Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200916761-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn ĐTXD Đông Dương Hà Giang
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200889310
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 9 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-08 09:47:00 đến ngày 2020-09-18 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,741,903,220 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 28,000,000 VNĐ ((Hai mươi tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TRƯỜNG MẦM NON NGỌC LINH, HUYỆN VỊ XUYÊN. HẠNG MỤC: XÂY MỚI 01 NHÀ VỆ SINH GIÁO VIÊN
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,5334 m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7,7105 m3
3 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 m3
4 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,7494 m3
5 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14,5355 m3
6 Xây móng bằng gạch Block tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,7565 m3
7 Đắp đất móng công trình Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,5702 m3
8 Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,45T/m3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 m3
9 Đắp đất nền móng công trình Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,97 m3
10 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,407 100m3
11 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi 4km-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,407 100m3
12 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,2204 m3
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,0535 m3
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0447 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2472 tấn
16 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,217 100m2
17 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,3167 m3
18 Ván khuôn móng băng, móng bè Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0405 100m2
19 Xây bể chứa bằng gạch Block tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,9901 m3
20 Lát gạch Block tiêu chuẩn, vữa lót M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 32,3652 m2
21 Trát láng bể, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 lần 1 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 47,7558 m2
22 Trát láng bể, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 47,7558 m2
23 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2 100m
24 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,04 100m
25 Lớp than củi + xỉ than Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,4471 m3
26 Lớp gạch vỡ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,4471 m3
27 Các ống trong bể Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 ống
28 Xây tường thẳng bằng gạch Block tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 13,6532 m3
29 Xây tường thẳng bằng gạch Block tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,049 m3
30 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,5913 m3
31 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,8 m3
32 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,4312 m3
33 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,3739 m3
34 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 19 cái
35 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30 1cấu kiện
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0296 tấn
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1392 tấn
38 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3939 tấn
39 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0453 tấn
40 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0924 tấn
41 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0537 100m2
42 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,4052 100m2
43 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0784 100m2
44 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1118 100m2
45 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15,78 m2
46 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,6 m2
47 Vách ngăn COMPOSIT Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,88 m2
48 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,9684 m2
49 Trát tường trong chắn mái xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7,5936 m2
50 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 28 m
51 Ống nhựa D50 thoát nước Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
52 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 95,604 m2
53 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,536 m2
54 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 60,9 m2
55 Trát trần, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 40,5134 m2
56 Trát giằng , lanh tô , má cửa, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14,62 m2
57 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,376 m2
58 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56 m
59 Kẻ lõm mạch Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 65,64 m
60 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,528 m2
61 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 41,534 m2
62 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 95,0454 m2
63 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 67,428 m2
64 Lát đá mặt bệ các loại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,668 m2
65 Cửa khung sắt bịt tôn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15,78 m2
66 Hoa sắt cửa sổ bằng thép vuông 14*14 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,6 m2
67 Vách ngăn COMPOSIT dày 12ly Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,88 m2
68 CU/XPLE/PVC 2x10mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 40 m
69 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 40 m
70 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 150 m
71 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 200 m
72 Đèn soi pha lê Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
73 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
74 Đèn LED ốp trần nổi 18w, D225 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 bộ
75 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
76 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
77 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
78 Automat 1 pha 32A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
79 Automat 1 pha 25A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
80 Automat 1 pha 16A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
81 Hộp điện phòng lắp từ 6 đến 8 MCB , âm tường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
82 Băng dính cách điện Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cuộn
83 Đinh vít 3 cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 300 cái
84 Đinh vít 5 cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 70 cái
85 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 hộp
86 Sứ 0,4 KV + xà đỡ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
87 Cáp thép D=6mm : treo cáp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15 m
88 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 20 m
89 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 120 m
90 Quạt thông gió ốp tường 34W Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
91 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,06 100m
92 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,66 100m
93 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,36 100m
94 Tê nhựa PP-R D=40*20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
95 Tê nhựa PP-R D=25*20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
96 Tê nhựa PP-R D=40mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
97 Tê nhựa PP-R D=25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
98 Tê nhựa PP-R D=20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
99 Cút nhựa PP-R D=40mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
100 Cút nhựa PP-R D=25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
101 Cút nhựa PP-R D=20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 28 cái
102 Măng sông nhựa PP-R D=40mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
103 Măng sông nhựa PP-R D=25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
104 Măng sông nhựa PP-R D=20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
105 Van phao nhựa PP-R D=25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
106 Côn chuyển nhựa PP-R D=40*20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
107 Van khóa nhựa PP-R D=40mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
108 Van khóa nhựa PP-R D=25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
109 Van khóa nhựa PP-R D=20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
110 Măng sông nhựa 1 đầu ren PP-R D=40mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
111 Măng sông nhựa 1 đầu ren PP-R D=25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
112 Măng sông nhựa 1 đầu ren PP-R D=20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
113 Van góc + rắc co nhựa PP-R D=20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
114 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
115 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
116 Lắp đặt gương soi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
117 Lắp đặt kệ kính Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
118 Lắp đặt giá treo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
119 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
120 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
121 Giá treo khăn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
122 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
123 Dây nối mềm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9 bộ
124 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,16 100m
125 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,36 100m
126 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,08 100m
127 Tê 45 độ nhựa ĐK tê d=110*110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
128 Tê 45 độ nhựa ĐK tê d=110*60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
129 Tê 45 độ nhựa ĐK tê d=60*60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
130 Tê 45 độ nhựa ĐK tê d=60*42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
131 Tê 90 độ nhựa ĐK tê d=60*60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
132 Tê 90 độ nhựa ĐK tê d=60*42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
133 Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
134 Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
135 Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
136 Cút nhựa 135 độ đường kính cút d=110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
137 Cút nhựa 135 độ đường kính cút d=60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
138 Cút nhựa 135 độ đường kính cút d=42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
139 Côn chuyển nhựa đường kính côn d=60*42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
140 Lắp đặt măng sông nhựa d=60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
141 Lắp đặt phễu thu, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
142 Keo dán ống Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9 hộp
143 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 bể
144 Lắp đặt xí bệt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
145 Lắp đặt hộp đựng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
146 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
147 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
148 Lắp đặt thùng đun nước nóng thường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
149 Lắp đặt vòi đồng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
150 Máy bơm nước + hộp bảo vệ Q=6,3m3/H;H=18m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
B TRƯỜNG THCS NGỌC LINH, HUYỆN VỊ XUYÊN. HẠNG MỤC: XÂY MỚI 01 NHÀ VỆ SINH HỌC SINH
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,4927 m3
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,75 m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9,0986 m3
4 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,5672 m3
5 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 19,7873 m3
6 Đắp đất móng công trình Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,8309 m3
7 Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,45T/m3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,25 m3
8 Đắp đất nền móng công trình Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,104 m3
9 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1016 100m3
10 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi 4km-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1016 100m3
11 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7,0263 m3
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3997 m3
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0794 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0122 tấn
15 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0693 100m2
16 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,2746 m3
17 Ván khuôn móng băng, móng bè Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0334 100m2
18 Xây bể chứa bằng gạch Block tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,1363 m3
19 Lát gạch Block tiêu chuẩn, vữa lót M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 27,3486 m2
20 Trát láng bể, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 lần 1 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 31,4064 m2
21 Trát láng bể, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 31,4064 m2
22 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,05 100m
23 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,045 100m
24 Lớp than củi + xỉ than Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2455 m3
25 Lớp gạch vỡ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2455 m3
26 Các ống trong bể Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 ống
27 Xây tường thẳng bằng gạch Block tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9,8282 m3
28 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,4659 m3
29 Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,04 m2
30 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,2231 m3
31 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,6606 m3
32 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 11 cái
33 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 1cấu kiện
34 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0681 tấn
35 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0367 tấn
36 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1184 100m2
37 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0477 100m2
38 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9,8 m2
39 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,44 m2
40 Vách ngăn COMPOSIT Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 11,52 m2
41 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 11,5595 m2
42 Trát tường trong chắn mái xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,7053 m2
43 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0569 tấn
44 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0569 tấn
45 Bu lông D12 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
46 Sản xuất xà gồ thép []50*50*1,4 (2,136456kg/m) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1479 tấn
47 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1479 tấn
48 Bu lông D14 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 32 cái
49 Bu lông D12 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 32 cái
50 Lợp mái tôn PU dày 18mm , tôn dày 0,4mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,5475 100m2
51 Tôn úp nóc Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 26,11 m
52 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9,89 m
53 Rọ chắn rác + phễu thu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
54 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,074 100m
55 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
56 Đai vít neo giữ ống Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
57 Keo dán ống Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 hộp
58 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100,6764 m2
59 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 27,5546 m2
60 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 51,9381 m2
61 Trát trần, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 11,8379 m2
62 Trát giằng , lanh tô , má cửa, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,232 m2
63 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9,2085 m2
64 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12,735 m2
65 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 60,2466 m2
66 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 47,6245 m2
67 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 73,8816 m2
68 Lát đá mặt bệ các loại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,34 m2
69 Cửa khung sắt bịt tôn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,36 m2
70 Cửa sổ khung sắt kính Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,44 m2
71 Hoa sắt cửa sổ bằng thép vuông 14*14 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,44 m2
72 Vách ngăn COMPOSIT dày 12ly Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 11,52 m2
73 Biển báo vệ sinh nam nữ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
74 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 60 m
75 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 70 m
76 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100 m
77 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 bộ
78 Đèn LED ốp trần nổi 18w, D225 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
79 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
80 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
81 Automat 1 pha 16A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
82 Hộp điện phòng lắp từ 1 đến 3 MCB , âm tường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
83 Băng dính cách điện Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cuộn
84 Đinh vít 3 cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 200 cái
85 Đinh vít 5 cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 50 cái
86 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
87 Sứ 0,4 KV + xà đỡ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
88 Cáp thép D=6mm : treo cáp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 35 m
89 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15 m
90 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 80 m
91 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,16 100m
92 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3 100m
93 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,36 100m
94 Tê nhựa PP-R D=40*20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
95 Tê nhựa PP-R D=25*20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
96 Tê nhựa PP-R D=40mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
97 Tê nhựa PP-R D=25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
98 Tê nhựa PP-R D=20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
99 Cút nhựa PP-R D=40mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
100 Cút nhựa PP-R D=25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
101 Cút nhựa PP-R D=20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 25 cái
102 Măng sông nhựa PP-R D=40mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
103 Măng sông nhựa PP-R D=25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
104 Măng sông nhựa PP-R D=20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
105 Van phao nhựa PP-R D=25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
106 Côn chuyển nhựa PP-R D=40*25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
107 Côn chuyển nhựa PP-R D=25*20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
108 Van khóa nhựa PP-R D=40mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
109 Van khóa nhựa PP-R D=25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
110 Van khóa nhựa PP-R D=20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
111 Van bi nhựa PP-R D=40mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
112 Van bi nhựa PP-R D=20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
113 Măng sông nhựa 1 đầu ren PP-R D=40mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
114 Măng sông nhựa 1 đầu ren PP-R D=25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
115 Măng sông nhựa 1 đầu ren PP-R D=20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
116 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
117 Lắp đặt vòi đồng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
118 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
119 Giá treo khăn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
120 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 bộ
121 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
122 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
123 Lắp đặt gương soi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
124 Lắp đặt kệ kính Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
125 Lắp đặt giá treo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
126 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3 100m
127 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,44 100m
128 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,12 100m
129 Tê 45 độ nhựa ĐK tê d=110*110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
130 Tê 45 độ nhựa ĐK tê d=110*60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
131 Tê 90 độ nhựa ĐK tê d=60*60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
132 Tê 90 độ nhựa ĐK tê d=60*42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
133 Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
134 Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 36 cái
135 Cút nhựa 135 độ đường kính cút d=110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
136 Cút nhựa 135 độ đường kính cút d=60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
137 Lắp đặt măng sông nhựa d=60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
138 Lắp đặt phễu thu, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 11 cái
139 Keo dán ống Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 11 hộp
140 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 bể
141 Lắp đặt xí xổm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
142 Lắp đặt hộp đựng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
143 Lắp đặt bể nước nhựa 0,5m3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bể
144 Máy bơm nước + hộp bảo vệ Q=6,3m3/H;H=18m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
145 Dây nối mềm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12 bộ
146 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,5 m3
147 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,025 100m3
148 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi 4km-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,025 100m3
149 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,5 m3
150 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 25 m2
C TRƯỜNG TIỂU HỌC A NGỌC LINH, HUYỆN VỊ XUYÊN. HẠNG MUC: XÂY MỚI 01 NHÀ VỆ SINH GIÁO VIÊN
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 11,9 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0256 tấn
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,08 m2
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7,1762 m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,6272 m3
6 Hút bể tự hoại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 CT
7 Vận chuyển phê thải, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,078 100m3
8 Vận chuyển phê thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi 4km Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,078 100m3
9 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,5334 m3
10 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7,7105 m3
11 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 m3
12 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,7494 m3
13 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14,5355 m3
14 Xây móng bằng gạch Block tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,7565 m3
15 Đắp đất móng công trình Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,5702 m3
16 Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,45T/m3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 m3
17 Đắp đất nền móng công trình Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,97 m3
18 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,407 100m3
19 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi 4km-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,407 100m3
20 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,2204 m3
21 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,0535 m3
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0447 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2472 tấn
24 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,217 100m2
25 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,3167 m3
26 Ván khuôn móng băng, móng bè Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0405 100m2
27 Xây bể chứa bằng gạch Block tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,9901 m3
28 Lát gạch Block tiêu chuẩn, vữa lót M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 32,3652 m2
29 Trát láng bể, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 lần 1 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 47,7558 m2
30 Trát láng bể, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 47,7558 m2
31 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2 100m
32 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,04 100m
33 Lớp than củi + xỉ than Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,4471 m3
34 Lớp gạch vỡ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,4471 m3
35 Các ống trong bể Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 ống
36 Xây tường thẳng bằng gạch Block tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 13,6532 m3
37 Xây tường thẳng bằng gạch Block tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,049 m3
38 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,5913 m3
39 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,8 m3
40 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,4312 m3
41 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,3739 m3
42 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 19 cái
43 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30 1cấu kiện
44 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0296 tấn
45 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1392 tấn
46 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3939 tấn
47 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0453 tấn
48 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0924 tấn
49 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0537 100m2
50 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,4052 100m2
51 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0784 100m2
52 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1118 100m2
53 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15,78 m2
54 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,6 m2
55 Vách ngăn COMPOSIT Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,88 m2
56 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,9684 m2
57 Trát tường trong chắn mái xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7,5936 m2
58 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 28 m
59 Ống nhựa D50 thoát nước Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
60 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 95,604 m2
61 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,536 m2
62 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 60,9 m2
63 Trát trần, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 40,5134 m2
64 Trát giằng , lanh tô , má cửa, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14,62 m2
65 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,376 m2
66 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56 m
67 Kẻ lõm mạch Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 65,64 m
68 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,528 m2
69 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 41,534 m2
70 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 95,0454 m2
71 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 67,428 m2
72 Lát đá mặt bệ các loại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,668 m2
73 Cửa khung sắt bịt tôn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15,78 m2
74 Hoa sắt cửa sổ bằng thép vuông 14*14 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,6 m2
75 Vách ngăn COMPOSIT dày 12ly Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,88 m2
76 CU/XPLE/PVC 2x10mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 40 m
77 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 40 m
78 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 150 m
79 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 200 m
80 Đèn soi pha lê Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
81 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
82 Đèn LED ốp trần nổi 18w, D225 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 bộ
83 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
84 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
85 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
86 Automat 1 pha 32A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
87 Automat 1 pha 25A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
88 Automat 1 pha 16A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
89 Hộp điện phòng lắp từ 6 đến 8 MCB , âm tường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
90 Băng dính cách điện Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cuộn
91 Đinh vít 3 cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 300 cái
92 Đinh vít 5 cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 70 cái
93 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 hộp
94 Sứ 0,4 KV + xà đỡ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
95 Cáp thép D=6mm : treo cáp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15 m
96 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 20 m
97 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 120 m
98 Quạt thông gió ốp tường 34W Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
99 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,06 100m
100 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,2 100m
101 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,36 100m
102 Tê nhựa PP-R D=40*20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
103 Tê nhựa PP-R D=25*20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
104 Tê nhựa PP-R D=40mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
105 Tê nhựa PP-R D=25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
106 Tê nhựa PP-R D=20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
107 Cút nhựa PP-R D=40mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
108 Cút nhựa PP-R D=25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
109 Cút nhựa PP-R D=20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 28 cái
110 Măng sông nhựa PP-R D=40mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
111 Măng sông nhựa PP-R D=25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 25 cái
112 Măng sông nhựa PP-R D=20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
113 Van phao nhựa PP-R D=25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
114 Côn chuyển nhựa PP-R D=40*20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
115 Van khóa nhựa PP-R D=40mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
116 Van khóa nhựa PP-R D=25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
117 Van khóa nhựa PP-R D=20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
118 Măng sông nhựa 1 đầu ren PP-R D=40mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
119 Măng sông nhựa 1 đầu ren PP-R D=25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
120 Măng sông nhựa 1 đầu ren PP-R D=20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
121 Van góc + rắc co nhựa PP-R D=20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
122 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
123 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
124 Lắp đặt gương soi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
125 Lắp đặt kệ kính Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
126 Lắp đặt giá treo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
127 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
128 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
129 Giá treo khăn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
130 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
131 Dây nối mềm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9 bộ
132 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,16 100m
133 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,36 100m
134 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,08 100m
135 Tê 45 độ nhựa ĐK tê d=110*110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
136 Tê 45 độ nhựa ĐK tê d=110*60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
137 Tê 45 độ nhựa ĐK tê d=60*60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
138 Tê 45 độ nhựa ĐK tê d=60*42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
139 Tê 90 độ nhựa ĐK tê d=60*60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
140 Tê 90 độ nhựa ĐK tê d=60*42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
141 Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
142 Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
143 Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
144 Cút nhựa 135 độ đường kính cút d=110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
145 Cút nhựa 135 độ đường kính cút d=60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
146 Cút nhựa 135 độ đường kính cút d=42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
147 Côn chuyển nhựa đường kính côn d=60*42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
148 Lắp đặt măng sông nhựa d=60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
149 Lắp đặt phễu thu, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
150 Keo dán ống Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9 hộp
151 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 bể
152 Lắp đặt xí bệt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
153 Lắp đặt hộp đựng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
154 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
155 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
156 Lắp đặt thùng đun nước nóng thường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
157 Lắp đặt vòi đồng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
158 Máy bơm nước + hộp bảo vệ Q=6,3m3/H;H=18m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
159 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,55 m3
160 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0155 100m3
161 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi 4km-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0155 100m3
162 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,55 m3
163 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15,5 m2
D TRƯỜNG TIỂU HỌC A NGỌC LINH, HUYỆN VỊ XUYÊN. HẠNG MỤC: CẢI TẠO 01 NHÀ VỆ SINH HỌC SINH
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1964 m3
2 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 24,5721 m2
3 Phá dỡ xi măng láng nền Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 32,0068 m2
4 Phá lớp vữa trát tường trong nhà Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 144,42 m2
5 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 62,285 m2
6 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 23,8637 m2
7 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,4 m2
8 Bốc xúc vật liệu phế thải lên xe Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,7861 m3
9 Vận chuyển phê thải, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0479 100m3
10 Vận chuyển phê thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi 4km Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0479 100m3
11 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,176 m3
12 Đắp đất nền móng công trình Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,392 m3
13 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0078 100m3
14 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi 4km-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0078 100m3
15 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,481 m3
16 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,147 m3
17 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,756 m3
18 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0529 100m2
19 Xây tường thẳng bằng gạch Block tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2793 m3
20 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 167,148 m2
21 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 45,185 m2
22 Trát trần, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 23,8637 m2
23 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 23,8637 m2
24 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 45,185 m2
25 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,6658 m2
26 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,4 m2
27 Cửa khung sắt bịt tôn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,4 m2
28 Gia công cột bằng thép hình Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0471 tấn
29 Lắp cột thép các loại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0471 tấn
30 Tấm liên kết vì kèo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
31 Bu lông D16 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
32 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0525 tấn
33 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0525 tấn
34 Sản xuất xà gồ thép []50*50*1,4 (2,136456kg/m ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1308 tấn
35 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1308 tấn
36 Bu lông D14 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 36 cái
37 Bu lông D12 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 36 cái
38 Lợp mái tôn PU dày 18mm , tôn dày 0,4mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3937 100m2
39 Tôn úp nóc Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 17,92 m
40 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 24,5721 m2
41 Biển báo vệ sinh nam nữ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
42 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 50 m
43 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 80 m
44 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 140 m
45 Đèn LED BULB 30w, chao đèn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
46 Đèn LED ốp trần nổi 18w, D225 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
47 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
48 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
49 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
50 Automat 1 pha 32A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
51 Automat 1 pha 25A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
52 Automat 1 pha 16A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
53 Hộp điện phòng lắp từ 1 đến 3 MCB , âm tường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
54 Băng dính cách điện Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cuộn
55 Đinh vít 3 cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 225 cái
56 Đinh vít 5 cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100 cái
57 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
58 Sứ 0,4 KV + xà đỡ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
59 Cáp thép D=6mm : treo cáp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 20 m
60 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30 m
61 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 90 m
62 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,24 100m
63 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,24 100m
64 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,12 100m
65 Tê nhựa PP-R D=40*25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
66 Tê nhựa PP-R D=40*20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
67 Tê nhựa PP-R D=25*20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
68 Tê nhựa PP-R D=40mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
69 Tê nhựa PP-R D=25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
70 Tê nhựa PP-R D=20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
71 Cút nhựa PP-R D=40mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
72 Cút nhựa PP-R D=25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
73 Cút nhựa PP-R D=20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
74 Măng sông nhựa PP-R D=40mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
75 Măng sông nhựa PP-R D=25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
76 Măng sông nhựa PP-R D=20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
77 Van phao nhựa PP-R D=25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
78 Côn chuyển nhựa PP-R D=25*20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
79 Van khóa nhựa PP-R D=40mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
80 Van khóa nhựa PP-R D=25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
81 Van bi nhựa PP-R D=40mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
82 Măng sông nhựa 1 đầu ren PP-R D=40mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
83 Măng sông nhựa 1 đầu ren PP-R D=25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
84 Van góc + rắc co nhựa PP-R D=20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
85 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
86 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
87 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
88 Lắp đặt gương soi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
89 Lắp đặt kệ kính Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
90 Lắp đặt hộp đựng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
91 Lắp đặt giá treo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
92 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,12 100m
93 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,28 100m
94 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,12 100m
95 Tê 45 độ nhựa ĐK tê d=110*110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
96 Tê 45 độ nhựa ĐK tê d=60*42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
97 Tê 90 độ nhựa ĐK tê d=60*60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
98 Tê 90 độ nhựa ĐK tê d=60*42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
99 Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
100 Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
101 Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30 cái
102 Cút nhựa 135 độ đường kính cút d=110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
103 Cút nhựa 135 độ đường kính cút d=60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
104 Côn chuyển nhựa đường kính côn d=60*42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
105 Măng sông nhựa đường kính d=110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
106 Lắp đặt măng sông nhựa d=60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
107 Lắp đặt xí xổm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
108 Lắp đặt hộp đựng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
109 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
110 Lắp đặt phễu thu, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
111 Keo dán ống Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 hộp
112 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 bể
113 Máy bơm nước + hộp bảo vệ Q=6,3m3/H;H=18m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
114 Dây nối mềm 10 bộ
E TRƯỜNG TIỂU HỌC B NGỌC LINH, HUYỆN VỊ XUYÊN. HẠNG MỤC: XÂY MỚI 01 NHÀ VỆ SINH GIÁO VIÊN
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,5334 m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7,7105 m3
3 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 m3
4 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,7494 m3
5 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14,5355 m3
6 Xây móng bằng gạch Block tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,7565 m3
7 Đắp đất móng công trình Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,5702 m3
8 Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,45T/m3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 m3
9 Đắp đất nền móng công trình Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,97 m3
10 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,407 100m3
11 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi 4km-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,407 100m3
12 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,2204 m3
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,0535 m3
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0447 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2472 tấn
16 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,217 100m2
17 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,3167 m3
18 Ván khuôn móng băng, móng bè Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0405 100m2
19 Xây bể chứa bằng gạch Block tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,9901 m3
20 Lát gạch Block tiêu chuẩn, vữa lót M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 32,3652 m2
21 Trát láng bể, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 lần 1 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 47,7558 m2
22 Trát láng bể, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 47,7558 m2
23 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2 100m
24 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,04 100m
25 Lớp than củi + xỉ than Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,4471 m3
26 Lớp gạch vỡ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,4471 m3
27 Các ống trong bể Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 ống
28 Xây tường thẳng bằng gạch Block tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 13,6532 m3
29 Xây tường thẳng bằng gạch Block tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,049 m3
30 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,5913 m3
31 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,8 m3
32 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,4312 m3
33 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,3739 m3
34 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 19 cái
35 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30 1cấu kiện
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0296 tấn
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1392 tấn
38 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3939 tấn
39 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0453 tấn
40 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0924 tấn
41 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0537 100m2
42 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,4052 100m2
43 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0784 100m2
44 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1118 100m2
45 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15,78 m2
46 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,6 m2
47 Vách ngăn COMPOSIT Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,88 m2
48 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,9684 m2
49 Trát tường trong chắn mái xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7,5936 m2
50 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 28 m
51 Ống nhựa D50 thoát nước Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
52 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 95,604 m2
53 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,536 m2
54 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 60,9 m2
55 Trát trần, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 40,5134 m2
56 Trát giằng , lanh tô , má cửa, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14,62 m2
57 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,376 m2
58 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56 m
59 Kẻ lõm mạch Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 65,64 m
60 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,528 m2
61 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 41,534 m2
62 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 95,0454 m2
63 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 67,428 m2
64 Lát đá mặt bệ các loại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,668 m2
65 Cửa khung sắt bịt tôn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15,78 m2
66 Hoa sắt cửa sổ bằng thép vuông 14*14 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,6 m2
67 Vách ngăn COMPOSIT dày 12ly Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,88 m2
68 CU/XPLE/PVC 2x10mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 40 m
69 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 40 m
70 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 150 m
71 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 200 m
72 Đèn soi pha lê Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
73 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
74 Đèn LED ốp trần nổi 18w, D225 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 bộ
75 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
76 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
77 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
78 Automat 1 pha 32A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
79 Automat 1 pha 25A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
80 Automat 1 pha 16A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
81 Hộp điện phòng lắp từ 6 đến 8 MCB , âm tường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
82 Băng dính cách điện Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cuộn
83 Đinh vít 3 cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 300 cái
84 Đinh vít 5 cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 70 cái
85 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 hộp
86 Sứ 0,4 KV + xà đỡ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
87 Cáp thép D=6mm : treo cáp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15 m
88 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 20 m
89 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 120 m
90 Quạt thông gió ốp tường 34W Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
91 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,06 100m
92 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,18 100m
93 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,36 100m
94 Tê nhựa PP-R D=40*20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
95 Tê nhựa PP-R D=25*20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
96 Tê nhựa PP-R D=40mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
97 Tê nhựa PP-R D=25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
98 Tê nhựa PP-R D=20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
99 Cút nhựa PP-R D=40mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
100 Cút nhựa PP-R D=25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
101 Cút nhựa PP-R D=20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 28 cái
102 Măng sông nhựa PP-R D=40mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
103 Măng sông nhựa PP-R D=25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
104 Măng sông nhựa PP-R D=20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
105 Van phao nhựa PP-R D=25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
106 Côn chuyển nhựa PP-R D=40*20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
107 Van khóa nhựa PP-R D=40mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
108 Van khóa nhựa PP-R D=25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
109 Van khóa nhựa PP-R D=20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
110 Măng sông nhựa 1 đầu ren PP-R D=40mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
111 Măng sông nhựa 1 đầu ren PP-R D=25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
112 Măng sông nhựa 1 đầu ren PP-R D=20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
113 Van góc + rắc co nhựa PP-R D=20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
114 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
115 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
116 Lắp đặt gương soi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
117 Lắp đặt kệ kính Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
118 Lắp đặt giá treo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
119 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
120 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
121 Giá treo khăn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
122 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
123 Dây nối mềm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9 bộ
124 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,12 100m
125 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,36 100m
126 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,08 100m
127 Tê 45 độ nhựa ĐK tê d=110*110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
128 Tê 45 độ nhựa ĐK tê d=110*60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
129 Tê 45 độ nhựa ĐK tê d=60*60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
130 Tê 45 độ nhựa ĐK tê d=60*42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
131 Tê 90 độ nhựa ĐK tê d=60*60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
132 Tê 90 độ nhựa ĐK tê d=60*42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
133 Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
134 Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
135 Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
136 Cút nhựa 135 độ đường kính cút d=110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
137 Cút nhựa 135 độ đường kính cút d=60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
138 Cút nhựa 135 độ đường kính cút d=42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
139 Côn chuyển nhựa đường kính côn d=60*42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
140 Lắp đặt măng sông nhựa d=60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
141 Lắp đặt phễu thu, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
142 Keo dán ống Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9 hộp
143 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 bể
144 Lắp đặt xí bệt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
145 Lắp đặt hộp đựng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
146 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
147 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
148 Lắp đặt thùng đun nước nóng thường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
149 Lắp đặt vòi đồng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
150 Máy bơm nước + hộp bảo vệ Q=6,3m3/H;H=18m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
F TRƯỜNG MẦM NON QUẢNG NGẦN, HUYỆN VỊ XUYÊN. HẠNG MỤC: XÂY MỚI 01 NHÀ VỆ SINH GIÁO VIÊN
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,5334 m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7,7105 m3
3 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 m3
4 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,7494 m3
5 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14,5355 m3
6 Xây móng bằng gạch Block tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,7565 m3
7 Đắp đất móng công trình Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,5702 m3
8 Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,45T/m3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 m3
9 Đắp đất nền móng công trình Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,97 m3
10 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,407 100m3
11 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi 4km-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,407 100m3
12 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,2204 m3
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,0535 m3
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0447 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2472 tấn
16 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,217 100m2
17 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,3167 m3
18 Ván khuôn móng băng, móng bè Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0405 100m2
19 Xây bể chứa bằng gạch Block tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,9901 m3
20 Lát gạch Block tiêu chuẩn, vữa lót M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 32,3652 m2
21 Trát láng bể, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 lần 1 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 47,7558 m2
22 Trát láng bể, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 47,7558 m2
23 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2 100m
24 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,04 100m
25 Lớp than củi + xỉ than Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,4471 m3
26 Lớp gạch vỡ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,4471 m3
27 Các ống trong bể Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 ống
28 Xây tường thẳng bằng gạch Block tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 13,6532 m3
29 Xây tường thẳng bằng gạch Block tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,049 m3
30 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,5913 m3
31 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,8 m3
32 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,4312 m3
33 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,3739 m3
34 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 19 cái
35 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30 1cấu kiện
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0296 tấn
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1392 tấn
38 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3939 tấn
39 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0453 tấn
40 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0924 tấn
41 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0537 100m2
42 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,4052 100m2
43 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0784 100m2
44 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1118 100m2
45 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15,78 m2
46 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,6 m2
47 Vách ngăn COMPOSIT Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,88 m2
48 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,9684 m2
49 Trát tường trong chắn mái xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7,5936 m2
50 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 28 m
51 Ống nhựa D50 thoát nước Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
52 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 95,604 m2
53 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,536 m2
54 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 60,9 m2
55 Trát trần, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 40,5134 m2
56 Trát giằng , lanh tô , má cửa, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14,62 m2
57 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,376 m2
58 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56 m
59 Kẻ lõm mạch Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 65,64 m
60 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,528 m2
61 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 41,534 m2
62 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 95,0454 m2
63 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 67,428 m2
64 Lát đá mặt bệ các loại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,668 m2
65 Cửa khung sắt bịt tôn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15,78 m2
66 Hoa sắt cửa sổ bằng thép vuông 14*14 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,6 m2
67 Vách ngăn COMPOSIT dày 12ly Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,88 m2
68 CU/XPLE/PVC 2x10mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 40 m
69 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 40 m
70 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 150 m
71 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 200 m
72 Đèn soi pha lê Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
73 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
74 Đèn LED ốp trần nổi 18w, D225 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 bộ
75 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
76 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
77 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
78 Automat 1 pha 32A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
79 Automat 1 pha 25A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
80 Automat 1 pha 16A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
81 Hộp điện phòng lắp từ 6 đến 8 MCB , âm tường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
82 Băng dính cách điện Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cuộn
83 Đinh vít 3 cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 300 cái
84 Đinh vít 5 cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 70 cái
85 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 hộp
86 Sứ 0,4 KV + xà đỡ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
87 Cáp thép D=6mm : treo cáp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15 m
88 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 20 m
89 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 120 m
90 Quạt thông gió ốp tường 34W Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
91 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,06 100m
92 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3 100m
93 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,36 100m
94 Tê nhựa PP-R D=40*20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
95 Tê nhựa PP-R D=25*20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
96 Tê nhựa PP-R D=40mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
97 Tê nhựa PP-R D=25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
98 Tê nhựa PP-R D=20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
99 Cút nhựa PP-R D=40mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
100 Cút nhựa PP-R D=25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
101 Cút nhựa PP-R D=20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 28 cái
102 Măng sông nhựa PP-R D=40mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
103 Măng sông nhựa PP-R D=25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
104 Măng sông nhựa PP-R D=20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
105 Van phao nhựa PP-R D=25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
106 Côn chuyển nhựa PP-R D=40*20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
107 Van khóa nhựa PP-R D=40mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
108 Van khóa nhựa PP-R D=25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
109 Van khóa nhựa PP-R D=20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
110 Măng sông nhựa 1 đầu ren PP-R D=40mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
111 Măng sông nhựa 1 đầu ren PP-R D=25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
112 Măng sông nhựa 1 đầu ren PP-R D=20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
113 Van góc + rắc co nhựa PP-R D=20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
114 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
115 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
116 Lắp đặt gương soi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
117 Lắp đặt kệ kính Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
118 Lắp đặt giá treo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
119 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
120 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
121 Giá treo khăn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
122 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
123 Dây nối mềm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9 bộ
124 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,12 100m
125 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,36 100m
126 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,08 100m
127 Tê 45 độ nhựa ĐK tê d=110*110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
128 Tê 45 độ nhựa ĐK tê d=110*60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
129 Tê 45 độ nhựa ĐK tê d=60*60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
130 Tê 45 độ nhựa ĐK tê d=60*42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
131 Tê 90 độ nhựa ĐK tê d=60*60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
132 Tê 90 độ nhựa ĐK tê d=60*42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
133 Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
134 Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
135 Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
136 Cút nhựa 135 độ đường kính cút d=110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
137 Cút nhựa 135 độ đường kính cút d=60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
138 Cút nhựa 135 độ đường kính cút d=42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
139 Côn chuyển nhựa đường kính côn d=60*42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
140 Lắp đặt măng sông nhựa d=60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
141 Lắp đặt phễu thu, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
142 Keo dán ống Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9 hộp
143 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 bể
144 Lắp đặt xí bệt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
145 Lắp đặt hộp đựng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
146 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
147 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
148 Lắp đặt thùng đun nước nóng thường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
149 Lắp đặt vòi đồng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
150 Máy bơm nước + hộp bảo vệ Q=6,3m3/H;H=18m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
G TRƯỜNG PTDT BT TH&THCS QUẢNG NGẦN, HUYỆN VỊ XUYÊN. HẠNG MỤC: CẢI TẠO 01 NHÀ VỆ SINH HỌC SINH
1 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 19,071 m2
2 Phá dỡ Xi măng láng nền Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 31,5028 m2
3 Phá lớp vữa trát tường trong nhà Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 113,59 m2
4 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 49,611 m2
5 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 18,6728 m2
6 Cạo bỏ lớp sơn cửa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 19,2 m2
7 Bốc xúc vật liệu phế thải lên xe Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,7396 m3
8 Vận chuyển phê thải, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0374 100m3
9 Vận chuyển phê thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi 4km Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0374 100m3
10 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,392 m3
11 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,1136 m3
12 Đắp đất nền móng công trình Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,5019 m3
13 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,01 100m3
14 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi 4km-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,01 100m3
15 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,681 m3
16 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3274 m3
17 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,252 m3
18 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0176 100m2
19 Xây móng bằng gạch Block tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,957 m3
20 Xây tường thẳng bằng gạch Block tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2661 m3
21 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 130,768 m2
22 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 38,061 m2
23 Trát trần, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 18,6728 m2
24 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 18,6728 m2
25 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 38,061 m2
26 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 60,4518 m2
27 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 19,2 m2
28 Gia công cột bằng thép hình Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0183 tấn
29 Lắp cột thép các loại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0183 tấn
30 Tấm liên kết vì kèo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
31 Bu lông D16 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
32 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2055 tấn
33 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2055 tấn
34 Sản xuất xà gồ thép []50*50*1,4 (2,136456kg/m ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1713 tấn
35 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1713 tấn
36 Bu lông D14 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 60 cái
37 Bu lông D12 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 60 cái
38 Lợp mái tôn PU dày 18mm , tôn dày 0,4mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,6817 100m2
39 Tôn úp nóc Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 25,02 m
40 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 19,1199 m2
41 Biển báo vệ sinh nam nữ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
42 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 40 m
43 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 80 m
44 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 150 m
45 Đèn LED BULB 30w, chao đèn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 bộ
46 Đèn LED ốp trần nổi 18w, D225 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
47 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
48 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
49 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
50 Automat 1 pha 32A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
51 Automat 1 pha 25A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
52 Automat 1 pha 16A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
53 Hộp điện phòng lắp từ 1 đến 3 MCB , âm tường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
54 Băng dính cách điện Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cuộn
55 Đinh vít 3 cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 250 cái
56 Đinh vít 5 cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100 cái
57 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
58 Sứ 0,4 KV + xà đỡ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
59 Cáp thép D=6mm : treo cáp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 20 m
60 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30 m
61 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100 m
62 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,24 100m
63 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,06 100m
64 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,06 100m
65 Tê nhựa PP-R D=40*25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
66 Tê nhựa PP-R D=40*20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
67 Tê nhựa PP-R D=25*20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
68 Tê nhựa PP-R D=40mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
69 Tê nhựa PP-R D=25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
70 Tê nhựa PP-R D=20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
71 Cút nhựa PP-R D=40mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
72 Cút nhựa PP-R D=25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
73 Cút nhựa PP-R D=20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
74 Măng sông nhựa PP-R D=40mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
75 Măng sông nhựa PP-R D=25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
76 Măng sông nhựa PP-R D=20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
77 Van phao nhựa PP-R D=25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
78 Côn chuyển nhựa PP-R D=25*20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
79 Van khóa nhựa PP-R D=40mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
80 Van khóa nhựa PP-R D=25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
81 Van bi nhựa PP-R D=40mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
82 Măng sông nhựa 1 đầu ren PP-R D=40mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
83 Măng sông nhựa 1 đầu ren PP-R D=25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
84 Van góc + rắc co nhựa PP-R D=20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
85 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
86 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
87 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
88 Lắp đặt gương soi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
89 Lắp đặt kệ kính Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
90 Lắp đặt hộp đựng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
91 Lắp đặt giá treo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
92 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2 100m
93 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2 100m
94 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,12 100m
95 Tê 45 độ nhựa ĐK tê d=110*110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
96 Tê 45 độ nhựa ĐK tê d=110*60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
97 Tê 45 độ nhựa ĐK tê d=60*42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
98 Tê 90 độ nhựa ĐK tê d=60*60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
99 Tê 90 độ nhựa ĐK tê d=60*42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
100 Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
101 Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
102 Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 24 cái
103 Cút nhựa 135 độ đường kính cút d=110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
104 Cút nhựa 135 độ đường kính cút d=60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
105 Côn chuyển nhựa đường kính côn d=60*42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
106 Măng sông nhựa đường kính d=110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
107 Lắp đặt măng sông nhựa d=60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
108 Lắp đặt xí xổm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
109 Lắp đặt hộp đựng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
110 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
111 Lắp đặt phễu thu, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
112 Keo dán ống Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 hộp
113 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 bể
114 Máy bơm nước + hộp bảo vệ Q=6,3m3/H;H=18m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
115 Dây nối mềm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 bộ
H TRƯỜNG MẦM NON PHONG QUANG, HUYỆN VỊ XUYÊN. HẠNG MỤC: XÂY MỚI 01 NHÀ VỆ SINH GIÁO VIÊN
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 20,4 m3
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,75 m3
3 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7,6944 m3
4 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,25 m3
5 Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,45T/m3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,25 m3
6 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,209 100m3
7 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi 4km-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,209 100m3
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,264 m3
9 Ván khuôn móng băng, móng bè Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,037 100m2
10 Xây bể chứa bằng gạch Block tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,9558 m3
11 Lát gạch Block tiêu chuẩn, vữa lót M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 23,7021 m2
12 Trát láng bể, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 lần 1 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 31,4559 m2
13 Trát láng bể, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 31,4559 m2
14 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,05 100m
15 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,04 100m
16 Lớp than củi + xỉ than Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,5062 m3
17 Lớp gạch vỡ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,5062 m3
18 Các ống trong bể Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 ống
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,4446 m3
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0386 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0137 tấn
22 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0467 100m2
23 Xây tường thẳng bằng gạch Block tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,8116 m3
24 Xây tường thẳng bằng gạch Block tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,9748 m3
25 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,03 m3
26 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,9637 m3
27 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
28 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 1cấu kiện
29 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,133 tấn
30 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0788 tấn
31 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1918 100m2
32 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0506 100m2
33 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7,32 m2
34 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,44 m2
35 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 18,1704 m2
36 Trát tường trong chắn mái xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10,516 m2
37 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 19,8 m
38 Ống nhựa D50 thoát nước Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
39 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 42,84 m2
40 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 21,072 m2
41 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 47,352 m2
42 Trát trần, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 19,1664 m2
43 Trát giằng , lanh tô , má cửa, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,264 m2
44 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 39,6 m
45 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,1118 m2
46 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 11,1566 m2
47 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 45,5024 m2
48 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 52,4638 m2
49 Lát đá mặt bệ các loại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,668 m2
50 Cửa khung sắt bịt tôn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7,32 m2
51 Hoa sắt cửa sổ bằng thép vuông 14*14 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,44 m2
52 CU/XPLE/PVC 2x10mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 50 m
53 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 60 m
54 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 50 m
55 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100 m
56 Đèn soi pha lê Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
57 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
58 Đèn LED ốp trần nổi 18w, D225 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
59 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
60 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
61 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
62 Automat 1 pha 50A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
63 Automat 1 pha 25A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
64 Automat 1 pha 16A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
65 Hộp điện phòng lắp từ 6 đến 8 MCB , âm tường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 hộp
66 Băng dính cách điện Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cuộn
67 Đinh vít 3 cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 175 cái
68 Đinh vít 5 cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 85 cái
69 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
70 Sứ 0,4 KV + xà đỡ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
71 Cáp thép D=6mm : treo cáp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15 m
72 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 25 m
73 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 70 m
74 Quạt thông gió ốp tường 34W Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
75 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,12 100m
76 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,24 100m
77 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,24 100m
78 Tê nhựa PP-R D=32*25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
79 Tê nhựa PP-R D=32*20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
80 Tê nhựa PP-R D=25*20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
81 Tê nhựa PP-R D=25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
82 Tê nhựa PP-R D=20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
83 Cút nhựa PP-R D=32mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
84 Cút nhựa PP-R D=25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
85 Cút nhựa PP-R D=20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 48 cái
86 Măng sông nhựa PP-R D=32mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
87 Măng sông nhựa PP-R D=25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
88 Măng sông nhựa PP-R D=20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
89 Van phao nhựa PP-R D=25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
90 Côn chuyển nhựa PP-R D=32*25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
91 Côn chuyển nhựa PP-R D=25*20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
92 Van khóa nhựa PP-R D=32mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
93 Van khóa nhựa PP-R D=25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
94 Măng sông nhựa 1 đầu ren PP-R D=32mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
95 Măng sông nhựa 1 đầu ren PP-R D=25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
96 Van góc + rắc co nhựa PP-R D=20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
97 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
98 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
99 Lắp đặt gương soi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
100 Lắp đặt kệ kính Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
101 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
102 Lắp đặt vòi đồng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
103 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
104 Lắp đặt giá treo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
105 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,24 100m
106 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,12 100m
107 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,04 100m
108 Tê 45 độ nhựa ĐK tê d=110*110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
109 Tê 45 độ nhựa ĐK tê d=110*60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
110 Tê 90 độ nhựa ĐK tê d=60*60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
111 Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
112 Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
113 Cút nhựa 135 độ đường kính cút d=110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
114 Cút nhựa 135 độ đường kính cút d=42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
115 Côn chuyển nhựa đường kính côn d=60*42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
116 Lắp đặt măng sông nhựa d=60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
117 Lắp đặt phễu thu, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
118 Keo dán ống Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 hộp
119 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 bể
120 Lắp đặt xí bệt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
121 Lắp đặt hộp đựng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
122 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
123 Lắp đặt thùng đun nước nóng thường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
124 Dây nối mềm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 20 bộ
125 Máy bơm nước + hộp bảo vệ Q=6,3m3/H;H=18m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
I TRƯỜNG TIỂU HỌC PHONG QUANG, HUYỆN VỊ XUYÊN. HẠNG MỤC: XÂY MỚI 01 NHÀ VỆ SINH GIÁO VIÊN
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,5334 m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7,7105 m3
3 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 m3
4 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,7494 m3
5 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14,5355 m3
6 Xây móng bằng gạch Block tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,7565 m3
7 Đắp đất móng công trình Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,5702 m3
8 Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,45T/m3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 m3
9 Đắp đất nền móng công trình Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,97 m3
10 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,407 100m3
11 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi 4km-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,407 100m3
12 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,2204 m3
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,0535 m3
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0447 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2472 tấn
16 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,217 100m2
17 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,3167 m3
18 Ván khuôn móng băng, móng bè Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0405 100m2
19 Xây bể chứa bằng gạch Block tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,9901 m3
20 Lát gạch Block tiêu chuẩn, vữa lót M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 32,3652 m2
21 Trát láng bể, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 lần 1 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 47,7558 m2
22 Trát láng bể, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 47,7558 m2
23 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2 100m
24 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,04 100m
25 Lớp than củi + xỉ than Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,4471 m3
26 Lớp gạch vỡ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,4471 m3
27 Các ống trong bể Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 ống
28 Xây tường thẳng bằng gạch Block tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 13,6532 m3
29 Xây tường thẳng bằng gạch Block tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,049 m3
30 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,5913 m3
31 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,8 m3
32 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,4312 m3
33 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,3739 m3
34 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 19 cái
35 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30 1cấu kiện
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0296 tấn
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1392 tấn
38 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3939 tấn
39 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0453 tấn
40 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0924 tấn
41 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0537 100m2
42 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,4052 100m2
43 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0784 100m2
44 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1118 100m2
45 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15,78 m2
46 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,6 m2
47 Vách ngăn COMPOSIT Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,88 m2
48 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,9684 m2
49 Trát tường trong chắn mái xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7,5936 m2
50 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 28 m
51 Ống nhựa D50 thoát nước Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
52 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 95,604 m2
53 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,536 m2
54 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 60,9 m2
55 Trát trần, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 40,5134 m2
56 Trát giằng , lanh tô , má cửa, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14,62 m2
57 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,376 m2
58 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56 m
59 Kẻ lõm mạch Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 65,64 m
60 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,528 m2
61 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 41,534 m2
62 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 95,0454 m2
63 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 67,428 m2
64 Lát đá mặt bệ các loại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,668 m2
65 Cửa khung sắt bịt tôn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15,78 m2
66 Hoa sắt cửa sổ bằng thép vuông 14*14 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,6 m2
67 Vách ngăn COMPOSIT dày 12ly Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,88 m2
68 CU/XPLE/PVC 2x10mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 40 m
69 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 40 m
70 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 150 m
71 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 200 m
72 Đèn soi pha lê Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
73 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
74 Đèn LED ốp trần nổi 18w, D225 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 bộ
75 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
76 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
77 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
78 Automat 1 pha 32A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
79 Automat 1 pha 25A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
80 Automat 1 pha 16A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
81 Hộp điện phòng lắp từ 6 đến 8 MCB , âm tường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
82 Băng dính cách điện Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cuộn
83 Đinh vít 3 cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 300 cái
84 Đinh vít 5 cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 70 cái
85 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 hộp
86 Sứ 0,4 KV + xà đỡ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
87 Cáp thép D=6mm : treo cáp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15 m
88 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 20 m
89 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 120 m
90 Quạt thông gió ốp tường 34W Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
91 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,06 100m
92 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,24 100m
93 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,36 100m
94 Tê nhựa PP-R D=40*20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
95 Tê nhựa PP-R D=25*20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
96 Tê nhựa PP-R D=40mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
97 Tê nhựa PP-R D=25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
98 Tê nhựa PP-R D=20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
99 Cút nhựa PP-R D=40mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
100 Cút nhựa PP-R D=25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
101 Cút nhựa PP-R D=20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 28 cái
102 Măng sông nhựa PP-R D=40mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
103 Măng sông nhựa PP-R D=25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
104 Măng sông nhựa PP-R D=20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
105 Van phao nhựa PP-R D=25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
106 Côn chuyển nhựa PP-R D=40*20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
107 Van khóa nhựa PP-R D=40mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
108 Van khóa nhựa PP-R D=25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
109 Van khóa nhựa PP-R D=20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
110 Măng sông nhựa 1 đầu ren PP-R D=40mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
111 Măng sông nhựa 1 đầu ren PP-R D=25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
112 Măng sông nhựa 1 đầu ren PP-R D=20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
113 Van góc + rắc co nhựa PP-R D=20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
114 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
115 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
116 Lắp đặt gương soi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
117 Lắp đặt kệ kính Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
118 Lắp đặt giá treo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
119 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
120 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
121 Giá treo khăn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
122 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
123 Dây nối mềm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9 bộ
124 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,12 100m
125 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,36 100m
126 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,08 100m
127 Tê 45 độ nhựa ĐK tê d=110*110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
128 Tê 45 độ nhựa ĐK tê d=110*60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
129 Tê 45 độ nhựa ĐK tê d=60*60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
130 Tê 45 độ nhựa ĐK tê d=60*42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
131 Tê 90 độ nhựa ĐK tê d=60*60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
132 Tê 90 độ nhựa ĐK tê d=60*42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
133 Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
134 Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
135 Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
136 Cút nhựa 135 độ đường kính cút d=110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
137 Cút nhựa 135 độ đường kính cút d=60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
138 Cút nhựa 135 độ đường kính cút d=42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
139 Côn chuyển nhựa đường kính côn d=60*42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
140 Lắp đặt măng sông nhựa d=60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
141 Lắp đặt phễu thu, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
142 Keo dán ống Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9 hộp
143 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 bể
144 Lắp đặt xí bệt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
145 Lắp đặt hộp đựng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
146 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
147 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
148 Lắp đặt thùng đun nước nóng thường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
149 Lắp đặt vòi đồng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
150 Máy bơm nước + hộp bảo vệ Q=6,3m3/H;H=18m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
151 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,7 m3
152 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,027 100m3
153 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi 4km-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,027 100m3
154 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,7 m3
155 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 27 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->