Gói thầu: Xây dựng các hạng mục công trình và lắp đặt thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200925867-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/09/2020 16:35:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN LAO VÀ BỆNH PHỔI VĨNH LONG |
| Tên gói thầu | Xây dựng các hạng mục công trình và lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200916341 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-10 16:11:00 đến ngày 2020-09-17 16:35:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,703,608,388 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Cải tạo | |||
| 1 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép dày 100mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 3,025 | M3 |
| 2 | Đào móng băng Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 7,865 | M3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2,031 | M3 |
| 4 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 3,025 | M3 |
| 5 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 12,901 | M3 |
| 6 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0625 | 100 M2 |
| 7 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0812 | Tấn |
| 8 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,94 | Tấn |
| 9 | Thép ống fi 140x4mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 281,5902 | Kg |
| 10 | Thép hộp 100x100x3,0mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 103,62 | Kg |
| 11 | Thép bản | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 121,3924 | Kg |
| 12 | Bu long fi 16mm dài 300mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 17,0424 | Kg |
| 13 | Sản xuất cột | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,5236 | Tấn |
| 14 | Lắp dựng cột thép các loại | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,5236 | Tấn |
| 15 | Thép tròn fi 14 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 37,3755 | Kg |
| 16 | Thép hộp 40x40x1,2mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 20,9802 | Kg |
| 17 | Thép L40x40x4 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 143,6864 | Kg |
| 18 | Tole phẳng D1,0mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1,8 | M2 |
| 19 | Lưới B40 (khổ 1,2m = 2,5kg) | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 47,35 | Kg |
| 20 | Sản xuất khung thép + cửa | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,2495 | Tấn |
| 21 | Lắp dựng khung thép + cửa | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 24,528 | M2 |
| 22 | Thép hộp 60x120x3,0mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 196,6896 | Kg |
| 23 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ Khẩu độ <=9m | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,1967 | Tấn |
| 24 | Lắp dựng vì kèo thép Khẩu độ <=18m | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,1967 | Tấn |
| 25 | Thép hộp STK 50x100x2mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 282,6 | Kg |
| 26 | Sản xuất xà gồ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,2826 | Tấn |
| 27 | Lắp dựng xà gồ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,2826 | Tấn |
| 28 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1,3552 | M3 |
| 29 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 35,574 | M2 |
| 30 | Lợp mái bằng tole lạnh sóng vuông dày 0,45mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,396 | 100 M2 |
| 31 | Lợp mái tole úp nóc | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,048 | 100 M2 |
| 32 | Bả bằng bột bả vào tường | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 35,574 | M2 |
| 33 | Sơn tường ngoài nhà, đã bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 35,574 | M2 |
| 34 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 55,9691 | M2 |
| 35 | Máng xối tol (tp) | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 12 | M |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa Þ90 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,2 | 100 M |
| 37 | Lắp đặt co nhựa PVC D90 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 12 | cái |
| B | Thiết bị (Bồn chứa oxy lỏng) | |||
| 1 | Bồn oxy lỏng (bồn đã nạp oxy lỏng khi giao nhận) | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | Bồn |
| 2 | Dàn hóa hơi | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | Bộ |
| 3 | Bộ phận giảm áp | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | Bộ |
| 4 | Chi phí vận chuyển và kết nối vào hệ thống | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | Hệ thống |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi