Gói thầu: Gói thầu xây lắp: Sửa chữa ĐZ trung, hạ thế thuộc các huyện Thanh Hà, Bình Giang và Cẩm Giàng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200927771-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN ĐIỆN LỰC HẢI DƯƠNG |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp: Sửa chữa ĐZ trung, hạ thế thuộc các huyện Thanh Hà, Bình Giang và Cẩm Giàng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200900593 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-14 09:01:00 đến ngày 2020-09-24 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,126,644,726 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY LẮP (A1+A2+A3+A4+A5) | |||
| B | Hạng mục SCL: Sửa chữa ĐZ 0.4kV sau các TBA Việt Hồng A, Việt Hồng C - ĐL Thanh Hà (A1.1+A1.2+A1.3) | |||
| C | Phần ĐZ Hạ thế | |||
| D | Phần móng cột bê tông | |||
| 1 | Móng cột M1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 62 | Móng |
| 2 | Móng cột M2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27 | Móng |
| 3 | Móng cột M3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28 | Móng |
| 4 | Móng cột MT2-8 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Móng |
| 5 | Móng cột M15 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Móng |
| 6 | Tiếp địa lặp lại RC1 cột H6,5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Bộ |
| 7 | Tiếp địa lặp lại RC1 cột H7,5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | Bộ |
| 8 | Tiếp địa lặp lại RC1 cột LT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | Bộ |
| E | Phần cắt đường bê tông để đúc móng | |||
| 1 | Vị trí cắt bê tông móng M1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | Vị trí |
| 2 | Vị trí cắt bê tông móng M2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | Vị trí |
| 3 | Vị trí cắt bê tông móng M3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21 | Vị trí |
| 4 | Vị trí cắt bê tông móng MT2-8 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Vị trí |
| 5 | Vị trí cắt bê tông móng M15 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Vị trí |
| F | Phần vật tư lắp đặt mới | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x95 (đã bao gồm 2% lèo + độ võng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 126,5 | Mét |
| 2 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x70 (đã bao gồm 2% lèo + độ võng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 498,8 | Mét |
| 3 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x50 (đã bao gồm 2% lèo + độ võng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 567,1 | Mét |
| 4 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x35 (đã bao gồm 2% lèo + độ võng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 827,3 | Mét |
| 5 | Nhân công lắp đặt cáp VX Al/XLPE 4x95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 124 | m |
| 6 | Nhân công lắp đặt cáp VX Al/XLPE 4x70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 489 | Mét |
| 7 | Nhân công lắp đặt cáp VX Al/XLPE 4x50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 556 | Mét |
| 8 | Nhân công lắp đặt cáp VX Al/XLPE 4x35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 811,1 | Mét |
| 9 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x95 (BS dây làm lèo lắp đường trục) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Mét |
| 10 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x70 (BS dây làm lèo lắp đường trục) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | Mét |
| 11 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x50 (BS dây làm lèo lắp đường trục) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17 | Mét |
| 12 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x35 (BS dây làm lèo lắp đường trục) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 46 | Mét |
| 13 | Cột bê tông ly tâm PC(hoặc NPC) - 10-5,0 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cột |
| 14 | Cột bê tông ly tâm PC(hoặc NPC) - 8,5-4,3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | Cột |
| 15 | Cột bê tông ly tâm PC(hoặc NPC) - 8,5-3,0 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | Cột |
| 16 | Cột bê tông ly tâm PC(hoặc NPC) - 7,5-5,4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | Cột |
| 17 | Cột bê tông ly tâm PC(hoặc NPC) - 7,5-3,0 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22 | Cột |
| 18 | Cột bê tông ly tâm PC(hoặc NPC) - 6,5-4,3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cột |
| 19 | Cột bê tông ly tâm PC(hoặc NPC) - 6,5-3,5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 58 | Cột |
| 20 | Chụp cột H2,5m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Bộ |
| 21 | Kèm T1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | Bộ |
| 22 | Kèm S2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | Bộ |
| 23 | Kèm S1 lắp ngọn cột LT 160 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22 | Bộ |
| 24 | Kèm S1 lắp ngọn cột LT 190 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 25 | Xà X2L (cột LT) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | Bộ |
| 26 | Xà X2L (lắp ngọn chụp cột H) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Bộ |
| 27 | Xà X1L (cột H) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 28 | Móc treo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | Bộ |
| 29 | Tiếp địa lặp lại RC1 cột H6,5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Bộ |
| 30 | Tiếp địa lặp lại RC1 cột H7,5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | Bộ |
| 31 | Tiếp địa lặp lại RC1 cột LT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | Bộ |
| 32 | Cáp nhôm đơn pha AL/PVC 1x35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | m |
| 33 | Cáp vào hộp công tơ CU/XLPE/PVC 2x10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 460 | m |
| 34 | Cáp vào hộp công tơ CU/XLPE/PVC 2x16 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 401 | m |
| 35 | Cáp vào hộp công tơ CU/XLPE/PVC 3x25+1x16 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 39 | m |
| 36 | Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.581 | m |
| 37 | Tấm má ốp ĐK móc treo 18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 169 | Cái |
| 38 | Đai thép không rỉ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 127 | kg |
| 39 | Khóa đai thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.056 | Cái |
| 40 | Kẹp siết 4x35-70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 178 | Cái |
| 41 | Kẹp treo 4x35-70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 47 | Cái |
| 42 | Kẹp siết 4x70-150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 61 | Cái |
| 43 | Kẹp treo 4x70-150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17 | Cái |
| 44 | Ghíp GN4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 258 | Bộ |
| 45 | Ghíp GN2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 238 | Bộ |
| 46 | Ghíp so lệch A25-150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 64 | Bộ |
| 47 | Ghíp so lệch A25-70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42 | Bộ |
| 48 | Má ốp vòng tròn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 167 | Cái |
| 49 | Kẹp siết dây 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 265 | Cái |
| 50 | Đầu cốt AM95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | Cái |
| G | Vật liệu phục vụ lắp đặt: | |||
| 1 | Băng dính cách điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 221 | Cuộn |
| 2 | Sơn số cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | kg |
| 3 | Dây thít nhựa 300 mm (màu đen) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.050 | Cái |
| 4 | Biển tên lộ 1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cái |
| 5 | Biển tên lộ 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13 | cái |
| 6 | Biển tên lộ 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 7 | Biển báo 2 nguồn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| H | Phần tháo và lắp lại hộp công tơ | |||
| 1 | Tháo, di chuyển lắp đấu nối lại hộp công tơ H2/1 | 38 | Hộp | |
| 2 | Tháo, di chuyển lắp đấu nối lại hộp công tơ H2/2 | 58 | Hộp | |
| 3 | Tháo, di chuyển lắp đấu nối lại hộp công tơ H4/3 | 14 | Hộp | |
| 4 | Tháo, di chuyển lắp đấu nối lại hộp công tơ H4/4 | 70 | Hộp | |
| 5 | Tháo, di chuyển lắp đấu nối lại hộp công tơ 3 pha | 7 | Hộp | |
| 6 | Tháo, di chuyển lắp đấu nối lại hộp tụ bù | 3 | Hộp | |
| I | Lắp đặt vật tư tận dụng | |||
| 1 | Tiếp địa lặp lại | 12 | bộ | |
| 2 | Kéo lại cáp vặn xoắn thay cột 4x120 | 216 | m | |
| 3 | Kéo lại cáp vặn xoắn thay cột 4x95 | 759 | m | |
| 4 | Kéo lại cáp vặn xoắn thay cột 4x70 | 296 | m | |
| 5 | Kéo lại cáp vặn xoắn thay cột 4x50 | 873 | m | |
| 6 | Kéo lại cáp vặn xoắn thay cột 4x35 | 731 | m | |
| 7 | Kéo lại cáp vặn xoắn thay cột 2x35 | 2.553 | m | |
| J | Vật tư phục vụ thí nghiệm mẫu | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | m |
| 2 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | m |
| 3 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | m |
| 4 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | m |
| 5 | Cáp vào hộp công tơ Cu/XLPE/PVC 2x10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | m |
| 6 | Cáp vào hộp công tơ Cu/XLPE/PVC 2x16 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | m |
| 7 | Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | m |
| K | Tháo hạ vật tư thu hồi | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x50 (đã bao gồm 2% lèo + độ võng) | 498,78 | m | |
| 2 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x35 (đã bao gồm 2% lèo + độ võng) | 16,32 | m | |
| 3 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 2x35 (đã bao gồm 2% lèo + độ võng) | 1.663,62 | m | |
| 4 | Nhân công tháo hạ cáp VX 4x50 | 489 | m | |
| 5 | Nhân công tháo hạ cáp VX 4x35 | 16 | m | |
| 6 | Nhân công tháo hạ cáp VX 2x35 | 1.631 | m | |
| 7 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x50 ( lèo đường dây) | 4 | m | |
| 8 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x35 ( lèo đường dây) | 3 | m | |
| 9 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 2x35 ( lèo đường dây) | 16 | m | |
| 10 | Cáp vào hộp công tơ AL/XLPE/PVC 2x10 | 228 | m | |
| 11 | Cáp vào hộp công tơ AL/XLPE/PVC 2x16 | 211 | m | |
| 12 | Cáp vào hộp công tơ AL/XLPE/PVC 3x25+1x16 | 20 | m | |
| 13 | Cột bê tông H10m | 2 | Cột | |
| 14 | Cột bê tông H8,5m | 20 | Cột | |
| 15 | Cột bê tông TĐ8,5m | 10 | Cột | |
| 16 | Cột bê tông H7,5m | 1 | Cột | |
| 17 | Cột bê tông TĐ7,5m | 23 | Cột | |
| 18 | Cột bê tông TĐ6,5m | 57 | Cột | |
| L | Phần thí nghiệm | |||
| M | Phần thí nghiệm vật tư lắp mới | |||
| 1 | Tiếp địa lặp lại RC1 cột H6,5 | 3 | Bộ | |
| 2 | Tiếp địa lặp lại RC1 cột H7,5 | 5 | Bộ | |
| 3 | Tiếp địa lặp lại RC1 cột LT | 16 | Bộ | |
| N | Phần thí nghiệm mẫu | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x95 | 1 | mẫu | |
| 2 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x70 | 1 | mẫu | |
| 3 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x50 | 1 | mẫu | |
| 4 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x35 | 1 | mẫu | |
| 5 | Cáp vào hộp công tơ Cu/XLPE/PVC 2x10 | 1 | mẫu | |
| 6 | Cáp vào hộp công tơ Cu/XLPE/PVC 2x16 | 1 | mẫu | |
| 7 | Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 2x4 | 1 | mẫu | |
| O | Chi phí vận chuyển | |||
| 1 | Ca xe ô tô có gẳn cần trục 10 tấn (chở vật tư mới) | 7 | Ca | |
| 2 | Ca xe ô tô vận tải thùng 2 tấn (chở vật tư thu hồi) | 1 | Ca | |
| P | Hạng mục SCL: Sửa chữa đường dây 35kV nhánh Bơm Cống Gang, TBA Bơm Cống Gang, nhánh Thanh Hồng 3, TBA Thanh Hồng 3, nhánh Trường Thành B, TBA Trường Thành B lộ 373E8.13, nhánh Bơm Đò Phan & TBA Bơm Đò Phan, TBA Bơm Cấp Tứ lộ 377E8.6 – ĐL Thanh Hà (A2.1+A2.2+A2.3+A2.4) | |||
| Q | Phần ĐZ trung thế | |||
| R | Thiết bị lắp đặt mới | |||
| 1 | CDLD 35kV-630A (chém ngang) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Bộ |
| S | Thiết bị thu hồi | |||
| 1 | CDLĐ 35kV | 2 | Bộ | |
| T | Vật tư lắp đặt mới | |||
| 1 | Chụp cột LT3m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | Bộ |
| 2 | Ghế thao tác, xà đỡ ghế thao tác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Bộ |
| 3 | Ghế thao tác cầu chì SI | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 4 | Giá đỡ xà CD, xà CD (lắp chụp cột LT - tim 1,6m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 5 | Giá đỡ xà CD, xà CD (lắp cột LT - tim 1,6m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 6 | Ống thép mạ kẽm Ꝋ34x40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | Mét |
| 7 | Thang trèo 3,6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 8 | Thang trèo 2,4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 9 | Xà X2-6Đ (chụp cột LT) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | Bộ |
| 10 | Xà X2-6Đ (cột LT) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | Bộ |
| 11 | Xà XII-6N (lắp chụp cột LT, tim 2,5m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Bộ |
| 12 | Dây nối tiếp địa tầng xà CD | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Bộ |
| 13 | Biển báo pha | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | Cái |
| 14 | Biển tên CD + biển cáo thị | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cái |
| 15 | Nhân công kéo rải căng dây AC35/6 (không tính lèo độ võng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6.201 | Mét |
| 16 | Dây AC35/6 loại có mỡ bảo vệ gồm độ võng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6.325,02 | Mét |
| 17 | Dây AC35/6 loại có mỡ bảo vệ làm lèo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 90 | Mét |
| 18 | Nắp chụp cầu chì tự rơi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 19 | Chuỗi néo kép Polymer 35kV + phụ kiện (cột LT) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | Bộ |
| 20 | Chuỗi néo đơn Polymer 35kV + phụ kiện (cột LT) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19 | Bộ |
| 21 | Sứ đứng PI 35kV (LT) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 146 | Quả |
| 22 | Ty sứ 35kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 146 | Cái |
| 23 | Ghíp A25-70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 120 | Bộ |
| 24 | Ghíp A25-150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | Bộ |
| 25 | Đầu cốt thẻ bài AM35 loại 2 lỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | Cái |
| 26 | Bulông + êcu M14x100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | Bộ |
| 27 | Ống nối dây AC35 dự phòng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | Cái |
| U | Tháo hạ vật tư thu hồi | |||
| 1 | Nhân công tháo hạ thu hồi dây AC35 (không tính lèo độ võng) | 6.201 | Mét | |
| 2 | Giá đỡ CD, xà CD | 2 | Bộ | |
| 3 | Giá đỡ xà CD | 1 | Bộ | |
| 4 | Ghế thao tác, xà đỡ ghế thao tác | 2 | Bộ | |
| 5 | Thang trèo 2,4m | 2 | Bộ | |
| 6 | Xà X2-6Đ (LT) | 1 | Bộ | |
| 7 | Xà X1-3Đ (LT) | 19 | Bộ | |
| 8 | Xà XII-6N (cột LT, tim 1,6m) | 2 | Bộ | |
| 9 | Xà XII-6N (cột LT, tim 2,5m) | 2 | Bộ | |
| 10 | Sứ đứng PI-35kV (cột LT) | 43 | Quả | |
| 11 | Sứ VHD 35kV (cột LT) | 42 | Quả | |
| 12 | Sứ đứng thủy tinh 35kV (cột LT) | 4 | Quả | |
| 13 | Ty sứ 35kV | 89 | Cái | |
| 14 | Chuỗi sứ néo thủy tinh 35kV néo đơn + phụ kiện | 25 | Chuỗi | |
| V | Phần TBA | |||
| W | Phần xây dựng | |||
| 1 | Bệ đọc chỉ số công tơ kích thước (0,6x0,5x0,3) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bệ |
| 2 | Đổ bê tông hoàn trả nền TBA kích thước (1,9x1,5x0,3) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | Vị trí |
| 3 | Phá dỡ bê tông để đào đúc móng M18B kích thước (1,9x1,5x0,3) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | Vị trí |
| 4 | Móng M18B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | móng |
| X | Thiết bị lắp đặt mới | |||
| 1 | Chống sét van 35kV (bao gồm cả Disconnector, Ur ≥ 47kV, cách điện polymer) (1 bộ gồm 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Bộ |
| Y | Thiết bị thu hồi | |||
| 1 | Chống sét van cooper-42kV | 2 | Bộ | |
| Z | Vật tư lắp đặt mới | |||
| 1 | Chụp cột H3m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Bộ |
| 2 | Chụp cột LT3m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Bộ |
| 3 | Ghế thao tác cầu chì SI | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Bộ |
| 4 | Xà X2-6Đ (chụp cột LT) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 5 | Xà X2-6Đ (cột LT) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | Bộ |
| 6 | Xà X2-6Đ+3N (cột LT) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 7 | X1-3Đ (cột LT) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Bộ |
| 8 | Xà XII-6Đ (lắp chụp cột H, tim 2,6m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 9 | Xà X1TG-3Đ (lắp chụp cột H, tim 2,6m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 10 | Xà đỡ SI (lắp cột H, tim 2,6m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 11 | Xà X1TG-3Đ+CSV (lắp cột H, tim 2,6m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 12 | Xà X2-6N+1Đ (lắp chụp cột LT) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 13 | Xà X2-6N+1Đ (ĐD cột LT) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 14 | Xà X2L-6Đ (lắp chụp cột LT) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 15 | Xà X1TG-3Đ (lắp cột LT, tim 3m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | Bộ |
| 16 | Xà đỡ SI (lắp cột LT, tim 3m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | Bộ |
| 17 | Xà X1TG-3Đ+CSV (lắp cột LT, tim 3m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | Bộ |
| 18 | Giá đỡ tủ 0,4kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 19 | Dây nối tiếp địa tầng xà dàn TBA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 20 | Tiếp địa RC4 (4T) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | Bộ |
| 21 | Băng dính cách điện màu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | Cuộn |
| 22 | Biển báo pha | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | Cái |
| 23 | Biển tên TBA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cái |
| 24 | Bạt dán biển báo, số cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | Cái |
| 25 | Hộp nước pha loãng keo 200ml | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Hộp |
| 26 | Con lăn sơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Cái |
| 27 | Keo X66-600ml | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Hộp |
| 28 | Cột điện PC (NPC)-12-7,2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | Cột |
| 29 | Nhân công kéo rải căng dây AC50/8 (không tính lèo độ võng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.059 | Mét |
| 30 | Dây AC50/8 loại có mỡ bảo vệ gồm độ võng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.080,18 | Mét |
| 31 | Dây AC50/8 loại có mỡ bảo vệ làm lèo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 82,3 | Mét |
| 32 | Dây AC35/6 loại có mỡ bảo vệ làm lèo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42,15 | Mét |
| 33 | Dây Cu/XLPE/PVC1x50mm2-35kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 119 | Mét |
| 34 | Dây AL/PVC1x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 108 | Mét |
| 35 | Cầu chì tự rơi cắt tải (LBFCO)- 35kV kèm ống chì | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | pha |
| 36 | Dây chì 8A-35kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | dây |
| 37 | Nắp chụp cầu chì tự rơi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | bộ |
| 38 | Nắp chụp cầu chì tự rơi cắt tải (LBFCO) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | bộ |
| 39 | Chuỗi néo kép Polymer 35kV + phụ kiện (cột LT) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Bộ |
| 40 | Chuỗi néo đơn Polymer 35kV + phụ kiện (cột LT) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | Bộ |
| 41 | Sứ đứng PI 35kV (H) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | Quả |
| 42 | Sứ đứng PI 35kV (LT) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 113 | Quả |
| 43 | Ty sứ 35kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 110 | Cái |
| 44 | Ghíp A25-70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 120 | Bộ |
| 45 | Ghíp A25-150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | Bộ |
| 46 | Đầu cốt AM50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36 | Cái |
| 47 | Đầu cốt thẻ bài AM50 loại 2 lỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | Cái |
| 48 | Đầu cốt AM70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Cái |
| 49 | Đầu cốt M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60 | Cái |
| 50 | Đai thép + khóa đai thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | Bộ |
| AA | Lắp đặt vật tư tận dụng | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi 35kV (H) tháo ra lắp lại (bộ) | 5 | Bộ | |
| 2 | CSV - 42kV tháo ra lắp lại (bộ) | 2 | Bộ | |
| 3 | Tủ điện 0,4kV tháo ra lắp lại | 1 | Tủ | |
| AB | Tháo hạ vật tư thu hồi | |||
| 1 | Nhân công tháo hạ thu hồi dây AC50 (không tính lèo độ võng) | 1.059 | Mét | |
| 2 | Dây AL/PVC1x50mm2 | 48 | Mét | |
| 3 | Thanh đồng tròn Ɵ8 | 48 | Mét | |
| 4 | Ghế thao tác cầu chì SI | 7 | Bộ | |
| 5 | Xà X2-6Đ (K, H) | 3 | Bộ | |
| 6 | Xà X1-3Đ (H,K) | 7 | Bộ | |
| 7 | Xà XII-6Đ (cột H, tim 2,6m) | 1 | Bộ | |
| 8 | Xà X1TG-3Đ (cột H, tim 2,6m) | 4 | Bộ | |
| 9 | Xà đỡ cầu chì tự rơi | 6 | Bộ | |
| 10 | Xà XTG-3Đ+CSV | 6 | Bộ | |
| 11 | Xà X2-3N+1Đ (LT) | 1 | Bộ | |
| 12 | Xà X2-6N+1Đ (LT) | 2 | Bộ | |
| 13 | Xà X2-6N+1Đ (ĐD, cột LT) | 1 | Bộ | |
| 14 | Cầu chì tự rơi - 35kV + ống chì | 3 | pha | |
| 15 | Sứ VHD 35kV (cột H) | 59 | Quả | |
| 16 | Sứ VHD 35kV (Ghế TT cầu chì SI) | 14 | Quả | |
| 17 | Sứ đứng PI-35kV (cột LT) | 19 | Quả | |
| 18 | Sứ đứng PI-35kV (cột H,K) | 12 | Quả | |
| 19 | Ty sứ 35kV | 89 | Cái | |
| 20 | Chuỗi sứ néo gốm nâu 35kV néo đơn + phụ kiện | 21 | Chuỗi | |
| 21 | Chuỗi sứ néo thủy tinh 35kV néo đơn + phụ kiện | 3 | Chuỗi | |
| 22 | Cột H11,5m chặt gốc bán thanh lý | 10 | Cột | |
| AC | Phần thí nghiệm | |||
| AD | Phần thí nghiệm thiết bị lắp mới | |||
| 1 | Thí nghiệm CDCL 35kV | 2 | bộ | |
| 2 | Thí nghiệm Chống sét van 42 kV | 12 | pha | |
| AE | Phần thí nghiệm thiết bị thu hồi | |||
| 1 | Thí nghiệm CDCL 35kV | 2 | bộ | |
| 2 | Thí nghiệm Chống sét van 42 kV | 6 | pha | |
| AF | Phần thí nghiệm vật tư lắp mới | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa TBA | 5 | bộ | |
| 2 | Thí nghiệm sứ đứng 35kV | 271 | quả | |
| 3 | Thí nghiệm chuỗi polimer 35kV | 49 | chuỗi | |
| AG | Phần thí nghiệm vật tư thu hồi | |||
| 1 | Thí nghiệm sứ đứng PI 35kV, VHD 35kV | 193 | quả | |
| 2 | Thí nghiệm chuỗi sứ thủy tinh, gốm | 196 | bát | |
| AH | Phần thí nghiệm mẫu | |||
| 1 | Cáp trần AC50/8 | 1 | mẫu | |
| 2 | Cáp trần AC35/6 | 2 | mẫu | |
| 3 | Chuỗi cách điện polymer 35kV | 1 | mẫu | |
| 4 | Sứ đứng 35kV | 5 | mẫu | |
| AI | Chi phí vận chuyển | |||
| 1 | Ca xe vận tải thùng 5T (Chở vật tư thu hồi) | 2 | Ca | |
| AJ | Hạng mục SCL: Sửa chữa ĐZ 35kV nhánh Bơm Bá Nữ, TBA Bơm Bá Nữ lộ 374E8.13 - ĐL Thanh Hà (A3.1+A3.2+A3.3+A3.4) | |||
| AK | Phần đường dây | |||
| AL | Phần xây dựng | |||
| 1 | Móng cột MT2-14 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Móng |
| 2 | Móng cột M25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Móng |
| AM | Vật tư lắp đặt mới | |||
| 1 | Cột điện PC (NPC)-14-11 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Cột |
| 2 | Nhân công kéo rải căng dây AC70/11 (không tính lèo độ võng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 287,76 | Mét |
| 3 | Dây AC70/11 loại có mỡ bảo vệ (tính cả lèo và độ võng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 293,52 | Mét |
| 4 | Nhân công kéo rải căng dây AC50/8 (không tính lèo độ võng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 165 | Mét |
| 5 | Dây AC50/8 loại có mỡ bảo vệ (tính cả lèo và độ võng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 354,7 | Mét |
| 6 | Chụp cột LT3m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | Bộ |
| 7 | Chụp cột K3m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | Bộ |
| 8 | Chụp cột H3m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19 | Bộ |
| 9 | Xà X2-6N + 2Đ (2LT) đúp dọc MB | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 10 | Xà X2L-6Đ (2LT) đúp ngang MB | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 11 | Xà X2-6Đ (Lắp cột LT) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 12 | Xà X2L-6Đ (Lắp cột LT) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 13 | Xà X2-6Đ (lắp trên chụp cột LT ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | Bộ |
| 14 | Xà X2-6Đ (lắp trên chụp cột K , H) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26 | Bộ |
| 15 | Xà X2L-6Đ (lắp trên chụp cột K, H ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 16 | Tiếp địa RC1 (2T) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Bộ |
| 17 | Chuỗi néo đơn Polymer + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | Chuỗi |
| 18 | Sứ đứng 35kV (cột H, K) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 209 | Quả |
| 19 | Sứ đứng 35kV (cột LT) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 180 | Quả |
| 20 | Ty sứ 35kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 389 | Cái |
| 21 | Ghíp A25-150 (3 bu lông) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 432 | Cái |
| 22 | Đầu cốt thẻ bài AM70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | Cái |
| 23 | Đầu cốt thẻ bài AM50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Cái |
| 24 | Bạt dán biển báo, số cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Biển |
| 25 | Hộp nước pha loãng keo 200ml (10 cột/1 hộp) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Hộp |
| 26 | Con lăn sơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Cái |
| 27 | Keo X66-600ml | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Lọ |
| 28 | Ống nối dự phòng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Cái |
| AN | Lắp đặt vật tư tận dụng | |||
| 1 | Xà XII-6Đ | 1 | Bộ | |
| AO | Tháo hạ vật tư thu hồi | |||
| 1 | Nhân công tháo hạ thu hồi dây AC70/11 (không tính lèo độ võng) | 271 | Mét | |
| 2 | Nhân công tháo hạ thu hồi dây AC50/8 (không tính lèo độ võng) | 126 | Mét | |
| 3 | Chụp cột H 2,5m | 2 | Bộ | |
| 4 | Xà X1-6Đ (cột H,K) | 2 | Bộ | |
| 5 | X2-6Đ (cột LT) | 1 | Bộ | |
| 6 | Xà X1-3Đ (cột LT) | 10 | Bộ | |
| 7 | Xà X2-6N+1Đ (K, H) | 1 | Bộ | |
| 8 | Xà X2-6Đ (cột K, H) | 7 | Bộ | |
| 9 | X2L-6Đ (cột K, H) | 2 | Bộ | |
| 10 | Xà X2-4Đ (cột K, H) | 1 | Bộ | |
| 11 | Xà X1-3Đ (cột K, H) | 18 | Bộ | |
| 12 | Sứ PI-35kV (Cột LT) | 133 | Quả | |
| 13 | Sứ PI-35kV (Cột H, K) | 82 | Quả | |
| 14 | Sứ VHĐ 35kV (Cột LT) | 5 | Quả | |
| 15 | Sứ VHĐ 35kV (Cột H, K) | 49 | Quả | |
| 16 | Sứ FOG 35kV (Cột H, K) | 33 | Quả | |
| 17 | Chuỗi sứ néo gốm (4 bát/chuỗi) + phụ kiện TH | 12 | Chuỗi | |
| 18 | Cột K9,6m chặt gốc | 2 | Cột | |
| AP | Phần TBA | |||
| AQ | Vật tư lắp đặt mới | |||
| 1 | Dây AC50/8 loại có mỡ bảo vệ (tính cả lèo và độ võng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | Mét |
| 2 | Dây Cu/XLPE/PVC 1x50-35kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | Mét |
| 3 | Xà đỡ SI 35kV (cột 2H tim 2,6m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Bộ |
| 4 | Xà đỡ CSV và sứ 35kV (cột 2H tim 2,6m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Bộ |
| 5 | Xà X2-6Đ (lắp trên chụp cột K , H) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Bộ |
| 6 | Dây tiếp địa dàn TBA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Bộ |
| 7 | Sứ đứng 35kV (cột H, K) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | Quả |
| 8 | Ty sứ 35kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | Cái |
| 9 | Cầu chì tự rơi cắt tải LBFCO 35kV(cách điện polymer, đã bao gồm dây chì) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Bộ |
| 10 | Dây chì 25A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Dây |
| 11 | Dây chì 5A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Dây |
| 12 | Nắp chụp Silicon cho cầu chì tự rơi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | Chụp |
| 13 | Nắp chụp sứ cao thế MBA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | Chụp |
| 14 | Ghíp A25-150 (3 bu lông) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | Cái |
| 15 | Đầu cốt AM 70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | Cái |
| 16 | Đầu cốt M70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | Cái |
| 17 | Băng dính cách điện màu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | Cuộn |
| AR | Lắp đặt vật tư tận dụng | |||
| 1 | Chống sét van 42kV | 2 | Bộ | |
| AS | Tháo hạ vật tư thu hồi | |||
| 1 | Thanh đồng F8 | 30 | Mét | |
| 2 | Xà đỡ SI 35kV (cột 2H tim 2,6m) | 2 | Bộ | |
| 3 | Xà đỡ CSV và sứ 35kV (cột 2H tim 2,6m) | 2 | Bộ | |
| 4 | Xà X2-6N+1Đ (K, H) | 1 | Bộ | |
| 5 | Xà X2-3N (cột H) | 1 | Bộ | |
| 6 | Sứ VHĐ 35kV (Cột H, K) | 7 | Quả | |
| 7 | Cầu chì tự rơi 35KV | 2 | Bộ | |
| 8 | Chuỗi sứ néo gốm (4 bát/chuỗi) + phụ kiện TH | 9 | Chuỗi | |
| AT | Phần thí nghiệm | |||
| AU | Phần thí nghiệm vật tư mẫu | |||
| 1 | Chuỗi cách điện polimer 35kV | 1 | mẫu | |
| 2 | Sứ đứng 35kV | 9 | mẫu | |
| AV | Phần thí nghiệm vật tư lắp mới | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa cột | 2 | bộ | |
| 2 | Thí nghiệm sứ đứng 35kV | 407 | quả | |
| 3 | Thí nghiệm chuỗi polimer 35kV | 12 | chuỗi | |
| AW | Phần thí nghiệm vật tư thu hồi | |||
| 1 | Thí nghiệm sứ đứng 35kV | 309 | quả | |
| 2 | Thí nghiệm chuỗi sứ thủy tinh, sứ gốm | 84 | bát | |
| AX | Chi phí vận chuyển | |||
| 1 | Ca xe vận tải thùng 5T (Chở vật tư thu hồi) | 1 | Ca | |
| AY | Hạng mục SCL: Sửa chữa ĐZ 0.4kV sau các TBA Bệnh viện đa khoa Bình Giang, Đan Loan 2, Ngọc Cục, CQT Ngọc Cục - ĐL Bình Giang (A4.1+A4.2+A4.3+A4.4+A4.5+A4.6+A4.7+A4.8) | |||
| AZ | Phần xây dựng | |||
| BA | Phần móng cột bê tông | |||
| 1 | Móng cột M1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 119 | Móng |
| 2 | Móng cột M2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26 | Móng |
| 3 | Móng cột M3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Móng |
| 4 | Móng cột MT2-8 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Móng |
| 5 | Móng cột MT2-7 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Móng |
| 6 | Tiếp địa lặp lại RC1 cột H6,5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | Bộ |
| 7 | Tiếp địa lặp lại RC1 cột H7,5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | Bộ |
| BB | Phần cắt đường bê tông để đúc móng | |||
| 1 | Vị trí cắt bê tông móng M1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 114 | Vị trí |
| 2 | Vị trí cắt bê tông móng M2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26 | Vị trí |
| 3 | Vị trí cắt bê tông móng M3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Vị trí |
| 4 | Vị trí cắt bê tông móng MT2-8 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Vị trí |
| 5 | Vị trí cắt bê tông móng MT2-7 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Vị trí |
| BC | Phần vật tư lắp đặt mới | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x120 (đã bao gồm 2% lèo + độ võng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 191,8 | Mét |
| 2 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x95 (đã bao gồm 2% lèo + độ võng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 121,89 | Mét |
| 3 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x70 (đã bao gồm 2% lèo + độ võng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 568,14 | Mét |
| 4 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x35 (đã bao gồm 2% lèo + độ võng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3.127,32 | Mét |
| 5 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 2x35 (đã bao gồm 2% lèo + độ võng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 91,8 | Mét |
| 6 | Nhân công kéo rải cáp VX Al/XLPE 4x120 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 188 | Mét |
| 7 | Nhân công kéo rải cáp VX Al/XLPE 4x95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 119,5 | Mét |
| 8 | Nhân công kéo rải cáp VX Al/XLPE 4x70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 557 | Mét |
| 9 | Nhân công kéo rải cáp VX Al/XLPE 4x35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3.066 | Mét |
| 10 | Nhân công kéo rải cáp VX Al/XLPE 2x35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 90 | Mét |
| 11 | Cột bê tông ly tâm PC(hoặc NPC) - 8,5-4,3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cột |
| 12 | Cột bê tông ly tâm PC(hoặc NPC) - 8,5-3,0 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Cột |
| 13 | Cột bê tông ly tâm PC(hoặc NPC) - 7,5-5,4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | Cột |
| 14 | Cột bê tông ly tâm PC(hoặc NPC) - 7,5-3,0 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | Cột |
| 15 | Cột bê tông ly tâm PC(hoặc NPC) - 6,5-4,3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | Cột |
| 16 | Cột bê tông ly tâm PC(hoặc NPC) - 6,5-3,5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21 | Cột |
| 17 | Xà X2L (cột LT) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Bộ |
| 18 | Tiếp địa lặp lại RC1 cột H6,5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | Bộ |
| 19 | Tiếp địa lặp lại RC1 cột H7,5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | Bộ |
| 20 | Tiếp địa lặp lại RC1 LT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | Bộ |
| 21 | Cáp vào hộp công tơ Cu/XLPE/PVC 2x10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 629 | m |
| 22 | Cáp vào hộp công tơ Cu/XLPE/PVC 2x16 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 483 | m |
| 23 | Cáp vào hộp công tơ Cu/XLPE/PVC 3x25+1x16 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 46 | m |
| 24 | Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.363 | m |
| 25 | Tấm má ốp ĐK móc treo 18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 379 | Cái |
| 26 | Đai thép không rỉ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 178,08 | kg |
| 27 | Khóa đai thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.484 | Cái |
| 28 | Kẹp siết 4x35-70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 299 | Cái |
| 29 | Kẹp treo 4x35-70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22 | Cái |
| 30 | Kẹp siết 4x50-120 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 89 | Cái |
| 31 | Kẹp treo 4x50-120 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cái |
| 32 | Ghíp GN4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 206 | Bộ |
| 33 | Ghíp GN2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 298 | Bộ |
| 34 | Ghíp so lệch A25-150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 132 | Bộ |
| 35 | Ghíp so lệch A25-70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60 | Bộ |
| 36 | Má ốp vòng tròn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 165 | Cái |
| 37 | Kẹp siết dây 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 545 | Cái |
| 38 | Đầu cốt AM120 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cái |
| 39 | Băng dính cách điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 204 | Cuộn |
| 40 | Sơn số cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | kg |
| 41 | Dây thít nhựa 300 mm (màu đen) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.520 | Cái |
| 42 | Cột bê tông ly tâm PC(hoặc NPC) - 6,5-3,5 (A cấp cột, chỉ tính nhân công) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 58 | Cột |
| BD | Phần vật tư thí nghiệm mẫu | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x120 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | mét |
| 2 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | mét |
| 3 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | mét |
| 4 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | mét |
| 5 | Cáp vào hộp công tơ Cu/XLPE/PVC 2x10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | mét |
| 6 | Cáp vào hộp công tơ Cu/XLPE/PVC 2x16 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | mét |
| 7 | Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | mét |
| BE | Phần tháo và lắp lại hộp công tơ | |||
| 1 | Tháo, di chuyển lắp đấu nối lại hộp công tơ H2/1 | 48 | Hộp | |
| 2 | Tháo, di chuyển lắp đấu nối lại hộp công tơ H2/2 | 72 | Hộp | |
| 3 | Tháo, di chuyển lắp đấu nối lại hộp công tơ H4/2 | 2 | Hộp | |
| 4 | Tháo, di chuyển lắp đấu nối lại hộp công tơ H4/3 | 17 | Hộp | |
| 5 | Tháo, di chuyển lắp đấu nối lại hộp công tơ H4/4 | 64 | Hộp | |
| 6 | Tháo, di chuyển lắp đấu nối lại hộp công tơ 3 pha | 7 | Hộp | |
| 7 | Tháo, di chuyển lắp đấu nối lại hộp tụ bù | 1 | Hộp | |
| BF | Lắp đặt vật tư tận dụng | |||
| 1 | Kéo lại cáp vặn xoắn thay cột 4x120 | 134 | mét | |
| 2 | Kéo lại cáp vặn xoắn thay cột 4x95 | 378 | mét | |
| 3 | Kéo lại cáp vặn xoắn thay cột 4x70 | 416,5 | mét | |
| 4 | Kéo lại cáp vặn xoắn thay cột 4x35 | 405 | mét | |
| 5 | Kéo lại cáp vặn xoắn thay cột 2x35 | 2.603 | mét | |
| BG | Tháo hạ vật tư thu hồi | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x120 | 192 | mét | |
| 2 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x50 | 188 | mét | |
| 3 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x70 | 502 | mét | |
| 4 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x35 | 430 | mét | |
| 5 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 2x35 | 2.789 | mét | |
| 6 | Nhân công tháo hạ thu hồi cáp VX 4x120 | 188 | mét | |
| 7 | Nhân công tháo hạ thu hồi cáp VX 4x50 | 184 | mét | |
| 8 | Nhân công tháo hạ thu hồi cáp VX 4x70 | 493 | mét | |
| 9 | Nhân công tháo hạ thu hồi cáp VX 4x35 | 422 | mét | |
| 10 | Nhân công tháo hạ thu hồi cáp VX 2x35 | 2.734 | mét | |
| 11 | Cáp vào hộp công tơ AL/XLPE/PVC 2x7 | 320 | mét | |
| 12 | Cáp vào hộp công tơ AL/XLPE/PVC 2x16 | 248 | mét | |
| 13 | Cáp vào hộp công tơ AL/XLPE/PVC 3x25+1x16 | 26 | mét | |
| 14 | Cột bê tông H8,5m | 5 | Cột | |
| 15 | Cột bê tông H7,5m | 27 | Cột | |
| 16 | Cột bê tông H6,5m | 28 | Cột | |
| 17 | Cột bê tông TĐ6,5m | 91 | Cột | |
| BH | Phần thí nghiệm | |||
| BI | Thí nghiệm thiết bị lắp mới | |||
| 1 | Tiếp địa lặp lại RC1 cột H6,5 | 6 | Bộ | |
| 2 | Tiếp địa lặp lại RC1 cột H7,5 | 12 | Bộ | |
| 3 | Tiếp địa lặp lại RC1 LT | 30 | Bộ | |
| BJ | Phần thí nghiệm vật tư mẫu | |||
| 1 | Thí nghiệm cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x120 | 1 | mẫu | |
| 2 | Thí nghiệm cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x95 | 1 | mẫu | |
| 3 | Thí nghiệm cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x70 | 1 | mẫu | |
| 4 | Thí nghiệm cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x35 | 1 | mẫu | |
| 5 | Cáp vào hộp công tơ Cu/XLPE/PVC 2x10 | 1 | mẫu | |
| 6 | Cáp vào hộp công tơ Cu/XLPE/PVC 2x16 | 1 | mẫu | |
| 7 | Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 2x4 | 1 | mẫu | |
| BK | Chí phí vận chuyển | |||
| 1 | Ca xe ô tô có gẳn cần trục 10 tấn (chở vật tư mới) | 6 | Ca | |
| 2 | Ca xe ô tô vận tải thùng 2 tấn (chở vật tư thu hồi) | 1 | Ca | |
| BL | Hạng mục: Sửa chữa ĐZ 35kV nhánh B75 (từ cột 8 mạch kép lộ 371E8.11, 377E8.1 đến B75)-lộ 371E8.11 - ĐL Cẩm Giàng (A5.1+A5.2+A5.3) | |||
| BM | Phần đường dây | |||
| BN | Phần xây dựng | |||
| 1 | Móng M18 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13 | Móng |
| 2 | Móng M25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Móng |
| 3 | Móng MT6A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Móng |
| 4 | Móng MT2-16 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Móng |
| BO | Phần Thiết bị mới | |||
| 1 | CDLD 35kV-630A (chém ngang) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Bộ |
| BP | Phần thiết bị thu hồi | |||
| 1 | CDLD 35kV cũ | 1 | bộ | |
| 2 | CDPT 35kV cũ | 1 | bộ | |
| BQ | Phần vật tư | |||
| 1 | Cột PC (hoặc NPC)-12-7,2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13 | Cột |
| 2 | Cột PC (hoặc NPC) -14-9,2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Cột |
| 3 | Cột PC (hoặc NPC) -16-13,0 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | Cột |
| 4 | Dựng lại cột 33 (cột LT16m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Cột |
| 5 | Nhân công kéo rải căng dây AC95/16 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17.886 | m |
| 6 | Dây AC95/16 loại có mỡ TT (bao gồm lèo + độ võng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18.244 | m |
| 7 | Ghíp A25-150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 471 | bộ |
| 8 | Ghíp A50-240 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | bộ |
| 9 | Đầu cốt AM95 (thẻ bài 2 lỗ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27 | cái |
| 10 | Đầu cốt A95 (thẻ bài 4 lỗ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | cái |
| 11 | Sứ đứng 45kV (cột LT) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 170 | Quả |
| 12 | Sứ đứng 45kV (cột K) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 196 | Quả |
| 13 | Ty sứ 45kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 260 | cái |
| 14 | Phụ kiện sứ néo đơn (sứ chuỗi thủy tinh)-dây AC95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 72 | bộ |
| 15 | Phụ kiện sứ néo kép (sứ chuỗi thủy tinh)-dây AC95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21 | bộ |
| 16 | Phụ kiện sứ treo (sứ chuỗi thủy tinh)-dây AC95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 78 | cái |
| 17 | Ống nối dây AC95 (tạm tính) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | cái |
| 18 | Tiếp địa RC1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | bộ |
| 19 | Xà X2-6Đ 35kV ( lắp cột LT) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17 | bộ |
| 20 | Xà X2-6Đ 35kV ( lắp chụp cột LT) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 21 | Xà X2-6Đ 35kV ( lắp cột K, chụp cột K) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | bộ |
| 22 | Xà XII-6Đ 35kV (cột 26) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 23 | Xà XII-6Đ 35kV (cột 63 ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 24 | Xà XII-6Đ 35kV (cột 67 ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 25 | Xà XII-6N 35kV (cột 74) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 26 | Xà XII-6N 35kV (cột 75) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 27 | Xà X2-6N+1Đ (cột 64) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 28 | Xà X1L-1Đ (cột 33) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 29 | Xà X1L-1Đ (cột 41) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 30 | Xà X2L-6Đ (cột 33, 41, 61) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 31 | Xà X2L-6Đ (cột 64) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 32 | Xà X2L-6Đ (cột K, chụp cột) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 33 | Xà X2L-2N | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 34 | Xà X2-4N+1Đ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 35 | Xà X1L-3Đ (cột 52) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 36 | Xà X1L-3Đ (cột LT) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 37 | Chụp 2,5m (cột LT) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 38 | Chụp 2,5m (cột H, K) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | bộ |
| 39 | Chụp 3m (cột H, K) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | bộ |
| 40 | Xà X2-6N 35kV (cột 16) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 41 | Giá đỡ xà CDLD (cột 16) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 42 | Xà đỡ CDLD (cột 16) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 43 | Xà đỡ ghế TT (cột 16) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 44 | Ghế TT (cột 16) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 45 | Thang trèo 2,4m (cột 16) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 46 | Hệ thống TT (cột 16) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 47 | Dây tiếp địa (cột 16) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 48 | Xà XII-6N+1T 35kV (cột 33) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 49 | Giá đỡ xà CDLD (cột 33) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 50 | Xà đỡ CDLD (cột 33) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 51 | Xà đỡ ghế TT (cột 33) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 52 | Ghế TT (cột 33) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 53 | Thang trèo 2,4m (cột 33) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 54 | Hệ thống TT (cột 33) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 55 | Dây tiếp địa (cột 33) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 56 | Bulong+ecu M20x250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | bộ |
| 57 | Giằng cột LT16 G1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 58 | Giằng cột LT16 G2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 59 | Giằng cột LT16 G3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 60 | Sơn đánh số cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | kg |
| 61 | Biên tên CD | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| BR | Vật tư mẫu | |||
| 1 | Dây AC95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36 | m |
| 2 | Sứ đứng PI 45kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | quả |
| BS | Lắp đặt vật tư tận dụng | |||
| 1 | Sứ đứng 45kV (cột LT) | 8 | quả | |
| BT | Tháo hạ vật tư thu hồi | |||
| 1 | Dây AC95 (gồm cả lèo + độ võng) | 18.210 | mét | |
| 2 | Nhân công tháo hạ dây AC95 | 17.853 | mét | |
| 3 | Xà X1L-1T | 23 | bộ | |
| 4 | Xà X1-2T | 23 | bộ | |
| 5 | Xà XII-6N | 8 | bộ | |
| 6 | Xà X2-6Đ | 6 | bộ | |
| 7 | Xà X2-6N (X2-6N+1Đ) | 2 | bộ | |
| 8 | Xà X2L-6Đ | 3 | bộ | |
| 9 | Xà X1L-1Đ | 2 | bộ | |
| 10 | Xà X1-3Đ (X1-6Đ) | 4 | bộ | |
| 11 | Xà X1L-3Đ | 1 | bộ | |
| 12 | Xà X2L-2Đ | 4 | bộ | |
| 13 | Xà X2-4Đ | 1 | bộ | |
| 14 | Chụp cũ | 7 | bộ | |
| 15 | Dây néo cột | 8 | bộ | |
| 16 | Xà đỡ CDLD | 1 | bộ | |
| 17 | Giá đỡ xà CDPT | 1 | bộ | |
| 18 | Xà đỡ CDPT+sứ chuỗi | 1 | bộ | |
| 19 | Xà đỡ ghế TT | 2 | bộ | |
| 20 | Ghế TT | 2 | bộ | |
| 21 | Thang trèo | 2 | bộ | |
| 22 | Hệ thống TT | 2 | bộ | |
| 23 | Sứ đứng PI 35kV (tháo trên cột LT) | 37 | quả | |
| 24 | Sứ đứng PI 35kV (tháo trên cột H) | 158 | quả | |
| 25 | Chuỗi sứ gốm (4b/c) | 42 | chuỗi | |
| 26 | Chuỗi sứ gốm (3b/c) | 69 | chuỗi | |
| 27 | Phụ kiện sứ chuỗi néo đơn | 123 | bộ | |
| 28 | Phụ kiện sứ chuỗi đỡ đơn | 71 | bộ | |
| 29 | Cột K11,5 (chặt gốc) | 20 | Cột | |
| 30 | Cột LT10 chặt gốc | 2 | Cột | |
| BU | Phần thí nghiệm | |||
| BV | Thí nghiệm thiết bị mới | |||
| 1 | CDLD 35kV-630A (chém ngang) | 2 | bộ | |
| BW | Phần thí nghiệm vật tư lắp mới | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa cột | 20 | bộ | |
| 2 | Thí nghiệm sứ đứng 35kV | 366 | quả | |
| BX | Phần thí nghiệm vật tư thu hồi | |||
| 1 | Thí nghiệm sứ đứng 35kV | 195 | quả | |
| BY | Phần Thí Nghiệm mẫu | |||
| 1 | Thí nghiệm dây nhôm lõi thép AC | 6 | mẫu | |
| 2 | Sứ đứng 35kV | 7 | cách điện | |
| BZ | Chi phí vận chuyển | |||
| 1 | Ca xe vận tải thùng 10T (Chở vật tư thu hồi) | 1 | ca | |
| 2 | Ca xe vận tải thùng 6T (Chở vật tư thu hồi) | 1 | ca | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi