Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp công trình Đường gom thị trấn Vôi (đoạn chi cục thuế đi thôn Đại Phú xã Phi Mô)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200883250-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/09/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Lạng Giang
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Xây lắp công trình Đường gom thị trấn Vôi (đoạn chi cục thuế đi thôn Đại Phú xã Phi Mô)
Số hiệu KHLCNT 20200869982
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách huyện chi sự nghiệp giao thông
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-05 14:48:00 đến ngày 2020-09-15 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,257,098,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐƯỜNG GIAO THÔNG
1 Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 20cm Mục II Chương V trong E-HSMT 43 cây
2 Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, đất cấp I Mục II Chương V trong E-HSMT 7,588 100m3
3 Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II Mục II Chương V trong E-HSMT 25,675 100m3
4 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II Chương V trong E-HSMT 89,247 100m3
5 Mua đất cấp 3 để đắp K90 Mục II Chương V trong E-HSMT 57,899 100m3
6 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục II Chương V trong E-HSMT 12,457 100m3
7 Mua đất cấp 3 để đắp K95 Mục II Chương V trong E-HSMT 14,076 100m3
8 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm Mục II Chương V trong E-HSMT 53,477 100m2
9 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 Mục II Chương V trong E-HSMT 53,477 100m2
10 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Mục II Chương V trong E-HSMT 8,004 100m3
11 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mục II Chương V trong E-HSMT 13,873 100m3
12 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,98 Mục II Chương V trong E-HSMT 16,008 100m3
13 Mua đất cấp 3 để đắp K98 Mục II Chương V trong E-HSMT 18,569 100m3
14 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm Mục II Chương V trong E-HSMT 13,905 100m2
15 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 Mục II Chương V trong E-HSMT 13,905 100m2
16 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm Mục II Chương V trong E-HSMT 4,443 100m2
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Mục II Chương V trong E-HSMT 148,946 m3
18 Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ Mục II Chương V trong E-HSMT 14,85 10m
19 Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ Mục II Chương V trong E-HSMT 1,65 10m
20 Nhựa đường chèn ke Mục II Chương V trong E-HSMT 98,01 kg
21 Gỗ chèn khe giãn Mục II Chương V trong E-HSMT 0,053 m3
22 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 2.735,14 m2
23 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Mục II Chương V trong E-HSMT 191,46 m3
24 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mục II Chương V trong E-HSMT 5,615 100m2
25 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Mục II Chương V trong E-HSMT 123,705 m3
26 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 26x23x100cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 558 m
27 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x53x100cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 1.052 m
28 Ván khuôn thép. Ván khuôn đan rãnh đổ tại chỗ Mục II Chương V trong E-HSMT 0,663 100m2
29 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông đan rãnh, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V trong E-HSMT 19,872 m3
30 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mục II Chương V trong E-HSMT 0,388 100m2
31 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Mục II Chương V trong E-HSMT 4,266 m3
32 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bó gốc cây, vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 5,973 m3
33 Thi công kẻ vạch sơn dẻo nhiệt phản quang , chiều dày lớp sơn 2.0mm (ĐG đã bao gồm VL, NC thi công hoàn thiện tại công trình) Mục II Chương V trong E-HSMT 341,04 m2
34 Thi công kẻ vạch sơn dẻo nhiệt phản quang, Gờ giảm tốc chiều dày lớp sơn 6.0mm (ĐG đã bao gồm VL, NC thi công hoàn thiện tại công trình) Mục II Chương V trong E-HSMT 9,5 m2
35 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm Mục II Chương V trong E-HSMT 1 cái
36 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70 Mục II Chương V trong E-HSMT 4 cái
37 Cột biển báo H=3.3m Mục II Chương V trong E-HSMT 5 cột
38 biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm Mục II Chương V trong E-HSMT 1 cái
39 biển báo phản quang, loại biển tròn D70 Mục II Chương V trong E-HSMT 4 cái
40 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mục II Chương V trong E-HSMT 0,009 100m2
41 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,204 m3
42 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 2,4 m
43 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa vuốt nối 26x23x50, vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 2 m
B THOÁT NƯỚC MƯA
1 Thi công móng cấp phối đá dăm loại 1 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,099 100m3
2 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m, đường kính <= 400mm VH Mục II Chương V trong E-HSMT 86 đoạn ống
3 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m, đường kính <= 400mm HL93 Mục II Chương V trong E-HSMT 95 đoạn ống
4 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 400mm Mục II Chương V trong E-HSMT 179 mối nối
5 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính <=400mm Mục II Chương V trong E-HSMT 360 cái
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Mục II Chương V trong E-HSMT 1,536 m3
7 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 1,232 m3
8 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 7,68 m2
9 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục II Chương V trong E-HSMT 0,156 tấn
10 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,768 m3
11 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Mục II Chương V trong E-HSMT 8 cái
12 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục II Chương V trong E-HSMT 0,104 100m2
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,704 m3
14 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II Mục II Chương V trong E-HSMT 0,089 100m3
15 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,026 100m3
16 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m, đường kính <= 1000mm VH Mục II Chương V trong E-HSMT 6 đoạn ống
17 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m, đường kính <= 1000mm HL93 Mục II Chương V trong E-HSMT 32 đoạn ống
18 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 1000mm Mục II Chương V trong E-HSMT 36 mối nối
19 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính <=1000mm Mục II Chương V trong E-HSMT 82 cái
20 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m, đường kính <= 1800mm Mục II Chương V trong E-HSMT 246 đoạn ống
21 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 1500mm Mục II Chương V trong E-HSMT 245 mối nối
22 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính <=1800mm Mục II Chương V trong E-HSMT 491 cái
23 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mục II Chương V trong E-HSMT 0,078 100m2
24 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Mục II Chương V trong E-HSMT 5,491 m3
25 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 15,175 m3
26 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 64,411 m2
27 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,069 tấn
28 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,59 tấn
29 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục II Chương V trong E-HSMT 0,141 100m2
30 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V trong E-HSMT 2,922 m3
31 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục II Chương V trong E-HSMT 18 cấu kiện
32 Lưới chắn rác composite KT khung 570x360mm, tải trọng 250KN Mục II Chương V trong E-HSMT 18 bộ
33 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục II Chương V trong E-HSMT 18 cấu kiện
34 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mục II Chương V trong E-HSMT 0,129 100m2
35 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V trong E-HSMT 2,678 m3
36 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mục II Chương V trong E-HSMT 0,204 100m2
37 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V trong E-HSMT 1,633 m3
38 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mục II Chương V trong E-HSMT 0,163 100m2
39 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Mục II Chương V trong E-HSMT 4,792 m3
40 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 32,85 m3
41 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 79,94 m2
42 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục II Chương V trong E-HSMT 0,64 tấn
43 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục II Chương V trong E-HSMT 0,213 100m2
44 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V trong E-HSMT 3,585 m3
45 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục II Chương V trong E-HSMT 32 cấu kiện
46 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,226 tấn
47 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V trong E-HSMT 3,1 m3
48 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục II Chương V trong E-HSMT 0,229 100m2
49 Lưới chắn rác composite KT khung 570x360mm, tải trọng 250KN Mục II Chương V trong E-HSMT 32 bộ
50 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục II Chương V trong E-HSMT 32 cấu kiện
51 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Mục II Chương V trong E-HSMT 0,594 100m2
52 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V trong E-HSMT 2,955 m3
53 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mục II Chương V trong E-HSMT 0,039 100m2
54 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Mục II Chương V trong E-HSMT 1,89 m3
55 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,342 tấn
56 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,928 tấn
57 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,098 tấn
58 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác Mục II Chương V trong E-HSMT 0,775 100m2
59 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V trong E-HSMT 17,194 m3
60 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V trong E-HSMT 1,65 m3
61 Bộ nắp ga composite khung vuông KT900x900, nắp D700 tải trọng 250KN Mục II Chương V trong E-HSMT 5 bộ
62 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục II Chương V trong E-HSMT 5 cấu kiện
63 Lưới chắn rác composite KT khung 570x355mm, tải trọng 250KN Mục II Chương V trong E-HSMT 5 bộ
64 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục II Chương V trong E-HSMT 5 cấu kiện
65 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 5 m2
66 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mục II Chương V trong E-HSMT 0,176 100m2
67 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Mục II Chương V trong E-HSMT 9,36 m3
68 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,025 tấn
69 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục II Chương V trong E-HSMT 0,509 tấn
70 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục II Chương V trong E-HSMT 4,954 tấn
71 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục II Chương V trong E-HSMT 1,992 tấn
72 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Mục II Chương V trong E-HSMT 4,684 100m2
73 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V trong E-HSMT 59,8 m3
74 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục II Chương V trong E-HSMT 0,422 100m2
75 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V trong E-HSMT 13,4 m3
76 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục II Chương V trong E-HSMT 20 cấu kiện
77 Bộ nắp ga composite khung tròn D700, nắp D650 tải trọng 250KN Mục II Chương V trong E-HSMT 20 bộ
78 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục II Chương V trong E-HSMT 20 cấu kiện
79 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Mục II Chương V trong E-HSMT 0,216 100m2
80 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V trong E-HSMT 7,2 m3
81 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 60 m2
82 Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ Mục II Chương V trong E-HSMT 121,796 10m
83 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mục II Chương V trong E-HSMT 12,46 m3
84 Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, đất cấp IV Mục II Chương V trong E-HSMT 0,125 100m3
85 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Mục II Chương V trong E-HSMT 0,125 100m3
86 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Mục II Chương V trong E-HSMT 34,558 100m3
87 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục II Chương V trong E-HSMT 4,104 100m3
88 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II Chương V trong E-HSMT 15,856 100m3
89 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mục II Chương V trong E-HSMT 1,051 100m3
C ĐIỆN CHIẾU SÁNG
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mục II Chương V trong E-HSMT 0,776 100m3
2 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,776 100m3
3 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Mục II Chương V trong E-HSMT 2,205 100m2
4 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Mục II Chương V trong E-HSMT 3,969 1000v
5 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mục II Chương V trong E-HSMT 0,148 100m3
6 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,148 100m3
7 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Mục II Chương V trong E-HSMT 0,53 100m2
8 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Mục II Chương V trong E-HSMT 0,954 1000v
9 Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột <=12m Mục II Chương V trong E-HSMT 15 cột
10 Lắp choá đèn ở độ cao <=12m Mục II Chương V trong E-HSMT 15 bộ
11 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn Mục II Chương V trong E-HSMT 2,7 100m
12 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=16mm Mục II Chương V trong E-HSMT 195 m
13 Lắp bảng điện cửa cột Mục II Chương V trong E-HSMT 15 bảng
14 Đánh số cột Mục II Chương V trong E-HSMT 1,5 10 cột
15 Làm đầu cáp khô Mục II Chương V trong E-HSMT 30 đầu cáp
16 Luồn cáp ngầm cửa cột Mục II Chương V trong E-HSMT 30 đầu cáp
17 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mục II Chương V trong E-HSMT 0,234 100m3
18 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,054 100m3
19 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Mục II Chương V trong E-HSMT 0,72 100m2
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Mục II Chương V trong E-HSMT 18 m3
21 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Mục II Chương V trong E-HSMT 15 cọc
22 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm Mục II Chương V trong E-HSMT 51 m
23 Tay bắt tiếp địa, sắt dẹt dày 4mm Mục II Chương V trong E-HSMT 15 cái
24 Khung móng M24x300x300x750 cho cột liền cần đơn cao 11 m Mục II Chương V trong E-HSMT 15 bộ
25 Bu lông M24x750 Mục II Chương V trong E-HSMT 60 cái
26 Sắt dẹt 50x5x300 Mục II Chương V trong E-HSMT 120 cái
27 Lắp đặt ống nhựa xoắn D50/40 Mục II Chương V trong E-HSMT 36 m
28 Rải cáp ngầm 4x25mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,283 100m
29 Rải cáp ngầm 4x10mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 6,32 100m
30 Dây đồng M10 nối tiếp địa liện hoàn Mục II Chương V trong E-HSMT 6,32 100m
31 Lắp đặt ống nhựa xoắn D65/50 Mục II Chương V trong E-HSMT 532 m
32 Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đường kính 80mm Mục II Chương V trong E-HSMT 1,06 100m
33 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,002 100m3
34 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Mục II Chương V trong E-HSMT 0,022 100m2
35 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,324 m3
36 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 Mục II Chương V trong E-HSMT 5 m2
37 Bu lông M16x240 Mục II Chương V trong E-HSMT 4 cái
38 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=76mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,76 m
39 Lắp giá đỡ tủ điện (Khung móng M16x450)mm Mục II Chương V trong E-HSMT 1 bộ
40 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Mục II Chương V trong E-HSMT 3 cọc
41 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm Mục II Chương V trong E-HSMT 2,5 m
42 Thép D10 nối các cọc tiếp địa Mục II Chương V trong E-HSMT 12 kg
43 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, độ cao của tủ điện < 2m Mục II Chương V trong E-HSMT 1 tủ
44 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Mục II Chương V trong E-HSMT 6 cọc
45 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm Mục II Chương V trong E-HSMT 20 m
D BÓ ỐNG KỸ THUẬT
1 Lắp đặt ống nhựaHDPE, đường kính ống 125mm Mục II Chương V trong E-HSMT 2,91 100m
2 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Mục II Chương V trong E-HSMT 1,455 100m2
3 Giá đỡ ống Mục II Chương V trong E-HSMT 97 cái
4 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Mục II Chương V trong E-HSMT 2,912 m3
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,006 tấn
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,456 tấn
7 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Mục II Chương V trong E-HSMT 0,118 100m2
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V trong E-HSMT 5,824 m3
9 Gia công, lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <= 10mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,018 tấn
10 Gia công, lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <= 18mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,431 tấn
11 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Mục II Chương V trong E-HSMT 0,52 100m2
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V trong E-HSMT 8,75 m3
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục II Chương V trong E-HSMT 0,069 tấn
14 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,003 tấn
15 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,444 tấn
16 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục II Chương V trong E-HSMT 0,125 100m2
17 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V trong E-HSMT 3,171 m3
18 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục II Chương V trong E-HSMT 7 cấu kiện
19 Bộ nắp ga gang đúc 1660x950x100mm Mục II Chương V trong E-HSMT 7 bộ
20 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục II Chương V trong E-HSMT 7 cấu kiện
21 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Mục II Chương V trong E-HSMT 0,135 100m2
22 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,336 m3
23 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Mục II Chương V trong E-HSMT 21 cọc
24 Thép dẹt tiếp đất 25x3mm Mục II Chương V trong E-HSMT 21 m
25 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,021 100m
E DỊCH CHUYỂN ĐÈN ĐƯỜNG + THÔNG TIN LIÊN LẠC
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mục II Chương V trong E-HSMT 0,028 100m3
2 Lắp cần đèn Φ60, chiều dài cần đèn ≤2,8m Mục II Chương V trong E-HSMT 2 1 cần đèn
3 Lắp chóa cao áp ở độ cao <=12m Mục II Chương V trong E-HSMT 2 1 chóa
4 Lắp đặt cột đèn bằng máy, cột bê tông ≤10m Mục II Chương V trong E-HSMT 2 1 cột
5 Kéo dây trên lưới đèn chiếu sáng, tiết diện dây 6 ÷ 25mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 1,6 100m
6 Kéo dây trên lưới đèn chiếu sáng, tiết diện dây 6 ÷ 25mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 1,6 100m
7 Lắp cần đèn Φ60, chiều dài cần đèn ≤2,8m Mục II Chương V trong E-HSMT 2 1 cần đèn
8 Lắp chóa cao áp ở độ cao <=12m Mục II Chương V trong E-HSMT 2 1 chóa
9 Tháo dỡ dây trên cột hiện trạng Mục II Chương V trong E-HSMT 0 0
10 Ra, kéo, căng hãm cáp đồng treo, loại cáp <= 50x2 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,6 km cáp
11 Ra, kéo, căng hãm cáp đồng treo, loại cáp <= 10x2 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,6 km cáp
12 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo, loại cáp <= 12 sợi Mục II Chương V trong E-HSMT 0,6 km cáp
13 Lắp đặt lại dây lên cột đèn đường Mục II Chương V trong E-HSMT 0 0
14 Ra, kéo, căng hãm cáp đồng treo, loại cáp <= 50x2 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,6 km cáp
15 Ra, kéo, căng hãm cáp đồng treo, loại cáp <= 10x2 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,6 km cáp
16 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo, loại cáp <= 12 sợi Mục II Chương V trong E-HSMT 0,6 km cáp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->