Gói thầu: Gói thầu số 10: Thi công di chuyển các tuyến đường dây trung thế, hạ thế để giải phóng mặt bằng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200913397-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng tỉnh Hải Dương |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 10: Thi công di chuyển các tuyến đường dây trung thế, hạ thế để giải phóng mặt bằng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200431146 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-07 10:55:00 đến ngày 2020-09-18 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,833,822,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây dựng đường dây 35KV: Cột, xà, dây dẫn, phụ kiện ĐZ 35KV, móng và tháo dỡ (Đã bao gồm cả giá trị khấu trừ kinh phí thu hồi khối lượng vật tư được thể hiện tại Điểm d, Mục 3. Yêu cầu về chủng loại, chất lượng vật tư, máy móc, thiết bị, vật liệu thuộc Phần 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT) | |||
| 1 | Cột NPC20-323-35 | Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT | 4 | cột |
| 2 | Cột PC.I-18-230-24 | Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT | 2 | cột |
| 3 | Cột PC.I-18-230-18 | Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT | 4 | cột |
| 4 | Cột NPC16-190-13 | Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT | 2 | cột |
| 5 | Xà X2L-3Đ(tầng 1, 2) | Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT | 4 | bộ |
| 6 | Xà X2-6Đ | Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT | 8 | bộ |
| 7 | Xà X2-3NK+3N+1Đ-35kV | Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT | 2 | bộ |
| 8 | Xà X2KN-3NK+1T -35kV | Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT | 2 | bộ |
| 9 | Xà X2LKD-6Đ -35kV | Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT | 2 | bộ |
| 10 | Xà X2L-6Đ | Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT | 2 | bộ |
| 11 | Tiếp địa cột RC1 | Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT | 11 | bộ |
| 12 | Giằng cột 2LT-20m (323) | Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT | 2 | bộ |
| 13 | Thang trèo cột LT18 | Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT | 6 | vị trí |
| 14 | Thang trèo cột LT20 | Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT | 2 | vị trí |
| 15 | Sứ đứng 35KV + ty | Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT | 86 | quả |
| 16 | Chuỗi sứ treo đơn polyme 35KV-120kN+ phụ kiện | Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT | 2 | chuỗi |
| 17 | Chuỗi sứ néo đơn polyme 35KV-120kN+ phụ kiện | Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT | 6 | chuỗi |
| 18 | Chuỗi sứ néo kép polime 35kV | Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT | 12 | chuỗi |
| 19 | Dây dẫn ACSR95/16 có mỡ | Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT | 313 | m |
| 20 | Dây dẫn ACSR70/11 có mỡ | Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT | 121 | m |
| 21 | Tháo và lắp lại dây AC95 | Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT | 2.110 | m |
| 22 | Tháo và lắp lại dây AC50 | Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT | 482 | m |
| 23 | Ghíp 3 bu lông A25-120 | Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT | 78 | bộ |
| 24 | Móng cột MT2-20A- ƯL | Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT | 2 | móng |
| 25 | Móng cột MT -18A- ƯL | Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT | 6 | móng |
| 26 | Móng cột MT6A | Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT | 2 | móng |
| 27 | Tháo dỡ cột BT K9,6 | Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT | 7 | cột |
| 28 | Tháo dỡ xà X1-3Đ | Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT | 7 | bộ |
| 29 | Tháo dỡ xà X2-6Đ | Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT | 1 | bộ |
| 30 | Tháo sứ đứng 35KV | Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT | 27 | quả |
| 31 | Tháo dây AC95 | Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT | 50 | m |
| 32 | Tháo dây AC50 | Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT | 117 | m |
| B | Xây dựng đường dây 0,4KV: Cột, xà, dây dẫn, phụ kiện, móng và tháo dỡ (Đã bao gồm cả giá trị khấu trừ kinh phí thu hồi khối lượng vật tư được thể hiện tại Điểm d, Mục 3. Yêu cầu về chủng loại, chất lượng vật tư, máy móc, thiết bị, vật liệu thuộc Phần 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT) | |||
| 1 | Cột BT NPC.I-14-190-9,2 | Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT | 2 | cột |
| 2 | Cột BT NPC.I-12-190-7,2 | Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT | 16 | cột |
| 3 | Cột BT NPC.I-8,5-190-4.3 | Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT | 3 | cột |
| 4 | Cột BT NPC.I-8,5-190-3,0 | Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT | 15 | cột |
| 5 | Gông xà LT cột đúp | Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Gông xà LT cột đơn | Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT | 13 | bộ |
| 7 | Má ốp cột D20 | Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT | 34 | cái |
| 8 | Kẹp treo cáp KT2x(16;35) | Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT | 4 | bộ |
| 9 | Kẹp hãm cáp KH2x(16;35) | Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT | 20 | bộ |
| 10 | Kẹp treo cáp KT4x(35;70) | Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT | 4 | bộ |
| 11 | Kẹp hãm cáp KH4x(35-70) | Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT | 56 | bộ |
| 12 | Kẹp hãm cáp KH4x 120 | Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT | 4 | bộ |
| 13 | Má ốp vòng tròn D16 | Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT | 7 | cái |
| 14 | Kẹp bổ trợ đỡ dây sau công tơ | Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT | 21 | cái |
| 15 | Đai thép không rỉ + 2 khóa đai | Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT | 52 | bộ |
| 16 | Ghíp bọc PVC 3 bu lông A25-120 | Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT | 96 | bộ |
| 17 | Ghíp càng cua lắp dây thép lụa F8 | Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT | 8 | cái |
| 18 | Cáp thép lụa f 8 | Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT | 82 | m |
| 19 | Tăng đơ néo dây thép CT2-D8 | Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT | 4 | cái |
| 20 | Ghíp bọc GN2 | Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT | 14 | bộ |
| 21 | Bịt đầu cáp | Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT | 172 | cái |
| 22 | Biển báo lộ đường dây | Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT | 7 | cái |
| 23 | Tiếp địa cột RC1 | Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT | 5 | bộ |
| 24 | Cáp Cu/XLPE/PVC: 0,6/1kV-2x25mm2 | Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT | 39 | m |
| 25 | Cáp Cu/XLPE/PVC: 0,6/1kV-2x10mm2 | Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT | 24 | m |
| 26 | Cáp Cu/XLPE/PVC0,6/1kV 2x4 mm2 | Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT | 300 | m |
| 27 | Tháo dỡ và lắp lại dây sau công tơ | Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT | 261 | m |
| 28 | Tháo và lắp lại hòm công tơ H2 | Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT | 3 | hòm |
| 29 | Tháo và lắp lại hòm công tơ H4/4 | Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT | 4 | hòm |
| 30 | Dây cáp VX AL/XLPE 0,1KV 4x120 mm2 | Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT | 44,29 | m |
| 31 | Dây cáp VX AL/XLPE 0,1KV 4x70 mm2 | Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT | 165,83 | m |
| 32 | Dây cáp VX AL/XLPE, 1KV 4x50 mm2 | Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT | 259,56 | m |
| 33 | Dây cáp VX AL/XLPE,1KV 4x35 mm2 | Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT | 546,93 | m |
| 34 | Dây cáp VX AL/XLPE, 1KV 2x35 mm2 | Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT | 169,95 | m |
| 35 | Dây cáp VX AL/XLPE, 1KV 2x16 mm2 | Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT | 131,84 | m |
| 36 | Tháo và lắp lại dây cáp VX AL/XLPE 4x120 mm2 | Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT | 66,95 | m |
| 37 | Tháo và lắp lại dây cáp VX AL/XLPE 4x70 mm2 | Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT | 79,31 | m |
| 38 | Tháo và lắp lại dây cáp VX AL/XLPE 4x50 mm2 | Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT | 209,09 | m |
| 39 | Tháo và lắp lại dây cáp VX AL/XLPE 4x35 mm2 | Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT | 126,69 | m |
| 40 | Tháo và lắp lại dây cáp VX AL/XLPE 2x35 mm2 | Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT | 427,45 | m |
| 41 | Tháo và lắp lại dây cáp VX AL/XLPE 2x16 mm2 | Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT | 66 | m |
| 42 | Móng cột M25 | Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT | 2 | móng |
| 43 | Móng cột M18 | Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT | 16 | móng |
| 44 | Móng cột M16 | Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT | 1 | móng |
| 45 | Móng cột M10 | Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT | 16 | móng |
| 46 | Tháo dỡ cột BTLT 10 m | Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT | 2 | cột |
| 47 | Tháo dỡ cột BT H7,5 m | Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT | 4 | cột |
| 48 | Tháo dỡ cột BT H6 m; H6,5 m | Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT | 12 | cột |
| 49 | Tháo dỡ cột BT tự đổ 5m; | Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT | 8 | cột |
| 50 | Tháo dỡ Ống thép D54(D32)-4m (dùng làm cột) | Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT | 8 | ống |
| 51 | Tháo dỡ cáp VX AL/XLPE,1KV 4x120 mm2 | Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT | 43 | m |
| 52 | Tháo và lắp lại dây cáp VX AL/XLPE 4x70 mm2 | Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT | 187 | m |
| 53 | Tháo dỡ cáp VX AL/XLPE,1KV 4x50 mm2 | Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT | 168 | m |
| 54 | Tháo dỡ cáp VX AL/XLPE,1KV 4x35 mm2 | Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT | 144 | m |
| 55 | Tháo dỡ cáp VX AL/XLPE,1KV 2x35 mm2 | Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT | 431 | m |
| 56 | Tháo và lắp lại dây cáp VX AL/XLPE 2x16 mm2 | Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT | 54 | m |
| 57 | Tháo dỡ dây sau công tơ, (dây 2x2.5 ; 2x1,5) mm2 | Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT | 124 | m |
| C | Công tác thí nghiệm vật liệu | |||
| 1 | Thí nghiệm cách điện đứng (Đường dây 35kV) | Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT | 86 | Cái |
| 2 | Thí nghiệm cách điện xuyên (Đường dây 35kV) | Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT | 32 | Cái |
| 3 | Thí nghiệm tiếp địa đường dây (Đường dây 35kV) | Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT | 11 | Vị trí |
| 4 | Thí nghiệm tiếp địa đường dây (Đường dây 0,4kV) | Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT | 5 | Vị trí |
| D | Nghiệm thu bàn giao | |||
| 1 | Chi phí phục vụ nghiệm thu bàn giao | Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT | 1 | Toàn bộ |
| E | Ngừng cấp điện và cấp điện trở lại | |||
| 1 | Chi phí công tác ngừng cấp điện và cấp điện trở lại | Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT | 1 | Toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi