Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200916761-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn ĐTXD Đông Dương Hà Giang |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200889310 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 9 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-08 09:47:00 đến ngày 2020-09-18 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,741,903,220 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 28,000,000 VNĐ ((Hai mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TRƯỜNG MẦM NON NGỌC LINH, HUYỆN VỊ XUYÊN. HẠNG MỤC: XÂY MỚI 01 NHÀ VỆ SINH GIÁO VIÊN | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 34,5334 | m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7,7105 | m3 |
| 3 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | m3 |
| 4 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,7494 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14,5355 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng gạch Block tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,7565 | m3 |
| 7 | Đắp đất móng công trình | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,5702 | m3 |
| 8 | Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,45T/m3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | m3 |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,97 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,407 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi 4km-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,407 | 100m3 |
| 12 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,2204 | m3 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,0535 | m3 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0447 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2472 | tấn |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,217 | 100m2 |
| 17 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,3167 | m3 |
| 18 | Ván khuôn móng băng, móng bè | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0405 | 100m2 |
| 19 | Xây bể chứa bằng gạch Block tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,9901 | m3 |
| 20 | Lát gạch Block tiêu chuẩn, vữa lót M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 32,3652 | m2 |
| 21 | Trát láng bể, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 lần 1 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 47,7558 | m2 |
| 22 | Trát láng bể, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 47,7558 | m2 |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2 | 100m |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,04 | 100m |
| 25 | Lớp than củi + xỉ than | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4471 | m3 |
| 26 | Lớp gạch vỡ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4471 | m3 |
| 27 | Các ống trong bể | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | ống |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch Block tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 13,6532 | m3 |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch Block tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,049 | m3 |
| 30 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5913 | m3 |
| 31 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,8 | m3 |
| 32 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4312 | m3 |
| 33 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,3739 | m3 |
| 34 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 19 | cái |
| 35 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | 1cấu kiện |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0296 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1392 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3939 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0453 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0924 | tấn |
| 41 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0537 | 100m2 |
| 42 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4052 | 100m2 |
| 43 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0784 | 100m2 |
| 44 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1118 | 100m2 |
| 45 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15,78 | m2 |
| 46 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,6 | m2 |
| 47 | Vách ngăn COMPOSIT | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,88 | m2 |
| 48 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 44,9684 | m2 |
| 49 | Trát tường trong chắn mái xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7,5936 | m2 |
| 50 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 28 | m |
| 51 | Ống nhựa D50 thoát nước | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 52 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 95,604 | m2 |
| 53 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 34,536 | m2 |
| 54 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 60,9 | m2 |
| 55 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 40,5134 | m2 |
| 56 | Trát giằng , lanh tô , má cửa, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14,62 | m2 |
| 57 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5,376 | m2 |
| 58 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 56 | m |
| 59 | Kẻ lõm mạch | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 65,64 | m |
| 60 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6,528 | m2 |
| 61 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 41,534 | m2 |
| 62 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 95,0454 | m2 |
| 63 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 67,428 | m2 |
| 64 | Lát đá mặt bệ các loại | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,668 | m2 |
| 65 | Cửa khung sắt bịt tôn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15,78 | m2 |
| 66 | Hoa sắt cửa sổ bằng thép vuông 14*14 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,6 | m2 |
| 67 | Vách ngăn COMPOSIT dày 12ly | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,88 | m2 |
| 68 | CU/XPLE/PVC 2x10mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 40 | m |
| 69 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 40 | m |
| 70 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 150 | m |
| 71 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 200 | m |
| 72 | Đèn soi pha lê | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 73 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 74 | Đèn LED ốp trần nổi 18w, D225 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | bộ |
| 75 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 76 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 77 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 78 | Automat 1 pha 32A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 79 | Automat 1 pha 25A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 80 | Automat 1 pha 16A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 81 | Hộp điện phòng lắp từ 6 đến 8 MCB , âm tường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | hộp |
| 82 | Băng dính cách điện | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cuộn |
| 83 | Đinh vít 3 cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 300 | cái |
| 84 | Đinh vít 5 cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 70 | cái |
| 85 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | hộp |
| 86 | Sứ 0,4 KV + xà đỡ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 87 | Cáp thép D=6mm : treo cáp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | m |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | m |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 120 | m |
| 90 | Quạt thông gió ốp tường 34W | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,06 | 100m |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,66 | 100m |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,36 | 100m |
| 94 | Tê nhựa PP-R D=40*20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 95 | Tê nhựa PP-R D=25*20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 96 | Tê nhựa PP-R D=40mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 97 | Tê nhựa PP-R D=25mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 98 | Tê nhựa PP-R D=20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | cái |
| 99 | Cút nhựa PP-R D=40mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 100 | Cút nhựa PP-R D=25mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 101 | Cút nhựa PP-R D=20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 28 | cái |
| 102 | Măng sông nhựa PP-R D=40mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 103 | Măng sông nhựa PP-R D=25mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 104 | Măng sông nhựa PP-R D=20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 105 | Van phao nhựa PP-R D=25mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 106 | Côn chuyển nhựa PP-R D=40*20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 107 | Van khóa nhựa PP-R D=40mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 108 | Van khóa nhựa PP-R D=25mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 109 | Van khóa nhựa PP-R D=20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 110 | Măng sông nhựa 1 đầu ren PP-R D=40mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 111 | Măng sông nhựa 1 đầu ren PP-R D=25mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 112 | Măng sông nhựa 1 đầu ren PP-R D=20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 113 | Van góc + rắc co nhựa PP-R D=20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 114 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 115 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 116 | Lắp đặt gương soi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 117 | Lắp đặt kệ kính | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 118 | Lắp đặt giá treo | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 119 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 120 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 121 | Giá treo khăn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 122 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 123 | Dây nối mềm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | bộ |
| 124 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,16 | 100m |
| 125 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,36 | 100m |
| 126 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 42mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,08 | 100m |
| 127 | Tê 45 độ nhựa ĐK tê d=110*110mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 128 | Tê 45 độ nhựa ĐK tê d=110*60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 129 | Tê 45 độ nhựa ĐK tê d=60*60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 130 | Tê 45 độ nhựa ĐK tê d=60*42mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 131 | Tê 90 độ nhựa ĐK tê d=60*60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 132 | Tê 90 độ nhựa ĐK tê d=60*42mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 133 | Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=110mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 134 | Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | cái |
| 135 | Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=42mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | cái |
| 136 | Cút nhựa 135 độ đường kính cút d=110mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 137 | Cút nhựa 135 độ đường kính cút d=60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 138 | Cút nhựa 135 độ đường kính cút d=42mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 139 | Côn chuyển nhựa đường kính côn d=60*42mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 140 | Lắp đặt măng sông nhựa d=60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 141 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 110mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | cái |
| 142 | Keo dán ống | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | hộp |
| 143 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bể |
| 144 | Lắp đặt xí bệt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 145 | Lắp đặt hộp đựng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 146 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 147 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 148 | Lắp đặt thùng đun nước nóng thường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 149 | Lắp đặt vòi đồng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 150 | Máy bơm nước + hộp bảo vệ Q=6,3m3/H;H=18m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| B | TRƯỜNG THCS NGỌC LINH, HUYỆN VỊ XUYÊN. HẠNG MỤC: XÂY MỚI 01 NHÀ VỆ SINH HỌC SINH | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8,4927 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,75 | m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9,0986 | m3 |
| 4 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5672 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 19,7873 | m3 |
| 6 | Đắp đất móng công trình | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,8309 | m3 |
| 7 | Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,45T/m3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,25 | m3 |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5,104 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1016 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi 4km-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1016 | 100m3 |
| 11 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7,0263 | m3 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3997 | m3 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0794 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0122 | tấn |
| 15 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0693 | 100m2 |
| 16 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,2746 | m3 |
| 17 | Ván khuôn móng băng, móng bè | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0334 | 100m2 |
| 18 | Xây bể chứa bằng gạch Block tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,1363 | m3 |
| 19 | Lát gạch Block tiêu chuẩn, vữa lót M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 27,3486 | m2 |
| 20 | Trát láng bể, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 lần 1 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 31,4064 | m2 |
| 21 | Trát láng bể, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 31,4064 | m2 |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,05 | 100m |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,045 | 100m |
| 24 | Lớp than củi + xỉ than | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2455 | m3 |
| 25 | Lớp gạch vỡ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2455 | m3 |
| 26 | Các ống trong bể | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | ống |
| 27 | Xây tường thẳng bằng gạch Block tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9,8282 | m3 |
| 28 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4659 | m3 |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,04 | m2 |
| 30 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,2231 | m3 |
| 31 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,6606 | m3 |
| 32 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 11 | cái |
| 33 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | 1cấu kiện |
| 34 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0681 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0367 | tấn |
| 36 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1184 | 100m2 |
| 37 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0477 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9,8 | m2 |
| 39 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,44 | m2 |
| 40 | Vách ngăn COMPOSIT | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 11,52 | m2 |
| 41 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 11,5595 | m2 |
| 42 | Trát tường trong chắn mái xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5,7053 | m2 |
| 43 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0569 | tấn |
| 44 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0569 | tấn |
| 45 | Bu lông D12 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | cái |
| 46 | Sản xuất xà gồ thép []50*50*1,4 (2,136456kg/m) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1479 | tấn |
| 47 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1479 | tấn |
| 48 | Bu lông D14 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 32 | cái |
| 49 | Bu lông D12 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 32 | cái |
| 50 | Lợp mái tôn PU dày 18mm , tôn dày 0,4mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5475 | 100m2 |
| 51 | Tôn úp nóc | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 26,11 | m |
| 52 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9,89 | m |
| 53 | Rọ chắn rác + phễu thu | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,074 | 100m |
| 55 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 110mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 56 | Đai vít neo giữ ống | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 57 | Keo dán ống | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | hộp |
| 58 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100,6764 | m2 |
| 59 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 27,5546 | m2 |
| 60 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 51,9381 | m2 |
| 61 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 11,8379 | m2 |
| 62 | Trát giằng , lanh tô , má cửa, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8,232 | m2 |
| 63 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9,2085 | m2 |
| 64 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12,735 | m2 |
| 65 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 60,2466 | m2 |
| 66 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 47,6245 | m2 |
| 67 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 73,8816 | m2 |
| 68 | Lát đá mặt bệ các loại | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,34 | m2 |
| 69 | Cửa khung sắt bịt tôn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8,36 | m2 |
| 70 | Cửa sổ khung sắt kính | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,44 | m2 |
| 71 | Hoa sắt cửa sổ bằng thép vuông 14*14 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,44 | m2 |
| 72 | Vách ngăn COMPOSIT dày 12ly | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 11,52 | m2 |
| 73 | Biển báo vệ sinh nam nữ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 74 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 60 | m |
| 75 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 70 | m |
| 76 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100 | m |
| 77 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | bộ |
| 78 | Đèn LED ốp trần nổi 18w, D225 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 79 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 80 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 81 | Automat 1 pha 16A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 82 | Hộp điện phòng lắp từ 1 đến 3 MCB , âm tường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | hộp |
| 83 | Băng dính cách điện | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cuộn |
| 84 | Đinh vít 3 cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 200 | cái |
| 85 | Đinh vít 5 cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 50 | cái |
| 86 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | hộp |
| 87 | Sứ 0,4 KV + xà đỡ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 88 | Cáp thép D=6mm : treo cáp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 35 | m |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | m |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 80 | m |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,16 | 100m |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3 | 100m |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,36 | 100m |
| 94 | Tê nhựa PP-R D=40*20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 95 | Tê nhựa PP-R D=25*20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | cái |
| 96 | Tê nhựa PP-R D=40mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 97 | Tê nhựa PP-R D=25mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 98 | Tê nhựa PP-R D=20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | cái |
| 99 | Cút nhựa PP-R D=40mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 100 | Cút nhựa PP-R D=25mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 101 | Cút nhựa PP-R D=20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 25 | cái |
| 102 | Măng sông nhựa PP-R D=40mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 103 | Măng sông nhựa PP-R D=25mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 104 | Măng sông nhựa PP-R D=20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 105 | Van phao nhựa PP-R D=25mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 106 | Côn chuyển nhựa PP-R D=40*25mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 107 | Côn chuyển nhựa PP-R D=25*20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 108 | Van khóa nhựa PP-R D=40mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 109 | Van khóa nhựa PP-R D=25mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 110 | Van khóa nhựa PP-R D=20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 111 | Van bi nhựa PP-R D=40mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 112 | Van bi nhựa PP-R D=20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 113 | Măng sông nhựa 1 đầu ren PP-R D=40mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | cái |
| 114 | Măng sông nhựa 1 đầu ren PP-R D=25mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 115 | Măng sông nhựa 1 đầu ren PP-R D=20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 116 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 117 | Lắp đặt vòi đồng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 118 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 119 | Giá treo khăn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 120 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | bộ |
| 121 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 122 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 123 | Lắp đặt gương soi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 124 | Lắp đặt kệ kính | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 125 | Lắp đặt giá treo | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 126 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3 | 100m |
| 127 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,44 | 100m |
| 128 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 42mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,12 | 100m |
| 129 | Tê 45 độ nhựa ĐK tê d=110*110mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 130 | Tê 45 độ nhựa ĐK tê d=110*60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 131 | Tê 90 độ nhựa ĐK tê d=60*60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 132 | Tê 90 độ nhựa ĐK tê d=60*42mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | cái |
| 133 | Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 134 | Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=42mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 36 | cái |
| 135 | Cút nhựa 135 độ đường kính cút d=110mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 136 | Cút nhựa 135 độ đường kính cút d=60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | cái |
| 137 | Lắp đặt măng sông nhựa d=60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 138 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 110mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 11 | cái |
| 139 | Keo dán ống | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 11 | hộp |
| 140 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bể |
| 141 | Lắp đặt xí xổm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 142 | Lắp đặt hộp đựng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 143 | Lắp đặt bể nước nhựa 0,5m3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bể |
| 144 | Máy bơm nước + hộp bảo vệ Q=6,3m3/H;H=18m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 145 | Dây nối mềm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | bộ |
| 146 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,5 | m3 |
| 147 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,025 | 100m3 |
| 148 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi 4km-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,025 | 100m3 |
| 149 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,5 | m3 |
| 150 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 25 | m2 |
| C | TRƯỜNG TIỂU HỌC A NGỌC LINH, HUYỆN VỊ XUYÊN. HẠNG MUC: XÂY MỚI 01 NHÀ VỆ SINH GIÁO VIÊN | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 11,9 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0256 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,08 | m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7,1762 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,6272 | m3 |
| 6 | Hút bể tự hoại | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | CT |
| 7 | Vận chuyển phê thải, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,078 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển phê thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi 4km | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,078 | 100m3 |
| 9 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 34,5334 | m3 |
| 10 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7,7105 | m3 |
| 11 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | m3 |
| 12 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,7494 | m3 |
| 13 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14,5355 | m3 |
| 14 | Xây móng bằng gạch Block tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,7565 | m3 |
| 15 | Đắp đất móng công trình | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,5702 | m3 |
| 16 | Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,45T/m3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | m3 |
| 17 | Đắp đất nền móng công trình | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,97 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,407 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi 4km-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,407 | 100m3 |
| 20 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,2204 | m3 |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,0535 | m3 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0447 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2472 | tấn |
| 24 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,217 | 100m2 |
| 25 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,3167 | m3 |
| 26 | Ván khuôn móng băng, móng bè | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0405 | 100m2 |
| 27 | Xây bể chứa bằng gạch Block tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,9901 | m3 |
| 28 | Lát gạch Block tiêu chuẩn, vữa lót M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 32,3652 | m2 |
| 29 | Trát láng bể, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 lần 1 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 47,7558 | m2 |
| 30 | Trát láng bể, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 47,7558 | m2 |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2 | 100m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,04 | 100m |
| 33 | Lớp than củi + xỉ than | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4471 | m3 |
| 34 | Lớp gạch vỡ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4471 | m3 |
| 35 | Các ống trong bể | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | ống |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch Block tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 13,6532 | m3 |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch Block tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,049 | m3 |
| 38 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5913 | m3 |
| 39 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,8 | m3 |
| 40 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4312 | m3 |
| 41 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,3739 | m3 |
| 42 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 19 | cái |
| 43 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | 1cấu kiện |
| 44 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0296 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1392 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3939 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0453 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0924 | tấn |
| 49 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0537 | 100m2 |
| 50 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4052 | 100m2 |
| 51 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0784 | 100m2 |
| 52 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1118 | 100m2 |
| 53 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15,78 | m2 |
| 54 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,6 | m2 |
| 55 | Vách ngăn COMPOSIT | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,88 | m2 |
| 56 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 44,9684 | m2 |
| 57 | Trát tường trong chắn mái xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7,5936 | m2 |
| 58 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 28 | m |
| 59 | Ống nhựa D50 thoát nước | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 60 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 95,604 | m2 |
| 61 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 34,536 | m2 |
| 62 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 60,9 | m2 |
| 63 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 40,5134 | m2 |
| 64 | Trát giằng , lanh tô , má cửa, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14,62 | m2 |
| 65 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5,376 | m2 |
| 66 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 56 | m |
| 67 | Kẻ lõm mạch | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 65,64 | m |
| 68 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6,528 | m2 |
| 69 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 41,534 | m2 |
| 70 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 95,0454 | m2 |
| 71 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 67,428 | m2 |
| 72 | Lát đá mặt bệ các loại | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,668 | m2 |
| 73 | Cửa khung sắt bịt tôn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15,78 | m2 |
| 74 | Hoa sắt cửa sổ bằng thép vuông 14*14 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,6 | m2 |
| 75 | Vách ngăn COMPOSIT dày 12ly | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,88 | m2 |
| 76 | CU/XPLE/PVC 2x10mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 40 | m |
| 77 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 40 | m |
| 78 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 150 | m |
| 79 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 200 | m |
| 80 | Đèn soi pha lê | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 81 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 82 | Đèn LED ốp trần nổi 18w, D225 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | bộ |
| 83 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 84 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 85 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 86 | Automat 1 pha 32A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 87 | Automat 1 pha 25A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 88 | Automat 1 pha 16A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 89 | Hộp điện phòng lắp từ 6 đến 8 MCB , âm tường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | hộp |
| 90 | Băng dính cách điện | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cuộn |
| 91 | Đinh vít 3 cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 300 | cái |
| 92 | Đinh vít 5 cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 70 | cái |
| 93 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | hộp |
| 94 | Sứ 0,4 KV + xà đỡ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 95 | Cáp thép D=6mm : treo cáp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | m |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | m |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 120 | m |
| 98 | Quạt thông gió ốp tường 34W | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,06 | 100m |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,2 | 100m |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,36 | 100m |
| 102 | Tê nhựa PP-R D=40*20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 103 | Tê nhựa PP-R D=25*20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 104 | Tê nhựa PP-R D=40mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 105 | Tê nhựa PP-R D=25mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 106 | Tê nhựa PP-R D=20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | cái |
| 107 | Cút nhựa PP-R D=40mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 108 | Cút nhựa PP-R D=25mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 109 | Cút nhựa PP-R D=20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 28 | cái |
| 110 | Măng sông nhựa PP-R D=40mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 111 | Măng sông nhựa PP-R D=25mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 25 | cái |
| 112 | Măng sông nhựa PP-R D=20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 113 | Van phao nhựa PP-R D=25mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 114 | Côn chuyển nhựa PP-R D=40*20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 115 | Van khóa nhựa PP-R D=40mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 116 | Van khóa nhựa PP-R D=25mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 117 | Van khóa nhựa PP-R D=20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 118 | Măng sông nhựa 1 đầu ren PP-R D=40mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 119 | Măng sông nhựa 1 đầu ren PP-R D=25mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 120 | Măng sông nhựa 1 đầu ren PP-R D=20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 121 | Van góc + rắc co nhựa PP-R D=20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 122 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 123 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 124 | Lắp đặt gương soi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 125 | Lắp đặt kệ kính | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 126 | Lắp đặt giá treo | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 127 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 128 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 129 | Giá treo khăn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 130 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 131 | Dây nối mềm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | bộ |
| 132 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,16 | 100m |
| 133 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,36 | 100m |
| 134 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 42mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,08 | 100m |
| 135 | Tê 45 độ nhựa ĐK tê d=110*110mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 136 | Tê 45 độ nhựa ĐK tê d=110*60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 137 | Tê 45 độ nhựa ĐK tê d=60*60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 138 | Tê 45 độ nhựa ĐK tê d=60*42mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 139 | Tê 90 độ nhựa ĐK tê d=60*60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 140 | Tê 90 độ nhựa ĐK tê d=60*42mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 141 | Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=110mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 142 | Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | cái |
| 143 | Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=42mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | cái |
| 144 | Cút nhựa 135 độ đường kính cút d=110mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 145 | Cút nhựa 135 độ đường kính cút d=60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 146 | Cút nhựa 135 độ đường kính cút d=42mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 147 | Côn chuyển nhựa đường kính côn d=60*42mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 148 | Lắp đặt măng sông nhựa d=60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 149 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 110mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | cái |
| 150 | Keo dán ống | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | hộp |
| 151 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bể |
| 152 | Lắp đặt xí bệt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 153 | Lắp đặt hộp đựng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 154 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 155 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 156 | Lắp đặt thùng đun nước nóng thường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 157 | Lắp đặt vòi đồng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 158 | Máy bơm nước + hộp bảo vệ Q=6,3m3/H;H=18m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 159 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,55 | m3 |
| 160 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0155 | 100m3 |
| 161 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi 4km-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0155 | 100m3 |
| 162 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,55 | m3 |
| 163 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15,5 | m2 |
| D | TRƯỜNG TIỂU HỌC A NGỌC LINH, HUYỆN VỊ XUYÊN. HẠNG MỤC: CẢI TẠO 01 NHÀ VỆ SINH HỌC SINH | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1964 | m3 |
| 2 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 24,5721 | m2 |
| 3 | Phá dỡ xi măng láng nền | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 32,0068 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 144,42 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 62,285 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 23,8637 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8,4 | m2 |
| 8 | Bốc xúc vật liệu phế thải lên xe | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,7861 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phê thải, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0479 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển phê thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi 4km | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0479 | 100m3 |
| 11 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,176 | m3 |
| 12 | Đắp đất nền móng công trình | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,392 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0078 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi 4km-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0078 | 100m3 |
| 15 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,481 | m3 |
| 16 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,147 | m3 |
| 17 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,756 | m3 |
| 18 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0529 | 100m2 |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch Block tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2793 | m3 |
| 20 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 167,148 | m2 |
| 21 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 45,185 | m2 |
| 22 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 23,8637 | m2 |
| 23 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 23,8637 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 45,185 | m2 |
| 25 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 44,6658 | m2 |
| 26 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8,4 | m2 |
| 27 | Cửa khung sắt bịt tôn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8,4 | m2 |
| 28 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0471 | tấn |
| 29 | Lắp cột thép các loại | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0471 | tấn |
| 30 | Tấm liên kết vì kèo | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 31 | Bu lông D16 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 32 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0525 | tấn |
| 33 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0525 | tấn |
| 34 | Sản xuất xà gồ thép []50*50*1,4 (2,136456kg/m ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1308 | tấn |
| 35 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1308 | tấn |
| 36 | Bu lông D14 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 36 | cái |
| 37 | Bu lông D12 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 36 | cái |
| 38 | Lợp mái tôn PU dày 18mm , tôn dày 0,4mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3937 | 100m2 |
| 39 | Tôn úp nóc | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 17,92 | m |
| 40 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 24,5721 | m2 |
| 41 | Biển báo vệ sinh nam nữ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 42 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 50 | m |
| 43 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 80 | m |
| 44 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 140 | m |
| 45 | Đèn LED BULB 30w, chao đèn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 46 | Đèn LED ốp trần nổi 18w, D225 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| 47 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | cái |
| 48 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 49 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 50 | Automat 1 pha 32A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 51 | Automat 1 pha 25A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 52 | Automat 1 pha 16A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 53 | Hộp điện phòng lắp từ 1 đến 3 MCB , âm tường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | hộp |
| 54 | Băng dính cách điện | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cuộn |
| 55 | Đinh vít 3 cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 225 | cái |
| 56 | Đinh vít 5 cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100 | cái |
| 57 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | hộp |
| 58 | Sứ 0,4 KV + xà đỡ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 59 | Cáp thép D=6mm : treo cáp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | m |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | m |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 90 | m |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,24 | 100m |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,24 | 100m |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,12 | 100m |
| 65 | Tê nhựa PP-R D=40*25mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 66 | Tê nhựa PP-R D=40*20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 67 | Tê nhựa PP-R D=25*20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | cái |
| 68 | Tê nhựa PP-R D=40mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 69 | Tê nhựa PP-R D=25mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 70 | Tê nhựa PP-R D=20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 71 | Cút nhựa PP-R D=40mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | cái |
| 72 | Cút nhựa PP-R D=25mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 73 | Cút nhựa PP-R D=20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | cái |
| 74 | Măng sông nhựa PP-R D=40mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 75 | Măng sông nhựa PP-R D=25mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 76 | Măng sông nhựa PP-R D=20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 77 | Van phao nhựa PP-R D=25mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 78 | Côn chuyển nhựa PP-R D=25*20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 79 | Van khóa nhựa PP-R D=40mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 80 | Van khóa nhựa PP-R D=25mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 81 | Van bi nhựa PP-R D=40mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 82 | Măng sông nhựa 1 đầu ren PP-R D=40mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | cái |
| 83 | Măng sông nhựa 1 đầu ren PP-R D=25mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 84 | Van góc + rắc co nhựa PP-R D=20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 85 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| 86 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 87 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 88 | Lắp đặt gương soi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 89 | Lắp đặt kệ kính | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 90 | Lắp đặt hộp đựng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 91 | Lắp đặt giá treo | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,12 | 100m |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,28 | 100m |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 42mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,12 | 100m |
| 95 | Tê 45 độ nhựa ĐK tê d=110*110mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 96 | Tê 45 độ nhựa ĐK tê d=60*42mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 97 | Tê 90 độ nhựa ĐK tê d=60*60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 98 | Tê 90 độ nhựa ĐK tê d=60*42mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | cái |
| 99 | Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=110mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 100 | Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 101 | Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=42mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | cái |
| 102 | Cút nhựa 135 độ đường kính cút d=110mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 103 | Cút nhựa 135 độ đường kính cút d=60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 104 | Côn chuyển nhựa đường kính côn d=60*42mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 105 | Măng sông nhựa đường kính d=110mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 106 | Lắp đặt măng sông nhựa d=60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 107 | Lắp đặt xí xổm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| 108 | Lắp đặt hộp đựng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 109 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 110 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 110mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 111 | Keo dán ống | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | hộp |
| 112 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bể |
| 113 | Máy bơm nước + hộp bảo vệ Q=6,3m3/H;H=18m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 114 | Dây nối mềm | 10 | bộ | |
| E | TRƯỜNG TIỂU HỌC B NGỌC LINH, HUYỆN VỊ XUYÊN. HẠNG MỤC: XÂY MỚI 01 NHÀ VỆ SINH GIÁO VIÊN | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 34,5334 | m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7,7105 | m3 |
| 3 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | m3 |
| 4 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,7494 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14,5355 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng gạch Block tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,7565 | m3 |
| 7 | Đắp đất móng công trình | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,5702 | m3 |
| 8 | Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,45T/m3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | m3 |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,97 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,407 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi 4km-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,407 | 100m3 |
| 12 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,2204 | m3 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,0535 | m3 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0447 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2472 | tấn |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,217 | 100m2 |
| 17 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,3167 | m3 |
| 18 | Ván khuôn móng băng, móng bè | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0405 | 100m2 |
| 19 | Xây bể chứa bằng gạch Block tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,9901 | m3 |
| 20 | Lát gạch Block tiêu chuẩn, vữa lót M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 32,3652 | m2 |
| 21 | Trát láng bể, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 lần 1 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 47,7558 | m2 |
| 22 | Trát láng bể, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 47,7558 | m2 |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2 | 100m |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,04 | 100m |
| 25 | Lớp than củi + xỉ than | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4471 | m3 |
| 26 | Lớp gạch vỡ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4471 | m3 |
| 27 | Các ống trong bể | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | ống |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch Block tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 13,6532 | m3 |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch Block tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,049 | m3 |
| 30 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5913 | m3 |
| 31 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,8 | m3 |
| 32 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4312 | m3 |
| 33 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,3739 | m3 |
| 34 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 19 | cái |
| 35 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | 1cấu kiện |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0296 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1392 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3939 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0453 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0924 | tấn |
| 41 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0537 | 100m2 |
| 42 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4052 | 100m2 |
| 43 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0784 | 100m2 |
| 44 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1118 | 100m2 |
| 45 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15,78 | m2 |
| 46 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,6 | m2 |
| 47 | Vách ngăn COMPOSIT | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,88 | m2 |
| 48 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 44,9684 | m2 |
| 49 | Trát tường trong chắn mái xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7,5936 | m2 |
| 50 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 28 | m |
| 51 | Ống nhựa D50 thoát nước | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 52 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 95,604 | m2 |
| 53 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 34,536 | m2 |
| 54 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 60,9 | m2 |
| 55 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 40,5134 | m2 |
| 56 | Trát giằng , lanh tô , má cửa, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14,62 | m2 |
| 57 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5,376 | m2 |
| 58 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 56 | m |
| 59 | Kẻ lõm mạch | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 65,64 | m |
| 60 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6,528 | m2 |
| 61 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 41,534 | m2 |
| 62 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 95,0454 | m2 |
| 63 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 67,428 | m2 |
| 64 | Lát đá mặt bệ các loại | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,668 | m2 |
| 65 | Cửa khung sắt bịt tôn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15,78 | m2 |
| 66 | Hoa sắt cửa sổ bằng thép vuông 14*14 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,6 | m2 |
| 67 | Vách ngăn COMPOSIT dày 12ly | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,88 | m2 |
| 68 | CU/XPLE/PVC 2x10mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 40 | m |
| 69 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 40 | m |
| 70 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 150 | m |
| 71 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 200 | m |
| 72 | Đèn soi pha lê | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 73 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 74 | Đèn LED ốp trần nổi 18w, D225 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | bộ |
| 75 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 76 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 77 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 78 | Automat 1 pha 32A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 79 | Automat 1 pha 25A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 80 | Automat 1 pha 16A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 81 | Hộp điện phòng lắp từ 6 đến 8 MCB , âm tường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | hộp |
| 82 | Băng dính cách điện | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cuộn |
| 83 | Đinh vít 3 cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 300 | cái |
| 84 | Đinh vít 5 cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 70 | cái |
| 85 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | hộp |
| 86 | Sứ 0,4 KV + xà đỡ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 87 | Cáp thép D=6mm : treo cáp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | m |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | m |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 120 | m |
| 90 | Quạt thông gió ốp tường 34W | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,06 | 100m |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,18 | 100m |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,36 | 100m |
| 94 | Tê nhựa PP-R D=40*20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 95 | Tê nhựa PP-R D=25*20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 96 | Tê nhựa PP-R D=40mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 97 | Tê nhựa PP-R D=25mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 98 | Tê nhựa PP-R D=20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | cái |
| 99 | Cút nhựa PP-R D=40mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 100 | Cút nhựa PP-R D=25mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 101 | Cút nhựa PP-R D=20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 28 | cái |
| 102 | Măng sông nhựa PP-R D=40mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 103 | Măng sông nhựa PP-R D=25mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 104 | Măng sông nhựa PP-R D=20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 105 | Van phao nhựa PP-R D=25mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 106 | Côn chuyển nhựa PP-R D=40*20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 107 | Van khóa nhựa PP-R D=40mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 108 | Van khóa nhựa PP-R D=25mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 109 | Van khóa nhựa PP-R D=20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 110 | Măng sông nhựa 1 đầu ren PP-R D=40mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 111 | Măng sông nhựa 1 đầu ren PP-R D=25mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 112 | Măng sông nhựa 1 đầu ren PP-R D=20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 113 | Van góc + rắc co nhựa PP-R D=20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 114 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 115 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 116 | Lắp đặt gương soi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 117 | Lắp đặt kệ kính | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 118 | Lắp đặt giá treo | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 119 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 120 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 121 | Giá treo khăn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 122 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 123 | Dây nối mềm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | bộ |
| 124 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,12 | 100m |
| 125 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,36 | 100m |
| 126 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 42mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,08 | 100m |
| 127 | Tê 45 độ nhựa ĐK tê d=110*110mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 128 | Tê 45 độ nhựa ĐK tê d=110*60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 129 | Tê 45 độ nhựa ĐK tê d=60*60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 130 | Tê 45 độ nhựa ĐK tê d=60*42mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 131 | Tê 90 độ nhựa ĐK tê d=60*60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 132 | Tê 90 độ nhựa ĐK tê d=60*42mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 133 | Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=110mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 134 | Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | cái |
| 135 | Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=42mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | cái |
| 136 | Cút nhựa 135 độ đường kính cút d=110mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 137 | Cút nhựa 135 độ đường kính cút d=60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 138 | Cút nhựa 135 độ đường kính cút d=42mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 139 | Côn chuyển nhựa đường kính côn d=60*42mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 140 | Lắp đặt măng sông nhựa d=60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 141 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 110mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | cái |
| 142 | Keo dán ống | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | hộp |
| 143 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bể |
| 144 | Lắp đặt xí bệt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 145 | Lắp đặt hộp đựng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 146 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 147 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 148 | Lắp đặt thùng đun nước nóng thường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 149 | Lắp đặt vòi đồng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 150 | Máy bơm nước + hộp bảo vệ Q=6,3m3/H;H=18m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| F | TRƯỜNG MẦM NON QUẢNG NGẦN, HUYỆN VỊ XUYÊN. HẠNG MỤC: XÂY MỚI 01 NHÀ VỆ SINH GIÁO VIÊN | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 34,5334 | m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7,7105 | m3 |
| 3 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | m3 |
| 4 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,7494 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14,5355 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng gạch Block tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,7565 | m3 |
| 7 | Đắp đất móng công trình | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,5702 | m3 |
| 8 | Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,45T/m3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | m3 |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,97 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,407 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi 4km-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,407 | 100m3 |
| 12 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,2204 | m3 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,0535 | m3 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0447 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2472 | tấn |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,217 | 100m2 |
| 17 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,3167 | m3 |
| 18 | Ván khuôn móng băng, móng bè | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0405 | 100m2 |
| 19 | Xây bể chứa bằng gạch Block tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,9901 | m3 |
| 20 | Lát gạch Block tiêu chuẩn, vữa lót M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 32,3652 | m2 |
| 21 | Trát láng bể, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 lần 1 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 47,7558 | m2 |
| 22 | Trát láng bể, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 47,7558 | m2 |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2 | 100m |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,04 | 100m |
| 25 | Lớp than củi + xỉ than | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4471 | m3 |
| 26 | Lớp gạch vỡ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4471 | m3 |
| 27 | Các ống trong bể | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | ống |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch Block tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 13,6532 | m3 |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch Block tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,049 | m3 |
| 30 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5913 | m3 |
| 31 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,8 | m3 |
| 32 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4312 | m3 |
| 33 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,3739 | m3 |
| 34 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 19 | cái |
| 35 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | 1cấu kiện |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0296 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1392 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3939 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0453 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0924 | tấn |
| 41 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0537 | 100m2 |
| 42 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4052 | 100m2 |
| 43 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0784 | 100m2 |
| 44 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1118 | 100m2 |
| 45 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15,78 | m2 |
| 46 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,6 | m2 |
| 47 | Vách ngăn COMPOSIT | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,88 | m2 |
| 48 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 44,9684 | m2 |
| 49 | Trát tường trong chắn mái xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7,5936 | m2 |
| 50 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 28 | m |
| 51 | Ống nhựa D50 thoát nước | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 52 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 95,604 | m2 |
| 53 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 34,536 | m2 |
| 54 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 60,9 | m2 |
| 55 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 40,5134 | m2 |
| 56 | Trát giằng , lanh tô , má cửa, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14,62 | m2 |
| 57 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5,376 | m2 |
| 58 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 56 | m |
| 59 | Kẻ lõm mạch | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 65,64 | m |
| 60 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6,528 | m2 |
| 61 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 41,534 | m2 |
| 62 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 95,0454 | m2 |
| 63 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 67,428 | m2 |
| 64 | Lát đá mặt bệ các loại | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,668 | m2 |
| 65 | Cửa khung sắt bịt tôn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15,78 | m2 |
| 66 | Hoa sắt cửa sổ bằng thép vuông 14*14 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,6 | m2 |
| 67 | Vách ngăn COMPOSIT dày 12ly | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,88 | m2 |
| 68 | CU/XPLE/PVC 2x10mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 40 | m |
| 69 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 40 | m |
| 70 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 150 | m |
| 71 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 200 | m |
| 72 | Đèn soi pha lê | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 73 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 74 | Đèn LED ốp trần nổi 18w, D225 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | bộ |
| 75 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 76 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 77 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 78 | Automat 1 pha 32A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 79 | Automat 1 pha 25A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 80 | Automat 1 pha 16A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 81 | Hộp điện phòng lắp từ 6 đến 8 MCB , âm tường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | hộp |
| 82 | Băng dính cách điện | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cuộn |
| 83 | Đinh vít 3 cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 300 | cái |
| 84 | Đinh vít 5 cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 70 | cái |
| 85 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | hộp |
| 86 | Sứ 0,4 KV + xà đỡ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 87 | Cáp thép D=6mm : treo cáp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | m |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | m |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 120 | m |
| 90 | Quạt thông gió ốp tường 34W | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,06 | 100m |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3 | 100m |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,36 | 100m |
| 94 | Tê nhựa PP-R D=40*20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 95 | Tê nhựa PP-R D=25*20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 96 | Tê nhựa PP-R D=40mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 97 | Tê nhựa PP-R D=25mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 98 | Tê nhựa PP-R D=20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | cái |
| 99 | Cút nhựa PP-R D=40mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 100 | Cút nhựa PP-R D=25mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 101 | Cút nhựa PP-R D=20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 28 | cái |
| 102 | Măng sông nhựa PP-R D=40mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 103 | Măng sông nhựa PP-R D=25mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 104 | Măng sông nhựa PP-R D=20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 105 | Van phao nhựa PP-R D=25mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 106 | Côn chuyển nhựa PP-R D=40*20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 107 | Van khóa nhựa PP-R D=40mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 108 | Van khóa nhựa PP-R D=25mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 109 | Van khóa nhựa PP-R D=20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 110 | Măng sông nhựa 1 đầu ren PP-R D=40mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 111 | Măng sông nhựa 1 đầu ren PP-R D=25mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 112 | Măng sông nhựa 1 đầu ren PP-R D=20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 113 | Van góc + rắc co nhựa PP-R D=20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 114 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 115 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 116 | Lắp đặt gương soi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 117 | Lắp đặt kệ kính | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 118 | Lắp đặt giá treo | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 119 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 120 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 121 | Giá treo khăn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 122 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 123 | Dây nối mềm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | bộ |
| 124 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,12 | 100m |
| 125 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,36 | 100m |
| 126 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 42mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,08 | 100m |
| 127 | Tê 45 độ nhựa ĐK tê d=110*110mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 128 | Tê 45 độ nhựa ĐK tê d=110*60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 129 | Tê 45 độ nhựa ĐK tê d=60*60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 130 | Tê 45 độ nhựa ĐK tê d=60*42mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 131 | Tê 90 độ nhựa ĐK tê d=60*60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 132 | Tê 90 độ nhựa ĐK tê d=60*42mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 133 | Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=110mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 134 | Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | cái |
| 135 | Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=42mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | cái |
| 136 | Cút nhựa 135 độ đường kính cút d=110mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 137 | Cút nhựa 135 độ đường kính cút d=60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 138 | Cút nhựa 135 độ đường kính cút d=42mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 139 | Côn chuyển nhựa đường kính côn d=60*42mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 140 | Lắp đặt măng sông nhựa d=60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 141 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 110mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | cái |
| 142 | Keo dán ống | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | hộp |
| 143 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bể |
| 144 | Lắp đặt xí bệt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 145 | Lắp đặt hộp đựng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 146 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 147 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 148 | Lắp đặt thùng đun nước nóng thường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 149 | Lắp đặt vòi đồng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 150 | Máy bơm nước + hộp bảo vệ Q=6,3m3/H;H=18m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| G | TRƯỜNG PTDT BT TH&THCS QUẢNG NGẦN, HUYỆN VỊ XUYÊN. HẠNG MỤC: CẢI TẠO 01 NHÀ VỆ SINH HỌC SINH | |||
| 1 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 19,071 | m2 |
| 2 | Phá dỡ Xi măng láng nền | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 31,5028 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 113,59 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 49,611 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 18,6728 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp sơn cửa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 19,2 | m2 |
| 7 | Bốc xúc vật liệu phế thải lên xe | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,7396 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phê thải, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0374 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển phê thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi 4km | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0374 | 100m3 |
| 10 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,392 | m3 |
| 11 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,1136 | m3 |
| 12 | Đắp đất nền móng công trình | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5019 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,01 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi 4km-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,01 | 100m3 |
| 15 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,681 | m3 |
| 16 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3274 | m3 |
| 17 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,252 | m3 |
| 18 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0176 | 100m2 |
| 19 | Xây móng bằng gạch Block tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,957 | m3 |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch Block tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2661 | m3 |
| 21 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 130,768 | m2 |
| 22 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 38,061 | m2 |
| 23 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 18,6728 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 18,6728 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 38,061 | m2 |
| 26 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 60,4518 | m2 |
| 27 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 19,2 | m2 |
| 28 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0183 | tấn |
| 29 | Lắp cột thép các loại | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0183 | tấn |
| 30 | Tấm liên kết vì kèo | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 31 | Bu lông D16 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 32 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2055 | tấn |
| 33 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2055 | tấn |
| 34 | Sản xuất xà gồ thép []50*50*1,4 (2,136456kg/m ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1713 | tấn |
| 35 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1713 | tấn |
| 36 | Bu lông D14 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 60 | cái |
| 37 | Bu lông D12 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 60 | cái |
| 38 | Lợp mái tôn PU dày 18mm , tôn dày 0,4mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,6817 | 100m2 |
| 39 | Tôn úp nóc | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 25,02 | m |
| 40 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 19,1199 | m2 |
| 41 | Biển báo vệ sinh nam nữ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 42 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 40 | m |
| 43 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 80 | m |
| 44 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 150 | m |
| 45 | Đèn LED BULB 30w, chao đèn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | bộ |
| 46 | Đèn LED ốp trần nổi 18w, D225 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| 47 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | cái |
| 48 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 49 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 50 | Automat 1 pha 32A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 51 | Automat 1 pha 25A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 52 | Automat 1 pha 16A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 53 | Hộp điện phòng lắp từ 1 đến 3 MCB , âm tường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | hộp |
| 54 | Băng dính cách điện | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cuộn |
| 55 | Đinh vít 3 cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 250 | cái |
| 56 | Đinh vít 5 cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100 | cái |
| 57 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | hộp |
| 58 | Sứ 0,4 KV + xà đỡ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 59 | Cáp thép D=6mm : treo cáp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | m |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | m |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100 | m |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,24 | 100m |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,06 | 100m |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,06 | 100m |
| 65 | Tê nhựa PP-R D=40*25mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 66 | Tê nhựa PP-R D=40*20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 67 | Tê nhựa PP-R D=25*20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 68 | Tê nhựa PP-R D=40mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 69 | Tê nhựa PP-R D=25mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 70 | Tê nhựa PP-R D=20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | cái |
| 71 | Cút nhựa PP-R D=40mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | cái |
| 72 | Cút nhựa PP-R D=25mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 73 | Cút nhựa PP-R D=20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 74 | Măng sông nhựa PP-R D=40mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 75 | Măng sông nhựa PP-R D=25mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 76 | Măng sông nhựa PP-R D=20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 77 | Van phao nhựa PP-R D=25mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 78 | Côn chuyển nhựa PP-R D=25*20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 79 | Van khóa nhựa PP-R D=40mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 80 | Van khóa nhựa PP-R D=25mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 81 | Van bi nhựa PP-R D=40mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 82 | Măng sông nhựa 1 đầu ren PP-R D=40mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | cái |
| 83 | Măng sông nhựa 1 đầu ren PP-R D=25mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 84 | Van góc + rắc co nhựa PP-R D=20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 85 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 86 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 87 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 88 | Lắp đặt gương soi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 89 | Lắp đặt kệ kính | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 90 | Lắp đặt hộp đựng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 91 | Lắp đặt giá treo | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2 | 100m |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2 | 100m |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 42mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,12 | 100m |
| 95 | Tê 45 độ nhựa ĐK tê d=110*110mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 96 | Tê 45 độ nhựa ĐK tê d=110*60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 97 | Tê 45 độ nhựa ĐK tê d=60*42mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 98 | Tê 90 độ nhựa ĐK tê d=60*60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 99 | Tê 90 độ nhựa ĐK tê d=60*42mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 100 | Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=110mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 101 | Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 102 | Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=42mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | cái |
| 103 | Cút nhựa 135 độ đường kính cút d=110mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 104 | Cút nhựa 135 độ đường kính cút d=60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 105 | Côn chuyển nhựa đường kính côn d=60*42mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 106 | Măng sông nhựa đường kính d=110mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 107 | Lắp đặt măng sông nhựa d=60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 108 | Lắp đặt xí xổm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| 109 | Lắp đặt hộp đựng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 110 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 111 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 110mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 112 | Keo dán ống | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | hộp |
| 113 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bể |
| 114 | Máy bơm nước + hộp bảo vệ Q=6,3m3/H;H=18m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 115 | Dây nối mềm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | bộ |
| H | TRƯỜNG MẦM NON PHONG QUANG, HUYỆN VỊ XUYÊN. HẠNG MỤC: XÂY MỚI 01 NHÀ VỆ SINH GIÁO VIÊN | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20,4 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,75 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7,6944 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,25 | m3 |
| 5 | Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,45T/m3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,25 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,209 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi 4km-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,209 | 100m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,264 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng băng, móng bè | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,037 | 100m2 |
| 10 | Xây bể chứa bằng gạch Block tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,9558 | m3 |
| 11 | Lát gạch Block tiêu chuẩn, vữa lót M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 23,7021 | m2 |
| 12 | Trát láng bể, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 lần 1 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 31,4559 | m2 |
| 13 | Trát láng bể, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 31,4559 | m2 |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,05 | 100m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,04 | 100m |
| 16 | Lớp than củi + xỉ than | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5062 | m3 |
| 17 | Lớp gạch vỡ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5062 | m3 |
| 18 | Các ống trong bể | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | ống |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4446 | m3 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0386 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0137 | tấn |
| 22 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0467 | 100m2 |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch Block tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,8116 | m3 |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch Block tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,9748 | m3 |
| 25 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,03 | m3 |
| 26 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,9637 | m3 |
| 27 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | cái |
| 28 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | 1cấu kiện |
| 29 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,133 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0788 | tấn |
| 31 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1918 | 100m2 |
| 32 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0506 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7,32 | m2 |
| 34 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,44 | m2 |
| 35 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 18,1704 | m2 |
| 36 | Trát tường trong chắn mái xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10,516 | m2 |
| 37 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 19,8 | m |
| 38 | Ống nhựa D50 thoát nước | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 39 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 42,84 | m2 |
| 40 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 21,072 | m2 |
| 41 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 47,352 | m2 |
| 42 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 19,1664 | m2 |
| 43 | Trát giằng , lanh tô , má cửa, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5,264 | m2 |
| 44 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 39,6 | m |
| 45 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5,1118 | m2 |
| 46 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 11,1566 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 45,5024 | m2 |
| 48 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 52,4638 | m2 |
| 49 | Lát đá mặt bệ các loại | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,668 | m2 |
| 50 | Cửa khung sắt bịt tôn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7,32 | m2 |
| 51 | Hoa sắt cửa sổ bằng thép vuông 14*14 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,44 | m2 |
| 52 | CU/XPLE/PVC 2x10mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 50 | m |
| 53 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 60 | m |
| 54 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 50 | m |
| 55 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100 | m |
| 56 | Đèn soi pha lê | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 57 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 58 | Đèn LED ốp trần nổi 18w, D225 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 59 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 60 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 61 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 62 | Automat 1 pha 50A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 63 | Automat 1 pha 25A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 64 | Automat 1 pha 16A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 65 | Hộp điện phòng lắp từ 6 đến 8 MCB , âm tường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | hộp |
| 66 | Băng dính cách điện | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cuộn |
| 67 | Đinh vít 3 cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 175 | cái |
| 68 | Đinh vít 5 cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 85 | cái |
| 69 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | hộp |
| 70 | Sứ 0,4 KV + xà đỡ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 71 | Cáp thép D=6mm : treo cáp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | m |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 25 | m |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 70 | m |
| 74 | Quạt thông gió ốp tường 34W | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,12 | 100m |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,24 | 100m |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,24 | 100m |
| 78 | Tê nhựa PP-R D=32*25mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 79 | Tê nhựa PP-R D=32*20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 80 | Tê nhựa PP-R D=25*20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 81 | Tê nhựa PP-R D=25mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 82 | Tê nhựa PP-R D=20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 83 | Cút nhựa PP-R D=32mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 84 | Cút nhựa PP-R D=25mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | cái |
| 85 | Cút nhựa PP-R D=20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 48 | cái |
| 86 | Măng sông nhựa PP-R D=32mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 87 | Măng sông nhựa PP-R D=25mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 88 | Măng sông nhựa PP-R D=20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 89 | Van phao nhựa PP-R D=25mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 90 | Côn chuyển nhựa PP-R D=32*25mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 91 | Côn chuyển nhựa PP-R D=25*20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 92 | Van khóa nhựa PP-R D=32mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 93 | Van khóa nhựa PP-R D=25mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 94 | Măng sông nhựa 1 đầu ren PP-R D=32mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 95 | Măng sông nhựa 1 đầu ren PP-R D=25mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 96 | Van góc + rắc co nhựa PP-R D=20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 97 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 98 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 99 | Lắp đặt gương soi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 100 | Lắp đặt kệ kính | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 101 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 102 | Lắp đặt vòi đồng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 103 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 104 | Lắp đặt giá treo | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,24 | 100m |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,12 | 100m |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 42mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,04 | 100m |
| 108 | Tê 45 độ nhựa ĐK tê d=110*110mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 109 | Tê 45 độ nhựa ĐK tê d=110*60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 110 | Tê 90 độ nhựa ĐK tê d=60*60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 111 | Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 112 | Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=42mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 113 | Cút nhựa 135 độ đường kính cút d=110mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 114 | Cút nhựa 135 độ đường kính cút d=42mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 115 | Côn chuyển nhựa đường kính côn d=60*42mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 116 | Lắp đặt măng sông nhựa d=60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 117 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 110mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 118 | Keo dán ống | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | hộp |
| 119 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bể |
| 120 | Lắp đặt xí bệt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 121 | Lắp đặt hộp đựng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 122 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 123 | Lắp đặt thùng đun nước nóng thường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 124 | Dây nối mềm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | bộ |
| 125 | Máy bơm nước + hộp bảo vệ Q=6,3m3/H;H=18m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| I | TRƯỜNG TIỂU HỌC PHONG QUANG, HUYỆN VỊ XUYÊN. HẠNG MỤC: XÂY MỚI 01 NHÀ VỆ SINH GIÁO VIÊN | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 34,5334 | m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7,7105 | m3 |
| 3 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | m3 |
| 4 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,7494 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14,5355 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng gạch Block tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,7565 | m3 |
| 7 | Đắp đất móng công trình | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,5702 | m3 |
| 8 | Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,45T/m3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | m3 |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,97 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,407 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi 4km-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,407 | 100m3 |
| 12 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,2204 | m3 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,0535 | m3 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0447 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2472 | tấn |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,217 | 100m2 |
| 17 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,3167 | m3 |
| 18 | Ván khuôn móng băng, móng bè | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0405 | 100m2 |
| 19 | Xây bể chứa bằng gạch Block tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,9901 | m3 |
| 20 | Lát gạch Block tiêu chuẩn, vữa lót M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 32,3652 | m2 |
| 21 | Trát láng bể, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 lần 1 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 47,7558 | m2 |
| 22 | Trát láng bể, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 47,7558 | m2 |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2 | 100m |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,04 | 100m |
| 25 | Lớp than củi + xỉ than | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4471 | m3 |
| 26 | Lớp gạch vỡ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4471 | m3 |
| 27 | Các ống trong bể | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | ống |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch Block tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 13,6532 | m3 |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch Block tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,049 | m3 |
| 30 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5913 | m3 |
| 31 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,8 | m3 |
| 32 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4312 | m3 |
| 33 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,3739 | m3 |
| 34 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 19 | cái |
| 35 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | 1cấu kiện |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0296 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1392 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3939 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0453 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0924 | tấn |
| 41 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0537 | 100m2 |
| 42 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4052 | 100m2 |
| 43 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0784 | 100m2 |
| 44 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1118 | 100m2 |
| 45 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15,78 | m2 |
| 46 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,6 | m2 |
| 47 | Vách ngăn COMPOSIT | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,88 | m2 |
| 48 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 44,9684 | m2 |
| 49 | Trát tường trong chắn mái xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7,5936 | m2 |
| 50 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 28 | m |
| 51 | Ống nhựa D50 thoát nước | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 52 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 95,604 | m2 |
| 53 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 34,536 | m2 |
| 54 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 60,9 | m2 |
| 55 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 40,5134 | m2 |
| 56 | Trát giằng , lanh tô , má cửa, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14,62 | m2 |
| 57 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5,376 | m2 |
| 58 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 56 | m |
| 59 | Kẻ lõm mạch | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 65,64 | m |
| 60 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6,528 | m2 |
| 61 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 41,534 | m2 |
| 62 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 95,0454 | m2 |
| 63 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 67,428 | m2 |
| 64 | Lát đá mặt bệ các loại | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,668 | m2 |
| 65 | Cửa khung sắt bịt tôn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15,78 | m2 |
| 66 | Hoa sắt cửa sổ bằng thép vuông 14*14 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,6 | m2 |
| 67 | Vách ngăn COMPOSIT dày 12ly | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,88 | m2 |
| 68 | CU/XPLE/PVC 2x10mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 40 | m |
| 69 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 40 | m |
| 70 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 150 | m |
| 71 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 200 | m |
| 72 | Đèn soi pha lê | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 73 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 74 | Đèn LED ốp trần nổi 18w, D225 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | bộ |
| 75 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 76 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 77 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 78 | Automat 1 pha 32A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 79 | Automat 1 pha 25A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 80 | Automat 1 pha 16A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 81 | Hộp điện phòng lắp từ 6 đến 8 MCB , âm tường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | hộp |
| 82 | Băng dính cách điện | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cuộn |
| 83 | Đinh vít 3 cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 300 | cái |
| 84 | Đinh vít 5 cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 70 | cái |
| 85 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | hộp |
| 86 | Sứ 0,4 KV + xà đỡ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 87 | Cáp thép D=6mm : treo cáp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | m |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | m |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 120 | m |
| 90 | Quạt thông gió ốp tường 34W | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,06 | 100m |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,24 | 100m |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,36 | 100m |
| 94 | Tê nhựa PP-R D=40*20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 95 | Tê nhựa PP-R D=25*20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 96 | Tê nhựa PP-R D=40mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 97 | Tê nhựa PP-R D=25mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 98 | Tê nhựa PP-R D=20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | cái |
| 99 | Cút nhựa PP-R D=40mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 100 | Cút nhựa PP-R D=25mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 101 | Cút nhựa PP-R D=20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 28 | cái |
| 102 | Măng sông nhựa PP-R D=40mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 103 | Măng sông nhựa PP-R D=25mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 104 | Măng sông nhựa PP-R D=20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 105 | Van phao nhựa PP-R D=25mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 106 | Côn chuyển nhựa PP-R D=40*20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 107 | Van khóa nhựa PP-R D=40mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 108 | Van khóa nhựa PP-R D=25mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 109 | Van khóa nhựa PP-R D=20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 110 | Măng sông nhựa 1 đầu ren PP-R D=40mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 111 | Măng sông nhựa 1 đầu ren PP-R D=25mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 112 | Măng sông nhựa 1 đầu ren PP-R D=20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 113 | Van góc + rắc co nhựa PP-R D=20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 114 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 115 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 116 | Lắp đặt gương soi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 117 | Lắp đặt kệ kính | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 118 | Lắp đặt giá treo | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 119 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 120 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 121 | Giá treo khăn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 122 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 123 | Dây nối mềm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | bộ |
| 124 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,12 | 100m |
| 125 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,36 | 100m |
| 126 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 42mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,08 | 100m |
| 127 | Tê 45 độ nhựa ĐK tê d=110*110mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 128 | Tê 45 độ nhựa ĐK tê d=110*60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 129 | Tê 45 độ nhựa ĐK tê d=60*60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 130 | Tê 45 độ nhựa ĐK tê d=60*42mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 131 | Tê 90 độ nhựa ĐK tê d=60*60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 132 | Tê 90 độ nhựa ĐK tê d=60*42mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 133 | Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=110mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 134 | Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | cái |
| 135 | Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=42mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | cái |
| 136 | Cút nhựa 135 độ đường kính cút d=110mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 137 | Cút nhựa 135 độ đường kính cút d=60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 138 | Cút nhựa 135 độ đường kính cút d=42mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 139 | Côn chuyển nhựa đường kính côn d=60*42mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 140 | Lắp đặt măng sông nhựa d=60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 141 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 110mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | cái |
| 142 | Keo dán ống | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | hộp |
| 143 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bể |
| 144 | Lắp đặt xí bệt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 145 | Lắp đặt hộp đựng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 146 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 147 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 148 | Lắp đặt thùng đun nước nóng thường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 149 | Lắp đặt vòi đồng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 150 | Máy bơm nước + hộp bảo vệ Q=6,3m3/H;H=18m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 151 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,7 | m3 |
| 152 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,027 | 100m3 |
| 153 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi 4km-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,027 | 100m3 |
| 154 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,7 | m3 |
| 155 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 27 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi