Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200933407-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng Khu vực huyện Thanh Thủy |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200856794 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách nhà nước và các nguồn vốn hỗ trợ, huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-13 17:22:00 đến ngày 2020-09-22 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,992,580,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Cải tạo sửa chữa nhà điều hành+nhà lớp học | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 467,8592 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 131,112 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.945,3085 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 435,8138 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤20kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 159 | cấu kiện |
| 6 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 314,8537 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 136,41 | m2 |
| 8 | Phá dỡ hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63 | m2 |
| 9 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,45 | m2 |
| 10 | Phá dỡ lanh tô cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2458 | m3 |
| 11 | Tháo dỡ bệ xí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 12 | Tháo dỡ chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 13 | Tháo dỡ chậu tiểu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 14 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,5934 | m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,5934 | m3 |
| 16 | Vận chuyển cửa, thiết bị vệ sinh hỏng, cửa đổ thải bằng ô tô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | chuyến |
| 17 | Đắp cát tôn nền 660mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 153,2821 | m3 |
| 18 | Bê tông nền, M100, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,2245 | m3 |
| 19 | Lát nền, sàn kích thước gạch 600x600mm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 369,0936 | m2 |
| 20 | Lát nền, sàn kích thước gạch 300x300mm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,4684 | m2 |
| 21 | Ốp tường trụ, cột kích thước gạch 300x600mm, vữa XM M75, PC30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 127,392 | m2 |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,774 | m3 |
| 23 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,0729 | m3 |
| 24 | Lát đá bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75,1044 | m2 |
| 25 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 959,3429 | m2 |
| 26 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 829,01 | m2 |
| 27 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 202,92 | m |
| 28 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 246,5 | m |
| 29 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.242,5384 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 963,7997 | m2 |
| 31 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4621 | tấn |
| 32 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4621 | tấn |
| 33 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8829 | 100m2 |
| 34 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2458 | m3 |
| 35 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6692 | 100m2 |
| 36 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3905 | tấn |
| 37 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47 | cái |
| 38 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3232 | m3 |
| 39 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2112 | 100m2 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2454 | tấn |
| 41 | Bulong M12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 272 | cái |
| 42 | Gia công hoa sắt cửa sổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8875 | tấn |
| 43 | Gia công lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0552 | tấn |
| 44 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,85 | m2 |
| 45 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,184 | m2 |
| 46 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72,8653 | 1m2 |
| 47 | Cửa đi nhôm hệ kính 6,38mm phụ kiện đồng bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,91 | m2 |
| 48 | Cửa sổ nhôm hệ kính 6,38mm phụ kiện đồng bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,01 | m2 |
| 49 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 118,92 | m2 |
| 50 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | bộ |
| 51 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 52 | Lắp đặt đèn lốp bóng huỳnh quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | bộ |
| 53 | Lắp đặt đèn trang trí cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 54 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 55 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 56 | Lắp đặt công tắc 1 hạt đảo chiều | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 57 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 58 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cái |
| 59 | Lắp đặt cầu giao 3 pha 100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 60 | Lắp đặt các automat 3 pha 63A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 61 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 62 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 63 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 64 | Lắp đặt Tủ điện 400x300xx150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 65 | Lắp đặt Tủ điện 250x200xx150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 66 | Đế chìm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43 | cái |
| 67 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | hộp |
| 68 | Lắp đặt Cáp PVC/CU 3x10+1x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 69 | Lắp đặt Cáp PVC/CU 3x6+1x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 70 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 250 | m |
| 71 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | m |
| 72 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 300 | m |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 300 | m |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | m |
| 75 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 76 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 77 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 78 | Lắp đặt Bộ phụ kiện 6 món inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 79 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 80 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 81 | Lắp đặt chậu tiểu nam + xifong, van xả | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 82 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa uPVC ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | 100m |
| 84 | Lắp đặt Cút uPVC ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa PPR ĐK 40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | 100m |
| 86 | Lắp đặt Cút PPR ĐK 40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 87 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,612 | 100m2 |
| B | Cải tạo, sửa chữa nhà hội trường | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 259,3408 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 812,1291 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 135,199 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64,975 | m2 |
| 5 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,14 | m2 |
| 6 | Phá dỡ lanh tô cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9104 | m3 |
| 7 | Phá dỡ móng xây gạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3572 | m3 |
| 8 | Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤20kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68 | cấu kiện |
| 9 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 162,2426 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ và lắp đặt lại hệ thống chống sét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | trọn bộ |
| 11 | Vệ sinh hệ thống seno NC 3/7 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | công |
| 12 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,9083 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,9083 | m3 |
| 14 | Đắp cát tôn nền 66cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 166,2643 | m3 |
| 15 | Bê tông nền, M100, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,0133 | m3 |
| 16 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5915 | m3 |
| 17 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 800x800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 250,0196 | m2 |
| 18 | Lát đá bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,1446 | m2 |
| 19 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 472,0901 | m2 |
| 20 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 340,039 | m2 |
| 21 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 135,199 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 510,1801 | m2 |
| 23 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 475,238 | m2 |
| 24 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng …2 lớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 148,8496 | m2 |
| 25 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | tấn |
| 26 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | tấn |
| 27 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6224 | 100m2 |
| 28 | Tôn úp noc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,66 | md |
| 29 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3593 | tấn |
| 30 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,215 | m2 |
| 31 | Gia công lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4735 | tấn |
| 32 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,52 | m2 |
| 33 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,2224 | 1m2 |
| 34 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9104 | m3 |
| 35 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0827 | 100m2 |
| 36 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1691 | tấn |
| 37 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 38 | Cửa đi nhôm hệ kinh dày 6,38mm phụ kiện đồng bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,8 | m2 |
| 39 | Cửa sổ nhôm hệ kinh dày 6,38mm phụ kiện đồng bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,215 | m2 |
| 40 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,015 | m2 |
| 41 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,84 | 100m2 |
| 42 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 43 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 44 | Lắp đặt đèn lốp bóng huỳnh quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | bộ |
| 45 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 46 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 47 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 48 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 49 | Lắp đặt cầu giao 3 pha 100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 50 | Lắp đặt các automat 3 pha 63A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 51 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 52 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 53 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 54 | Lắp đặt Tủ điện 400x300xx150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 55 | Đế chìm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43 | cái |
| 56 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | hộp |
| 57 | Lắp đặt Cáp PVC/CU 3x10+1x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 58 | Lắp đặt Cáp PVC/CU 3x6+1x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 59 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 60 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 61 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 160 | m |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | m |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| C | Cải tạo, sửa chữa nhà bếp ăn | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 174,052 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤20kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cấu kiện |
| 3 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 122,0762 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 214,4344 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86,1428 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 227,861 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86,1428 | m2 |
| 8 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,648 | m2 |
| 9 | Phá dỡ móng xây gạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,0996 | m3 |
| 10 | Vệ sinh seno mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | công |
| 11 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,54 | m2 |
| 12 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,3173 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,3151 | m3 |
| 14 | Đắp cát tôn nền 36cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,9475 | m3 |
| 15 | Bê tông nền, M100, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,541 | m3 |
| 16 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 179,831 | m2 |
| 17 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,598 | m2 |
| 18 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86,1428 | m2 |
| 19 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 106,12 | m |
| 20 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 208,45 | m |
| 21 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 342,094 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 303,4816 | m2 |
| 23 | Ốp tường trụ, cột kích thước gạch 300x600mm, vữa XM M75, PC30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 122,0762 | m2 |
| 24 | Lát nền, sàn kích thước gạch 600x600mm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 155,41 | m2 |
| 25 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,0996 | m3 |
| 26 | Lát đá bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,642 | m2 |
| 27 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,4396 | m2 |
| 28 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,4396 | m2 |
| 29 | Gia công cửa sổ trời | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,42 | tấn |
| 30 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,14 | m2 |
| 31 | Gia công lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0906 | tấn |
| 32 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,472 | m2 |
| 33 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,3272 | 1m2 |
| 34 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,572 | m3 |
| 35 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0598 | 100m2 |
| 36 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0514 | tấn |
| 37 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 38 | Cửa đi nhôm hệ kinh dày 6,38mm phụ kiện đồng bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,4 | m2 |
| 39 | Cửa sổ nhôm hệ kinh dày 6,38mm phụ kiện đồng bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,14 | m2 |
| 40 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,54 | m2 |
| 41 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0498 | 100m2 |
| 42 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 43 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 44 | Lắp đặt đèn lốp bóng huỳnh quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 45 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 46 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 47 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 48 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 49 | Lắp đặt cầu giao 3 pha 100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 50 | Lắp đặt các automat 3 pha 63A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 51 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 52 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 53 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 54 | Lắp đặt Tủ điện 400x300xx150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 55 | Đế chìm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43 | cái |
| 56 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | hộp |
| 57 | Lắp đặt Cáp PVC/CU 3x10+1x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 58 | Lắp đặt Cáp PVC/CU 3x6+1x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 59 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 60 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 61 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | m |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | m |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| D | Sân vườn tổng thể - Rãnh thoát nước | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.212 | m2 |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,424 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,36 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,36 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ-cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,24 | 10m3/1km |
| 6 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ-cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,24 | 10m3/1km |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,1211 | 100m3 |
| 8 | Đào xúc đất bằng máy đào-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,3068 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ-cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,3068 | 10m3/1km |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ-cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,3068 | 10m3/1km |
| 11 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,45 | m3 |
| 12 | Bê tông nền, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 114,9 | m3 |
| 13 | Lát gạch đất nung kích thước gạch 500x500mm, vữa XM M100, PC30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.130 | m2 |
| 14 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,1443 | m3 |
| 15 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6163 | m3 |
| 16 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,6429 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92,51 | m2 |
| 18 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92,51 | m2 |
| 19 | Đổ đất màu trồng cây dày 40cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,8588 | m3 |
| 20 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 106,024 | m3 |
| 21 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,71 | m3 |
| 22 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,5945 | m3 |
| 23 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 159,95 | m2 |
| 24 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68,55 | m2 |
| 25 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,919 | m3 |
| 26 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,566 | 100m2 |
| 27 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4878 | tấn |
| 28 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 268 | cái |
| 29 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,7976 | m3 |
| 30 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2996 | m3 |
| 31 | Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,708 | m3 |
| 32 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8906 | m3 |
| 33 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1104 | 100m2 |
| 34 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | m2 |
| 35 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,9 | m2 |
| 36 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6771 | m3 |
| 37 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0294 | 100m2 |
| 38 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0538 | tấn |
| 39 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi