Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200928347-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/09/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án 3 |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200867588 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-11 16:49:00 đến ngày 2020-09-22 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,926,256,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 88,000,000 VNĐ ((Tám mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền mặt đường | |||
| B | Thảm nâng cao nền, mặt đường tuyến chính QL.1 | |||
| 1 | Thảm BTN C12.5 dày 5cm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 7.432,2414 | m2 |
| 2 | Tưới nhựa dính bám 0.3kg/m2 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 5.722,2609 | m2 |
| 3 | Thảm BTN C19 dày 7cm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 5.284,5011 | m2 |
| 4 | Tưới nhựa dính bám 0.5kg/m2 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2.147,7404 | m2 |
| 5 | Tưới nhựa thấm bám 1.0kg/m2 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 5.284,5011 | m2 |
| 6 | Bù vênh BTN C12.5 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 16,4672 | m3 |
| 7 | Bù vênh BTN C19 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 27,5393 | m3 |
| 8 | Bù vênh CPĐD loại 1 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1.276,0582 | m3 |
| 9 | Vuốt nối BTXM | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,0126 | m3 |
| 10 | Đắp lề K95 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 233,5571 | m3 |
| 11 | Cào bóc MĐ dày tb 5cm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1.111,0003 | m2 |
| C | Cạp mở rộng nền, mặt đường tuyến chính QL.1 | |||
| 1 | Thảm BTN C12.5 dày 5cm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 500,8009 | m2 |
| 2 | Tưới nhựa dính bám 0.3kg/m2 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 500,8009 | m2 |
| 3 | Thảm BTN C19 dày 7cm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 500,8009 | m2 |
| 4 | Tưới nhựa thấm bám 1.0kg/m2 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 500,8009 | m2 |
| 5 | CPĐD loại 1 dày 15cm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 75,1201 | m3 |
| 6 | CPĐD loại 2 dày 35cm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 175,2803 | m3 |
| 7 | Đắp K98 dày 30cm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 150,2403 | m3 |
| 8 | Đào khuôn đường đất C3 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 259,2216 | m2 |
| D | Vuốt nối đường giao | |||
| 1 | Láng nhựa 2 lớp TCN 3.0 kg/m2 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 94,5 | m2 |
| 2 | Đá dăm tiêu chuẩn lớp trên dày tb 7.5cm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 94,5 | m2 |
| 3 | Đắp đất K95 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4,725 | m3 |
| E | Thảm tăng cường tuyến nhánh | |||
| 1 | Thảm BTN C12.5 dày 5cm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 205,0486 | m2 |
| 2 | Bù vênh BTN C12.5 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,5675 | m3 |
| 3 | Tưới nhựa dính bám 0.5kg/m2 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 205,0486 | m2 |
| F | Cạp mở rộng tạo bán kính cong tuyến nhánh | |||
| G | Phần Đường sắt | |||
| 1 | Ke chỉnh tà vẹt | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 20 | thanh |
| 2 | Tháo dỡ tà vẹt | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 11 | thanh |
| 3 | Lắp đặt tà vẹt | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 15 | thanh |
| 4 | Dồn ray điều chỉnh khe hở mối nối | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | mối |
| 5 | Bổ sung đá ba lát | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 9 | m3 |
| 6 | Sản xuất và lắp đặt Tấm đan T1A | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3 | tấm |
| 7 | Di dời và lắp đặt lại Tấm đan T1B | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | tấm |
| 8 | Sản xuất và lắp đặt Tấm đan T2A | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6 | tấm |
| 9 | Thanh liên kết tấm đan | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6 | thanh |
| 10 | Gối kê tấm đan | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6 | gối |
| 11 | Di dời và lắp dựng lại cột đèn tín hiệu đường sắt | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cột |
| 12 | Di dời và lắp đặt lại barie gác chắn | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cột |
| 13 | Di dời và lắp đặt lại biển báo | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cột |
| H | Phần Đường bộ | |||
| 1 | Thảm BTN C12.5 dày 5cm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 47,12 | m2 |
| 2 | Tưới nhựa dính bám 0.3kg/m2 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 47,12 | m2 |
| 3 | Thảm BTN C19 dày 7cm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 47,12 | m2 |
| 4 | Tưới nhựa thấm bám 1.0kg/m2 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 47,12 | m2 |
| 5 | CPĐD loại 1 dày 15cm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 7,068 | m3 |
| 6 | CPĐD loại 2 dày 35cm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 16,492 | m3 |
| 7 | Đắp K98 dày 30cm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 14,136 | m3 |
| 8 | Đào khuôn đường đất C3 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 43,3504 | m3 |
| I | Hoàn trả bó vỉa, vỉa hè | |||
| 1 | Hoàn trả bó vỉa, vỉa hè | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 206 | m |
| 2 | Bê tông bó vỉa M250 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 8,652 | m3 |
| 3 | Bê tông đan rãnh M250 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3,708 | m3 |
| 4 | Lát gạch Terrazo dày 3cm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 317,24 | m2 |
| 5 | Vữa đệm XM M100 dày 2cm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 9,888 | m3 |
| 6 | BTXM M150 lót móng | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 38,934 | m3 |
| 7 | CPĐD loại II dày 10cm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 31,724 | m3 |
| 8 | Ván khuôn đúc sẵn | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 171,392 | m2 |
| 9 | Lắp dựng Bó vỉa đúc sẵn L=1m | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 206 | CK |
| 10 | Lắp dựng Tấm đan rãnh đúc sẵn L=0.5m | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 412 | CK |
| 11 | BTXM M200 bó hè | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 8,24 | m3 |
| 12 | Ván khuôn đổ tại chỗ | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 41,2 | m2 |
| J | Thoát nước dọc dưới vỉa hè | |||
| 1 | Thoát nước dọc dưới vỉa hè | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 205 | m |
| 2 | Đào đất cống dọc | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 667,3091 | m3 |
| 3 | Đắp đất cống dọc | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 450,7949 | m3 |
| 4 | Cống dọc D800 dưới vỉa hè L=1.0m | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 103 | CK |
| 5 | Lắp đặt CK cống dọc D800 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 205 | CK |
| 6 | Bê tông đế cống M250 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 31,801 | m3 |
| 7 | Thép D≤10 đế cống | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1.450,988 | kg |
| 8 | Lắp dựng đế cống | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 539 | CK |
| 9 | Bê tông bó vỉa hàm ếch M250 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,2341 | m3 |
| 10 | Thép D>10 bó vỉa hàm ếch | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 12,7872 | kg |
| 11 | Thép D≤10 bó vỉa hàm ếch | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,6357 | kg |
| 12 | Lắp dựng bó vỉa | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4 | CK |
| 13 | Lưới chắn rác gang đúc 700x180 x20 mm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4 | CK |
| 14 | Bê tông tấm đan nắp ga thu M250 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,5703 | m3 |
| 15 | Thép D>10 tấm đan | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 5,6122 | kg |
| 16 | Thép D≤10 tấm đan | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 36,9706 | kg |
| 17 | Lắp dựng tấm đan | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4 | CK |
| 18 | Thép D≤10 ga thu | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 226,3216 | kg |
| 19 | Bê tông ga thu M200 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 5,3157 | m3 |
| 20 | Đá dăm đệm ga thu | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,9 | m3 |
| 21 | Ván khuôn ga thu | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 77,17 | m2 |
| K | An toàn giao thông | |||
| L | Nâng cao hộ lan tôn sóng cột U 2 tầng | |||
| 1 | Nâng cao hộ lan tôn sóng cột U 2 tầng | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 225 | m |
| M | Tháo dỡ tấm hộ lan | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm hộ lan | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 225 | m dài |
| 2 | - Cắt bulông M16 liên kết tấm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1.045 | Cái |
| 3 | - Cắt bulông M20 liên kết trụ | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 275 | Cái |
| 4 | - Tháo dỡ tấm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 137 | tấm |
| 5 | - Lắp đặt tấm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 137 | tấm |
| 6 | Bu lông D16, L=16mm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1.200 | bộ |
| 7 | Bu lông D20, L=300mm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 225 | bộ |
| 8 | Bu lông D20, L=400mm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 75 | bộ |
| N | Nâng cột hộ lan | |||
| 1 | Nâng cột hộ lan | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 150 | cột |
| 2 | Vận chuyển cột, tôn sóng cũ tận dụng từ kho Cục I ra hiện trường | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 45 | cột |
| 3 | Cắt cột tôn sóng tận dụng dày 4mm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 45 | cột |
| 4 | Thép bản (110x240x4)mm nâng cột hộ lan | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 248,688 | kg |
| 5 | Đường hàn nâng hộ lan 4mm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 270 | m |
| 6 | Khoan lỗ khoan D22 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 300 | lỗ |
| O | Sơn nhũ hộ lan 2 lớp các đoạn nâng | |||
| 1 | Cột | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 10,8 | m2 |
| P | Thay mới tấm đầu hộ lan uốn cong | |||
| 1 | Thay mới tấm đầu hộ lan uốn cong | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4 | tấm |
| Q | Bổ sung tấm hộ lan giữa nâng hộ lan 2 tầng | |||
| 1 | Tấm giữa 3320x470 dày 3mm sơn mạ kẽm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 14 | thanh |
| 2 | Tiêu phản quang | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 28 | cái |
| 3 | Thép đệm 150x100x150, L=360mm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 28 | bộ |
| 4 | Lắp đặt tấm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 14 | tấm |
| R | Gia cố chân cột hộ lan BTXM M200 | |||
| 1 | Gia cố chân cột hộ lan BTXM M200 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 27,3312 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gia cố chân cột | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 180 | m2 |
| S | Dải phân cách giữa và tấm chắn sáng | |||
| 1 | Dải phân cách giữa và tấm chắn sáng | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 192 | m |
| 2 | Di dời dải phân cách giữa | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 48 | cục |
| 3 | Di dời tấm chắn sáng | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 96 | tấm |
| 4 | Vữa XM M100 đệm móng | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,52 | m3 |
| 5 | Bê tông bó vỉa M250 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 7,72 | m3 |
| 6 | Vữa XM M100 đệm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,32 | m3 |
| 7 | Bê tông lót bó vỉa M150 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,6 | m3 |
| 8 | Ván khuôn bó vỉa | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 90,88 | m2 |
| 9 | Sơn trắng, đỏ phản quang bó vỉa | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 48 | m2 |
| 10 | Lắp dựng Bó vỉa đúc sẵn L=1m | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 80 | CK |
| 11 | BTXM M200 dày 20cm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4,8 | m3 |
| 12 | CPDD loại I dày 30cm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 7,2 | m3 |
| 13 | Đắp đất nền K95 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,4 | m3 |
| 14 | Tiêu phản quang trên DPC giữa | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 40 | cái |
| T | Biển báo | |||
| U | Di dời, dỡ bỏ biển báo | |||
| 1 | Di dời, dỡ bỏ biển báo | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 7 | cái |
| 2 | BTXM M200 móng cột | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,625 | m3 |
| 3 | Đá dăm đệm dày 10cm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,125 | m3 |
| 4 | Đào đất móng cột | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,625 | m3 |
| V | Bổ sung biển báo cần vươn (hạn chế tốc độ và hết hạn chế tốc độ) | |||
| W | Cột+ cần | |||
| 1 | Thép ống D219x8mm, L=4.915m | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 424,72 | kg |
| 2 | Thép ống D219x8mm, L=0.2m | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 17,28 | kg |
| 3 | Thép ống D108x6mm, L=4.405m | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 140,78 | kg |
| 4 | Thép tấm KT: 0.375x0.375x0.002m | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 44,16 | kg |
| 5 | Thép tấm tăng cứng chân cột KT: 0.2x0.06x0.01m | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 7,54 | kg |
| 6 | Sườn tăng cường thép tấm KT: 0.25x0.047x0.001m | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 11,06 | kg |
| 7 | Nắp đậy D138mm dày 2mm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,46 | kg |
| 8 | Đường hàn liền 6mm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 18,62 | m |
| 9 | Bu lông neo D27, L=0.62m | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| X | Móng cột | |||
| 1 | Bê tông lót móng M150 dày 10cm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,476 | m3 |
| 2 | Bê tông móng M200 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 5,4 | m3 |
| 3 | Đào đất hố móng | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 22,3058 | m3 |
| 4 | Đắp đất | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 16,4298 | m3 |
| 5 | Thép D14 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 139,876 | kg |
| 6 | Thép D8 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 32,9904 | kg |
| Y | Biển P.127 (Biển tròn D140cm) | |||
| 1 | Mặt biển (tôn 2mm mạ kẽm, dán phản quang) | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3,0772 | m2 |
| 2 | Máng dẫn thép mạ kẽm dày 3mm, L=1.0m | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3,24 | kg |
| 3 | Máng dẫn thép mạ kẽm dày 3mm, L=0.57m | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,92 | kg |
| 4 | Bu lông M10, L=40mm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,6 | kg |
| 5 | Thép tấm giá kẹp thép mạ kẽm 0.38x0.05x0.002 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,8 | kg |
| 6 | Đường hàn 3mm liên kết máng dẫn vào mặt biển | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 7,26 | m |
| Z | Chiếu sáng | |||
| AA | Bổ sung đèn chùm chiếu sáng nút giao | |||
| 1 | Cột đèn pha cao 14m | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cột |
| 2 | Chóa đèn pha 200W | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 5 | bộ |
| 3 | Khung bulong móng cột đèn pha | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 4 | Dây cáp ngầm cấp nguồn, cấp điện Cu/XPLE/PVC/DSTA/PVC 4x10mm2 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 30 | m |
| 5 | Dây lên đèn CU/PVC/PVC 2x2.5 mm2 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 20 | m |
| 6 | Cọc tiếp địa cột đèn | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cọc |
| 7 | Bảng điện cột đèn chiếu sáng | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 8 | Ống nhựa xoắn D65/50 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 30 | m |
| 9 | Đào đất móng cột | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,16 | m3 |
| 10 | BT móng cột M200 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,16 | m3 |
| 11 | Đấu nguồn, kiểm tra, hoàn thiện | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1 | lần |
| 12 | Đào đất mương cáp | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6 | m3 |
| 13 | Đắp đất mương cáp | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,37 | m3 |
| 14 | Cát đen chèn ống | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,04 | m3 |
| AB | Di dời cột đèn chiếu sáng | |||
| 1 | Di dời cột đèn chiếu sáng | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 5 | cột |
| 2 | Tháo dỡ, di dời, lắp đặt lại cột đèn chiếu sáng | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 5 | cột |
| 3 | Dây cáp cấp nguồn, cấp điện cho cột đèn chiếu sáng 2x10 mm2 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 40 | m |
| 4 | Cọc tiếp địa cột đèn | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 5 | cọc |
| 5 | Ống nhựa xoắn D65/50 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 15 | m |
| 6 | Đấu nguồn, kiểm tra, hoàn thiện | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1 | lần |
| AC | Di dời cột điện | |||
| 1 | Tháo dỡ, di dời, lắp đặt lại cột điện | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 9 | cột |
| 2 | Dây cáp cấp nguồn cho cột điện | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 27 | m |
| 3 | Đấu nguồn, kiểm tra, hoàn thiện | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1 | vị trí |
| AD | Sơn vạch kẻ đường | |||
| 1 | Sơn gồ giảm tốc dầy 4mm màu vàng | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 358,035 | m2 |
| 2 | Sơn dẻo nhiệt dày 2mm màu vàng | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 39,603 | m2 |
| 3 | Sơn dẻo nhiệt dày 2mm màu trắng | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 590,8375 | m2 |
| 4 | Xóa vạch sơn nút giao | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 177,2513 | m2 |
| 5 | Đinh phản quang | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 173 | cái |
| AE | Hệ thống đèn tín hiệu | |||
| 1 | Cột THGT côn mạ kẽm 6,2 vươn 7m | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cột |
| 2 | Cột THGT côn mạ kẽm 6,2 vươn đôi 6m | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cột |
| 3 | Cột THGT côn mạ kẽm 4,4m | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cột |
| 4 | Cột THGT côn mạ kẽm 2,9m | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cột |
| 5 | Khung móng cột 6,2 m vươn 7m, 6,2m vươn đôi 6m | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3 | bộ |
| 6 | Khung móng cột 2,9m; 4,4 m; tủ điều khiển | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4 | bộ |
| 7 | Đèn THGT 3 màu tròn 3xD300 LED | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 9 | bộ |
| 8 | Đèn THGT 3 màu mũi tên 3xD300 LED | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3 | bộ |
| 9 | Đèn THGT đếm lùi 2 màu xanh, đỏ D300 LED | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 5 | bộ |
| 10 | Đèn THGT đếm lùi 2 màu xanh, đỏ D400 LED | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 7 | bộ |
| 11 | Đèn tín hiệu cho người đi bộ 1XD300 LED | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 12 | Đèn THGT mũi tên xanh rẽ phải D300 LED | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3 | bộ |
| 13 | Lắp đặt tay bắt đèn | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 48 | bộ |
| 14 | Giá bắt đèn 3 màu trên cần vươn | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 7 | bộ |
| 15 | Giá bắt đèn đếm lùi trên cần vươn | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 7 | bộ |
| 16 | Tủ điện điều khiển tín hiệu giao thông | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 17 | Luồn cáp cửa cột | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 12 | đầu |
| 18 | Làm đầu cáp khô | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 12 | đầu |
| 19 | Cáp cấp nguồn cho TĐK đèn THGT 2x6mm2 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 82,4 | m |
| 20 | Cáp điều khiển THGT 12x1,5mm2 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 191,58 | m |
| 21 | Cáp trung tính 1x6mm2 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 191,58 | m |
| 22 | Dây lên đèn 5x1mm2 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 168,5 | m |
| 23 | Dây lên đèn 3x1mm2 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 29,5 | m |
| 24 | Bảng điện cửa cột đèn THGT | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 25 | Làm tiếp địa cho cột điện | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 7 | bộ |
| AF | Móng cột | |||
| 1 | Đào móng cột, rộng >1 m, sâu >1 m | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6,48 | m3 |
| 2 | Đào móng cột rộng <=1 m, sâu <=1 m | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,152 | m3 |
| 3 | Bê tông móng cột, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 7,632 | m3 |
| AG | Ống nhựa bảo vệ cáp | |||
| 1 | Ống nhựa xoắn HDPE 65/50 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 276,04 | m |
| 2 | Ống thép D76 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 76 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi