Gói thầu: Gói thầu số 03: Nâng cấp, cải tạo tuyến đường dân sinh 3 khu phố (Trại Thành, Thuận Thành, Hợp Thành) đoạn từ nhà ông Đinh Văn Hiệp đến cống Rộc Thùm, phường Đông Mai, thị xã Quảng Yên
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200774000-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thị xã Quảng Yên tỉnh Quảng Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Nâng cấp, cải tạo tuyến đường dân sinh 3 khu phố (Trại Thành, Thuận Thành, Hợp Thành) đoạn từ nhà ông Đinh Văn Hiệp đến cống Rộc Thùm, phường Đông Mai, thị xã Quảng Yên |
| Số hiệu KHLCNT | 20200768369 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách phường Đông Mai và các nguồn huy động khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-09 14:42:00 đến ngày 2020-09-21 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,667,804,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 24,000,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu tường rào gạch | Chương V của E-HSMT | 187,93 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông lót móng tường rào | Chương V của E-HSMT | 28,57 | m3 |
| 3 | Đào xúc phế thải, vận chuyển chuyển ra bãi tập kết | Chương V của E-HSMT | 2,17 | 100m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông đường cũ | Chương V của E-HSMT | 59,62 | m3 |
| 5 | Đào nền đường, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 3,45 | 100m3 |
| 6 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Chương V của E-HSMT | 10,16 | 100m2 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V của E-HSMT | 1,52 | 100m3 |
| 8 | Rải lớp lót ni lon một lớp | Chương V của E-HSMT | 999,19 | m2 |
| 9 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V của E-HSMT | 1,11 | 100m2 |
| 10 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 | Chương V của E-HSMT | 222,66 | m3 |
| 11 | Làm khe co mặt đường bê tông | Chương V của E-HSMT | 422,6 | m |
| 12 | Làm khe giãn mặt đường bê tông | Chương V của E-HSMT | 31,68 | m |
| 13 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V của E-HSMT | 0,69 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 5,52 | 100m3 |
| B | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào rãnh thoát nước | Chương V của E-HSMT | 3,18 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn đáy rãnh thoát nước | Chương V của E-HSMT | 0,75 | 100m2 |
| 3 | Ván khuôn đáy móng hố ga | Chương V của E-HSMT | 0,096 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng cống hộp, M100, đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 2,52 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng đá hộc, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 12,6 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép ống cống, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 0,411 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép ống cống, ĐK ≤18mm | Chương V của E-HSMT | 1,415 | tấn |
| 8 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cống | Chương V của E-HSMT | 1,58 | 100m2 |
| 9 | Bê tông cống hộp, M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 15,84 | m3 |
| 10 | Bê tông móng rãnh, M150, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 49,35 | m3 |
| 11 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 68,38 | m3 |
| 12 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 5,96 | m3 |
| 13 | Ván khuôn mũ mố rãnh, hố ga | Chương V của E-HSMT | 2,5 | 100m2 |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép mũ mố, đường kính <=10 mm | Chương V của E-HSMT | 0,915 | tấn |
| 15 | Bê tông mũ mố rãnh, hố ga, M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 19,27 | m3 |
| 16 | Trát rãnh thoát nước, hố ga dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 352,43 | m2 |
| 17 | Láng đáy rãnh không đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 151,6 | m2 |
| 18 | Ván khuôn tấm đan rãnh, hố ga | Chương V của E-HSMT | 1,4 | 100m2 |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Chương V của E-HSMT | 3,132 | tấn |
| 20 | Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 31,35 | m3 |
| 21 | Lắp dựng tấm đan | Chương V của E-HSMT | 259 | cái |
| 22 | Đắp đất móng rãnh, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V của E-HSMT | 0,674 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 2,503 | 100m3 |
| C | DI CHUYỂN ĐƯỜNG ĐIỆN | |||
| 1 | Hạ cột điện hiện trạng | Chương V của E-HSMT | 4 | cột |
| 2 | Lắp đặt cột điện BTLT H=8,5m | Chương V của E-HSMT | 4 | cột |
| 3 | Đào móng cột điện | Chương V của E-HSMT | 8,24 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng | Chương V của E-HSMT | 0,22 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót M100 | Chương V của E-HSMT | 0,58 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông móng cột điện, M150, đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 3 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông chèn chân cột điện M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,72 | m3 |
| 8 | Đắp đất nền móng | Chương V của E-HSMT | 3,66 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 0,046 | 100m3 |
| 10 | Kẹp treo | Chương V của E-HSMT | 8 | 1 bộ |
| 11 | Móc treo | Chương V của E-HSMT | 16 | 1 bộ |
| 12 | Đai thép | Chương V của E-HSMT | 8 | 1 bộ |
| 13 | Lắp đặt cáp AL/XLPE (4x95mm2) | Chương V của E-HSMT | 0,21 | km/dây |
| 14 | Đấu nối vào mạng lưới điện hiện trạng (bao gồm xin cắt điện, đấu nối, bàn giao) | Chương V của E-HSMT | 1 | trọn gói |
| 15 | Đánh số cột | Chương V của E-HSMT | 4 | cột |
| 16 | Vận chuyển cột điện đến công trình | Chương V của E-HSMT | 1 | trọn gói |
| 17 | Tháo dỡ, lắp đặt lại công tơ sang vị trí cột mới | Chương V của E-HSMT | 4 | hộp |
| 18 | Di chuyển đường dây điện sinh hoạt | Chương V của E-HSMT | 1 | trọn gói |
| D | DI CHUYỂN ĐƯỜNG NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng bằng thủ công, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 78,8 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 0,52 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đường ống từ vị trí cũ sang vị trí mới | Chương V của E-HSMT | 4 | công |
| 4 | Lắp đặt ống HDPE đường kính ống d=63mm | Chương V của E-HSMT | 2,85 | 100m |
| 5 | Đắp đất móng, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V của E-HSMT | 1,46 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi