Gói thầu: Cải tạo sửa chữa Nhà hội trường, Trường Cao đẳng Kinh tế - Tài chính Thái Nguyên

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200911378-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trường Cao đẳng Kinh tế - Tài chính Thái Nguyên
Tên gói thầu Cải tạo sửa chữa Nhà hội trường, Trường Cao đẳng Kinh tế - Tài chính Thái Nguyên
Số hiệu KHLCNT 20200857406
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-05 08:57:00 đến ngày 2020-09-15 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,254,453,661 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 63,000,000 VNĐ ((Sáu mươi ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: PHÁ DỠ
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m 390,2352 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m 3,6127 tấn
3 Tháo dỡ trần 369,3828 m2
4 Tháo dỡ khuôn cửa đơn 31,8 m
5 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 131,2712 m2
6 Phá dỡ kết cấu bê tông 69,1337 m3
7 Phá dỡ kết cấu gạch 157,5475 m3
8 Tháo dỡ sàn ván gỗ 24,7 m2
9 Phá dỡ nền gạch lá nem 309,4938 m2
10 Phá dỡ nền gạch cũ 114,2206 m2
11 Phá dỡ kết cấu bê tông 102,3427 m3
12 Phá dỡ kết cấu gạch 10,1892 m3
13 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm 8,088 m3
14 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 1,0877 m3
15 Trát tường, cột dày 2cm, vữa XM M75 18,4941 m2
16 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột 496,8625 m2
17 Phá dỡ kết cấu cấu bê tông 9,6665 m3
18 Phá dỡ kết cấu gạch 25,7536 m3
19 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 11,4576 m3
20 Trát tường, cột dày 2cm, vữa XM M75 104,16 m2
21 Bốc xếp phế thải lên xe 6,0578 100m3
22 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 605,78 m3
B HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ HỘI TRƯỜNG
1 Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp III 2,1207 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III 16,5526 1m3
3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III 7,0102 1m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 14,7921 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,9567 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,1233 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,7188 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm 1,166 tấn
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 28,4932 m3
10 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75 38,3843 m3
11 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 15,7924 m3
12 Ván khuôn gỗ, dầm móng 1,0376 100m2
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,2512 tấn
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 1,4625 tấn
15 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 11,4134 m3
16 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 3,6493 100m3
17 Mua đất c3 về đắp công trình 142,2601 m3
18 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 2,1718 100m2
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,2417 tấn
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 0,0455 tấn
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m 2,5806 tấn
22 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 14,3845 m3
23 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 2,8273 100m2
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,4701 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 2,822 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m 0,3335 tấn
27 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 24,3762 m3
28 Ván khuôn gỗ sàn mái 1,255 100m2
29 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 2,2176 tấn
30 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 12,2571 m3
31 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt 0,4828 100m2
32 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,142 tấn
33 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m 0,4548 tấn
34 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 3,85 m3
35 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 7,48 m3
36 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 88,9136 m3
37 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 48,9612 m3
38 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 11,6988 m3
39 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 113,373 m2
40 Trát xà dầm, vữa XM M75 57,8106 m2
41 Trát trần, vữa XM M75 128,1585 m2
42 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 543,6771 m2
43 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 392,4312 m2
44 Ốp tường gạch ceramic KT300x600mm 52,921 m2
45 Ốp viền tường gạch ceramic KT100x600mm 2,572 m2
46 Ốp tường gạch thẻ 60x240mm 64,5456 m2
47 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 800x800mm 566,3365 m2
48 Lát nền gạch chống trơn KT300x300mm 16,2023 m2
49 Lát đá mặt bệ các loại 2,0548 m2
50 SXLĐ Bộ khung sắt đỡ chậu rửa 2 bộ
51 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 1.023,0834 m2
52 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 722,8589 m2
53 Quét sika chống thấm mái, sê nô 197,6201 m2
54 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 197,6201 m2
55 Gia công xà gồ thép 2,6904 tấn
56 Lắp dựng xà gồ thép 2,6903 tấn
57 Gia công vì kèo thép khẩu độ lớn, khẩu độ 18÷24m 6,4109 tấn
58 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m 1,1033 tấn
59 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m 2,994 tấn
60 Lắp vì kèo thép khẩu độ >18m 6,4109 tấn
61 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m 4,0973 tấn
62 Lắp dựng giằng thép 1,4673 tấn
63 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 571,6642 1m2
64 Tăng đơ 32 cái
65 Bu lông 32 bộ
66 Lợp mái tôn xốp cách âm cách nhiệt dày 0,42mm 4,7529 100m2
67 Tôn úp nóc 58,4 m
68 SXLĐ máng xối tôn 10,5 m
69 Chống thấm tường giáp ranh 15,5 m
70 Lắp đặt ống nhựa thoát nước PVC D90 0,94 100m
71 Lắp đặt cút nhựa D90 17 cái
72 Lắp đặt phễu thu mái 17 cái
73 SX LĐ cầu chắn rác D150 17 quả
74 SX LĐ đai inox giữ ống 65 bộ
75 SXLĐ ống thoát tràn D30, L 270mm 20 cái
76 Thi công trần nhôm tiêu âm (hoàn thiện) 500,3584 m2
77 SXLĐ Viền nhôm trần tôn 141,44 m
78 Vách ngăn compact chịu nước(bao gồm phụ kiện và hoàn chỉnh lắp đặt, dùng inox 304) 13,9469 m2
79 SX lam chắn nắng austrong hoặc tương đương 19,1814 m2
80 Lắp dựng chắn nắng 19,1814 m2
81 SXLĐ mái kính sảnh 26,3172 m2
82 Sản xuất sen hoa inox 304(thành phẩm) 199,9312 kg
83 Lắp dựng sen hoa cửa 29,16 m2
84 Sản xuất Khuôn cửa gỗ nhóm I-khuôn kép 11,8 m
85 Lắp dựng khuôn cửa kép 8,8 1m
86 SXLD nẹp khuôn cửa 17,6 m
87 Sản xuất cửa đi pano gỗ nhóm I 8,12 m2
88 Lắp dựng cửa vào khuôn 8,12 1m2
89 SXLĐ Bản lề 8 bộ
90 SXLĐ Chốt cửa 3 bộ
91 SXLĐ Khóa + tay nắm cửa đi 1 bộ
92 Sản xuất cửa đi nhôm hệ chất lượng tương đương hãng Xingfa, pa nô kính dán an toàn dày 6,38mm (lắp đặt hoàn chỉnh và bao gồm phụ kiện) 32,688 m2
93 Sản xuất cửa sổ nhôm hệ chất lượng tương đương hãng Xingfa, pa nô kính dán an toàn dày 6,38mm (lắp đặt hoàn chỉnh và bao gồm phụ kiện) 94,216 m2
94 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III 13,5592 1m3
95 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 6,6127 m3
96 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75 75,9692 m3
97 Lát đá bậc tam cấp 108,4082 m2
98 Lát đá tay vịn lan can bậc tam cấp 17,0298 m2
99 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m 9,5154 100m2
100 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m 4,9988 100m2
101 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm 11,2911 100m2
C HẠNG MỤC: CẤP THOÁT NƯỚC, CẤP ĐIỆN
1 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 1 bể
2 Lắp đặt xí bệt 3 bộ
3 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh 3 cái
4 Lắp đặt lavabo 2 bộ
5 Lắp đặt vòi rửa lavabo 2 bộ
6 Lắp đặt chậu tiểu nam 2 bộ
7 Lắp đặt cút tiểu nam 2 cái
8 Lắp đặt Van xả tiểu nam loại cảm ứng 2 bộ
9 Lắp đặt gương soi 2 cái
10 Lắp đặt phễu thoát sàn D60 4 cái
11 Lắp đặt xi phông 4 cái
12 Lắp đặt vòi gạt 2 bộ
13 Lắp đặt van D25 1 cái
14 Lắp đặt van D32 2 cái
15 Lắp đặt van phao điện D32 1 cái
16 Lắp đặt ống nhựa PPR D40 PN10 0,076 100m
17 Lắp đặt ống nhựa PPR D32 PN10 0,0932 100m
18 Lắp đặt ống nhựa PPR D25 PN10 0,0965 100m
19 Lắp đặt cút nhựa PPR D40/25 1 cái
20 Lắp đặt tê nhựa PPR D25 16 cái
21 Lắp đặt cút nhựa PPR D25 8 cái
22 Lắp đặt côn PPR D25/20 8 cái
23 Lắp nút bịt PPR D25 8 cái
24 Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR D20 8 cái
25 Lắp đặt ống u.PVC D110 0,114 100m
26 Lắp đặt ống u.PVC D60 0,465 100m
27 Lắp đặt cút chếch D110 9 cái
28 Lắp đặt cút chếch D60 18 cái
29 Lắp đặt tê nhựa UPVC D110 3 cái
30 Lắp đặt tê nhựa UPVC D60 9 cái
31 Lắp đặt cút nhựa UPVC D110 9 cái
32 Lắp đặt cút nhựa UPVC D60 18 cái
33 Lắp nút bịt UPVC D110 1 cái
34 Lắp nút bịt UPVC D60 2 cái
35 Lắp đặt y thông tắc D110 1 cái
36 Đào bể tự hoại bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp III 0,2309 100m3
37 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 0,96 m3
38 Ván khuôn đáy bể 0,044 100m2
39 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,1444 tấn
40 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 1,5315 m3
41 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 3,8788 m3
42 Trát tường thành bể, dày 1,5cm, Vữa XM M75 22,365 m2
43 Trát tường thành bể, dày 1,0cm, Vữa XM M75 22,365 m2
44 Đánh màu thành bể và ngâm bể theo quy định 22,365 m2
45 Láng đáy bể có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 4,4247 m2
46 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan 0,0312 100m2
47 Sản xuất, lắp đặt tấm đan 0,0671 tấn
48 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,72 m3
49 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn 6 cái
50 Đắp đất nền móng công trình 9,356 m3
51 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, đất cấp III 0,1373 100m3
52 Lắp đặt khung tủ điện kích thước 800x600x400 1 hộp
53 Lắp đặt các automat 3 pha 150A 1 cái
54 Lắp đặt các automat 3 pha 20A 8 cái
55 Lắp đặt các automat 1 pha 32A 1 cái
56 SXLD đèn báo xanh đỏ vàng 1 bộ
57 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế 1 cái
58 Lắp đặt công tắc chuyển mạch vôn kế 1 cái
59 Lắp đặt đồng hồ Ampe 3 cái
60 SXLD Thanh cái đồng 150A 4 m
61 Lắp đặt máy biến dòng 150/5A 1 bộ
62 Lắp đặt các automat 1 pha 16A 9 cái
63 Lắp đặt khung tủ điện nắp nhựa mica chứa được 2 mô đun kèm phụ kiện 5 hộp
64 Lắp đặt các automat 1 pha 16A 10 cái
65 Lắp đặt khung tủ điện nắp nhựa mica chứa được 1 mô đun kèm phụ kiện 5 hộp
66 Lắp đặt các automat 1 pha 16A 5 cái
67 Lắp đặt đèn LED ốp trần D NL10L 18w KT 220x200x18 12 bộ
68 Lắp đặt công tắc đơn loại 1 cực 220V/10A 10 cái
69 Lắp đặt công tắc đôi loại 1 cực 220V/10A 3 cái
70 Lắp đặt công tắc ba loại 1 cực 220V/10A 7 cái
71 Lắp đặt đèn LED Downlight 16w Rạng đông hoặc tương đương 73 bộ
72 Lắp đặt ổ cắm đôi loại 3 cực 220V/16A (1pha) 27 cái
73 Lắp đặt quạt treo tường 12 cái
74 Lắp đặt đèn LED Panel 80w Rạng đông hoặc tương đương 21 bộ
75 Lắp đặt đèn tuýp LED 18w Rạng đông hoặc tương đương 30 bộ
76 Lắp đặt cáp điện CU/XLPE/DSTA/PVC 3x50+1x35mm2 100 m
77 Lắp đặt cáp điện CU/XLPE/DSTA/PVC 4x4mm2 300 m
78 Lắp đặt dây điện CU/PVC/PVC 2x4mm2 50 m
79 Lắp đặt dây điện CU/PVC/PVC 2x2,5mm2 390 m
80 Lắp đặt dây điện CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 500 m
81 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm 500 m
82 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm 400 m
83 Lắp đặt ống nhựa cách điện HPDE D100/85mm 4 100m
84 Lắp đặt dây điện CU/PVC/PVC 1x4mm2 350 m
85 Lắp đặt dây điện CU/PVC/PVC 1x2,5mm2 150 m
86 Kéo rải dây tiếp địa đồng dẹt 30x4 35 m
87 Đóng cọc tiếp địa thép mạ đồng D16 dài 2,4m 5 cọc
88 Lắp đặt công tắc bốn loại 1 cực 220V/10A 2 cái
89 Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ bằng thủ công 8 cái
90 Vận chuyển, cất giữ trong quá trình thi công và bảo dưỡng máy điều hòa 8 máy
91 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường 8 máy
92 Đào rãnh đặt cáp, rãnh tiếp địa, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III 48,3 1m3
93 Đắp đất rãnh đặt cáp, rãnh tiếp địa 48,3 m3
94 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m 20 cái
95 Lắp đặt con sứ chân kim thu sét 20 sứ (hoặc sứ nguyên bộ)
96 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm 150 m
97 SXLD cọc đỡ dây thu sét 120 cái
98 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm 56 m
99 Đóng cọc tiếp địa L63x63x6 10 cọc
100 Lắp đặt hộp kiểm tra RTĐ 2 hộp
101 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 4,71 1m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->