Gói thầu: Gói thầu xây lắp: Sửa chữa ĐZ trung, hạ thế thuộc các huyện Thanh Miện và Ninh Giang
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200923947-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN ĐIỆN LỰC HẢI DƯƠNG |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp: Sửa chữa ĐZ trung, hạ thế thuộc các huyện Thanh Miện và Ninh Giang |
| Số hiệu KHLCNT | 20200900766 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-10 14:02:00 đến ngày 2020-09-21 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,613,738,494 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY LẮP (A1+A2) | |||
| B | Sửa chữa ĐZ 35kV và dàn TBA các nhánh Bơm My Động, Tiền Phong, Đồng Chấm, Võ Văn, Phù Tải 2 và đường trục lộ 377E8.7 và ĐZ 0,4kV sau TBA Ngũ Hùng, Cụ Trì, Cụ Trì 1 – ĐL Thanh Miện (A1.1 + A1.2 + A1.3 + A1.4) | |||
| C | Phần ĐZ | |||
| D | Phần xây dựng trung thế | |||
| 1 | Móng cột MT2-14 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Móng |
| 2 | Móng cột MT2-12 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Móng |
| 3 | Móng cột M25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Móng |
| 4 | Móng cột M18 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Móng |
| E | Phần xây dựng hạ thế: | |||
| 1 | Móng M1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36 | Móng |
| 2 | Móng M2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 84 | Móng |
| 3 | Móng M3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | Móng |
| 4 | Móng MT2-7 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Móng |
| 5 | Móng MT2-8 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Móng |
| 6 | Xử lý nghiêng móng M8A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Móng |
| F | Phần cắt đường bê tông để đúc móng | |||
| 1 | Vị trí cắt bê tông móng M1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31 | Vị trí |
| 2 | Vị trí cắt bê tông móng M2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 82 | Vị trí |
| 3 | Vị trí cắt bê tông móng M3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | Vị trí |
| 4 | Vị trí cắt bê tông móng MT2-7 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Vị trí |
| 5 | Vị trí cắt bê tông móng MT2-8 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Vị trí |
| G | Thiết bị mới | |||
| 1 | CDLĐ 35kV - 630A chém ngang | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Bộ |
| H | Thiết bị tận dụng lại | |||
| 1 | Chống sét van 42kV (1 bộ/3 pha) | 2 | Bộ | |
| I | Thiết bị thu hồi | |||
| 1 | CDLĐ 35kV - 630A chém ngang | 3 | Bộ | |
| J | Phần vật tư lắp đặt mới -Trung thế | |||
| 1 | Cột PC (hoặc NPC) -14-13,0 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Cột |
| 2 | Cột PC (hoặc NPC) -12-9,0 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | Cột |
| 3 | Xà X2-6N+1Đ cột 2LT đúp dọc MB | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 4 | Xà X2-6N+1Đ cột LT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Bộ |
| 5 | Xà X2-6Đ cột LT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | Bộ |
| 6 | Xà X2-6Đ cột K | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Bộ |
| 7 | Xà X2-6Đ cột 2LT đúp dọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Bộ |
| 8 | Xà X2L-6Đ cột LT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 9 | Xà X2L-6Đ cột 2LT đúp ngang MB | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 10 | Xà X2L-6Đ cột 2LT đúp ngang | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Bộ |
| 11 | Thanh bắt sứ chuỗi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Bộ |
| 12 | Thang trèo 2m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 13 | Tiếp địa RC1 cột LT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | Bộ |
| 14 | Chụp cột LT dài 3m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17 | Bộ |
| 15 | Chụp cột K dài 3m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Bộ |
| 16 | Giằng cột 2LT14m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 17 | Dây AC70 (loại có mỡ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 570 | mét |
| 18 | Nhân công rải, căng dây AC70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 559 | mét |
| 19 | Dây AC50 (loại có mỡ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8.454 | mét |
| 20 | Nhân công rải, căng dây AC50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8.288 | mét |
| 21 | Dây AC50 (loại có mỡ) làm lèo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 44 | mét |
| 22 | Phụ kiện chuỗi néo kép sứ thủy tinh 35kV (8 bát/ chuỗi) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | Chuỗi |
| 23 | Phụ kiện chuỗi néo kép sứ thủy tinh 35kV (8 bát/ chuỗi) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | Bộ |
| 24 | Bát sứ thủy tinh 35kV (tận dụng vật tư tồn kho) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 240 | Bát |
| 25 | Sứ đứng 35kV cột LT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 371 | Quả |
| 26 | Sứ đứng 35kV cột K | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | Quả |
| 27 | Ty sứ 35kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 149 | Cái |
| 28 | Ghíp nhôm A25-70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 378 | Bộ |
| 29 | Đầu cốt thẻ bài AM70 (2 lỗ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27 | Cái |
| 30 | Đầu cốt thẻ bài AM50 (2 lỗ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | Cái |
| 31 | Sơn số cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9 | kg |
| K | Phần vật tư lắp đặt mới - Hạ thế | |||
| 1 | Cột PC (hoặc NPC) -8,5-4,3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | Cột |
| 2 | Cột PC (hoặc NPC) -8,5-3,0 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | Cột |
| 3 | Cột PC (hoặc NPC) -7,5-5,4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 41 | Cột |
| 4 | Cột PC (hoặc NPC) -7,5-3,0 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 49 | Cột |
| 5 | Cột PC (hoặc NPC) -6,5-3,5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36 | Cột |
| 6 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.071 | mét |
| 7 | Nhân công rải, căng cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.050 | mét |
| 8 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 925 | mét |
| 9 | Nhân công rải, căng cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 907 | mét |
| 10 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.117 | mét |
| 11 | Nhân công rải, căng cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.075 | mét |
| 12 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.463 | mét |
| 13 | Nhân công rải, căng cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.415 | mét |
| 14 | Cáp vào hộp công tơ Cu/XLPE/PVC 2x10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 362 | mét |
| 15 | Cáp vào hộp công tơ Cu/XLPE/PVC 2x16 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 591 | mét |
| 16 | Cáp vào hộp công tơ Cu/XLPE/PVC 3x35+1x25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 52 | mét |
| 17 | Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.343 | mét |
| 18 | Má ốp cột ĐK 18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 149 | Cái |
| 19 | Má ốp vòng tròn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 135 | Cái |
| 20 | Đai thép không rỉ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 90,4 | kg |
| 21 | Khóa đai thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 904 | Cái |
| 22 | Kẹp siết dây 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 438 | Cái |
| 23 | Kẹp siết cáp 4x35-70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 270 | Cái |
| 24 | Kẹp siết cáp 4x50-120 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50 | Cái |
| 25 | Kẹp treo cáp 4x35-70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 59 | Cái |
| 26 | Kẹp treo cáp 4x50-120 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | Cái |
| 27 | Ghíp A25-70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 130 | Bộ |
| 28 | Ghíp A25-150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 80 | Bộ |
| 29 | Ghíp GN4 (không nhân công) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 124 | Bộ |
| 30 | Ghíp GN2 (không nhân công) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 228 | Bộ |
| 31 | Ghíp GN4 (có nhân công) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 90 | Bộ |
| 32 | Ghíp GN2 (có nhân công) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 151 | Bộ |
| 33 | Đầu cốt AM95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | Cái |
| 34 | Xà S1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | Bộ |
| 35 | Xà T1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Bộ |
| 36 | Xà S2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Bộ |
| 37 | Xà X1L-1,2m cột LT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | Bộ |
| 38 | Xà X1L-1,2m cột H | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 39 | Xà X2L-1,2m cột LT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22 | Bộ |
| 40 | Xà X2L-1,2m cột H | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 41 | Tiếp địa lặp lại RC1 cột LT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37 | Bộ |
| 42 | Băng dính hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 204 | Cuộn |
| 43 | Biển tên lộ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | Cái |
| 44 | Dây thít nhựa 500mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.088 | Cái |
| 45 | Sơn số cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,8 | kg |
| L | Vật tư mẫu: | |||
| 1 | Dây AC70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | mét |
| 2 | Dây AC50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | mét |
| 3 | Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PVC 1x50mm2 - 35kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | mét |
| 4 | Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PVC 1x70mm2 - 0,6kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | mét |
| 5 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | mét |
| 6 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | mét |
| 7 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | mét |
| 8 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | mét |
| 9 | Cáp vào hộp công tơ Cu/XLPE/PVC 2x10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | mét |
| 10 | Cáp vào hộp công tơ Cu/XLPE/PVC 2x16 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | mét |
| 11 | Cáp vào hộp công tơ Cu/XLPE/PVC 3x35+1x25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | mét |
| 12 | Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | mét |
| M | Vật tư tận dụng lắp đặt lại: | |||
| N | Phần trung thế: | |||
| 1 | Tháo hạ, căng lại dây dẫn (dây AC70) | 7.230 | mét | |
| 2 | Tháo, lắp lại xà X2π-6N, X2π-6Đ | 2 | Bộ | |
| 3 | Tháo, lắp lại xà X2L-6Đ cột LT | 3 | Bộ | |
| 4 | Tháo, lắp lại xà X1-3Đ cột LT | 10 | Bộ | |
| 5 | Tháo, lắp lại chuỗi Polymer 35kV + PK | 6 | Bộ | |
| O | Phần hạ thế: | |||
| 1 | Tháo, di chuyển hộp công tơ H2/1 | 24 | hộp | |
| 2 | Tháo, di chuyển hộp công tơ H2/2 | 38 | hộp | |
| 3 | Tháo, di chuyển hộp công tơ H4/3 | 54 | hộp | |
| 4 | Tháo, di chuyển hộp công tơ H4/4 | 44 | hộp | |
| 5 | Tháo, di chuyển hộp công tơ 3 pha | 8 | hộp | |
| P | Tháo hạ vật tư thu hồi | |||
| Q | Phần trung thế: | |||
| 1 | Dây AC70 | 570 | mét | |
| 2 | Nhân công tháo hạ dây AC70 | 559 | mét | |
| 3 | Dây AC50 | 8.454 | mét | |
| 4 | Nhân công tháo hạ dây AC50 | 8.288 | mét | |
| 5 | Xà X1-3Đ cột K | 3 | Bộ | |
| 6 | Xà X1-3Đ cột LT | 9 | Bộ | |
| 7 | Xà X2-6N+1Đ cột LT | 1 | Bộ | |
| 8 | Xà X2-6Đ cột K | 1 | Bộ | |
| 9 | Xà X2-6Đ cột LT | 1 | Bộ | |
| 10 | Xà X2L-6Đ cột K | 1 | Bộ | |
| 11 | Xà X2L-6Đ cột LT | 4 | Bộ | |
| 12 | Thanh bắt sứ đứng | 2 | Bộ | |
| 13 | Sứ đứng 35kV cột H, K | 27 | Quả | |
| 14 | Sứ đứng 35kV cột LT | 334 | Quả | |
| 15 | Ty sứ 35kV | 97 | Cái | |
| 16 | Phụ kiện chuỗi néo đơn sứ thủy tinh 35kv (4 bát/ chuỗi) | 12 | Bộ | |
| 17 | Cột K11,5m | 2 | Cột | |
| 18 | Cột LT12m | 5 | Cột | |
| R | Phần hạ thế: | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x70 | 1.071 | mét | |
| 2 | Nhân công tháo cáp AL/XLPE 4x70 | 1.050 | mét | |
| 3 | Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x50 | 925 | mét | |
| 4 | Nhân công tháo cáp AL/XLPE 4x50 | 907 | mét | |
| 5 | Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x35 | 1.938 | mét | |
| 6 | Nhân công tháo cáp AL/XLPE 4x35 | 1.900 | mét | |
| 7 | Cáp vặn xoắn Al/XLPE 2x35 | 2.820 | mét | |
| 8 | Nhân công tháo cáp AL/XLPE 2x35 | 2.765 | mét | |
| 9 | Cáp nhôm Al/XLPE 2x7 | 116,5 | mét | |
| 10 | Cáp nhôm Al/XLPE 2x16 | 199,5 | mét | |
| 11 | Cáp nhôm Al/XLPE 3x25+1x16 | 21,5 | mét | |
| 12 | Cột H8,5m | 14 | Cột | |
| 13 | Cột H7,5m | 87 | Cột | |
| 14 | Cột H6,5m | 35 | Cột | |
| 15 | Cột tự đúc H6m | 1 | Cột | |
| S | Phần lắp đặt trong TBA | |||
| T | Phần vật tư lắp đặt mới -Trung thế | |||
| 1 | Xà X2π-6Đ cột 2K tim 2,6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 2 | Thanh bắt sứ đứng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 3 | Xà XTG-3Đ cột 2K tim 2,6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 4 | Xà đỡ SI cột 2K tim 2,6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 5 | Xà XTG-3Đ + CSV cột 2K tim 2,6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 6 | Xà đỡ CSV cột 2H tim 2,4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 7 | Xà XTG-3Đ cột 2LT tim 3,0m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Bộ |
| 8 | Thanh đỡ cáp mặt máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Bộ |
| 9 | Ghế thao tác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Bộ |
| 10 | Chụp cột K dài 3m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Bộ |
| 11 | Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PVC 1x50mm2 - 35kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 108 | m |
| 12 | Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PVC 1x70mm2 - 0,6kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17 | m |
| 13 | Sứ đứng 35kV cột LT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 86 | Quả |
| 14 | Sứ đứng 35kV cột K | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | Quả |
| 15 | Ty sứ 35kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35 | Cái |
| 16 | Ghíp nhôm A25-70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 126 | Bộ |
| 17 | Đầu cốt thẻ bài AM50 (2 lỗ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | Cái |
| 18 | Đầu cốt đồng M70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | Cái |
| 19 | Đầu cốt đồng M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 54 | Cái |
| 20 | Ống nhựa xoắn HDPE 160/130 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | m |
| 21 | Vỏ tủ điện tổng 0,4kV - 300A và hệ thống thanh cái (trạm mắt đất, lỗ luồn cáp bên phải) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Cái |
| 22 | Vỏ tủ điện tổng 0,4kV - 630A và hệ thống thanh cái (trạm treo, lỗ luồn cáp bên phải) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Cái |
| U | Tháo hạ vật tư thu hồi phần TBA | |||
| 1 | Thanh đồng ф8 | 105 | m | |
| 2 | Dây đồng Cu/XLPE/PVC (3x70+1x50) | 4 | m | |
| 3 | Ghế thao tác | 2 | Bộ | |
| 4 | Xà X2π-6N+3Đ cột K | 1 | Bộ | |
| 5 | Xà XTG-3Đ cột 2K tim 2,6m | 1 | Bộ | |
| 6 | Xà đỡ SI cột 2K tim 2,6m | 1 | Bộ | |
| 7 | Xà XTG-3Đ + CSV cột 2K tim 2,6m | 1 | Bộ | |
| 8 | Xà đỡ CSV cột 2H tim 2,4m | 1 | Bộ | |
| 9 | Thanh bắt sứ chuỗi | 1 | Bộ | |
| 10 | Sứ đứng 35kV cột H, K | 16 | Quả | |
| 11 | Sứ đứng 35kV cột LT | 49 | Quả | |
| 12 | Chuỗi néo đơn sứ gốm 35kV (4 bát/ chuỗi) + PK | 12 | Chuỗi | |
| 13 | Vỏ tủ điện tổng 0,4kV - 300A và hệ thống thanh cái (trạm mắt đất) | 1 | Cái | |
| 14 | Vỏ tủ điện tổng 0,4kV - 630A và hệ thống thanh cái (trạm treo) | 1 | Cái | |
| V | Phần thí nghiệm | |||
| W | Phần thí nghiệm mẫu | |||
| 1 | Thí nghiệm dây nhôm lõi thép AC | 2 | mẫu | |
| 2 | Thí nghiệm cáp bọc Cu/XLPE/PVC 1x50mm2 - 35kV | 1 | mẫu | |
| 3 | Thí nghiệm cáp vặn xoắn | 4 | mẫu | |
| 4 | Thí nghiệm cáp Cu/XLPE/PVC (2 lõi) | 3 | mẫu | |
| 5 | Sứ đứng 35kV (tính cho 8 cách điện đầu tiên) | 8 | cách điện | |
| 6 | Sứ đứng 35kV (tính từ cách điện thứ 9 trở đi) | 2 | cách điện | |
| X | Phần thí nghiệm vật tư lắp mới | |||
| 1 | Tiếp địa RC1 cột LT | 46 | Bộ | |
| 2 | Thí nghiệm sứ đứng PI 35kV | 491 | quả | |
| 3 | Thí nghiệm CDLĐ 35kV | 3 | bộ | |
| Y | Phần thí nghiệm vật tư thu hồi | |||
| 1 | Thí nghiệm sứ chuỗi thủy tinh, gốm 35kV | 12 | Bát | |
| 2 | Thí nghiệm sứ đứng PI 35kV | 426 | quả | |
| Z | Chi phí vận chuyển | |||
| 1 | Ca xe ô tô có gẳn cần trục 10 tấn (chở cột mới) | 4 | Ca | |
| 2 | Ca xe vận tải thùng 10T (Chở vật tư thu hồi) | 1 | Ca | |
| AA | Sửa chữa ĐZ 0,4kV sau các TBA: Đê Cửu An, bơm An Cư, Quyết Thắng 3, Đồng Lại - ĐL Ninh Giang (A2.1+A2.2+A2.3+A2.4+A2.5+A2.6+A2.7+A2.8) | |||
| AB | Phần móng cột bê tông | |||
| 1 | Xử lý móng cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | Móng |
| 2 | Móng M3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | Móng |
| 3 | Móng MT2-7 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Móng |
| 4 | Móng M2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 52 | Móng |
| AC | Phần cắt đường bê tông để đúc móng | |||
| 1 | Vị trí cắt bê tông móng M2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32 | Vị trí |
| 2 | Vị trí cắt bê tông móng M3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | Vị trí |
| AD | Vật tư lắp đặt mới | |||
| AE | Vật tư chính | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x95mm2 (bao gồm 2% hao hụt lèo + độ võng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.948,2 | Mét |
| 2 | Nhân công kéo rải căng dây lấy độ võng cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.910 | Mét |
| 3 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x70mm2 (bao gồm 2% hao hụt lèo + độ võng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 432,48 | Mét |
| 4 | Nhân công kéo rải căng dây lấy độ võng cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 424 | Mét |
| 5 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x35mm2 (bao gồm 2% hao hụt lèo + độ võng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.560,6 | Mét |
| 6 | Nhân công kéo rải căng dây lấy độ võng cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.530 | Mét |
| 7 | Xử lý cột nghiêng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | Cột |
| 8 | Cột PC(hoặc NPC) - 8,5-4,3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cột |
| 9 | Cột PC(hoặc NPC) - 8,5-3,0 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | Cột |
| 10 | Cột PC(hoặc NPC) - 7,5-5,4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cột |
| 11 | Cột PC(hoặc NPC) - 7,5-3,0 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 52 | Cột |
| 12 | Đầu cốt AM95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | Cái |
| 13 | Đầu cốt AM70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cái |
| 14 | Má ốp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 105 | Cái |
| 15 | Kèm bắt kẹp xiết cột LT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | Bộ |
| 16 | Kèm bắt kẹp xiết cột 2H | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Bộ |
| 17 | Kèm bắt kẹp siết cột H | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | Bộ |
| 18 | Xà X2L cột LT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Bộ |
| 19 | Xà X2L cột H | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Bộ |
| 20 | Đai thép không gỉ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 51 | Kg |
| 21 | Khóa đai thép không gỉ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 510 | Cái |
| 22 | Kẹp xiết 4x35-70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 150 | Cái |
| 23 | Kẹp treo 4x35-70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35 | Cái |
| 24 | Kẹp xiết 4x50-120 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 62 | Cái |
| 25 | Kẹp treo 4x50-120 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17 | Cái |
| 26 | Ghíp GN4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 94 | Cái |
| 27 | Ghíp GN4 (đấu nối HCT vào ĐZ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 62 | Cái |
| 28 | Ghíp GN2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 195 | Cái |
| 29 | Ghíp GN2 (đấu nối HCT vào ĐZ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 52 | Cái |
| 30 | Tiếp địa RC1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31 | Bộ |
| 31 | Đầu cốt A50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31 | Cái |
| 32 | Cáp AL/PVC 1x35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31 | Mét |
| 33 | Cáp CU/XLPE/PVC 2x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 273 | Mét |
| 34 | Cáp CU/XLPE/PVC 2x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 148 | Mét |
| 35 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 168 | Mét |
| 36 | Ghíp A25-150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 96 | Cái |
| 37 | Má ốp vòng tròn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | Cái |
| 38 | Kẹp xiết dây 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 87 | Cái |
| AF | Vật tư phục vụ lắp đặt | |||
| 1 | Sơn đánh số cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,5 | Kg |
| 2 | Biển tên Lộ 1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25 | Cái |
| 3 | Biển tên Lộ 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31 | Cái |
| 4 | Biển tên Lộ 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | Cái |
| 5 | Ống nhựa HDPE 65/50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | Mét |
| 6 | Băng dính | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 85 | Cuộn |
| 7 | Dây thít nhựa 300mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.250 | Cái |
| AG | Phần vật tư phục vụ thí nghiệm mẫu | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | Mét |
| 2 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | Mét |
| 3 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | Mét |
| 4 | Cáp CU/XLPE/PVC 2x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | Mét |
| 5 | Cáp CU/XLPE/PVC 2x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | Mét |
| 6 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | Mét |
| AH | Phần vật tư tháo lắp tận dụng | |||
| AI | Di chuyển hộp công tơ từ cột cũ sang cột trồng mới | |||
| 1 | Hộp H2/1 | 17 | Hộp | |
| 2 | Hộp H2/2 | 30 | Hộp | |
| 3 | Hộp H4/3 | 4 | Hộp | |
| 4 | Hộp H4/4 | 24 | Hộp | |
| 5 | Hộp 3pha | 24 | Hộp | |
| 6 | Hộp tụ bù | 3 | Hộp | |
| AJ | Tháo hạ, căng dây lấy lại độ võng | |||
| 1 | Cáp Al/XLPE 4x70mm2 | 376 | Mét | |
| 2 | Cáp Al/XLPE 4x50mm2 | 1.031 | Mét | |
| 3 | Cáp Al/XLPE 4x35mm2 | 268 | Mét | |
| 4 | Cáp Al/XLPE 2x35mm2 | 196 | Mét | |
| AK | Phần vật tư thu hồi | |||
| 1 | Cáp AL/XLPE 4x35mm2 (bao gồm 2% hao hụt lèo + độ võng) | 222,36 | Mét | |
| 2 | Nhân công kéo rải căng dây lấy độ võng cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x35mm2 | 218 | Mét | |
| 3 | Cáp AL/XLPE 2x35mm2 (bao gồm 2% hao hụt lèo + độ võng) | 2.550 | Mét | |
| 4 | Nhân công kéo rải căng dây lấy độ võng cáp vặn xoắn Al/XLPE 2x35mm2 | 2.500 | Mét | |
| 5 | Cáp AL/XLPE/PVC 2x7mm2 | 144 | Mét | |
| 6 | Cáp AL/XLPE/PVC 2x16mm2 | 84 | Mét | |
| 7 | Cột H8,5m | 3 | Cột | |
| 8 | Cột H7,5m | 48 | Cột | |
| AL | Phần thí nghiệm | |||
| AM | Thí nghiệm mẫu | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x95mm2 | 1 | mẫu | |
| 2 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x70mm2 | 1 | mẫu | |
| 3 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x35mm2 | 1 | mẫu | |
| 4 | Cáp CU/XLPE/PVC 2x10mm2 | 1 | mẫu | |
| 5 | Cáp CU/XLPE/PVC 2x16mm2 | 1 | mẫu | |
| 6 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x4mm2 | 1 | mẫu | |
| AN | Thí nghiệm vật tư lắp mới | |||
| 1 | Tiếp địa RC1 | 31 | Bộ | |
| AO | Chi phí vận chuyển | |||
| 1 | Ca xe ô tô có gẳn cần trục 10 tấn (chở vật tư mới) | 4 | Ca | |
| 2 | Ca xe ô tô vận tải thùng 2 tấn (chở vật tư thu hồi) | 1 | Ca | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi