Gói thầu: Gói thầu xây lắp: Sửa chữa ĐZ trung, hạ thế thuộc các huyện Thanh Hà, Bình Giang và Cẩm Giàng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200927771-01
Thời điểm đóng mở thầu 24/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN ĐIỆN LỰC HẢI DƯƠNG
Tên gói thầu Gói thầu xây lắp: Sửa chữa ĐZ trung, hạ thế thuộc các huyện Thanh Hà, Bình Giang và Cẩm Giàng
Số hiệu KHLCNT 20200900593
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn SCL
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-14 09:01:00 đến ngày 2020-09-24 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,126,644,726 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN XÂY LẮP (A1+A2+A3+A4+A5)
B Hạng mục SCL: Sửa chữa ĐZ 0.4kV sau các TBA Việt Hồng A, Việt Hồng C - ĐL Thanh Hà (A1.1+A1.2+A1.3)
C Phần ĐZ Hạ thế
D Phần móng cột bê tông
1 Móng cột M1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 62 Móng
2 Móng cột M2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27 Móng
3 Móng cột M3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28 Móng
4 Móng cột MT2-8 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Móng
5 Móng cột M15 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Móng
6 Tiếp địa lặp lại RC1 cột H6,5 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Bộ
7 Tiếp địa lặp lại RC1 cột H7,5 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 Bộ
8 Tiếp địa lặp lại RC1 cột LT Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 Bộ
E Phần cắt đường bê tông để đúc móng
1 Vị trí cắt bê tông móng M1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 48 Vị trí
2 Vị trí cắt bê tông móng M2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 Vị trí
3 Vị trí cắt bê tông móng M3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21 Vị trí
4 Vị trí cắt bê tông móng MT2-8 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Vị trí
5 Vị trí cắt bê tông móng M15 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Vị trí
F Phần vật tư lắp đặt mới
1 Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x95 (đã bao gồm 2% lèo + độ võng) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 126,5 Mét
2 Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x70 (đã bao gồm 2% lèo + độ võng) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 498,8 Mét
3 Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x50 (đã bao gồm 2% lèo + độ võng) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 567,1 Mét
4 Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x35 (đã bao gồm 2% lèo + độ võng) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 827,3 Mét
5 Nhân công lắp đặt cáp VX Al/XLPE 4x95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 124 m
6 Nhân công lắp đặt cáp VX Al/XLPE 4x70 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 489 Mét
7 Nhân công lắp đặt cáp VX Al/XLPE 4x50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 556 Mét
8 Nhân công lắp đặt cáp VX Al/XLPE 4x35 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 811,1 Mét
9 Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x95 (BS dây làm lèo lắp đường trục) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Mét
10 Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x70 (BS dây làm lèo lắp đường trục) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 Mét
11 Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x50 (BS dây làm lèo lắp đường trục) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17 Mét
12 Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x35 (BS dây làm lèo lắp đường trục) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 46 Mét
13 Cột bê tông ly tâm PC(hoặc NPC) - 10-5,0 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cột
14 Cột bê tông ly tâm PC(hoặc NPC) - 8,5-4,3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 Cột
15 Cột bê tông ly tâm PC(hoặc NPC) - 8,5-3,0 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 Cột
16 Cột bê tông ly tâm PC(hoặc NPC) - 7,5-5,4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 Cột
17 Cột bê tông ly tâm PC(hoặc NPC) - 7,5-3,0 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22 Cột
18 Cột bê tông ly tâm PC(hoặc NPC) - 6,5-4,3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cột
19 Cột bê tông ly tâm PC(hoặc NPC) - 6,5-3,5 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 58 Cột
20 Chụp cột H2,5m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Bộ
21 Kèm T1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 Bộ
22 Kèm S2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 Bộ
23 Kèm S1 lắp ngọn cột LT 160 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22 Bộ
24 Kèm S1 lắp ngọn cột LT 190 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
25 Xà X2L (cột LT) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 Bộ
26 Xà X2L (lắp ngọn chụp cột H) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Bộ
27 Xà X1L (cột H) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
28 Móc treo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 Bộ
29 Tiếp địa lặp lại RC1 cột H6,5 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Bộ
30 Tiếp địa lặp lại RC1 cột H7,5 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 Bộ
31 Tiếp địa lặp lại RC1 cột LT Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 Bộ
32 Cáp nhôm đơn pha AL/PVC 1x35 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 m
33 Cáp vào hộp công tơ CU/XLPE/PVC 2x10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 460 m
34 Cáp vào hộp công tơ CU/XLPE/PVC 2x16 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 401 m
35 Cáp vào hộp công tơ CU/XLPE/PVC 3x25+1x16 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 39 m
36 Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.581 m
37 Tấm má ốp ĐK móc treo 18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 169 Cái
38 Đai thép không rỉ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 127 kg
39 Khóa đai thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.056 Cái
40 Kẹp siết 4x35-70 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 178 Cái
41 Kẹp treo 4x35-70 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 47 Cái
42 Kẹp siết 4x70-150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 61 Cái
43 Kẹp treo 4x70-150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17 Cái
44 Ghíp GN4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 258 Bộ
45 Ghíp GN2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 238 Bộ
46 Ghíp so lệch A25-150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 64 Bộ
47 Ghíp so lệch A25-70 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 42 Bộ
48 Má ốp vòng tròn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 167 Cái
49 Kẹp siết dây 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 265 Cái
50 Đầu cốt AM95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 Cái
G Vật liệu phục vụ lắp đặt:
1 Băng dính cách điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 221 Cuộn
2 Sơn số cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 kg
3 Dây thít nhựa 300 mm (màu đen) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.050 Cái
4 Biển tên lộ 1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 cái
5 Biển tên lộ 2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13 cái
6 Biển tên lộ 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
7 Biển báo 2 nguồn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
H Phần tháo và lắp lại hộp công tơ
1 Tháo, di chuyển lắp đấu nối lại hộp công tơ H2/1 38 Hộp
2 Tháo, di chuyển lắp đấu nối lại hộp công tơ H2/2 58 Hộp
3 Tháo, di chuyển lắp đấu nối lại hộp công tơ H4/3 14 Hộp
4 Tháo, di chuyển lắp đấu nối lại hộp công tơ H4/4 70 Hộp
5 Tháo, di chuyển lắp đấu nối lại hộp công tơ 3 pha 7 Hộp
6 Tháo, di chuyển lắp đấu nối lại hộp tụ bù 3 Hộp
I Lắp đặt vật tư tận dụng
1 Tiếp địa lặp lại 12 bộ
2 Kéo lại cáp vặn xoắn thay cột 4x120 216 m
3 Kéo lại cáp vặn xoắn thay cột 4x95 759 m
4 Kéo lại cáp vặn xoắn thay cột 4x70 296 m
5 Kéo lại cáp vặn xoắn thay cột 4x50 873 m
6 Kéo lại cáp vặn xoắn thay cột 4x35 731 m
7 Kéo lại cáp vặn xoắn thay cột 2x35 2.553 m
J Vật tư phục vụ thí nghiệm mẫu
1 Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 m
2 Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x70 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 m
3 Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 m
4 Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x35 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 m
5 Cáp vào hộp công tơ Cu/XLPE/PVC 2x10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 m
6 Cáp vào hộp công tơ Cu/XLPE/PVC 2x16 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 m
7 Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 m
K Tháo hạ vật tư thu hồi
1 Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x50 (đã bao gồm 2% lèo + độ võng) 498,78 m
2 Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x35 (đã bao gồm 2% lèo + độ võng) 16,32 m
3 Cáp vặn xoắn AL/XLPE 2x35 (đã bao gồm 2% lèo + độ võng) 1.663,62 m
4 Nhân công tháo hạ cáp VX 4x50 489 m
5 Nhân công tháo hạ cáp VX 4x35 16 m
6 Nhân công tháo hạ cáp VX 2x35 1.631 m
7 Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x50 ( lèo đường dây) 4 m
8 Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x35 ( lèo đường dây) 3 m
9 Cáp vặn xoắn AL/XLPE 2x35 ( lèo đường dây) 16 m
10 Cáp vào hộp công tơ AL/XLPE/PVC 2x10 228 m
11 Cáp vào hộp công tơ AL/XLPE/PVC 2x16 211 m
12 Cáp vào hộp công tơ AL/XLPE/PVC 3x25+1x16 20 m
13 Cột bê tông H10m 2 Cột
14 Cột bê tông H8,5m 20 Cột
15 Cột bê tông TĐ8,5m 10 Cột
16 Cột bê tông H7,5m 1 Cột
17 Cột bê tông TĐ7,5m 23 Cột
18 Cột bê tông TĐ6,5m 57 Cột
L Phần thí nghiệm
M Phần thí nghiệm vật tư lắp mới
1 Tiếp địa lặp lại RC1 cột H6,5 3 Bộ
2 Tiếp địa lặp lại RC1 cột H7,5 5 Bộ
3 Tiếp địa lặp lại RC1 cột LT 16 Bộ
N Phần thí nghiệm mẫu
1 Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x95 1 mẫu
2 Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x70 1 mẫu
3 Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x50 1 mẫu
4 Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x35 1 mẫu
5 Cáp vào hộp công tơ Cu/XLPE/PVC 2x10 1 mẫu
6 Cáp vào hộp công tơ Cu/XLPE/PVC 2x16 1 mẫu
7 Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 2x4 1 mẫu
O Chi phí vận chuyển
1 Ca xe ô tô có gẳn cần trục 10 tấn (chở vật tư mới) 7 Ca
2 Ca xe ô tô vận tải thùng 2 tấn (chở vật tư thu hồi) 1 Ca
P Hạng mục SCL: Sửa chữa đường dây 35kV nhánh Bơm Cống Gang, TBA Bơm Cống Gang, nhánh Thanh Hồng 3, TBA Thanh Hồng 3, nhánh Trường Thành B, TBA Trường Thành B lộ 373E8.13, nhánh Bơm Đò Phan & TBA Bơm Đò Phan, TBA Bơm Cấp Tứ lộ 377E8.6 – ĐL Thanh Hà (A2.1+A2.2+A2.3+A2.4)
Q Phần ĐZ trung thế
R Thiết bị lắp đặt mới
1 CDLD 35kV-630A (chém ngang) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Bộ
S Thiết bị thu hồi
1 CDLĐ 35kV 2 Bộ
T Vật tư lắp đặt mới
1 Chụp cột LT3m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 Bộ
2 Ghế thao tác, xà đỡ ghế thao tác Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Bộ
3 Ghế thao tác cầu chì SI Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
4 Giá đỡ xà CD, xà CD (lắp chụp cột LT - tim 1,6m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
5 Giá đỡ xà CD, xà CD (lắp cột LT - tim 1,6m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
6 Ống thép mạ kẽm Ꝋ34x40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 Mét
7 Thang trèo 3,6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
8 Thang trèo 2,4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
9 Xà X2-6Đ (chụp cột LT) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 Bộ
10 Xà X2-6Đ (cột LT) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 Bộ
11 Xà XII-6N (lắp chụp cột LT, tim 2,5m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Bộ
12 Dây nối tiếp địa tầng xà CD Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Bộ
13 Biển báo pha Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 Cái
14 Biển tên CD + biển cáo thị Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
15 Nhân công kéo rải căng dây AC35/6 (không tính lèo độ võng) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6.201 Mét
16 Dây AC35/6 loại có mỡ bảo vệ gồm độ võng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6.325,02 Mét
17 Dây AC35/6 loại có mỡ bảo vệ làm lèo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 90 Mét
18 Nắp chụp cầu chì tự rơi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
19 Chuỗi néo kép Polymer 35kV + phụ kiện (cột LT) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 Bộ
20 Chuỗi néo đơn Polymer 35kV + phụ kiện (cột LT) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19 Bộ
21 Sứ đứng PI 35kV (LT) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 146 Quả
22 Ty sứ 35kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 146 Cái
23 Ghíp A25-70 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 120 Bộ
24 Ghíp A25-150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 Bộ
25 Đầu cốt thẻ bài AM35 loại 2 lỗ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 Cái
26 Bulông + êcu M14x100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 Bộ
27 Ống nối dây AC35 dự phòng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 Cái
U Tháo hạ vật tư thu hồi
1 Nhân công tháo hạ thu hồi dây AC35 (không tính lèo độ võng) 6.201 Mét
2 Giá đỡ CD, xà CD 2 Bộ
3 Giá đỡ xà CD 1 Bộ
4 Ghế thao tác, xà đỡ ghế thao tác 2 Bộ
5 Thang trèo 2,4m 2 Bộ
6 Xà X2-6Đ (LT) 1 Bộ
7 Xà X1-3Đ (LT) 19 Bộ
8 Xà XII-6N (cột LT, tim 1,6m) 2 Bộ
9 Xà XII-6N (cột LT, tim 2,5m) 2 Bộ
10 Sứ đứng PI-35kV (cột LT) 43 Quả
11 Sứ VHD 35kV (cột LT) 42 Quả
12 Sứ đứng thủy tinh 35kV (cột LT) 4 Quả
13 Ty sứ 35kV 89 Cái
14 Chuỗi sứ néo thủy tinh 35kV néo đơn + phụ kiện 25 Chuỗi
V Phần TBA
W Phần xây dựng
1 Bệ đọc chỉ số công tơ kích thước (0,6x0,5x0,3) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bệ
2 Đổ bê tông hoàn trả nền TBA kích thước (1,9x1,5x0,3) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 Vị trí
3 Phá dỡ bê tông để đào đúc móng M18B kích thước (1,9x1,5x0,3) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 Vị trí
4 Móng M18B Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 móng
X Thiết bị lắp đặt mới
1 Chống sét van 35kV (bao gồm cả Disconnector, Ur ≥ 47kV, cách điện polymer) (1 bộ gồm 3 pha) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Bộ
Y Thiết bị thu hồi
1 Chống sét van cooper-42kV 2 Bộ
Z Vật tư lắp đặt mới
1 Chụp cột H3m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Bộ
2 Chụp cột LT3m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Bộ
3 Ghế thao tác cầu chì SI Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Bộ
4 Xà X2-6Đ (chụp cột LT) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
5 Xà X2-6Đ (cột LT) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 Bộ
6 Xà X2-6Đ+3N (cột LT) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
7 X1-3Đ (cột LT) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Bộ
8 Xà XII-6Đ (lắp chụp cột H, tim 2,6m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
9 Xà X1TG-3Đ (lắp chụp cột H, tim 2,6m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
10 Xà đỡ SI (lắp cột H, tim 2,6m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
11 Xà X1TG-3Đ+CSV (lắp cột H, tim 2,6m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
12 Xà X2-6N+1Đ (lắp chụp cột LT) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
13 Xà X2-6N+1Đ (ĐD cột LT) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
14 Xà X2L-6Đ (lắp chụp cột LT) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
15 Xà X1TG-3Đ (lắp cột LT, tim 3m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 Bộ
16 Xà đỡ SI (lắp cột LT, tim 3m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 Bộ
17 Xà X1TG-3Đ+CSV (lắp cột LT, tim 3m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 Bộ
18 Giá đỡ tủ 0,4kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
19 Dây nối tiếp địa tầng xà dàn TBA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
20 Tiếp địa RC4 (4T) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 Bộ
21 Băng dính cách điện màu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 Cuộn
22 Biển báo pha Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 Cái
23 Biển tên TBA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
24 Bạt dán biển báo, số cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 Cái
25 Hộp nước pha loãng keo 200ml Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Hộp
26 Con lăn sơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Cái
27 Keo X66-600ml Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Hộp
28 Cột điện PC (NPC)-12-7,2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 Cột
29 Nhân công kéo rải căng dây AC50/8 (không tính lèo độ võng) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.059 Mét
30 Dây AC50/8 loại có mỡ bảo vệ gồm độ võng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.080,18 Mét
31 Dây AC50/8 loại có mỡ bảo vệ làm lèo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 82,3 Mét
32 Dây AC35/6 loại có mỡ bảo vệ làm lèo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 42,15 Mét
33 Dây Cu/XLPE/PVC1x50mm2-35kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 119 Mét
34 Dây AL/PVC1x50mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 108 Mét
35 Cầu chì tự rơi cắt tải (LBFCO)- 35kV kèm ống chì Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 pha
36 Dây chì 8A-35kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 dây
37 Nắp chụp cầu chì tự rơi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 bộ
38 Nắp chụp cầu chì tự rơi cắt tải (LBFCO) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 bộ
39 Chuỗi néo kép Polymer 35kV + phụ kiện (cột LT) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Bộ
40 Chuỗi néo đơn Polymer 35kV + phụ kiện (cột LT) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 Bộ
41 Sứ đứng PI 35kV (H) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 Quả
42 Sứ đứng PI 35kV (LT) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 113 Quả
43 Ty sứ 35kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 110 Cái
44 Ghíp A25-70 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 120 Bộ
45 Ghíp A25-150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 Bộ
46 Đầu cốt AM50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36 Cái
47 Đầu cốt thẻ bài AM50 loại 2 lỗ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 Cái
48 Đầu cốt AM70 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Cái
49 Đầu cốt M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60 Cái
50 Đai thép + khóa đai thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 Bộ
AA Lắp đặt vật tư tận dụng
1 Cầu chì tự rơi 35kV (H) tháo ra lắp lại (bộ) 5 Bộ
2 CSV - 42kV tháo ra lắp lại (bộ) 2 Bộ
3 Tủ điện 0,4kV tháo ra lắp lại 1 Tủ
AB Tháo hạ vật tư thu hồi
1 Nhân công tháo hạ thu hồi dây AC50 (không tính lèo độ võng) 1.059 Mét
2 Dây AL/PVC1x50mm2 48 Mét
3 Thanh đồng tròn Ɵ8 48 Mét
4 Ghế thao tác cầu chì SI 7 Bộ
5 Xà X2-6Đ (K, H) 3 Bộ
6 Xà X1-3Đ (H,K) 7 Bộ
7 Xà XII-6Đ (cột H, tim 2,6m) 1 Bộ
8 Xà X1TG-3Đ (cột H, tim 2,6m) 4 Bộ
9 Xà đỡ cầu chì tự rơi 6 Bộ
10 Xà XTG-3Đ+CSV 6 Bộ
11 Xà X2-3N+1Đ (LT) 1 Bộ
12 Xà X2-6N+1Đ (LT) 2 Bộ
13 Xà X2-6N+1Đ (ĐD, cột LT) 1 Bộ
14 Cầu chì tự rơi - 35kV + ống chì 3 pha
15 Sứ VHD 35kV (cột H) 59 Quả
16 Sứ VHD 35kV (Ghế TT cầu chì SI) 14 Quả
17 Sứ đứng PI-35kV (cột LT) 19 Quả
18 Sứ đứng PI-35kV (cột H,K) 12 Quả
19 Ty sứ 35kV 89 Cái
20 Chuỗi sứ néo gốm nâu 35kV néo đơn + phụ kiện 21 Chuỗi
21 Chuỗi sứ néo thủy tinh 35kV néo đơn + phụ kiện 3 Chuỗi
22 Cột H11,5m chặt gốc bán thanh lý 10 Cột
AC Phần thí nghiệm
AD Phần thí nghiệm thiết bị lắp mới
1 Thí nghiệm CDCL 35kV 2 bộ
2 Thí nghiệm Chống sét van 42 kV 12 pha
AE Phần thí nghiệm thiết bị thu hồi
1 Thí nghiệm CDCL 35kV 2 bộ
2 Thí nghiệm Chống sét van 42 kV 6 pha
AF Phần thí nghiệm vật tư lắp mới
1 Thí nghiệm tiếp địa TBA 5 bộ
2 Thí nghiệm sứ đứng 35kV 271 quả
3 Thí nghiệm chuỗi polimer 35kV 49 chuỗi
AG Phần thí nghiệm vật tư thu hồi
1 Thí nghiệm sứ đứng PI 35kV, VHD 35kV 193 quả
2 Thí nghiệm chuỗi sứ thủy tinh, gốm 196 bát
AH Phần thí nghiệm mẫu
1 Cáp trần AC50/8 1 mẫu
2 Cáp trần AC35/6 2 mẫu
3 Chuỗi cách điện polymer 35kV 1 mẫu
4 Sứ đứng 35kV 5 mẫu
AI Chi phí vận chuyển
1 Ca xe vận tải thùng 5T (Chở vật tư thu hồi) 2 Ca
AJ Hạng mục SCL: Sửa chữa ĐZ 35kV nhánh Bơm Bá Nữ, TBA Bơm Bá Nữ lộ 374E8.13 - ĐL Thanh Hà (A3.1+A3.2+A3.3+A3.4)
AK Phần đường dây
AL Phần xây dựng
1 Móng cột MT2-14 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Móng
2 Móng cột M25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Móng
AM Vật tư lắp đặt mới
1 Cột điện PC (NPC)-14-11 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Cột
2 Nhân công kéo rải căng dây AC70/11 (không tính lèo độ võng) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 287,76 Mét
3 Dây AC70/11 loại có mỡ bảo vệ (tính cả lèo và độ võng) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 293,52 Mét
4 Nhân công kéo rải căng dây AC50/8 (không tính lèo độ võng) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 165 Mét
5 Dây AC50/8 loại có mỡ bảo vệ (tính cả lèo và độ võng) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 354,7 Mét
6 Chụp cột LT3m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 Bộ
7 Chụp cột K3m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 Bộ
8 Chụp cột H3m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19 Bộ
9 Xà X2-6N + 2Đ (2LT) đúp dọc MB Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
10 Xà X2L-6Đ (2LT) đúp ngang MB Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
11 Xà X2-6Đ (Lắp cột LT) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
12 Xà X2L-6Đ (Lắp cột LT) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
13 Xà X2-6Đ (lắp trên chụp cột LT ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 Bộ
14 Xà X2-6Đ (lắp trên chụp cột K , H) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26 Bộ
15 Xà X2L-6Đ (lắp trên chụp cột K, H ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
16 Tiếp địa RC1 (2T) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Bộ
17 Chuỗi néo đơn Polymer + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 Chuỗi
18 Sứ đứng 35kV (cột H, K) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 209 Quả
19 Sứ đứng 35kV (cột LT) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 180 Quả
20 Ty sứ 35kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 389 Cái
21 Ghíp A25-150 (3 bu lông) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 432 Cái
22 Đầu cốt thẻ bài AM70 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 Cái
23 Đầu cốt thẻ bài AM50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Cái
24 Bạt dán biển báo, số cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Biển
25 Hộp nước pha loãng keo 200ml (10 cột/1 hộp) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Hộp
26 Con lăn sơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
27 Keo X66-600ml Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Lọ
28 Ống nối dự phòng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Cái
AN Lắp đặt vật tư tận dụng
1 Xà XII-6Đ 1 Bộ
AO Tháo hạ vật tư thu hồi
1 Nhân công tháo hạ thu hồi dây AC70/11 (không tính lèo độ võng) 271 Mét
2 Nhân công tháo hạ thu hồi dây AC50/8 (không tính lèo độ võng) 126 Mét
3 Chụp cột H 2,5m 2 Bộ
4 Xà X1-6Đ (cột H,K) 2 Bộ
5 X2-6Đ (cột LT) 1 Bộ
6 Xà X1-3Đ (cột LT) 10 Bộ
7 Xà X2-6N+1Đ (K, H) 1 Bộ
8 Xà X2-6Đ (cột K, H) 7 Bộ
9 X2L-6Đ (cột K, H) 2 Bộ
10 Xà X2-4Đ (cột K, H) 1 Bộ
11 Xà X1-3Đ (cột K, H) 18 Bộ
12 Sứ PI-35kV (Cột LT) 133 Quả
13 Sứ PI-35kV (Cột H, K) 82 Quả
14 Sứ VHĐ 35kV (Cột LT) 5 Quả
15 Sứ VHĐ 35kV (Cột H, K) 49 Quả
16 Sứ FOG 35kV (Cột H, K) 33 Quả
17 Chuỗi sứ néo gốm (4 bát/chuỗi) + phụ kiện TH 12 Chuỗi
18 Cột K9,6m chặt gốc 2 Cột
AP Phần TBA
AQ Vật tư lắp đặt mới
1 Dây AC50/8 loại có mỡ bảo vệ (tính cả lèo và độ võng) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 Mét
2 Dây Cu/XLPE/PVC 1x50-35kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 48 Mét
3 Xà đỡ SI 35kV (cột 2H tim 2,6m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Bộ
4 Xà đỡ CSV và sứ 35kV (cột 2H tim 2,6m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Bộ
5 Xà X2-6Đ (lắp trên chụp cột K , H) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Bộ
6 Dây tiếp địa dàn TBA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Bộ
7 Sứ đứng 35kV (cột H, K) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 Quả
8 Ty sứ 35kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 Cái
9 Cầu chì tự rơi cắt tải LBFCO 35kV(cách điện polymer, đã bao gồm dây chì) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Bộ
10 Dây chì 25A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Dây
11 Dây chì 5A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Dây
12 Nắp chụp Silicon cho cầu chì tự rơi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 Chụp
13 Nắp chụp sứ cao thế MBA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 Chụp
14 Ghíp A25-150 (3 bu lông) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 Cái
15 Đầu cốt AM 70 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 Cái
16 Đầu cốt M70 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 Cái
17 Băng dính cách điện màu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 Cuộn
AR Lắp đặt vật tư tận dụng
1 Chống sét van 42kV 2 Bộ
AS Tháo hạ vật tư thu hồi
1 Thanh đồng F8 30 Mét
2 Xà đỡ SI 35kV (cột 2H tim 2,6m) 2 Bộ
3 Xà đỡ CSV và sứ 35kV (cột 2H tim 2,6m) 2 Bộ
4 Xà X2-6N+1Đ (K, H) 1 Bộ
5 Xà X2-3N (cột H) 1 Bộ
6 Sứ VHĐ 35kV (Cột H, K) 7 Quả
7 Cầu chì tự rơi 35KV 2 Bộ
8 Chuỗi sứ néo gốm (4 bát/chuỗi) + phụ kiện TH 9 Chuỗi
AT Phần thí nghiệm
AU Phần thí nghiệm vật tư mẫu
1 Chuỗi cách điện polimer 35kV 1 mẫu
2 Sứ đứng 35kV 9 mẫu
AV Phần thí nghiệm vật tư lắp mới
1 Thí nghiệm tiếp địa cột 2 bộ
2 Thí nghiệm sứ đứng 35kV 407 quả
3 Thí nghiệm chuỗi polimer 35kV 12 chuỗi
AW Phần thí nghiệm vật tư thu hồi
1 Thí nghiệm sứ đứng 35kV 309 quả
2 Thí nghiệm chuỗi sứ thủy tinh, sứ gốm 84 bát
AX Chi phí vận chuyển
1 Ca xe vận tải thùng 5T (Chở vật tư thu hồi) 1 Ca
AY Hạng mục SCL: Sửa chữa ĐZ 0.4kV sau các TBA Bệnh viện đa khoa Bình Giang, Đan Loan 2, Ngọc Cục, CQT Ngọc Cục - ĐL Bình Giang (A4.1+A4.2+A4.3+A4.4+A4.5+A4.6+A4.7+A4.8)
AZ Phần xây dựng
BA Phần móng cột bê tông
1 Móng cột M1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 119 Móng
2 Móng cột M2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26 Móng
3 Móng cột M3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Móng
4 Móng cột MT2-8 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Móng
5 Móng cột MT2-7 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Móng
6 Tiếp địa lặp lại RC1 cột H6,5 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 Bộ
7 Tiếp địa lặp lại RC1 cột H7,5 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 Bộ
BB Phần cắt đường bê tông để đúc móng
1 Vị trí cắt bê tông móng M1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 114 Vị trí
2 Vị trí cắt bê tông móng M2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26 Vị trí
3 Vị trí cắt bê tông móng M3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Vị trí
4 Vị trí cắt bê tông móng MT2-8 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Vị trí
5 Vị trí cắt bê tông móng MT2-7 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Vị trí
BC Phần vật tư lắp đặt mới
1 Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x120 (đã bao gồm 2% lèo + độ võng) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 191,8 Mét
2 Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x95 (đã bao gồm 2% lèo + độ võng) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 121,89 Mét
3 Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x70 (đã bao gồm 2% lèo + độ võng) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 568,14 Mét
4 Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x35 (đã bao gồm 2% lèo + độ võng) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3.127,32 Mét
5 Cáp vặn xoắn AL/XLPE 2x35 (đã bao gồm 2% lèo + độ võng) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 91,8 Mét
6 Nhân công kéo rải cáp VX Al/XLPE 4x120 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 188 Mét
7 Nhân công kéo rải cáp VX Al/XLPE 4x95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 119,5 Mét
8 Nhân công kéo rải cáp VX Al/XLPE 4x70 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 557 Mét
9 Nhân công kéo rải cáp VX Al/XLPE 4x35 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3.066 Mét
10 Nhân công kéo rải cáp VX Al/XLPE 2x35 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 90 Mét
11 Cột bê tông ly tâm PC(hoặc NPC) - 8,5-4,3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cột
12 Cột bê tông ly tâm PC(hoặc NPC) - 8,5-3,0 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Cột
13 Cột bê tông ly tâm PC(hoặc NPC) - 7,5-5,4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 Cột
14 Cột bê tông ly tâm PC(hoặc NPC) - 7,5-3,0 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 Cột
15 Cột bê tông ly tâm PC(hoặc NPC) - 6,5-4,3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40 Cột
16 Cột bê tông ly tâm PC(hoặc NPC) - 6,5-3,5 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21 Cột
17 Xà X2L (cột LT) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Bộ
18 Tiếp địa lặp lại RC1 cột H6,5 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 Bộ
19 Tiếp địa lặp lại RC1 cột H7,5 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 Bộ
20 Tiếp địa lặp lại RC1 LT Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 Bộ
21 Cáp vào hộp công tơ Cu/XLPE/PVC 2x10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 629 m
22 Cáp vào hộp công tơ Cu/XLPE/PVC 2x16 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 483 m
23 Cáp vào hộp công tơ Cu/XLPE/PVC 3x25+1x16 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 46 m
24 Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.363 m
25 Tấm má ốp ĐK móc treo 18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 379 Cái
26 Đai thép không rỉ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 178,08 kg
27 Khóa đai thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.484 Cái
28 Kẹp siết 4x35-70 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 299 Cái
29 Kẹp treo 4x35-70 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22 Cái
30 Kẹp siết 4x50-120 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 89 Cái
31 Kẹp treo 4x50-120 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
32 Ghíp GN4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 206 Bộ
33 Ghíp GN2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 298 Bộ
34 Ghíp so lệch A25-150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 132 Bộ
35 Ghíp so lệch A25-70 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60 Bộ
36 Má ốp vòng tròn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 165 Cái
37 Kẹp siết dây 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 545 Cái
38 Đầu cốt AM120 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
39 Băng dính cách điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 204 Cuộn
40 Sơn số cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 kg
41 Dây thít nhựa 300 mm (màu đen) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.520 Cái
42 Cột bê tông ly tâm PC(hoặc NPC) - 6,5-3,5 (A cấp cột, chỉ tính nhân công) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 58 Cột
BD Phần vật tư thí nghiệm mẫu
1 Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x120 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 mét
2 Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 mét
3 Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x70 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 mét
4 Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x35 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 mét
5 Cáp vào hộp công tơ Cu/XLPE/PVC 2x10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 mét
6 Cáp vào hộp công tơ Cu/XLPE/PVC 2x16 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 mét
7 Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 mét
BE Phần tháo và lắp lại hộp công tơ
1 Tháo, di chuyển lắp đấu nối lại hộp công tơ H2/1 48 Hộp
2 Tháo, di chuyển lắp đấu nối lại hộp công tơ H2/2 72 Hộp
3 Tháo, di chuyển lắp đấu nối lại hộp công tơ H4/2 2 Hộp
4 Tháo, di chuyển lắp đấu nối lại hộp công tơ H4/3 17 Hộp
5 Tháo, di chuyển lắp đấu nối lại hộp công tơ H4/4 64 Hộp
6 Tháo, di chuyển lắp đấu nối lại hộp công tơ 3 pha 7 Hộp
7 Tháo, di chuyển lắp đấu nối lại hộp tụ bù 1 Hộp
BF Lắp đặt vật tư tận dụng
1 Kéo lại cáp vặn xoắn thay cột 4x120 134 mét
2 Kéo lại cáp vặn xoắn thay cột 4x95 378 mét
3 Kéo lại cáp vặn xoắn thay cột 4x70 416,5 mét
4 Kéo lại cáp vặn xoắn thay cột 4x35 405 mét
5 Kéo lại cáp vặn xoắn thay cột 2x35 2.603 mét
BG Tháo hạ vật tư thu hồi
1 Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x120 192 mét
2 Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x50 188 mét
3 Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x70 502 mét
4 Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x35 430 mét
5 Cáp vặn xoắn AL/XLPE 2x35 2.789 mét
6 Nhân công tháo hạ thu hồi cáp VX 4x120 188 mét
7 Nhân công tháo hạ thu hồi cáp VX 4x50 184 mét
8 Nhân công tháo hạ thu hồi cáp VX 4x70 493 mét
9 Nhân công tháo hạ thu hồi cáp VX 4x35 422 mét
10 Nhân công tháo hạ thu hồi cáp VX 2x35 2.734 mét
11 Cáp vào hộp công tơ AL/XLPE/PVC 2x7 320 mét
12 Cáp vào hộp công tơ AL/XLPE/PVC 2x16 248 mét
13 Cáp vào hộp công tơ AL/XLPE/PVC 3x25+1x16 26 mét
14 Cột bê tông H8,5m 5 Cột
15 Cột bê tông H7,5m 27 Cột
16 Cột bê tông H6,5m 28 Cột
17 Cột bê tông TĐ6,5m 91 Cột
BH Phần thí nghiệm
BI Thí nghiệm thiết bị lắp mới
1 Tiếp địa lặp lại RC1 cột H6,5 6 Bộ
2 Tiếp địa lặp lại RC1 cột H7,5 12 Bộ
3 Tiếp địa lặp lại RC1 LT 30 Bộ
BJ Phần thí nghiệm vật tư mẫu
1 Thí nghiệm cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x120 1 mẫu
2 Thí nghiệm cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x95 1 mẫu
3 Thí nghiệm cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x70 1 mẫu
4 Thí nghiệm cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x35 1 mẫu
5 Cáp vào hộp công tơ Cu/XLPE/PVC 2x10 1 mẫu
6 Cáp vào hộp công tơ Cu/XLPE/PVC 2x16 1 mẫu
7 Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 2x4 1 mẫu
BK Chí phí vận chuyển
1 Ca xe ô tô có gẳn cần trục 10 tấn (chở vật tư mới) 6 Ca
2 Ca xe ô tô vận tải thùng 2 tấn (chở vật tư thu hồi) 1 Ca
BL Hạng mục: Sửa chữa ĐZ 35kV nhánh B75 (từ cột 8 mạch kép lộ 371E8.11, 377E8.1 đến B75)-lộ 371E8.11 - ĐL Cẩm Giàng (A5.1+A5.2+A5.3)
BM Phần đường dây
BN Phần xây dựng
1 Móng M18 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13 Móng
2 Móng M25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Móng
3 Móng MT6A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Móng
4 Móng MT2-16 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Móng
BO Phần Thiết bị mới
1 CDLD 35kV-630A (chém ngang) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Bộ
BP Phần thiết bị thu hồi
1 CDLD 35kV cũ 1 bộ
2 CDPT 35kV cũ 1 bộ
BQ Phần vật tư
1 Cột PC (hoặc NPC)-12-7,2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13 Cột
2 Cột PC (hoặc NPC) -14-9,2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Cột
3 Cột PC (hoặc NPC) -16-13,0 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 Cột
4 Dựng lại cột 33 (cột LT16m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cột
5 Nhân công kéo rải căng dây AC95/16 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17.886 m
6 Dây AC95/16 loại có mỡ TT (bao gồm lèo + độ võng) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18.244 m
7 Ghíp A25-150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 471 bộ
8 Ghíp A50-240 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 bộ
9 Đầu cốt AM95 (thẻ bài 2 lỗ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27 cái
10 Đầu cốt A95 (thẻ bài 4 lỗ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 cái
11 Sứ đứng 45kV (cột LT) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 170 Quả
12 Sứ đứng 45kV (cột K) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 196 Quả
13 Ty sứ 45kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 260 cái
14 Phụ kiện sứ néo đơn (sứ chuỗi thủy tinh)-dây AC95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 72 bộ
15 Phụ kiện sứ néo kép (sứ chuỗi thủy tinh)-dây AC95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21 bộ
16 Phụ kiện sứ treo (sứ chuỗi thủy tinh)-dây AC95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 78 cái
17 Ống nối dây AC95 (tạm tính) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 cái
18 Tiếp địa RC1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 bộ
19 Xà X2-6Đ 35kV ( lắp cột LT) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17 bộ
20 Xà X2-6Đ 35kV ( lắp chụp cột LT) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
21 Xà X2-6Đ 35kV ( lắp cột K, chụp cột K) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 bộ
22 Xà XII-6Đ 35kV (cột 26) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
23 Xà XII-6Đ 35kV (cột 63 ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
24 Xà XII-6Đ 35kV (cột 67 ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
25 Xà XII-6N 35kV (cột 74) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
26 Xà XII-6N 35kV (cột 75) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
27 Xà X2-6N+1Đ (cột 64) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
28 Xà X1L-1Đ (cột 33) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
29 Xà X1L-1Đ (cột 41) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
30 Xà X2L-6Đ (cột 33, 41, 61) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
31 Xà X2L-6Đ (cột 64) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
32 Xà X2L-6Đ (cột K, chụp cột) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
33 Xà X2L-2N Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
34 Xà X2-4N+1Đ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
35 Xà X1L-3Đ (cột 52) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
36 Xà X1L-3Đ (cột LT) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
37 Chụp 2,5m (cột LT) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
38 Chụp 2,5m (cột H, K) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 bộ
39 Chụp 3m (cột H, K) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 bộ
40 Xà X2-6N 35kV (cột 16) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
41 Giá đỡ xà CDLD (cột 16) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
42 Xà đỡ CDLD (cột 16) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
43 Xà đỡ ghế TT (cột 16) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
44 Ghế TT (cột 16) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
45 Thang trèo 2,4m (cột 16) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
46 Hệ thống TT (cột 16) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
47 Dây tiếp địa (cột 16) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
48 Xà XII-6N+1T 35kV (cột 33) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
49 Giá đỡ xà CDLD (cột 33) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
50 Xà đỡ CDLD (cột 33) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
51 Xà đỡ ghế TT (cột 33) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
52 Ghế TT (cột 33) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
53 Thang trèo 2,4m (cột 33) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
54 Hệ thống TT (cột 33) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
55 Dây tiếp địa (cột 33) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
56 Bulong+ecu M20x250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 bộ
57 Giằng cột LT16 G1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
58 Giằng cột LT16 G2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
59 Giằng cột LT16 G3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
60 Sơn đánh số cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 kg
61 Biên tên CD Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
BR Vật tư mẫu
1 Dây AC95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36 m
2 Sứ đứng PI 45kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 quả
BS Lắp đặt vật tư tận dụng
1 Sứ đứng 45kV (cột LT) 8 quả
BT Tháo hạ vật tư thu hồi
1 Dây AC95 (gồm cả lèo + độ võng) 18.210 mét
2 Nhân công tháo hạ dây AC95 17.853 mét
3 Xà X1L-1T 23 bộ
4 Xà X1-2T 23 bộ
5 Xà XII-6N 8 bộ
6 Xà X2-6Đ 6 bộ
7 Xà X2-6N (X2-6N+1Đ) 2 bộ
8 Xà X2L-6Đ 3 bộ
9 Xà X1L-1Đ 2 bộ
10 Xà X1-3Đ (X1-6Đ) 4 bộ
11 Xà X1L-3Đ 1 bộ
12 Xà X2L-2Đ 4 bộ
13 Xà X2-4Đ 1 bộ
14 Chụp cũ 7 bộ
15 Dây néo cột 8 bộ
16 Xà đỡ CDLD 1 bộ
17 Giá đỡ xà CDPT 1 bộ
18 Xà đỡ CDPT+sứ chuỗi 1 bộ
19 Xà đỡ ghế TT 2 bộ
20 Ghế TT 2 bộ
21 Thang trèo 2 bộ
22 Hệ thống TT 2 bộ
23 Sứ đứng PI 35kV (tháo trên cột LT) 37 quả
24 Sứ đứng PI 35kV (tháo trên cột H) 158 quả
25 Chuỗi sứ gốm (4b/c) 42 chuỗi
26 Chuỗi sứ gốm (3b/c) 69 chuỗi
27 Phụ kiện sứ chuỗi néo đơn 123 bộ
28 Phụ kiện sứ chuỗi đỡ đơn 71 bộ
29 Cột K11,5 (chặt gốc) 20 Cột
30 Cột LT10 chặt gốc 2 Cột
BU Phần thí nghiệm
BV Thí nghiệm thiết bị mới
1 CDLD 35kV-630A (chém ngang) 2 bộ
BW Phần thí nghiệm vật tư lắp mới
1 Thí nghiệm tiếp địa cột 20 bộ
2 Thí nghiệm sứ đứng 35kV 366 quả
BX Phần thí nghiệm vật tư thu hồi
1 Thí nghiệm sứ đứng 35kV 195 quả
BY Phần Thí Nghiệm mẫu
1 Thí nghiệm dây nhôm lõi thép AC 6 mẫu
2 Sứ đứng 35kV 7 cách điện
BZ Chi phí vận chuyển
1 Ca xe vận tải thùng 10T (Chở vật tư thu hồi) 1 ca
2 Ca xe vận tải thùng 6T (Chở vật tư thu hồi) 1 ca
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->