Gói thầu: Cung cấp vật tư thi công xây dựng và mua bảo hiểm công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200900772-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Tổng công ty Điện lực Thành phố Hồ Chí Minh TNHH - Công ty Điện lực Sài Gòn |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư thi công xây dựng và mua bảo hiểm công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200900658 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-07 09:22:00 đến ngày 2020-09-17 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,020,042,909 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | “SCL kho VTTB 02 Nguyễn Văn Cừ, Quận 1 và trụ sở 01 Võ Văn Tần, Quận 3, - (MCT: SGOD2007002)” | |||
| 1 | Bảo hiểm Công trình (Gxd = 2.013.599.391; k<=0,32%) | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | TP |
| B | TỔNG HỢP VẬT TƯ 1 VÕ VĂN TẦN Q3 | |||
| 1 | Bật sắt D10 | theo PAKT | 14,32 | Cái |
| 2 | Cát vàng | theo PAKT | 20,5055 | m3 |
| 3 | Lắp đặt cầu chắn rác | theo PAKT | 2 | cái |
| 4 | Cầu thang inox | theo PAKT | 6,3 | m |
| 5 | Cồn rửa | theo PAKT | 0,0446 | Kg |
| 6 | Cửa gỗ | theo PAKT | 5,94 | m2 |
| 7 | Cửa gỗ căm xe | theo PAKT | 1,98 | m2 |
| 8 | Chậu rửa 1 vòi | theo PAKT | 1 | bộ |
| 9 | Chậu rửa 2 vòi | theo PAKT | 2 | bộ |
| 10 | Chậu tiểu nam | theo PAKT | 2 | bộ |
| 11 | Chốt trực bảo vệ | theo PAKT | 1 | chốt |
| 12 | Gạch | theo PAKT | 738,6742 | Viên |
| 13 | Gạch granite | theo PAKT | 410,2468 | m² |
| 14 | Gương soi | theo PAKT | 2 | cái |
| 15 | Giá treo | theo PAKT | 1 | cái |
| 16 | Giấy ráp | theo PAKT | 0,4332 | m2 |
| 17 | Lan can inox | theo PAKT | 8 | m |
| 18 | Bả matit | theo PAKT | 14,2536 | kg |
| 19 | Mũi khoan hợp kim D24mm | theo PAKT | 0,2 | cái |
| 20 | Mũi khoan hợp kim D80mm | theo PAKT | 0,06 | cái |
| 21 | Nước | theo PAKT | 5.310,6652 | lít |
| 22 | Nhôm kính | theo PAKT | 117,3247 | m2 |
| 23 | Nhựa dán | theo PAKT | 0,0361 | kg |
| 24 | Ống nhựa PVC D49 | theo PAKT | 5,05 | m |
| 25 | Ống nhựa PVC D90 | theo PAKT | 11,514 | m |
| 26 | Phễu thu nước | theo PAKT | 1 | cái |
| 27 | Sikagrout | theo PAKT | 15.027,3375 | kg |
| 28 | Dung dịch chống thấm sikatop seal 107 | theo PAKT | 666,0443 | lít |
| 29 | Sơn lót nội thất | theo PAKT | 49,4747 | kg |
| 30 | Sơn lót ngoại thất | theo PAKT | 46,1368 | kg |
| 31 | Sơn phủ nội thất | theo PAKT | 81,9171 | kg |
| 32 | Sơn phủ ngoại thất | theo PAKT | 73,276 | kg |
| 33 | Thanh chắn cửa CS2 bằng inox | theo PAKT | 16,8 | m |
| 34 | Vòi tắm hương sen | theo PAKT | 1 | Bộ |
| 35 | Xăng | theo PAKT | 112 | kg |
| 36 | Xí bệt | theo PAKT | 3 | bộ |
| 37 | Xi măng trắng | theo PAKT | 39,7775 | kg |
| 38 | Xi măng PC.40 | theo PAKT | 4.430,5313 | kg |
| C | TỔNG HỢP VẬT TƯ 2 NGUYỄN VĂN CỪ Q1 - NHÀ KHO CHỨA VTTB LÀM MỚI | |||
| 1 | Cát vàng | theo PAKT | 18,9473 | m3 |
| 2 | Dây thép | theo PAKT | 16,6919 | Kg |
| 3 | Đá 4x6 | theo PAKT | 27,8523 | m3 |
| 4 | Đinh | theo PAKT | 10,44 | kg |
| 5 | Đinh vít | theo PAKT | 1.572,75 | Cái |
| 6 | Gas | theo PAKT | 16,6762 | kg |
| 7 | Gỗ chống | theo PAKT | 0,3993 | m3 |
| 8 | Gỗ đà nẹp | theo PAKT | 0,0757 | m3 |
| 9 | Gỗ ván | theo PAKT | 0,8163 | m3 |
| 10 | Nước | theo PAKT | 6.865,04 | lít |
| 11 | Ô xy | theo PAKT | 8,3414 | chai |
| 12 | Que hàn | theo PAKT | 72,0135 | Kg |
| 13 | Tôn múi dày 0.5mm | theo PAKT | 414,1575 | m2 |
| 14 | Thép d<=10 | theo PAKT | 281,7426 | Kg |
| 15 | Thép d<=18 | theo PAKT | 1.030,0674 | Kg |
| 16 | Thép hình | theo PAKT | 3,8086 | kg |
| 17 | Thép hộp mạ kẽm | theo PAKT | 4.879,5039 | Kg |
| 18 | Thép tấm | theo PAKT | 466,7215 | Kg |
| 19 | Xi măng PC40 | theo PAKT | 11.139,5196 | kg |
| 20 | Dây dẫn 1x1.5mm2 | theo PAKT | 404 | m |
| 21 | Công tắc ba | theo PAKT | 2 | Cái |
| 22 | Công tắc bốn | theo PAKT | 1 | Cái |
| 23 | Công tắc đơn | theo PAKT | 2 | Cái |
| 24 | Công tắc bốn | theo PAKT | 1 | Cái |
| 25 | CP1P-40A | theo PAKT | 2 | Cái |
| 26 | Đèn 1.2m (24W-220V) | theo PAKT | 38 | Bộ |
| 27 | Đèn chống nổ (150W-220V) | theo PAKT | 6 | Bộ |
| 28 | Gas | theo PAKT | 1,1566 | kg |
| 29 | Ô xy | theo PAKT | 0,5833 | chai |
| 30 | Ổ cắm đôi | theo PAKT | 19 | Cái |
| 31 | Ông PVC d21 | theo PAKT | 204 | m |
| 32 | Que hàn | theo PAKT | 15,0865 | Kg |
| 33 | Tôn lạnh + vật tư phụ | theo PAKT | 348,3024 | m2 |
| 34 | Thép hình | theo PAKT | 0,3772 | kg |
| 35 | Thép hộp mạ kẽm | theo PAKT | 2.577,2703 | Kg |
| 36 | Chổi cáp | theo PAKT | 9,7143 | Cái |
| 37 | Đá mài | theo PAKT | 43,7145 | viên |
| 38 | Đinh vít | theo PAKT | 1.350 | Cái |
| 39 | Gas | theo PAKT | 0,5427 | kg |
| 40 | Gỗ ván | theo PAKT | 0,5907 | m3 |
| 41 | Ô xy | theo PAKT | 0,2737 | chai |
| 42 | Que hàn | theo PAKT | 7,0785 | Kg |
| 43 | Sơn chống rỉ | theo PAKT | 31,3773 | Kg |
| 44 | Tôn múi dày 0.5mm | theo PAKT | 355,5 | m2 |
| 45 | Thép hình | theo PAKT | 32,1414 | kg |
| 46 | Thép hộp mạ kẽm | theo PAKT | 1.209,2438 | Kg |
| 47 | Cát vàng | theo PAKT | 3,1375 | m3 |
| 48 | Máy điều hòa 1.5HP | theo PAKT | 1 | Cái |
| 49 | Nước | theo PAKT | 720,5926 | lít |
| 50 | Sika chống thấm | theo PAKT | 166,0594 | Lít |
| 51 | Tôn lạnh + vật tư phụ | theo PAKT | 60,9 | m2 |
| 52 | Xi măng PC40 | theo PAKT | 633,8059 | kg |
| 53 | Cồn rửa | theo PAKT | 0,0798 | Kg |
| 54 | Chổi cáp | theo PAKT | 4,2699 | Cái |
| 55 | Dầu bôi | theo PAKT | 0,8039 | Chai |
| 56 | Đá mài | theo PAKT | 19,3611 | viên |
| 57 | Gas | theo PAKT | 0,9218 | kg |
| 58 | Gỗ ván | theo PAKT | 0,2574 | m3 |
| 59 | Mỡ các loại | theo PAKT | 0,6253 | Kg |
| 60 | Nhựa dán | theo PAKT | 0,0248 | kg |
| 61 | Ô xy | theo PAKT | 0,4609 | chai |
| 62 | Ống nhựa PVC d90 | theo PAKT | 27,775 | m |
| 63 | Que hàn | theo PAKT | 4,8039 | Kg |
| 64 | Sơn chống rỉ | theo PAKT | 13,7918 | Kg |
| 65 | Thép hình | theo PAKT | 49,4448 | kg |
| 66 | Thép tấm | theo PAKT | 153,371 | Kg |
| D | TỔNG HỢP NHÂN CÔNG 1 VÕ VĂN TẦN Q3 | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Không Yêu Cầu | 406,185 | m2 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch (chiều dày <=11 cm) | Không Yêu Cầu | 0,795 | m3 |
| 3 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | Không Yêu Cầu | 263,6375 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường | Không Yêu Cầu | 37,74 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ vách ngăn, ván sàn | Không Yêu Cầu | 116,1 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao | Không Yêu Cầu | 22,335 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Không Yêu Cầu | 3 | bộ |
| 8 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Không Yêu Cầu | 3 | bộ |
| 9 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Không Yêu Cầu | 2 | bộ |
| 10 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh (gương soi) | Không Yêu Cầu | 2 | bộ |
| 11 | Khoan xuyên qua bê tông cốt thép, lỗ khoan đường kính >70mm (chiều sâu <=30cm) | Không Yêu Cầu | 1 | 1 lỗ |
| 12 | Xây tường thẳng gạch (8x8x19)cm chiều dày 10(cm) cao <=6m vữa M75 | Không Yêu Cầu | 1,0831 | m3 |
| 13 | Trát tường trong, chiều dày trát (1,5cm) vữa M75 | Không Yêu Cầu | 21,662 | m2 |
| 14 | Láng nền sàn không đánh màu (chiều dày 3 cm) vữa M75 | Không Yêu Cầu | 183,3975 | m2 |
| 15 | Lát nền, sàn gạch (diện tích <=0,36m2) | Không Yêu Cầu | 397,775 | m2 |
| 16 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột (diện tích gạch <=0,036m2) | Không Yêu Cầu | 8,41 | m2 |
| 17 | Bả bằng bột bả vào các kết cấu (tường) | Không Yêu Cầu | 21,662 | m2 |
| 18 | Sơn tường ngoài nhà đã bả (1 nước lót, 2 nước phủ) | Không Yêu Cầu | 387,7038 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả (1 nước lót, 2 nước phủ) | Không Yêu Cầu | 405,5304 | m2 |
| 20 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng (sikatop seal 107) | Không Yêu Cầu | 301,3775 | m2 |
| 21 | Đục tẩy bề mặt sàn (sàn nâng) | Không Yêu Cầu | 112 | m2 |
| 22 | Lắp dựng khuôn cửa gỗ (cửa đơn) | Không Yêu Cầu | 4 | 1m ck |
| 23 | Lắp dựng cửa gỗ (lắp cửa vào khuôn) | Không Yêu Cầu | 7,92 | 1m2 ck |
| 24 | Lắp dựng các loại cửa sắt, cửa khung sắt, khung nhôm | Không Yêu Cầu | 7,16 | m2 |
| 25 | Lắp dựng lan can sắt | Không Yêu Cầu | 11,38 | m2 |
| 26 | Lắp dựng vách kính khung nhôm | Không Yêu Cầu | 111,2047 | m2 |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa pvc d90 | Không Yêu Cầu | 0,114 | 100m |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa pvc d49 | Không Yêu Cầu | 0,05 | 100m |
| 29 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Không Yêu Cầu | 1 | bộ |
| 30 | Lắp đặt chậu rửa 2 vòi | Không Yêu Cầu | 2 | bộ |
| 31 | Lắp đặt chậu xí (xí bệt) | Không Yêu Cầu | 3 | bộ |
| 32 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Không Yêu Cầu | 2 | bộ |
| 33 | Lắp đặt voi tắm hương sen (2 vòi, 1 hương sen) | Không Yêu Cầu | 1 | bộ |
| 34 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Không Yêu Cầu | 1 | Cái |
| 35 | Lắp đặt gương soi | Không Yêu Cầu | 2 | Cái |
| 36 | Lắp đặt giá treo | Không Yêu Cầu | 1 | Cái |
| E | TỔNG HỢP NHÂN CÔNG 2 NGUYỄN VĂN CỪ Q1 | |||
| 1 | Phá dỡ mặt đường bê tông xi măng hiện hữu | Không Yêu Cầu | 18,416 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Không Yêu Cầu | 101,712 | m3 |
| 3 | Beton lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M150 | Không Yêu Cầu | 5,752 | m3 |
| 4 | Beton móng rộng <=250cm đá 1x2 M200 | Không Yêu Cầu | 11,688 | m3 |
| 5 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Không Yêu Cầu | 0,87 | 100m2 |
| 6 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | Không Yêu Cầu | 0,2786 | tấn |
| 7 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | Không Yêu Cầu | 1,0099 | tấn |
| 8 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông | Không Yêu Cầu | 0,1204 | tấn |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,90 | Không Yêu Cầu | 102,688 | m3 |
| 10 | Sản xuất cột bằng thép hình | Không Yêu Cầu | 1,6961 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cột thép | Không Yêu Cầu | 1,6961 | tấn |
| 12 | Sản xuất kết cấu thép khung dàn | Không Yêu Cầu | 1,867 | tấn |
| 13 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m | Không Yêu Cầu | 1,867 | tấn |
| 14 | Sản xuất xà gồ thép | Không Yêu Cầu | 1,6367 | tấn |
| 15 | Lắp dựng xà gồ thép | Không Yêu Cầu | 1,6367 | tấn |
| 16 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Không Yêu Cầu | 3,495 | 100m2 |
| 17 | Beton nền đá 1x2 M300, tái lập hiện trạng | Không Yêu Cầu | 18,416 | m3 |
| 18 | Tháo dỡ trần nhà | Không Yêu Cầu | 331,7166 | m2 |
| 19 | Sản xuất xà gồ thép | Không Yêu Cầu | 2,5144 | tấn |
| 20 | Lắp dựng xà gồ thép | Không Yêu Cầu | 2,5144 | tấn |
| 21 | Làm trần nhà | Không Yêu Cầu | 331,7166 | m2 |
| 22 | Lắp đặt CP 1P-40A | Không Yêu Cầu | 2 | bộ |
| 23 | Lắp đặt đèn ống 1.2m đơn | Không Yêu Cầu | 38 | bộ |
| 24 | Lắp đặt đèn chống nổ | Không Yêu Cầu | 6 | bộ |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn D20 | Không Yêu Cầu | 200 | m |
| 26 | Lắp đặt dây dẫn 1 ruột 1x1.5mm2 | Không Yêu Cầu | 400 | m |
| 27 | Lắp đặt công tắc đơn | Không Yêu Cầu | 2 | cái |
| 28 | Lắp đặt công tắc ba | Không Yêu Cầu | 2 | cái |
| 29 | Lắp đặt công tắc bốn | Không Yêu Cầu | 1 | cái |
| 30 | Lắp đặt công tắc sáu | Không Yêu Cầu | 1 | cái |
| 31 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Không Yêu Cầu | 19 | cái |
| 32 | Tẩy rỉ kết cấu cột thép | Không Yêu Cầu | 27,1434 | m2 |
| 33 | Tẩy rỉ kết cấu vì kèo thép | Không Yêu Cầu | 70 | m2 |
| 34 | Sơn kết cấu thép bằng sơn chống rỉ (1 lót + 2 phủ) | Không Yêu Cầu | 97,1434 | m2 |
| 35 | Sản xuất xà gồ thép | Không Yêu Cầu | 1,1798 | tấn |
| 36 | Lắp dựng xà gồ thép | Không Yêu Cầu | 1,1798 | tấn |
| 37 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Không Yêu Cầu | 3 | 100m2 |
| 38 | Tháo dỡ trần nhà | Không Yêu Cầu | 58 | m2 |
| 39 | Làm trần nhà | Không Yêu Cầu | 58 | m2 |
| 40 | Cạo bỏ lớp xi măng láng trên sê nô mái | Không Yêu Cầu | 75,14 | m2 |
| 41 | Quét dung dịch chống thấm trên sê nô | Không Yêu Cầu | 75,14 | m2 |
| 42 | Láng vữa XM M75, dày 3cm bảo vệ lớp chống thấm sê nô | Không Yêu Cầu | 75,14 | m2 |
| 43 | Lắp đặt máy điều hòa treo tường 1.5HP | Không Yêu Cầu | 1 | bộ |
| 44 | Tẩy rỉ kết cấu cột thép | Không Yêu Cầu | 16,3991 | m2 |
| 45 | Tẩy rỉ kết cấu vì kèo thép | Không Yêu Cầu | 26,3 | m2 |
| 46 | Sơn kết cấu thép bằng sơn chống rỉ (1 lót + 2 phủ) | Không Yêu Cầu | 42,6991 | m2 |
| 47 | Sản xuất máng xối thu nước nước | Không Yêu Cầu | 0,1787 | tấn |
| 48 | Lắp đặt máng xối thu nước nước | Không Yêu Cầu | 0,1787 | tấn |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa pvc d90 | Không Yêu Cầu | 0,275 | 100m |
| F | TỔNG HỢP MÁY THI CÔNG 1 VÕ VĂN TẦN | |||
| 1 | Khoan xuyên qua bê tông cốt thép, lỗ khoan đường kính >70mm (chiều sâu <=30cm) | Không Yêu Cầu | 1 | 1 lỗ |
| 2 | Xây tường thẳng gạch (8x8x19)cm chiều dày 10(cm) cao <=6m vữa M75 | Không Yêu Cầu | 1,0831 | m3 |
| 3 | Trát tường trong, chiều dày trát (1,5cm) vữa M75 | Không Yêu Cầu | 21,662 | m2 |
| 4 | Láng nền sàn không đánh màu (chiều dày 3 cm) vữa M75 | Không Yêu Cầu | 183,3975 | m2 |
| 5 | Lát nền, sàn gạch (diện tích <=0,36m2) | Không Yêu Cầu | 397,775 | m2 |
| 6 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột (diện tích gạch <=0,036m2) | Không Yêu Cầu | 8,41 | m2 |
| 7 | Lắp dựng lan can sắt | Không Yêu Cầu | 11,38 | m2 |
| 8 | Lắp đặt gương soi | Không Yêu Cầu | 2 | Cái |
| 9 | Lắp đặt giá treo | Không Yêu Cầu | 1 | Cái |
| G | TỔNG HỢP MÁY THI CÔNG 2 NGUYỄN VĂN CỪ | |||
| 1 | Phá dỡ mặt đường bê tông xi măng hiện hữu | Không Yêu Cầu | 18,416 | m3 |
| 2 | Beton lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M150 | Không Yêu Cầu | 5,752 | m3 |
| 3 | Beton móng rộng <=250cm đá 1x2 M200 | Không Yêu Cầu | 11,688 | m3 |
| 4 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | Không Yêu Cầu | 0,2786 | tấn |
| 5 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | Không Yêu Cầu | 1,0099 | tấn |
| 6 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông | Không Yêu Cầu | 0,1204 | tấn |
| 7 | VC đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Không Yêu Cầu | 0,1744 | 100m3 |
| 8 | VC tiếp cự ly <= 5km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Không Yêu Cầu | 0,1744 | 100m3 |
| 9 | Sản xuất cột bằng thép hình | Không Yêu Cầu | 1,6961 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cột thép | Không Yêu Cầu | 1,6961 | tấn |
| 11 | Sản xuất kết cấu thép khung dàn | Không Yêu Cầu | 1,867 | tấn |
| 12 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m | Không Yêu Cầu | 1,867 | tấn |
| 13 | Lắp dựng xà gồ thép | Không Yêu Cầu | 1,6367 | tấn |
| 14 | Beton nền đá 1x2 M300, tái lập hiện trạng | Không Yêu Cầu | 18,416 | m3 |
| 15 | Lắp dựng xà gồ thép | Không Yêu Cầu | 2,5144 | tấn |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn D20 | Không Yêu Cầu | 200 | m |
| 17 | Tẩy rỉ kết cấu cột thép | Không Yêu Cầu | 27,1434 | m2 |
| 18 | Tẩy rỉ kết cấu vì kèo thép | Không Yêu Cầu | 70 | m2 |
| 19 | Lắp dựng xà gồ thép | Không Yêu Cầu | 1,1798 | tấn |
| 20 | Láng vữa XM M75, dày 3cm bảo vệ lớp chống thấm sê nô | Không Yêu Cầu | 75,14 | m2 |
| 21 | Lắp đặt máy điều hòa treo tường 1.5HP | Không Yêu Cầu | 1 | bộ |
| 22 | Tẩy rỉ kết cấu cột thép | Không Yêu Cầu | 16,3991 | m2 |
| 23 | Tẩy rỉ kết cấu vì kèo thép | Không Yêu Cầu | 26,3 | m2 |
| 24 | Sản xuất máng xối thu nước nước | Không Yêu Cầu | 0,1787 | tấn |
| 25 | Lắp đặt máng xối thu nước nước | Không Yêu Cầu | 0,1787 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi