Gói thầu: Gói thầu số 10: Đường dây trung thế, trạm biến áp và thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200862474-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban QLDA đầu tư xây dựng khu vực thành phố Huế |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 10: Đường dây trung thế, trạm biến áp và thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200519089 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-15 17:05:00 đến ngày 2020-09-23 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,517,798,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | THIẾT BỊ | |||
| B | Mua sắm | |||
| 1 | Máy biến áp 750kVA-22/0.4kV, sứ ty chìm T-plug | Theo chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 1 | máy |
| 2 | Máy biến áp 560kVA-22/0.4kV, sứ ty chìm T-plug | Theo chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 2 | máy |
| 3 | Tủ RMU 22kV 3 ngăn có khả năng mở rộng, 2 ngăn chứa dao cắt có tải và 01 ngăn chứa cầu chì bảo vệ MBA | Theo chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 3 | tủ |
| C | Lắp đặt | |||
| D | Trạm biến áp | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp 750kVA-22/0,4kV | Theo chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 1 | Máy |
| 2 | Lắp đặt máy biến áp 560kVA-22/0,4kV | Theo chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 2 | Máy |
| 3 | Lắp đặt tủ RMU | Theo chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 3 | tủ |
| E | Thí nghiệm | |||
| F | Trạm biến áp | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA, U≤ 35KV | Theo chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 3 | Máy |
| 2 | Máy ngắt SF6, điện áp ≤35kV 3 pha | Theo chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 3 | Máy |
| G | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| H | Đường dây 22kV | |||
| 1 | Cáp ngầm CXV/S-DSTA(3x185)m2-24kV | Theo chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 848,4 | m |
| 2 | Làm đầu cáp ngầm trong nhà ĐC-185 (T-plug) | Theo chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 6 | Đầu (3 pha) |
| 3 | Đầu cốt đồng M185mm2 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 18 | cái |
| 4 | Mốc báo cáp ngầm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 42 | cái |
| 5 | Ống nhựa xoắn fi150/195 bảo vệ cáp | Theo chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 501,3 | m |
| 6 | Mương cáp ngầm trung thế | Theo chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 364,3 | m |
| I | Trạm biến áp | |||
| 1 | Móng trạm biến áp | Theo chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 3 | Móng |
| 2 | Tiếp địa trạm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 3 | Bộ |
| 3 | Cáp ngầm CXV/S-DSTA(3x50)m2-24kV | Theo chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 9 | m |
| 4 | Cáp hạ thế CXV (9M240+2M240) | Theo chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 14 | m |
| 5 | Cáp hạ thế CXV (6M240+2M240) | Theo chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 7 | m |
| 6 | Cáp đồng M35 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 45 | m |
| 7 | Làm đầu cáp ngầm trong nhà ĐC-50TN (T-plug) | Theo chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 3 | Đầu (3 pha) |
| 8 | Làm đầu cáp ngầm trong nhà ĐC-50TN (Elbow) | Theo chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 3 | Đầu (3 pha) |
| 9 | Đầu cốt đồng 1 lỗ ; ĐC-M35 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 30 | Cái |
| 10 | Đầu cốt đồng 1 lỗ ; ĐC-M240 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 60 | Cái |
| 11 | Tủ điện hạ thế | Theo chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 3 | tủ |
| 12 | Vỏ trạm biến áp trên bệ kiểu trụ (trọn bộ) | Theo chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 3 | TBA |
| 13 | Biển tên trạm + biến báo | Theo chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 3 | cái |
| J | PHẦN THÍ NGHIỆM VẬT LIỆU | |||
| K | Đường dây 22kV | |||
| 1 | Cáp lực, điện áp 1-35kV, cáp 1 ruột | Theo chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 1 | Sợi |
| L | Trạm biến áp | |||
| 1 | Cáp lực, điện áp 1-35kV, cáp 1 ruột | Theo chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 1 | Sợi |
| 2 | Cáp lực, điện áp ≤1000V, cáp 1 ruột | Theo chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 1 | Sợi |
| 3 | Aptômát và khởi động từ, dòng điện 500-<1000A | Theo chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 3 | cái |
| 4 | Aptômát và khởi động từ, dòng điện ≤300A | Theo chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 12 | cái |
| 5 | Điện trở tiếp đất TBA điện áp ≤35kV | Theo chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 3 | vị trí |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi