Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200922391-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH tư vấn và xây dựng Thái Hưng
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200839167
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-09 16:34:00 đến ngày 2020-09-21 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,982,536,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A MIẾU QUAN THẦN LINH
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V E-HSMT 17,802 m3
2 Phá dỡ móng xây gạch Chương V E-HSMT 2,468 m3
3 Phá dỡ móng bê tông có cốt thép Chương V E-HSMT 9,213 m3
4 Phá dỡ xà dầm bê tông giẳng bê tông cốt thép Chương V E-HSMT 1,411 m3
5 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Chương V E-HSMT 0,832 m3
6 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V E-HSMT 29,24 m2
7 Tháo dỡ mái ngói, chiều cao <=4m Chương V E-HSMT 40,08 m2
8 Tháo dỡ kết cấu gỗ chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 1,96 m3
9 Vận chuyển phế thải Chương V E-HSMT 256,7 m3
10 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V E-HSMT 36,836 m3
11 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m đất cấp II Chương V E-HSMT 1.256 m
12 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 6,4 m2
13 Bê tông lót móng M100#, đá 4x6 Chương V E-HSMT 2,356 m3
14 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 15,3 m2
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V E-HSMT 0,3 tấn
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V E-HSMT 0,477 tấn
17 Bê tông móng M200#, đá 1x2 Chương V E-HSMT 8,667 m3
18 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 2,407 m3
19 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V E-HSMT 12,279 m3
20 Đắp cát độ chặt yêu cầu K = 0,90 Chương V E-HSMT 8 m3
21 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 3,8 m2
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,023 tấn
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,286 tấn
24 Bê tông cột SX M200#, đá 1x2 Chương V E-HSMT 0,213 m3
25 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 23,2 m2
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,095 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,313 tấn
28 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 2,901 m3
29 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 24,2 m2
30 Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác Chương V E-HSMT 7,5 m2
31 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,055 tấn
32 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,148 tấn
33 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,299 tấn
34 Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 1,712 m3
35 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 14,417 m3
36 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 133,697 m2
37 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 21,7 m2
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,042 tấn
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,264 tấn
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,099 tấn
41 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 0,797 m3
42 Ván khuôn gỗ tường cong, nghiêng, vặn vỏ đỗ - chiều dày ≤45mm Chương V E-HSMT 74,6 m2
43 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 0,71 m3
44 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,101 tấn
45 Bê tông sàn mái bê tông M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 5,936 m3
46 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 9,931 m2
47 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 21,73 m2
48 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 515,48 m
49 Trát trần, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 37,521 m2
50 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2 Chương V E-HSMT 46,511 m2
51 Xây bờ nóc bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 10,1 m3
52 Xây bờ chảy bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 18,42 m3
53 Gạch hoa tranh đất nung 170x170 Chương V E-HSMT 59,412 Viên
54 Tu bổ, phục hồi đầu đao, đầu rồng, kìm bờ nóc, bờ chảy, loại đắp vữa Chương V E-HSMT 2 hiện vật
55 Đắp đấu cơm Chương V E-HSMT 4 Cái
56 Đắp đấu chân cột trốn, trụ giá chiêng Chương V E-HSMT 16 Cái
57 Tu bổ, phục hồi các bức họa, hoa văn trên trần và các cấu kiện khác Chương V E-HSMT 0,33 m2
58 Cửa sổ chữ thọ đúc sẵn Chương V E-HSMT 4 cái
59 Cửa bức bàn và các loại cửa tương tự Chương V E-HSMT 6,677 m2
60 Trát chân cột giả chân tảng Chương V E-HSMT 2 Cái
61 Bê tông nền đá 1x2 Chương V E-HSMT 3,543 m3
62 Lát gạch đất nung 300x300 Chương V E-HSMT 37,703 m2
63 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 165,645 m2
64 Sơn giả gỗ các cấu kiện cột, xà, hoành, thượng lương, câu đầu quá giang... Chương V E-HSMT 249,4 m
65 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 54,12 m
66 Tủ điện tổng Chương V E-HSMT 1 Cái
67 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V E-HSMT 1 cái
68 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V E-HSMT 2 cái
69 Lắp đặt đèn thường có chụp Chương V E-HSMT 5 bộ
70 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V E-HSMT 5 cái
71 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V E-HSMT 5 m
72 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V E-HSMT 25 m
73 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V E-HSMT 15 m
74 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V E-HSMT 120 m
75 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Chương V E-HSMT 50 m
B NHÀ HÓA SỚ
1 Phá dỡ móng xây gạch Chương V E-HSMT 1,768 m3
2 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V E-HSMT 0,55 m3
3 Phá dỡ xà dầm bê tông giẳng bê tông cốt thép Chương V E-HSMT 0,116 m3
4 Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép Chương V E-HSMT 0,184 tấn
5 Vận chuyển đất cấp III Chương V E-HSMT 2,7 m3
6 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V E-HSMT 6,465 m3
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 2,3 m2
8 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Chương V E-HSMT 0,365 m3
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V E-HSMT 0,059 tấn
10 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 0,73 m3
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,003 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,02 tấn
13 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,9 m2
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 0,135 m3
15 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V E-HSMT 3,57 m3
16 Đắp cát độ chặt yêu cầu K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,2 m3
17 Bê tông nền M150, đá 1x2 Chương V E-HSMT 0,04 m3
18 Xây tường lò bằng gạch chịu lửa Chương V E-HSMT 2,23 tấn
19 Ván khuôn mái nghiêng Chương V E-HSMT 6,3 m2
20 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,071 tấn
21 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 0,464 m3
22 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 85viên/m2 Chương V E-HSMT 5,718 m2
23 Xây đầu đao, đầu rồng, kìm bờ nóc, bờ chảy, loại đắp vữa Chương V E-HSMT 9 hiện vật
24 Xây bờ chảy bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 4,96 m3
25 Tấm ghi lò bằng sắt đặc 14x14 Chương V E-HSMT 1 cái
C LẦU BÁN THIÊN
1 Phá dỡ móng xây gạch Chương V E-HSMT 2,44 m3
2 Phá dỡ xà dầm bê tông giẳng bê tông cốt thép Chương V E-HSMT 0,339 m3
3 Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép Chương V E-HSMT 0,271 m3
4 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V E-HSMT 0,807 m3
5 Tháo dỡ mái ngói, chiều cao <=4m Chương V E-HSMT 2,879 m2
6 Vận chuyển đất cấp III Chương V E-HSMT 3 m3
7 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V E-HSMT 1,566 m3
8 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m đất cấp II Chương V E-HSMT 174 m
9 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 1,8 m2
10 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V E-HSMT 0,348 m3
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V E-HSMT 0,057 tấn
12 Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 0,522 m3
13 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 0,549 m3
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,003 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,013 tấn
16 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,6 m2
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 0,069 m3
18 Đắp đất hố móng Chương V E-HSMT 0,078 m3
19 Đắp cát độ chặt yêu cầu K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,8 m3
20 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 1,515 m3
21 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 0,137 m3
22 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,039 tấn
23 Ván khuôn mái nghiêng Chương V E-HSMT 4,9 m2
24 Bê tông sàn mái bê tông M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 0,598 m3
25 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 85viên/m2 Chương V E-HSMT 4,572 m2
26 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 25,332 m2
27 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 1,538 m2
28 Trát trần, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 4,88 m2
29 Đắp chân cột giả chân tảng Chương V E-HSMT 2 Cái
30 Trát đỉnh cột Chương V E-HSMT 2 Cái
31 Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤ 0,09mm Chương V E-HSMT 2,383 m2
32 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 31,749 m2
33 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 85viên/m2 Chương V E-HSMT 4,572 m2
34 Xây bờ nóc bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 1,8 m3
35 Xây bờ chảy bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 4,9 m3
36 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 4,9 m
D CỔNG
1 Phá dỡ móng xây gạch Chương V E-HSMT 1,138 m3
2 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V E-HSMT 1,378 m3
3 Phá dỡ cột, trụ gạch đá Chương V E-HSMT 3,352 m3
4 Tháo dỡ cửa Chương V E-HSMT 7,245 m2
5 Vận chuyển đất Chương V E-HSMT 5,9 m3
6 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp II Chương V E-HSMT 5,72 m3
7 Đào móng băng rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II Chương V E-HSMT 3,249 m3
8 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m đất cấp II Chương V E-HSMT 313,6 m
9 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 8 m2
10 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 6,4 m2
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V E-HSMT 0,005 tấn
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V E-HSMT 0,032 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V E-HSMT 0,073 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,019 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,041 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,12 tấn
17 Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 1,024 m3
18 Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 0,712 m3
19 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 1,873 m3
20 Đắp đất hố móng Chương V E-HSMT 5,36 m3
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,015 tấn
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,136 tấn
23 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 10,8 m2
24 Bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 0,598 m3
25 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 3,247 m3
26 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 0,288 m3
27 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 0,49 m3
28 Đắp quả cầu đầu cột Chương V E-HSMT 2 cái
29 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,002 tấn
30 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,019 tấn
31 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E-HSMT 2,3 m2
32 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 0,113 m3
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,009 tấn
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,091 tấn
35 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,161 tấn
36 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 3,4 m2
37 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V E-HSMT 17,1 m2
38 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 1,795 m3
39 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 85viên/m2 Chương V E-HSMT 12,096 m2
40 Tu bổ, phục hồi mặt nguyệt, thiên hồ, bửu châu và các loại tương tự, loại Tô da Chương V E-HSMT 1,52 m2
41 Tu bổ, phục hồi đầu đao, đầu rồng, kìm bờ nóc, bờ chảy, loại đắp vữa Chương V E-HSMT 6 hiện vật
42 Xây bờ nóc bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 4,3 m3
43 Xây bờ chảy bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 4,24 m3
44 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 23,805 m2
45 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 18,188 m2
46 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 143,26 m
47 Cửa sổ chữ thọ đúc sẵn Chương V E-HSMT 2 cái
48 Trát trần, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 9,35 m2
49 Đắp chữ Chương V E-HSMT 17 Chữ
50 Gia công cổng sắt Chương V E-HSMT 0,118 tấn
51 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 9,233 m2
52 Lắp đặt cổng sắt Chương V E-HSMT 0,118 tấn
53 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 51,343 m2
54 SXLD bánh xe sắt cánh cổng Chương V E-HSMT 2 Cái
E ĐƯỜNG GIAO THÔNG, THOÁT NƯỚC, ĐIỆN CHIẾU SÁNG
1 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V E-HSMT 11,12 m3
2 Đào nền đường đất cấp II Chương V E-HSMT 4,8 m3
3 Đất mua ngoài Chương V E-HSMT 12,23 m3
4 Vận chuyển đất cấp II Chương V E-HSMT 4,8 m3
5 Đắp cát độ chặt yêu cầu K = 0,90 Chương V E-HSMT 9,3 m3
6 Đệm cát vàng tạo phẳng Chương V E-HSMT 17,04 m3
7 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 Chương V E-HSMT 70,25 m3
8 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Chương V E-HSMT 53 m2
9 Tháo dỡ block = 30% nhân công lắp đặt block thẳng Chương V E-HSMT 209 m
10 Bê tông móng rộng >250cm, M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT 3,762 m3
11 Viên Block đá màu xanh Chương V E-HSMT 209 m
12 Lắp đặt block thẳng Chương V E-HSMT 188 m
13 Lắp đặt block cong Chương V E-HSMT 21 m
14 Đệm cát tạo phẳng Chương V E-HSMT 5,498 m3
15 Bê tông nền M150, đá 1x2 Chương V E-HSMT 5,498 m3
16 Lát đá xẻ tự nhiên màu ghi sáng tạo nhám bề mặt Chương V E-HSMT 54,98 m2
17 Đào móng băng rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I Chương V E-HSMT 4 m3
18 Đế cống D400 Chương V E-HSMT 8 cái
19 Cống D400 Chương V E-HSMT 4 m
20 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK ≤600mm Chương V E-HSMT 8 cái
21 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK ≤600mm Chương V E-HSMT 4 đoạn
22 Đắp đất nền móng công trình Chương V E-HSMT 2 m3
23 Đào móng băng rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V E-HSMT 90,664 m3
24 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m -đất cấp II Chương V E-HSMT 1.574 m
25 Đắp cát tạo phẳng Chương V E-HSMT 0,751 m3
26 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 8,1 m2
27 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Chương V E-HSMT 2,09 m3
28 Đế cống D600 Chương V E-HSMT 44 cái
29 Cống D600 Chương V E-HSMT 22 m
30 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cột ≤2,5T bằng máy Chương V E-HSMT 11 cái
31 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V E-HSMT 0,154 tấn
32 Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 2,116 m3
33 Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 10,335 m3
34 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 46,807 m2
35 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 33,915 m2
36 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 5,8 m2
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,097 tấn
38 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 0,452 m3
39 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V E-HSMT 26,8 m2
40 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V E-HSMT 0,226 tấn
41 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V E-HSMT 0,665 m3
42 Lắp các loại CKBT đúc sẵn , trọng lượng ≤50kg Chương V E-HSMT 6 cái
43 Thép lưới chắn rác Chương V E-HSMT 17,95 kg
44 Đắp móng đường ống Chương V E-HSMT 49,182 m3
45 Rải cáp ngầm Chương V E-HSMT 189 m
46 Dây đồng M10 tiếp địa liên hoàn Chương V E-HSMT 189 m
47 Rải dây thép địa Chương V E-HSMT 189 m
48 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn Chương V E-HSMT 63 m
49 Đầu cốt M6 đến M10 Chương V E-HSMT 42 cái
50 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 Chương V E-HSMT 42 đầu cốt
51 Đèn đường CSD02L LED-100W Chương V E-HSMT 7 bộ
52 Lắp choá đèn cao áp (lắp lốp) ở độ cao <= 12m Chương V E-HSMT 7 choá
53 Aptomat 1 pha -40A Chương V E-HSMT 1 cái
54 Lắp đặt át tômát và khởi động từ <=50A Chương V E-HSMT 1 1 cái
55 Lắp đặt ống nhựa HDPE-D65/50 bảo vệ cáp Chương V E-HSMT 167 m
56 Lắp dựng cột đèn cột thép, cột gang, cao <= 8m Chương V E-HSMT 7 cột
57 Lắp cần đèn F 60, chiều dài cần đèn L<= 2,8m Chương V E-HSMT 7 cần đèn
58 Lắp bảng điện cửa cột Chương V E-HSMT 7 bảng
59 Luồn cáp cửa cột Chương V E-HSMT 14 đầu cáp
60 Lắp cửa cột Chương V E-HSMT 7 cửa
61 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 21,8 m2
62 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V E-HSMT 0,448 m3
63 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 3,43 m3
64 Khung móng cột M24x300x300x675 Chương V E-HSMT 7 chiếc
65 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện Chương V E-HSMT 0,106 tấn
66 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V E-HSMT 4,928 m3
67 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 492,8 m3
68 Làm tiếp địa cho cột điện Chương V E-HSMT 7 bộ
69 Bulol M16x50 Chương V E-HSMT 14 cái
70 Rải dây thép địa Chương V E-HSMT 14 m
71 Đào xúc đất bằng đất cấp II Chương V E-HSMT 1,68 m3
72 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 1,7 m3
73 Sắt thép các loại mạ kẽm nhúng nóng Chương V E-HSMT 150,9 kg
74 Rải dây thép địa Chương V E-HSMT 30 m
75 Đào xúc đất đất cấp II Chương V E-HSMT 7,92 m3
76 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 7,9 m3
77 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại I Chương V E-HSMT 9 cọc
78 Lưới ni lông báo hiệu cáp ngầm Chương V E-HSMT 43,2 m2
79 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Chương V E-HSMT 43,2 m2
80 Gạch đặc không nung 210x100x60 Chương V E-HSMT 1.440 viên
81 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch đặc không nung 210x100x60 Chương V E-HSMT 1.440 viên
82 Đào xúc đất đất cấp II Chương V E-HSMT 48,96 m3
83 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V E-HSMT 48,96 m3
84 Mốc sứ báo hiệu cáp ngầm Chương V E-HSMT 14 cái
F TƯỜNG BAO
1 Phá dỡ xà dầm bê tông giẳng bê tông cốt thép Chương V E-HSMT 10,584 m3
2 Phá dỡ cột, trụ gạch đá Chương V E-HSMT 15,251 m3
3 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V E-HSMT 35,225 m3
4 Vận chuyển phế thải Chương V E-HSMT 61,1 m3
5 Đào móng băng rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V E-HSMT 56,628 m3
6 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m đất cấp II Chương V E-HSMT 3.960 m
7 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 28,8 m2
8 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V E-HSMT 7,92 m3
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,611 tấn
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,357 tấn
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 1,509 tấn
12 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 174,2 m2
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 25,848 m3
14 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V E-HSMT 26,028 m3
15 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 15,829 m3
16 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 16,268 m3
17 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 19,62 m3
18 Sản xuất, lắp đặt ô thoáng bằng bê tông đúc sẵn Chương V E-HSMT 235 Cái
19 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 166,497 m2
20 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 504,62 m2
21 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 1.311,6 m
22 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 687,375 m2
23 Vận chuyển cát xây dựng 10m khởi điểm Chương V E-HSMT 47,1 m3
24 Vận chuyển gạch ốp, lát các loại Chương V E-HSMT 30.094 Viên
25 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại Chương V E-HSMT 31,02 m3
26 Vận chuyển xi măng bao Chương V E-HSMT 18,557 tấn
27 Vận chuyển tre, cây chống 10m khởi điểm Chương V E-HSMT 1.663 cây
28 Vận chuyển cát xây dựng 10m tiếp theo Chương V E-HSMT 471 m3
29 Vận chuyển gạch ốp, lát các loại 10m tiếp theo Chương V E-HSMT 300.940 viên
30 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo Chương V E-HSMT 310,2 m3
31 Vận chuyển xi măng bao 10m tiếp theo Chương V E-HSMT 185,57 tấn
32 Vận chuyển tre, cây chống 10m tiếp theo Chương V E-HSMT 16.630 cây
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->