Gói thầu: Gói 3a: Đấu thầu tập trung xây lắp và cung cấp vật tư còn lại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200935751-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty điện lực Thái Nguyên Chi nhánh Tổng công ty điện lực Miền Bắc |
| Tên gói thầu | Gói 3a: Đấu thầu tập trung xây lắp và cung cấp vật tư còn lại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200931445 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | TDTM của EVN NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-15 10:30:00 đến ngày 2020-10-05 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 16,896,163,392 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 200,000,000 VNĐ ((Hai trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí bảo lãnh thực hiện hợp đồng | Không Y/C | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của nhà thầu | Không Y/C | 1 | Khoản |
| 3 | Bảo hiểm thiết bị của nhà thầu | Không Y/C | 1 | Khoản |
| 4 | Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba | Không Y/C | 1 | Khoản |
| 5 | Chi phí bảo trì Công trình | Không Y/C | 12 | Tháng |
| 6 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Không Y/C | 1 | Khoản |
| 7 | Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường | Không Y/C | 1 | Khoản |
| 8 | Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành | Không Y/C | 1 | Khoản |
| B | Hạng mục 2: Phần khối lượng thi công xây lắp | |||
| C | Dự án: Xuất tuyến trung áp sau trạm biến áp 110kV Quang Sơn | |||
| D | Phần khối lượng công việc vật tư, thiết bị A cấp nhà thầu thi công xây lắp. | |||
| 1 | Cầu dao liên động 3 pha 35kV ngoài trời đường dây (chém ngang) - 630A | 5 | Bộ | |
| 2 | Chống sét van cho đường dây (chưa gồm đếm sét) 35kV | 21 | quả | |
| 3 | Recloser 35kV/630A (Recloser-35kV-630A-16kA/s trọn bộ Bao gồm Recloser, tủ điều khiển, MBA cấp nguồn, Modem, phụ kiện…) | 2 | bộ | |
| 4 | Biến điện áp ngoài trời, 1 pha, 35kV, 38,5:√3/0,11:√3/0,11:3kV | 3 | bộ | |
| 5 | Biến dòng điện ngoài trời, 1 pha, 35kV, 200-400-600/5/5/5 | 3 | bộ | |
| 6 | Cầu chì tự rơi 35kV (bộ 1 pha) - Polymer | 4 | Bộ | |
| 7 | Cầu dao cách ly 1 pha 35kV căng trên dây | 15 | Bộ | |
| 8 | cầu dao phụ tải 3 pha 35kV 630A ngoài trời dập hồ quang bằng dầu | 2 | Bộ | |
| E | Phần khối lượng nhà thầu cung cấp vật tư và thi công xây lắp | |||
| 1 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông cho dây AC 150 | Chương V | 324 | Cái |
| 2 | Cặp cáp thép | Chương V | 18 | Cái |
| 3 | ống nối dây AC150 | Chương V | 17 | Cái |
| 4 | Đầu cốt đồng nhôm AM -150 | Chương V | 36 | Cái |
| 5 | Đầu cốt đồng M50 | Chương V | 18 | Cái |
| 6 | Bộ khóa đỡ dây chống sét | Chương V | 11 | bộ |
| 7 | Bộ khóa néo dây chống sét | Chương V | 7 | bộ |
| 8 | Cột điện bê tông ly tâm NPC.I-12-190-9,0 | Chương V | 11 | Cột |
| 9 | Cột điện bê tông ly tâm NPC.I-12-190-10,0 | Chương V | 4 | Cột |
| 10 | Cột bê tông li tâm 14m NPC.I-14-190-9,2 nối bích | Chương V | 36 | Cột |
| 11 | Cột bê tông li tâm 14m NPC.I-14-190-11 nối bích | Chương V | 34 | Cột |
| 12 | Cột bê tông li tâm 14m NPC.I-14-190-13 nối bích | Chương V | 4 | Cột |
| 13 | Cột điện bê tông ly tâm NPC.I-16-190-9,2 nối bích | Chương V | 25 | Cột |
| 14 | Cột điện bê tông ly tâm NPC.I-16-190-11,0 nối bích | Chương V | 33 | Cột |
| 15 | Cột điện bê tông ly tâm NPC.I-16-190-13,0 nối bích | Chương V | 3 | Cột |
| 16 | Cột điện bê tông ly tâm NPC.I-18-190-9,2 nối bích | Chương V | 2 | Cột |
| 17 | Cột điện bê tông ly tâm NPC.I-18-190-11,0 nối bích | Chương V | 6 | Cột |
| 18 | Tiếp địa, RC-2 | Chương V | 111 | Bộ |
| 19 | Tiếp địa, RC-4 | Chương V | 13 | Bộ |
| 20 | Xà đỡ mạch kép 35kV XĐK-35 | Chương V | 8 | Bộ |
| 21 | Xà đỡ góc cột đơn 3 pha bằng 35kV XĐG-35 | Chương V | 32 | Bộ |
| 22 | Xà đỡ hình Z 35kV XĐZ-35 | Chương V | 37 | Bộ |
| 23 | Xà néo cột đơn 35KV XN-35 | Chương V | 6 | Bộ |
| 24 | Xà néo cột đơn hình Z 35KV XNZ-35 | Chương V | 5 | Bộ |
| 25 | Xà néo góc cột đơn 3pha lệch đường dây 35kV XNL-35 | Chương V | 15 | Bộ |
| 26 | Xà néo 3 pha bằng 35kV dọc tuyến XN-35D | Chương V | 4 | Bộ |
| 27 | Xà néo góc cột đôi 3 pha lệch ngang tuyến đường dây 35kV XNL-35N | Chương V | 5 | Bộ |
| 28 | Xà néo 3 pha bằng 35kV ngang tuyến XN-35N | Chương V | 5 | Bộ |
| 29 | Xà néo mạch kép 35kV XNK-35 | Chương V | 2 | Bộ |
| 30 | Xà néo mạch kép cột đôi ngang tuyến 35kV có dây CS XNK-35N | Chương V | 1 | Bộ |
| 31 | Xà néo góc cột đôi ngang tuyến kiểu Z XNZ-35N | Chương V | 15 | Bộ |
| 32 | Xà phụ đỡ lèo 1 pha cột đơn XP-1 | Chương V | 2 | Bộ |
| 33 | Xà phụ đỡ lèo 2 pha cột đơn XP-2 | Chương V | 2 | Bộ |
| 34 | Xà phụ đỡ lèo 2 pha cột đơn XP-3 | Chương V | 2 | Bộ |
| 35 | Xà néo 2 mạch cột II đúp XNII-35D | Chương V | 2 | Bộ |
| 36 | Xà néo dây chống sét cột II XCS-II | Chương V | 2 | Bộ |
| 37 | Xà néo ột II tim 2,5m XNII-B | Chương V | 1 | Bộ |
| 38 | Giá đỡ cáp lên cột đơn GĐC-1 | Chương V | 2 | Bộ |
| 39 | Xà đỡ cầu dao 35KV XCD-35 | Chương V | 2 | Bộ |
| 40 | Thang trèo trên cột đơn TS | Chương V | 2 | Bộ |
| 41 | Ghế thao tác cầu dao cột đơn GTT | Chương V | 2 | Bộ |
| 42 | Xà đỡ đầu cáp và chống sét van GĐĐC&CSV | Chương V | 2 | Bộ |
| 43 | Cổ dề giữ dây chống sét CS-1 | Chương V | 11 | Bộ |
| 44 | Cổ dề giữ dây chống sét CS-2 | Chương V | 3 | Bộ |
| 45 | Giằng cột đúp GC-1 | Chương V | 26 | Bộ |
| 46 | Giằng cột đúp GC-2 | Chương V | 26 | Bộ |
| 47 | Giằng cột đúp GC-3 | Chương V | 26 | Bộ |
| 48 | Giằng cột đúp GC-4 | Chương V | 9 | Bộ |
| 49 | Dây nhôm lõi thép AC-150/24 | Chương V | 33.210 | m |
| 50 | Dây nhôm lõi thép AC-150/24 (dây lèo) | Chương V | 405 | m |
| 51 | Dây đồng mềm M50 (bắt chống sét van) | Chương V | 12 | m |
| 52 | Dây chống sét TK50 | Chương V | 1.477 | m |
| 53 | Biển tên cầu dao | 2 | Cái | |
| 54 | Biển báo an toàn ngang (treo trên ghế thao tác) | 2 | Cái | |
| 55 | Sứ đứng gốm 35kV (cả ty) | Chương V | 234 | Bộ |
| 56 | Chuỗi đỡ Polymer 35kV + Phụ kiện cho dây 150mm2, CĐ - 35 | Chương V | 159 | Bộ |
| 57 | Chuỗi néo Polymer 35kV + Phụ kiện cho dây 150mm2, CN - 35 | Chương V | 453 | Bộ |
| 58 | Móng cột đơn (đào thủ công) MT-3 | Chương V | 7 | Móng |
| 59 | Móng cột (đào máy 95%, 5% thủ công) MT-3 (M) | Chương V | 6 | Móng |
| 60 | Móng cột đơn (đào thủ công) MT-4 | Chương V | 39 | Móng |
| 61 | Móng cột (đào máy 95%, 5% thủ công) MT-4 (M) | Chương V | 4 | Móng |
| 62 | Móng cột đơn (đào thủ công) MT-5 | Chương V | 23 | Móng |
| 63 | Móng cột (đào máy 95%, 5% thủ công) MT-5 (M) | Chương V | 14 | Móng |
| 64 | Móng cột đơn (đào thủ công) MT-6 | Chương V | 3 | Móng |
| 65 | Móng cột đúp (đào thủ công) MTK-1 | Chương V | 13 | Móng |
| 66 | Móng cột đúp (đào máy 95%, 5% thủ công) MTK-1 (M) | Chương V | 1 | Móng |
| 67 | Móng cột đúp (đào máy 95%, 5% thủ công) MTK-2 (M) | Chương V | 6 | Móng |
| 68 | Móng cột đúp (đào thủ công) MTK-2 | Chương V | 11 | Móng |
| 69 | Thí nghiệm cầu dao cách ly | 2 | Bộ | |
| 70 | Thí nghiệm chống sét van | 2 | Bộ | |
| 71 | Thí nghiệm Điện trở tiếp đất | 124 | Vị trí | |
| 72 | Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 22-35KV | 234 | Quả | |
| 73 | Thí nghiệm cách điện treo đã lắp thành chuỗi | 612 | chuỗi | |
| 74 | Tháo thu hồi Sứ đứng 35kV | 49 | quả | |
| 75 | Tháo thu hồi Chuỗi néo Polymer 35kV | 96 | chuỗi | |
| 76 | Tháo thu hồi Xà đỡ thẳng Δ cột đơn 35kV XĐTΔ-35 | 11 | bộ | |
| 77 | Tháo thu hồi Xà vượt cột đơn 35kV XĐV-35 | 1 | bộ | |
| 78 | Tháo thu hồi Xà néo Δ cột đơn 35KV XNΔ-35 | 4 | bộ | |
| 79 | Tháo thu hồi Dây nhôm lõi thép AC-50/8 | 4.992 | m | |
| 80 | Tháo thu hồi Dây nhôm lõi thép AC70/11 | 5.685 | m | |
| 81 | Tháo thu hồi Cột bê tông li tâm LT-12 | 5 | bộ | |
| 82 | Tháo thu hồi Dây néo DN-12 | 8 | bộ | |
| 83 | Xe tải 5 tấn chở vật tư thu hồi | 4,8 | ca | |
| 84 | Hào cáp đôi đi dưới nền đất tự nhiên | 14 | m | |
| 85 | Cáp ngầm 35kV Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC-W-35kV 1x240mm2 | Chương V | 258 | m |
| 86 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE-195/150 | Chương V | 44 | m |
| 87 | Đầu cáp co ngót nguội 35kV đơn pha ngoài trời ĐC-35kV-1x240-NT | Chương V | 6 | bộ 1 pha |
| 88 | Đầu cáp co ngót nguội 35kV đơn pha trong nhà ĐC-35kV-1x240-TN | Chương V | 6 | bộ 1 pha |
| 89 | Cọc báo hiệu cáp ngầm | 3 | mốc | |
| 90 | Thí nghiệm cáp 1-35kV | 7 | sợi | |
| 91 | Cách điện đứng Polymer 35kV + kẹp + ty mạ | Chương V | 89 | Quả |
| 92 | Ðầu cốt đồng nhôm AM150 | Chương V | 101 | cái |
| 93 | Đầu cốt đồng M50 | Chương V | 18 | cái |
| 94 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông cho dây AC 150 | Chương V | 54 | cái |
| 95 | Biển báo trạm | 3 | cái | |
| 96 | Cáp lực 0,6/1kV Cu/PVC-2x2,5mm2 | 15 | m | |
| 97 | Dây nhôm bọc cách điện Al/XLPE/PVC-35kV-150 | Chương V | 84 | m |
| 98 | Dây đồng mềm M50 | Chương V | 36 | m |
| 99 | Ống nhựa ruột gà D27 luồn cáp điều khiển, nguồn nuôi | 40 | m | |
| 100 | Xà đỡ recloser, cầu chì, chống sét X-RC-1 | Chương V | 2 | Bộ |
| 101 | Xã đỡ biến điện áp X-TU-1 | Chương V | 2 | Bộ |
| 102 | Xà cầu dao 1 cột XCD-35 | Chương V | 5 | Bộ |
| 103 | Xã đỡ máy biến điện áp và chống sét van XTU-CSV | Chương V | 1 | Bộ |
| 104 | Xã đỡ máy biến dòng điện XTI | Chương V | 1 | Bộ |
| 105 | Ghế thao tác cầu dao cột đơn GTT | Chương V | 8 | Bộ |
| 106 | Thang trèo TS | Chương V | 9 | Bộ |
| 107 | Xà phụ đỡ lèo 1 pha XP-1 | Chương V | 6 | Bộ |
| 108 | Xà phụ đỡ lèo XP-2A | Chương V | 6 | Bộ |
| 109 | Xà phụ đỡ lèo XP-3A | Chương V | 6 | Bộ |
| 110 | Xà phụ đỡ lèo XPL-3A | Chương V | 2 | Bộ |
| 111 | Xà phụ đỡ lèo 3 pha XL-3 | Chương V | 5 | Bộ |
| 112 | Thí nghiệm Chống sét van 22-35kV, 1pha | 15 | cái | |
| 113 | Thí nghiệm cầu dao cách ly 3 pha, cấp điện áp <=35KV | 8 | Bộ | |
| 114 | Thí nghiệm cầu dao phụ tải 3 pha, cấp điện áp <=35KV | 2 | Bộ | |
| 115 | Thí nghiệm máy cắt Recloser 35kV | 2 | Bộ | |
| 116 | Thí nghiệm biến điện áp 1 pha | 3 | Bộ | |
| 117 | Thí nghiệm biến dòng điện 1 pha | 3 | Cái | |
| 118 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi 3 pha, cấp điện áp ≤35KV | 4 | Pha | |
| 119 | Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 22-35KV | 89 | Quả | |
| F | Dự án: Xuất tuyến trung áp sau trạm biến áp 110kV Gang Thép | |||
| G | Hạng mục 1: Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí bảo lãnh thực hiện hợp đồng | Không Y/C | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của nhà thầu | Không Y/C | 1 | Khoản |
| 3 | Bảo hiểm thiết bị của nhà thầu | Không Y/C | 1 | Khoản |
| 4 | Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba | Không Y/C | 1 | Khoản |
| 5 | Chi phí bảo trì Công trình | Không Y/C | 12 | Tháng |
| 6 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Không Y/C | 1 | Khoản |
| 7 | Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường | Không Y/C | 1 | Khoản |
| 8 | Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành | Không Y/C | 1 | Khoản |
| H | Phần khối lượng công việc vật tư, thiết bị A cấp nhà thầu thi công xây lắp. | |||
| 1 | Cầu dao liên động 3 pha 35kV ngoài trời đường dây (chém ngang) - 630A | 1 | Bộ | |
| 2 | Chống sét van cho đường dây (chưa gồm đếm sét) 35kV | 3 | quả | |
| 3 | Cầu dao liên động 3 pha 22kV ngoài trời đường dây (chém ngang) - 630A | 4 | Bộ | |
| 4 | Chống sét van cho đường dây (chưa gồm đếm sét) 22kV | 9 | quả | |
| 5 | Chống sét thông minh 22kV | 3 | quả | |
| 6 | Chống sét thông minh 35kV | 3 | quả | |
| I | Phần khối lượng nhà thầu cung cấp vật tư và thi công xây lắp | |||
| 1 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông cho dây AC 150 | Chương V | 456 | Cái |
| 2 | Ghíp nối trung thế bọc nhựa cho cáp 185mm2 | Chương V | 18 | Cái |
| 3 | Đầu cốt đồng nhôm AM -150 | Chương V | 12 | Cái |
| 4 | Đầu cốt đồng nhôm AM -185 | Chương V | 45 | Cái |
| 5 | Đầu cốt đồng M50 | Chương V | 24 | Cái |
| 6 | Giáp buộc cổ sứ đơn GB-1 | Chương V | 14 | Cái |
| 7 | Giáp buộc cổ sứ đôi GB-2 | Chương V | 42 | Cái |
| 8 | Cột bê tông li tâm NPC.I.12-190-9,0 | Chương V | 4 | Cột |
| 9 | Cột bê tông li tâm NPC.I.12-190-9,0.(Cơ giới) | Chương V | 2 | Cột |
| 10 | Cột bê tông li tâm NPC.I.14-190-9,2 | Chương V | 14 | Cột |
| 11 | Cột bê tông li tâm NPC.I.14-190-11,0 | Chương V | 2 | Cột |
| 12 | Cột bê tông li tâm NPC.I.14-190-13,0 | Chương V | 2 | Cột |
| 13 | Cột bê tông li tâm NPC.I.14-190-13,0.(Cơ giới) | Chương V | 4 | Cột |
| 14 | Cột bê tông li tâm NPC.I.16-190-9,2 | Chương V | 10 | Cột |
| 15 | Cột bê tông li tâm NPC.I.16-190-11,0.(Cơ giới) | Chương V | 5 | Cột |
| 16 | Cột bê tông li tâm NPC.I.16-190-13,0 | Chương V | 2 | Cột |
| 17 | Cột bê tông li tâm NPC.I.16-190-13,0.(Cơ giới) | Chương V | 8 | Cột |
| 18 | Cột bê tông li tâm NPC.I.18-190-9,2 | Chương V | 2 | Cột |
| 19 | Cột bê tông li tâm NPC.I.18-190-11,0 | Chương V | 2 | Cột |
| 20 | Cột bê tông li tâm NPC.I.18-190-13,0 | Chương V | 4 | Cột |
| 21 | Cột bê tông li tâm NPC.I.18-190-13,0.(Cơ giới) | Chương V | 2 | Cột |
| 22 | Cột bê tông li tâm NPC.I.20-190-9,2 | Chương V | 1 | Cột |
| 23 | Cột bê tông li tâm NPC.I.20-190-13,0.(Cơ giới) | Chương V | 2 | Cột |
| 24 | Tiếp địa, RC-4 | Chương V | 35 | Bộ |
| 25 | Tiếp địa, RC-4.(Cơ giới) | Chương V | 13 | Bộ |
| 26 | Xà khoá 3 pha bằng 35kV XK-35 | Chương V | 37 | Bộ |
| 27 | Xà khoá 3 pha lệch 35kV XKL-35 | Chương V | 1 | Bộ |
| 28 | Xà néo 3 pha bằng 35kV dọc tuyến XN-35D | Chương V | 3 | Bộ |
| 29 | Xà néo góc cột đôi 3 pha lệch ngang tuyến đường dây 35kV XNL-35N | Chương V | 4 | Bộ |
| 30 | Xà néo 3 pha bằng 35kV ngang tuyến XN-35N | Chương V | 10 | Bộ |
| 31 | Xà néo cột đôi 3 pha lệch dọc tuyến đường dây 22kV XNL-22D | Chương V | 2 | Bộ |
| 32 | Tấm bắt móc sứ chuỗi MCS | Chương V | 3 | Bộ |
| 33 | Xà phụ đỡ lèo 1 pha cột đơn XP-1 | Chương V | 5 | Bộ |
| 34 | Xà phụ đỡ lèo 2 pha cột đơn XP-2 | Chương V | 3 | Bộ |
| 35 | Xà phụ đỡ lèo 3 pha trên cột đơn XL-3 | Chương V | 2 | Bộ |
| 36 | Xà phụ đỡ chống sét thông minh trên cột đơn XP-CS | Chương V | 3 | Bộ |
| 37 | Giá đỡ cáp lên cột đơn GĐC-1 | Chương V | 4 | Bộ |
| 38 | Xà néo 3 pha bằng 22kV cột đôi dọc tuyến XN-22D | Chương V | 1 | Bộ |
| 39 | Xà cầu dao phụ tải trên cột đơn XCD-1 | Chương V | 5 | Bộ |
| 40 | Thang trèo trên cột đơn TT-1 | Chương V | 5 | Bộ |
| 41 | Ghế cách điện trên cột đơn GCĐ-1 | Chương V | 5 | Bộ |
| 42 | Xà đỡ đầu cáp và chống sét van trên cột đơn XĐĐC&CSV-1 | Chương V | 4 | Bộ |
| 43 | Giằng cột đúp GC-1 | Chương V | 17 | Bộ |
| 44 | Giằng cột đúp GC-2 | Chương V | 17 | Bộ |
| 45 | Giằng cột đúp GC-3 | Chương V | 17 | Bộ |
| 46 | Giằng cột đúp GC-4 | Chương V | 5 | Bộ |
| 47 | Dây nhôm lõi thép AC150/24 (Đầu lèo + Buộc cổ sứ) | Chương V | 203 | m |
| 48 | Dây nhôm lõi thép AC150/24 | Chương V | 9.198 | m |
| 49 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 35kV AC150/24-XLPE4.3/HDPE (Đấu nối lèo) | Chương V | 11 | m |
| 50 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 22kV AC-185/29-XLPE2.5/HDPE (Đấu nối lèo) | Chương V | 67 | m |
| 51 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 35kV AC150/24-XLPE4.3/HDPE | Chương V | 1.566 | m |
| 52 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 22kV AC-185/29-XLPE2.5/HDPE | Chương V | 1.578 | m |
| 53 | Dây đồng mềm M50 | Chương V | 24 | m |
| 54 | Biển tên cầu dao | 5 | Cái | |
| 55 | Biển báo an toàn ngang (treo trên ghế thao tác) | 5 | Cái | |
| 56 | Sứ đứng gốm 35kV (cả ty) | Chương V | 250 | Bộ |
| 57 | Sứ đứng gốm 22kV (cả ty) | Chương V | 98 | Bộ |
| 58 | Chuỗi néo Polymer 22kV + phụ kiện giáp níu cho dây bọc 185mm2 | Chương V | 27 | Bộ |
| 59 | Chuỗi néo Polymer 35kV + Phụ kiện cho dây 150mm2, CN - 35 | Chương V | 84 | Bộ |
| 60 | Chuỗi néo Polymer 35kV + phụ kiện giáp níu cho dây bọc 150mm2 | Chương V | 24 | Bộ |
| 61 | Chuỗi néo kép Polymer 35kV + Phụ kiện cho dây 150mm2 | Chương V | 6 | Bộ |
| 62 | Móng cột đơn (đào thủ công) MT-3 | Chương V | 4 | Móng |
| 63 | Móng cột (đào máy 95%, 5% thủ công) MT-3. | Chương V | 2 | Móng |
| 64 | Móng cột đơn (đào thủ công) MT-4 | Chương V | 12 | Móng |
| 65 | Móng cột đơn (đào thủ công) MT-5 | Chương V | 7 | Móng |
| 66 | Móng cột (đào máy 95%, 5% thủ công) MT-5. | Chương V | 2 | Móng |
| 67 | Móng cột đơn (đào thủ công) MT-6 | Chương V | 3 | Móng |
| 68 | Móng cột đúp (đào thủ công) MTK-1 | Chương V | 6 | Móng |
| 69 | Móng cột đúp (đào máy 95%, 5% thủ công) MTK-1. | Chương V | 7 | Móng |
| 70 | Móng cột đúp (đào máy 95%, 5% thủ công) MTK-2. | Chương V | 2 | Móng |
| 71 | Móng cột đúp (đào thủ công) MTK-2 | Chương V | 3 | Móng |
| 72 | Thí nghiệm Điện trở tiếp đất | 48 | Vị trí | |
| 73 | Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 22-35KV | 348 | Quả | |
| 74 | Thí nghiệm cách điện treo đã lắp thành chuỗi | 147 | chuỗi | |
| 75 | Thí nghiệm cầu dao cách ly | 5 | Bộ | |
| 76 | Thí nghiệm chống sét van | 6 | Bộ | |
| 77 | Tháo thu hồi Sứ đứng Polymer 35kV | 27 | quả | |
| 78 | Tháo thu hồi Sứ đứng gốm 22kV | 62 | quả | |
| 79 | Tháo thu hồi Chuỗi néo Polymer 35kV | 45 | chuỗi | |
| 80 | Tháo thu hồi Chuỗi néo thủy tinh 22kV | 15 | chuỗi | |
| 81 | Tháo thu hồi Xà đỡ 3 pha tam giác 35kV XĐΔ-35 | 3 | bộ | |
| 82 | Tháo thu hồi Xà đỡ vượt 3 pha tam giác 35kV XĐVΔ-35 | 2 | bộ | |
| 83 | Tháo thu hồi Xà néo bằng cột tròn XN-35 | 2 | bộ | |
| 84 | Tháo thu hồi Xà khóa 3 pha bằng 22kV cột đôi dọc tuyến | 1 | bộ | |
| 85 | Tháo thu hồi Xà néo 3 pha tam giác 22kV ngang tuyến | 1 | bộ | |
| 86 | Tháo thu hồi Xà néo tam giác cột tròn XNΔ-35 | 4 | bộ | |
| 87 | Tháo thu hồi Dây nhôm lõi thép AC-50/8. | 4.437 | m | |
| 88 | Tháo thu hồi Dây nhôm lõi thép AC70/11 | 1.380 | m | |
| 89 | Tháo thu hồi Cột bê tông li tâm LT-12 | 4 | bộ | |
| 90 | Tháo thu hồi Dây néo | 4 | bộ | |
| 91 | Vận chuyển vật tư thu hồi bằng xe tải 5 tấn | 3 | ca | |
| 92 | Mương cáp xây dựng mới | 72 | m | |
| 93 | Hào cáp đôi đi dưới nền đất tự nhiên | 454 | m | |
| 94 | Hào cáp đôi đi dưới vỉa hè lát gạch | 211 | m | |
| 95 | Hào cáp đôi đi dưới nền bê tông | 125 | m | |
| 96 | Hào cáp đôi qua đường bê tông | 8 | m | |
| 97 | Hào cáp đơn qua đường nhựa | 10 | m | |
| 98 | Hào cáp đơn qua đường bê tông | 165 | m | |
| 99 | Hào cáp đơn đi dưới nền đất tự nhiên | 184 | m | |
| 100 | Hào cáp đơn đi dưới nền bê tông | 472 | m | |
| 101 | Cáp ngầm 35kV Al/XLPE/PVC/DATA/PVC-W-35kV 1x300mm2 | Chương V | 4.172,2772 | m |
| 102 | Cáp ngầm 22kV Al/XLPE/PVC/DATA/PVC-W-22kV 1x400mm2 | Chương V | 3.837 | m |
| 103 | Mốc sứ báo hiệu tuyến cáp | 114 | cái | |
| 104 | Chếch ống nhựa chịu lực C-HDPE-PE100-Ø200 dày 18mm | 4 | cái | |
| 105 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE-65/85 | Chương V | 7.461 | m |
| 106 | Ống nhựa chịu lực HDPE-PE100-Ø200 dày 18mm | Chương V | 243 | m |
| 107 | Đầu cáp co ngót nguội 35kV đơn pha ngoài trời ĐC-35kV-1x300-NT | Chương V | 3 | bộ 1 pha |
| 108 | Đầu cáp co ngót nguội 22kV đơn pha ngoài trời ĐC-22kV-1x400-NT | Chương V | 9 | bộ 1 pha |
| 109 | Đầu cáp co ngót nguội 35kV đơn pha trong nhà ĐC-35kV-1x300-TN | Chương V | 3 | bộ 1 pha |
| 110 | Đầu cáp co ngót nguội 22kV đơn pha trong nhà ĐC-22kV-1x400-TN | Chương V | 3 | bộ 1 pha |
| 111 | Hộp nối cáp 35kV đơn pha HN-35kV-1x300 | Chương V | 9 | Bộ |
| 112 | Hộp nối cáp 22kV đơn pha HN-22kV-1x400 | Chương V | 8 | Bộ |
| 113 | Cọc báo hiệu cáp ngầm | 72,2 | mốc | |
| 114 | Cắt, phá bỏ bê tông mặt sân | 31,2 | m2 | |
| 115 | Khoan qua đường nhựa | 2 | vị trí | |
| 116 | Móng bê tông | 2 | móng | |
| 117 | Thí nghiệm cáp điện 1-35kV | 11 | sợi | |
| 118 | Tháo-chuyển, lắp lại cột đèn 8m | 2 | cột | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi