Gói thầu: thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200932132-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hòa Bình |
| Tên gói thầu | thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200910155 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn KHCBTDTM kế hoạch ĐTXD 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-12 00:16:00 đến ngày 2020-09-22 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,770,447,023 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nâng cao độ tin cậy cung cấp điện của lưới điện 22kV trung tâm các huyện Kim Bôi, Mai Châu, Lạc Thủy, Lương Sơn - tỉnh Hòa Bình theo phương pháp đa chia - đa nối (MDMC) | |||
| B | Đường dây 22kV | |||
| C | Khối lượng vật tư A cấp, bên B tiếp nhận, bảo quản, vận chuyển. | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép trần AC95/16 | Chương V của E-HSMT | 7.163 | m |
| D | Phần xây dựng | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm PC12-9.0 | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 2 | Cột bê tông ly tâm PC16-11 | Chương V của E-HSMT | 36 | cái |
| 3 | Xà néo cột đơn XN1-2L | Chương V của E-HSMT | 25 | bộ |
| 4 | Xà néo cột đúp XN1-2LN | Chương V của E-HSMT | 3 | bộ |
| 5 | Xà rẽ lệch XRL2-22 | Chương V của E-HSMT | 3 | bộ |
| 6 | Xà néo lệch cột đơn 2 tầng XLN-22(2T) | Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 7 | Xà néo lệch cột đúp dọc tuyến 2 tầng XLN-22D (2T) | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Xà néo lệch cột đúp ngang tuyến 2 tầng XLN-22N (2T) | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 9 | Móc chuỗi sứ MCS | Chương V của E-HSMT | 3 | bộ |
| 10 | Côliê giằng cột GC-3 | Chương V của E-HSMT | 5 | bộ |
| 11 | Cổ dề góc CDG-98 | Chương V của E-HSMT | 11 | bộ |
| 12 | Cổ dề cuối CDC-98 | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 13 | Dây néo DN 20-16 | Chương V của E-HSMT | 26 | bộ |
| 14 | Tiếp địa RC2 | Chương V của E-HSMT | 32 | bộ |
| 15 | Cách điện Polymer đứng 24kV | Chương V của E-HSMT | 50 | quả |
| 16 | Chuỗi cách điện néo đơn Polymer 24KV/100KN | Chương V của E-HSMT | 183 | ch |
| 17 | Chuỗi cách điện néo kép Polymer 24KV/100KN | Chương V của E-HSMT | 24 | ch |
| 18 | Ghíp 3 bulông | Chương V của E-HSMT | 30 | bộ |
| 19 | Kẹp quai cho dây AC150-240mm2 | Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 20 | Hotline cho dây Al 70-120mm2 | Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 21 | Làm giàn giáo rải dây vượt đường ôtô <=5m. Tiết diện dây =<95mm2 | Chương V của E-HSMT | 1 | vt |
| 22 | Móng cột MT3 | Chương V của E-HSMT | 3 | móng |
| 23 | Móng cột MT6 | Chương V của E-HSMT | 26 | móng |
| 24 | Móng cột MTK6 | Chương V của E-HSMT | 5 | móng |
| 25 | Móng néo 15-5 | Chương V của E-HSMT | 26 | móng |
| 26 | Tiếp địa RC2 theo ĐMXD | Chương V của E-HSMT | 32 | móng |
| E | Phần lắp đặt thiết bị | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép trần AC95/16 | Chương V của E-HSMT | 7.163 | m |
| F | Trạm biến áp | |||
| G | Khối lượng vật tư A cấp, bên B tiếp nhận, bảo quản, vận chuyển. | |||
| 1 | Máy cắt Recloser 24KV | Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 2 | Thiết bị LBS 22 kV (Kèm phụ kiện) | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 3 | Biên áp nguồn 24 kV 1 pha 24/0,22kV | Chương V của E-HSMT | 20 | cái |
| H | Phần xây dựng | |||
| 1 | Thiết bị SPIN (Kèm phụ kiện) | Chương V của E-HSMT | 18 | cái |
| 2 | Dao cách ly DN24KV/630A ngoài trời | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 3 | Chống sét van 24KV | Chương V của E-HSMT | 22 | bộ |
| 4 | Tiếp địa RC4 | Chương V của E-HSMT | 11 | ht |
| 5 | Xà đón dây đầu trạm XN1-2L | Chương V của E-HSMT | 9 | bộ |
| 6 | Xà đỡ Máy cắt XMC2-1 | Chương V của E-HSMT | 3 | bộ |
| 7 | Xà đỡ Máy cắt XMC1-1 | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Xà đỡ Máy cắt XMC2-1D | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 9 | Xà đỡ TU XTU1-1 | Chương V của E-HSMT | 5 | bộ |
| 10 | Xà đỡ TU XTU1-2 | Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 11 | Xà đỡ TU XTU2-2D | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 12 | Xà đỡ Cầu dao XCD1-1 | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 13 | Xà đỡ Cầu dao XCD1-2 | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 14 | Xà đỡ Cầu dao XCD2-2 | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 15 | Xà đỡ Cầu dao XCD2-2D | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 16 | Xà đỡ lèo XĐL1-1 | Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 17 | Xà đỡ lèo XĐL1-2 | Chương V của E-HSMT | 3 | bộ |
| 18 | Xà đỡ lèo XĐL1-3 | Chương V của E-HSMT | 25 | bộ |
| 19 | Xà đỡ lèo XĐL1-3D | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 20 | Xà đỡ lèo XĐL1-4 | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 21 | Xà đỡ lèo XĐL2-2 | Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 22 | Xà đỡ lèo XĐL2-4 | Chương V của E-HSMT | 3 | bộ |
| 23 | Xà đỡ lèo XĐL2-6 | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 24 | Xà đỡ SPIN | Chương V của E-HSMT | 18 | bộ |
| 25 | Xà đỡ LBS | Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 26 | Ghế thao tác GĐ1-1 | Chương V của E-HSMT | 25 | bộ |
| 27 | Ghế thao tác GĐ1-2 | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 28 | Ghế thao tác GĐ2-2D | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 29 | Thang sắt 2M | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 30 | Thang sắt 4M | Chương V của E-HSMT | 17 | bộ |
| 31 | Thang sắt 5M | Chương V của E-HSMT | 12 | bộ |
| 32 | Chi tiết nối đất cột 12m | Chương V của E-HSMT | 16 | bộ |
| 33 | Chi tiết nối đất cột 14m | Chương V của E-HSMT | 7 | bộ |
| 34 | Chi tiết nối đất cột 16m | Chương V của E-HSMT | 3 | bộ |
| 35 | Chi tiết nối đất cột 18m | Chương V của E-HSMT | 3 | bộ |
| 36 | Dây nhôm lõi thép bọc AC50/8-XLPE4.3/HDPE | Chương V của E-HSMT | 160 | m |
| 37 | Dây nhôm lõi thép bọc AC95/16-XLPE2.5/HDPE | Chương V của E-HSMT | 587 | m |
| 38 | Cách điện đứng VHĐ 24kV | Chương V của E-HSMT | 123 | quả |
| 39 | Cách điện đứng Polymer 24kV | Chương V của E-HSMT | 141 | quả |
| 40 | Chuỗi cách điện Silicon 24KV/100KN | Chương V của E-HSMT | 78 | ch |
| 41 | ép đầu cốt đồng M50 | Chương V của E-HSMT | 11 | cái |
| 42 | Ép đầu cốt đồng nhôm MA50 | Chương V của E-HSMT | 212 | cái |
| 43 | ép đầu cốt đồng nhôm MA 95 | Chương V của E-HSMT | 652 | cái |
| 44 | Hộp cầu dao đảo chiều | Chương V của E-HSMT | 11 | Hộp |
| 45 | Biển tên trạm | Chương V của E-HSMT | 11 | cái |
| 46 | Giá đỡ CSV | Chương V của E-HSMT | 22 | bộ |
| 47 | Tiếp địa RC4 theo ĐMXD | Chương V của E-HSMT | 11 | ht |
| I | Phần lắp đặt thiết bị | |||
| 1 | Máy cắt Recloser 24KV | Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 2 | Thiết bị LBS 22 kV (Kèm phụ kiện) | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 3 | Biên áp nguồn 24 kV 1 pha 24/0,22kV | Chương V của E-HSMT | 20 | cái |
| J | Kết nối Scada | |||
| K | Khối lượng vật tư A cấp, bên B tiếp nhận, bảo quản, vận chuyển. | |||
| 1 | Thiết bị kết nối Scada (Rounter, SIM 3G/4G, Cáp truyền thông) | Chương V của E-HSMT | 11 | bộ |
| L | Phần lắp đặt thiết bị | |||
| 1 | Thiết bị kết nối Scada (Rounter, SIM 3G/4G, Cáp truyền thông) | Chương V của E-HSMT | 11 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi