Gói thầu: Gói thầu số 01XL: Thi công xây lắp toàn bộ Công trình: Trường THCS Triệu Thị Trinh. Hạng mục: 04 phòng học và hạng mục khác
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200927530-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/09/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn và xây dựng Thống Nhất |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01XL: Thi công xây lắp toàn bộ Công trình: Trường THCS Triệu Thị Trinh. Hạng mục: 04 phòng học và hạng mục khác |
| Số hiệu KHLCNT | 20200922089 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chương trình MTQG giảm nghèo bền vững, ngân sách địa phương (cấp huyện, cấp xã và huy động khác) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-13 07:21:00 đến ngày 2020-09-21 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,652,205,581 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: 04 phòng học | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,677 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,98 | m3 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 10,756 | m3 |
| 4 | Bê tông lót đá 4x6, M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 16,3 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 38,944 | m3 |
| 6 | SXLD cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,18 | tấn |
| 7 | SXLD cốt thép móng, ĐK <=18mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,55 | tấn |
| 8 | SXLD cốt thép móng, ĐK >18mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,912 | tấn |
| 9 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 17,272 | m3 |
| 10 | Bê tông giằng móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 8,699 | m3 |
| 11 | SXLD cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,214 | tấn |
| 12 | SXLD cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,297 | tấn |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu k = 0,90 (Tận dụng đất đào để đắp) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,128 | 100m3 |
| 14 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu k = 0,90 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,268 | 100m3 |
| 15 | Bê tông lót nền đá 4x6, M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 26,594 | m3 |
| 16 | Bê tông nền, M250, đá 1x2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,885 | m3 |
| 17 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 5x9x19cm-chiều dày ≤30cm, vữa XM M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3,944 | m3 |
| 18 | Bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 6,408 | m3 |
| 19 | Bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 7,259 | m3 |
| 20 | SXLD cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,216 | tấn |
| 21 | SXLD cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,166 | tấn |
| 22 | SXLD cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,351 | tấn |
| 23 | SXLD cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,246 | tấn |
| 24 | Gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,264 | tấn |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 35,266 | m3 |
| 26 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,329 | tấn |
| 27 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,833 | tấn |
| 28 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,663 | tấn |
| 29 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,426 | tấn |
| 30 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3,2 | tấn |
| 31 | Bê tông sàn mái M250, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 42,546 | m3 |
| 32 | SXLD cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4,586 | tấn |
| 33 | Bê tông cầu thang thường M250, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2,601 | m3 |
| 34 | SXLD cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,107 | tấn |
| 35 | SXLD cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,399 | tấn |
| 36 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan M250, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 7,606 | m3 |
| 37 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,397 | tấn |
| 38 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,719 | tấn |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 20x20x40cm-chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 31,538 | m3 |
| 40 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 5,476 | m3 |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,172 | m3 |
| 42 | Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 40x40cm, vữa XM M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,92 | m2 |
| 43 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 20x20x40cm-chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 32,87 | m3 |
| 44 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 5x9x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 5,168 | m3 |
| 45 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,204 | m3 |
| 46 | Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 40x40cm, vữa XM M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2,88 | m2 |
| 47 | Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 9,68 | m2 |
| 48 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2,11 | m3 |
| 49 | Gia công và lắp dựng hoa sắt cửa | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 84,689 | m2 |
| 50 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 60,072 | 1m2 |
| 51 | Cung cấp và lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện (bao gồm cả kính, khóa + phụ kiện) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 43,2 | m2 |
| 52 | Cung cấp và lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện (bao gồm cả kính + phụ kiện) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 69,12 | m2 |
| 53 | Cung cấp và lắp dựng vách kính khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện (bao gồm cả kính + phụ kiện) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 9,25 | m2 |
| 54 | Gia công và lắp dựng lan can | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,24 | tấn |
| 55 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 11,752 | 1m2 |
| 56 | Gia công và lắp dựng thang sắt | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,034 | tấn |
| 57 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2,253 | 1m2 |
| 58 | Cung cấp và lắp dựng xà gồ thép C100x50x10x2.0 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,282 | tấn |
| 59 | Lợp mái tôn kẽm mạ màu dày 0,45mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3,321 | 100m2 |
| 60 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 (Phần bê tông) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 86,895 | m2 |
| 61 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 (Phần xây gạch) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 128,67 | m2 |
| 62 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 323,772 | m2 |
| 63 | Trát trần, vữa XM M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 481,4 | m2 |
| 64 | Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 23,196 | m2 |
| 65 | Trát lanh tô, ô văng, lam , dày 1,5cm, vữa XM M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 132,232 | m2 |
| 66 | Trát tường móng + kẻ roon, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 30,356 | m2 |
| 67 | Quét nước xi măng 2 nước | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 30,356 | m2 |
| 68 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 165,28 | m2 |
| 69 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 450,06 | m2 |
| 70 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 22,688 | m2 |
| 71 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 14,773 | m2 |
| 72 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 138,3 | m |
| 73 | Kẻ roon âm 15x15 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 85,2 | m |
| 74 | Đắp biểu tượng giáo dục | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 75 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 77,576 | m2 |
| 76 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 77,576 | m2 |
| 77 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 81,067 | m2 |
| 78 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 500x500mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 465,36 | m2 |
| 79 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 207,328 | m2 |
| 80 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1.526,803 | m2 |
| 81 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,314 | 100m |
| 82 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,06 | 100m |
| 83 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,04 | 100m |
| 84 | Cung cấp và lắp đặt cầu chắn rác D90mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 18 | cái |
| 85 | Cung cấp lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 5,04 | 100m2 |
| 86 | Cung cấp và lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng chuyên dùng lớp học | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 60 | bộ |
| 87 | Cung cấp và lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 8 | bộ |
| 88 | Cung cấp và lắp đặt quạt trần | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 12 | cái |
| 89 | Cung cấp và lắp đặt công tắc 1 hạt | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 70 | cái |
| 90 | Cung cấp và lắp đặt ô cắm 3 chấu | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 24 | cái |
| 91 | Cung cấp và lắp đặt hộp điện 60x120 + mặt nạ | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 8 | hộp |
| 92 | Cung cấp và lắp đặt hộp điện 120x120 + mặt nạ | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 8 | hộp |
| 93 | Cung cấp và lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 600 | m |
| 94 | Cung cấp và lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 300 | m |
| 95 | Cung cấp và lắp đặt dây đơn 1x8,0mm2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 120 | m |
| 96 | Cung cấp và lắp đặt ống ruột gà D21mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 120 | m |
| 97 | Cung cấp và lắp đặt ống ruột gà D16mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 250 | m |
| 98 | Cung cấp và lắp đặt cầu chì 5A | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 72 | bộ |
| 99 | Cung cấp và lắp đặt các automat 1 pha 100A | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 100 | Cung cấp và lắp đặt các automat 1 pha 50A | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 101 | Cung cấp và lắp đặt tủ điện âm tường | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | tủ |
| 102 | Cung cấp và đóng cọc ống đồng D16mm có sẵn | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cọc |
| 103 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,07 | 100m |
| 104 | Cung cấp và lắp đặt sứ hạ thế loại 2 sứ + Puly | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| 105 | Cung cấp và lắp đặt bình chữa cháy CO2 MT5 5KG | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | bình |
| 106 | Cung cấp và lắp đặt bình chữa cháy bột MFZ8 8KG | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | bình |
| 107 | Cung cấp và lắp đặt bảng tiêu lệnh | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | bảng |
| 108 | Cung cấp và lắp đặt giá treo bình | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 109 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,35 | m3 |
| 110 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu k = 0,90 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,004 | 100m3 |
| 111 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,15 | 100m |
| 112 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3 | cái |
| 113 | Cung cấp và lắp đặt lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 114 | Cung cấp và lắp cùm ống Inox, ĐK 90mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 8 | cái |
| 115 | Cung cấp và Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=50mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 50 | m |
| 116 | Khoan giếng tiếp địa bằng thủ công, đk lỗ khoan 60mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 10 | m |
| 117 | Cung cấp và thả ống STK D60 xuống giếng | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 10 | m |
| 118 | Cung cấp và lắp đặt bịt đầu ống thép tráng kẽm, ĐK 60mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 119 | Cung cấp và lắp đặt trụ đỡ kim thu sét D42x2,3 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,021 | 100m |
| 120 | Cung cấp và lắp đặt trụ đỡ kim thu sét D60x2,6 ĐK 60mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,02 | 100m |
| 121 | Tăng đơ bằng thép cáp D8 (7m/dây) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4 | cái |
| 122 | Bu lông M10 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 123 | Bu lông M12 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4 | cái |
| 124 | Ốc siết cáp | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 12 | cái |
| 125 | Cung cấp và lắp đặt bản thép chân đế 600x300x6 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | tấm |
| 126 | Cung cấp và lắp đặt Cáp D8 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 30 | m |
| 127 | Cung cấp và lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| B | Hạng mục: Cổng tường rào | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 60,94 | m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 100,516 | m3 |
| 3 | Bê tông lót đá 4x6, M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 12,71 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 15,892 | m3 |
| 5 | SXLD cốt thép móng, ĐK ≤10mm (Phần khung cổng) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,186 | tấn |
| 6 | SXLD cốt thép móng, ĐK ≤18mm (Phần khung cổng) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,164 | tấn |
| 7 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 42,298 | m3 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M250, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 6,142 | m3 |
| 9 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,433 | tấn |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu k= 0,90 (kể cả công tác đào xúc, vận chuyển) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,906 | 100m3 |
| 11 | Bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,499 | m3 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M250, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,393 | m3 |
| 13 | Bê tông sàn mái M250, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2,289 | m3 |
| 14 | Bê tông trụ M250, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 5,535 | m3 |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép trụ ĐK ≤10mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,473 | tấn |
| 16 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 83 | cái |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 43,547 | m3 |
| 18 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 691,843 | m2 |
| 19 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 23,202 | m2 |
| 20 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 99,2 | m2 |
| 21 | Trát trần, vữa XM M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 22,9 | m2 |
| 22 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1.005,568 | m |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 40x40cm, vữa XM M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 41,6 | m2 |
| 24 | Kẻ roon chân tường 2 mặt | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 170,318 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 920,345 | m2 |
| 26 | Cung cấp và lắp dựng bộ chữ "Trường THCS Triệu Thị Trinh" bằng Alu đồng bóng | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| 27 | Gia công và lắp dựng cổng sắt | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,165 | tấn |
| 28 | Con lăn D60 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4 | cái |
| 29 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 21,74 | 1m2 |
| 30 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 22,886 | m2 |
| C | Hạng mục: Cầu nối | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,2 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng đá 4x6, M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,2 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,96 | m3 |
| 4 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M250, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,24 | m3 |
| 5 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,005 | tấn |
| 6 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,027 | tấn |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu k= 0,90 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,003 | 100m3 |
| 8 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu k= 0,90 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,022 | 100m3 |
| 9 | Bê tông lót nền đá 4x6, M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,44 | m3 |
| 10 | Trát tường chân móng + kẻ roon, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 50. | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2,4 | m2 |
| 11 | Quét nước xi măng 2 nước | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2,4 | m2 |
| 12 | Đắp phào đơn, vữa XM M75. | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4 | m |
| 13 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 500x500mm. | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4,4 | m2 |
| D | Hạng mục: Đường bê tông | |||
| 1 | Phá dỡ nền bê tông không có cốt thép | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 21,148 | m3 |
| 2 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 14,804 | m3 |
| 3 | Bê tông nền M250, đá 1x2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 21,148 | m3 |
| 4 | Xoa nền cắt ron mặt sân | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 211,48 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi