Gói thầu: Gói 03 Thi công công trình Nâng cao độ tin cậy cung cấp điện lưới điện trung áp tỉnh Nghệ An theo phương án đa chia đa nối (MDMC) - khu vực TX Cửa Lò, TX Hoàng Mai, Huyện Quỳnh Lưu, Yên Thành, Diễn Châu, Nghi Lộc, Nam Đàn

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200905693-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY ĐIỆN LỰC NGHỆ AN - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC
Tên gói thầu Gói 03 Thi công công trình Nâng cao độ tin cậy cung cấp điện lưới điện trung áp tỉnh Nghệ An theo phương án đa chia đa nối (MDMC) - khu vực TX Cửa Lò, TX Hoàng Mai, Huyện Quỳnh Lưu, Yên Thành, Diễn Châu, Nghi Lộc, Nam Đàn
Số hiệu KHLCNT 20200872813
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay tín dụng thương mại và khấu hao cơ bản năm 2020 của Tổng công ty Điện lực miền Bắc
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-08 08:25:00 đến ngày 2020-09-18 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,350,271,201 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 75,000,000 VNĐ ((Bảy mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A THIẾT BỊ RECLOSER 35kVCột 01 Nhánh rẽ Nghi Kiều 2 - ĐZ 376E15.4 + Cột 01 Nhánh rẽ Nghi Thiết - ĐZ 373E15.8 (ĐL Nghi Lộc quản lý)
1 Máy cắt tự động đóng lặp lại Recloser 35kV- 630A/16kA (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Máy
2 Tủ điều khiển máy cắt TĐK(VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Tủ
3 Cầu chì tự rơi SI-35kV (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Pha
4 Chống sét van 35kV không khe hở HES-42(VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Quả
5 Cầu dao cách ly chém ngang CDCL-35kV-630A-CN(VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
6 Máy biến áp cấp nguồn điều khiển MBA-35/0,22kV-100VA (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
7 Giá đỡ máy cắt GĐ-RE35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
8 Giá đỡ tủ điều khiển GĐ-TĐK Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
9 Xà đỡ cầu chì tự rơi XĐ-SI Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
10 Xà đỡ cầu dao cách ly và chống sét van cột đơn XCDCL&CSV-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
11 Xà đỡ cầu dao cách ly và chống sét van cột đôi XCDCL&CSV-2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
12 Giá đỡ máy biến áp cấp nguồn tủ GĐ-MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
13 Xà đỡ cung cột đơn lệch Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
14 Xà đỡ cung cột đôi lệch Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
15 Ống thép mạ kẽm F32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m
16 Ghế thao tác GTT Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
17 Giá đỡ tay gật cầu dao chém ngang GTG-CN Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
18 Thang trèo 2.4m TT-2.4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
19 Cách điện đứng 35kV & ty mạ kẽm PPI-35(VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Quả
20 Thang trèo 3.2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
21 Cách điện đứng 35kV& ty mạ kẽm VHĐ-35(VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Quả
22 Dây cấp nguồn xạc Cu/PVC/XLPE/DSTA/PVC 2x2,5(VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m
23 Dây dẫn (dây bọc)AC95/16/XLPE4.3/ HDPE (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m
24 Dây dẫn (dây bọc) AC50/8/XLPE4.3/ HDPE(VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 m
25 Dây đồng mềm bọc Cu/PVC-1x50 mm2 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
26 Kẹp cáp nhôm KC-Al-95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 Cái
27 Đầu cốt đồng - nhôm ĐC-Cu-Al-95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 Cái
28 Đầu cốt đồng - nhôm ĐC-Cu-Al-50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 Cái
29 Đầu cốt đồng ĐC-Cu-50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 Cái
30 Ống nối nhôm ON95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Ống
31 Băng co ngót nhiệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 m
32 Khóa Minh khai Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
33 Biển báo an toàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
34 Biển báo tay dao cách ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
35 Tiếp địa TĐ-RE Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
36 Dây tiếp địa ngọn TĐN-RE Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
37 Xà néo XN2s-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
38 Chuỗi néo đơn 35 kV + phụ kiện CN-35(VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Chuỗi
39 Căng dây lấy độ võngCDLĐV (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 600 m
40 Xà XP2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
41 Xà đỡ XĐ1-35 (phần thu hồi) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
42 Cách điện đứng 35kV& ty cũ VHĐ-35(phần thu hồi) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Quả
43 Sim + phí hòa mạng + cước sim Ezcom (12 tháng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
B THIẾT BỊ RECLOSER 35kV Cột 84-72 ĐZ 371E15.21 (ĐL Yên thành quản lý)
1 Máy cắt tự động đóng lặp lại Recloser35kV- 630A/16kA (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Máy
2 Tủ điều khiển máy cắt TĐK(VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Tủ
3 Cầu chì tự rơi SI-35 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Pha
4 Chống sét van 35kV không khe hở HES-42 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Quả
5 Cầu dao cách ly chém ngang CDCL-35kV-630A-CN(VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
6 Máy biến áp cấp nguồn điều khiển MBA-35/0,22kV-100VA(VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
7 Giá đỡ máy cắt GĐ-RE35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
8 Giá đỡ tủ điều khiển GĐ-TĐK Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
9 Xà đỡ cầu chì tự rơi XĐ-SI Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
10 Xà đỡ cầu dao cách ly và chống sét van cột đơn XCDCL&CSV-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
11 Giá đỡ máy biến áp cấp nguồn tủ ĐK GĐ-MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
12 Xà đỡ cung cột đơn lệch XĐC Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
13 Ống thép mạ kẽm F32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m
14 Ghế thao tácGTT Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
15 Giá đỡ tay gật cầu dao chém ngang GTG-CN Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
16 Thang trèo 2.4m TT-2.4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
17 Cách điện đứng 35kV & ty mạ kẽm PPI-35(VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Quả
18 Cách điện đứng 35kV& ty mạ kẽm VHĐ-35(VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Quả
19 Dây cấp nguồn xạc Cu/PVC/XLPE/DSTA/PVC 2x2,5(VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 m
20 Dây dẫn (dây bọc) AC95/16/XLPE4.3/ HDPE(VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
21 Dây dẫn (dây bọc) AC50/8/XLPE4.3/ HDPE(VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 m
22 Dây đồng mềm bọc Cu/PVC-1x50 mm2 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m
23 Kẹp cáp nhôm KC-Al-95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Cái
24 Đầu cốt đồng - nhôm ĐC-Cu-Al-95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Cái
25 Đầu cốt đồng - nhôm ĐC-Cu-Al-50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 Cái
26 Đầu cốt đồng ĐC-Cu-50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Cái
27 Ống nối nhôm ON95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Ống
28 Băng co ngót nhiệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 m
29 Khóa Minh khai Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
30 Biển báo an toàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
31 Biển báo tay dao cách ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
32 Tiếp địa TĐ-RE Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
33 Dây tiếp địa ngọn TĐN-RE Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
34 Xà néo XN2s-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
35 Chuỗi néo đơn 35 kV + phụ kiện CN-35(VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Chuỗi
36 Căng dây lấy độ võng CDLĐV (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 600 m
37 Xà đỡ XĐ1C-35(phần thu hồi) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
38 Chuỗi đỡ 35kV CĐ-35 (phần thu hồi) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Chuỗi
39 Sim + phí hòa mạng + cước sim Ezcom (12 tháng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
C THIẾT BỊ LBS 35kV 1.Cột số 01 Mạch liên thông giữa cột 75 trục chính -ĐZ 377E15.1 với cột 22 NR Hưng xá - ĐZ 375 E15.43 (ĐL Hưng nguyên Q.lý) (cột néo thẳng đơn LT14m)
1 Cầu dao phụ tải LBS dập hồ quang bằng khí SF6, điều khiển bằng điện 38kV-630A/16kA (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Máy
2 Tủ điều khiển dao phụ tải TĐK(VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Tủ
3 Cầu chì tự rơi SI-35 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Pha
4 Chống sét van 35kV không khe hở HES-42(VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 quả
5 Cầu dao cách ly hợp bộ 35kV chém ngang CDCL-35kV-630A-CN(VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
6 Máy biến áp cấp nguồn điều khiển MBA-35/0,22kV-100VA(VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
7 Giá đỡ cầu dao phụ tải GĐ-LBS(giá đỡ LBS) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
8 Giá đỡ tủ điều khiển GĐ-TĐK Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
9 Giá đỡ máy biến áp cấp nguồn tủ điều khiển GĐ-MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
10 Xà đỡ cầu dao cách ly và chống sét van cột đơn XCDCL&CSV-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
11 Xà đỡ cầu chì tự rơi XĐ-SI Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
12 Xà đỡ cung và chống sét van cột đơn XĐC&CSV-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
13 Ghế thao tác GTT Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
14 Thang trèo 2.4m TT-2.4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
15 Giá tay dật cầu dao GTDCD Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
16 Côlie cố định truyền động dọc CLETĐ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
17 Ống thép mạ kẽm F32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m
18 Cách điện đứng Polimer 35kV+ty PPI-35(VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Quả
19 Cách điện đứng VHĐ-35kV + ty (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Quả
20 Dây cấp nguồn xạc Cu/PVC/XLPE/DSTA/PVC 2x2,5(VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 m
21 Dây dẫn (dây bọc) AC120/19/XLPE4.3/ HDPE(VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 m
22 Dây dẫn (dây bọc) AC50/8/XLPE4.3/ HDPE(VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 m
23 Dây đồng mềm bọc Cu/PVC-1x50 mm2 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m
24 Kẹp cáp nhôm KC-Al-120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cái
25 Ống nối nhôm 120mm2 ON-120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Cái
26 Đầu cốt đồng nhôm CU/AL-120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Cái
27 Đầu cốt đồng - nhôm ĐC-Cu-Al-50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 Cái
28 Đầu cốt đồng M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Cái
29 Khóa Minh khai MK Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
30 Biển báo an toàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
31 Biển báo tay dao cách ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
32 Băng co ngót nhiệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 m
33 Dây tiếp địa ngọn TĐN-RE Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
34 Sim + phí hòa mạng + cước sim Ezcom (12 tháng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
D THIẾT BỊ LBS 35kV 2.Cột số 02 Mạch liên thông giữa cột 3 NR Trạm 4 Hưng Xuân -ĐZ 377E15.7 với Cột 8 NR Trạm 3 Hưng Lam - ĐZ 377 E15.7 (ĐL Hưng nguyên Q.lý) (cột néo thẳng đơn LT16m)
1 Cầu dao phụ tải LBS dập hồ quang bằng khí SF6, điều khiển bằng điện 38kV-630A/16kA (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Máy
2 Tủ điều khiển dao phụ tải TĐK(VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Tủ
3 Cầu chì tự rơi SI-35 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Pha
4 Chống sét van 35kV không khe hở HES-42(VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Quả
5 Cầu dao cách ly hợp bộ 35kV chém ngang CDCL-35kV-630A-CN(VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
6 Máy biến áp cấp nguồn điều khiển MBA-35/0,22kV-100VA(VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
7 Giá đỡ cầu dao phụ tải (giá đỡ LBS)GĐ-LBS Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
8 Giá đỡ tủ điều khiển GĐ-TĐK Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
9 Giá đỡ máy biến áp cấp nguồn tủ điều khiển GĐ-MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
10 Xà đỡ cầu dao cách ly và chống sét van cột đơn XCDCL&CSV-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
11 Xà đỡ cầu chì tự rơi XĐ-SI Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
12 Xà đỡ cung và chống sét van cột đơn XĐC&CSV-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
13 Ghế thao tác GTT Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
14 Thang trèo 2.4m TT-2.4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
15 Giá tay dật cầu dao GTDCD Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
16 Côlie cố định truyền động dọc CLETĐ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
17 Ống thép mạ kẽm F32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m
18 Cách điện đứng Polimer 35kV+ty PPI-35 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Quả
19 Cách điện đứng VHĐ-35kV + ty (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Quả
20 Dây cấp nguồn xạc Cu/PVC/XLPE/DSTA/PVC 2x2,5(VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 m
21 Dây dẫn (dây bọc) AC120/19/XLPE4.3/ HDPE(VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 m
22 Dây dẫn (dây bọc) AC50/8/XLPE4.3/ HDPE(VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 m
23 Dây đồng mềm bọc Cu/PVC-1x50 mm2 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m
24 Kẹp cáp nhôm KC-Al-120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cái
25 Ống nối nhôm 120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Cái
26 Đầu cốt đồng nhôm 120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Cái
27 Đầu cốt đồng - nhôm ĐC-Cu-Al-50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 Cái
28 Đầu cốt đồng M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Cái
29 Khóa Minh khai Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
30 Biển báo an toàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
31 Biển báo tay dao cách ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
32 Băng co ngót nhiệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 m
33 Dây tiếp địa ngọn TĐN-RE Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
34 Sim + phí hòa mạng + cước sim Ezcom (12 tháng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
E THIẾT BỊ LBS 35kV 3.Cột số 03 Mạch liên thông giữa cột 91 NR Liên thông -ĐZ 371E15.17 với Cột 29A NR TBA Quỳnh Liên 3 - ĐZ 371 E15.17 (ĐL Quỳnh lưu Q.lý) (cột néo thẳng đơn LT16m)
1 Cầu dao phụ tải LBS dập hồ quang bằng khí SF6, điều khiển bằng điện LBS-38kV- 630A/16kA (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Máy
2 Tủ điều khiển dao phụ tải TĐK (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Tủ
3 Cầu chì tự rơi SI-35 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Pha
4 Chống sét van 35kV không khe hở HES-42(VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 quả
5 Cầu dao cách ly hợp bộ 35kV chém ngang CDCL-35kV-630A-CNVT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
6 Máy biến áp cấp nguồn điều khiển MBA-35/0,22kV-100VA(VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
7 Giá đỡ cầu dao phụ tải (giá đỡ LBS) GĐ-LBS Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
8 Giá đỡ tủ điều khiển GĐ-TĐK Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
9 Giá đỡ máy biến áp cấp nguồn tủ điều khiển GĐ-MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
10 Xà đỡ cầu dao cách ly và chống sét van cột đơn XCDCL&CSV-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
11 Xà đỡ cầu chì tự rơi XĐ-SI Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
12 Xà đỡ cung và chống sét van cột đơn XĐC&CSV-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
13 Ghế thao tác GTT Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
14 Thang trèo 2.4m TT-2.4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
15 Giá tay dật cầu dao GTDCD Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
16 Côlie cố định truyền động dọc CLETĐ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
17 Ống thép mạ kẽm F32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m
18 Cách điện đứng Polimer 35kV+ty (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Quả
19 Cách điện đứng VHĐ-35kV + ty (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Quả
20 Dây cấp nguồn xạc Cu/PVC/XLPE/DSTA/PVC 2x2,5(VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 m
21 Dây dẫn (dây bọc) AC120/19/XLPE4.3/ HDPE(VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 m
22 Dây dẫn (dây bọc) AC50/8/XLPE4.3/ HDPE(VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 m
23 Dây đồng mềm bọc Cu/PVC-1x50 mm2 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m
24 Kẹp cáp nhôm KC-Al-120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cái
25 Ống nối nhôm 120mm2 ON-120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Cái
26 Đầu cốt đồng nhôm CU/AL-120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Cái
27 Đầu cốt đồng - nhôm ĐC-Cu-Al-50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 Cái
28 Đầu cốt đồng M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Cái
29 Khóa Minh khai MK Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
30 Biển báo an toàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
31 Biển báo tay dao cách ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
32 Băng co ngót nhiệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 m
33 Dây tiếp địa ngọn TĐN-RE Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
34 Sim + phí hòa mạng + cước sim Ezcom (12 tháng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
F THIẾT BỊ LBS 35kV 4.Cột số 08: Mạch liên thông giữa cột 1 (trồng mới) NR Nghi Lâm 7-ĐZ 376E15.4 với cột 8 NR Nghi Mỹ 4 - ĐZ 373 E15.1 (ĐL Nghi Lộc Q.lý) (cột néo thẳng đơn LT16m)
1 Cầu dao phụ tải LBS dập hồ quang bằng khí SF6, điều khiển bằng điện LBS-38kV- 630A/16kA (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Máy
2 Tủ điều khiển dao phụ tải TĐK (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Tủ
3 Cầu chì tự rơi SI-35 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Pha
4 Chống sét van 35kV không khe hở HES-42(VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 quả
5 Cầu dao cách ly hợp bộ 35kV chém ngang CDCL-35kV-630A-CN(VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
6 Máy biến áp cấp nguồn điều khiển MBA-35/0,22kV-100VA(VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
7 Giá đỡ cầu dao phụ tải (giá đỡ LBS)GĐ-LBS Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
8 Giá đỡ tủ điều khiển GĐ-TĐK Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
9 Giá đỡ máy biến áp cấp nguồn tủ điều khiển GĐ-MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
10 Xà đỡ cầu dao cách ly và chống sét van cột đơn XCDCL&CSV-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
11 Xà đỡ cầu chì tự rơi XĐ-SI Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
12 Xà đỡ cung và chống sét van cột đơn XĐC&CSV-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
13 Ghế thao tác GTT Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
14 Thang trèo 2.4m TT-2.4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
15 Giá tay dật cầu dao GTDCD Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
16 Côlie cố định truyền động dọc CLETĐ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
17 Ống thép mạ kẽm F32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m
18 Cách điện đứng Polimer 35kV+ty (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Quả
19 Cách điện đứng VHĐ-35kV + ty (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Quả
20 Dây cấp nguồn xạc Cu/PVC/XLPE/DSTA/PVC 2x2,5(VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 m
21 Dây dẫn (dây bọc) AC120/19/XLPE4.3/ HDPE(VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 m
22 Dây dẫn (dây bọc) AC50/8/XLPE4.3/ HDPE(VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 m
23 Dây đồng mềm bọc Cu/PVC-1x50 mm2 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m
24 Kẹp cáp nhôm KC-Al-120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cái
25 Ống nối nhôm 120mm2 ON-120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Cái
26 Đầu cốt đồng nhôm CU/AL-120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Cái
27 Đầu cốt đồng - nhôm ĐC-Cu-Al-50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 Cái
28 Đầu cốt đồng M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Cái
29 Khóa Minh khai MK Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
30 Biển báo an toàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
31 Biển báo tay dao cách ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
32 Băng co ngót nhiệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 m
33 Dây tiếp địa ngọn TĐN-RE Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
34 Sim + phí hòa mạng + cước sim Ezcom (12 tháng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
G THIẾT BỊ LBS 35kV 5.Cột số 01: Mạch liên thông giữa cột 1 NR Trạm 5 Hồng Long - ĐZ 371E15.15 với cột 7 NR trạm 4 Xuân Lâm - ĐZ 377 E15.1 (ĐL Nam đàn Q.lý) (cột néo kép 2LT16m)
1 Cầu dao phụ tải LBS dập hồ quang bằng khí SF6, điều khiển bằng điện LBS-38kV- 630A/16kA (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Máy
2 Tủ điều khiển dao phụ tải TĐK (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Tủ
3 Cầu chì tự rơi SI-35 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Pha
4 Chống sét van 35kV không khe hở HES-42(VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 quả
5 Cầu dao cách ly hợp bộ 35kV chém ngang CDCL-35kV-630A-CN(VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
6 Máy biến áp cấp nguồn điều khiển MBA-35/0,22kV-100VA (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
7 Giá đỡ cầu dao phụ tải (giá đỡ LBS)GĐ-LBS Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
8 Giá đỡ tủ điều khiển GĐ-TĐK Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
9 Giá đỡ máy biến áp cấp nguồn tủ điều khiển GĐ-MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
10 Xà đỡ cầu dao cách ly và chống sét van cột đôi XCDCL&CSV-2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
11 Xà đỡ cầu chì tự rơi XĐ-SI Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
12 Xà đỡ cung và chống sét van cột đơn XĐC&CSV-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
13 Ghế thao tác GTT Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
14 Thang trèo 2.4m TT-2.4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
15 Giá tay dật cầu dao GTDCD Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
16 Côlie cố định truyền động dọc CLETĐ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
17 Ống thép mạ kẽm F32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m
18 Cách điện đứng Polimer 35kV+ty (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Quả
19 Cách điện đứng VHĐ-35kV + ty (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Quả
20 Dây cấp nguồn xạc Cu/PVC/XLPE/DSTA/PVC 2x2,5 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 m
21 Dây dẫn (dây bọc) AC120/19/XLPE4.3/ HDPE (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 m
22 Dây dẫn (dây bọc) (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 m
23 Dây đồng mềm bọcPVC-1x50 mm2 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m
24 Kẹp cáp nhôm KC-Al-120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cái
25 Ống nối nhôm 120mm2 ON-120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Cái
26 Đầu cốt đồng nhôm CU/AL-120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Cái
27 Đầu cốt đồng - nhôm ĐC-Cu-Al-50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 Cái
28 Đầu cốt đồng M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Cái
29 Khóa Minh khai MK Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
30 Biển báo an toàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
31 Biển báo tay dao cách ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
32 Băng co ngót nhiệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 m
33 Dây tiếp địa ngọn TĐN-RE Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
34 Sim + phí hòa mạng + cước sim Ezcom (12 tháng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
H THIẾT BỊ LBS 35kV 6.Cột số 01: Mạch liên thông giữa cột 38 NR Trạm 1 Kim Liên 3 - ĐZ 371E15.15 với Cột 4A NR trạm 3 Nam Cát - ĐZ 375 E15.43 (ĐL Nam đàn Q.lý) (cột néo kép 2LT16m)
1 Cầu dao phụ tải LBS dập hồ quang bằng khí SF6, điều khiển bằng điện LBS-38kV- 630A/16kA (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Máy
2 Tủ điều khiển dao phụ tải TĐK(VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Tủ
3 Cầu chì tự rơi SI-35 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Pha
4 Chống sét van 35kV không khe hở HES-42( VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 quả
5 Cầu dao cách ly hợp bộ 35kV chém ngang CDCL-35kV-630A-CN (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
6 Máy biến áp cấp nguồn điều khiển MBA-35/0,22kV-100VA (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
7 Giá đỡ cầu dao phụ tải (giá đỡ LBS) GĐ-LBS Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
8 Giá đỡ tủ điều khiển GĐ-TĐK Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
9 Giá đỡ máy biến áp cấp nguồn tủ điều khiển GĐ-MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
10 Xà đỡ cầu dao cách ly và chống sét van cột đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
11 Xà đỡ cầu chì tự rơi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
12 Xà đỡ cung và chống sét van cột đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
13 Ghế thao tác Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
14 Thang trèo 2.4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
15 Giá tay dật cầu dao Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
16 Côlie cố định truyền động dọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
17 Ống thép mạ kẽm F32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m
18 Cách điện đứng Polimer 35kV+ty (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Quả
19 Cách điện đứng VHĐ-35kV + ty (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Quả
20 Dây cấp nguồn xạcCu/PVC/XLPE/DSTA/PVC 2x2,5 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 m
21 Dây dẫn (dây bọc) AC120/19/XLPE4.3/ HDPE(VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 m
22 Dây dẫn (dây bọc) AC50/8/XLPE4.3/ HDPE(VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 m
23 Dây đồng mềm bọcPVC-1x50 mm2 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m
24 Kẹp cáp nhôm KC-Al-120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cái
25 Ống nối nhôm 120mm2 ON-120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Cái
26 Đầu cốt đồng nhôm CU/AL-120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Cái
27 Đầu cốt đồng - nhôm ĐC-Cu-Al-50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 Cái
28 Đầu cốt đồng M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Cái
29 Khóa Minh khai MK Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
30 Biển báo an toàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
31 Biển báo tay dao cách ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
32 Băng co ngót nhiệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 m
33 Dây tiếp địa ngọn TĐN-RE Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
34 Sim + phí hòa mạng + cước sim Ezcom (12 tháng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
I THIẾT BỊ LBS 35kV 7.Cột số 21: Mạch liên thông giữa cột 4 NR Nghi Diên 8 - ĐZ 373E15.1 với cột 5 NR TBA Bơm Thọ sơn - ĐZ 380 E15.1 (ĐL Nghi Lộc Q.lý) (cột néo kép 2LT16m)
1 Cầu dao phụ tải LBS dập hồ quang bằng khí SF6, điều khiển bằng điện LBS-38kV- 630A/16kA (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Máy
2 Tủ điều khiển dao phụ tải TĐK(VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Tủ
3 Cầu chì tự rơi SI-35 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Pha
4 Chống sét van 35kV không khe hở HES-42(VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Quả
5 Cầu dao cách ly hợp bộ 35kV chém ngang CDCL-35kV-630A-CN (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
6 Máy biến áp cấp nguồn điều khiển MBA-35/0,22kV-100VA(VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
7 Giá đỡ cầu dao phụ tải (giá đỡ LBS) GĐ-LBS Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
8 Giá đỡ tủ điều khiển GĐ-TĐK Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
9 Giá đỡ máy biến áp cấp nguồn tủ điều khiển GĐ-MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
10 Xà đỡ cầu dao cách ly và chống sét van cột đôi XCDCL&CSV-2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
11 Xà đỡ cầu chì tự rơi XĐ-SI Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
12 Xà đỡ cung và chống sét van cột đơn XĐC&CSV-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
13 Ghế thao tác GTT Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
14 Thang trèo 2.4m TT-2.4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
15 Giá tay dật cầu dao GTDCD Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
16 Côlie cố định truyền động dọc CLETĐ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
17 Ống thép mạ kẽm F32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m
18 Cách điện đứng Polimer 35kV+ty (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Quả
19 Cách điện đứng VHĐ-35kV + ty (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Quả
20 Dây cấp nguồn xạc Cu/PVC/XLPE/DSTA/PVC 2x2,5 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 m
21 Dây dẫn (dây bọc) AC120/19/XLPE4.3/ HDPE(VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 m
22 Dây dẫn (dây bọc) AC50/8/XLPE4.3/ HDPE(VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 m
23 Dây đồng mềm bọcPVC-1x50 mm2 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m
24 Kẹp cáp nhôm KC-Al-120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cái
25 Ống nối nhôm 120mm2 ON-120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Cái
26 Đầu cốt đồng nhôm CU/AL-120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Cái
27 Đầu cốt đồng - nhôm ĐC-Cu-Al-50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 Cái
28 Đầu cốt đồng M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Cái
29 Khóa Minh khai MK Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
30 Biển báo an toàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
31 Biển báo tay dao cách ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
32 Băng co ngót nhiệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 m
33 Dây tiếp địa ngọn TĐN-RE Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
34 Sim + phí hòa mạng + cước sim Ezcom (12 tháng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
J THIẾT BỊ LBS 22kV 8. Cột số 01: Mạch liên thông giữa cột 40 trục chính ĐZ-476E15.8 với cột 5 NR.TĐC Nghi Thủy - ĐZ 482E15.8 (ĐL Cửa Lò Q.lý) (cột néo kép 2LT20m, xà lệch)
1 Dao phụ tải LBS dập hồ quang bằng khí SF6, điều khiển bằng điện LBS-24kV- 630A/16kA (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Máy
2 Tủ điều khiển dao phụ tải TĐK(VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Tủ
3 Cầu chì tự rơi SI-24 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Pha
4 Chống sét van 22kV không khe hở HES-24(VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Quả
5 Cầu dao cách ly hợp bộ 24kV chém ngang CDCL-24kV-630A-CN(VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
6 Máy biến áp cấp nguồn điều khiển MBA-22/0,22kV-100VA (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
7 Giá đỡ cầu dao phụ tải (giá đỡ LBS) GĐ-LBS Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
8 Giá đỡ tủ điều khiển GĐ-TĐK Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
9 Giá đỡ máy biến áp cấp nguồn tủ điều khiển GĐ-MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
10 Xà đỡ cầu dao cách ly và chống sét van cột đôi XCDCL&CSV-2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
11 Xà đỡ cầu chì tự rơi XĐ-SI Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
12 Xà đỡ cung và chống sét van cột đơn XĐC&CSV-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
13 Xà đỡ cung XP1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
14 Xà đỡ cung XP2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
15 Xà đỡ cung XP3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
16 Ghế thao tác GTT Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
17 Thang trèo 2.4m TT-2.4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
18 Giá tay dật cầu dao GTDCD Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
19 Côlie cố định truyền động dọc CLETĐ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
20 Ống thép mạ kẽm F32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m
21 Cách điện đứng Polimer 24kV+ty (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 Quả
22 Cách điện đứng VHĐ-24kV + ty (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Quả
23 Dây cấp nguồn xạc Cu/PVC/XLPE/DSTA/PVC 2x2,5 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 m
24 Dây dẫn (dây bọc) AC120/19/XLPE4.3/ HDPE(VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 m
25 Dây dẫn (dây bọc) AC50/8/XLPE4.3/ HDPE(VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 m
26 Dây đồng mềm bọcPVC-1x50 mm2 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m
27 Kẹp cáp nhôm KC-Al-120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cái
28 Ống nối nhôm 120mm2 ON-120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Cái
29 Đầu cốt đồng nhôm CU/AL-120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Cái
30 Đầu cốt đồng - nhôm ĐC-Cu-Al-50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 Cái
31 Đầu cốt đồng M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Cái
32 Khóa Minh khai MK Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
33 Biển báo an toàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
34 Biển báo tay dao cách ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
35 Băng co ngót nhiệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 m
36 Dây tiếp địa ngọn TĐN-RE Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
37 Sim + phí hòa mạng + cước sim Ezcom (12 tháng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
K Bảng KL cáp ngầm 35kV: Nối từ cột số 7 (làm mới) đến Cột 8 - NR Trạm 3 Hưng Lam - ĐZ 377 E15.7
1 Cáp đồng ngầm 35KV Cu/XLPE/PVC/DSTA PVC-Water 3x240 - 20/35(40,5)kV (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 260 Mét
2 Hào cáp ngầm trong nền đất HC1-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 97 Mét
3 Hào cáp ngầm trong nền bê tông HC2-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 116 Mét
4 Phá vỡ và hoàn trả nền Bê tông dày 200mm, rộng 600mm PG&HT- BT Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,9 M3
5 Đầu cáp trung thế ngoài trời 35kV 3x240 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
6 Ống thép mạ kẽm f219,1 dày 5,16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 Mét
7 Ống thép mạ kẽm f150 dày 5,16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Mét
8 Măng xông Ống thép mạ kẽm f219,1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
9 Giá đỡ cáp lên cột GĐC Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
10 Giá đỡ cáp ngầm qua cống GĐC-QC Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 Bộ
11 Xà đỡ cầu dao và chống sét van XCD&CSV Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
12 Giá đỡ tay gật cầu dao chém ngang GTG-CN Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
13 Dây nối đất giá tay dật cầu dao DNĐ-GTD Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Dây
14 Ghế thao tác GTT Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
15 Thang trèo TT Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
16 Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm VHĐ-35(VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Bộ
17 Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm PPI-35(VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
18 Xà phụ XP1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
19 Xà phụ XP3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
20 Dây dẫn AC120/19/XLPE4.3/ HDPE (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 Mét
21 Dây đồng mềm nhiều sợi Cu /PVC 1x50(VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Mét
22 Đầu cốt đồng M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Cái
23 Đầu cốt đồng - nhôm ĐC-Cu/Al-120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Cái
24 Cầu dao cách ly CDCL-35-CN-630A (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
25 Chống sét van CSV-35 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
26 Mốc báo hiệu cáp ngầm bằng sứ MBHCN-S Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Cái
27 Mốc báo hiệu cáp ngầm bê tông MBHCN-BT Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Cái
28 Thẻ báo hiệu cáp ngầm TBHCN Mô tả kỹ thuật theo chương V 49 Cái
29 Biển báo tên đường dây cáp ngầm BBĐZ-CN Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
L ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ TRÊN KHÔNG (Liên thông: Cột 4 NR Nghi Diên 8-ĐZ 373E15.1 với Cột 5 NR TBA Bơm Thọ sơn - ĐZ 380 E15.1 (huyện Nghi Lộc); Liên thông: Cột 1 (Trồng mới) NR Nghi Lâm 7-ĐZ 376E15.4 với Cột 8 NR Nghi Mỹ 4 - ĐZ 373 E15.1 (huyện Nghi Lộc) ; Liên thông: Cột 75 trục chính -ĐZ 377E15.1 với Cột 22 NR Hưng xá - ĐZ 375 E15.43 (huyện Hưng nguyên) ; Liên thông: Cột 3 NR Trạm 4 Hưng Xuân -ĐZ 377E15.7 với Cột 8 NR Trạm 3 Hưng Lam - ĐZ 377 E15.7 (huyện Hưng nguyên) Liên thông: Cột 40 trục chính ĐZ 476E15.8 với Cột 5 NR.TĐC Nghi Thủy - ĐZ 482E15.8 (TX Cửa Lò)
1 Dây nhôm lõi thép bọc mỡ toàn phần trừ lớp ngoài cùng AC-120/19 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 11.922 Mét
2 Cột bê tông ly tâm 14m PC.I-14-190-9,2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 43 Cột
3 Cột bê tông ly tâm 20m PC.I-20-190-9,2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29 Cột
4 Móng cột đôi 14m MĐ4-14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 Móng
5 Móng cột đôi 20m MĐ4-20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Móng
6 Móng cột đơn 14m MT4-14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 Móng
7 Móng cột đơn 20m MT4-20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Móng
8 Giằng cột 14m GC-14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 Bộ
9 Giằng cột 20m GC-20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Bộ
10 Cổ dề néo dây dẫn CDNT-KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
11 Cổ dề dây néo CDC-105 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
12 Móng néo MN Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Móng
13 Dây néo TK70 dài 16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
14 Tiếp địa cột RC2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 Bộ
15 Tiếp địa cột RC3(Vị trí lắp thiết bị) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Bộ
16 Xà đỡ thẳng 35kV 3 pha XĐ1-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 Bộ
17 Xà néo cột đơn sứ chuỗi 35kV XN-1T-35C Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Bộ
18 Xà néo dọc tuyến cột đôi sứ chuỗi 35kV XNKD-1T-35C Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 Bộ
19 Xà néo ngang tuyến cột đôi sứ chuỗi 35kV XNKN-1T-35C Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
20 Xà néo lệch cột đơn sứ chuỗi 35kV XN-3T-35C Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
21 Xà néo lệch dọc tuyến cột đôi sứ chuỗi 35kV XNKD-3T-35C Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
22 Xà néo lệch dọc tuyến cột đơn sứ chuỗi 24kV XN-3T-24C Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
23 Xà néo lệch dọc tuyến cột đôi sứ chuỗi 24kV XNKD-3T-24C Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
24 Xà néo lệch ngang tuyến cột đôi sứ chuỗi 24kV XNKN-3T-24C Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
25 Xà néo cột đôi dọc tuyến lắp cầu dao phân đoạn 35kV XNKDCD-1T-35C Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
26 Xà phụ XP1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
27 Xà phụ XP2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
28 Xà phụ XP3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
29 Xà rẽ cột đơn 35kV XR-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
30 Xà rẽ cột đôi dọc tuyến 35kV XRKD-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
31 Xà rẽ cột đôi ngang tuyến 35kV XRKN-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
32 Cầu dao cách ly 35kV/630A-3s CDCL-35-CN-630A (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
33 Dao cách ly 1 pha 35kV/630A (loại polymer căng trên dây) CDN-35/630A-120kN(VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Bộ
34 Dao cách ly 1 pha 24kV/630A (loại polymer căng trên dây) CDN-24/630A-120kN (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
35 Chuỗi néo đơn 35 kV + phụ kiện (5 chi tiết) CN-35(VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 186 Chuỗi
36 Chuỗi néo đơn 24 kV + phụ kiện (5 chi tiết) CN-24(VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 54 Chuỗi
37 Sứ đứng Polymer 35kV có kẹp dây + ty mạ kẽm PPI-35(VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 89 Quả
38 Sứ đứng 35kV + ty mạ kẽm VHĐ-35 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Quả
39 Kẹp cáp nhôm 3 Bulông KC-120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 Cái
40 Ống nối nhôm 120mm2 ON-120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 33 Cái
41 Đầu cốt đồng nhôm CU/AL-120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Cái
42 Ghế thao tác GTT Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
43 Thang trèo 3,2m TT-3,2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
44 Thang trèo 2,4m TT-2,4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
45 Giá tay giật cầu dao chém ngang GTG-CN Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
46 Ống truyền động F32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Mét
47 Kéo dây bẻ góc (dây dẫn ACHZ-120/19) KD-BG Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Vị trí
48 Kéo dây vượt đường giao thông lớn hơn 5m & nhỏ hơn hoặc bằng 10m (dây dẫn ACHZ-120/19) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Vị trí
49 Kéo dây vượt đường giao thông lớn hơn 10m & nhỏ hơn 20m (dây dẫn ACHZ-120/19) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Vị trí
M ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ TRÊN KHÔNG (Liên thông: Cột 1 NR Trạm 5 Hồng Long-ĐZ 371E15.15 với Cột 7 NR trạm 4 Xuân Lâm - ĐZ 377 E15.1 (huyện Nam đàn) ; Liên thông: Cột 38 NR Trạm 1 Kim Liên 3-ĐZ 371E15.15 với Cột 4A (trồng mới) NR trạm 3 Nam cát - ĐZ 375 E15.43 (Nam đàn & Hưng nguyên) ;Liên thông: Cột 91 NR Liên thông -ĐZ 371E15.17 với Cột 29A(trồng mới) NR TBA Quỳnh Liên 3 - ĐZ 371 E15.17 (TX Hoàng Mai)
1 Dây nhôm lõi thép bọc mỡ toàn phần trừ lớp ngoài cùng AC-120/19 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 10.578 Mét
2 Dây nhôm lõi thép bọc cách điện AC-120/19 ACSR/XLPE4.3/HDPE-20/35(40,5)kV (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 813 Mét
3 Cột bê tông ly tâm 14m PC.I-14-190-9,2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 43 Cột
4 Cột bê tông ly tâm 16m PC.I-16-190-9,2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 Cột
5 Cột bê tông ly tâm 18m PC.I-18-190-9,2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Cột
6 Cột bê tông ly tâm 20m PC.I-20-190-9,2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Cột
7 Móng cột đôi 14m MĐ4-14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Móng
8 Móng cột đôi 16m MĐ4-16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Móng
9 Móng cột đôi 18m MĐ4-18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Móng
10 Móng cột đôi 20m MĐ4-20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Móng
11 Móng cột đơn 14m MT4-14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 Móng
12 Móng cột đơn 16m MT4-16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Móng
13 Móng cột đơn 18m MT4-18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Móng
14 Giằng cột 14m GC-14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Bộ
15 Giằng cột 16m GC-16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
16 Giằng cột 18m GC-18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
17 Giằng cột 20m GC-20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
18 Cổ dề néo dây dẫn CDNT-KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
19 Tiếp địa cột RC2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 41 Bộ
20 Tiếp địa cột RC3(Vị trí lắp thiết bị) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
21 Xà đỡ thẳng 35kV 3 pha XĐ1-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 Bộ
22 Xà néo cột đơn sứ chuỗi 35kV XN-1T-35C Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
23 Xà néo dọc tuyến cột đôi sứ chuỗi 35kV XNKD-1T-35C Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Bộ
24 Xà néo ngang tuyến cột đôi sứ chuỗi 35kV XNKN-1T-35C Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
25 Xà néo lệch dọc tuyến cột đôi sứ chuỗi 35kV XNKD-3T-35C Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Bộ
26 Xà néo cột đôi dọc tuyến lắp cầu dao phân đoạn 35kV XNKDCD-1T-35C Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
27 Xà phụ XP1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
28 Xà phụ XP3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
29 Xà rẽ cột đơn 35kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
30 Xà rẽ cột đôi dọc tuyến 35kV XRKD-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
31 Xà rẽ cột đôi ngang tuyến 35kV XRKN-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
32 Cầu dao cách ly 35kV/630A-3s (VT A cấp) CDCL-35-CN-630A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
33 Dao cách ly 1 pha 35kV/630A (loại polymer căng trên dây) (VT A cấp) CDN-35/630A-120kN Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Bộ
34 Chuỗi néo đơn 35 kV + phụ kiện (5 chi tiết) (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 180 Chuỗi
35 Sứ đứng Polymer 35kV có kẹp dây + ty mạ kẽm PPI-35(VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 97 Quả
36 Sứ đứng 35kV + ty mạ kẽm VHĐ-35(VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Quả
37 Kẹp cáp nhôm 3 Bulông KC-120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 Cái
38 Ống nối nhôm 120mm2 ON-120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 Cái
39 Đầu cốt đồng nhôm CU/AL-120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Cái
40 Ghế thao tác GTT Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
41 Thang trèo 3,2m TT-3,2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
42 Thang trèo 2,4m TT-2,4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
43 Giá tay giật cầu dao chém ngang GTG-CN Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
44 Ống truyền động Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Mét
45 Kéo dây bẻ góc (dây dẫn ACHZ-120/19) KD-BG Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Vị trí
46 Kéo dây vượt đường giao thông lớn hơn 5m & nhỏ hơn hoặc bằng 10m (dây dẫn ACHZ-120/19) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Vị trí
47 Phá dỡ và hoàn trả tường gạch Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,32 M2
N đền bù thi công lúa
O THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH HỆ THỐNG SCADA
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->