Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200933407-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng Khu vực huyện Thanh Thủy
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200856794
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách nhà nước và các nguồn vốn hỗ trợ, huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-13 17:22:00 đến ngày 2020-09-22 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,992,580,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Cải tạo sửa chữa nhà điều hành+nhà lớp học
1 Phá dỡ nền gạch lá nem Mô tả kỹ thuật theo chương V 467,8592 m2
2 Tháo dỡ gạch ốp tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 131,112 m2
3 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.945,3085 m2
4 Phá lớp vữa trát trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 435,8138 m2
5 Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤20kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 159 cấu kiện
6 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 314,8537 m2
7 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 136,41 m2
8 Phá dỡ hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 63 m2
9 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,45 m2
10 Phá dỡ lanh tô cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,2458 m3
11 Tháo dỡ bệ xí Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
12 Tháo dỡ chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
13 Tháo dỡ chậu tiểu Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
14 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,5934 m3
15 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,5934 m3
16 Vận chuyển cửa, thiết bị vệ sinh hỏng, cửa đổ thải bằng ô tô Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 chuyến
17 Đắp cát tôn nền 660mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 153,2821 m3
18 Bê tông nền, M100, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,2245 m3
19 Lát nền, sàn kích thước gạch 600x600mm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 369,0936 m2
20 Lát nền, sàn kích thước gạch 300x300mm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,4684 m2
21 Ốp tường trụ, cột kích thước gạch 300x600mm, vữa XM M75, PC30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 127,392 m2
22 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,774 m3
23 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,0729 m3
24 Lát đá bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 75,1044 m2
25 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 959,3429 m2
26 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 829,01 m2
27 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 202,92 m
28 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 246,5 m
29 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.242,5384 m2
30 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 963,7997 m2
31 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4621 tấn
32 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4621 tấn
33 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,8829 100m2
34 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,2458 m3
35 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6692 100m2
36 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3905 tấn
37 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 47 cái
38 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3232 m3
39 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2112 100m2
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2454 tấn
41 Bulong M12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 272 cái
42 Gia công hoa sắt cửa sổ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8875 tấn
43 Gia công lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0552 tấn
44 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 59,85 m2
45 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,184 m2
46 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 72,8653 1m2
47 Cửa đi nhôm hệ kính 6,38mm phụ kiện đồng bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,91 m2
48 Cửa sổ nhôm hệ kính 6,38mm phụ kiện đồng bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 62,01 m2
49 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 118,92 m2
50 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 bộ
51 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 bộ
52 Lắp đặt đèn lốp bóng huỳnh quang Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 bộ
53 Lắp đặt đèn trang trí cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
54 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
55 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
56 Lắp đặt công tắc 1 hạt đảo chiều Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
57 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 cái
58 Lắp đặt quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 cái
59 Lắp đặt cầu giao 3 pha 100A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
60 Lắp đặt các automat 3 pha 63A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
61 Lắp đặt các automat 1 pha 32A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
62 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
63 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
64 Lắp đặt Tủ điện 400x300xx150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
65 Lắp đặt Tủ điện 250x200xx150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
66 Đế chìm Mô tả kỹ thuật theo chương V 43 cái
67 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 hộp
68 Lắp đặt Cáp PVC/CU 3x10+1x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
69 Lắp đặt Cáp PVC/CU 3x6+1x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m
70 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 250 m
71 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 200 m
72 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 300 m
73 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 300 m
74 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 m
75 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
76 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
77 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
78 Lắp đặt Bộ phụ kiện 6 món inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
79 Lắp đặt xí bệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
80 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
81 Lắp đặt chậu tiểu nam + xifong, van xả Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
82 Lắp đặt chậu tiểu nữ Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
83 Lắp đặt ống nhựa uPVC ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4 100m
84 Lắp đặt Cút uPVC ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
85 Lắp đặt ống nhựa PPR ĐK 40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5 100m
86 Lắp đặt Cút PPR ĐK 40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
87 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,612 100m2
B Cải tạo, sửa chữa nhà hội trường
1 Phá dỡ nền gạch lá nem Mô tả kỹ thuật theo chương V 259,3408 m2
2 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 812,1291 m2
3 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 135,199 m2
4 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 64,975 m2
5 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,14 m2
6 Phá dỡ lanh tô cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9104 m3
7 Phá dỡ móng xây gạch Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3572 m3
8 Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤20kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 68 cấu kiện
9 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 162,2426 m2
10 Tháo dỡ và lắp đặt lại hệ thống chống sét Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 trọn bộ
11 Vệ sinh hệ thống seno NC 3/7 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 công
12 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,9083 m3
13 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,9083 m3
14 Đắp cát tôn nền 66cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 166,2643 m3
15 Bê tông nền, M100, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,0133 m3
16 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,5915 m3
17 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 800x800 Mô tả kỹ thuật theo chương V 250,0196 m2
18 Lát đá bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,1446 m2
19 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 472,0901 m2
20 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 340,039 m2
21 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 135,199 m2
22 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 510,1801 m2
23 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 475,238 m2
24 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng …2 lớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 148,8496 m2
25 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5 tấn
26 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5 tấn
27 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6224 100m2
28 Tôn úp noc Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,66 md
29 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3593 tấn
30 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,215 m2
31 Gia công lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4735 tấn
32 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,52 m2
33 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,2224 1m2
34 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9104 m3
35 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0827 100m2
36 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1691 tấn
37 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
38 Cửa đi nhôm hệ kinh dày 6,38mm phụ kiện đồng bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,8 m2
39 Cửa sổ nhôm hệ kinh dày 6,38mm phụ kiện đồng bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,215 m2
40 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,015 m2
41 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,84 100m2
42 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
43 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 bộ
44 Lắp đặt đèn lốp bóng huỳnh quang Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 bộ
45 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
46 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
47 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 cái
48 Lắp đặt quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 cái
49 Lắp đặt cầu giao 3 pha 100A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
50 Lắp đặt các automat 3 pha 63A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
51 Lắp đặt các automat 1 pha 32A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
52 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
53 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
54 Lắp đặt Tủ điện 400x300xx150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
55 Đế chìm Mô tả kỹ thuật theo chương V 43 cái
56 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 hộp
57 Lắp đặt Cáp PVC/CU 3x10+1x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
58 Lắp đặt Cáp PVC/CU 3x6+1x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m
59 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m
60 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m
61 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 160 m
62 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 200 m
63 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
C Cải tạo, sửa chữa nhà bếp ăn
1 Phá dỡ nền gạch lá nem Mô tả kỹ thuật theo chương V 174,052 m2
2 Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤20kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cấu kiện
3 Tháo dỡ gạch ốp tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 122,0762 m2
4 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 214,4344 m2
5 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 86,1428 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 227,861 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 86,1428 m2
8 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,648 m2
9 Phá dỡ móng xây gạch Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,0996 m3
10 Vệ sinh seno mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 công
11 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,54 m2
12 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,3173 m3
13 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,3151 m3
14 Đắp cát tôn nền 36cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 55,9475 m3
15 Bê tông nền, M100, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,541 m3
16 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 179,831 m2
17 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 65,598 m2
18 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 86,1428 m2
19 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 106,12 m
20 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 208,45 m
21 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 342,094 m2
22 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 303,4816 m2
23 Ốp tường trụ, cột kích thước gạch 300x600mm, vữa XM M75, PC30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 122,0762 m2
24 Lát nền, sàn kích thước gạch 600x600mm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 155,41 m2
25 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,0996 m3
26 Lát đá bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,642 m2
27 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,4396 m2
28 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,4396 m2
29 Gia công cửa sổ trời Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,42 tấn
30 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,14 m2
31 Gia công lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0906 tấn
32 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,472 m2
33 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,3272 1m2
34 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,572 m3
35 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0598 100m2
36 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0514 tấn
37 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
38 Cửa đi nhôm hệ kinh dày 6,38mm phụ kiện đồng bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,4 m2
39 Cửa sổ nhôm hệ kinh dày 6,38mm phụ kiện đồng bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,14 m2
40 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,54 m2
41 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0498 100m2
42 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
43 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
44 Lắp đặt đèn lốp bóng huỳnh quang Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
45 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
46 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
47 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
48 Lắp đặt quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 cái
49 Lắp đặt cầu giao 3 pha 100A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
50 Lắp đặt các automat 3 pha 63A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
51 Lắp đặt các automat 1 pha 32A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
52 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
53 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
54 Lắp đặt Tủ điện 400x300xx150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
55 Đế chìm Mô tả kỹ thuật theo chương V 43 cái
56 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 hộp
57 Lắp đặt Cáp PVC/CU 3x10+1x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
58 Lắp đặt Cáp PVC/CU 3x6+1x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m
59 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m
60 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m
61 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 m
62 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 200 m
63 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
D Sân vườn tổng thể - Rãnh thoát nước
1 Phá dỡ nền gạch lá nem Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.212 m2
2 Đào xúc đất bằng máy đào-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,424 100m3
3 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,36 m3
4 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,36 m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ-cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,24 10m3/1km
6 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ-cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,24 10m3/1km
7 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,1211 100m3
8 Đào xúc đất bằng máy đào-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,3068 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ-cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,3068 10m3/1km
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ-cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,3068 10m3/1km
11 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 57,45 m3
12 Bê tông nền, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 114,9 m3
13 Lát gạch đất nung kích thước gạch 500x500mm, vữa XM M100, PC30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.130 m2
14 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,1443 m3
15 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6163 m3
16 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,6429 m3
17 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 92,51 m2
18 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 92,51 m2
19 Đổ đất màu trồng cây dày 40cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,8588 m3
20 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 106,024 m3
21 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,71 m3
22 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,5945 m3
23 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 159,95 m2
24 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 68,55 m2
25 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,919 m3
26 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,566 100m2
27 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4878 tấn
28 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 268 cái
29 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,7976 m3
30 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2996 m3
31 Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,708 m3
32 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8906 m3
33 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1104 100m2
34 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 m2
35 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,9 m2
36 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6771 m3
37 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0294 100m2
38 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0538 tấn
39 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->