Gói thầu: Cải tạo sửa chữa Nhà hội trường, Trường Cao đẳng Kinh tế - Tài chính Thái Nguyên
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200911378-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Cao đẳng Kinh tế - Tài chính Thái Nguyên |
| Tên gói thầu | Cải tạo sửa chữa Nhà hội trường, Trường Cao đẳng Kinh tế - Tài chính Thái Nguyên |
| Số hiệu KHLCNT | 20200857406 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-05 08:57:00 đến ngày 2020-09-15 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,254,453,661 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 63,000,000 VNĐ ((Sáu mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | 390,2352 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m | 3,6127 | tấn | |
| 3 | Tháo dỡ trần | 369,3828 | m2 | |
| 4 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | 31,8 | m | |
| 5 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 131,2712 | m2 | |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông | 69,1337 | m3 | |
| 7 | Phá dỡ kết cấu gạch | 157,5475 | m3 | |
| 8 | Tháo dỡ sàn ván gỗ | 24,7 | m2 | |
| 9 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 309,4938 | m2 | |
| 10 | Phá dỡ nền gạch cũ | 114,2206 | m2 | |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông | 102,3427 | m3 | |
| 12 | Phá dỡ kết cấu gạch | 10,1892 | m3 | |
| 13 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | 8,088 | m3 | |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 1,0877 | m3 | |
| 15 | Trát tường, cột dày 2cm, vữa XM M75 | 18,4941 | m2 | |
| 16 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 496,8625 | m2 | |
| 17 | Phá dỡ kết cấu cấu bê tông | 9,6665 | m3 | |
| 18 | Phá dỡ kết cấu gạch | 25,7536 | m3 | |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 11,4576 | m3 | |
| 20 | Trát tường, cột dày 2cm, vữa XM M75 | 104,16 | m2 | |
| 21 | Bốc xếp phế thải lên xe | 6,0578 | 100m3 | |
| 22 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ | 605,78 | m3 | |
| B | HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ HỘI TRƯỜNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp III | 2,1207 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | 16,5526 | 1m3 | |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III | 7,0102 | 1m3 | |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 14,7921 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,9567 | 100m2 | |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,1233 | tấn | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,7188 | tấn | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | 1,166 | tấn | |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | 28,4932 | m3 | |
| 10 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75 | 38,3843 | m3 | |
| 11 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 15,7924 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn gỗ, dầm móng | 1,0376 | 100m2 | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,2512 | tấn | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 1,4625 | tấn | |
| 15 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | 11,4134 | m3 | |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | 3,6493 | 100m3 | |
| 17 | Mua đất c3 về đắp công trình | 142,2601 | m3 | |
| 18 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 2,1718 | 100m2 | |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,2417 | tấn | |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 0,0455 | tấn | |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | 2,5806 | tấn | |
| 22 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 | 14,3845 | m3 | |
| 23 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 2,8273 | 100m2 | |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,4701 | tấn | |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 2,822 | tấn | |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | 0,3335 | tấn | |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | 24,3762 | m3 | |
| 28 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 1,255 | 100m2 | |
| 29 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 2,2176 | tấn | |
| 30 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | 12,2571 | m3 | |
| 31 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt | 0,4828 | 100m2 | |
| 32 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,142 | tấn | |
| 33 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 0,4548 | tấn | |
| 34 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 3,85 | m3 | |
| 35 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | 7,48 | m3 | |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | 88,9136 | m3 | |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | 48,9612 | m3 | |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | 11,6988 | m3 | |
| 39 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 113,373 | m2 | |
| 40 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 57,8106 | m2 | |
| 41 | Trát trần, vữa XM M75 | 128,1585 | m2 | |
| 42 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | 543,6771 | m2 | |
| 43 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 392,4312 | m2 | |
| 44 | Ốp tường gạch ceramic KT300x600mm | 52,921 | m2 | |
| 45 | Ốp viền tường gạch ceramic KT100x600mm | 2,572 | m2 | |
| 46 | Ốp tường gạch thẻ 60x240mm | 64,5456 | m2 | |
| 47 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 800x800mm | 566,3365 | m2 | |
| 48 | Lát nền gạch chống trơn KT300x300mm | 16,2023 | m2 | |
| 49 | Lát đá mặt bệ các loại | 2,0548 | m2 | |
| 50 | SXLĐ Bộ khung sắt đỡ chậu rửa | 2 | bộ | |
| 51 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.023,0834 | m2 | |
| 52 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 722,8589 | m2 | |
| 53 | Quét sika chống thấm mái, sê nô | 197,6201 | m2 | |
| 54 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | 197,6201 | m2 | |
| 55 | Gia công xà gồ thép | 2,6904 | tấn | |
| 56 | Lắp dựng xà gồ thép | 2,6903 | tấn | |
| 57 | Gia công vì kèo thép khẩu độ lớn, khẩu độ 18÷24m | 6,4109 | tấn | |
| 58 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | 1,1033 | tấn | |
| 59 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m | 2,994 | tấn | |
| 60 | Lắp vì kèo thép khẩu độ >18m | 6,4109 | tấn | |
| 61 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 4,0973 | tấn | |
| 62 | Lắp dựng giằng thép | 1,4673 | tấn | |
| 63 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 571,6642 | 1m2 | |
| 64 | Tăng đơ | 32 | cái | |
| 65 | Bu lông | 32 | bộ | |
| 66 | Lợp mái tôn xốp cách âm cách nhiệt dày 0,42mm | 4,7529 | 100m2 | |
| 67 | Tôn úp nóc | 58,4 | m | |
| 68 | SXLĐ máng xối tôn | 10,5 | m | |
| 69 | Chống thấm tường giáp ranh | 15,5 | m | |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước PVC D90 | 0,94 | 100m | |
| 71 | Lắp đặt cút nhựa D90 | 17 | cái | |
| 72 | Lắp đặt phễu thu mái | 17 | cái | |
| 73 | SX LĐ cầu chắn rác D150 | 17 | quả | |
| 74 | SX LĐ đai inox giữ ống | 65 | bộ | |
| 75 | SXLĐ ống thoát tràn D30, L 270mm | 20 | cái | |
| 76 | Thi công trần nhôm tiêu âm (hoàn thiện) | 500,3584 | m2 | |
| 77 | SXLĐ Viền nhôm trần tôn | 141,44 | m | |
| 78 | Vách ngăn compact chịu nước(bao gồm phụ kiện và hoàn chỉnh lắp đặt, dùng inox 304) | 13,9469 | m2 | |
| 79 | SX lam chắn nắng austrong hoặc tương đương | 19,1814 | m2 | |
| 80 | Lắp dựng chắn nắng | 19,1814 | m2 | |
| 81 | SXLĐ mái kính sảnh | 26,3172 | m2 | |
| 82 | Sản xuất sen hoa inox 304(thành phẩm) | 199,9312 | kg | |
| 83 | Lắp dựng sen hoa cửa | 29,16 | m2 | |
| 84 | Sản xuất Khuôn cửa gỗ nhóm I-khuôn kép | 11,8 | m | |
| 85 | Lắp dựng khuôn cửa kép | 8,8 | 1m | |
| 86 | SXLD nẹp khuôn cửa | 17,6 | m | |
| 87 | Sản xuất cửa đi pano gỗ nhóm I | 8,12 | m2 | |
| 88 | Lắp dựng cửa vào khuôn | 8,12 | 1m2 | |
| 89 | SXLĐ Bản lề | 8 | bộ | |
| 90 | SXLĐ Chốt cửa | 3 | bộ | |
| 91 | SXLĐ Khóa + tay nắm cửa đi | 1 | bộ | |
| 92 | Sản xuất cửa đi nhôm hệ chất lượng tương đương hãng Xingfa, pa nô kính dán an toàn dày 6,38mm (lắp đặt hoàn chỉnh và bao gồm phụ kiện) | 32,688 | m2 | |
| 93 | Sản xuất cửa sổ nhôm hệ chất lượng tương đương hãng Xingfa, pa nô kính dán an toàn dày 6,38mm (lắp đặt hoàn chỉnh và bao gồm phụ kiện) | 94,216 | m2 | |
| 94 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | 13,5592 | 1m3 | |
| 95 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 6,6127 | m3 | |
| 96 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75 | 75,9692 | m3 | |
| 97 | Lát đá bậc tam cấp | 108,4082 | m2 | |
| 98 | Lát đá tay vịn lan can bậc tam cấp | 17,0298 | m2 | |
| 99 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 9,5154 | 100m2 | |
| 100 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | 4,9988 | 100m2 | |
| 101 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm | 11,2911 | 100m2 | |
| C | HẠNG MỤC: CẤP THOÁT NƯỚC, CẤP ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | 1 | bể | |
| 2 | Lắp đặt xí bệt | 3 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 3 | cái | |
| 4 | Lắp đặt lavabo | 2 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt vòi rửa lavabo | 2 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 2 | bộ | |
| 7 | Lắp đặt cút tiểu nam | 2 | cái | |
| 8 | Lắp đặt Van xả tiểu nam loại cảm ứng | 2 | bộ | |
| 9 | Lắp đặt gương soi | 2 | cái | |
| 10 | Lắp đặt phễu thoát sàn D60 | 4 | cái | |
| 11 | Lắp đặt xi phông | 4 | cái | |
| 12 | Lắp đặt vòi gạt | 2 | bộ | |
| 13 | Lắp đặt van D25 | 1 | cái | |
| 14 | Lắp đặt van D32 | 2 | cái | |
| 15 | Lắp đặt van phao điện D32 | 1 | cái | |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa PPR D40 PN10 | 0,076 | 100m | |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa PPR D32 PN10 | 0,0932 | 100m | |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25 PN10 | 0,0965 | 100m | |
| 19 | Lắp đặt cút nhựa PPR D40/25 | 1 | cái | |
| 20 | Lắp đặt tê nhựa PPR D25 | 16 | cái | |
| 21 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25 | 8 | cái | |
| 22 | Lắp đặt côn PPR D25/20 | 8 | cái | |
| 23 | Lắp nút bịt PPR D25 | 8 | cái | |
| 24 | Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR D20 | 8 | cái | |
| 25 | Lắp đặt ống u.PVC D110 | 0,114 | 100m | |
| 26 | Lắp đặt ống u.PVC D60 | 0,465 | 100m | |
| 27 | Lắp đặt cút chếch D110 | 9 | cái | |
| 28 | Lắp đặt cút chếch D60 | 18 | cái | |
| 29 | Lắp đặt tê nhựa UPVC D110 | 3 | cái | |
| 30 | Lắp đặt tê nhựa UPVC D60 | 9 | cái | |
| 31 | Lắp đặt cút nhựa UPVC D110 | 9 | cái | |
| 32 | Lắp đặt cút nhựa UPVC D60 | 18 | cái | |
| 33 | Lắp nút bịt UPVC D110 | 1 | cái | |
| 34 | Lắp nút bịt UPVC D60 | 2 | cái | |
| 35 | Lắp đặt y thông tắc D110 | 1 | cái | |
| 36 | Đào bể tự hoại bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp III | 0,2309 | 100m3 | |
| 37 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 0,96 | m3 | |
| 38 | Ván khuôn đáy bể | 0,044 | 100m2 | |
| 39 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,1444 | tấn | |
| 40 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 1,5315 | m3 | |
| 41 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | 3,8788 | m3 | |
| 42 | Trát tường thành bể, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | 22,365 | m2 | |
| 43 | Trát tường thành bể, dày 1,0cm, Vữa XM M75 | 22,365 | m2 | |
| 44 | Đánh màu thành bể và ngâm bể theo quy định | 22,365 | m2 | |
| 45 | Láng đáy bể có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | 4,4247 | m2 | |
| 46 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | 0,0312 | 100m2 | |
| 47 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan | 0,0671 | tấn | |
| 48 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,72 | m3 | |
| 49 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | 6 | cái | |
| 50 | Đắp đất nền móng công trình | 9,356 | m3 | |
| 51 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, đất cấp III | 0,1373 | 100m3 | |
| 52 | Lắp đặt khung tủ điện kích thước 800x600x400 | 1 | hộp | |
| 53 | Lắp đặt các automat 3 pha 150A | 1 | cái | |
| 54 | Lắp đặt các automat 3 pha 20A | 8 | cái | |
| 55 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | 1 | cái | |
| 56 | SXLD đèn báo xanh đỏ vàng | 1 | bộ | |
| 57 | Lắp đặt đồng hồ Vôn kế | 1 | cái | |
| 58 | Lắp đặt công tắc chuyển mạch vôn kế | 1 | cái | |
| 59 | Lắp đặt đồng hồ Ampe | 3 | cái | |
| 60 | SXLD Thanh cái đồng 150A | 4 | m | |
| 61 | Lắp đặt máy biến dòng 150/5A | 1 | bộ | |
| 62 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | 9 | cái | |
| 63 | Lắp đặt khung tủ điện nắp nhựa mica chứa được 2 mô đun kèm phụ kiện | 5 | hộp | |
| 64 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | 10 | cái | |
| 65 | Lắp đặt khung tủ điện nắp nhựa mica chứa được 1 mô đun kèm phụ kiện | 5 | hộp | |
| 66 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | 5 | cái | |
| 67 | Lắp đặt đèn LED ốp trần D NL10L 18w KT 220x200x18 | 12 | bộ | |
| 68 | Lắp đặt công tắc đơn loại 1 cực 220V/10A | 10 | cái | |
| 69 | Lắp đặt công tắc đôi loại 1 cực 220V/10A | 3 | cái | |
| 70 | Lắp đặt công tắc ba loại 1 cực 220V/10A | 7 | cái | |
| 71 | Lắp đặt đèn LED Downlight 16w Rạng đông hoặc tương đương | 73 | bộ | |
| 72 | Lắp đặt ổ cắm đôi loại 3 cực 220V/16A (1pha) | 27 | cái | |
| 73 | Lắp đặt quạt treo tường | 12 | cái | |
| 74 | Lắp đặt đèn LED Panel 80w Rạng đông hoặc tương đương | 21 | bộ | |
| 75 | Lắp đặt đèn tuýp LED 18w Rạng đông hoặc tương đương | 30 | bộ | |
| 76 | Lắp đặt cáp điện CU/XLPE/DSTA/PVC 3x50+1x35mm2 | 100 | m | |
| 77 | Lắp đặt cáp điện CU/XLPE/DSTA/PVC 4x4mm2 | 300 | m | |
| 78 | Lắp đặt dây điện CU/PVC/PVC 2x4mm2 | 50 | m | |
| 79 | Lắp đặt dây điện CU/PVC/PVC 2x2,5mm2 | 390 | m | |
| 80 | Lắp đặt dây điện CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 | 500 | m | |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | 500 | m | |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | 400 | m | |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa cách điện HPDE D100/85mm | 4 | 100m | |
| 84 | Lắp đặt dây điện CU/PVC/PVC 1x4mm2 | 350 | m | |
| 85 | Lắp đặt dây điện CU/PVC/PVC 1x2,5mm2 | 150 | m | |
| 86 | Kéo rải dây tiếp địa đồng dẹt 30x4 | 35 | m | |
| 87 | Đóng cọc tiếp địa thép mạ đồng D16 dài 2,4m | 5 | cọc | |
| 88 | Lắp đặt công tắc bốn loại 1 cực 220V/10A | 2 | cái | |
| 89 | Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ bằng thủ công | 8 | cái | |
| 90 | Vận chuyển, cất giữ trong quá trình thi công và bảo dưỡng máy điều hòa | 8 | máy | |
| 91 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | 8 | máy | |
| 92 | Đào rãnh đặt cáp, rãnh tiếp địa, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | 48,3 | 1m3 | |
| 93 | Đắp đất rãnh đặt cáp, rãnh tiếp địa | 48,3 | m3 | |
| 94 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | 20 | cái | |
| 95 | Lắp đặt con sứ chân kim thu sét | 20 | sứ (hoặc sứ nguyên bộ) | |
| 96 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | 150 | m | |
| 97 | SXLD cọc đỡ dây thu sét | 120 | cái | |
| 98 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | 56 | m | |
| 99 | Đóng cọc tiếp địa L63x63x6 | 10 | cọc | |
| 100 | Lắp đặt hộp kiểm tra RTĐ | 2 | hộp | |
| 101 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 4,71 | 1m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi