Gói thầu: Gói thầu số 01XL: Thi công xây lắp toàn bộ Công trình: Trường THCS Triệu Thị Trinh. Hạng mục: 04 phòng học và hạng mục khác

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200927530-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/09/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn và xây dựng Thống Nhất
Tên gói thầu Gói thầu số 01XL: Thi công xây lắp toàn bộ Công trình: Trường THCS Triệu Thị Trinh. Hạng mục: 04 phòng học và hạng mục khác
Số hiệu KHLCNT 20200922089
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn chương trình MTQG giảm nghèo bền vững, ngân sách địa phương (cấp huyện, cấp xã và huy động khác)
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-13 07:21:00 đến ngày 2020-09-21 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,652,205,581 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: 04 phòng học
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V   1,677 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V   0,98 m3
3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V   10,756 m3
4 Bê tông lót đá 4x6, M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V   16,3 m3
5 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V   38,944 m3
6 SXLD cốt thép móng, ĐK ≤10mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V   0,18 tấn
7 SXLD cốt thép móng, ĐK <=18mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V   1,55 tấn
8 SXLD cốt thép móng, ĐK >18mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V   0,912 tấn
9 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V   17,272 m3
10 Bê tông giằng móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V   8,699 m3
11 SXLD cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V   0,214 tấn
12 SXLD cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V  1,297 tấn
13 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu k = 0,90 (Tận dụng đất đào để đắp) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V   1,128 100m3
14 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu k = 0,90 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V   1,268 100m3
15 Bê tông lót nền đá 4x6, M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V   26,594 m3
16 Bê tông nền, M250, đá 1x2 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V   0,885 m3
17 Xây móng bằng gạch đất sét nung 5x9x19cm-chiều dày ≤30cm, vữa XM M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V   3,944 m3
18 Bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V   6,408 m3
19 Bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V   7,259 m3
20 SXLD cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V   0,216 tấn
21 SXLD cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V   0,166 tấn
22 SXLD cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V   1,351 tấn
23 SXLD cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V    0,246 tấn
24 Gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V    1,264 tấn
25 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V    35,266 m3
26 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V    0,329 tấn
27 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V    1,833 tấn
28 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V    0,663 tấn
29 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V    0,426 tấn
30 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V    3,2 tấn
31 Bê tông sàn mái M250, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V    42,546 m3
32 SXLD cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V    4,586 tấn
33 Bê tông cầu thang thường M250, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V    2,601 m3
34 SXLD cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V    0,107 tấn
35 SXLD cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V     0,399 tấn
36 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan M250, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V     7,606 m3
37 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V     0,397 tấn
38 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V     0,719 tấn
39 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 20x20x40cm-chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V     31,538 m3
40 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V     5,476 m3
41 Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V     1,172 m3
42 Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 40x40cm, vữa XM M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V     1,92 m2
43 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 20x20x40cm-chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V     32,87 m3
44 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 5x9x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V     5,168 m3
45 Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V     1,204 m3
46 Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 40x40cm, vữa XM M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V     2,88 m2
47 Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V     9,68 m2
48 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V     2,11 m3
49 Gia công và lắp dựng hoa sắt cửa Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V     84,689 m2
50 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V     60,072 1m2
51 Cung cấp và lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện (bao gồm cả kính, khóa + phụ kiện) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V     43,2 m2
52 Cung cấp và lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện (bao gồm cả kính + phụ kiện) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V     69,12 m2
53 Cung cấp và lắp dựng vách kính khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện (bao gồm cả kính + phụ kiện) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V     9,25 m2
54 Gia công và lắp dựng lan can Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V     0,24 tấn
55 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V     11,752 1m2
56 Gia công và lắp dựng thang sắt Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V     0,034 tấn
57 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V     2,253 1m2
58 Cung cấp và lắp dựng xà gồ thép C100x50x10x2.0 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V     1,282 tấn
59 Lợp mái tôn kẽm mạ màu dày 0,45mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V     3,321 100m2
60 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 (Phần bê tông) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V     86,895 m2
61 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 (Phần xây gạch) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V     128,67 m2
62 Trát xà dầm, vữa XM M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V     323,772 m2
63 Trát trần, vữa XM M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V     481,4 m2
64 Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V     23,196 m2
65 Trát lanh tô, ô văng, lam , dày 1,5cm, vữa XM M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V     132,232 m2
66 Trát tường móng + kẻ roon, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V     30,356 m2
67 Quét nước xi măng 2 nước Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V     30,356 m2
68 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V     165,28 m2
69 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V     450,06 m2
70 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V    22,688 m2
71 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V    14,773 m2
72 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V    138,3 m
73 Kẻ roon âm 15x15 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V    85,2 m
74 Đắp biểu tượng giáo dục Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V    1 cái
75 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V    77,576 m2
76 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V    77,576 m2
77 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V    81,067 m2
78 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 500x500mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V    465,36 m2
79 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V    207,328 m2
80 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V    1.526,803 m2
81 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V    1,314 100m
82 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V    0,06 100m
83 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V    0,04 100m
84 Cung cấp và lắp đặt cầu chắn rác D90mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V    18 cái
85 Cung cấp lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V    5,04 100m2
86 Cung cấp và lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng chuyên dùng lớp học Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V    60 bộ
87 Cung cấp và lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V    8 bộ
88 Cung cấp và lắp đặt quạt trần Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V    12 cái
89 Cung cấp và lắp đặt công tắc 1 hạt Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V    70 cái
90 Cung cấp và lắp đặt ô cắm 3 chấu Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V    24 cái
91 Cung cấp và lắp đặt hộp điện 60x120 + mặt nạ Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V    8 hộp
92 Cung cấp và lắp đặt hộp điện 120x120 + mặt nạ Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V    8 hộp
93 Cung cấp và lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V    600 m
94 Cung cấp và lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V    300 m
95 Cung cấp và lắp đặt dây đơn 1x8,0mm2 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V    120 m
96 Cung cấp và lắp đặt ống ruột gà D21mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V    120 m
97 Cung cấp và lắp đặt ống ruột gà D16mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V    250 m
98 Cung cấp và lắp đặt cầu chì 5A Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V    72 bộ
99 Cung cấp và lắp đặt các automat 1 pha 100A Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V    1 cái
100 Cung cấp và lắp đặt các automat 1 pha 50A Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V    2 cái
101 Cung cấp và lắp đặt tủ điện âm tường Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V    2 tủ
102 Cung cấp và đóng cọc ống đồng D16mm có sẵn Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V    1 cọc
103 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V    0,07 100m
104 Cung cấp và lắp đặt sứ hạ thế loại 2 sứ + Puly Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V    1 bộ
105 Cung cấp và lắp đặt bình chữa cháy CO2 MT5 5KG Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V    2 bình
106 Cung cấp và lắp đặt bình chữa cháy bột MFZ8 8KG Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V    2 bình
107 Cung cấp và lắp đặt bảng tiêu lệnh Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V    2 bảng
108 Cung cấp và lắp đặt giá treo bình Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V    2 cái
109 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V    0,35 m3
110 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu k = 0,90 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V    0,004 100m3
111 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V    0,15 100m
112 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V    3 cái
113 Cung cấp và lắp đặt lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V    2 cái
114 Cung cấp và lắp cùm ống Inox, ĐK 90mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V    8 cái
115 Cung cấp và Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=50mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V    50 m
116 Khoan giếng tiếp địa bằng thủ công, đk lỗ khoan 60mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V    10 m
117 Cung cấp và thả ống STK D60 xuống giếng Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V    10 m
118 Cung cấp và lắp đặt bịt đầu ống thép tráng kẽm, ĐK 60mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V    2 cái
119 Cung cấp và lắp đặt trụ đỡ kim thu sét D42x2,3 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V    0,021 100m
120 Cung cấp và lắp đặt trụ đỡ kim thu sét D60x2,6 ĐK 60mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V    0,02 100m
121 Tăng đơ bằng thép cáp D8 (7m/dây) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V    4 cái
122 Bu lông M10 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V    2 cái
123 Bu lông M12 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V    4 cái
124 Ốc siết cáp Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V    12 cái
125 Cung cấp và lắp đặt bản thép chân đế 600x300x6 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V    1 tấm
126 Cung cấp và lắp đặt Cáp D8 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V    30 m
127 Cung cấp và lắp đặt kim thu sét, dài 1m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V    1 cái
B Hạng mục: Cổng tường rào
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V    60,94 m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V    100,516 m3
3 Bê tông lót đá 4x6, M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V    12,71 m3
4 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V    15,892 m3
5 SXLD cốt thép móng, ĐK ≤10mm (Phần khung cổng) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V    0,186 tấn
6 SXLD cốt thép móng, ĐK ≤18mm (Phần khung cổng) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V    0,164 tấn
7 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V    42,298 m3
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà M250, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V    6,142 m3
9 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V    0,433 tấn
10 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu k= 0,90 (kể cả công tác đào xúc, vận chuyển) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V    0,906 100m3
11 Bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V    0,499 m3
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà M250, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V    1,393 m3
13 Bê tông sàn mái M250, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V    2,289 m3
14 Bê tông trụ M250, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V    5,535 m3
15 Sản xuất, lắp đặt cốt thép trụ ĐK ≤10mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V    0,473 tấn
16 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V    83 cái
17 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V    43,547 m3
18 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V    691,843 m2
19 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V    23,202 m2
20 Trát xà dầm, vữa XM M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V    99,2 m2
21 Trát trần, vữa XM M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V    22,9 m2
22 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V    1.005,568 m
23 Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 40x40cm, vữa XM M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V    41,6 m2
24 Kẻ roon chân tường 2 mặt Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V    170,318 m2
25 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V    920,345 m2
26 Cung cấp và lắp dựng bộ chữ "Trường THCS Triệu Thị Trinh" bằng Alu đồng bóng Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V    1 bộ
27 Gia công và lắp dựng cổng sắt Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V    0,165 tấn
28 Con lăn D60 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V    4 cái
29 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V    21,74 1m2
30 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V    22,886 m2
C Hạng mục: Cầu nối
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V    1,2 m3
2 Bê tông lót móng đá 4x6, M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V    0,2 m3
3 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V    0,96 m3
4 Bê tông xà dầm, giằng nhà M250, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V    0,24 m3
5 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V    0,005 tấn
6 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V    0,027 tấn
7 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu k= 0,90 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V    0,003 100m3
8 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu k= 0,90 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V    0,022 100m3
9 Bê tông lót nền đá 4x6, M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V    0,44 m3
10 Trát tường chân móng + kẻ roon, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 50. Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V    2,4 m2
11 Quét nước xi măng 2 nước Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V    2,4 m2
12 Đắp phào đơn, vữa XM M75. Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V    4 m
13 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 500x500mm. Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V    4,4 m2
D Hạng mục: Đường bê tông
1 Phá dỡ nền bê tông không có cốt thép Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V    21,148 m3
2 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V    14,804 m3
3 Bê tông nền M250, đá 1x2 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V    21,148 m3
4 Xoa nền cắt ron mặt sân Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V    211,48 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->