m2
53 Tháo dỡ đường ống cấp vệ sinh Chương V, E - HSMT 6 nhà
54 Tháo dỡ điện nhà vệ sinh Chương V, E - HSMT 6 nhà
55 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Chương V, E - HSMT 24 bộ
56 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Chương V, E - HSMT 30 bộ
57 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu Chương V, E - HSMT 30 bộ
58 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V, E - HSMT 175,9338 m2
59 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V, E - HSMT 362,8821 m2
60 Tháo dỡ vách ngăn thạch cao Chương V, E - HSMT 196,038 m2
61 Tháo dỡ trần Chương V, E - HSMT 175,9338 m2
62 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương V, E - HSMT 54,3361 m3
63 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Chương V, E - HSMT 54,3361 m3
64 Vận chuyển phế thải tiếp 14km Chương V, E - HSMT 54,3361 m3
65 Vệ sinh nền trước khi chống thầm Chương V, E - HSMT 175,9338 m2
66 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng Chương V, E - HSMT 175,9338 m2
67 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao chống ấm Chương V, E - HSMT 175,9338 m2
68 Thi công vách bằng tấm thạch cao Tận dụng lại chỉ tính công lắp đặt Chương V, E - HSMT 58,8114 m2
69 Vách ngăn liền cửa composite chống ẩm Chương V, E - HSMT 142,2666 m2
70 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic chống trơn 300x300 Chương V, E - HSMT 175,9338 m2
71 Ốp tường, trụ, cột bằng gạch 300x600 Chương V, E - HSMT 362,8821 m2
72 LĐ đèn LED âm trần 600x600 - 48W Chương V, E - HSMT 30 bộ
73 Quạt gió gắn tường 300x300, Q= 500M3/H Chương V, E - HSMT 30 cái
74 Công tắc 2 hạt âm tường 10A/250V Chương V, E - HSMT 12 cái
75 Dây CU/PVC (1Cx2,5mm2) Chương V, E - HSMT 300 m
76 Ống nhựa luồn dây điện PVC D16 Chương V, E - HSMT 150 m
77 Ống gió mềm không bảo ôn D200 Chương V, E - HSMT 120 m
78 Ống nhựa PVC D200 Chương V, E - HSMT 0,12 100m
79 Vật tư phụ Chương V, E - HSMT 1
80 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Chương V, E - HSMT 120,844 m2
81 Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E - HSMT 120,844 m2
82 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Chương V, E - HSMT 0,846 m3
83 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương V, E - HSMT 0,846 m3
84 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Chương V, E - HSMT 0,846 m3
85 Vận chuyển phế thải tiếp 14km Chương V, E - HSMT 0,846 m3
86 Thi công khớp nối bằng tấm nhựa PVC Chương V, E - HSMT 18,8 m
87 Tôn dày 3mm ốp mặt Chương V, E - HSMT 9,4 m
88 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay Chương V, E - HSMT 0,188 m3
89 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Chương V, E - HSMT 5,64 m2
90 Bê tông đổ bù liên kết 2 tòa nhà, vữa BT M200 Chương V, E - HSMT 0,846 m3
91 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 50 m Chương V, E - HSMT 38,1089 100m2
92 Lưới chống bụi Chương V, E - HSMT 3.810 m2
93 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V, E - HSMT 17,8 m3
94 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Chương V, E - HSMT 17,8 m3
95 Vận chuyển phế thải tiếp 14km Chương V, E - HSMT 17,8 m3
96 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V, E - HSMT 0,89 100m3
97 Nilon lót nền Chương V, E - HSMT 178 m2
98 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V, E - HSMT 35,6 m3
99 Cắt khe sân bê tông Chương V, E - HSMT 4,5 10m
100 Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông Chương V, E - HSMT 45 m
101 Ốp đá bồn hoa Chương V, E - HSMT 52,65 m2
B HẠNG MỤC 2: CẤP THOÁT NƯỚC NHÀ LÀM VIỆC
1 Lavabo (Inax Lavabo AL-2094V hoặc tương đương) Chương V, E - HSMT 24 bộ
2 Vòi rửa 1 vòi ( Inax Vòi LFV-1201S-1 hoặc tương đương) Chương V, E - HSMT 24 bộ
3 Lắp đặt chậu xí bệt (Inax AC-959VAN hoặc tương đương) Chương V, E - HSMT 30 bộ
4 Lắp đặt vòi xịt nền (Mitco M9937 hoặc tương đương) Chương V, E - HSMT 30 cái
5 Lắp đặt chậu tiểu nam + van xả tiểu (Inax tiểu nam AU-411V + van xả UF-3VS hoặc tương đương) Chương V, E - HSMT 30 bộ
6 Lắp đặt Gương soi 900x800 (Caesar M936 hoặc tương đương) Chương V, E - HSMT 24 cái
7 Lắp đặt móc giấy vệ sinh (Duraqua 9607 hoặc tương đương) Chương V, E - HSMT 30 cái
8 Lắp đặt hộp đựng (Interhasa HSD E1008 hoặc tương đương) Chương V, E - HSMT 12 cái
9 Lắp đặt hộp đựng nước rửa tay Chương V, E - HSMT 12 bộ
10 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen (Inax BFV-1403S-7C hoặc tương đương) Chương V, E - HSMT 2 bộ
11 Bình nước nóng 30L Chương V, E - HSMT 2 bộ
12 Vòi nước gạt tay D20 Chương V, E - HSMT 12 cái
13 Phễu thu sàn D90 Chương V, E - HSMT 12 cái
14 Lắp đặt ống nhựa PPR D32 Cấp lạnh PN10 Chương V, E - HSMT 0,73 100m
15 Lắp đặt ống nhựa PPR D25 Cấp lạnh PN10 Chương V, E - HSMT 0,49 100m
16 Lắp đặt ống nhựa PPR D20 Cấp lạnh PN10 Chương V, E - HSMT 0,58 100m
17 Lắp đặt ống nhựa PPR D20 Cấp nóng PN20 Chương V, E - HSMT 0,07 100m
18 Thử áp lực đường ống nhựa đường kính 32mm Chương V, E - HSMT 0,73 100m
19 Thử áp lực đường ống nhựa đường kính 25mm Chương V, E - HSMT 0,49 100m
20 Thử áp lực đường ống nhựa đường kính 20mm Chương V, E - HSMT 0,58 100m
21 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=20mm Chương V, E - HSMT 0,07 100m
22 Lắp đặt van chặn D32mm Chương V, E - HSMT 6 cái
23 Lắp đặt tê đều nhựa D32mm Chương V, E - HSMT 6 cái
24 Lắp đặt tê đều nhựa D25mm Chương V, E - HSMT 6 cái
25 Lắp đặt tê đều nhựa 1đầu ren trong D20mm Chương V, E - HSMT 30 cái
26 Lắp đặt tê thu nhựa D32*25*32 Chương V, E - HSMT 6 cái
27 Lắp đặt tê thu nhựa D32*20*32 Chương V, E - HSMT 28 cái
28 Lắp đặt tê thu nhựa D25*20*25 Chương V, E - HSMT 48 cái
29 Lắp đặt côn thu nhựa D32*25 Chương V, E - HSMT 12 cái
30 Lắp đặt côn thu nhựa D25*20 Chương V, E - HSMT 24 cái
31 Lắp đặt cút nhựa 90 D32mm Chương V, E - HSMT 42 cái
32 Lắp đặt cút nhựa 90 D25mm Chương V, E - HSMT 24 cái
33 Lắp đặt cút nhựa 90 D20mm Chương V, E - HSMT 23 cái
34 Lắp đặt cút nhựa 90 ren trong D20mm Chương V, E - HSMT 86 cái
35 Lắp đặt măng sông nhựa một đầu ren trong D20mm Chương V, E - HSMT 12 cái
36 Kép 2 đầu ren ngoài inox 1/2 Chương V, E - HSMT 86 cái
37 Lắp đặt măng sông ống D32mm Chương V, E - HSMT 18 cái
38 Lắp đặt măng sông ống D25mm Chương V, E - HSMT 12 cái
39 Lắp đặt măng sông ống D20mm Chương V, E - HSMT 16 cái
40 Lắp đặt ống nhựa UPVC CLASS 2 D140 Chương V, E - HSMT 0,25 100m
41 Lắp đặt ống nhựa UPVC CLASS 2 D110 Chương V, E - HSMT 0,92 100m
42 Lắp đặt ống nhựa UPVC CLASS 2 D90 Chương V, E - HSMT 0,57 100m
43 Lắp đặt ống nhựa UPVC CLASS 1 D75 Chương V, E - HSMT 0,46 100m
44 Lắp đặt ống nhựa UPVC CLASS 1 D60 Chương V, E - HSMT 0,64 100m
45 Lắp đặt ống nhựa UPVC CLASS 1 D48 Chương V, E - HSMT 0,87 100m
46 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=140mm Chương V, E - HSMT 0,25 100m
47 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=110mm Chương V, E - HSMT 0,92 100m
48 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=90mm Chương V, E - HSMT 0,57 100m
49 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=75mm Chương V, E - HSMT 0,46 100m
50 Thử áp lực đường ống nhựa đường kính 60mm Chương V, E - HSMT 0,64 100m
51 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=48mm Chương V, E - HSMT 0,87 100m
52 Lắp đặt tê nhựa UPVC 45 D140*140 Chương V, E - HSMT 6 cái
53 Lắp đặt tê nhựa UPVC 45 D140*110 Chương V, E - HSMT 30 cái
54 Lắp đặt tê nhựa UPVC 45 D110*90 Chương V, E - HSMT 12 cái
55 Lắp đặt tê nhựa UPVC 45 D110*75 Chương V, E - HSMT 12 cái
56 Lắp đặt tê nhựa UPVC 45 D90*75 Chương V, E - HSMT 12 cái
57 Lắp đặt tê nhựa UPVC 45 D75*75 Chương V, E - HSMT 6 cái
58 Lắp đặt tê nhựa UPVC 45 D75*48 Chương V, E - HSMT 18 cái
59 Lắp đặt tê nhựa UPVC 90 D110*60 Chương V, E - HSMT 6 cái
60 Lắp đặt tê nhựa UPVC 90 D90*60 Chương V, E - HSMT 6 cái
61 Lắp đặt tê nhựa UPVC 90 D60*60 Chương V, E - HSMT 6 cái
62 Lắp đặt cút nhựa UPVC 45 D140mm Chương V, E - HSMT 12 cái
63 Lắp đặt cút nhựa UPVC 45 D110mm Chương V, E - HSMT 18 cái
64 Lắp đặt cút nhựa UPVC 45 D90mm Chương V, E - HSMT 24 cái
65 Lắp đặt cút nhựa UPVC 45 D75mm Chương V, E - HSMT 18 cái
66 Lắp đặt cút nhựa UPVC 45 D48mm Chương V, E - HSMT 30 cái
67 Lắp đặt cút nhựa UPVC 90 D110mm Chương V, E - HSMT 30 cái
68 Lắp đặt cút nhựa UPVC 90 D60mm Chương V, E - HSMT 24 cái
69 Lắp đặt cút nhựa UPVC 90 D48mm Chương V, E - HSMT 192 cái
70 Lắp đặt cút nhựa UPVC 90 D34mm Chương V, E - HSMT 24 cái
71 Lắp đặt côn thu nhựa UPVC D140*110 Chương V, E - HSMT 6 cái
72 Lắp đặt côn thu nhựa UPVC D110*48 Chương V, E - HSMT 6 cái
73 Lắp đặt côn thu nhựa UPVC D75*48 Chương V, E - HSMT 30 cái
74 Lắp đặt côn thu nhựa UPVC D48*34 Chương V, E - HSMT 24 cái
75 Bịt xả nhựa UPVC D140mm Chương V, E - HSMT 6 cái
76 Bịt xả nhựa UPVC D110mm Chương V, E - HSMT 6 cái
77 Con thỏ D90 Chương V, E - HSMT 12 cái
78 Lắp đặt măng sông ống D140mm Chương V, E - HSMT 4 cái
79 Lắp đặt măng sông ống D110mm Chương V, E - HSMT 15 cái
80 Lắp đặt măng sông ống D90mm Chương V, E - HSMT 9 cái
81 Lắp đặt măng sông ống D75mm Chương V, E - HSMT 8 cái
82 Lắp đặt măng sông ống D60mm Chương V, E - HSMT 9 cái
83 Lắp đặt măng sông ống D48mm Chương V, E - HSMT 14 cái
84 Vật tư phụ Chương V, E - HSMT 1
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->