Gói thầu: Gói 3a: Đấu thầu tập trung xây lắp và cung cấp vật tư còn lại

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200935751-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty điện lực Thái Nguyên Chi nhánh Tổng công ty điện lực Miền Bắc
Tên gói thầu Gói 3a: Đấu thầu tập trung xây lắp và cung cấp vật tư còn lại
Số hiệu KHLCNT 20200931445
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn TDTM của EVN NPC
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-15 10:30:00 đến ngày 2020-10-05 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 16,896,163,392 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 200,000,000 VNĐ ((Hai trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Hạng mục chung
1 Chi phí bảo lãnh thực hiện hợp đồng Không Y/C 1 Khoản
2 Chi phí bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của nhà thầu Không Y/C 1 Khoản
3 Bảo hiểm thiết bị của nhà thầu Không Y/C 1 Khoản
4 Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba Không Y/C 1 Khoản
5 Chi phí bảo trì Công trình Không Y/C 12 Tháng
6 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Không Y/C 1 Khoản
7 Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường Không Y/C 1 Khoản
8 Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành Không Y/C 1 Khoản
B Hạng mục 2: Phần khối lượng thi công xây lắp
C Dự án: Xuất tuyến trung áp sau trạm biến áp 110kV Quang Sơn
D Phần khối lượng công việc vật tư, thiết bị A cấp nhà thầu thi công xây lắp.
1 Cầu dao liên động 3 pha 35kV ngoài trời đường dây (chém ngang) - 630A 5 Bộ
2 Chống sét van cho đường dây (chưa gồm đếm sét) 35kV 21 quả
3 Recloser 35kV/630A (Recloser-35kV-630A-16kA/s trọn bộ Bao gồm Recloser, tủ điều khiển, MBA cấp nguồn, Modem, phụ kiện…) 2 bộ
4 Biến điện áp ngoài trời, 1 pha, 35kV, 38,5:√3/0,11:√3/0,11:3kV 3 bộ
5 Biến dòng điện ngoài trời, 1 pha, 35kV, 200-400-600/5/5/5 3 bộ
6 Cầu chì tự rơi 35kV (bộ 1 pha) - Polymer 4 Bộ
7 Cầu dao cách ly 1 pha 35kV căng trên dây 15 Bộ
8 cầu dao phụ tải 3 pha 35kV 630A ngoài trời dập hồ quang bằng dầu 2 Bộ
E Phần khối lượng nhà thầu cung cấp vật tư và thi công xây lắp
1 Kẹp cáp nhôm 3 bu lông cho dây AC 150 Chương V 324 Cái
2 Cặp cáp thép Chương V 18 Cái
3 ống nối dây AC150 Chương V 17 Cái
4 Đầu cốt đồng nhôm AM -150 Chương V 36 Cái
5 Đầu cốt đồng M50 Chương V 18 Cái
6 Bộ khóa đỡ dây chống sét Chương V 11 bộ
7 Bộ khóa néo dây chống sét Chương V 7 bộ
8 Cột điện bê tông ly tâm NPC.I-12-190-9,0 Chương V 11 Cột
9 Cột điện bê tông ly tâm NPC.I-12-190-10,0 Chương V 4 Cột
10 Cột bê tông li tâm 14m NPC.I-14-190-9,2 nối bích Chương V 36 Cột
11 Cột bê tông li tâm 14m NPC.I-14-190-11 nối bích Chương V 34 Cột
12 Cột bê tông li tâm 14m NPC.I-14-190-13 nối bích Chương V 4 Cột
13 Cột điện bê tông ly tâm NPC.I-16-190-9,2 nối bích Chương V 25 Cột
14 Cột điện bê tông ly tâm NPC.I-16-190-11,0 nối bích Chương V 33 Cột
15 Cột điện bê tông ly tâm NPC.I-16-190-13,0 nối bích Chương V 3 Cột
16 Cột điện bê tông ly tâm NPC.I-18-190-9,2 nối bích Chương V 2 Cột
17 Cột điện bê tông ly tâm NPC.I-18-190-11,0 nối bích Chương V 6 Cột
18 Tiếp địa, RC-2 Chương V 111 Bộ
19 Tiếp địa, RC-4 Chương V 13 Bộ
20 Xà đỡ mạch kép 35kV XĐK-35 Chương V 8 Bộ
21 Xà đỡ góc cột đơn 3 pha bằng 35kV XĐG-35 Chương V 32 Bộ
22 Xà đỡ hình Z 35kV XĐZ-35 Chương V 37 Bộ
23 Xà néo cột đơn 35KV XN-35 Chương V 6 Bộ
24 Xà néo cột đơn hình Z 35KV XNZ-35 Chương V 5 Bộ
25 Xà néo góc cột đơn 3pha lệch đường dây 35kV XNL-35 Chương V 15 Bộ
26 Xà néo 3 pha bằng 35kV dọc tuyến XN-35D Chương V 4 Bộ
27 Xà néo góc cột đôi 3 pha lệch ngang tuyến đường dây 35kV XNL-35N Chương V 5 Bộ
28 Xà néo 3 pha bằng 35kV ngang tuyến XN-35N Chương V 5 Bộ
29 Xà néo mạch kép 35kV XNK-35 Chương V 2 Bộ
30 Xà néo mạch kép cột đôi ngang tuyến 35kV có dây CS XNK-35N Chương V 1 Bộ
31 Xà néo góc cột đôi ngang tuyến kiểu Z XNZ-35N Chương V 15 Bộ
32 Xà phụ đỡ lèo 1 pha cột đơn XP-1 Chương V 2 Bộ
33 Xà phụ đỡ lèo 2 pha cột đơn XP-2 Chương V 2 Bộ
34 Xà phụ đỡ lèo 2 pha cột đơn XP-3 Chương V 2 Bộ
35 Xà néo 2 mạch cột II đúp XNII-35D Chương V 2 Bộ
36 Xà néo dây chống sét cột II XCS-II Chương V 2 Bộ
37 Xà néo ột II tim 2,5m XNII-B Chương V 1 Bộ
38 Giá đỡ cáp lên cột đơn GĐC-1 Chương V 2 Bộ
39 Xà đỡ cầu dao 35KV XCD-35 Chương V 2 Bộ
40 Thang trèo trên cột đơn TS Chương V 2 Bộ
41 Ghế thao tác cầu dao cột đơn GTT Chương V 2 Bộ
42 Xà đỡ đầu cáp và chống sét van GĐĐC&CSV Chương V 2 Bộ
43 Cổ dề giữ dây chống sét CS-1 Chương V 11 Bộ
44 Cổ dề giữ dây chống sét CS-2 Chương V 3 Bộ
45 Giằng cột đúp GC-1 Chương V 26 Bộ
46 Giằng cột đúp GC-2 Chương V 26 Bộ
47 Giằng cột đúp GC-3 Chương V 26 Bộ
48 Giằng cột đúp GC-4 Chương V 9 Bộ
49 Dây nhôm lõi thép AC-150/24 Chương V 33.210 m
50 Dây nhôm lõi thép AC-150/24 (dây lèo) Chương V 405 m
51 Dây đồng mềm M50 (bắt chống sét van) Chương V 12 m
52 Dây chống sét TK50 Chương V 1.477 m
53 Biển tên cầu dao 2 Cái
54 Biển báo an toàn ngang (treo trên ghế thao tác) 2 Cái
55 Sứ đứng gốm 35kV (cả ty) Chương V 234 Bộ
56 Chuỗi đỡ Polymer 35kV + Phụ kiện cho dây 150mm2, CĐ - 35 Chương V 159 Bộ
57 Chuỗi néo Polymer 35kV + Phụ kiện cho dây 150mm2, CN - 35 Chương V 453 Bộ
58 Móng cột đơn (đào thủ công) MT-3 Chương V 7 Móng
59 Móng cột (đào máy 95%, 5% thủ công) MT-3 (M) Chương V 6 Móng
60 Móng cột đơn (đào thủ công) MT-4 Chương V 39 Móng
61 Móng cột (đào máy 95%, 5% thủ công) MT-4 (M) Chương V 4 Móng
62 Móng cột đơn (đào thủ công) MT-5 Chương V 23 Móng
63 Móng cột (đào máy 95%, 5% thủ công) MT-5 (M) Chương V 14 Móng
64 Móng cột đơn (đào thủ công) MT-6 Chương V 3 Móng
65 Móng cột đúp (đào thủ công) MTK-1 Chương V 13 Móng
66 Móng cột đúp (đào máy 95%, 5% thủ công) MTK-1 (M) Chương V 1 Móng
67 Móng cột đúp (đào máy 95%, 5% thủ công) MTK-2 (M) Chương V 6 Móng
68 Móng cột đúp (đào thủ công) MTK-2 Chương V 11 Móng
69 Thí nghiệm cầu dao cách ly 2 Bộ
70 Thí nghiệm chống sét van 2 Bộ
71 Thí nghiệm Điện trở tiếp đất 124 Vị trí
72 Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 22-35KV 234 Quả
73 Thí nghiệm cách điện treo đã lắp thành chuỗi 612 chuỗi
74 Tháo thu hồi Sứ đứng 35kV 49 quả
75 Tháo thu hồi Chuỗi néo Polymer 35kV 96 chuỗi
76 Tháo thu hồi Xà đỡ thẳng Δ cột đơn 35kV XĐTΔ-35 11 bộ
77 Tháo thu hồi Xà vượt cột đơn 35kV XĐV-35 1 bộ
78 Tháo thu hồi Xà néo Δ cột đơn 35KV XNΔ-35 4 bộ
79 Tháo thu hồi Dây nhôm lõi thép AC-50/8 4.992 m
80 Tháo thu hồi Dây nhôm lõi thép AC70/11 5.685 m
81 Tháo thu hồi Cột bê tông li tâm LT-12 5 bộ
82 Tháo thu hồi Dây néo DN-12 8 bộ
83 Xe tải 5 tấn chở vật tư thu hồi 4,8 ca
84 Hào cáp đôi đi dưới nền đất tự nhiên 14 m
85 Cáp ngầm 35kV Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC-W-35kV 1x240mm2 Chương V 258 m
86 Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE-195/150 Chương V 44 m
87 Đầu cáp co ngót nguội 35kV đơn pha ngoài trời ĐC-35kV-1x240-NT Chương V 6 bộ 1 pha
88 Đầu cáp co ngót nguội 35kV đơn pha trong nhà ĐC-35kV-1x240-TN Chương V 6 bộ 1 pha
89 Cọc báo hiệu cáp ngầm 3 mốc
90 Thí nghiệm cáp 1-35kV 7 sợi
91 Cách điện đứng Polymer 35kV + kẹp + ty mạ Chương V 89 Quả
92 Ðầu cốt đồng nhôm AM150 Chương V 101 cái
93 Đầu cốt đồng M50 Chương V 18 cái
94 Kẹp cáp nhôm 3 bu lông cho dây AC 150 Chương V 54 cái
95 Biển báo trạm 3 cái
96 Cáp lực 0,6/1kV Cu/PVC-2x2,5mm2 15 m
97 Dây nhôm bọc cách điện Al/XLPE/PVC-35kV-150 Chương V 84 m
98 Dây đồng mềm M50 Chương V 36 m
99 Ống nhựa ruột gà D27 luồn cáp điều khiển, nguồn nuôi 40 m
100 Xà đỡ recloser, cầu chì, chống sét X-RC-1 Chương V 2 Bộ
101 Xã đỡ biến điện áp X-TU-1 Chương V 2 Bộ
102 Xà cầu dao 1 cột XCD-35 Chương V 5 Bộ
103 Xã đỡ máy biến điện áp và chống sét van XTU-CSV Chương V 1 Bộ
104 Xã đỡ máy biến dòng điện XTI Chương V 1 Bộ
105 Ghế thao tác cầu dao cột đơn GTT Chương V 8 Bộ
106 Thang trèo TS Chương V 9 Bộ
107 Xà phụ đỡ lèo 1 pha XP-1 Chương V 6 Bộ
108 Xà phụ đỡ lèo XP-2A Chương V 6 Bộ
109 Xà phụ đỡ lèo XP-3A Chương V 6 Bộ
110 Xà phụ đỡ lèo XPL-3A Chương V 2 Bộ
111 Xà phụ đỡ lèo 3 pha XL-3 Chương V 5 Bộ
112 Thí nghiệm Chống sét van 22-35kV, 1pha 15 cái
113 Thí nghiệm cầu dao cách ly 3 pha, cấp điện áp <=35KV 8 Bộ
114 Thí nghiệm cầu dao phụ tải 3 pha, cấp điện áp <=35KV 2 Bộ
115 Thí nghiệm máy cắt Recloser 35kV 2 Bộ
116 Thí nghiệm biến điện áp 1 pha 3 Bộ
117 Thí nghiệm biến dòng điện 1 pha 3 Cái
118 Thí nghiệm cầu chì tự rơi 3 pha, cấp điện áp ≤35KV 4 Pha
119 Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 22-35KV 89 Quả
F Dự án: Xuất tuyến trung áp sau trạm biến áp 110kV Gang Thép
G Hạng mục 1: Hạng mục chung
1 Chi phí bảo lãnh thực hiện hợp đồng Không Y/C 1 Khoản
2 Chi phí bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của nhà thầu Không Y/C 1 Khoản
3 Bảo hiểm thiết bị của nhà thầu Không Y/C 1 Khoản
4 Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba Không Y/C 1 Khoản
5 Chi phí bảo trì Công trình Không Y/C 12 Tháng
6 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Không Y/C 1 Khoản
7 Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường Không Y/C 1 Khoản
8 Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành Không Y/C 1 Khoản
H Phần khối lượng công việc vật tư, thiết bị A cấp nhà thầu thi công xây lắp.
1 Cầu dao liên động 3 pha 35kV ngoài trời đường dây (chém ngang) - 630A 1 Bộ
2 Chống sét van cho đường dây (chưa gồm đếm sét) 35kV 3 quả
3 Cầu dao liên động 3 pha 22kV ngoài trời đường dây (chém ngang) - 630A 4 Bộ
4 Chống sét van cho đường dây (chưa gồm đếm sét) 22kV 9 quả
5 Chống sét thông minh 22kV 3 quả
6 Chống sét thông minh 35kV 3 quả
I Phần khối lượng nhà thầu cung cấp vật tư và thi công xây lắp
1 Kẹp cáp nhôm 3 bu lông cho dây AC 150 Chương V 456 Cái
2 Ghíp nối trung thế bọc nhựa cho cáp 185mm2 Chương V 18 Cái
3 Đầu cốt đồng nhôm AM -150 Chương V 12 Cái
4 Đầu cốt đồng nhôm AM -185 Chương V 45 Cái
5 Đầu cốt đồng M50 Chương V 24 Cái
6 Giáp buộc cổ sứ đơn GB-1 Chương V 14 Cái
7 Giáp buộc cổ sứ đôi GB-2 Chương V 42 Cái
8 Cột bê tông li tâm NPC.I.12-190-9,0 Chương V 4 Cột
9 Cột bê tông li tâm NPC.I.12-190-9,0.(Cơ giới) Chương V 2 Cột
10 Cột bê tông li tâm NPC.I.14-190-9,2 Chương V 14 Cột
11 Cột bê tông li tâm NPC.I.14-190-11,0 Chương V 2 Cột
12 Cột bê tông li tâm NPC.I.14-190-13,0 Chương V 2 Cột
13 Cột bê tông li tâm NPC.I.14-190-13,0.(Cơ giới) Chương V 4 Cột
14 Cột bê tông li tâm NPC.I.16-190-9,2 Chương V 10 Cột
15 Cột bê tông li tâm NPC.I.16-190-11,0.(Cơ giới) Chương V 5 Cột
16 Cột bê tông li tâm NPC.I.16-190-13,0 Chương V 2 Cột
17 Cột bê tông li tâm NPC.I.16-190-13,0.(Cơ giới) Chương V 8 Cột
18 Cột bê tông li tâm NPC.I.18-190-9,2 Chương V 2 Cột
19 Cột bê tông li tâm NPC.I.18-190-11,0 Chương V 2 Cột
20 Cột bê tông li tâm NPC.I.18-190-13,0 Chương V 4 Cột
21 Cột bê tông li tâm NPC.I.18-190-13,0.(Cơ giới) Chương V 2 Cột
22 Cột bê tông li tâm NPC.I.20-190-9,2 Chương V 1 Cột
23 Cột bê tông li tâm NPC.I.20-190-13,0.(Cơ giới) Chương V 2 Cột
24 Tiếp địa, RC-4 Chương V 35 Bộ
25 Tiếp địa, RC-4.(Cơ giới) Chương V 13 Bộ
26 Xà khoá 3 pha bằng 35kV XK-35 Chương V 37 Bộ
27 Xà khoá 3 pha lệch 35kV XKL-35 Chương V 1 Bộ
28 Xà néo 3 pha bằng 35kV dọc tuyến XN-35D Chương V 3 Bộ
29 Xà néo góc cột đôi 3 pha lệch ngang tuyến đường dây 35kV XNL-35N Chương V 4 Bộ
30 Xà néo 3 pha bằng 35kV ngang tuyến XN-35N Chương V 10 Bộ
31 Xà néo cột đôi 3 pha lệch dọc tuyến đường dây 22kV XNL-22D Chương V 2 Bộ
32 Tấm bắt móc sứ chuỗi MCS Chương V 3 Bộ
33 Xà phụ đỡ lèo 1 pha cột đơn XP-1 Chương V 5 Bộ
34 Xà phụ đỡ lèo 2 pha cột đơn XP-2 Chương V 3 Bộ
35 Xà phụ đỡ lèo 3 pha trên cột đơn XL-3 Chương V 2 Bộ
36 Xà phụ đỡ chống sét thông minh trên cột đơn XP-CS Chương V 3 Bộ
37 Giá đỡ cáp lên cột đơn GĐC-1 Chương V 4 Bộ
38 Xà néo 3 pha bằng 22kV cột đôi dọc tuyến XN-22D Chương V 1 Bộ
39 Xà cầu dao phụ tải trên cột đơn XCD-1 Chương V 5 Bộ
40 Thang trèo trên cột đơn TT-1 Chương V 5 Bộ
41 Ghế cách điện trên cột đơn GCĐ-1 Chương V 5 Bộ
42 Xà đỡ đầu cáp và chống sét van trên cột đơn XĐĐC&CSV-1 Chương V 4 Bộ
43 Giằng cột đúp GC-1 Chương V 17 Bộ
44 Giằng cột đúp GC-2 Chương V 17 Bộ
45 Giằng cột đúp GC-3 Chương V 17 Bộ
46 Giằng cột đúp GC-4 Chương V 5 Bộ
47 Dây nhôm lõi thép AC150/24 (Đầu lèo + Buộc cổ sứ) Chương V 203 m
48 Dây nhôm lõi thép AC150/24 Chương V 9.198 m
49 Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 35kV AC150/24-XLPE4.3/HDPE (Đấu nối lèo) Chương V 11 m
50 Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 22kV AC-185/29-XLPE2.5/HDPE (Đấu nối lèo) Chương V 67 m
51 Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 35kV AC150/24-XLPE4.3/HDPE Chương V 1.566 m
52 Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 22kV AC-185/29-XLPE2.5/HDPE Chương V 1.578 m
53 Dây đồng mềm M50 Chương V 24 m
54 Biển tên cầu dao 5 Cái
55 Biển báo an toàn ngang (treo trên ghế thao tác) 5 Cái
56 Sứ đứng gốm 35kV (cả ty) Chương V 250 Bộ
57 Sứ đứng gốm 22kV (cả ty) Chương V 98 Bộ
58 Chuỗi néo Polymer 22kV + phụ kiện giáp níu cho dây bọc 185mm2 Chương V 27 Bộ
59 Chuỗi néo Polymer 35kV + Phụ kiện cho dây 150mm2, CN - 35 Chương V 84 Bộ
60 Chuỗi néo Polymer 35kV + phụ kiện giáp níu cho dây bọc 150mm2 Chương V 24 Bộ
61 Chuỗi néo kép Polymer 35kV + Phụ kiện cho dây 150mm2 Chương V 6 Bộ
62 Móng cột đơn (đào thủ công) MT-3 Chương V 4 Móng
63 Móng cột (đào máy 95%, 5% thủ công) MT-3. Chương V 2 Móng
64 Móng cột đơn (đào thủ công) MT-4 Chương V 12 Móng
65 Móng cột đơn (đào thủ công) MT-5 Chương V 7 Móng
66 Móng cột (đào máy 95%, 5% thủ công) MT-5. Chương V 2 Móng
67 Móng cột đơn (đào thủ công) MT-6 Chương V 3 Móng
68 Móng cột đúp (đào thủ công) MTK-1 Chương V 6 Móng
69 Móng cột đúp (đào máy 95%, 5% thủ công) MTK-1. Chương V 7 Móng
70 Móng cột đúp (đào máy 95%, 5% thủ công) MTK-2. Chương V 2 Móng
71 Móng cột đúp (đào thủ công) MTK-2 Chương V 3 Móng
72 Thí nghiệm Điện trở tiếp đất 48 Vị trí
73 Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 22-35KV 348 Quả
74 Thí nghiệm cách điện treo đã lắp thành chuỗi 147 chuỗi
75 Thí nghiệm cầu dao cách ly 5 Bộ
76 Thí nghiệm chống sét van 6 Bộ
77 Tháo thu hồi Sứ đứng Polymer 35kV 27 quả
78 Tháo thu hồi Sứ đứng gốm 22kV 62 quả
79 Tháo thu hồi Chuỗi néo Polymer 35kV 45 chuỗi
80 Tháo thu hồi Chuỗi néo thủy tinh 22kV 15 chuỗi
81 Tháo thu hồi Xà đỡ 3 pha tam giác 35kV XĐΔ-35 3 bộ
82 Tháo thu hồi Xà đỡ vượt 3 pha tam giác 35kV XĐVΔ-35 2 bộ
83 Tháo thu hồi Xà néo bằng cột tròn XN-35 2 bộ
84 Tháo thu hồi Xà khóa 3 pha bằng 22kV cột đôi dọc tuyến 1 bộ
85 Tháo thu hồi Xà néo 3 pha tam giác 22kV ngang tuyến 1 bộ
86 Tháo thu hồi Xà néo tam giác cột tròn XNΔ-35 4 bộ
87 Tháo thu hồi Dây nhôm lõi thép AC-50/8. 4.437 m
88 Tháo thu hồi Dây nhôm lõi thép AC70/11 1.380 m
89 Tháo thu hồi Cột bê tông li tâm LT-12 4 bộ
90 Tháo thu hồi Dây néo 4 bộ
91 Vận chuyển vật tư thu hồi bằng xe tải 5 tấn 3 ca
92 Mương cáp xây dựng mới 72 m
93 Hào cáp đôi đi dưới nền đất tự nhiên 454 m
94 Hào cáp đôi đi dưới vỉa hè lát gạch 211 m
95 Hào cáp đôi đi dưới nền bê tông 125 m
96 Hào cáp đôi qua đường bê tông 8 m
97 Hào cáp đơn qua đường nhựa 10 m
98 Hào cáp đơn qua đường bê tông 165 m
99 Hào cáp đơn đi dưới nền đất tự nhiên 184 m
100 Hào cáp đơn đi dưới nền bê tông 472 m
101 Cáp ngầm 35kV Al/XLPE/PVC/DATA/PVC-W-35kV 1x300mm2 Chương V 4.172,2772 m
102 Cáp ngầm 22kV Al/XLPE/PVC/DATA/PVC-W-22kV 1x400mm2 Chương V 3.837 m
103 Mốc sứ báo hiệu tuyến cáp 114 cái
104 Chếch ống nhựa chịu lực C-HDPE-PE100-Ø200 dày 18mm 4 cái
105 Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE-65/85 Chương V 7.461 m
106 Ống nhựa chịu lực HDPE-PE100-Ø200 dày 18mm Chương V 243 m
107 Đầu cáp co ngót nguội 35kV đơn pha ngoài trời ĐC-35kV-1x300-NT Chương V 3 bộ 1 pha
108 Đầu cáp co ngót nguội 22kV đơn pha ngoài trời ĐC-22kV-1x400-NT Chương V 9 bộ 1 pha
109 Đầu cáp co ngót nguội 35kV đơn pha trong nhà ĐC-35kV-1x300-TN Chương V 3 bộ 1 pha
110 Đầu cáp co ngót nguội 22kV đơn pha trong nhà ĐC-22kV-1x400-TN Chương V 3 bộ 1 pha
111 Hộp nối cáp 35kV đơn pha HN-35kV-1x300 Chương V 9 Bộ
112 Hộp nối cáp 22kV đơn pha HN-22kV-1x400 Chương V 8 Bộ
113 Cọc báo hiệu cáp ngầm 72,2 mốc
114 Cắt, phá bỏ bê tông mặt sân 31,2 m2
115 Khoan qua đường nhựa 2 vị trí
116 Móng bê tông 2 móng
117 Thí nghiệm cáp điện 1-35kV 11 sợi
118 Tháo-chuyển, lắp lại cột đèn 8m 2 cột
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->