Gói thầu: Cải tạo, sửa chữa trụ sở làm việc chi cục Thuế huyện Ba Vì

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200907447-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/09/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CỤC THUẾ THÀNH PHỐ HÀ NỘI
Tên gói thầu Cải tạo, sửa chữa trụ sở làm việc chi cục Thuế huyện Ba Vì
Số hiệu KHLCNT 20200907377
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-04 12:34:00 đến ngày 2020-09-14 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,135,488,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC 1: NHÀ CÔNG VỤ
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V, E-HSMT 56,285 m2
2 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn Chương V, E-HSMT 142,9 m
3 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Chương V, E-HSMT 2 bộ
4 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Chương V, E-HSMT 5 bộ
5 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu Chương V, E-HSMT 4 bộ
6 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà Chương V, E-HSMT 250,929 m2
7 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà Chương V, E-HSMT 296,1739 m2
8 Cạo bỏ lớp sơn trên dầm, trần Chương V, E-HSMT 308,7692 m2
9 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà Chương V, E-HSMT 107,5377 m2
10 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà Chương V, E-HSMT 126,9312 m2
11 Phá lớp vữa trát má cửa Chương V, E-HSMT 35,725 m2
12 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V, E-HSMT 193,6288 m2
13 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương V, E-HSMT 0,6952 m3
14 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V, E-HSMT 59,76 m2
15 Tháo dỡ trần Chương V, E-HSMT 19,5364 m2
16 Tháo dỡ hệ thống điện cũ Chương V, E-HSMT 20 Công
17 Nhân công di chuyển đồ đạc, nội thất công trình phục vụ thi công Chương V, E-HSMT 20 công
18 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m Chương V, E-HSMT 249,9702 m2
19 Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Chương V, E-HSMT 13,7004 m3
20 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Chương V, E-HSMT 13,7004 m3
21 Vận chuyển phế thải tiếp 15KM Chương V, E-HSMT 13,7004 m3
22 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 107,5377 m2
23 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 126,9312 m2
24 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 35,725 m2
25 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ (sơn Kova K109, K260 hoặc tương đương) Chương V, E-HSMT 667,2359 1m2
26 Sơn tường nhà không bả bằng sơn chống thấm, 1 nước lót, 2 nước phủ (sơn Kova K209, K261 hoặc tương đương) Chương V, E-HSMT 423,1051 1m2
27 Lát nền, sàn bằng gạch Granite 600x600mm Chương V, E-HSMT 174,09 1m2
28 Quét Sika chống thấm nền nhà vệ sinh Chương V, E-HSMT 19,5364 1m2
29 Lát nền gạch Ceramic chống trơn KT300x300 Chương V, E-HSMT 19,5364 1m2
30 Ốp tường gạch Ceramic KT30x60cm Chương V, E-HSMT 59,76 1m2
31 Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Chương V, E-HSMT 0,0961 tấn
32 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn Chương V, E-HSMT 0,0961 tấn
33 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 3,0592 m2
34 Lát đá mặt bệ các loại Chương V, E-HSMT 1,32 m2
35 Thi công trần phẳng bằng hệ trần nhôm Clip-in KT600x600 Chương V, E-HSMT 19,5364 m2
36 Sản xuất lắp đặt vách ngăn vệ sinh bằng tấm compact chịu nước dày 12mm + phụ kiện đồng bộ INOX Chương V, E-HSMT 22,934 m2
37 SX cửa đi 1 cánh mở quay, nhôm 2mm,kính an toàn 6.38mm (bao gồm phụ kiện) tương đương hãng Xingfa Chương V, E-HSMT 13,68 m2
38 SX cửa đi 2 cánh mở quay, nhôm 2mm,hệ kính an toàn 6.38mm (bao gồm phụ kiện) tương đương hãng xingfa Chương V, E-HSMT 6,48 m2
39 SX cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhôm1,4mm, hệ kính an toàn 6.38mm (bao gồm phụ kiện) tương đương hãng xingfa Chương V, E-HSMT 38,88 m2
40 SX cửa sổ 1 cánh mở hất, cửa nhôm 1,4mm, hệ kính an toàn 6.38mm (bao gồm phụ kiện) tương đương hãng xingfa Chương V, E-HSMT 0,84 m2
41 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V, E-HSMT 59,88 m2
42 Lợp thay thế mái loại tấm lợp tấm tôn chống nóng 03 lớp dày 0,45 mm Chương V, E-HSMT 249,9702 1m2
43 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V, E-HSMT 4,1724 100m2
44 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm Chương V, E-HSMT 0,1 100m
45 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm Chương V, E-HSMT 0,4 100m
46 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Chương V, E-HSMT 0,1 100m
47 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 40mm Chương V, E-HSMT 0,1 100m
48 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=32mm Chương V, E-HSMT 0,4 100m
49 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=25mm Chương V, E-HSMT 0,1 100m
50 Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống d=100mm Chương V, E-HSMT 0,6 100m
51 Lắp đặt cút nhựa PPR D40 Chương V, E-HSMT 2 cái
52 Lắp đặt cút nhựa PPR D32 Chương V, E-HSMT 10 cái
53 Lắp đặt cút nhựa PPR D25 Chương V, E-HSMT 10 cái
54 Lắp đặt Côn thu hàn nhiệt PPR D50-40 Chương V, E-HSMT 1 cái
55 Lắp đặt Côn thu hàn nhiệt PPR D40-25 Chương V, E-HSMT 2 cái
56 Lắp đặt Côn thu hàn nhiệt PPR D32-25 Chương V, E-HSMT 10 cái
57 Lắp đặt Tê nhựa PPR D25 Chương V, E-HSMT 25 cái
58 Lắp đặt Tê nhựa PPR D40-25 Chương V, E-HSMT 4 cái
59 Lắp đặt Măng sông nhựa ren trong PPR D40x1.1/2" Chương V, E-HSMT 2 cái
60 Măng sông PPR 1 đầu ren trong D32x1" Chương V, E-HSMT 3 cái
61 Lắp đặt Măng sông nhựa ren trong PPR D25x1/2" Chương V, E-HSMT 12 cái
62 Kép TTK D40 Chương V, E-HSMT 2 cái
63 Kép TTK D25 Chương V, E-HSMT 8 cái
64 Kép TTK D20 Chương V, E-HSMT 38 cái
65 Lắp đặt van khóa D40 Chương V, E-HSMT 1 cái
66 Lắp đặt van khóa D32 Chương V, E-HSMT 1 cái
67 Lắp đặt van 1 chiều D25 Chương V, E-HSMT 5 cái
68 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 40mm Chương V, E-HSMT 2 cái
69 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 25mm Chương V, E-HSMT 29 cái
70 Măng sông PPR D40 Chương V, E-HSMT 3 cái
71 Măng sông PPR D32 Chương V, E-HSMT 10 cái
72 Măng sông PPR D25 Chương V, E-HSMT 3 cái
73 Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 Chương V, E-HSMT 0,1 100m
74 Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 Chương V, E-HSMT 0,56 100m
75 Lắp đặt ống nhựa uPVC D60 Chương V, E-HSMT 0,2 100m
76 Lắp đặt ống thông hơi D90 Chương V, E-HSMT 0,08 100m
77 Lắp đặt ống nhựa uPVC D48 Chương V, E-HSMT 0,16 100m
78 Lắp đặt ống nhựa uPVC D42 Chương V, E-HSMT 0,2 100m
79 Lắp đặt Y nhựa PVC D110 Chương V, E-HSMT 8 cái
80 Lắp đặt Y nhựa PVC D90 Chương V, E-HSMT 10 cái
81 Lắp đặt Y nhựa PVC D60 Chương V, E-HSMT 2 cái
82 Lắp đặt Y nhựa PVC D42 Chương V, E-HSMT 4 cái
83 Lắp đặt Y nhựa PVC D110-90 Chương V, E-HSMT 2 cái
84 Lắp đặt Y nhựa PVC D110-60 Chương V, E-HSMT 6 cái
85 Lắp đặt Y nhựa PVC D90-60 Chương V, E-HSMT 3 cái
86 Lắp đặt chếch nhựa uPVC D110 Chương V, E-HSMT 26 cái
87 Lắp đặt chếch nhựa uPVC D90 Chương V, E-HSMT 53 cái
88 Lắp đặt chếch nhựa uPVC D60 Chương V, E-HSMT 10 cái
89 Lắp đặt chếch nhựa uPVC D48 Chương V, E-HSMT 6 cái
90 Lắp đặt chếch nhựa uPVC D42 Chương V, E-HSMT 10 cái
91 Lắp đặt bạc nhựa uPVC D60/48 Chương V, E-HSMT 3 cái
92 Lắp đặt bạc nhựa uPVC D60/42 Chương V, E-HSMT 4 cái
93 Si phong uPVC D90 Chương V, E-HSMT 4 cái
94 Si phong uPVC D60 Chương V, E-HSMT 4 cái
95 Lắp đặt Cút nhựa uPVC D110 Chương V, E-HSMT 2 cái
96 Lắp đặt Cút nhựa uPVC D90 Chương V, E-HSMT 12 cái
97 Lắp đặt Cút nhựa uPVC D60 Chương V, E-HSMT 9 cái
98 Lắp đặt Cút nhựa uPVC D48 Chương V, E-HSMT 18 cái
99 Lắp đặt Cút nhựa uPVC D42 Chương V, E-HSMT 26 cái
100 Lắp đặt Côn nhựa uPVC D110-60 Chương V, E-HSMT 1 cái
101 Lắp đặt Côn nhựa uPVC D110-48 Chương V, E-HSMT 1 cái
102 Lắp đặt Côn nhựa uPVC D90-60 Chương V, E-HSMT 1 cái
103 Lắp nút Đầu bịt thông tắc nhựa PVC D110 Chương V, E-HSMT 2 cái
104 Lắp nút Đầu bịt thông tắc nhựa PVC D90 Chương V, E-HSMT 2 cái
105 Măng xông nhựa PVC D110 Chương V, E-HSMT 10 cái
106 Măng xông nhựa PVC D90 Chương V, E-HSMT 30 cái
107 Măng xông nhựa PVC D60 Chương V, E-HSMT 12 cái
108 Lắp Nút bịt nhựa uPVC D110 Chương V, E-HSMT 8 cái
109 Lắp Nút bịt nhựa uPVC D90 Chương V, E-HSMT 23 cái
110 Lắp Nút bịt nhựa uPVC D60 Chương V, E-HSMT 10 cái
111 Lắp Nút bịt nhựa uPVC D48 Chương V, E-HSMT 6 cái
112 Lắp Nút bịt nhựa uPVC D42 Chương V, E-HSMT 8 cái
113 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi âm bàn (tương đương thiết bị hãng Inax mã AL-2094) Chương V, E-HSMT 2 bộ
114 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi cảm ứng (tương đương thiết bị hãng Inax mã LFV-1201S-1) Chương V, E-HSMT 2 bộ
115 Lắp đặt gương soi Chương V, E-HSMT 2 cái
116 Lắp đặt kệ kính Chương V, E-HSMT 2 cái
117 Lắp đặt chậu tiểu nam (tương đương thiết bị hãng Inax mã AU-411V, Van xả kiểu ấn mã UF-3VS) Chương V, E-HSMT 4 bộ
118 Lắp đặt chậu xí bệt ( tương đương thiết bị hãng Inax mã AC-959VAN) Chương V, E-HSMT 5 bộ
119 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh (tương đương thiết bị hãng Inax mã CFV-102M) Chương V, E-HSMT 5 cái
120 Lắp đặt thoát sàn D90 Chương V, E-HSMT 2 cái
121 Lắp đặt thoát sàn D60 Chương V, E-HSMT 2 cái
122 Lắp đặt phễu thu, đường kính phễu 90mm Chương V, E-HSMT 7 cái
123 Lắp đặt cầu chắn rác D120 Chương V, E-HSMT 7 cái
124 Lắp đặt Van PPR D40 Chương V, E-HSMT 1 cái
125 Lắp đặt Van PPR D32 Chương V, E-HSMT 1 cái
126 Lắp đặt Van PPR D25 Chương V, E-HSMT 1 cái
127 Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm Chương V, E-HSMT 1 cái
128 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V, E-HSMT 3 bộ
129 Lắp đặt tủ điện tầng KT(600x400x250)mm Chương V, E-HSMT 1 hộp
130 Lắp đặt Tủ điện Modul 7 aptomat Chương V, E-HSMT 5 hộp
131 Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A Chương V, E-HSMT 1 cái
132 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V, E-HSMT 10 cái
133 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V, E-HSMT 8 cái
134 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V, E-HSMT 1 cái
135 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V, E-HSMT 5 cái
136 Lắp đặt đèn led tub 18wx2 Chương V, E-HSMT 4 bộ
137 Lắp đặt đèn led tub 18wx1 Chương V, E-HSMT 8 bộ
138 Lắp đặt đèn tường 9W Chương V, E-HSMT 4 bộ
139 Lắp đặt Đèn áp trần bóng Led 1x12W-220V Chương V, E-HSMT 10 bộ
140 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V, E-HSMT 2 cái
141 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V, E-HSMT 7 cái
142 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu Chương V, E-HSMT 16 cái
143 Lắp đặt dây CU/PVC 2x4mm2 Chương V, E-HSMT 80 m
144 Lắp đặt dây CU/PVC 2x2,5mm2 Chương V, E-HSMT 186 m
145 Lắp đặt dây CU/PVC 2x1,5mm2 Chương V, E-HSMT 245 m
146 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 26mm Chương V, E-HSMT 80 m
147 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 15mm Chương V, E-HSMT 450 m
B HẠNG MỤC 2: NHÀ CHÍNH
1 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà Chương V, E-HSMT 1.423,8667 m2
2 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà Chương V, E-HSMT 3.330,9309 m2
3 Cạo bỏ lớp sơn trên dầm, trần Chương V, E-HSMT 549,1834 m2
4 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà Chương V, E-HSMT 610,227 m2
5 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà Chương V, E-HSMT 1.427,5413 m2
6 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà Chương V, E-HSMT 26,61 m2
7 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V, E-HSMT 1.426,1729 m2
8 Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Chương V, E-HSMT 84,0727 m3
9 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m Chương V, E-HSMT 690,797 m2
10 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí nhà vs tầng 1,2,3 (tận dụng lại 6 bệ xí) Chương V, E-HSMT 18 bộ
11 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu nhà vs tầng 1,2,3 Chương V, E-HSMT 12 bộ
12 Tháo dỡ vách ngăn nhà vs tầng 1,2,3 Chương V, E-HSMT 2,592 m2
13 Tháo dỡ hệ thống điện cũ Chương V, E-HSMT 10 Công
14 Nhân công di chuyển đồ đạc, nội thất công trình phục vụ thi công Chương V, E-HSMT 30 công
15 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Chương V, E-HSMT 84,0727 m3
16 Vận chuyển phế thải tiếp 15KM Chương V, E-HSMT 84,0727 m3
17 Bê tông móng chiều rộng <=200cm, vữa BT M200 Chương V, E-HSMT 4,5 1 m3
18 Ván khuôn gia cố móng dài, bệ máy Chương V, E-HSMT 3,75 1m2
19 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 610,227 m2
20 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 1.454,1513 m2
21 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V, E-HSMT 26,61 m2
22 Sơn tường nhà không bả bằng sơn chống thấm, 1 nước lót, 2 nước phủ (sơn Kova K209, K261 hoặc tương đương) Chương V, E-HSMT 2.034,0937 1m2
23 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ (sơn Kova K109, K260 hoặc tương đương) Chương V, E-HSMT 5.307,6556 1m2
24 Lát gạch Granite KT600X600mm Chương V, E-HSMT 1.220,8675 1m2
25 Quét Sika chống thấm nền nhà vệ sinh Chương V, E-HSMT 205,305 1m2
26 Lát nền nhà vệ sinh bằng gạch Granite chống trơn KT300x300 mm Chương V, E-HSMT 205,305 1m2
27 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 50 m Chương V, E-HSMT 25,4453 100m2
28 Lợp thay thế mái loại tấm lợp tấm tôn chống nóng 03 lớp dày 0,45 mm Chương V, E-HSMT 690,797 1m2
29 Sản xuất lắp đặt vách ngăn vệ sinh bằng tấm compact chịu nước dày 12mm + phụ kiện đồng bộ INOX Chương V, E-HSMT 15,768 m2
30 Lắp đặt đèn led panel 60x120/75w-220v Chương V, E-HSMT 119 bộ
31 Lắp đặt Đèn áp trần bóng Led 1x12W-220V Chương V, E-HSMT 120 bộ
32 Lắp đặt đèn led panel 60x60/48w-220v Chương V, E-HSMT 24 bộ
33 Lắp đặt đèn led panel 30x120/48w-220v Chương V, E-HSMT 50 bộ
34 Lắp đặt chậu tiểu nam (tương đương thiết bị hãng Inax mã AU-411V, Van xả kiểu ấn mã UF-3VS) Chương V, E-HSMT 12 bộ
35 Lắp đặt chậu xí bệt (tận dụng 6 bệ xí cũ) (tương đương thiết bị hãng Inax mã AC-959VAN) Chương V, E-HSMT 18 bộ
C HẠNG MỤC 3: CỔNG, TƯƠNG RÀO, HẠNG MỤC PHỤ TRỢ
1 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà Chương V, E-HSMT 685,5631 m2
2 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà Chương V, E-HSMT 1.028,34 m2
3 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Chương V, E-HSMT 583,4251 m2
4 Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Chương V, E-HSMT 20,5668 m3
5 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Chương V, E-HSMT 20,5668 m3
6 Vận chuyển phế thải tiếp 15KM Chương V, E-HSMT 20,5668 m3
7 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 1.028,34 m2
8 Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ (sơn Kova K209, K261 hoặc tương đương) Chương V, E-HSMT 1.713,903 1m2
9 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 583,4251 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->