Gói thầu: Chi phí xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200903797-01
Thời điểm đóng mở thầu 15/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Liên Bão
Tên gói thầu Chi phí xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200880854
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn NS huyện, NS xã và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 100 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-02 16:50:00 đến ngày 2020-09-15 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,944,425,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TUYẾN KÊNH HTH1
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá CHƯƠNG V E-HSMT 32,32
2 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất các loại CHƯƠNG V E-HSMT 32,32 m3
3 Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm CHƯƠNG V E-HSMT 32,32 m3
4 Vận chuyển đất các loại bằng, 187m tiếp theo CHƯƠNG V E-HSMT 32,32 m3
5 Vận chuyển phế thải, phạm vi <=1000m CHƯƠNG V E-HSMT 0,3232 100m³
6 Vận chuyển phế thải 1000m tiếp theo, cự ly 4km CHƯƠNG V E-HSMT 0,3232 100m³
7 Đào vét bùn+hữu cơ, rộng <=6m, đất C1 CHƯƠNG V E-HSMT 1,7327 100m³
8 Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất C1 CHƯƠNG V E-HSMT 1,7327 100m³
9 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, cự ly 4km, đất C1 CHƯƠNG V E-HSMT 1,7327 100m³
10 Đào móng kênh, rộng <=6m, đất C2 CHƯƠNG V E-HSMT 1,2073 100m³
11 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 (Tận dụng đất đào) CHƯƠNG V E-HSMT 2,0823 100m³
12 Mua đất về đắp k95 CHƯƠNG V E-HSMT 114,5699 m3
13 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,24 100m³
14 Ván khuôn gỗ đáy kênh CHƯƠNG V E-HSMT 1,0104 100m²
15 Bê tông đáy kênh rộng <=250cm, M150, đá 2x4 CHƯƠNG V E-HSMT 57,59
16 Xây tường kênh, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 96,11
17 Trát tường tường kênh, dày 1,5cm, Vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 943,04 m2
18 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM 100 CHƯƠNG V E-HSMT 210,5
19 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa CHƯƠNG V E-HSMT 19,05
20 Ván khuôn gỗ giằng dọc kênh CHƯƠNG V E-HSMT 1,684 100m²
21 Bê tông giằng dọc kênh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 17,12
22 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, giằng ngang CHƯƠNG V E-HSMT 0,4155 100m²
23 Sản xuất, lắp đặt cốt thép giằng chữ I, ĐK 12mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,4442 tấn
24 Sản xuất và lắp dựng bê tông giằng chữ I, đá 1x2, M200 CHƯƠNG V E-HSMT 2,46
25 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=50kg CHƯƠNG V E-HSMT 141 cái
26 Đắp cát đáy kênh, độ chặt Y/C K = 0,85 CHƯƠNG V E-HSMT 0,0037 100m³
27 Ván khuôn gỗ đáy kênh CHƯƠNG V E-HSMT 0,0156 100m²
28 Bê tông đáy kênh, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 CHƯƠNG V E-HSMT 1,78
29 Xây tường kênh, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 1,29
30 Trát tường kênh , dày 1,5cm, Vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 12,61 m2
31 Láng đáy kênh, dày 2cm, vữa XM 100 CHƯƠNG V E-HSMT 3,25
32 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, tấm đan CHƯƠNG V E-HSMT 0,0293 100m²
33 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 6-8mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,1189 tấn
34 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0666 tấn
35 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 CHƯƠNG V E-HSMT 0,4875
36 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg CHƯƠNG V E-HSMT 12 cái
37 Ván khuôn gỗ đáy kênh B500 giao với kênh B800 CHƯƠNG V E-HSMT 0,0099 100m²
38 Lắp dựng cốt thép đáy kênh B500 giao với kênh B800, ĐK 6-8mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0183 tấn
39 Lắp dựng cốt thép đáy kênh B500 giao với kênh B800, ĐK 10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0061 tấn
40 Bê tông đáy kênh B500 giao với kênh B800, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 0,12
41 Xây tường kênh, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 0,3274
42 Trát tường kênh B500 giao với kênh B800, dày 1,5cm, Vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 1,488 m2
43 Ván khuôn gỗ đáy cửa lấy nước CHƯƠNG V E-HSMT 0,0182 100m²
44 Bê tông đáy cửa lấy nước, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 0,1
45 Thép bản làm cánh cửa CHƯƠNG V E-HSMT 18,46 kg
46 Thép hình làm dàn van cánh cửa CHƯƠNG V E-HSMT 60,2085 kg
47 Sản xuất dàn van+cánh cửa CHƯƠNG V E-HSMT 0,0772 tấn
48 Lắp dựng dàn van + cánh cửa CHƯƠNG V E-HSMT 0,0772 tấn
49 Bulong các loại CHƯƠNG V E-HSMT 3 cái
50 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp CHƯƠNG V E-HSMT 1,05 m2
51 Máy bơm đóng mở V0 CHƯƠNG V E-HSMT 1 bộ
52 Ván khuôn gỗ đáy cửa lấy nước CHƯƠNG V E-HSMT 0,0364 100m²
53 Bê tông đáy cửa lấy nước, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 0,2
54 Thép bản làm cánh cửa CHƯƠNG V E-HSMT 36,26 kg
55 Thép hình làm dàn van cánh cửa CHƯƠNG V E-HSMT 121,196 kg
56 Sản xuất dàn van+cánh cửa CHƯƠNG V E-HSMT 0,1182 tấn
57 Lắp dựng dàn van + cánh cửa CHƯƠNG V E-HSMT 0,1182 tấn
58 Bulong các loại CHƯƠNG V E-HSMT 2 cái
59 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp CHƯƠNG V E-HSMT 3,08 m2
60 Máy bơm đóng mở V0 CHƯƠNG V E-HSMT 2 bộ
61 Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK 60mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,56 100m
62 Lắp đặt khóa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 63mm CHƯƠNG V E-HSMT 56 cái
63 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất các loại CHƯƠNG V E-HSMT 173,27 m3
64 Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm CHƯƠNG V E-HSMT 173,27 m3
65 Vận chuyển đất các loại, 187 m tiếp theo CHƯƠNG V E-HSMT 173,27 m3
66 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , cát xây dựng CHƯƠNG V E-HSMT 129,5514 m3
67 Vận chuyển cát xây dựng, 10m khởi điểm CHƯƠNG V E-HSMT 129,5514 m3
68 Vận chuyển cát xây dựng, 187m tiếp theo CHƯƠNG V E-HSMT 129,5514 m3
69 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại CHƯƠNG V E-HSMT 72,62 m3
70 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm CHƯƠNG V E-HSMT 72,62 m3
71 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 187m tiếp theo CHƯƠNG V E-HSMT 72,62 m3
72 Bốc xếp lên gạch xây các loại CHƯƠNG V E-HSMT 53,75 1000v
73 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm CHƯƠNG V E-HSMT 53,75 1000v
74 Vận chuyển gạch xây các loại, 187m tiếp theo CHƯƠNG V E-HSMT 53,75 1000v
75 Bốc xếp lên xi măng bao CHƯƠNG V E-HSMT 41,375 tấn
76 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm CHƯƠNG V E-HSMT 41,375 tấn
77 Vận chuyển xi măng bao, 187m tiếp theo CHƯƠNG V E-HSMT 41,375 tấn
78 Bốc xếp lên sắt thép các loại CHƯƠNG V E-HSMT 0,8934 tấn
79 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm CHƯƠNG V E-HSMT 0,8934 tấn
80 Vận chuyển sắt thép các loại, 187m tiếp theo CHƯƠNG V E-HSMT 0,8934 tấn
81 Bốc xếp lên gỗ các loại CHƯƠNG V E-HSMT 4,15 m3
82 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm CHƯƠNG V E-HSMT 4,15 m3
83 Vận chuyển gỗ các loại, 187m tiếp theo CHƯƠNG V E-HSMT 4,15 m3
B TUYẾN KÊNH HTH2
1 Đào nền đường, máy ủi <=110CV, đất C1 CHƯƠNG V E-HSMT 7,8041 100m3
2 Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất C1 CHƯƠNG V E-HSMT 7,8041 100m3
3 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, cự ly 4km, đất C1 CHƯƠNG V E-HSMT 7,8041 100m3
4 Đào móng kênh, rộng <=6m, đất C2 CHƯƠNG V E-HSMT 0,5344 100m3
5 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 17,2498 100m3
6 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,4377 100m3
7 Mua đất về đắp K95 CHƯƠNG V E-HSMT 1.939,5574 m3
8 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới CHƯƠNG V E-HSMT 1,1955 100m3
9 Ván khuôn thép mặt đường bê tông CHƯƠNG V E-HSMT 0,5633 100m2
10 Rải nilong mặt đường CHƯƠNG V E-HSMT 1.195,53 m2
11 Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, dày <=25cm, M250, đá 2x4 CHƯƠNG V E-HSMT 179,33 m3
12 Đắp cát đáy kênh, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,2606 100m3
13 Ván khuôn gỗ đáy kênh CHƯƠNG V E-HSMT 0,8688 100m2
14 Bê tông đáy kênh, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 CHƯƠNG V E-HSMT 62,55 m3
15 Xây tường kênh, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 148,78 m2
16 Trát tường kênh, dày 1,5cm, Vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 1.064,28 m2
17 Láng đáy kênh, dày 2cm, vữa XM 100 CHƯƠNG V E-HSMT 289,6 m2
18 Ván khuôn gỗ giằng dọc kênh CHƯƠNG V E-HSMT 1,3385 100m2
19 Bê tông giằng dọc kênh, M200, đá 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 15,31 m3
20 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, giằng ngang CHƯƠNG V E-HSMT 0,3577 100m2
21 Sản xuất, lắp đặt cốt thép giằng chữ I, ĐK 12mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,3843 tấn
22 Sản xuất và lắp dựng bê tông giằng chữ I, đá 1x2, M200 CHƯƠNG V E-HSMT 2,12 m3
23 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng CHƯƠNG V E-HSMT 122 cái
24 Đắp cát đáy kênh, độ chặt Y/C K = 0,85 CHƯƠNG V E-HSMT 0,0079 100m3
25 Ván khuôn gỗ đáy kênh CHƯƠNG V E-HSMT 0,0264 100m3
26 Bê tông đáy kênh, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 CHƯƠNG V E-HSMT 1,9 m3
27 Xây tường kênh, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 4,11 m3
28 Trát tường kênh , dày 1,5cm, Vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 18,7 m2
29 Láng đáy kênh, dày 2cm, vữa XM 100 CHƯƠNG V E-HSMT 8,8 m2
30 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, tấm đan CHƯƠNG V E-HSMT 0,1148 100m2
31 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 6-8mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,3236 tấn
32 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,161 tấn
33 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 CHƯƠNG V E-HSMT 2,05 m3
34 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg CHƯƠNG V E-HSMT 22 cái
35 Ván khuôn gỗ móng tường kè CHƯƠNG V E-HSMT 0,009 100m2
36 Bê tông móng tường kè, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 CHƯƠNG V E-HSMT 0,29 m3
37 Xây tường đầu bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 3,1596 m3
38 Xây tường đầu bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, cao <=4m, vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 0,6171 m3
39 Làm tầng lọc đá dăm 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 0,0003 100m3
40 Vải địa kỹ thuật bọc tầng lọc ngược CHƯƠNG V E-HSMT 0,0011 100m2
41 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,03 100m
42 Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK 60mm (Vận dụng mã hiệu tính (VL, NC, M) CHƯƠNG V E-HSMT 0,52 100m
43 Lắp đặt khóa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 63mm CHƯƠNG V E-HSMT 52 cái
C TUYẾN KÊNH HTH3
1 Đào bùn + hữu cơ, rộng <=6m, đất C1 CHƯƠNG V E-HSMT 6,2347 100m³
2 Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất C1 CHƯƠNG V E-HSMT 6,2347 100m³
3 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, cự ly 4km, đất C1 CHƯƠNG V E-HSMT 6,2347 100m³
4 Đào móng kênh, rộng <=6m, đất C2 CHƯƠNG V E-HSMT 2,6491 100m³
5 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 (Tận dụng đất đào) CHƯƠNG V E-HSMT 6,0922 100m³
6 Mua đất về đắp K95 CHƯƠNG V E-HSMT 423,5086 m3
7 Đắp cát đáy kênh, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,2596 100m³
8 Rải nilong chống mất nước CHƯƠNG V E-HSMT 1.515,07 m2
9 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy CHƯƠNG V E-HSMT 0,803 100m²
10 Bê tông đáy kênh, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 77,89
11 Lắp dựng cốt thép mái kênh, ĐK 8mm CHƯƠNG V E-HSMT 3,1122 tấn
12 Lắp dựng cốt thép mái kênh, ĐK 10mm CHƯƠNG V E-HSMT 4,9607 tấn
13 Ván khuôn mái bờ kênh mương CHƯƠNG V E-HSMT 0,8538 100m²
14 Bê tông mái bờ kênh mương, M250, đá 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 106,27
15 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa CHƯƠNG V E-HSMT 46,59
16 Ván khuôn gỗ tấm bản qua kênh CHƯƠNG V E-HSMT 0,3293 100m²
17 Lắp dựng cốt thép tấm bản qua kênh, ĐK 6mm, cao <=16m CHƯƠNG V E-HSMT 0,0186 tấn
18 Lắp dựng cốt thép tấm bản qua kênh, ĐK 10mm, cao <=16m CHƯƠNG V E-HSMT 0,4128 tấn
19 Lắp dựng cốt thép tấm bản qua kênh, ĐK 12mm, cao <=16m CHƯƠNG V E-HSMT 0,1995 tấn
20 Bê tông tấm bản qua kênh, M250, đá 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 6,61
21 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 53,713
22 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, cao <=16m, vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 59,972
23 Trát tường kênh, dày 1,5cm, Vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 383,2 m2
24 Khe lún bao tải tẩm nhựa đường CHƯƠNG V E-HSMT 27,7
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->