Gói thầu: Gói thầu số 06 XL SCL 2020 - Thi công xây lắp công trình Thay dây chống sét cũ nát các lộ đường dây trung thế Đông Anh
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200925722-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Đông Anh Tổng Công ty Điện lực TP Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 06 XL SCL 2020 - Thi công xây lắp công trình Thay dây chống sét cũ nát các lộ đường dây trung thế Đông Anh |
| Số hiệu KHLCNT | 20200919113 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-11 10:16:00 đến ngày 2020-09-22 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 611,862,120 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,200,000 VNĐ ((Sáu triệu hai trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| B | Phần đường dây | |||
| C | Phần B cấp | |||
| 1 | Dây chống sét TK-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8.471,1 | m |
| 2 | Cổ dề đỡ dây chống sét cột đơn CS-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | bộ |
| 3 | Cổ dề néo dây chống sét cột đơn CS-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 4 | Cổ dề néo cuối dây chống sét cột đơn CS-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 5 | Cổ dề néo dây chống sét cột đúp CS2-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | bộ |
| 6 | Cổ dề néo dây chống sét cột K CS-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 7 | Chuỗi đỡ dây chống sét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43 | chuỗi |
| 8 | Chuỗi néo dây chống sét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 111 | chuỗi |
| 9 | Ghíp sắt 3 bulông A50-A240 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 113 | cái |
| 10 | Ống nhựa HDPE 32/25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 267,5 | m |
| 11 | Dây nối đất cột 14m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | bộ |
| 12 | Dây nối đất cột 16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 13 | Dây nối đất cột 18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | bộ |
| 14 | Dây nối đất cột 20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | bộ |
| 15 | Đai thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 426 | m |
| 16 | Khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 426 | cái |
| D | PHẦN NHÂN CÔNG NHÀ THẦU THỰC HIỆN | |||
| E | Phần đường dây | |||
| 1 | Dây thép TD<=50mm2 | 8,305 | km | |
| 2 | Xà đỡ TL <=15kg | 92 | bộ | |
| 3 | Xà đỡ TL <=15kg | 11 | bộ | |
| 4 | Chuỗi đỡ, chiều cao thay <=20m | 43 | Chuỗi | |
| 5 | Chuỗi néo, chiều cao thay <=20m | 111 | Chuỗi | |
| 6 | Thay kẹp cáp | 113 | cái | |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa HDPE 32/25 | 267,5 | m | |
| 8 | Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, đương kính thép F8-10 thép F 8-10mm | 1.095,58 | kg | |
| F | Phần thu hồi | |||
| 1 | Thu hồi dây chống sét C35 Dây THép TD<=35mm2 | 0,336 | km | |
| 2 | Thu hồi dây Chống sét C50 Dây thép TD<=50mm2 | 7,64 | km | |
| 3 | Thu hồi Chuỗi đỡ, chiều cao thay <=20m | 59 | Chuỗi | |
| 4 | Thu hồi Chuỗi néo, chiều cao thay <=20m | 64 | Chuỗi | |
| 5 | Thu hồi xà các loại Xà đỡ TL <=15kg | 11 | bộ | |
| 6 | Thu hồi xà các loại Xà đỡ TL <=15kg | 86 | bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi