Gói thầu: Gói thầu số 05: Xây lắp, mua sắm và lắp đặt, cài đặt, kiểm tra thiế bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200914782-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Lai châu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Xây lắp, mua sắm và lắp đặt, cài đặt, kiểm tra thiế bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200857273 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCB của NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-07 16:30:00 đến ngày 2020-09-18 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,078,404,430 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Chi phí mua sắm và lắp đặt, thiết bị | |||
| 1 | Bộ chuyển đổi công nghiệp 10/100BaseT(X) sang 100BaseFX, Single mode, SC, -40 ~ 75°C | Theo Chương V-E-HSMT | 10 | bộ |
| 2 | Module quang SFP 10/100 Mbps 20km | Theo Chương V-E-HSMT | 10 | Cái |
| 3 | Thiết bị Router 3G/4G có chuyển đổi giao IEC60870-5-101 sang IEC60870-5-104 | Theo Chương V-E-HSMT | 59 | Bộ |
| 4 | Ắc quy khô 12v 200Ah | Theo Chương V-E-HSMT | 12 | Bình |
| 5 | Thay Ắc quy khô lắp đặt cho Recloser loại 12v7Ah (cấp điện cho Router) | Theo Chương V-E-HSMT | 52 | Bình |
| 6 | Bộ chuyển đổi nguồn Inverter công suất 24VDC sang 220 VAC-5 kVA | Theo Chương V-E-HSMT | 6 | bộ |
| 7 | Bộ chuyển đổi nguồn Inverter 220vDC Sang 48V DC Công suất 2kVA | Theo Chương V-E-HSMT | 6 | Bộ |
| 8 | Hộp phối quang ODF 24 sợi indoor Rack 19 inch (SC/SC_APC) | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | hộp |
| 9 | Hộp phối quang ODFODF 2Fo sợi ngoài trời (SC/SC_APC) | Theo Chương V-E-HSMT | 10 | hộp |
| 10 | Măng sông 24 sợi rẽ nhánh | Theo Chương V-E-HSMT | 3 | bộ |
| 11 | Măng sông 24FO (nối thẳng) | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | bộ |
| 12 | Dây nhảy quang Single mode FC-UPC/LC duplex 1m (cho SFP) | Theo Chương V-E-HSMT | 10 | sợi kép |
| 13 | Dây nhảy quang Chuẩn SC/SC APC duplex 1m cho ODF | Theo Chương V-E-HSMT | 13 | Sợi |
| 14 | Cáp mạng UTP Cat 6: RJ45-RJ45 (Kết nối tủ điều khiển ADVC với media converter qua giao diện Ethernet 10BaseT) | Theo Chương V-E-HSMT | 10 | Sợi |
| 15 | Cáp truyền thông DB9-RJ45 | Theo Chương V-E-HSMT | 69 | Sợi |
| 16 | Vật tư phụ lắp đặt | Theo Chương V-E-HSMT | 5 | Túi |
| B | Dịch vụ | |||
| 1 | Sim M2M lắp đặt trên các máy cắt Recloser (600 Mpbs tốc độ cao, hết lưu lượng tốc độ cao băng thông chuyển về 256Kbps) | Theo Chương V-E-HSMT | 59 | Cái |
| 2 | Điểm truy cập kết nối mạng riêng ảo (APN) | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | DV |
| 3 | Phí khởi tạo kênh truyền Officewwan (L3VPN) | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | DV |
| 4 | Kênh truyền Officewwan (L3VPN) tốc độ 10.240 Kbps | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | DV |
| C | Phần cáp quang | |||
| 1 | Cáp quang ADSS/24Fo-KV150 | Theo Chương V-E-HSMT | 17.596 | m |
| 2 | Néo cáp ADSS 1 hướng KV 150 | Theo Chương V-E-HSMT | 6 | Bộ |
| 3 | Néo cáp ADSS 2 hướng KV150 | Theo Chương V-E-HSMT | 264 | Bộ |
| 4 | Đỡ cáp ADSS KV150 | Theo Chương V-E-HSMT | 139 | Bộ |
| 5 | Gông cột đơn BTLT treo cáp cáp quang GC1 | Theo Chương V-E-HSMT | 260 | bộ |
| 6 | Gông cột đúp BTLT treo cáp cáp quang GC2 | Theo Chương V-E-HSMT | 29 | bộ |
| 7 | Gông treo cáp vào tường nhà GC0 | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Gía cuốn cáp chờ cột đơn: GCC-1 | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Bộ |
| 9 | Gía cuốn cáp chờ cột đúp: GCC-2 | Theo Chương V-E-HSMT | 7 | Bộ |
| 10 | Biển báo cáp quang EVN | Theo Chương V-E-HSMT | 49 | cái |
| 11 | Biển báo độ cao cáp quang | Theo Chương V-E-HSMT | 58 | cái |
| 12 | Ống HDPE-f32/27 | Theo Chương V-E-HSMT | 396 | Mét |
| 13 | Đai thép + Khóa đai chống gỉ | Theo Chương V-E-HSMT | 120 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi