Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200927170-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng Thành phố Hòa Bình |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200926336 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách Trung ương hỗ trợ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-10 19:35:00 đến ngày 2020-09-21 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,964,406,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TUYẾN KÈ KHU 3 | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 45,8358 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 225 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 17,9813 | 100m3 |
| 4 | Đào móng công trình, đất cấp II | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 17,9813 | 100m3 |
| 5 | Mua đất đắp trả lưng tường kè | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 2.847,5454 | m3 |
| 6 | Đào móng công trình, đất cấp I | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 2,4408 | 100m3 |
| 7 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 2,4408 | 100m3 |
| 8 | Đào móng công trình, đất cấp II | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 37,7557 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 37,7557 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 69,4335 | 100m3 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 829,17 | m3 |
| 12 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 11,6777 | 100m2 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 1.200,885 | m3 |
| 14 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 32,3513 | 100m2 |
| 15 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 194,85 | m2 |
| 16 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m trên cạn | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 247 | rọ |
| 17 | Ống nhựa PVC D34mm thoát nước lưng tường | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 534,75 | m |
| 18 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,1232 | 100m3 |
| 19 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,1522 | 100m2 |
| B | TUYẾN KÈ KHU 2 (KHU 5 THỊ TRẤN KỲ SƠN CŨ) | |||
| 1 | Đào đất bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp I, đất phong hóa mái đập | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 15,7138 | 100m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II, đào đánh cấp mái đập | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 9,0905 | 100m3 |
| 3 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 598,4102 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 15,7138 | 100m3 |
| 5 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 15,7138 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Đắp đê quây | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 1,875 | 100m3 |
| 7 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 1,875 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 1,875 | 100m3 |
| 9 | Mua đất đắp mái kè | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 2.009,8133 | m3 |
| 10 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 20,0981 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 20,0981 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 31,1194 | 100m3 |
| 13 | Bê tông cốt thép M200# đá 1x2, chiều rộng <= 250 cm | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 115,6104 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 18,9608 | m3 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 21,4443 | m3 |
| 16 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 339,4226 | m3 |
| 17 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 3,3942 | 100m3 |
| 18 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 22,6282 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 8,1132 | 100m2 |
| 20 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 46,0331 | 100m2 |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 4,033 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 14.303 | cái |
| 23 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 29,916 | m2 |
| 24 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m trên cạn | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 31 | rọ |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 10,244 | m3 |
| 26 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 2,364 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,3489 | 100m2 |
| 28 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,0788 | 100m2 |
| 29 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 20 | m3 |
| 30 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,9 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,323 | 100m3 |
| 31 | Ống cống bê tông đúc sẵn, đường kính D100cm, đoạn dài 1m | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 20 | m |
| 32 | Đế cống bê tông đúc sẵn, đường kính D100cm | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 20 | cái |
| 33 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính <=1000mm | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 20 | đoạn ống |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi