Gói thầu: Cải tạo, sửa chữa trụ sở làm việc chi cục Thuế huyện Ba Vì
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200907447-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/09/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CỤC THUẾ THÀNH PHỐ HÀ NỘI |
| Tên gói thầu | Cải tạo, sửa chữa trụ sở làm việc chi cục Thuế huyện Ba Vì |
| Số hiệu KHLCNT | 20200907377 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-04 12:34:00 đến ngày 2020-09-14 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,135,488,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: NHÀ CÔNG VỤ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V, E-HSMT | 56,285 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Chương V, E-HSMT | 142,9 | m |
| 3 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Chương V, E-HSMT | 5 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 6 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà | Chương V, E-HSMT | 250,929 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà | Chương V, E-HSMT | 296,1739 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp sơn trên dầm, trần | Chương V, E-HSMT | 308,7692 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà | Chương V, E-HSMT | 107,5377 | m2 |
| 10 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà | Chương V, E-HSMT | 126,9312 | m2 |
| 11 | Phá lớp vữa trát má cửa | Chương V, E-HSMT | 35,725 | m2 |
| 12 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V, E-HSMT | 193,6288 | m2 |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Chương V, E-HSMT | 0,6952 | m3 |
| 14 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V, E-HSMT | 59,76 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ trần | Chương V, E-HSMT | 19,5364 | m2 |
| 16 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ | Chương V, E-HSMT | 20 | Công |
| 17 | Nhân công di chuyển đồ đạc, nội thất công trình phục vụ thi công | Chương V, E-HSMT | 20 | công |
| 18 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m | Chương V, E-HSMT | 249,9702 | m2 |
| 19 | Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Chương V, E-HSMT | 13,7004 | m3 |
| 20 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Chương V, E-HSMT | 13,7004 | m3 |
| 21 | Vận chuyển phế thải tiếp 15KM | Chương V, E-HSMT | 13,7004 | m3 |
| 22 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 107,5377 | m2 |
| 23 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 126,9312 | m2 |
| 24 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 35,725 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ (sơn Kova K109, K260 hoặc tương đương) | Chương V, E-HSMT | 667,2359 | 1m2 |
| 26 | Sơn tường nhà không bả bằng sơn chống thấm, 1 nước lót, 2 nước phủ (sơn Kova K209, K261 hoặc tương đương) | Chương V, E-HSMT | 423,1051 | 1m2 |
| 27 | Lát nền, sàn bằng gạch Granite 600x600mm | Chương V, E-HSMT | 174,09 | 1m2 |
| 28 | Quét Sika chống thấm nền nhà vệ sinh | Chương V, E-HSMT | 19,5364 | 1m2 |
| 29 | Lát nền gạch Ceramic chống trơn KT300x300 | Chương V, E-HSMT | 19,5364 | 1m2 |
| 30 | Ốp tường gạch Ceramic KT30x60cm | Chương V, E-HSMT | 59,76 | 1m2 |
| 31 | Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Chương V, E-HSMT | 0,0961 | tấn |
| 32 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn | Chương V, E-HSMT | 0,0961 | tấn |
| 33 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 3,0592 | m2 |
| 34 | Lát đá mặt bệ các loại | Chương V, E-HSMT | 1,32 | m2 |
| 35 | Thi công trần phẳng bằng hệ trần nhôm Clip-in KT600x600 | Chương V, E-HSMT | 19,5364 | m2 |
| 36 | Sản xuất lắp đặt vách ngăn vệ sinh bằng tấm compact chịu nước dày 12mm + phụ kiện đồng bộ INOX | Chương V, E-HSMT | 22,934 | m2 |
| 37 | SX cửa đi 1 cánh mở quay, nhôm 2mm,kính an toàn 6.38mm (bao gồm phụ kiện) tương đương hãng Xingfa | Chương V, E-HSMT | 13,68 | m2 |
| 38 | SX cửa đi 2 cánh mở quay, nhôm 2mm,hệ kính an toàn 6.38mm (bao gồm phụ kiện) tương đương hãng xingfa | Chương V, E-HSMT | 6,48 | m2 |
| 39 | SX cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhôm1,4mm, hệ kính an toàn 6.38mm (bao gồm phụ kiện) tương đương hãng xingfa | Chương V, E-HSMT | 38,88 | m2 |
| 40 | SX cửa sổ 1 cánh mở hất, cửa nhôm 1,4mm, hệ kính an toàn 6.38mm (bao gồm phụ kiện) tương đương hãng xingfa | Chương V, E-HSMT | 0,84 | m2 |
| 41 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V, E-HSMT | 59,88 | m2 |
| 42 | Lợp thay thế mái loại tấm lợp tấm tôn chống nóng 03 lớp dày 0,45 mm | Chương V, E-HSMT | 249,9702 | 1m2 |
| 43 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V, E-HSMT | 4,1724 | 100m2 |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm | Chương V, E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Chương V, E-HSMT | 0,4 | 100m |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Chương V, E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 47 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 40mm | Chương V, E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 48 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=32mm | Chương V, E-HSMT | 0,4 | 100m |
| 49 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=25mm | Chương V, E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 50 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống d=100mm | Chương V, E-HSMT | 0,6 | 100m |
| 51 | Lắp đặt cút nhựa PPR D40 | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 52 | Lắp đặt cút nhựa PPR D32 | Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 53 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25 | Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 54 | Lắp đặt Côn thu hàn nhiệt PPR D50-40 | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 55 | Lắp đặt Côn thu hàn nhiệt PPR D40-25 | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 56 | Lắp đặt Côn thu hàn nhiệt PPR D32-25 | Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 57 | Lắp đặt Tê nhựa PPR D25 | Chương V, E-HSMT | 25 | cái |
| 58 | Lắp đặt Tê nhựa PPR D40-25 | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 59 | Lắp đặt Măng sông nhựa ren trong PPR D40x1.1/2" | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 60 | Măng sông PPR 1 đầu ren trong D32x1" | Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 61 | Lắp đặt Măng sông nhựa ren trong PPR D25x1/2" | Chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 62 | Kép TTK D40 | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 63 | Kép TTK D25 | Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 64 | Kép TTK D20 | Chương V, E-HSMT | 38 | cái |
| 65 | Lắp đặt van khóa D40 | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 66 | Lắp đặt van khóa D32 | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 67 | Lắp đặt van 1 chiều D25 | Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 68 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 40mm | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 69 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 25mm | Chương V, E-HSMT | 29 | cái |
| 70 | Măng sông PPR D40 | Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 71 | Măng sông PPR D32 | Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 72 | Măng sông PPR D25 | Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 | Chương V, E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 | Chương V, E-HSMT | 0,56 | 100m |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D60 | Chương V, E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 76 | Lắp đặt ống thông hơi D90 | Chương V, E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D48 | Chương V, E-HSMT | 0,16 | 100m |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D42 | Chương V, E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 79 | Lắp đặt Y nhựa PVC D110 | Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 80 | Lắp đặt Y nhựa PVC D90 | Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 81 | Lắp đặt Y nhựa PVC D60 | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 82 | Lắp đặt Y nhựa PVC D42 | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 83 | Lắp đặt Y nhựa PVC D110-90 | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 84 | Lắp đặt Y nhựa PVC D110-60 | Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 85 | Lắp đặt Y nhựa PVC D90-60 | Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 86 | Lắp đặt chếch nhựa uPVC D110 | Chương V, E-HSMT | 26 | cái |
| 87 | Lắp đặt chếch nhựa uPVC D90 | Chương V, E-HSMT | 53 | cái |
| 88 | Lắp đặt chếch nhựa uPVC D60 | Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 89 | Lắp đặt chếch nhựa uPVC D48 | Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 90 | Lắp đặt chếch nhựa uPVC D42 | Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 91 | Lắp đặt bạc nhựa uPVC D60/48 | Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 92 | Lắp đặt bạc nhựa uPVC D60/42 | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 93 | Si phong uPVC D90 | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 94 | Si phong uPVC D60 | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 95 | Lắp đặt Cút nhựa uPVC D110 | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 96 | Lắp đặt Cút nhựa uPVC D90 | Chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 97 | Lắp đặt Cút nhựa uPVC D60 | Chương V, E-HSMT | 9 | cái |
| 98 | Lắp đặt Cút nhựa uPVC D48 | Chương V, E-HSMT | 18 | cái |
| 99 | Lắp đặt Cút nhựa uPVC D42 | Chương V, E-HSMT | 26 | cái |
| 100 | Lắp đặt Côn nhựa uPVC D110-60 | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 101 | Lắp đặt Côn nhựa uPVC D110-48 | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 102 | Lắp đặt Côn nhựa uPVC D90-60 | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 103 | Lắp nút Đầu bịt thông tắc nhựa PVC D110 | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 104 | Lắp nút Đầu bịt thông tắc nhựa PVC D90 | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 105 | Măng xông nhựa PVC D110 | Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 106 | Măng xông nhựa PVC D90 | Chương V, E-HSMT | 30 | cái |
| 107 | Măng xông nhựa PVC D60 | Chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 108 | Lắp Nút bịt nhựa uPVC D110 | Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 109 | Lắp Nút bịt nhựa uPVC D90 | Chương V, E-HSMT | 23 | cái |
| 110 | Lắp Nút bịt nhựa uPVC D60 | Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 111 | Lắp Nút bịt nhựa uPVC D48 | Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 112 | Lắp Nút bịt nhựa uPVC D42 | Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 113 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi âm bàn (tương đương thiết bị hãng Inax mã AL-2094) | Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 114 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi cảm ứng (tương đương thiết bị hãng Inax mã LFV-1201S-1) | Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 115 | Lắp đặt gương soi | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 116 | Lắp đặt kệ kính | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 117 | Lắp đặt chậu tiểu nam (tương đương thiết bị hãng Inax mã AU-411V, Van xả kiểu ấn mã UF-3VS) | Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 118 | Lắp đặt chậu xí bệt ( tương đương thiết bị hãng Inax mã AC-959VAN) | Chương V, E-HSMT | 5 | bộ |
| 119 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh (tương đương thiết bị hãng Inax mã CFV-102M) | Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 120 | Lắp đặt thoát sàn D90 | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 121 | Lắp đặt thoát sàn D60 | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 122 | Lắp đặt phễu thu, đường kính phễu 90mm | Chương V, E-HSMT | 7 | cái |
| 123 | Lắp đặt cầu chắn rác D120 | Chương V, E-HSMT | 7 | cái |
| 124 | Lắp đặt Van PPR D40 | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 125 | Lắp đặt Van PPR D32 | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 126 | Lắp đặt Van PPR D25 | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 127 | Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 128 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 129 | Lắp đặt tủ điện tầng KT(600x400x250)mm | Chương V, E-HSMT | 1 | hộp |
| 130 | Lắp đặt Tủ điện Modul 7 aptomat | Chương V, E-HSMT | 5 | hộp |
| 131 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 132 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 133 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 134 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 135 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 136 | Lắp đặt đèn led tub 18wx2 | Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 137 | Lắp đặt đèn led tub 18wx1 | Chương V, E-HSMT | 8 | bộ |
| 138 | Lắp đặt đèn tường 9W | Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 139 | Lắp đặt Đèn áp trần bóng Led 1x12W-220V | Chương V, E-HSMT | 10 | bộ |
| 140 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 141 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V, E-HSMT | 7 | cái |
| 142 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu | Chương V, E-HSMT | 16 | cái |
| 143 | Lắp đặt dây CU/PVC 2x4mm2 | Chương V, E-HSMT | 80 | m |
| 144 | Lắp đặt dây CU/PVC 2x2,5mm2 | Chương V, E-HSMT | 186 | m |
| 145 | Lắp đặt dây CU/PVC 2x1,5mm2 | Chương V, E-HSMT | 245 | m |
| 146 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 26mm | Chương V, E-HSMT | 80 | m |
| 147 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 15mm | Chương V, E-HSMT | 450 | m |
| B | HẠNG MỤC 2: NHÀ CHÍNH | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà | Chương V, E-HSMT | 1.423,8667 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà | Chương V, E-HSMT | 3.330,9309 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn trên dầm, trần | Chương V, E-HSMT | 549,1834 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà | Chương V, E-HSMT | 610,227 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà | Chương V, E-HSMT | 1.427,5413 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà | Chương V, E-HSMT | 26,61 | m2 |
| 7 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V, E-HSMT | 1.426,1729 | m2 |
| 8 | Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Chương V, E-HSMT | 84,0727 | m3 |
| 9 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m | Chương V, E-HSMT | 690,797 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí nhà vs tầng 1,2,3 (tận dụng lại 6 bệ xí) | Chương V, E-HSMT | 18 | bộ |
| 11 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu nhà vs tầng 1,2,3 | Chương V, E-HSMT | 12 | bộ |
| 12 | Tháo dỡ vách ngăn nhà vs tầng 1,2,3 | Chương V, E-HSMT | 2,592 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ | Chương V, E-HSMT | 10 | Công |
| 14 | Nhân công di chuyển đồ đạc, nội thất công trình phục vụ thi công | Chương V, E-HSMT | 30 | công |
| 15 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Chương V, E-HSMT | 84,0727 | m3 |
| 16 | Vận chuyển phế thải tiếp 15KM | Chương V, E-HSMT | 84,0727 | m3 |
| 17 | Bê tông móng chiều rộng <=200cm, vữa BT M200 | Chương V, E-HSMT | 4,5 | 1 m3 |
| 18 | Ván khuôn gia cố móng dài, bệ máy | Chương V, E-HSMT | 3,75 | 1m2 |
| 19 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 610,227 | m2 |
| 20 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 1.454,1513 | m2 |
| 21 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V, E-HSMT | 26,61 | m2 |
| 22 | Sơn tường nhà không bả bằng sơn chống thấm, 1 nước lót, 2 nước phủ (sơn Kova K209, K261 hoặc tương đương) | Chương V, E-HSMT | 2.034,0937 | 1m2 |
| 23 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ (sơn Kova K109, K260 hoặc tương đương) | Chương V, E-HSMT | 5.307,6556 | 1m2 |
| 24 | Lát gạch Granite KT600X600mm | Chương V, E-HSMT | 1.220,8675 | 1m2 |
| 25 | Quét Sika chống thấm nền nhà vệ sinh | Chương V, E-HSMT | 205,305 | 1m2 |
| 26 | Lát nền nhà vệ sinh bằng gạch Granite chống trơn KT300x300 mm | Chương V, E-HSMT | 205,305 | 1m2 |
| 27 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 50 m | Chương V, E-HSMT | 25,4453 | 100m2 |
| 28 | Lợp thay thế mái loại tấm lợp tấm tôn chống nóng 03 lớp dày 0,45 mm | Chương V, E-HSMT | 690,797 | 1m2 |
| 29 | Sản xuất lắp đặt vách ngăn vệ sinh bằng tấm compact chịu nước dày 12mm + phụ kiện đồng bộ INOX | Chương V, E-HSMT | 15,768 | m2 |
| 30 | Lắp đặt đèn led panel 60x120/75w-220v | Chương V, E-HSMT | 119 | bộ |
| 31 | Lắp đặt Đèn áp trần bóng Led 1x12W-220V | Chương V, E-HSMT | 120 | bộ |
| 32 | Lắp đặt đèn led panel 60x60/48w-220v | Chương V, E-HSMT | 24 | bộ |
| 33 | Lắp đặt đèn led panel 30x120/48w-220v | Chương V, E-HSMT | 50 | bộ |
| 34 | Lắp đặt chậu tiểu nam (tương đương thiết bị hãng Inax mã AU-411V, Van xả kiểu ấn mã UF-3VS) | Chương V, E-HSMT | 12 | bộ |
| 35 | Lắp đặt chậu xí bệt (tận dụng 6 bệ xí cũ) (tương đương thiết bị hãng Inax mã AC-959VAN) | Chương V, E-HSMT | 18 | bộ |
| C | HẠNG MỤC 3: CỔNG, TƯƠNG RÀO, HẠNG MỤC PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà | Chương V, E-HSMT | 685,5631 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà | Chương V, E-HSMT | 1.028,34 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Chương V, E-HSMT | 583,4251 | m2 |
| 4 | Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Chương V, E-HSMT | 20,5668 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Chương V, E-HSMT | 20,5668 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải tiếp 15KM | Chương V, E-HSMT | 20,5668 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 1.028,34 | m2 |
| 8 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ (sơn Kova K209, K261 hoặc tương đương) | Chương V, E-HSMT | 1.713,903 | 1m2 |
| 9 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 583,4251 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi