Gói thầu: Gói thầu số 01: thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200919313-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/09/2020 16:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bát Xát, tỉnh Lào Cai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200919246 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp giáo dục ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-08 16:35:00 đến ngày 2020-09-18 16:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,022,900,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 36,000,000 VNĐ ((Ba mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ LỚP HỌC 6 PHÒNG | |||
| 1 | Đào móng. đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 395,772 | m3 |
| 2 | Đắp đất. độ chặt yêu cầu K=0.90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,509 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng. giằng móng. đá 4x6. mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15,781 | m3 |
| 4 | SXLD ván khuôn bê tông lót móng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,187 | 100m2 |
| 5 | SXLD ván khuôn bê tông lót giằng móng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,165 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng. đá 1x2. mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 38,57 | m3 |
| 7 | Bê tông cổ móng. đá 1x2. mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12,841 | m3 |
| 8 | Bê tông dầm. giằng móng. đá 1x2. mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 22,196 | m3 |
| 9 | SXLD ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,349 | 100m2 |
| 10 | SXLD ván khuôn bê tông cổ móng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,478 | 100m2 |
| 11 | SXLD ván khuôn dầm. giằng móng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,316 | 100m2 |
| 12 | SXLD cốt thép móng. đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,21 | tấn |
| 13 | SXLD cốt thép cổ móng. đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,227 | tấn |
| 14 | SXLD cốt thép cổ móng. đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,121 | tấn |
| 15 | SXLD cốt thép dầm. giằng móng. đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,247 | tấn |
| 16 | SXLD cốt thép dầm. giằng móng. đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,404 | tấn |
| 17 | Bê tông sàn cốt 0.00. đá 1x2. mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,954 | m3 |
| 18 | SXLD ván khuôn bê tông sàn cốt 0.00 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,697 | 100m2 |
| 19 | SXLD cốt thép sàn cốt 0.00. đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,869 | tấn |
| 20 | Xây tường móng. chiều dày <= 33cm. vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 47,131 | m3 |
| 21 | Trát chân tường. dày 1.5 cm. vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 17,364 | m2 |
| 22 | Sơn chân tường không bả. 1 nước lót. 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 17,364 | m2 |
| 23 | Bê tông sàn cốt 3.6m và 7.2m. đá 1x2. mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 58,613 | m3 |
| 24 | SXLD ván khuôn sàn mái cốt 3.6m và 7.2m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,298 | 100m2 |
| 25 | SXLD cốt thép sàn mái cốt 3.6m và 7.2m. đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,944 | tấn |
| 26 | Trát trần. vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 529,831 | m2 |
| 27 | Sơn trần nhà không bả. 1 nước lót. 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 529,831 | m2 |
| 28 | Bê tông dầm. cốn mái. đá 1x2. mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 22,14 | m3 |
| 29 | SXLD ván khuôn dầm. cốn mái | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,073 | 100m2 |
| 30 | SXLD cốt thép dầm. cốn mái. đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,115 | tấn |
| 31 | SXLD cốt thép dầm. cốn mái. đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,602 | tấn |
| 32 | Trát dầm. cốn mái. vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 264,407 | m2 |
| 33 | Sơn dầm. cốn mái không bả. 1 nước lót. 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 264,407 | m2 |
| 34 | Bê tông cột. đá 1x2. mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13,798 | m3 |
| 35 | SXLD ván khuôn bê tông cột | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,24 | 100m2 |
| 36 | SXLD cốt thép cột. đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,604 | tấn |
| 37 | SXLD cốt thép cột. đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,454 | tấn |
| 38 | Xây ốp trụ cột. vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,498 | m3 |
| 39 | Trát cột. dày 1.5 cm. vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 176,356 | m2 |
| 40 | Sơn cột không bả. 1 nước lót. 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 176,356 | m2 |
| 41 | Bê tông lanh tô. ô văng. đá 1x2. mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,288 | m3 |
| 42 | SXLD ván khuôn lanh tô. ô văng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,385 | 100m2 |
| 43 | SXLD cốt thép lanh tô. ô văng. đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,183 | tấn |
| 44 | SXLD cốt thép lanh tô. ô văng. đường kính >10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,052 | tấn |
| 45 | Láng mặt trên ô văng dày 2.0 cm. vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,292 | m2 |
| 46 | Trát ô văng. vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,938 | m2 |
| 47 | Sơn ô văng không bả. 1 nước lót. 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,938 | m2 |
| 48 | Bê tông dầm chân thang. đá 4x6. mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,142 | m3 |
| 49 | Bê tông cầu thang thường. đá 1x2. mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,482 | m3 |
| 50 | SXLD cốt thép cầu thang. đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,208 | tấn |
| 51 | SXLD cốt thép cầu thang. đường kính >10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,076 | tấn |
| 52 | SXLD ván khuon cầu thang | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,272 | 100m2 |
| 53 | Trát cầu thang. dày 1.5 cm. vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 27,162 | m2 |
| 54 | Sơn cầu thang không bả. 1 nước lót. 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 27,162 | m2 |
| 55 | Xây bậc cầu thang vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,676 | m3 |
| 56 | Trát láng bậc cầu thang. dày 1.5 cm. vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 23,042 | m2 |
| 57 | Láng granitô cầu thang | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 23,042 | m2 |
| 58 | Trát granitô gờ chỉ. gờ lồi. đố tường. vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 43,21 | m |
| 59 | Sản xuất tay vịn cầu thang | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,03 | tấn |
| 60 | Gia công lan can | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,196 | tấn |
| 61 | Sơn sắt thép 1 nước lót. 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,124 | m2 |
| 62 | Lắp dựng tay vịn cầu thang | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,275 | m2 |
| 63 | Xây tường nhà tầng 1. chiều dày <=33 cm. vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 57,642 | m3 |
| 64 | Xây tường nhà tầng 2. chiều dày <=33 cm. vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 53,945 | m3 |
| 65 | Xây tường khu vệ sinh. chiều dày <=11 cm. vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,518 | m3 |
| 66 | Trát tường ngoài tầng 1. dày 1.5 cm. vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 105,122 | m2 |
| 67 | Trát tường ngoài. tầng 2 dày 1.5 cm. vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 102,422 | m2 |
| 68 | Trát tường trong tầng 1. dày 1.5 cm. vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 413,57 | m2 |
| 69 | Trát tường trong tầng 2. dày 1.5 cm. vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 270,196 | m2 |
| 70 | Sơn tường trong nhà không bả. 1 nước lót. 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 683,766 | m2 |
| 71 | Sơn tường ngoài nhà không bả. 1 nước lót. 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 207,544 | m2 |
| 72 | Trát má cửa. ô thoáng cầu thang. dày 1.5 cm. vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 66,286 | m2 |
| 73 | Sơn má cửa. ô thoáng cầu thang không bả. 1 nước lót. 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 66,286 | m2 |
| 74 | Lát nền khu vệ sinh. vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 51,775 | m2 |
| 75 | Bê tông máng rửa tay. đá 1x2. mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,228 | m3 |
| 76 | SXLD ván khuôn bê tông tông máng rửa tay | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,028 | 100m2 |
| 77 | SXLD cốt thép máng rửa tay. đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,018 | tấn |
| 78 | Lát gạch máng rửa tay. vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 103,254 | m2 |
| 79 | Vách ngăn + cửa khu vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 30,66 | m2 |
| 80 | Xây tường thu hồi. chiều dày <=33 cm. vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 34,35 | m3 |
| 81 | Bê tông giằng tường thu hồi. đá 1x2. mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,505 | m3 |
| 82 | SXLD ván khuôn giằng tường thu hồi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,137 | 100m2 |
| 83 | SXLD cốt thép giằng tường thu hồi. đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,148 | tấn |
| 84 | Trát tường bo thu hồi và lỗ thông gió. dày 1.5 cm. vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 80,177 | m2 |
| 85 | Sơn tường không bả. 1 nước lót. 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 80,177 | m2 |
| 86 | Xây tường bo seno mái. chiều dày <=11 cm. vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,987 | m3 |
| 87 | Trát gờ móc nước. vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 78,6 | m |
| 88 | Trát mặt ngoài +trên tường bo seno. dày 1.5 cm. vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 40,086 | m2 |
| 89 | Sơn tường không bả. 1 nước lót. 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 40,086 | m2 |
| 90 | Sản xuất xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,805 | tấn |
| 91 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,805 | tấn |
| 92 | Sơn sắt thép. 1 nước lót. 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 163,331 | m2 |
| 93 | Lợp mái tôn múi 0.45 ly | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,981 | 100m2 |
| 94 | Cầu chắn rác | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | quả |
| 95 | Lắp đặt ống thoát nước mái. đường kính ống 89mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,986 | 100m |
| 96 | Lắp đặt côn. cút nhựa miệng bát nối. đường kính côn. cút 89mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16 | cái |
| 97 | Láng seno có đánh màu. dày 3.0 cm. vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 51,299 | m2 |
| 98 | Lát nền nhà. kích thước gạch <=0.25m2. vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 430,606 | m2 |
| 99 | Bê tông lót nền nhà. đá 4x6. mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 22,676 | m3 |
| 100 | Đào móng bậc tam cấp. đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,54 | m3 |
| 101 | Đắp cát nền bậc tam cấp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,642 | m3 |
| 102 | Xây bậc tam cấp. vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16,306 | m3 |
| 103 | Trát láng bậc tam cấp. vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 57,955 | m2 |
| 104 | Láng granitô bậc tam cấp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 57,955 | m2 |
| 105 | Trát granitô gờ bậc tam cấp. vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 130,96 | m |
| 106 | Sản xuất thang sắt lên mái | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,02 | tấn |
| 107 | Sản xuất cửa thép tấm thăm mái | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,01 | tấn |
| 108 | Lắp dựng cửa khung sắt. khung nhôm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,01 | m2 |
| 109 | Sơn sắt thép. 1 nước lót. 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,288 | m2 |
| 110 | Bản lề mái | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 111 | Trát đầu cột. vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 38,72 | m |
| 112 | Xây lan can tầng 2 + đầu hồi. chiều dày <=33 cm. vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,326 | m3 |
| 113 | Xây lan can tầng 2. chiều dày <=11 cm. vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,109 | m3 |
| 114 | Trát lan can. dày 1.5 cm. vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 23,888 | m2 |
| 115 | Sơn lan can không bả. 1 nước lót. 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 23,888 | m2 |
| 116 | Sản xuất lan can thép hộp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,207 | tấn |
| 117 | Sơn sắt thép. 1 nước lót. 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 22,976 | m2 |
| 118 | Lắp dựng lan can sắt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 22,896 | m2 |
| 119 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công. giàn giáo ngoài. chiều cao <=16 m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,23 | 100m2 |
| 120 | Lắp đặt quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 121 | Lắp đặt đèn chiếu sáng lớp học FS/40/36x2 CM1EH | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | bộ |
| 122 | Lắp đặt đèn chiếu sáng lớp học FS/40/36x1 CM1EH | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 123 | Lắp đặt đèn ốp trần 15w | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15 | bộ |
| 124 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | cái |
| 125 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 126 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24 | cái |
| 127 | Tủ điện 250x350 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | hộp |
| 128 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha. cường độ dòng điện <= 10Ampe | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7 | cái |
| 129 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha. cường độ dòng điện 25Ampe | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 130 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha. cường độ dòng điện <= 50Ampe | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 131 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 120 | m |
| 132 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột. loại 2x2.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 250 | m |
| 133 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột. loại 2x1.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 450 | m |
| 134 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100 | m |
| 135 | Lắp đặt ống ghen nhựa 18x10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 400 | m |
| 136 | Con son đón điện Thép L50x50x5 L=1m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 137 | Bảng tiêu lệnh chữa cháy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 138 | Bình chữa cháy MZ8 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | bình |
| 139 | Bình chữa cháy C02 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | bình |
| 140 | Giá treo bình | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | giá |
| 141 | Gia công kim thu sét. chiều dài kim 1.5m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 142 | Lắp đặt kim thu sét. chiều dài kim 1.5m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 143 | Kéo rải dây chống sét theo tường. cột. mái nhà. loại dây thép D10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 85 | m |
| 144 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất. loại dây thép D14mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 62 | m |
| 145 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14 | cọc |
| 146 | Thép ốp bảo vệ dây dẫn xuống L63x63x6x2.5 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,029 | tấn |
| 147 | Lắp dựng thép ốp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,029 | tấn |
| 148 | Sơn sắt thép. 1 nước lót. 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,26 | m2 |
| 149 | Đào móng chôn dây. đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24,96 | m3 |
| 150 | Đắp đất. độ chặt yêu cầu K=0.85 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,25 | 100m3 |
| 151 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối. đường kính ống 100mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | 100m |
| 152 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối. đường kính ống 42mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,02 | 100m |
| 153 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối. đường kính ống 75mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1 | 100m |
| 154 | Tê nhựa PVC D110x110 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 30 | cái |
| 155 | Cút nhựa PVC D110 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | cái |
| 156 | Tê nhựa PVC D110x42 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 157 | Tê nhựa PVC D42x42 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 158 | Măng sông PVC D110 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13 | cái |
| 159 | Măng sông PVC D42 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 160 | Phễu thu D42 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 161 | Bộ chắn rác Inox (100x100) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 162 | Đai giữ ống + Vít các loại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | |
| 163 | Chóp thông hơi D42 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 164 | Lắp đặt ống nhựa PPR. đường kính 20mm. chiều dày 2.3mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1 | 100m |
| 165 | Lắp đặt ống nhựa PPR. đường kính 32mm. chiều dày 2.9mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,9 | 100m |
| 166 | Tê nhựa PPR D20 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 34 | cái |
| 167 | Tê nhựa PPR D32 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 168 | Cút nhựa PPR D20 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 169 | Cút nhựa PPR D32 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 170 | Kép nhựa PPR D20 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15 | cái |
| 171 | Kép nhựa PPR D32 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 172 | Cút nối ren trong D20 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | cái |
| 173 | Cút nối ren trong D32 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 174 | Van phao D20 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 175 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 176 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 177 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 178 | Vòi đồng D20 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 17 | bộ |
| 179 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 180 | Lắp đặt chậu xí bệt trẻ em | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18 | bộ |
| 181 | Lắp đặt chậu xí bệt người lớn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 182 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | cái |
| 183 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 184 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox. dung tích bể 2m3 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bể |
| 185 | Lắp đặt máy bơm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 186 | Đào móng bể. đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24,328 | m3 |
| 187 | Đắp đất mang bể | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13,861 | m3 |
| 188 | Bê tông lót móng. đá 4x6. mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,92 | m3 |
| 189 | Bê tông đáy bể. đá 1x2. mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,799 | m3 |
| 190 | SXLD ván khuôn bê tông lót. bê tông đáy bể | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,024 | 100m2 |
| 191 | Cốt thép đáy bể. đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,076 | tấn |
| 192 | Bê tông dầm. giằng bể. đá 1x2. mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,986 | m3 |
| 193 | SXLD ván khuôn bê tông dầm giằng bể | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,09 | 100m2 |
| 194 | SXLD cốt thép dầm giằng bể. đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,026 | tấn |
| 195 | SXLD cốt thép dầm. giằng bể. đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,15 | tấn |
| 196 | Sản xất. lắp đặt tấm đan bể tự hoại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cấu kiện |
| 197 | Sản xuất lắp đặt tấm đan cửa bể | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 198 | Xây bể chứa. vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,812 | m3 |
| 199 | Trát tường ngoài. dày 1.0 cm. vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 28,56 | m2 |
| 200 | Trát tường ngoài. dày 2.0 cm. vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 28,56 | m2 |
| 201 | Đánh màu thành bể | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 28,56 | m2 |
| 202 | Láng nền sàn có đánh màu. dày 3.0 cm. vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,625 | m2 |
| 203 | Cút sành D100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 204 | Gia công cửa sắt. hoa sắt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,041 | tấn |
| 205 | Sơn sắt thép. 1 nước lót. 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 179,093 | m2 |
| 206 | Sản xuất tôn bịt cửa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,138 | tấn |
| 207 | Sơn sắt thép. 1 nước lót. 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 17,304 | m2 |
| 208 | Gia công cửa sắt. hoa sắt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,161 | tấn |
| 209 | Sơn sắt thép. 1 nước lót. 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,179 | m2 |
| 210 | Gia công cửa sắt. hoa sắt. hoa sắt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,451 | tấn |
| 211 | Sơn sắt thép. 1 nước lót. 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 61,616 | m2 |
| 212 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 58,68 | m2 |
| 213 | Cắt và lắp kính chiều dày kính 5mm vào cửa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 44,68 | 1m2 |
| 214 | Gioăng cao su xung quanh phần ốp kính: | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 702,64 | m |
| 215 | Nẹp nhôm U15x10x0.8mm ô kính cửa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 53,12 | kg |
| 216 | Vít bắt nẹp nhôm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5.472 | cái |
| 217 | Lắp dựng cửa khung sắt. khung nhôm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 95,4 | m2 |
| 218 | Bản lề cửa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 212 | cái |
| 219 | Chốt cửa đi +cửa sổ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 34 | cái |
| 220 | Khóa cửa + then ngang | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 221 | SX cửa nhựa lõi thép kính an toàn khu vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 22,95 | m2 |
| 222 | Đào rãnh. đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12,406 | m3 |
| 223 | Đắp cát rãnh | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,349 | m3 |
| 224 | Xây rãnh. vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,611 | m3 |
| 225 | Láng rãnh có đánh màu. dày 3.0 cm. vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 35,09 | m2 |
| 226 | Sản xuất. lắp đặt tấm đan rãnh | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 29 | cái |
| 227 | Đào hố ga. đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,799 | m3 |
| 228 | Đắp cát hố ga | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,135 | m3 |
| 229 | Xây hố ga. vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,453 | m3 |
| 230 | Láng hố ga có đánh màu. dày 3.0 cm. vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,588 | m2 |
| 231 | Lưới chắn rác | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 232 | Sản xuấ. lắp đặt tấm đan hố ga | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 233 | Đào đất chôn ống thoát nước. đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,4 | m3 |
| 234 | Lắp đặt ống nhựa. đường kính ống 150mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,12 | 100m |
| 235 | Đắp đất mang ống | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,188 | m3 |
| 236 | Đệm cát nền bó hè | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,313 | m3 |
| 237 | Bê tông bó hè. đá 1x2. mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,625 | m3 |
| B | SÂN. CỔNG. HÀNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng trụ cổng. đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,68 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng trụ cổng. đá 4x6. mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,288 | m3 |
| 3 | Bê tông móng. cổ móng trụ cổng. đá 1x2. mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,799 | m3 |
| 4 | SXLD cốt thép móng. đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,008 | tấn |
| 5 | SXLD cốt thép móng. đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,035 | tấn |
| 6 | SXLD ván khuôn bê tông lót móng. móng. cổ móng trụ cổng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,047 | 100m2 |
| 7 | Đắp đất móng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,593 | m3 |
| 8 | Bê tông cột. đá 1x2. mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,344 | m3 |
| 9 | SXLD ván khuôn cột | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,062 | 100m2 |
| 10 | SXLD cốt thép cột. đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,021 | tấn |
| 11 | SXLD cốt thép cột. đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,064 | tấn |
| 12 | Bê tông dầm mái cổng. đá 1x2. mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,614 | m3 |
| 13 | SXLD ván khuôn dầm mái cổng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,068 | 100m2 |
| 14 | SXLD cốt thép dầm mái cổng. đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,065 | tấn |
| 15 | SXLD cốt thép dầm mái cổng. đường kính cốt thép > 18mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,011 | tấn |
| 16 | Bê tông sàn mái cổng. đá 1x2. mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,699 | m3 |
| 17 | SXLD ván khuôn sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,099 | 100m2 |
| 18 | SXLD cốt thép sàn mái. đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,042 | tấn |
| 19 | Xây cột. nảy gờ cổng. vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,109 | m3 |
| 20 | Trát cột cổng. chiều dày trát 1.5cm. vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12,6 | m2 |
| 21 | Trát xà dầm. vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,636 | m2 |
| 22 | Trát trần. vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,373 | m2 |
| 23 | Trát. đắp phào đơn. vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 17,68 | m |
| 24 | Trát. đắp phào kép. vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16,4 | m |
| 25 | Quét vôi 1 nước trắng. 2 nước màu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 27,609 | m2 |
| 26 | Gia công cổng sắt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,083 | tấn |
| 27 | Sơn sắt thép. 1 nước lót. 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,856 | m2 |
| 28 | Bản lề cổng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 29 | Chốt cổng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 30 | Khoá cửa then ngang | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 31 | Lắp dựng cửa khung sắt. khung nhôm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,2 | m2 |
| 32 | Gia công con sơn thép hộp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,043 | tấn |
| 33 | Sơn sắt thép. 1 nước lót. 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,004 | m2 |
| 34 | Lắp dựng Con sơn thép hộp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,043 | tấn |
| 35 | Gia công biển cổng bằng sắt hộp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,045 | tấn |
| 36 | Sơn sắt thép. 1 nước lót. 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,66 | m2 |
| 37 | Lắp dựng biển cổng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,045 | m2 |
| 38 | Dán ngói trên mái nghiêng bê tông | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,825 | m2 |
| 39 | Ngói úp nóc | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,25 | m |
| 40 | Bộ chữ tên trường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 41 | Đào đất móng hàng rào. đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20,282 | m3 |
| 42 | Đắp cát lót móng hàng rào | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,152 | m3 |
| 43 | Xây móng hàng rào. chiều dày <= 33cm. vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,384 | m3 |
| 44 | Xây móng hàng rào. chiều dày > 33cm. vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,368 | m3 |
| 45 | Đắp đất móng hàng rào | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,377 | m3 |
| 46 | Bê tông giằng móng. đá 1x2. mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,135 | m3 |
| 47 | SXLD ván khuôn giằng móng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,103 | 100m2 |
| 48 | SXLD cốt thép giằng móng. đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,025 | tấn |
| 49 | SXLD cốt thép giằng móng. đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,128 | tấn |
| 50 | Xây hàng rào. chiều dày <= 33cm. vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,861 | m3 |
| 51 | Trát tường rào. chiều dày trát 1.5cm. vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 63,375 | m2 |
| 52 | Quét vôi 1 nước trắng. 2 nước màu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 63,375 | m2 |
| 53 | Gia công hàng rào hoa sắt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,16 | tấn |
| 54 | Sơn sắt thép. 1 nước lót. 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 48,53 | m2 |
| 55 | Lắp dựng hàng rào hoa sắt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 40,824 | m2 |
| 56 | Đào đất móng hàng rào xây gạch. đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,967 | m3 |
| 57 | Đắp cát lót móng hàng rào xây gạch | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,339 | m3 |
| 58 | Xây móng. chiều dày <= 33cm. vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,701 | m3 |
| 59 | Xây móng. chiều dày > 33cm. vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,168 | m3 |
| 60 | Đắp đất móng hàng rào xây gạch | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,759 | m3 |
| 61 | Bê tông giằng móng. đá 1x2. mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,334 | m3 |
| 62 | SXLD ván khuôn giằng móng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,03 | 100m2 |
| 63 | SXLD cốt thép giằng móng. đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,007 | tấn |
| 64 | SXLD cốt thép giằng móng. đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,128 | tấn |
| 65 | Xây tường rào. chiều dày <= 33cm. vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,306 | m3 |
| 66 | Xây tường rào. chiều dày <= 11cm. vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,474 | m3 |
| 67 | Trát tường rào. chiều dày trát 1.5cm. vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 46,003 | m2 |
| 68 | Quét vôi 1 nước trắng. 2 nước màu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 46,003 | m2 |
| 69 | Đắp cát nền sân | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,55 | m3 |
| 70 | Rải nilon chống mất nước | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 211 | m2 |
| 71 | Bê tông sân. đá 2x4. mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 21,1 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi