Gói thầu: Gói thầu xây lắp: Lắp đặt các gông treo, bó các sợi cáp thông tin viễn thông và truyền hình cáp tại TT Tứ Kỳ – Huyện Tứ Kỳ – Tỉnh Hải Dương
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200907693-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN ĐIỆN LỰC HẢI DƯƠNG |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp: Lắp đặt các gông treo, bó các sợi cáp thông tin viễn thông và truyền hình cáp tại TT Tứ Kỳ – Huyện Tứ Kỳ – Tỉnh Hải Dương |
| Số hiệu KHLCNT | 20200432294 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-08 07:13:00 đến ngày 2020-09-18 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 788,113,220 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY LẮP (A1+A2+A3) | |||
| B | Phần vật tư B cấp | |||
| 1 | Giá đỡ cáp chữ E | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 125 | Bộ |
| 2 | Đai bó cáp Ø150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.144 | Bộ |
| 3 | Đai bó cáp Ø200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 356 | Bộ |
| 4 | Kẹp cáp thép 3 bulong | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 196 | Bộ |
| 5 | Gông treo cáp loại X2A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 69 | Bộ |
| 6 | Gông treo cáp loại X2B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | Bộ |
| 7 | Gông treo cáp loại X2C | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | Bộ |
| 8 | Cáp thép bọc nhựa Ø10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5.093 | Mét |
| 9 | Dây rút bó cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.561 | Mét |
| 10 | Xà lánh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 11 | Tiếp địa cáp RC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21 | Bộ |
| C | Phần Xây dựng | |||
| D | Bó cáp | |||
| 1 | Rải căng dây, lấy độ võng bằng thủ công dây thép tiết diện dây <16mm2. | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,093 | km |
| 2 | Lắp đặt phụ kiện treo cáp lực trên cột (các loại gông) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 127 | Bộ |
| 3 | Đóng các cọc tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21 | Bộ |
| 4 | Cắt thấp tán, khống chế chiều cao | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38 | cây |
| 5 | Tháo dỡ, phụ kiện treo cáp viễn thông cũ hỏng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 523 | Bộ |
| 6 | Thanh thải cáp quang thuê bao | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 45,284 | km |
| 7 | Thanh thải cáp đồng thuê bao | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 82,195 | km |
| 8 | Lắp đặt giá đỡ cáp chữ E | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 125 | Bộ |
| 9 | Lắp đặt đai bó cáp loại D150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.144 | Bộ |
| 10 | Lắp đặt đai bó cáp loại D200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 356 | Bộ |
| 11 | Lắp đặt xà lánh 1,5m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 12 | Bó buộc dây rút và thanh thải cáp rác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.561 | Mét |
| E | Ra, kéo, căng hãm các loại cáp Viettel: | |||
| 1 | Ra, kéo, căng hãm cáp đồng treo ≤ 10x2 (với sợi cáp đầu tiên) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,987 | km |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp đồng treo ≤ 10x2 (với các sợi cáp từ sợi thứ 2 trở lên) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,664 | km |
| 3 | Ra, kéo, căng hãm cáp đồng treo ≤ 50x2 (với sợi cáp đầu tiên) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,911 | km |
| 4 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ≤ 12 sợi (với sợi cáp đầu tiên) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,83 | km |
| 5 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ≤ 12 sợi (với các sợi cáp từ sợi thứ 2 trở lên) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,65 | km |
| 6 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ≤ 24 sợi (với sợi cáp đầu tiên) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,041 | km |
| 7 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ≤ 24 sợi (với các sợi cáp từ sợi thứ 2 trở lên) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,247 | km |
| F | Ra, kéo, căng hãm các loại cáp FPT: | |||
| 1 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ≤ 12 sợi (với sợi cáp đầu tiên) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,611 | km |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ≤ 12 sợi (với các sợi cáp từ sợi thứ 2 trở lên) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,494 | km |
| 3 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ≤ 16 sợi (với sợi cáp đầu tiên) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,657 | km |
| 4 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ≤ 24 sợi (với sợi cáp đầu tiên) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,312 | km |
| 5 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ≤ 24 sợi (với các sợi cáp từ sợi thứ 2 trở lên) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,935 | km |
| G | Ra, kéo, căng hãm các loại cáp VTVCAB | |||
| 1 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ≤ 12 sợi (với sợi cáp đầu tiên) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,986 | km |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ≤ 12 sợi (với các sợi cáp từ sợi thứ 2 trở lên) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,686 | km |
| H | Ra, kéo, căng hãm các loại cáp VNPT | |||
| 1 | Ra, kéo, căng hãm cáp đồng treo ≤ 50x2 (với sợi cáp đầu tiên) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,095 | km |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp đồng treo ≤ 50x2 (với các sợi cáp từ sợi thứ 2 trở lên) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,102 | km |
| 3 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ≤ 12 sợi (với sợi cáp đầu tiên) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,001 | km |
| I | Ra, kéo, căng hãm các loại cáp Điện lực và Các đơn vị khác | |||
| 1 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ≤ 12 sợi (với sợi cáp đầu tiên) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,312 | km |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ≤ 12 sợi (với các sợi cáp từ sợi thứ 2 trở lên) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,077 | km |
| 3 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ≤ 24 sợi (với sợi cáp đầu tiên) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,492 | km |
| 4 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ≤ 24 sợi (với các sợi cáp từ sợi thứ 2 trở lên) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,79 | km |
| J | Phần tháo dỡ | |||
| K | Tháo dỡ các loại cáp Viettel: | |||
| 1 | Tháo dỡ cáp đồng treo ≤ 50x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,562 | km |
| 2 | Tháo dỡ cáp quang treo ≤ 16 sợi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,48 | km |
| 3 | Tháo dỡ cáp quang treo ≤ 48 sợi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,288 | km |
| L | Tháo dỡ các loại cáp FPT: | |||
| 1 | Tháo dỡ cáp quang treo ≤ 16 sợi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,762 | km |
| 2 | Tháo dỡ cáp quang treo ≤ 48 sợi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,247 | km |
| M | Tháo dỡ các loại cáp VTVCAB | |||
| 1 | Tháo dỡ cáp quang treo ≤ 16 sợi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,672 | km |
| N | Tháo dỡ các loại cáp VNPT | |||
| 1 | Tháo dỡ cáp đồng treo ≤ 50x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,197 | km |
| 2 | Tháo dỡ cáp quang treo ≤ 16 sợi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,001 | km |
| O | Tháo dỡ các loại cáp Điện lực và Các đơn vị khác | |||
| 1 | Tháo dỡ cáp quang treo ≤ 16 sợi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,389 | km |
| 2 | Tháo dỡ cáp quang treo ≤ 48 sợi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,282 | km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi