Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200926048-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn xây dựng Âu Lạc |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200925457 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách TP |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-10 16:55:00 đến ngày 2020-09-21 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,041,170,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 75,000,000 VNĐ ((Bảy mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG BÊ TÔNG NHỰA | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào <=1,6m3 đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 25,3533 | 100M3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 16T Độ chặt yêu cầu K=0,95 (tận dụng đất đào nền đường đắp trở lại) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,131 | 100M3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 16T Độ chặt yêu cầu K=0,98 (tận dụng đất đào nền đường đắp trở lại) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,7961 | 100M3 |
| 4 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, loại vải Rk>12Kn/m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 28,1302 | 100M2 |
| 5 | Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá dăm loại II, Dmax =37,5mm Đường làm mới | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,7071 | 100M3 |
| 6 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm Chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20,5867 | 100M2 |
| 7 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu Lượng nhựa 0,8kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20,7643 | 100M2 |
| 8 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn C12,5mm Chiều dầy mặt đường đã lèn ép 7 cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20,7643 | 100M2 |
| B | GỜ BÓ VỈA HÈ, HỐ TRỒNG CÂY | |||
| 1 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn gờ bó vỉa hè, đá 1x2 Mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 76,31 | M3 |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PVC-D42*2mm chừa lỗ móc cầu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,7376 | 100M |
| 3 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho cấu kiện BT đúc sẵn - ván khuôn tấm gờ bó vỉa hè | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,7458 | 100M2 |
| 4 | Láng vữa xi măng đệm chân gờ bó vỉa, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 315,568 | M2 |
| 5 | Lắp đặt bê tông đúc sẵn gờ bó vỉa bằng máy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 574 | Cái |
| 6 | Đào móng chân gờ bó vỉa hè Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 53,798 | M3 |
| 7 | Bê tông lót móng chân gờ bó vỉa, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 17,933 | M3 |
| 8 | Xây tường chắn vỉa hè bằng gạch thẻ không nung 4x8x18, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 44,234 | M3 |
| 9 | Trát tường chắn vỉa hè, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 442,342 | M2 |
| 10 | Đắp cát vỉa hè công trình bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,90 (tận dụng đất đào để đắp trả lại) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,9636 | 100M3 |
| 11 | Lát gạch xi măng tự chèn 300x300x50mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.949,96 | M2 |
| 12 | Đào móng gờ bó vỉa hố trồng cây Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,094 | M3 |
| 13 | Bê tông lót móng chân gờ bó hố trồng cây, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,264 | M3 |
| 14 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép gờ bó vỉa hố trồng cây | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,2064 | 100M2 |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt viên gạch bông gió hố trồng cây, gạch 200*200*80mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 83,52 | M2 |
| 16 | Bê tông gờ bó vỉa hố trồng cây, đá 1x2 Mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,032 | M3 |
| C | AN TOAN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 22,28 | M2 |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt biển báo phản quang Loại tam giác cạnh 70cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt biển báo phản quang Loại tròn đường kính 70cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt biển báo phản quang Loại chữ vuông 0,60x0,60m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng đỡ 1 biển tròn đường kính 70cm đặt trên vỉa hè, loại trụ sắt tráng kẽm đường kính ống D90/86mm, L=2700mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng đỡ 1 biển tam giác cạnh 70cm đặt trên vỉa hè, loại trụ sắt tráng kẽm đường kính ống D90/86mm, L=2571mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ biễn chữ nhật 0,60x0,60m đặt trên vỉa hè, loại trụ sắt tráng kẽm đường kính ống D90/86mm, L=2600mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 8 | Cung cấp bulong D12mm, L=120mm liên kết biển báo | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16 | Bộ |
| 9 | Cung cấp bulong D14mm, L=300mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 28 | Bộ |
| D | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC MƯA D600 | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18,3025 | 100M3 |
| 2 | Đóng cọc tràm L=4,5m, đường kính ngọn >4,2cm, Vào đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 189,0072 | 100M |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,90 (tận dụng cát đào để đắp trả lại) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,1746 | 100M3 |
| 4 | Bê tông lót móng cống, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 23,905 | M3 |
| 5 | Bê tông móng cống qua đường, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,673 | M3 |
| 6 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống <=600 mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 292 | cái |
| 7 | Bê tông móng cống qua đường, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,181 | M3 |
| 8 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính ống <=600mm (cống vỉa hè) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 132 | đoạn ống |
| 9 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính ống <=600mm (cống qua đường) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | đoạn ống |
| 10 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính ống 600 mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 112 | mối nối |
| 11 | Đắp vữa xi măng mối nối cống vữa xi măng Mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,771 | M2 |
| 12 | Bê tông đúc sẵn kết cấu hố ga phần bên dưới, đá 1x2 Mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 40,671 | M3 |
| 13 | Cốt thép hố ga phần đúc sẵn hố ga Đường kính cốt thép <= 10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,0918 | tấn |
| 14 | Cốt thép hố ga phần đúc sẵn hố ga Đường kính cốt thép <= 18 mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,9302 | tấn |
| 15 | Cốt thép hố ga phần đúc sẵn hố ga Đường kính cốt thép > 18 mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2807 | tấn |
| 16 | Mạ kẽm thép thang hố ga | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 280,722 | Kg |
| 17 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho hố ga phần đúc sẵn hố ga | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,6409 | 100M2 |
| 18 | Lắp đặt hố ga phần đúc sẵn Trọng lượng <=2T | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 50 | Cái |
| 19 | Bê tông hố ga phần đổ tại chỗ, đá 1x2 Mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 33,263 | M3 |
| 20 | Sản xuất lắp dựng cốt thép hố ga phần đổ tại chỗ đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,4532 | Tấn |
| 21 | Sản xuất lắp dựng cốt thép hố ga phần đổ tại chỗ đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,1016 | Tấn |
| 22 | Sản xuất lắp dựng cốt thép hố ga phần đổ tại chỗ đường kính cốt thép > 18mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4211 | Tấn |
| 23 | Mạ kẽm thép bạc thang hố ga | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 421,07 | Kg |
| 24 | Sản xuất cấu kiện thép hình miệng hố ga | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,0052 | Tấn |
| 25 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống thân hố ga | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,1459 | 100M2 |
| 26 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, đá 1x2 Mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,075 | M3 |
| 27 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan hố ga, đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1948 | Tấn |
| 28 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan hố ga, đường kính cốt thép > 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4983 | Tấn |
| 29 | Sản xuất cấu kiện thép hình tấm đan hố ga | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,1332 | Tấn |
| 30 | Lắp tấm đan bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 100 kg | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 76 | Cái |
| 31 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,052 | M3 |
| 32 | Láng nền đệm hố thu nước, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20,52 | M2 |
| 33 | Bê tông đúc sẵn kết cấu hố thu nước, đá 1x2 Mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,985 | M3 |
| 34 | Cốt thép hố thu nước Đường kính cốt thép <= 10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0463 | tấn |
| 35 | Cốt thép hố thu nước Đường kính cốt thép <= 18 mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,0774 | tấn |
| 36 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho bê tông đúc sẵn hố thu nước | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,1006 | 100M2 |
| 37 | Cung cấp tám gang chắn rác 500*800mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24 | Cái |
| 38 | Lắp tấm gang thu nước mặt đường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24 | Cái |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước đường kính ống 220*7,6mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4368 | 100M |
| 40 | Lắp đặt nút bịt ống nhựa thoát nước đường kính ống 220*8,7mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24 | Cái |
| 41 | Lắp đặt hố thu nước Trọng lượng <=2T | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24 | Cái |
| E | HỆ THỐNG CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng băng Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 158,064 | M3 |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 50m, đường kính ống 63mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,92 | 100M |
| 3 | Lắp đặt tê nhựa HDPE nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 63mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 4 | Lắp đặt nối thẳng HDPE nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 63mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | Cái |
| 5 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 60mm, van loại cổng ty chìm BB | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,01 | 100M |
| 7 | Lắp đặt mặt bích HDPE - BU đường kính 60mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | Cái |
| 8 | Lắp đặt vành thép mặt bích, đường kính ống 60mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | Cặp |
| 9 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,048 | M3 |
| 10 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho cấu kiện BT đúc sẵn - gối đỡ van | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0096 | 100M2 |
| 11 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 50 kg | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 12 | Lắp đặt bộ lắp chụp van khóa đường kính 60mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 13 | Lắp đặt nút bịt đầu ống HDPE nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 63mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 14 | Đắp cát hố móng đường ống cấp nước công trình bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,5806 | 100M3 |
| F | HỆ THỐNG ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Vận chuyển cột đèn thép, cao <= 8m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | Cột |
| 2 | Lắp dựng cột đèn thép bằng máy, cao <= 8m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | Cột |
| 3 | Lắp cần đường kính 60, chiều dài cần <= 2,8m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | Cần |
| 4 | Lắp bộ đèn cao áp 100W, ở độ cao <= 12m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | Chóa |
| 5 | Làm tiếp địa cho cột điện và tủ điện | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11 | Bộ |
| 6 | Rải cáp ngầm tiết diện dây 3x16mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,8 | 100M |
| 7 | Làm đầu cáp khô | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 30 | Đầu |
| 8 | Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện 6A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | Cái |
| 9 | Luồn cáp cửa cột | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | Đầu |
| 10 | Đánh số cột | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | 10 cột |
| 11 | Lắp bảng điện cửa cột | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | Bảng |
| 12 | Lắp cửa cột | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | Cửa |
| 13 | Luồn dây lên đèn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,3 | 100M |
| 14 | Đào móng cột trụ đèn Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,37 | M3 |
| 15 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,49 | M3 |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn HDPE D65/50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 380 | Mét |
| 17 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,2413 | M3 |
| 18 | Đào móng băng lắp đặt ống HDPE Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 46,5 | M3 |
| 19 | Đắp cát móng đường ống | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 31 | M3 |
| 20 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Tủ |
| 21 | Cáp cấp nguồn tiết diện dây 2x25mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,25 | 100M |
| 22 | Lắp khung móng trụ đèn chiếu sáng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | Bộ |
| G | DI DỜI HỆ THỐNG ĐIỆN HẠ THẾ | |||
| H | PHẦN THÁO DỠ: | |||
| 1 | Trụ BTLT 8,5m đơn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | Trụ |
| 2 | Trụ BTLT 8,5m đôi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | Trụ |
| 3 | Dây Sứ Và Phụ Kiện | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Toàn Bộ |
| I | PHẦN DI DỜI, SỬ DỤNG LẠI: | |||
| 1 | Móng bêtông 0,6x1,0x0,6m3 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | Móng |
| 2 | Móng bêtông 1,45x1,15x1,5m3 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | Móng |
| 3 | Trụ BTLT 8,5m đơn (sử dụng lại) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | Trụ |
| 4 | Trụ BTLT 8,5m đôi (sử dụng lại) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | Trụ |
| 5 | Dây Sứ Và Phụ Kiện | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Toàn Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi