Gói thầu: Gói thầu số 06: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200935028-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án huyện Trần Văn Thời, tỉnh Cà Mau.
Tên gói thầu Gói thầu số 06: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200927672
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-14 14:40:00 đến ngày 2020-09-25 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,103,903,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Xây dựng mới khối nhà làm việc + sảnh sân khấu
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp I Chương V của E-HSMT 148,8825 m3
2 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp I Chương V của E-HSMT 5,3372 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 Chương V của E-HSMT 106,3527 m3
4 Đắp cát nền móng công trình Chương V của E-HSMT 7,635 m3
5 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 Chương V của E-HSMT 7,635 m3
6 Đóng cọc tràm chiều dài cọc ngập đất >2,5m đất cấp I Chương V của E-HSMT 89,7113 100m
7 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 300 Chương V của E-HSMT 17,1144 m3
8 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,2526 100m2
9 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm Chương V của E-HSMT 0,0306 tấn
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm Chương V của E-HSMT 0,5312 tấn
11 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm Chương V của E-HSMT 0,1112 tấn
12 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 300 Chương V của E-HSMT 6,3759 m3
13 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=16m đá 1x2, vữa BT mác 300 Chương V của E-HSMT 0,045 m3
14 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng, chiều cao <=16m Chương V của E-HSMT 0,9915 100m2
15 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cột tròn, chiều cao <=16m Chương V của E-HSMT 0,1463 100m2
16 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Chương V của E-HSMT 0,1239 tấn
17 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Chương V của E-HSMT 0,4651 tấn
18 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Chương V của E-HSMT 0,1373 tấn
19 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Chương V của E-HSMT 0,0774 tấn
20 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Chương V của E-HSMT 0,6262 tấn
21 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Chương V của E-HSMT 0,0288 tấn
22 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 55,996 m2
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 300 Chương V của E-HSMT 16,482 m3
24 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng, chiều cao <=16m Chương V của E-HSMT 1,8484 100m2
25 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Chương V của E-HSMT 0,0901 tấn
26 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Chương V của E-HSMT 0,5521 tấn
27 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Chương V của E-HSMT 0,1042 tấn
28 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Chương V của E-HSMT 0,4913 tấn
29 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Chương V của E-HSMT 0,0863 tấn
30 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Chương V của E-HSMT 0,1526 tấn
31 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Chương V của E-HSMT 0,4839 tấn
32 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Chương V của E-HSMT 0,8071 tấn
33 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 59,65 m2
34 Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 300 Chương V của E-HSMT 19,488 m3
35 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ sàn mái, chiều cao <=16m Chương V của E-HSMT 1,5502 100m2
36 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Chương V của E-HSMT 0,1757 tấn
37 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Chương V của E-HSMT 1,1616 tấn
38 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Chương V của E-HSMT 0,9493 tấn
39 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Chương V của E-HSMT 0,09 tấn
40 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Chương V của E-HSMT 0,0147 tấn
41 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính >10mm, chiều cao <=16m Chương V của E-HSMT 0,3895 tấn
42 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 300 Chương V của E-HSMT 6,5589 m3
43 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan Chương V của E-HSMT 1,3967 100m2
44 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 114,8198 m2
45 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Chương V của E-HSMT 0,1457 tấn
46 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Chương V của E-HSMT 0,1573 tấn
47 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Chương V của E-HSMT 0,0091 tấn
48 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Chương V của E-HSMT 0,0501 tấn
49 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Chương V của E-HSMT 0,1147 tấn
50 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Chương V của E-HSMT 0,1147 tấn
51 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Chương V của E-HSMT 0,0388 tấn
52 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Chương V của E-HSMT 0,0063 tấn
53 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 300 Chương V của E-HSMT 0,756 m3
54 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp Chương V của E-HSMT 0,1512 100m2
55 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 18 cái
56 Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 12,7 m2
57 Quét nước ximăng 2 nước Chương V của E-HSMT 13,3 m2
58 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... Chương V của E-HSMT 13,3 m2
59 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Chương V của E-HSMT 217,4658 m2
60 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 217,4658 m2
61 Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 3,6719 m3
62 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4x8x19 h<=4m, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 15,5291 m3
63 Xây cột, trụ gạch thẻ 4x8x19 h<=4m, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 0,4827 m3
64 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 1,1424 m3
65 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 12,7552 m3
66 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 3,2292 m3
67 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=16m, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 0,464 m3
68 Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=10cm h<=16m, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 0,088 m3
69 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch AAC Chương V của E-HSMT 121 m2
70 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400mm Chương V của E-HSMT 87,48 m2
71 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 500x500mm Chương V của E-HSMT 45,9 m2
72 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 34,4321 m2
73 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 87,93 m2
74 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 195,98 m2
75 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 221,362 m2
76 Bả bằng ma tít vào tường ngoài Chương V của E-HSMT 164,608 m2
77 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Chương V của E-HSMT 34,4321 m2
78 Bả bằng ma tít vào tường trong Chương V của E-HSMT 140,85 m2
79 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Levis Chương V của E-HSMT 175,2821 m2
80 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Levis Chương V của E-HSMT 164,608 m2
81 Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 13,83 m2
82 Bê tông gạch vỡ mác 75 Chương V của E-HSMT 6,7076 m3
83 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm Chương V của E-HSMT 74,475 m2
84 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm Chương V của E-HSMT 98,89 m2
85 Lát tam cấp, sàn bằng gạch 300x300mm Chương V của E-HSMT 46,2 m2
86 Lát lan can, sàn bằng gạch 200x200mm Chương V của E-HSMT 1,844 m2
87 Làm trần bằng tấm nhựa + khung xương sắt Chương V của E-HSMT 98,53 m2
88 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V của E-HSMT 9,36 m2
89 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V của E-HSMT 14,28 m2
90 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V của E-HSMT 8,16 m2
91 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Chương V của E-HSMT 148,5438 m2
92 Sản xuất vì kèo thép hình liên kết hàn khẩu độ nhỏ <=12m Chương V của E-HSMT 0,795 tấn
93 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m Chương V của E-HSMT 0,795 tấn
94 Bulông fi=20, L=500 Chương V của E-HSMT 16 cái
95 Sản xuất xà gồ thép Chương V của E-HSMT 0,9087 tấn
96 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của E-HSMT 0,9087 tấn
97 Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V của E-HSMT 2,1142 100m2
98 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 173,464 m
99 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 47,072 m
100 Sản xuất khung đóng Alu Chương V của E-HSMT 0,2837 tấn
101 Chữ mica Chương V của E-HSMT 1 bộ
102 Biểu tượng trung tâm văn hóa Chương V của E-HSMT 1 bộ
103 Ốp aluminum trên diềm mái Chương V của E-HSMT 24,7161 m2
104 Bu long fi12 Chương V của E-HSMT 4 cái
105 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V của E-HSMT 8 bộ
106 Lắp đặt đèn thường có chụp Chương V của E-HSMT 4 bộ
107 Lắp đặt quạt trần Chương V của E-HSMT 4 cái
108 Lắp đặt tủ điện tổng Chương V của E-HSMT 1 hộp
109 Lắp đặt công tắc, số hạt trên công tắc =2 Chương V của E-HSMT 5 cái
110 Lắp đặt ổ đôi, loại ổ 3 chấu (16A-220V) Chương V của E-HSMT 11 cái
111 Lắp đặt automat loại 3 pha, cường độ dòng điện ≤60A Chương V của E-HSMT 1 cái
112 Lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện ≤20A Chương V của E-HSMT 4 cái
113 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 Chương V của E-HSMT 85 m
114 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x1,5 mm2 Chương V của E-HSMT 90 m
115 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x2,5 mm2 Chương V của E-HSMT 95 m
116 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x10 mm2 Chương V của E-HSMT 25 m
117 Lắp đặt dây dẫn 1 ruột, tiết diện 1x16 mm2 Chương V của E-HSMT 100 m
118 Hộp điện âm tường 50x100x40 Chương V của E-HSMT 16 cái
119 Bình CO2 chữa cháy 5kg Chương V của E-HSMT 1 bình
120 Bình bột chữa cháy 3kg Chương V của E-HSMT 1 bình
121 Bảng tiêu lệnh phòng cháy Chương V của E-HSMT 1 cái
122 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống <=27mm Chương V của E-HSMT 200 m
123 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m,sâu <=1m, đất cấp II Chương V của E-HSMT 1,44 m3
124 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,85 Chương V của E-HSMT 1,44 m3
125 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V của E-HSMT 3 cọc
126 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x50mm2 Chương V của E-HSMT 20 m
127 Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở Chương V của E-HSMT 1 cái
128 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=90mm Chương V của E-HSMT 0,18 100m
129 Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 90mm bằng phương pháp dán keo Chương V của E-HSMT 4 Cái
130 Cầu chắn rác Inox D100 Chương V của E-HSMT 4 Cái
131 Móc giữ ống thoát nước Chương V của E-HSMT 12 cái
132 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 2m Chương V của E-HSMT 1 cái
133 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x50mm2 Chương V của E-HSMT 20 m
134 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m,sâu <=1m, đất cấp II Chương V của E-HSMT 4,608 m3
135 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,85 Chương V của E-HSMT 4,608 m3
136 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V của E-HSMT 7 cọc
137 Lắp dựng trụ đỡ kim thu sét Chương V của E-HSMT 1 cái
138 Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở Chương V của E-HSMT 1 cái
139 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=25mm Chương V của E-HSMT 0,1 100m
140 Sơn màu ghi dẫn điện Chương V của E-HSMT 0,1 kg
141 Móc giữ ống dây dẫn Chương V của E-HSMT 12 cái
142 Bulong Fi=18 Chương V của E-HSMT 2 cái
B Hạng mục 2: Xây dựng mới nhà vệ sinh
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp I Chương V của E-HSMT 23,6998 m3
2 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp I Chương V của E-HSMT 0,2629 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 Chương V của E-HSMT 16,6951 m3
4 Đóng cọc tràm chiều dài cọc ngập đất >2,5m đất cấp I Chương V của E-HSMT 14,617 100m
5 Đắp cát nền móng công trình Chương V của E-HSMT 4,2944 m3
6 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 Chương V của E-HSMT 1,9955 m3
7 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 300 Chương V của E-HSMT 1,2518 m3
8 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 300 Chương V của E-HSMT 1,1067 m3
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 300 Chương V của E-HSMT 0,9899 m3
10 Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 300 Chương V của E-HSMT 1,56 m3
11 Cao su lót Chương V của E-HSMT 19,5 M2
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 300 Chương V của E-HSMT 1,0038 m3
13 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 300 Chương V của E-HSMT 1,1721 m3
14 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn cột Chương V của E-HSMT 0,009 100m2
15 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng, chiều cao <=16m Chương V của E-HSMT 0,3634 100m2
16 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng, chiều cao <=16m Chương V của E-HSMT 0,1466 100m2
17 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ sàn mái, chiều cao <=16m Chương V của E-HSMT 0,0204 100m2
18 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng, chiều cao <=16m Chương V của E-HSMT 0,2019 100m2
19 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan Chương V của E-HSMT 0,1189 100m2
20 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm Chương V của E-HSMT 0,0709 tấn
21 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Chương V của E-HSMT 0,1401 tấn
22 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Chương V của E-HSMT 0,1639 tấn
23 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Chương V của E-HSMT 0,0523 tấn
24 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Chương V của E-HSMT 0,0121 tấn
25 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Chương V của E-HSMT 0,2475 tấn
26 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Chương V của E-HSMT 0,1428 tấn
27 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Chương V của E-HSMT 0,0033 tấn
28 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Chương V của E-HSMT 0,0031 tấn
29 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Chương V của E-HSMT 0,0412 tấn
30 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Chương V của E-HSMT 0,0282 tấn
31 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Chương V của E-HSMT 0,0083 tấn
32 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 20,505 m2
33 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 8,03 m2
34 Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 1,6187 m3
35 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 18,258 m2
36 Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 0,3339 m3
37 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 5,7675 m2
38 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4x8x19 h<=4m, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 0,2925 m3
39 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 4,9776 m3
40 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch AAC Chương V của E-HSMT 25 m2
41 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 92,38 m2
42 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 43,9 m2
43 Xây tường gạch thông gió 20x20cm, vữa xi măng mác 100 Chương V của E-HSMT 1,12 m2
44 Xây tường gạch thông gió 20x20cm, vữa xi măng mác 100 Chương V của E-HSMT 1,88 m2
45 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm Chương V của E-HSMT 16,29 m2
46 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400mm Chương V của E-HSMT 58,16 m2
47 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 2,364 m2
48 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Chương V của E-HSMT 67,057 m2
49 Bả bằng ma tít vào tường Chương V của E-HSMT 48,718 m2
50 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 67,057 m2
51 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 48,718 m2
52 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V của E-HSMT 6,16 m2
53 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V của E-HSMT 1,8 m2
54 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V của E-HSMT 1,2 m2
55 Sản xuất xà gồ thép Chương V của E-HSMT 0,0845 tấn
56 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của E-HSMT 0,0845 tấn
57 Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V của E-HSMT 0,3159 100m2
58 Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V của E-HSMT 3 bộ
59 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 Chương V của E-HSMT 30 m
60 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x6mm2 Chương V của E-HSMT 30 m
61 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống <=27mm Chương V của E-HSMT 20 m
62 Lắp đặt CB loại 1 pha, cường độ dòng điện ≤10A Chương V của E-HSMT 1 cái
63 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V của E-HSMT 3 cái
64 Lắp đặt bảng điện đơn 120x80x35 Chương V của E-HSMT 1 cái
65 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống <=27mm Chương V của E-HSMT 20 m
66 Tắc kê, ốc vít, băng keo cách điện Chương V của E-HSMT 4 Cái
67 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 1m3 Chương V của E-HSMT 1 Bể
68 Máy bơm nước 1HP + Rờ le bơm nước Chương V của E-HSMT 1 Cái
69 Lắp đặt chậu xí xổm Chương V của E-HSMT 4 Bộ
70 Lắp đặt lavabo Chương V của E-HSMT 2 Bộ
71 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V của E-HSMT 4 Bộ
72 Lắp đặt phễu thu D150 Chương V của E-HSMT 6 Cái
73 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=21mm Chương V của E-HSMT 0,12 100m
74 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=27mm Chương V của E-HSMT 0,3 100m
75 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=34mm Chương V của E-HSMT 0,12 100m
76 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=60mm Chương V của E-HSMT 0,22 100m
77 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=90mm Chương V của E-HSMT 0,06 100m
78 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=114mm Chương V của E-HSMT 0,06 100m
79 Lắp đặt co nhựa PVC, đường kính 21mm Chương V của E-HSMT 9 Cái
80 Lắp đặt co nhựa PVC, đường kính 27mm Chương V của E-HSMT 6 Cái
81 Lắp đặt co nhựa PVC, đường kính 60mm Chương V của E-HSMT 7 Cái
82 Lắp đặt co nhựa PVC, đường kính 90mm Chương V của E-HSMT 3 Cái
83 Lắp đặt tê nhựa đường kính 27mm Chương V của E-HSMT 7 Cái
84 Lắp đặt tê nhựa đường kính 60mm Chương V của E-HSMT 3 Cái
85 Lắp đặt tê nhựa đường kính 90mm Chương V của E-HSMT 3 Cái
86 Lắp đặt côn nhựa giảm PVC, đường kính 27/21 Chương V của E-HSMT 8 Cái
87 Lắp đặt côn nhựa giảm PVC, đường kính 60/34 Chương V của E-HSMT 9 Cái
88 Lắp đặt van nhựa PVC, đường kính 21mm Chương V của E-HSMT 3 Cái
C Hạng mục 3: Xây dựng mới cổng, hàng rào
1 Sản xuất bê tông cọc cừ đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 300 Chương V của E-HSMT 3,3062 m3
2 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đúc sẵn cọc, cột Chương V của E-HSMT 0,4395 100m2
3 Sửa mặt bằng trãi ca su đổ BT cọc Chương V của E-HSMT 0,2198 100m2
4 Sản xuất, lắp dựng cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đường kính <=10mm Chương V của E-HSMT 0,1034 tấn
5 Sản xuất, lắp dựng cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đường kính <=18mm Chương V của E-HSMT 0,682 tấn
6 ép trước cọc BTCT 15x15cm, cọc dài >4m, đất cấp I Chương V của E-HSMT 1,305 100m
7 ép trước cọc BTCT 20x20cm, cọc dài >4m, đất cấp I Chương V của E-HSMT 0,12 100m
8 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu >1m, đất cấp I Chương V của E-HSMT 7,3381 m3
9 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp I Chương V của E-HSMT 6,6404 m3
10 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,85 Chương V của E-HSMT 7,1288 m3
11 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 Chương V của E-HSMT 1,1828 m3
12 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 300 Chương V của E-HSMT 2,106 m3
13 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 300 Chương V của E-HSMT 3,74 m3
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 300 Chương V của E-HSMT 6,1237 m3
15 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn cột Chương V của E-HSMT 0,2056 100m2
16 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng, chiều cao <=16m Chương V của E-HSMT 0,6408 100m2
17 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m Chương V của E-HSMT 3,9832 100m2
18 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm Chương V của E-HSMT 0,0605 tấn
19 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Chương V của E-HSMT 0,0965 tấn
20 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Chương V của E-HSMT 0,3677 tấn
21 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Chương V của E-HSMT 0,2891 tấn
22 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Chương V của E-HSMT 0,5929 tấn
23 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 59,54 m2
24 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 26,0338 m2
25 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 6,6518 m3
26 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 166,292 m2
27 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 142,84 m
28 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 3,1744 m
29 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 255,0402 m2
30 Gia công hàng rào song sắt. Chương V của E-HSMT 124,8918 1m2
31 Lắp dựng hàng rào song sắt Chương V của E-HSMT 124,8918 m2
32 Lắp dựng cửa khung sắt Chương V của E-HSMT 15,638 m2
33 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Chương V của E-HSMT 162,7678 m2
34 Bảng hiệu trên cổng Chương V của E-HSMT 1 Bộ
35 Gia công khung thép gắn bảng tên Chương V của E-HSMT 0,1189 tấn
36 Lắp dựng khung thép gắn bảng tên Chương V của E-HSMT 0,1189 tấn
37 Lợp tole bảng tên Chương V của E-HSMT 0,066 100m2
D Hạng mục 4: Xây dựng mới sân, đường
1 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30cm, đất cấp I Chương V của E-HSMT 18,798 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 Chương V của E-HSMT 7,5192 m3
3 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 Chương V của E-HSMT 5,784 m3
4 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 3,0848 m3
5 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 96,4 m2
6 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch đá mài, chiều dày 5,0 cm Chương V của E-HSMT 1.546,36 m2
7 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m,sâu <=1m, đất cấp I Chương V của E-HSMT 39,1282 m3
8 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp I Chương V của E-HSMT 5,6862 m3
9 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 Chương V của E-HSMT 17,9258 m3
10 Đắp cát móng đường ống Chương V của E-HSMT 5,666 m3
11 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 Chương V của E-HSMT 5,666 m3
12 Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 4,4407 m3
13 Trát tường trong chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 108,572 m2
14 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 300 Chương V của E-HSMT 2,0264 m3
15 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp Chương V của E-HSMT 0,0851 100m2
16 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn Chương V của E-HSMT 0,1402 tấn
17 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 80 cái
18 Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 25,14 m2
19 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng phương pháp nối gioăng đoạn ống dài 6m, đk=300mm Chương V của E-HSMT 0,24 100m
20 Trãi cao su lót Chương V của E-HSMT 0,4381 100m2
21 Bê tông mặt đường dày <=25cm đá 1x2, vữa BT mác 300 Chương V của E-HSMT 4,381 m3
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mặt đường, D ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,1862 tấn
23 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép mặt đường bê tông Chương V của E-HSMT 0,0354 100m2
E Hạng mục 5: San lấp mặt bằng
1 Dọn dẹp mặt bằng Chương V của E-HSMT 52,446 100m2
2 Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào <=0,4m3 + máy ủi <=110CV, đất cấp I Chương V của E-HSMT 0,9233 100m3
3 Bơm san cát lấp mặt bằng, cự ly ≤0,5 km Chương V của E-HSMT 28,6952 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->