Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200937392-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG QUẬN BA ĐÌNH
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200924605
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-14 19:14:00 đến ngày 2020-09-25 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 16,966,074,870 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 200,000,000 VNĐ ((Hai trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A *Mô tả công việc mời thầu
1 Phá dỡ hè bằng thủ công Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6.922,937 m2
2 Phá dỡ hè bằng máy đào <=0,8m3 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,857 100m3
3 Phá dỡ đan bê tông Chương V: Yêu cầu về xây lắp 688,8 m2
4 Tháo dỡ bó vỉa (Vận dụng 60% NC lắp dựng) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2.155 m
5 Phá dỡ bê tông móng bằng búa căn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 146,02 m3
6 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 90 m3
7 Đào khuôn hè thủ công, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 452,186 m3
8 Đào khuôn hè bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,938 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô 10T, đất cấp II; L=1KM Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,46 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô 10T, đất cấp II; L=4KM Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,46 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô 10T, đất cấp II; L=15KM Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,46 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô 10T, đất cấp IV; L=1KM Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16,587 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô 10T, đất cấp IV; L=4KM Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16,587 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô 10T, đất cấp IV; L=15KM Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16,587 100m3
15 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V: Yêu cầu về xây lắp 93,45 100m2
16 Bê tông móng hè loại I, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 671,94 m3
17 Bê tông móng hè loại I, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 141,87 m3
18 Bê tông móng bó vỉa, đan rãnh, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 130,94 m3
19 Ván khuôn móng bó vỉa, đan rãnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 100m2
20 Lát vỉa hè bằng đá tự nhiên, VXM M100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8.988,38 m2
21 Lát vỉa hè bằng đá tự nhiên (Xẻ rãnh dẫn hướng), VXM M100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 335,64 m2
22 Lát vỉa hè bằng đá tự nhiên (Dừng bước khuyết tật), VXM M100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 21 m2
23 Bó vỉa đá, KT 18x22x100cm, VXM M100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.873 m
24 Bó vỉa đá, KT 18x22x25cm, VXM M100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 98 m
25 Bó vỉa đá, KT 18x22x120cm, VXM M100 (hàm ếch) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 26,4 m
26 Bó vỉa đá, KT 18x22x45cm, VXM M100 (vát hạ hè) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 57,6 m
27 Lát đan rãnh đá loại 1, VXM M100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 667,5 m2
28 Lát đan rãnh đá loại 2, VXM M100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 63,45 m2
29 Bê tông móng bồn gốc cây, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 53,36 m3
30 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,336 100m2
31 Vỉa đá bó gốc cây KT 10x15cm, VXM M100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2.668 m
32 Cây Chuỗi ngọc Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2.269 cây
33 Cây Mai vạn phúc Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2.189 cây
34 Cây Hoa hồng quế Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.137 cây
35 Cây Ngọc Bút Chương V: Yêu cầu về xây lắp 751 cây
36 Cây Dâm bụt thái Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.261 cây
37 Xơ dừa trồng mảng (10kg/m2) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 513,7 m2
38 Bồi đất màu, san tại chỗ và vận chuyển 50m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 163,25 1m3
39 Làm đất kỹ thuật trước khi trồng cây Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,137 100m2/lần
40 Trồng, chăm sóc cây hàng rào, cây trồng mảng, cây hoa lưu niên. Sử dụng ô tô tưới nước 5 m3 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 513,7 m2/tháng
41 Phá dỡ cổ ga thông tin Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,18 m3
42 Bê tông hố ga thông tin, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 19,09 m3
43 Tháo dỡ nắp ga trọng lượng TB ≤50kg (Vận dụng 60% NC lắp đặt) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 111 cái
44 Lắp dựng nắp ga trọng lượng TB ≤50kg (Nắp ga tận dụng lại) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 111 cái
45 Tháo dỡ nắp ga rãnh hư hỏng trọng lượng TB ≤50kg (Vận dụng 60% NC lắp đặt) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
46 Lắp dựng nắp ga trọng lượng TB ≤50kg (Nắp ga thay mới) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
47 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,18 m3
48 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,076 tấn
49 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,012 100m2
50 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,112 100m2
51 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,112 100m2
52 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên dày 12cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,134 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->