Gói thầu: Gói thầu số 81: Thi công xây lắp hạng mục Đường chăm sóc vườn cây
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200912551-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/09/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Vườn quốc gia Núi Chúa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 81: Thi công xây lắp hạng mục Đường chăm sóc vườn cây |
| Số hiệu KHLCNT | 20200865344 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách nhà nước năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-06 15:47:00 đến ngày 2020-09-16 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,211,773,429 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN - MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phát dọn mặt bằng tuyến | Theo HSTK được phê duyệt | 53,578 | 100m2 |
| 2 | Đào nền đường + khuôn đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 9,112 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường + khuôn đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | Theo HSTK được phê duyệt | 0,261 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK được phê duyệt | 4,932 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đào không tận dụng đi đổ bằng ôtô tự đổ 12 tấn, cự ly trung bình 01km, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 4,59 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đào không tận dụng đi đổ bằng ôtô tự đổ 12 tấn, cự ly trung bình 01km, đất cấp IV | Theo HSTK được phê duyệt | 0,261 | 100m3 |
| 7 | Đệm cát tạo phẳng dày 5cm | Theo HSTK được phê duyệt | 2,416 | 100m3 |
| 8 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn đổ BT mặt đường | Theo HSTK được phê duyệt | 7,482 | 100m2 |
| 9 | Đổ BTXM đá 1x2 M200 mặt đường dày 12cm | Theo HSTK được phê duyệt | 645,091 | m3 |
| 10 | Chèn bao tải tẩm nhựa đường khe co dãn (02 lớp bao tải, 03 lớp nhựa đường) | Theo HSTK được phê duyệt | 191,44 | m2 |
| 11 | Đào công trình gia cố chân khay & gia cố mái taluy, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 297,841 | m3 |
| 12 | Đắp trả phần đào gia cố bằng đầm cóc, đầm chặt K=0,95 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,705 | 100m3 |
| 13 | Lót vữa XM M50 móng công trình dày 3cm | Theo HSTK được phê duyệt | 862,894 | m2 |
| 14 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn đổ BT chân khay & gia cố mái taluy | Theo HSTK được phê duyệt | 19,415 | 100m2 |
| 15 | Đổ BTXM đá 1x2 M200 chân khay & gia cố mái taluy | Theo HSTK được phê duyệt | 144,246 | m3 |
| 16 | Chèn bao tải tẩm nhựa đường khe nhiệt (01 lớp bao tải, 02 lớp nhựa đường) | Theo HSTK được phê duyệt | 12,216 | m2 |
| 17 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Theo HSTK được phê duyệt | 0,14 | 100m2 |
| 18 | Thi công rọ đá hộc KT (2,0x1,0x0,5)m | Theo HSTK được phê duyệt | 18 | rọ |
| 19 | Thi công đá 4x6 kẹp vữa XM M50 tạo phẳng bề mặt rọ đá | Theo HSTK được phê duyệt | 0,72 | m3 |
| B | CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất thi công móng cống bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 6,857 | 100m3 |
| 2 | Đào đất thi công móng cống bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | Theo HSTK được phê duyệt | 0,762 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất hoàn trả móng cống bằng đầm cóc, đầm chặt K=0,95 | Theo HSTK được phê duyệt | 3,963 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đào không tận dụng đi đổ bằng ôtô tự đổ 12 tấn, cự ly trung bình 01km, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 2,379 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đào không tận dụng đi đổ bằng ôtô tự đổ 12 tấn, cự ly trung bình 01km, đất cấp IV | Theo HSTK được phê duyệt | 0,762 | 100m3 |
| 6 | Đá 4x6 lót móng dày 10cm | Theo HSTK được phê duyệt | 22,809 | m3 |
| 7 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn đổ BT phần móng | Theo HSTK được phê duyệt | 1,806 | 100m2 |
| 8 | Đổ BTXM đá 1x2 M200 phần móng | Theo HSTK được phê duyệt | 73,487 | m3 |
| 9 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn đổ BT phần tường | Theo HSTK được phê duyệt | 5,456 | 100m2 |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt cốt thép d<=10mm gối cống | Theo HSTK được phê duyệt | 1,031 | tấn |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt cốt thép d<=18mm phần tường | Theo HSTK được phê duyệt | 0,133 | tấn |
| 12 | Đổ BTXM đá 1x2 M200 phần tường | Theo HSTK được phê duyệt | 94,342 | m3 |
| 13 | Đá hộc xếp khan chống xói | Theo HSTK được phê duyệt | 85,34 | m3 |
| 14 | Lót giấy dầu ngăn cách giữa bản mặt cống và gối cống | Theo HSTK được phê duyệt | 0,225 | 100m2 |
| 15 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn đổ BT bản mặt cống | Theo HSTK được phê duyệt | 2,764 | 100m2 |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt cốt thép d<=10mm bản mặt cống | Theo HSTK được phê duyệt | 1,473 | tấn |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt cốt thép d<=18mm bản mặt cống | Theo HSTK được phê duyệt | 4,025 | tấn |
| 18 | Đổ BTXM đá 1x2 M300 bản mặt cống | Theo HSTK được phê duyệt | 38,866 | m3 |
| 19 | Chèn bao tải tẩm nhựa đường khe co giãn (02 lớp bao tải, 03 lớp nhựa) | Theo HSTK được phê duyệt | 20,77 | m2 |
| 20 | Thi công lớp đá 4x6 lót móng cọc tiêu | Theo HSTK được phê duyệt | 0,72 | m3 |
| 21 | Thi công BTXM đá 1x2 M200 móng cọc tiêu | Theo HSTK được phê duyệt | 2,601 | m3 |
| 22 | Sản xuất, trồng cọc tiêu KT (12x12)cm | Theo HSTK được phê duyệt | 80 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi