Gói thầu: Gói thầu số 08: Mua sắm, lắp đặt Recloros, LBS, tủ RMU và các vật tư thiết bị kèm theo
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200912996-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Lai châu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 08: Mua sắm, lắp đặt Recloros, LBS, tủ RMU và các vật tư thiết bị kèm theo |
| Số hiệu KHLCNT | 20200878804 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay TDTM KHCB của NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-07 17:00:00 đến ngày 2020-09-18 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,057,915,898 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 75,000,000 VNĐ ((Bảy mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Tủ MRU (B Mua sắm B lắp đặt) | |||
| 1 | Tủ RMU 22kV: Tủ 5 ngăn 24kV 20kA/s - 05 ngăn CDPT 630A (bao gồm bộ sấy, đầu cáp, cảnh báo sự cố đầu cáp, …) | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 2 | Tiếp địa tủ RMU | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | m |
| 3 | Móng tủ RMU 5 ngăn | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| B | Phần Trạm LBS 35kV- Sìn Hồ (A Mua sắm B lắp đặt) | |||
| 1 | Cách điện đứng Polymer 35kV | Theo Chương V-E-HSMT | 18 | Quả |
| C | Phần Trạm LBS 35kV- Sìn Hồ (B Mua sắm B lắp đặt) | |||
| 1 | Dao cắt tải LBS 35kV (kèm theo tủ điều khiển, cáp điều khiển và phụ kiện lắp đặt) | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Bộ |
| 2 | Cầu chì tự rơi FCO 35kv-100A | Theo Chương V-E-HSMT | 4 | Cái |
| 3 | Biến áp cấp nguồn 1 pha, 2 sứ loại 38,5/0,22kV-100VA | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Máy |
| 4 | Chống sét van 35kV ngoài trời ZnO-35KV | Theo Chương V-E-HSMT | 12 | Quả |
| 5 | Dao cách ly liên động 3 pha chém ngang 35kV - 630A (kèm theo hệ truyền động, giá bắt tay thao tác) | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 6 | Dây dẫn AC/XLPE/HDPE-35kV-95mm2 | Theo Chương V-E-HSMT | 80 | Mét |
| 7 | Ghíp nhôm 3 bulông A95 | Theo Chương V-E-HSMT | 56 | Cái |
| 8 | Đầu cốt đồng nhôm AM-95 | Theo Chương V-E-HSMT | 42 | Cái |
| 9 | Dây đồng mềm nối đất thiết bị M50 | Theo Chương V-E-HSMT | 18 | m |
| 10 | Dây nguồn bọc Cu/PVC/PVC-2x4 đấu nối từ TU cấp nguồn cho tủ ĐK | Theo Chương V-E-HSMT | 12 | m |
| 11 | Đầu cốt đồng M50 | Theo Chương V-E-HSMT | 28 | Cái |
| 12 | Đầu cốt đồng M4 | Theo Chương V-E-HSMT | 8 | Cái |
| 13 | Biển tên LBS | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Cái |
| 14 | Biển báo cấm trèo ngang (Treo trên ghế thao tác) | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Cái |
| 15 | Biển báo cấm trèo dọc (Treo trên cột) | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Cái |
| 16 | Nắp chụp FCO | Theo Chương V-E-HSMT | 4 | Cái (Pha) |
| 17 | Nắp chụp chống sét van | Theo Chương V-E-HSMT | 12 | Cái |
| 18 | Nắp chụp sứ cao áp MBA cấp nguồn | Theo Chương V-E-HSMT | 4 | Cái |
| 19 | Ống nhựa HDPE F32/25 (Luồn dây tiếp địa dọc cột) | Theo Chương V-E-HSMT | 6 | m |
| 20 | Ống nhựa HDPE F20 (Luồn dây nguồn TU) | Theo Chương V-E-HSMT | 12 | m |
| 21 | Đai thép và khóa đai không rỉ (Treo biển báo) | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 22 | Dây thép 1,5mm bọc nhựa (Bó gọn gàng dây tiếp địa và dây nhị thứ) | Theo Chương V-E-HSMT | 8 | m |
| 23 | Băng cách điện cao áp | Theo Chương V-E-HSMT | 10 | Cuộn |
| 24 | Dây nối tiếp địa dọc cột II 12m | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Bộ |
| 25 | Xà đỡ lèo + CSV cho LBS cột đơn (XĐL+CSV-LBS-CĐ) | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 26 | Xà đỡ LBS cột đơn (X-LBS-CĐ) | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 27 | Xà lắp FCO cột đơn cấp nguồn cho TU (X-FCO-CĐ) | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 28 | Xà đỡ lèo cho TU cột đơn (XĐL-TU-CĐ) | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 29 | Xà đỡ biến điện áp (X-TU) | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 30 | Xà đỡ lèo X1-2 | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Bộ |
| 31 | Xà đỡ dao cách ly cột II tim 3M ngang tuyến (XDCLCΠ-3M-35KV) | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 32 | Xà lắp LBS, chống sét van, FCO cột II tim 3M ngang tuyến (XH-MC-3M-35KV) | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 33 | Xà đỡ biến điện áp cột Π tim 3m ngang tuyến XH-TU-3M | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 34 | Giá đỡ tủ điều khiển LBS (GĐTĐK) | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 35 | Tiếp địa RLL6 | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Bộ |
| D | Phần Trạm LBS 22kV - Thành Phố LC (A Mua sắm B lắp đặt) | |||
| 1 | Cách điện đứng Polymer 22kV | Theo Chương V-E-HSMT | 6 | Quả |
| E | Phần Trạm LBS 22kV - Thành Phố LC (B Mua sắm B lắp đặt) | |||
| 1 | Dao cắt tải LBS 22kV (kèm theo tủ điều khiển, cáp điều khiển và phụ kiện lắp đặt) | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Bộ |
| 2 | Biến áp cấp nguồn 1 pha, 2 sứ loại 22/0,22kV-100VA | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Máy |
| 3 | Dao cách ly 1 pha chém ngang 24kV - 630A (kèm theo hệ truyền động, giá bắt tay thao tác) | Theo Chương V-E-HSMT | 3 | Cái |
| 4 | Cách điện chuỗi Polymer 22kV | Theo Chương V-E-HSMT | 6 | Chuỗi |
| 5 | Dây dẫn AC/XLPE/HDPE-22kV-95mm2 | Theo Chương V-E-HSMT | 80 | M |
| 6 | Ghíp nhôm ba bu lông A95 | Theo Chương V-E-HSMT | 36 | Cái |
| 7 | Kẹp Hotline nhôm-120 | Theo Chương V-E-HSMT | 6 | Cái |
| 8 | Kẹp quai nhôm-120 | Theo Chương V-E-HSMT | 6 | Cái |
| 9 | Đầu cốt đồng nhôm AM-95 | Theo Chương V-E-HSMT | 42 | Cái |
| 10 | Dây đồng mềm nối đất thiết bị M50 | Theo Chương V-E-HSMT | 14 | m |
| 11 | Dây nguồn bọc Cu/PVC/PVC-2x4 đấu nối từ TU cấp nguồn cho tủ ĐK | Theo Chương V-E-HSMT | 12 | m |
| 12 | Đầu cốt đồng M50 | Theo Chương V-E-HSMT | 28 | Cái |
| 13 | Đầu cốt đồng M4 | Theo Chương V-E-HSMT | 8 | Cái |
| 14 | Biển tên LBS | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Cái |
| 15 | Biển tên dao cách ly | Theo Chương V-E-HSMT | 3 | Cái |
| 16 | Biển báo cấm trèo ngang (Treo trên ghế thao tác) | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Cái |
| 17 | Biển báo cấm trèo dọc (Treo trên cột) | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Cái |
| 18 | Nắp chụp chống sét van | Theo Chương V-E-HSMT | 3 | Cái |
| 19 | Nắp chụp sứ cao áp MBA cấp nguồn | Theo Chương V-E-HSMT | 4 | Cái |
| 20 | Ống nhựa HDPE F32/25 (Luồn dây tiếp địa dọc cột) | Theo Chương V-E-HSMT | 6 | m |
| 21 | Ống nhựa HDPE F20 (Luồn dây nguồn TU) | Theo Chương V-E-HSMT | 12 | m |
| 22 | Dây thép 1,5mm bọc nhựa (Bó gọn gàng dây tiếp địa và dây nhị thứ) | Theo Chương V-E-HSMT | 8 | m |
| 23 | Băng cách điện cao áp | Theo Chương V-E-HSMT | 10 | Cuộn |
| 24 | Dây nối tiếp địa dọc cột TBA 16m | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 25 | Dây nối tiếp địa dọc cột đúp 18m | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 26 | Xà đỡ dao cách ly 1 pha (X-DCL) | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 27 | Xà lắp LBS cột đơn tại TBA | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 28 | Xà đỡ cáp ngầm + biến điện áp XĐCN + TU | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 29 | Xà đỡ biến điện áp (X-TU) | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Bộ |
| 30 | Xà đỡ lèo + CSV cho LBS cột kép ngang tuyến (XĐL+CSV-LBS-N-22) | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 31 | Xà đỡ LBS cột kép dọc tuyến (X-RCL-D) | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 32 | Giá đỡ tủ điều khiển LBS (GĐTĐK) | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 33 | Xà đỡ cáp ngầm XĐCN-1 | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 34 | Tấm bắt chống sét van | Theo Chương V-E-HSMT | 3 | Bộ |
| 35 | Cách điện chuỗi Polymer 22kV | Theo Chương V-E-HSMT | 6 | Chuỗi |
| 36 | Dây dẫn AC/XLPE/HDPE-22kV-95mm2 | Theo Chương V-E-HSMT | 80 | M |
| 37 | Ghíp nhôm ba bu lông A95 | Theo Chương V-E-HSMT | 36 | Cái |
| 38 | Ghíp đấu hotline | Theo Chương V-E-HSMT | 6 | Cái |
| 39 | Đầu cốt đồng nhôm AM-95 | Theo Chương V-E-HSMT | 42 | Cái |
| 40 | Dây đồng mềm nối đất thiết bị M50 | Theo Chương V-E-HSMT | 14 | m |
| 41 | Dây nguồn bọc Cu/PVC/PVC-2x4 đấu nối từ TU cấp nguồn cho tủ ĐK | Theo Chương V-E-HSMT | 12 | m |
| 42 | Đấu nối hotline | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Điểm |
| F | Phần Trạm RECLOSER35kV -huyện Sìn Hồ (A Mua sắm B lắp đặt) | |||
| 1 | Cách điện đứng Polymer 35kV | Theo Chương V-E-HSMT | 22 | Chuỗi |
| 2 | Cách điện đứng VHD-35KV | Theo Chương V-E-HSMT | 6 | Quả |
| G | Phần Trạm RECLOSER35kV -huyện Sìn Hồ (B Mua sắm B lắp đặt) | |||
| 1 | Máy cắt Recloser 35 kV -630A . Bao gồm: - Máy cắt Recloser - Tủ điều khiển ADVC Comact. Cáp điều khiển nối máy cắt với tủ điều khiển. Giá đỡ Recloser. Biến áp cấp nguồn kèm giá đỡ | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Bộ |
| 2 | Chống sét van 35kV ngoài trời ZnO-35KV | Theo Chương V-E-HSMT | 12 | Cái |
| 3 | Dao cách ly liên động 3 pha chém ngang 35kV - 630A (kèm theo hệ truyền động, giá bắt tay thao tác) | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Bộ |
| 4 | Cầu chì tự rơi FCO 35kV-100A | Theo Chương V-E-HSMT | 4 | Cái |
| 5 | Dây dẫn AC/XLPE/HDPE-35kV-95mm2 có màn chắn | Theo Chương V-E-HSMT | 100 | Quả |
| 6 | Ghíp nhôm ba bu lông A95 | Theo Chương V-E-HSMT | 56 | Cái |
| 7 | Đầu cốt đồng nhôm AM-95 | Theo Chương V-E-HSMT | 42 | Cái |
| 8 | Dây đồng mềm nối đất thiết bị M50 | Theo Chương V-E-HSMT | 24 | m |
| 9 | Dây nguồn bọc Cu/PVC/PVC-2x4 đấu nối từ TU cấp nguồn cho tủ ĐK | Theo Chương V-E-HSMT | 12 | m |
| 10 | Đầu cốt đồng M50 | Theo Chương V-E-HSMT | 28 | Cái |
| 11 | Đầu cốt đồng M4 | Theo Chương V-E-HSMT | 8 | Cái |
| 12 | Biển tên máy cắt | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Cái |
| 13 | Biển báo cấm trèo ngang (Treo trên ghế thao tác) | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 14 | Nắp chụp FCO | Theo Chương V-E-HSMT | 4 | Cái (Fa) |
| 15 | Nắp chụp chống sét van | Theo Chương V-E-HSMT | 12 | cái |
| 16 | Nắp chụp sứ cao áp MBA cấp nguồn | Theo Chương V-E-HSMT | 4 | Pha |
| 17 | Ống nhựa HDPE F32/25 (Luồn dây tiếp địa dọc cột) | Theo Chương V-E-HSMT | 6 | Pha |
| 18 | Ống nhựa HDPE F20 (Luồn dây nguồn TU) | Theo Chương V-E-HSMT | 12 | m |
| 19 | Dây thép 1,5mm bọc nhựa (Bó gọn gàng dây tiếp địa và dây nhị thứ) | Theo Chương V-E-HSMT | 8 | m |
| 20 | Băng cách điện cao áp | Theo Chương V-E-HSMT | 10 | m |
| 21 | Xà đỡ lèo X1-2 | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Bộ |
| 22 | Xà đỡ dao cách ly cột II tim 3M ngang tuyến (XDCLCΠ-3M-35KV) | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 23 | Xà đỡ dao cách ly cột đơn (X-DCL-CĐ) | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 24 | Xà đỡ lèo + CSV cho RCL cột đơn (X-RCL-CĐ) | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 25 | Xà đỡ máy cắt, chống sét van, FCO cột II tim 3M ngang tuyến (XH-MC-3M-35KV) | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 26 | Xà đỡ Recloser cột đơn (X-RCL-CĐ) | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 27 | Xà đỡ Biến điện áp cột Π tâm 3m ngang tuyến XH-TU-3M-35KV | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 28 | Xà đỡ biến điện áp (XĐ-TU) | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 29 | Ghế cách điện + giá đỡ ghế cách điện cột II - tim 3M ngang tuyến (GCĐH-3M-35KV) | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 30 | Ghế cách điện + giá đỡ ghế cách điện cột đơn (GCĐ-K-1) | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 31 | Thang trèo - 2,5m | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 32 | Thang trèo - 3m | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 33 | Dây nối tiếp địa dọc cột đơn 12m | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 34 | Dây nối tiếp địa dọc cột 14m-II | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| H | Phần Trạm RECLOSER35kV -huyện Mường Tè (A Mua sắm B lắp đặt) | |||
| 1 | Cách điện đứng Polymer 35kV | Theo Chương V-E-HSMT | 10 | Quả |
| 2 | Cách điện đứng VHD-35KV | Theo Chương V-E-HSMT | 6 | Quả |
| I | Phần Trạm RECLOSER35kV -huyện Mường Tè Hồ (B Mua sắm B lắp đặt) | |||
| 1 | Máy cắt Recloser 35 kV -630A . Bao gồm: - Máy cắt Recloser - Tủ điều khiển ADVC Comact. Cáp điều khiển nối máy cắt với tủ điều khiển. Giá đỡ Recloser. Biến áp cấp nguồn kèm giá đỡ | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 2 | Chống sét van 35kV ngoài trời ZnO-35KV | Theo Chương V-E-HSMT | 6 | Bộ |
| 3 | Dao cách ly liên động 3 pha chém ngang 35kV - 630A (kèm theo hệ truyền động, giá bắt tay thao tác) | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 4 | Cầu chì tự rơi FCO 35kV-100A | Theo Chương V-E-HSMT | 4 | Cái (fa) |
| 5 | Dây dẫn AC/XLPE/HDPE-35kV-95mm2 có màn chắn | Theo Chương V-E-HSMT | 60 | m |
| 6 | Ghíp nhôm ba bu lông A95 | Theo Chương V-E-HSMT | 28 | Cái |
| 7 | Đầu cốt đồng nhôm AM-95 | Theo Chương V-E-HSMT | 21 | Cái |
| 8 | Dây đồng mềm nối đất thiết bị M50 | Theo Chương V-E-HSMT | 12 | m |
| 9 | Dây nguồn bọc Cu/PVC/PVC-2x4 đấu nối từ TU cấp nguồn cho tủ ĐK | Theo Chương V-E-HSMT | 6 | m |
| 10 | Đầu cốt đồng M50 | Theo Chương V-E-HSMT | 14 | Cái |
| 11 | Đầu cốt đồng M4 | Theo Chương V-E-HSMT | 4 | Cái |
| 12 | Biển tên máy cắt | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Cái |
| 13 | Biển báo cấm trèo ngang (Treo trên ghế thao tác) | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Cái |
| 14 | Nắp chụp FCO | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Pha |
| 15 | Nắp chụp chống sét van | Theo Chương V-E-HSMT | 6 | Pha |
| 16 | Nắp chụp sứ cao áp MBA cấp nguồn | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Pha |
| 17 | Ống nhựa HDPE F32/25 (Luồn dây tiếp địa dọc cột) | Theo Chương V-E-HSMT | 3 | m |
| 18 | Ống nhựa HDPE F20 (Luồn dây nguồn TU) | Theo Chương V-E-HSMT | 6 | m |
| 19 | Dây thép 1,5mm bọc nhựa (Bó gọn gàng dây tiếp địa và dây nhị thứ) | Theo Chương V-E-HSMT | 4 | m |
| 20 | Băng cách điện cao áp | Theo Chương V-E-HSMT | 5 | Cuộn |
| 21 | Tiếp địa RLL6 | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 22 | Xà đỡ lèo X1-2 | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Bộ |
| 23 | Xà đỡ dao cách ly cột II tim 2.6M ngang tuyến (XDCLCΠ-2.6M-35KV) | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 24 | Xà đỡ máy cắt, chống sét van, FCO cột II tim 2.6M ngang tuyến (XH-MC-2.6M-35KV) | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 25 | Giá đỡ TU cột Π tâm 2.6m ngang tuyến XH-TU-2.6M-35KV | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 26 | Ghế cách điện + giá đỡ ghế cách điện cột II - tim 2,6M ngang tuyến (GCĐH-2,6M-35KV) | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 27 | Thang trèo - 3m | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 28 | Dây nối tiếp địa dọc cột 14m-II | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| J | Phần Trạm RECLOSER22kV - Thành phố Lai Châu (A Mua sắm B lắp đặt) | |||
| 1 | Cách điện đứng Polymer 22kV | Theo Chương V-E-HSMT | 18 | Quả |
| 2 | Cách điện đứng VHD-22KV | Theo Chương V-E-HSMT | 4 | Quả |
| K | Phần Trạm RECLOSER22kV - Thành phố Lai Châu (B Mua sắm B lắp đặt) | |||
| 1 | Máy cắt Recloser 22 kV -630A . Bao gồm: - Máy cắt Recloser - Tủ điều khiển ADVC Comact. Cáp điều khiển nối máy cắt với tủ điều khiển. Giá đỡ Recloser. Biến áp cấp nguồn kèm giá đỡ | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Bộ |
| 2 | Biến áp cấp nguồn 1 pha, 2 sứ loại 38,5/0,22kV-100VA | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | máy |
| 3 | Chống sét van 22kV ngoài trời ZnO-22KV | Theo Chương V-E-HSMT | 6 | Quả |
| 4 | Dao cách ly 1 pha chém ngang 24kV - 630A (kèm theo hệ truyền động, giá bắt tay thao tác) | Theo Chương V-E-HSMT | 3 | Cái |
| 5 | Dao cách ly liên động 3 pha chém ngang 35kV - 630A (kèm theo hệ truyền động, giá bắt tay thao tác) | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 6 | Cách điện chuỗi Polymer 22kV | Theo Chương V-E-HSMT | 6 | chuỗi |
| 7 | Dây dẫn AC/XLPE/HDPE-22kV-95mm2 có màn chắn | Theo Chương V-E-HSMT | 80 | m |
| 8 | Ghíp nhôm ba bu lông A95 | Theo Chương V-E-HSMT | 56 | Cái |
| 9 | Đầu cốt đồng nhôm AM-95 | Theo Chương V-E-HSMT | 42 | Cái |
| 10 | Dây đồng mềm nối đất thiết bị M50 | Theo Chương V-E-HSMT | 18 | m |
| 11 | Dây nguồn bọc Cu/PVC/PVC-2x4 đấu nối từ TU cấp nguồn cho tủ ĐK | Theo Chương V-E-HSMT | 12 | m |
| 12 | Đầu cốt đồng M50 | Theo Chương V-E-HSMT | 28 | Cái |
| 13 | Đầu cốt đồng M4 | Theo Chương V-E-HSMT | 8 | Cái |
| 14 | Biển tên máy cắt | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Cái |
| 15 | Biển báo cấm trèo ngang (Treo trên ghế thao tác) | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Cái |
| 16 | Biển báo cấm trèo dọc (Treo trên cột) | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Cái |
| 17 | Nắp chụp chống sét van | Theo Chương V-E-HSMT | 9 | Pha |
| 18 | Nắp chụp sứ cao áp MBA cấp nguồn | Theo Chương V-E-HSMT | 4 | Pha |
| 19 | Ống nhựa HDPE F32/25 (Luồn dây tiếp địa dọc cột) | Theo Chương V-E-HSMT | 6 | m |
| 20 | Ống nhựa HDPE F20 (Luồn dây nguồn TU) | Theo Chương V-E-HSMT | 12 | m |
| 21 | Dây thép 1,5mm bọc nhựa (Bó gọn gàng dây tiếp địa và dây nhị thứ) | Theo Chương V-E-HSMT | 8 | m |
| 22 | Băng cách điện cao áp | Theo Chương V-E-HSMT | 10 | Cuộn |
| 23 | Tiếp địa RLL6 | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Cuộn |
| 24 | Xà néo bằng XNB-22kV | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 25 | Xà đỡ dao cách ly 1 pha (X-DCL) | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 26 | Xà đỡ dao cách ly cột đơn (X-DCL-CĐ) | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 27 | Xà đỡ lèo + CSV cho RCL cột đơn (X-RCL-CĐ) | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 28 | Xà đỡ lèo X1-2 | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 29 | Xà đỡ lèo X2-6 | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 30 | Xà đỡ Recloser tại cột TBA (X-RCL-TBA) | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 31 | Xà đỡ Recloser cột đơn (X-RCL-CĐ) | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 32 | Xà đỡ cáp ngầm + biến điện áp (XĐCN +TU) | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 33 | Xà đỡ biến điện áp (X-TU) | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 34 | Ghế cách điện + giá đỡ ghế cách điện cột đơn (GCĐ-K-1) | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 35 | Thang trèo - 2,5m | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 36 | Dây nối tiếp địa dọc cột đơn 12m | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 37 | Dây nối tiếp địa dọc cột đơn 14m | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 38 | Kẹp Hotline nhôm-120 | Theo Chương V-E-HSMT | 6 | Cái |
| 39 | Kẹp quai nhôm-120 | Theo Chương V-E-HSMT | 6 | Cái |
| 40 | Đấu nối hotline | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Điểm |
| L | Thiết bị truyến thông (Chi phí mua sắm lắp, cài đặt, cấu hình, kiểm tra) | |||
| 1 | Thiết bị Router 3G(4G) giao thức IEC60870-5-104 | Theo Chương V-E-HSMT | 6 | Bộ |
| 2 | Cáp mạng UTP Cat 6: RJ45-RJ45 (Kết nối tủ điều khiển ADVC với media converter qua giao diện Ethernet 10BaseT) | Theo Chương V-E-HSMT | 6 | Sợi |
| 3 | Cáp truyền thông DB9-RJ45 | Theo Chương V-E-HSMT | 6 | Sợi |
| 4 | Vật tư phụ lắp đặt | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Túi |
| 5 | Lắp đặt thiết bị Router 3G(4G) | Theo Chương V-E-HSMT | 6 | Thiết bị |
| 6 | Cài đặt, cấu hình thiết bị mạng (Router - tương đương Cisco) | Theo Chương V-E-HSMT | 6 | Thiết bị |
| 7 | Kiểm tra các chức năng, giám sát hoạt động và hiệu chỉnh thiết bị mạng - Router | Theo Chương V-E-HSMT | 6 | Thiết bị |
| 8 | Cài đặt, cấu hình thiết bị mạng (Firewall) | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Thiết bị |
| 9 | Kiểm tra các chức năng, giám sát hoạt động và hiệu chỉnh thiết bị mạng. Loại thiết bị FireWall | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Thiết bị |
| 10 | Cài đặt cấu hình thiết bị switch (cả switch pop) | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Thiết bị |
| 11 | Kiểm tra các chức năng, giám sát hoạt động và hiệu chỉnh thiết bị mạng - Switch | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | thiết bị |
| 12 | Kiểm tra, hiệu chỉnh toàn bộ hệ thống | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Hệ thống |
| M | Chi phí thí nghiệm hiệu chỉnh hệ thống Scada của LBS, Recloser, RMU kết nối về TTĐKX | |||
| 1 | Cấu hình và cài đặt CSDL cho hệ thống máy tính chủ tại Trung tâm điều khiển xa | Theo Chương V-E-HSMT | 6 | ngăn |
| N | Kiểm tra và hiệu chỉnh Point-to-Point | |||
| 1 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input | Theo Chương V-E-HSMT | 6 | tín hiệu |
| 2 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input (từ tín hiệu thứ 2) (Dòng 1 pha =6T/H; Áp 1 pha =3T/H; công suất =2; Đo lường khác =10) | Theo Chương V-E-HSMT | 81 | tín hiệu |
| 3 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input (SI) | Theo Chương V-E-HSMT | 6 | tín hiệu |
| 4 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input (SI) (từ tín hiệu thứ 2) | Theo Chương V-E-HSMT | 108 | tín hiệu |
| 5 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input (DI) | Theo Chương V-E-HSMT | 6 | tín hiệu |
| 6 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input (từ tín hiệu thứ 2) | Theo Chương V-E-HSMT | 22 | tín hiệu |
| 7 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Output (SO) | Theo Chương V-E-HSMT | 6 | tín hiệu |
| 8 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Output (từ tín hiệu thứ 2) | Theo Chương V-E-HSMT | 12 | tín hiệu |
| 9 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output (DO) | Theo Chương V-E-HSMT | 6 | tín hiệu |
| 10 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output (từ tín hiệu thứ 2) | Theo Chương V-E-HSMT | 3 | tín hiệu |
| O | Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về TTĐKX | |||
| 1 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input | Theo Chương V-E-HSMT | 6 | tín hiệu |
| 2 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input (từ tín hiệu thứ 2) | Theo Chương V-E-HSMT | 81 | tín hiệu |
| 3 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input | Theo Chương V-E-HSMT | 6 | tín hiệu |
| 4 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input (từ tín hiệu thứ 2) | Theo Chương V-E-HSMT | 108 | tín hiệu |
| 5 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input | Theo Chương V-E-HSMT | 6 | tín hiệu |
| 6 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input (từ tín hiệu thứ 2) | Theo Chương V-E-HSMT | 22 | tín hiệu |
| 7 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Output | Theo Chương V-E-HSMT | 6 | tín hiệu |
| 8 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Output (từ tín hiệu thứ 2) | Theo Chương V-E-HSMT | 12 | tín hiệu |
| 9 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output | Theo Chương V-E-HSMT | 6 | tín hiệu |
| 10 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output (từ tín hiệu thứ 2) | Theo Chương V-E-HSMT | 3 | tín hiệu |
| P | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 | |||
| 1 | Kiểm tra và phân tích bản tin IEC60870-5-101/104 | Theo Chương V-E-HSMT | 6 | hàm |
| 2 | Kiểm tra cấu trúc chung ASDU | Theo Chương V-E-HSMT | 6 | hàm |
| 3 | Kiểm tra hàm 100 IEC type (Interrogation command) - Lệnh tổng kiểm tra dữ liệu | Theo Chương V-E-HSMT | 6 | hàm |
| 4 | Kiểm tra hàm 101 IEC type (Counter interrogation command) - Lệnh tổng kiểm tra kiểu truy vấn | Theo Chương V-E-HSMT | 6 | hàm |
| 5 | Kiểm tra hàm 102 IEC type (Read command) - Lệnh đọc dữ liệu | Theo Chương V-E-HSMT | 6 | hàm |
| 6 | Kiểm tra hàm 103 IEC type (Clock synchronization command) - Lệnh đồng bộ thời gian | Theo Chương V-E-HSMT | 6 | hàm |
| 7 | Kiểm tra hàm 104 IEC type (Test command) - Lệnh kiểm tra | Theo Chương V-E-HSMT | 6 | hàm |
| 8 | Kiểm tra hàm 105 IEC type (Reset process command) - Lệnh đặt lại tiến trình | Theo Chương V-E-HSMT | 6 | hàm |
| 9 | Kiểm tra hàm 106 IEC (Delay acquisition command)- Lệnh yêu cầu dữ liệu với thời gian trễ | Theo Chương V-E-HSMT | 6 | hàm |
| 10 | Kiểm tra hàm 30 IEC (Single point Information with time tag CP56 Time2a)- Hàm dữ liệu trạng thái 1 bit có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a | Theo Chương V-E-HSMT | 6 | hàm |
| 11 | Kiểm tra hàm 31 IEC (Double point Information with time tag CP56 Time2a)- Hàm dữ liệu trạng thái 2 bit có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a | Theo Chương V-E-HSMT | 6 | hàm |
| 12 | Kiểm tra hàm 13 IEC (Measure value, Short Floating point value) - Hàm dữ liệu đo lường, kiểu dữ liệu số thực | Theo Chương V-E-HSMT | 6 | hàm |
| 13 | Kiểm tra hàm 45 IEC (Single Command) - Lệnh điều khiển đơn | Theo Chương V-E-HSMT | 6 | hàm |
| 14 | Kiểm tra hàm 46 IEC (Double Command) - Lệnh điều khiển đôi | Theo Chương V-E-HSMT | 6 | hàm |
| Q | Kiểm tra cơ chế cấu hình hạ tầng mạng và bảo mật | |||
| 1 | Kiểm tra cơ chế stack switch tại LBS, Recloser, RMU và tại PCLC | Theo Chương V-E-HSMT | 24 | Hệ thống |
| 2 | Kiểm tra cơ chế routing giữa các router tại PCLC với router tại LBS, Recloser, RMU | Theo Chương V-E-HSMT | 24 | Hệ thống |
| R | THÁO DỠ, THU HỒI | |||
| 1 | Cầu dao cách ly 35kV | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 2 | Cầu dao cách ly 22kV | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Bộ |
| 3 | Xà đỡ dao phụ tải (Xà đỡ dao cách ly - cột đúp) | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Bộ |
| 4 | Xà đỡ thẳng XĐT-22KV | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 5 | Cầu dao cách ly 22kV | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 6 | Xà đỡ cầu dao cách ly cột đơn CDCL -22 | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 7 | Giá bắt tay thao tác CDCL cột đơn | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 8 | Sứ đứng VHD-22 + Cả ty và phụ kiện | Theo Chương V-E-HSMT | 3 | Quả |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi