Gói thầu: Cải tạo, sửa chữa 03 phòng áp lực âm, lắp đặt hệ thống điều hòa không khí phòng áp lực âm và hệ thống Telemedicine
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200929836-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Y tế tỉnh Khánh Hòa |
| Tên gói thầu | Cải tạo, sửa chữa 03 phòng áp lực âm, lắp đặt hệ thống điều hòa không khí phòng áp lực âm và hệ thống Telemedicine |
| Số hiệu KHLCNT | 20200914850 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 40 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-12 08:47:00 đến ngày 2020-09-22 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,466,051,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | A. PHẦN XÂY DỰNG | |||
| B | I. PHÁ DỠ HIỆN TRẠNG | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế | 52,21 | m2 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Theo hồ sơ thiết kế | 2,088 | m3 |
| 3 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Theo hồ sơ thiết kế | 8,7 | m2 |
| 4 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo hồ sơ thiết kế | 125,98 | m2 |
| 5 | Phá dỡ lớp vữa lót nền | Theo hồ sơ thiết kế | 2,52 | m3 |
| 6 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế | 0,489 | m3 |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường | Theo hồ sơ thiết kế | 249,235 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo hồ sơ thiết kế | 24,65 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ trần | Theo hồ sơ thiết kế | 116,54 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ bệ xí | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 11 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 12 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo hồ sơ thiết kế | 13,036 | m3 |
| 13 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại | Theo hồ sơ thiết kế | 13,036 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô - 2,5T | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | xe |
| C | II. CẢI TẠO | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 2,531 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa BT M100 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,362 | m3 |
| 3 | Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25cm - chiều dày ≤30cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,964 | m3 |
| 4 | Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, vữa BT M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,49 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gia cố xà dâm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế | 4,9 | m2 |
| 6 | Sản xuất lắp đặt cốt thép dầm, giằng - đường kính cốt thép ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,135 | 100kg |
| 7 | Sản xuất lắp đặt cốt thép dầm, giằng - đường kính cốt thép ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,454 | 100kg |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ thiết kế | 0,715 | m3 |
| 9 | VC đất ra khỏi CT | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | xe |
| 10 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, vữa BT M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,5 | m3 |
| 11 | Sản xuất lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ gia cố lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế | 12,5 | m2 |
| 12 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - đường kính cốt thép ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,096 | 100kg |
| 13 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - đường kính cốt thép >10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,463 | 100kg |
| 14 | Xây tường gạch ống 9x9x19cm - chiều dày ≤10cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 7,407 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài - chiều dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế | 8,96 | m2 |
| 16 | Lát nền, sàn gạch 600x600 | Theo hồ sơ thiết kế | 97,67 | m2 |
| 17 | Lát nền, sàn gạch nhám 300x300 | Theo hồ sơ thiết kế | 45,965 | m2 |
| 18 | Lát đá granite | Theo hồ sơ thiết kế | 1,471 | m2 |
| 19 | Quét sika chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo hồ sơ thiết kế | 43,67 | m2 |
| 20 | Ốp tường gạch 300x600 | Theo hồ sơ thiết kế | 356,725 | m2 |
| 21 | Vách kính khung nhôm kính cường lực 8mm | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | m2 |
| 22 | Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | m2 |
| 23 | Cửa đi tự động panel PU dày 50m, khung bao nhôm mắt hồng ngoại (bao gồm ray + khóa + bộ điều khiển) | Theo hồ sơ thiết kế | 24,84 | m2 |
| 24 | Cửa đi nhôm XINGFA kính cường lực 10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 23,464 | m2 |
| 25 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo hồ sơ thiết kế | 48,304 | m2 |
| 26 | Thi công trần tấm cemboard dày 6mm khung xương | Theo hồ sơ thiết kế | 115,64 | m2 |
| 27 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo hồ sơ thiết kế | 115,64 | m2 |
| 28 | Sơn phủ gốc dầu trần tấm cemboard | Theo hồ sơ thiết kế | 115,64 | m2 |
| 29 | Công tác bả bằng bột bả vào các kết cấu - tường | Theo hồ sơ thiết kế | 10,39 | m2 |
| 30 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 10,39 | m2 |
| D | III. PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Đèn LED âm trần 12W-220V | Theo hồ sơ thiết kế | 41 | bộ |
| 2 | Đèn chiếu sáng sự cố EMERGENCY LIGHTING 2x5W-220V | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 3 | Quạt hút gió âm trần 45W-220V | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | Cái |
| 4 | Ống mềm thông gió quạt D100 | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | m |
| 5 | Máy lạnh 2BLOCKS 1,5HP-220V (18000BTU) | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | Máy |
| 6 | Công tắc điện đi ngầm 10A-220V | Theo hồ sơ thiết kế | 15 | Cái |
| 7 | ổ cắm điện đôi đi ngầm 3 chấu 15A-220V | Theo hồ sơ thiết kế | 15 | Cái |
| 8 | Hộp đấu dây | Theo hồ sơ thiết kế | 13 | hộp |
| 9 | Hộp nhựa ngầm tường | Theo hồ sơ thiết kế | 30 | hộp |
| 10 | Cầu chì 10A/250V | Theo hồ sơ thiết kế | 15 | Cái |
| 11 | Cáp điện đồng vỏ PVC, CXV 4x16mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 50 | m |
| 12 | Dây điện đồng đơn vỏ PVC, CV 8mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 200 | m |
| 13 | Dây điện đồng đơn vỏ PVC, CV 4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 300 | m |
| 14 | Dây điện đồng đơn vỏ PVC, CV 2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 150 | m |
| 15 | Dây điện đồng đơn vỏ PVC, CV 1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 400 | m |
| 16 | ống nhựa luồn dây COURANT | Theo hồ sơ thiết kế | 200 | m |
| 17 | Tủ điện nhựa phòng | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | tủ |
| 18 | Tủ điện kim loại chứa 10 MODULE | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | tủ |
| 19 | RCBO: 25A/2P/250V dòng rò 30mA | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 20 | MCB: 15-25A/1P/250V | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | Cái |
| 21 | MCB: 40A/2P/250V | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | Cái |
| 22 | Cọc tiếp đất bằng đồng D16, L=2,4 | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cọc |
| 23 | Dây tiếp đất cáp đồng trần 35mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | m |
| 24 | Dây nối đất tủ điện cáp CV 1x16mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 50 | m |
| E | VI. PHẦN NƯỚC | |||
| 1 | Ống nhựa uPVC D27 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3 | 100m |
| 2 | Ống nhựa uPVC D21 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1 | 100m |
| 3 | Tê nhựa uPVC 90-27x27 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 4 | Tê nhựa uPVC 90-27x21 | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | Cái |
| 5 | Cút nhựa uPVC D27 | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | Cái |
| 6 | Cút nhựa uPVC D21 | Theo hồ sơ thiết kế | 25 | Cái |
| 7 | Côn nhựa uPVC 27x21 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | Cái |
| 8 | Van khóa đồng D27 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | Cái |
| 9 | Van khóa đồng D21 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 10 | Nối ren ngoài nhựa PVC D27 | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | Cái |
| 11 | Nối ren trong nhựa PVC D27 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | Cái |
| 12 | Ống nhựa uPVC D114 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,15 | 100m |
| 13 | Ống nhựa uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2 | 100m |
| 14 | Tê nhựa uPVC 45-114x114 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | Cái |
| 15 | Tê nhựa uPVC 45-90x60 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | Cái |
| 16 | Tê nhựa uPVC 90-60x60, 45-60x60 | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | Cái |
| 17 | Cút nhựa uPVC 135-D114 | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | Cái |
| 18 | Cút nhựa uPVC 135-D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | Cái |
| 19 | Cút nhựa uPVC 90-D34 | Theo hồ sơ thiết kế | 14 | Cái |
| 20 | Côn nhựa uPVC 60x34 | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | Cái |
| 21 | Xi bệt (kể cả két nước + van góc + vòi xịt) | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 22 | LAVABO (Van góc + vòi + bộ xả) | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | bộ |
| 23 | Bộ 7 món | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | Cái |
| 24 | Bộ vòi + tắm hương sen INOX | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 25 | Phễu thu D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | Cái |
| F | V. HỆ THỐNG GỌI Y TÁ | |||
| 1 | Cáp CAT6e UTP 4P | Theo hồ sơ thiết kế | 155 | m |
| 2 | Cáp ĐT (CAT3e) 4P (2x2x0,5mm2) | Theo hồ sơ thiết kế | 145 | m |
| 3 | ống, nẹp nhựa 20mm | Theo hồ sơ thiết kế | 266 | m |
| 4 | Máy chủ báo gọi y tá | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 5 | Bộ nguồn dự phòng UPS | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 6 | Nút gọi đầu giường | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | Cái |
| 7 | Nút gọi khẩn cấp (WC) | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | Cái |
| 8 | Nút báo hiện diện | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | Cái |
| 9 | Đèn báo phòng | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | Đèn |
| G | VI. HỆ THỐNG THÔNG TIN LIÊN LẠC | |||
| 1 | Cáp CAT6e UTP 4P | Theo hồ sơ thiết kế | 162 | m |
| 2 | Cáp điện Cu/PVC 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 18 | m |
| 3 | ống, nẹp nhựa 20mm | Theo hồ sơ thiết kế | 147 | m |
| 4 | ổ cắm mạng máy tính RJ45 | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | Cái |
| 5 | ổ cắm điện | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 6 | Cáp ĐT (CAT3e) 4P (2x2x0,5mm2) | Theo hồ sơ thiết kế | 192 | m |
| 7 | ổ cắm điện thoại RJ11 | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | Cái |
| H | VII. HỆ THỐNG ÂM THANH | |||
| 1 | Cáp điện Cu/PVC 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 40 | m |
| 2 | ống, nẹp nhựa 20mm | Theo hồ sơ thiết kế | 40 | m |
| 3 | Hộp đấu nối | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | hộp |
| I | VIII. HỆ THỐNG TRUYỀN HÌNH | |||
| 1 | Cáp đồng trục RG6 | Theo hồ sơ thiết kế | 86 | m |
| 2 | Cáp điện Cu/PVC 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 86 | m |
| 3 | ống, nẹp nhựa 20mm | Theo hồ sơ thiết kế | 78 | m |
| 4 | ổ cắm Tivi | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | Cái |
| 5 | ổ cắm điện | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | Cái |
| J | IX. HỆ THỐNG CAMERA QUAN SÁT | |||
| 1 | Cáp CAT5e UTP 4P | Theo hồ sơ thiết kế | 169 | m |
| 2 | Cáp điện Cu/PVC 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 80 | m |
| 3 | ống, nẹp nhựa 20mm | Theo hồ sơ thiết kế | 149 | m |
| 4 | ổ cắm mạng máy tính RJ45 | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | Cái |
| 5 | ổ cắm điện | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | Cái |
| 6 | Đầu ghi hình KTS 8 kênh | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 7 | ổ cứng 02TB | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 8 | Lắp đặt màn hình theo dõi 40" | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 9 | Camera | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | Cái |
| K | B. PHẦN THIẾT BỊ | |||
| L | HẠNG MỤC: THIẾT BỊ HỘI NGHỊ TRUYỀN HÌNH PHỤC VỤ CÔNG TÁC HỘI CHẨN TỪ XA (HỆ THỐNG TELEMEDICINE) | |||
| M | I. PHÒNG HỘI CHẨN ĐẶT TẠI HỘI TRƯỜNG (I.1+I.2) | |||
| N | I.1 HỆ THỐNG HIỂN THỊ HÌNH ẢNH | |||
| O | I.1.1 BỘ THIẾT BỊ CẦU TRUYỀN HÌNH CHẤT LƯỢNG HD 720P CHUYÊN DỤNG | |||
| 1 | - Package includes: • RealPresence Group codec • Cable bundle • Remote control • EagleEye IV camera and RealPresence Group Microphone Array, or EagleEye Acoustic camera | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 2 | - Video standards and protocols: • H.261, H.263, H.264 AVC, H.264 High Profile, H.264 SVC, RTV • H.239/Polycom® People+Content™ • H.263 & H.264 video error concealment | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 3 | - Video input: • 1 x HDCI • 1 x HDMI 1.3 • 1 x VGA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 4 | - Video out: • 2 x HDMI 1.3 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 5 | - People video resolution: • 1080p, 60 fps from 1740 Kbps • 1080p, 30 fps from 1024 Kbps • 720p, 60 fps from 832 Kbps • 720p, 30 fps from 512 Kbps • 4SIF/4CIF, 60 fps from 512 Kbps • 4SIF/4CIF, 30 fps from 128 Kbps • SIF (352 x 240), CIF (352 x 288) from 64 kbps • QCIF (176 x 144) from 64 kbps • w288p from 128 Kbps • w448 from 384 Kbps • w576p from 512 Kbps | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 6 | - Content video resolution: • Input: - HD (1920 x 1080i), HD (1920 x 1080p) - WSXGA+ (1680 x 1050) - UXGA (1600 x 1200) - SXGA (1280 x 1024) - WXGA (1280 x 768) - HD (1280 x720p), XGA (1024 x 768) - SVGA (800 x 600) • Output: - WUXGA (1920 x 1200) - HD (1920 x 1080) - WSXGA+ (1680 x 1050) - SXGA+ (1400 x 1050) - SXGA (1280 x 1024) - HD (1280 x 720) - XGA (1024 x 768) - VGA (640 x 480) • Content frame rate: - 5–60 fps (up to 1080p resolution at 60 fps) • Content Sharing: - Polycom® People+Content™ IP and Polycom Pano app support - VbSS content in Microsoft environments | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 7 | - Audio input: • 1 x RealPresence Group microphone array input port (supporting a total of 4 microphone arrays) • USB headset support • 1 x HDCI (camera) • 1 x HDMI • 1 x 3.5 mm stereo line-in | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 8 | - Audio output: • 1 x HDMI • USB headset support: • 1 x 3.5 mm stereo line-out | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 9 | - Other interfaces: • 2 x USB 2.0 • 1 x RS-232, 8-pin mini-DIN | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 10 | - Audio standards and protocols: • 22 kHz bandwidth with Polycom® Siren™ 22 technology, AAC-LD (TIP calls), G.719 (Live Music Mode) • 14 kHz bandwidth with Polycom® Siren™ 14 technology, G.722.1 Annex C • 7 kHz bandwidth with G.722, G.722.1 • 3.4 kHz bandwidth with G.711, G.728, G.729A | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 11 | - Other supported standards: • H224/H.281, H.323 Annex Q, H.225, H.245, H.241, H.239, H.243, H.460 • BFCP (RFC 4582) • TIP | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 12 | - Network: • IPv4 and IPv6 support • 1 x 10/100/1G Ethernet • Auto-MDIX • H.323 and/or SIP up to 6 Mbps • Polycom Lost Packet Recovery (LPR™) technology • Reconfigurable MTU size • RS232 with API support • Web Proxy support—Basic, Digest and NTLM • Simple Certificate Enrollment Protocol (SCEP) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 13 | Màn hình hiển thị 55", độ phân giải 4K | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 14 | Tủ kệ chuyên dụng di động hỗ trợ lắp đặt 02 màn hình lớn và các thiết bị khác dùng cho Hội trường | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| P | I.1.2. HỆ THỐNG ÂM THANH HỖ TRỢ | |||
| 1 | Bộ khuếch đại âm thanh 360W | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Chiếc |
| 2 | Loa toàn dải 60W | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | Chiếc |
| 3 | Vật tư & Phụ kiện lắp đặt, cài đặt | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Lô |
| Q | II. PHÒNG HỒI SỨC TÍCH CỰC | |||
| R | BỘ THIẾT BỊ CẦU TRUYỀN HÌNH CHẤT LƯỢNG HD 720P CHUYÊN DỤNG TÍCH HỢP SẴN TRÊN XE ĐẨY Y TẾ | |||
| 1 | - Video display choices: • 22"~27” dual displays | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 2 | - Video standards and protocols: • H.261, H.263, H.264 AVC, H.264 High Profile, H.264 SVC, RTV • H.239/Polycom® People+Content™ • H.263 & H.264 video error concealment | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 3 | - People video resolution: • 1080p, 60 fps from 1740 Kbps • 1080p, 30 fps from 1024 Kbps • 720p, 60 fps from 832 Kbps • 720p, 30 fps from 512 Kbps • 4SIF/4CIF, 60 fps from 512 Kbps • 4SIF/4CIF, 30 fps from 128 Kbps • SIF (352 x 240), CIF (352 x 288) from 64 kbps • QSIF (176 x 120), QCIF (176 x 144) from 64 kbps • w288p from 128 Kbps • w448 from 384 Kbps • w576p from 512 Kbps | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 4 | - Video input: • 1 x EagleEye™ HD camera (HDCI) • 1 x HDMI 1.3 • 1 x VGA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 5 | - Video out: • 2 x HDMI 1.3 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 6 | - Content video resolution: • Input: - WUXGA (1920 x 1200) - HD (1920 x 1080i), HD (1920 x 1080p) - WSXGA+ (1680 x 1050) - UXGA (1600 x 1200) - SXGA (1280 x 1024) - WXGA (1280 x 768) - HD (1280 x720p), XGA (1024 x 768) - SVGA (800 x 600) • Content frame rate: 5–60 fps (up to 1080p resolution at 60 fps) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 7 | - Content sharing: • People+Content and Pano App | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 8 | - Audio standards & protocols: • Polycom® StereoSurround™ technology • 22 kHz bandwidth with Polycom® Siren™ 22 technology • 14 kHz bandwidth with Polycom Siren 14 technology, G.722.1 Annex C • 7 kHz bandwidth with G.722, G.722.1 • 3.4 kHz bandwidth with G.711, G.728, G.729A • Automatic gain control • Automatic noise suppression • Instant adaptation echo cancellation • Audio error concealment • Keyboard noise reduction • M-Mode for music and medical applications | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 9 | - Other ITU- supported standards: • H.224/H.281 far-end camera control • H.323 Annex Q far-end camera control • H.225, H.245, H.241 • H.239 dual stream • H.460 NAT/firewall traversal | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 10 | - Cart: • Structural support for two (2) 22” ~ 27” displays • Tray that can be mounted on either side of the cart and can support a laptop or other device • Ability to mount a wireless bridge on the back • AC powered only unless the battery pack and power supply are purchased • Ability to add a lock to the drawer (user supplied) • 2 locking casters • Basket on back for additional storage • Hooks on the top/side of the cart for peripheral cable management - I/O panel on the cart with access to the (2) USB ports on the codec, VGA, HDMI, and audio | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 11 | - Options: • Powered Speakers (enhanced audio) and housing • Power supply, battery, and enclosure for easy field installation on the base of the cart • 1080p license, providing up to 1080p60 for people and content • Multipoint license for up to 6 sites (SDCP) or 4 sites (HDCP) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| S | III. PHÒNG CÁCH LY | |||
| 1 | BỘ THIẾT BỊ CẦU TRUYỀN HÌNH CHẤT LƯỢNG HD 720P CHUYÊN DỤNG TÍCH HỢP SẴN TRÊN XE ĐẨY Y TẾ | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 2 | - Video display choices: • 22"~27” dual displays | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 3 | - Video standards and protocols: • H.261, H.263, H.264 AVC, H.264 High Profile, H.264 SVC, RTV • H.239/Polycom® People+Content™ • H.263 & H.264 video error concealment | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 4 | - People video resolution: • 1080p, 60 fps from 1740 Kbps • 1080p, 30 fps from 1024 Kbps • 720p, 60 fps from 832 Kbps • 720p, 30 fps from 512 Kbps • 4SIF/4CIF, 60 fps from 512 Kbps • 4SIF/4CIF, 30 fps from 128 Kbps • SIF (352 x 240), CIF (352 x 288) from 64 kbps • QSIF (176 x 120), QCIF (176 x 144) from 64 kbps • w288p from 128 Kbps • w448 from 384 Kbps • w576p from 512 Kbps | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 5 | - Video input: • 1 x EagleEye™ HD camera (HDCI) • 1 x HDMI 1.3 • 1 x VGA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 6 | - Video out: • 2 x HDMI 1.3 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 7 | - Content video resolution: • Input: - WUXGA (1920 x 1200) - HD (1920 x 1080i), HD (1920 x 1080p) - WSXGA+ (1680 x 1050) - UXGA (1600 x 1200) - SXGA (1280 x 1024) - WXGA (1280 x 768) - HD (1280 x720p), XGA (1024 x 768) - SVGA (800 x 600) • Content frame rate: 5–60 fps (up to 1080p resolution at 60 fps) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 8 | - Content sharing: • People+Content and Pano App | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 9 | - Audio standards & protocols: • Polycom® StereoSurround™ technology • 22 kHz bandwidth with Polycom® Siren™ 22 technology • 14 kHz bandwidth with Polycom Siren 14 technology, G.722.1 Annex C • 7 kHz bandwidth with G.722, G.722.1 • 3.4 kHz bandwidth with G.711, G.728, G.729A • Automatic gain control • Automatic noise suppression • Instant adaptation echo cancellation • Audio error concealment • Keyboard noise reduction • M-Mode for music and medical applications | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 10 | - Other ITU- supported standards: • H.224/H.281 far-end camera control • H.323 Annex Q far-end camera control • H.225, H.245, H.241 • H.239 dual stream • H.460 NAT/firewall traversal | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 11 | - Cart: • Structural support for two (2) 22” ~ 27” displays • Tray that can be mounted on either side of the cart and can support a laptop or other device • Ability to mount a wireless bridge on the back • AC powered only unless the battery pack and power supply are purchased • Ability to add a lock to the drawer (user supplied) • 2 locking casters • Basket on back for additional storage • Hooks on the top/side of the cart for peripheral cable management - I/O panel on the cart with access to the (2) USB ports on the codec, VGA, HDMI, and audio | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 12 | - Options: • Powered Speakers (enhanced audio) and housing • Power supply, battery, and enclosure for easy field installation on the base of the cart • 1080p license, providing up to 1080p60 for people and content • Multipoint license for up to 6 sites (SDCP) or 4 sites (HDCP) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| T | CHI PHÍ CÀI ĐẶT | |||
| 1 | Chi phí lắp đặt, cấu hình, lập trình, vận hành, hướng dẫn sử dụng và chuyển giao công nghệ | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Ht |
| U | B.2. HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ĐHKK PHÒNG ÁP LỰC ÂM | |||
| V | B.2.1. Phần thiết bị | |||
| W | I. Hệ máy lạnh trung tâm VRF loại chỉ làm lạnh, gas 410A | |||
| 1 | Dàn nóng VRF/VRV. <br/>Công suất lạnh ≥ 22.4kW .<br/>Công suất điện tiêu thụ ≤ 5,5kW.<br/>Lưu lượng ống gió ≥ 150m3/phút.<br/>Độ ồn: ≤ 60 dB (A) | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | Tổ |
| 2 | Dàn lạnh âm trần nối ống gió loại PAU. Công suất lạnh ≥ 22.4kW (kèm bơm nước ngưng). Công suất điện tiêu thụ ≤ 0,3kW. Lưu lượng ống gió ≥ 28m3/phút. Độ ồn: ≤ 44 dB (A). | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | Cái |
| 3 | Thiết bị khác đi kèm của hệ VRF: Remote dây | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | Bộ |
| 4 | Quạt thông gió: Quạt gió loại hướng trục: Q = 660 l/s@600Pa , động cơ phù hợp biến tần kèm lò xo chống rung | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | Cái |
| 5 | Bộ xử lý khí: BFU (Filter H13+quạt) , hộp thép sơn tĩnh điện, miệng inox 304 soi lổ , lưu lượng 28 m3/phút (loại 2 hộp rời) | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | Bộ |
| 6 | Bộ xử lý khí: BIBO (bộ lọc thay thế an toàn) , lọc H13+hộp, lưu lượng 2380CMH | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | Bộ |
| X | B.2.2. Hệ thống | |||
| Y | I. Hệ ống gió | |||
| 1 | Miệng gió thải nhôm sơn tĩnh loại sọt trứng,KTC: 550x550mm | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | Bộ |
| 2 | Miệng gió thải nhôm sơn tĩnh loại sọt trứng,KTC: 250x250mm | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | Cái |
| 3 | Ống thông gió tôn 0.58mm | Theo hồ sơ thiết kế | 174,3 | M2 |
| 4 | Ống thông gió tôn 0.75mm | Theo hồ sơ thiết kế | 11,55 | M2 |
| 5 | Cách nhiệt dày 15mm | Theo hồ sơ thiết kế | 143,85 | M2 |
| 6 | tiêu âm dày 25mm loại sọt trứng | Theo hồ sơ thiết kế | 11,55 | M2 |
| 7 | Tiêu âm dày 50mm (rockwool + tole soi lỗ + vải bố) cho quạt | Theo hồ sơ thiết kế | 19 | M2 |
| 8 | Ống gió mềm cách nhiệt 150 | Theo hồ sơ thiết kế | 9,45 | M |
| 9 | Ống gió mềm cách nhiệt D300 | Theo hồ sơ thiết kế | 13,2 | M |
| 10 | Ống gió mềm cách nhiệt D350 | Theo hồ sơ thiết kế | 6,6 | M |
| 11 | VCD Þ150mm | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | Cái |
| 12 | VCD Þ300mm | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 13 | VCD 350x300mm | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | Cái |
| 14 | Louver 1400x400 kèm LCCT | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 15 | LCCT | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | M2 |
| 16 | Lắp đặt đèn UV | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | Bộ |
| 17 | Room Pressure Sensor (LCD) | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | Cái |
| Z | II. Hệ ống đồng | |||
| 1 | Ống đồng Ø9.5 dày 0.8mm + kèm cách nhiệt dày 13mm | Theo hồ sơ thiết kế | 64,05 | M |
| 2 | Ống đồng Ø19.1 dày 1.0mm+ kèm cách nhiệt dày 19mm | Theo hồ sơ thiết kế | 64,05 | M |
| 3 | Gas nạp bổ sung R410A | Theo hồ sơ thiết kế | 23 | Kg |
| AA | III. Hệ ống nước ngưng | |||
| 1 | PVC Þ 27 + cách nhiệt dày 13mm | Theo hồ sơ thiết kế | 15,225 | M |
| 2 | PVC Þ 34 + cách nhiệt dày 13mm | Theo hồ sơ thiết kế | 16,8 | M |
| AB | IV. Hệ điện | |||
| 1 | TỦ ĐIÊN DB-MVAC-1 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Tủ |
| AC | IV.1 TỦ ĐIỆN DDC-AHU | |||
| 1 | DDC Superbrain | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | Bộ |
| 2 | Enclosure H900W600D200T1,2mm (Màu sơn RAL7032 (60-120 Micron) ,IP42, Form1, Relay, Tranformer…..) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 3 | Nhân công thực hiện T&C Tại công trình | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Lần |
| 4 | Cáp Cu/PVC 2x1Cx2.5mm2+1x2.5mm2 (E) | Theo hồ sơ thiết kế | 37,8 | M |
| 5 | Dây tín hiệu 1 x 18 AWG | Theo hồ sơ thiết kế | 327,6 | M |
| 6 | Ống nhựa PVC Dn20 | Theo hồ sơ thiết kế | 365,4 | M |
| AD | IV.2. Cáp điện | |||
| 1 | Cáp Cu/XLPE/PVC 4x1Cx4mm2+1x4mm2 (E) | Theo hồ sơ thiết kế | 66,15 | M |
| 2 | Cáp Cu/PVC 4x1Cx2.5mm2+1x2.5mm2 (E) | Theo hồ sơ thiết kế | 101,85 | M |
| 3 | Cáp Cu/PVC 2x1Cx2.5mm2+1x2.5mm2 (E) | Theo hồ sơ thiết kế | 274,575 | M |
| 4 | Ống nhựa PVC Dn32 | Theo hồ sơ thiết kế | 66,15 | M |
| 5 | Ống nhựa PVC Dn20 | Theo hồ sơ thiết kế | 376,425 | M |
| AE | IV.3. Điều khiển | |||
| 1 | Dây điều khiển hệ VRF Cu/PVC 2x1Cx1.25mm2 chống nhiễu | Theo hồ sơ thiết kế | 64,05 | M |
| 2 | Dây điều khiển remote hệ VRF Cu/PVC 2x1Cx0.75mm2 chống nhiễu | Theo hồ sơ thiết kế | 34,125 | M |
| 3 | Dây điều khiển remote cho BFU Cu/PVC 2x1Cx2.5mm2+1x2.5mm2 € | Theo hồ sơ thiết kế | 57,75 | M |
| 4 | Ống nhựa PVC Dn20 | Theo hồ sơ thiết kế | 155,925 | M |
| AF | V. Vật tư hoàn thiện đi kèm | |||
| 1 | Bệ đặt dàn nóng hệ VRF | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | Bệ |
| 2 | Giá treo dàn lạnh | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | Bộ |
| 3 | Giá treo quạt | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | Bộ |
| 4 | Simili đầu dàn lạnh | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | Tấm |
| 5 | Simili đầu quạt | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | Tấm |
| 6 | Cao su chống rung dàn nóng 200x100x20mm | Theo hồ sơ thiết kế | 24 | Miếng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi